Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là tổ chức trung gian tài chính then chốt trong nền kinh tế, đảm nhận các chức năng đặc thù bao gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền. Do đó, hệ thống NHTM được xem như huyết mạch của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trong quá trình vận hành, mục tiêu tối thượng của các ngân hàng là tối đa hóa lợi nhuận nhằm duy trì hoạt động và mở rộng quy mô. Tuy nhiên, khác với các loại rủi ro như rủi ro tín dụng, tỷ giá hay lãi suất thường có độ trễ nhất định, rủi ro thanh khoản mang tính chất tức thời. Trên thực tế, trạng thái tổng cung thanh khoản cân bằng hoàn toàn với tổng cầu thanh khoản tại một thời điểm là rất hiếm khi xảy ra, khiến các NHTM luôn phải đối mặt thường trực với tình trạng thặng dư hoặc thâm hụt thanh khoản.

Việc thiếu hụt vốn khả dụng kéo dài nếu không được xử lý kịp thời sẽ làm suy giảm uy tín thị trường, hạn chế năng lực huy động vốn và làm giảm khả năng sinh lời của ngân hàng. Trường hợp nghiêm trọng, khi xảy ra hiện tượng người gửi tiền rút tiền ồ ạt (bank run) mà ngân hàng không đáp ứng đủ nguồn vốn khả dụng, tổ chức tín dụng có thể rơi vào nguy cơ phá sản, bị sáp nhập, thậm chí gây ra hiệu ứng domino làm sụp đổ toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Xuất phát từ bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng và những biến động sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, đề tài "Nhân tố tác động đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" được tác giả Dư Gia Bảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Phước Kinh Kha tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích và định lượng các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra hàm ý chính sách phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đo lường mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2019, từ đó đề xuất các khuyến nghị giúp nâng cao khả năng quản trị thanh khoản.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nêu lên thực trạng tình hình hoạt động thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2019.
    • Xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô, đồng thời đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến tỷ lệ thanh khoản của các NHTM.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm cải thiện và nâng cao năng lực thanh khoản cho các NHTM Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng tình hình hoạt động thanh khoản của các NHTM Việt Nam diễn biến như thế nào trong giai đoạn khảo sát?
  2. Các nhân tố vi mô và vĩ mô nào tác động lớn nhất đến tỷ lệ thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam? Mức độ tác động là bao nhiêu, mang chiều hướng cùng chiều hay ngược chiều?
  3. Giải pháp nào là phù hợp để nâng cao tỷ lệ thanh khoản và gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTM?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (bao gồm các ngân hàng đã niêm yết trên thị trường chứng khoán). Nghiên cứu không bao gồm các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian là giai đoạn 2008 – 2019, đại diện cho chu kỳ kinh tế từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đến trước đại dịch.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp lý và định nghĩa kinh điển về ngân hàng thương mại:

  • Nghị định số 59/2009/NĐ-CP: NHTM là tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng.
  • Luật Ngân hàng của Pháp năm 1941 và Pháp lệnh Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 1990: Nhấn mạnh bản chất của NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ với nghiệp vụ thường xuyên là nhận tiền gửi của công chúng, chịu trách nhiệm hoàn trả và sử dụng nguồn vốn đó để cấp tín dụng, thanh toán và chiết khấu.
  • Khái niệm thanh khoản: Khóa luận viện dẫn quan điểm của Investopedia (2020), Thomson Reuters (2020) và Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ (US Legal), xác định thanh khoản là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng với chi phí thấp nhất mà không làm suy giảm đáng kể giá trị thị trường của tài sản.

Về cơ chế thanh khoản, đề tài phân tích cân bằng động giữa hai dòng:

  • Cung thanh khoản: Các nguồn làm tăng vốn khả dụng gồm tiền gửi mới của khách hàng, vay trên thị trường tiền tệ, thu hồi nợ gốc và lãi từ các khoản cho vay, bán tài sản/khoản đầu tư và thu phí từ các dịch vụ tài chính (bảo lãnh, L/C).
  • Cầu thanh khoản: Các nghĩa vụ chi trả gồm rút tiền gửi của khách hàng, giải ngân các cam kết tín dụng hợp pháp, thanh toán các khoản vay đến hạn, chi phí hoạt động (quản lý, thuế, cổ tức) và thực hiện các hợp đồng cam kết mua lại.

