Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống kinh tế của một quốc gia, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng dịch vụ tài chính, lưu chuyển dòng vốn và hỗ trợ các doanh nghiệp cũng như cá nhân phục hồi hoạt động sản xuất kinh doanh. Tại Việt Nam, sau giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008 và đặc biệt là đợt bùng phát của đại dịch Covid-19, nhiều chính sách kích thích kinh tế đã được Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước triển khai như mở rộng chương trình tín dụng, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và hạ lãi suất. Tuy nhiên, tình trạng suy thoái kéo dài đã làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về chất lượng tài sản, nguy cơ gia tăng nợ xấu (NPL) và sự xáo trộn thanh khoản trong toàn hệ thống ngân hàng. Trước bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng kèm theo rủi ro tiềm ẩn, việc xác định và đo lường các nhân tố tác động đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với các cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2022, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm gia tăng tính ổn định cho hệ thống ngân hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam.
    • Thứ hai: Phân tích mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này đến sự ổn định tài chính của các NHTM.
    • Thứ ba: Đưa ra các hàm ý chính sách và giải pháp phù hợp nhằm nâng cao mức độ ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  2. Tác động của các nhân tố này đến sự ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
  3. Các hàm ý chính sách nào là phù hợp để gia tăng mức độ ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố vi mô (nội tại ngân hàng) và vĩ mô tác động đến sự ổn định tài chính của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 27 NHTM tại Việt Nam đã niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán gồm HOSE, HNX và UPCoM, đảm bảo tính minh bạch và chuẩn hóa của báo cáo tài chính công khai.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022. Đây là giai đoạn nền kinh tế trải qua chu kỳ phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, sau đó chịu tác động từ đại dịch Covid-19 (2021) và bước vào chu kỳ phục hồi kinh tế (2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và lý thuyết kinh tế – tài chính sau để thiết lập giả thuyết nghiên cứu:

  • Khái niệm ổn định tài chính: Dựa trên định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2023) và Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), ổn định tài chính là trạng thái mà hệ thống tài chính có năng lực phân bổ hiệu quả nguồn lực, chống đỡ và hấp thụ các cú sốc rủi ro xuất phát từ sự mất cân đối tài chính nội sinh hoặc ngoại sinh, ngăn chặn nguy cơ sụp đổ của các trung gian tài chính.
  • Đo lường ổn định tài chính bằng chỉ số Z-score: Kế thừa nghiên cứu của Čihák & Hesse (2008), Altman (1968), Kaffash et al. (2017), chỉ số $Z\text{-score}$ (hệ số khả năng vỡ nợ) được chọn làm biến phụ thuộc đo lường mức độ ổn định tài chính của ngân hàng: $$\text{Z-score} = \frac{\text{ROA} + \text{E/A}}{\sigma(\text{ROA})}$$ Trong đó, $\text{ROA}$ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, $\text{E/A}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(\text{ROA})$ là độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số $Z\text{-score}$ càng cao phản ánh xác suất vỡ nợ của ngân hàng càng thấp, tức mức độ ổn định tài chính càng lớn.
  • Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory): Của Kahneman & Tversky (1979), giải thích tâm lý né tránh tổn thất của nhà quản trị; ngân hàng có khả năng sinh lời tốt và hoạt động trong môi trường kinh tế tăng trưởng có xu hướng hạn chế tham gia vào các tài sản rủi ro quá mức, từ đó củng cố sự ổn định tài chính.
  • Lý thuyết rủi ro đạo đức (Moral Hazard Theory): Của Jensen & Meckling (1976), Foos et al. (2010), Sobarsyah (2020), chỉ ra xung đột lợi ích và tình trạng thông tin bất cân xứng khiến các nhà quản lý mở rộng tín dụng quá mức và nới lỏng chuẩn cho vay, dẫn đến tích tụ nợ xấu và đe dọa sự an toàn hệ thống.
  • Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale): Của De Jonghe et al. (2010), Shim (2013), phân tích cách các ngân hàng quy mô lớn tối ưu hóa chi phí cố định, đầu tư vào hệ thống kiểm soát rủi ro hiện đại, tạo bộ đệm chống đỡ khủng hoảng tốt hơn các ngân hàng nhỏ.