Để đo lường thanh khoản, văn bản tổng hợp 3 công thức phổ biến:

  1. $\text{Tỷ lệ thanh khoản}_1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$
  2. $\text{Tỷ lệ thanh khoản}_2 = \frac{\text{Dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$
  3. $\text{Tỷ lệ thanh khoản}_3 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tiền gửi} + \text{Vốn huy động ngắn hạn}}$

Khung thực nghiệm kế thừa kết quả từ các công trình trong nước (Phạm Quốc Việt, 2019; Nguyễn Thị Tuyết Nga, 2019; Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Thanh Lâm, 2016; Vũ Thị Hồng, 2015) và quốc tế (Moussa, 2015 tại Tunisia; Vodova, 2011, 2013 tại Czech và Hungary; Al-Harbi, 2017 tại khối OIC; Bhati và ctg, 2015 tại Ấn Độ; Al-Homaidi và ctg, 2019).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành qua các bước kinh tế lượng với mô hình dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data):

  1. Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận hệ số tương quan để nhận diện sơ bộ mối quan hệ tuyến tính và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  2. Ước lượng mô hình hồi quy đa biến qua 3 phương pháp: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  3. Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định phương sai sai số thay đổi.
  4. Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) trên mô hình REM nhằm khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất, Báo cáo kiểm toán và Báo cáo thường niên của 27 NHTMCP Việt Nam công bố chính thức. Trong tổng số 31 NHTM nội địa tại thời điểm 31/12/2020, 4 ngân hàng bị loại khỏi mẫu do không đủ dữ liệu xuyên suốt giai đoạn nghiên cứu gồm: Pvcombank, Baoviet Bank, Bac A Bank và DongA Bank (EAB).
  • Dữ liệu vĩ mô: Chỉ số tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (CPI) được trích xuất từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 DEPOSIT_{it} + \beta_3 LOAN_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 CAP_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \mu_{it}$$

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Tỷ lệ thanh khoản $LIQ_{it}$ Phụ thuộc $\frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Tổng tài sản}}$ N/A
Quy mô ngân hàng $SIZE_{it}$ Độc lập (vi mô) $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $+/-$
Tiền gửi huy động $DEPOSIT_{it}$ Độc lập (vi mô) $\frac{\text{Tổng tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$ $+/-$
Quy mô tín dụng $LOAN_{it}$ Độc lập (vi mô) $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$ $-$
Tỷ suất sinh lời trên VCSH $ROE_{it}$ Độc lập (vi mô) $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$ $+$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP_{it}$ Độc lập (vi mô) $\frac{\text{Tổng vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ $-$
Tăng trưởng kinh tế $GDP_{it}$ Độc lập (vĩ mô) $\frac{GDP_t - GDP_{t-1}}{GDP_{t-1}}$ $+/-$
Tỷ lệ lạm phát $INF_{it}$ Độc lập (vĩ mô) $\frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}}$ $+/-$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích tính cấp thiết của việc quản trị thanh khoản trong bối cảnh các NHTM vừa phải tối đa hóa lợi nhuận vừa phải đối mặt với tính chất bất định và tức thời của các cú sốc rút vốn. Tác giả trình bày chi tiết mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là 27 NHTMCP Việt Nam và phạm vi thời gian 2008 – 2019. Chương này cũng phân định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung bằng chứng thực nghiệm về dữ liệu bảng và ý nghĩa thực tiễn hỗ trợ cơ quan quản lý (NHNN) cùng ban điều hành ngân hàng trong việc xây dựng chính sách an toàn vốn.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết về thanh khoản và các nhân tố tác động đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTM, bản chất tính lỏng của tài sản, nguồn gốc hình thành cung - cầu thanh khoản và các tiêu chí đo lường tỷ lệ thanh khoản. Tác giả phân tích cơ chế tác động của nhóm nhân tố vi mô nội tại (tỷ suất sinh lời ROA, ROE, ROI, NIM; quy mô tiền gửi DEPOSIT; quy mô tài sản SIZE; tỷ lệ an toàn vốn CAP; quy mô cho vay LOAN; chi phí hoạt động) và nhóm nhân tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế GDP, lạm phát INF). Đồng thời, chương này lập bảng tổng hợp đối chiếu kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế, chỉ ra tính bất định và sự không đồng nhất về chiều hướng tác động của từng biến trong các bối cảnh thị trường khác nhau.

Chương 3. Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, định nghĩa toán học và ý nghĩa kinh tế của từng biến số phụ thuộc ($LIQ$) và độc lập ($SIZE, DEPOSIT, LOAN, ROE, CAP, GDP, INF$). Tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với từng nhân tố. Chương này cũng mô tả quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ 27 NHTMCP Việt Nam qua báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên, kết hợp nguồn dữ liệu từ Tổng cục Thống kê và World Bank; đồng thời thiết lập quy trình kiểm định mô hình qua các bước ước lượng Pooled OLS, FEM, REM và xử lý khuyết tật mô hình bằng ước lượng FGLS.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích định lượng bao gồm: thống kê mô tả đặc tính phân phối của các biến số vi mô và vĩ mô; ma trận tương quan nhằm loại trừ biến trùng lặp (kết quả loại bỏ biến $ROA$ do đa cộng tuyến cao với $ROE$); kết quả kiểm định Hausman và các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy (phương sai sai số thay đổi và tự tương quan). Kết quả ước lượng mô hình REM sau khi xử lý khuyết tật bằng FGLS cung cấp hệ số hồi quy chính thức, chứng minh mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê của các biến $SIZE, DEPOSIT, LOAN, ROE, INF$ đến tỷ lệ thanh khoản $LIQ$.

Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm đối chiếu với các giả thuyết ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị chính sách cụ thể đối với ban quản trị các NHTMCP Việt Nam nhằm tối ưu hóa danh mục tài sản thanh khoản, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng và cơ cấu lại nguồn vốn huy động. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và biến số đại diện, từ đó gợi mở định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình phân tích kinh tế lượng và ước lượng FGLS trên dữ liệu bảng của 27 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2008 – 2019 đưa ra các phát hiện cốt lõi:

Biến độc lập Chiều hướng tác động thực tế Ý nghĩa kinh tế và phát hiện thực nghiệm
Tiền gửi huy động ($DEPOSIT$) Cùng chiều ($+$) Nguồn tiền gửi khách hàng dồi dào là nguồn cung thanh khoản trực tiếp và quan trọng nhất, giúp ngân hàng gia tăng dự trữ tiền và tài sản tương đương tiền.
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$) Cùng chiều ($+$) Hiệu quả kinh doanh cao tạo ra thặng dư lợi nhuận giữ lại, củng cố nguồn vốn đệm dự trữ và nâng cao tính thanh khoản tự thân của ngân hàng.
Tỷ lệ lạm phát ($INF$) Cùng chiều ($+$) Khi lạm phát tăng ở mức kiểm soát, các ngân hàng có xu hướng chủ động gia tăng nắm giữ tỷ trọng tiền mặt và tài sản thanh khoản cao để phòng ngừa rủi ro biến động dòng tiền.
Quy mô ngân hàng ($SIZE$) Ngược chiều ($-$) Ngân hàng có quy mô tổng tài sản càng lớn thì tỷ lệ nắm giữ tiền mặt/tổng tài sản càng giảm do các ngân hàng lớn có khả năng tiếp cận thị trường liên ngân hàng tốt hơn và chịu áp lực chi phí vốn lớn khi nắm giữ tài sản kém sinh lời.
Quy mô tín dụng ($LOAN$) Ngược chiều ($-$) Tỷ trọng dư nợ cho vay trên tổng tài sản tăng cao đồng nghĩa với việc vốn bị khóa vào các tài sản kém thanh khoản trong trung - dài hạn, trực tiếp làm giảm tỷ lệ tài sản có tính lỏng ngay lập tức.

Hệ thống khuyến nghị từ tác giả

Từ kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các giải pháp quản trị cho các NHTMCP:

  1. Kiểm soát quy mô tín dụng ($LOAN$): Thiết lập tỷ lệ cấp tín dụng trên huy động vốn (LDR) an toàn, tránh mở rộng tín dụng quá mức dẫn đến mất cân đối kỳ hạn và suy giảm tỷ lệ tài sản thanh khoản.
  2. Cơ cấu và phát triển nguồn tiền gửi ($DEPOSIT$): Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, duy trì chính sách lãi suất linh hoạt và nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán để giữ chân nguồn tiền gửi cá nhân và doanh nghiệp ổn định.
  3. Nâng cao năng lực sinh lời gắn liền với an toàn vốn ($ROE$): Tăng cường quản lý chi phí hoạt động, đẩy mạnh thu nhập từ hoạt động dịch vụ phi tín dụng để tăng quy mô lợi nhuận sau thuế, bổ sung vốn tự có.
  4. Quản trị quy mô tài sản hợp lý ($SIZE$): Tránh tăng trưởng quy mô nóng dựa vào đòn bẩy tài chính; cân đối tỷ trọng giữa các tài sản có khả năng sinh lời và tài sản dự trữ thanh khoản tức thời.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về tác động hỗn hợp giữa nhân tố nội tại và nhân tố vĩ mô đối với thanh khoản ngân hàng tại Việt Nam trong suốt giai đoạn 12 năm (2008 – 2019), sử dụng phương pháp FGLS xử lý triệt để khuyết tật dữ liệu bảng.
  • Về mặt thực tiễn: Làm tài liệu tham khảo cho các nhà quản trị rủi ro tại các NHTM trong việc thiết lập hệ số an toàn thanh khoản, đồng thời hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành chính sách tiền tệ và quy định tỷ lệ an toàn thanh khoản hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 27 NHTMCP trong nước, đã phải loại trừ 4 ngân hàng (Pvcombank, Baoviet Bank, Bac A Bank, DongA Bank) do thiếu hụt chuỗi số liệu tài chính liên tục; chưa bao hàm khối ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
  • Giới hạn về chỉ tiêu đo lường: Đề tài chủ yếu sử dụng thước đo $LIQ$ (tiền và tương đương tiền trên tổng tài sản) làm biến phụ thuộc duy nhất, chưa kiểm chứng đồng thời các thước đo thanh khoản khác như tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) hay tỷ lệ tài sản thanh khoản trên nguồn vốn ngắn hạn.
  • Giới hạn về biến số: Mô hình chưa đưa vào kiểm định một số biến vi mô chuyên sâu khác như tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng hoặc các biến ngoại bảng.

Hướng mở rộng trong tương lai:

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo để đánh giá thêm tác động của các biến động kinh tế mới.
  • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các định chế tài chính, áp dụng thêm các chỉ tiêu đo lường thanh khoản theo chuẩn mực Basel II, Basel III và bổ sung các biến kiểm soát vi mô phức hợp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về cơ chế cung - cầu thanh khoản và quy trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực.
  • Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu bảng, quy trình kiểm định lựa chọn Pooled OLS/FEM/REM và kỹ thuật ứng dụng ước lượng FGLS để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
  • Chuyên viên quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng: Tham khảo các mối tương quan thực nghiệm giữa tăng trưởng tín dụng, quy mô tiền gửi và tính thanh khoản để xây dựng chính sách quản trị thanh khoản nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đại diện cho khả năng thanh khoản trong mô hình được xác định bằng công thức nào?

Khả năng thanh khoản ($LIQ$) trong khóa luận được tính bằng tỷ lệ giữa tiền và các khoản tương đương tiền chia cho tổng tài sản của ngân hàng thương mại tại năm nghiên cứu.

2. Mẫu nghiên cứu bao gồm bao nhiêu ngân hàng và những ngân hàng nào bị loại khỏi phân tích?

Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2019. Bốn ngân hàng bị loại bỏ do không có đầy đủ chuỗi dữ liệu trong thời gian nghiên cứu gồm: Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam (PVcomBank), Ngân hàng TMCP Bảo Việt (BaoViet Bank), Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank) và Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank - EAB).

3. Kỹ thuật kinh tế lượng nào được sử dụng để khắc phục khuyết tật của mô hình hồi quy?

Sau khi phát hiện mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (REM) gặp phải khuyết tật về hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh sai số và thu được kết quả ước lượng vững.

4. Các biến độc lập nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến tỷ lệ thanh khoản của NHTM?

  • Tác động cùng chiều ($+$): Tỷ lệ tiền gửi huy động ($DEPOSIT$), Lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
  • Tác động ngược chiều ($-$): Quy mô tổng tài sản ngân hàng ($SIZE$) và Quy mô dư nợ tín dụng ($LOAN$).

5. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các nguồn chính thống nào?

Số liệu tài chính vi mô của 27 NHTMCP được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và báo cáo thường niên công bố trên website chính thức của các ngân hàng. Số liệu vĩ mô về tốc độ tăng trưởng GDP và lạm phát CPI được lấy từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dư Gia Bảo đã hoàn thành mục tiêu phân tích và đo lường các nhân tố tác động đến khả năng thanh khoản của 27 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2019 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của nguồn tiền gửi huy động, tỷ suất sinh lời ROE và lạm phát, đồng thời chỉ ra rủi ro suy giảm thanh khoản khi ngân hàng mở rộng quy mô tài sản và quy mô tín dụng quá mức. Đây là công trình nghiên cứu định lượng có kết cấu chặt chẽ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách tiền tệ và quản trị an toàn thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.