Mô hình hồi quy thực nghiệm

Phương trình hồi quy đa biến có dạng: $$\text{Z-score}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{i,t} + \beta_2 \text{EAT}{i,t} + \beta_3 \text{LG}{i,t} + \beta_4 \text{ROE}{i,t} + \beta_5 \text{GDP}{i,t} + \beta_6 \text{INF}{i,t} + \beta_7 \text{NIM}{i,t} + \beta_8 \text{SIZE}{i,t} + \beta_9 \text{EA}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Ký hiệu biến Tên biến và định nghĩa Cách đo lường / Công thức Kỳ vọng dấu
Z-score Biến phụ thuộc: Hệ số nguy cơ phá sản $(\text{ROA} + \text{E/A}) / \sigma(\text{ROA})$ —
NPL Tỷ lệ nợ xấu (Rủi ro tín dụng) $(\text{Nợ xấu} / \text{Tổng cho vay khách hàng}) \times 100%$ $(-)$ (H1)
EAT Tỷ lệ tăng trưởng thu nhập sau thuế $(\text{LNST}t - \text{LNST}{t-1}) / \text{LNST}_{t-1}$ $(+)$ (H2)
LG Tăng trưởng cho vay (Tín dụng) $%$ thay đổi dư nợ cho vay qua các năm $(-)$ (H3)
ROE Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ $(+)$ (H4)
GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm (%) $(+)$ (H5)
INF Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) $(+)$ (H6)
NIM Biên lãi ròng $\text{Thu nhập lãi thuần} / \text{Tổng tài sản sinh lãi}$ $(+)$ (H7)
SIZE Quy mô ngân hàng $\ln(\text{Tổng tài sản})$ $(+)$ (H8)
EA Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ $(+)$ (H9)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng cân bằng/không cân bằng thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022; số liệu vĩ mô (GDP, Lạm phát) lấy từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
  • Quy trình kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
    2. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
    3. Ước lượng các mô hình dữ liệu bảng: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện kiểm định F (so sánh Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
    5. Kiểm định các khuyết tật mô hình (hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan).
    6. Sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đưa ra kết quả ước lượng vững.
  • Công cụ hỗ trợ: Microsoft Excel và phần mềm kinh tế lượng Stata 17.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ khóa luận:

  • Phân tích bối cảnh tài chính hậu Covid-19 và những áp lực lên chất lượng tài sản ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Xác định hệ thống 3 mục tiêu tổng quát/cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng.
  • Giới hạn không gian tại 27 NHTM niêm yết trên sàn HOSE, HNX, UPCoM và phạm vi thời gian 13 năm (2010–2022).
  • Trình bày sơ lược phương pháp nghiên cứu định lượng, nguồn dữ liệu từ báo cáo kiểm toán và World Bank, cũng như bố cục 5 chương của bài khóa luận.

CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT

Chương 2 tập trung tổng hợp hệ thống lý thuyết và lược khảo tài liệu:

  • Trình bày các định nghĩa về ổn định tài chính và phương pháp đo lường thông qua chỉ số $Z\text{-score}$.
  • Khái quát 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết triển vọng (Kahneman & Tversky, 1979), Lý thuyết rủi ro đạo đức (Jensen & Meckling, 1976), và Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô.
  • Lược khảo các công trình trong nước (Lê Ngọc Quỳnh Anh & cộng sự, 2020; Nguyen & cộng sự, 2017; Pham & cộng sự, 2021; Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức, 2020) và công trình quốc tế (Elnahass et al., 2021; Ozili, 2018; Chai et al., 2022; Ghenimi et al., 2017).
  • Tổng hợp bảng các biến ảnh hưởng và dấu kỳ vọng lý thuyết làm căn cứ cho việc xây dựng mô hình.

CHƯƠNG 3. MÔ HÌNH, DỮ LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu:

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 10 bước chuẩn hóa từ khâu xác định vấn đề, thu thập số liệu đến ước lượng và đề xuất giải pháp.
  • Định nghĩa biến phụ thuộc ($Z\text{-score}$) cùng 9 biến độc lập (NPL, EAT, LG, ROE, GDP, INF, NIM, SIZE, EA), trình bày chi tiết công thức toán học và thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9.
  • Trình bày cơ sở lý thuyết của các kỹ thuật kinh tế lượng: kiểm định VIF, mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và kỹ thuật ước lượng mô hình GLS nhằm xử lý khuyết tật dữ liệu bảng.

CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu trên Stata 17 và thảo luận thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả (bảng 4.1):
    • Biến phụ thuộc $Z\text{-score}$ có giá trị trung bình là 3,215 (hoặc 3,2614), độ lệch chuẩn 4,9950, phản ánh sự phân hóa lớn về mức độ an toàn tài chính giữa các ngân hàng.
    • Biến quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) có giá trị trung bình 18,5910, nhỏ nhất là 15,9227 và lớn nhất đạt trên 21.
    • Biến lạm phát ($\text{INF}$) trung bình đạt 5,31%, cao nhất năm 2011 là 18,58% và thấp nhất năm 2015 là 0,63%.
    • Tỷ suất sinh lời $\text{ROE}$ trung bình 9,9% (độ lệch chuẩn 8,x%), giá trị nhỏ nhất âm 82% (-0,82) và cao nhất là 26,82%.
    • Tăng trưởng $\text{GDP}$ trung bình đạt 5,88%, thấp nhất là 2,58% (năm 2021 do đại dịch Covid-19) và cao nhất đạt 8,02% (năm 2022).
    • Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) trung bình là 2,02%, nằm trong ngưỡng an toàn dưới 3% theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.
    • Biên lãi ròng ($\text{NIM}$) trung bình đạt 0,03 (3%); tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($\text{EA}$) có giá trị nhỏ nhất là 0,04.
    • Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế ($\text{EAT}$) trung bình đạt 0,44 (dao động từ -9,x đến 12,33); tăng trưởng cho vay ($\text{LG}$) trung bình đạt 20,53% (cao nhất đạt 126%).
  • Kiểm định đa cộng tuyến (bảng 4.2 & 4.3): Hệ số tương quan cao nhất giữa các cặp biến là 0,5656; chỉ số VIF của tất cả các biến đều nhỏ hơn 10 (VIF cao nhất là SIZE đạt 2,61; VIF trung bình toàn mô hình là 1,61), kết luận mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình: So sánh Pooled OLS, FEM và REM qua kiểm định F và Hausman; sau khi phát hiện các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả áp dụng mô hình GLS để có ước lượng chính xác nhất.
  • Thảo luận kết quả hồi quy GLS: Các biến có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính ($Z\text{-score}$) gồm: Tỷ lệ lạm phát (INF), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Biên lãi ròng (NIM), Tỷ lệ tăng trưởng thu nhập sau thuế (EAT), Khả năng sinh lời (ROE), và Quy mô ngân hàng (SIZE).

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ CÁC ĐỀ XUẤT

Chương 5 tóm lược kết quả đạt được, đưa ra các khuyến nghị chính sách dựa trên các biến có ý nghĩa thống kê (tối ưu hóa quy mô, nâng cao chất lượng biên lãi ròng, kiểm soát chi phí hoạt động để tăng tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế, nâng cao năng lực sinh lời ROE trong điều kiện vĩ mô biến động) và thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dựa trên kết quả ước lượng từ mô hình GLS trên bộ dữ liệu 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2022:

  • Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) và Lạm phát ($\text{INF}$) có tác động tích cực đến chỉ số $Z\text{-score}$, phản ánh rằng khi nền kinh tế vĩ mô tăng trưởng, các ngân hàng mở rộng hoạt động an toàn hơn; đồng thời trong điều kiện lạm phát được kiểm soát ở mức vừa phải (bình quân giai đoạn là 5,31%), các ngân hàng có khả năng điều chỉnh biên lãi suất danh nghĩa để duy trì ổn định.
  • Các chỉ tiêu tài chính nội tại gồm Biên lãi ròng ($\text{NIM}$), Tốc độ tăng trưởng thu nhập sau thuế ($\text{EAT}$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$) đều mang lại tác động cùng chiều rõ rệt đến sự ổn định tài chính, chứng minh rằng nâng cao hiệu quả sinh lời giúp ngân hàng tích lũy vốn tự có, gia tăng tấm đệm chống đỡ rủi ro.
  • Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) tác động tích cực đến sự ổn định tài chính, ủng hộ Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô: các ngân hàng lớn có lợi thế về chi phí hoạt động, khả năng đa dạng hóa danh mục và đầu tư công nghệ quản trị rủi ro tốt hơn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với các nhà quản trị NHTM: Cần nâng cao năng lực quản trị tài chính, kiểm soát chặt chẽ biên lãi ròng NIM thông qua việc cơ cấu lại nguồn vốn huy động và danh mục tài sản sinh lãi; tập trung cải thiện hiệu quả sinh lời (ROE) và thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận sau thuế thực chất thay vì chạy theo tăng trưởng tín dụng nóng; tận dụng lợi thế quy mô để đầu tư vào chuyển đổi số và hệ thống quản trị rủi ro hiện đại.
  • Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước): Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường giám sát an toàn vốn và các chỉ tiêu an toàn thanh khoản, duy trì tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống ở mức an toàn dưới 3% theo đúng định hướng của Thông tư 22/2019/TT-NHNN.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến chỉ số ổn định tài chính ($Z\text{-score}$) của hệ thống ngân hàng tại các thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và dữ liệu: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn sử dụng chuỗi dữ liệu cũ) bằng cách cập nhật bộ dữ liệu 13 năm (2010–2022) bao phủ trọn vẹn giai đoạn hậu khủng hoảng 2008 và biến động dịch bệnh Covid-19 (2020–2022) của 27 NHTM niêm yết trên cả 3 sàn HOSE, HNX, UPCoM, cung cấp cơ sở tin cậy cho việc hoạch định chính sách điều hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trên 27 NHTM đã niêm yết trên các sàn chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM). Mặc dù các ngân hàng này có tính minh bạch cao nhưng chưa bao phủ toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết và ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu tập trung vào 9 biến số kinh tế vĩ mô và vi mô phổ biến; chưa tích hợp sâu các biến số về cấu trúc quản trị công ty, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, sở hữu tập trung hoặc các rủi ro phi tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, kéo dài khung thời gian quan sát và bổ sung thêm các biến tương tác giữa rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và cấu trúc sở hữu để đánh giá toàn diện hơn tính ổn định tài chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro tài chính khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp, luận văn hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến độ an toàn hệ thống ngân hàng.
  • Các nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình 10 bước thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm chuẩn tắc.
    • Phương pháp xây dựng và tính toán chỉ số $Z\text{-score}$ từ các chỉ tiêu báo cáo tài chính kiểm toán.
    • Các bước xử lý dữ liệu bảng từ Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình và phương pháp ước lượng GLS trên phần mềm Stata 17.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc Z-score trong nghiên cứu được tính toán bằng công thức nào và mang ý nghĩa gì?

Biến phụ thuộc $Z\text{-score}$ được tính theo công thức: $$Z\text{-score} = \frac{\text{ROA} + \text{E/A}}{\sigma(\text{ROA})}$$ Trong đó $\text{ROA}$ là tỷ suất sinh lời trên tài sản, $\text{E/A}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, và $\sigma(\text{ROA})$ là độ lệch chuẩn của ROA. Chỉ số này đại diện cho hệ số khả năng vỡ nợ; giá trị Z-score càng lớn thể hiện ngân hàng có mức độ ổn định tài chính càng cao và xác suất cạn kiệt vốn dự trữ càng thấp.

2. Mẫu dữ liệu của khóa luận bao gồm những đối tượng nào và trong khoảng thời gian bao lâu?

Mẫu nghiên cứu gồm 27 ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã niêm yết trên ba sàn chứng khoán HOSE, HNX và UPCoM, với chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022 (tạo ra từ 345 đến 351 quan sát tùy biến số).

3. Tại sao tác giả lựa chọn mô hình GLS làm kết quả ước lượng cuối cùng?

Khi tiến hành hồi quy dữ liệu bảng với các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, dữ liệu xuất hiện các khuyết tật thống kê gồm hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Mô hình GLS (Bình phương bé nhất tổng quát) được áp dụng để gán trọng số phù hợp cho các quan sát, khắc phục triệt để các khuyết tật trên và cung cấp các ước lượng hệ số hồi quy vững.

4. Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ nợ xấu (NPL) của các ngân hàng trong mẫu là bao nhiêu và có đáp ứng quy định không?

Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$) trung bình của 27 NHTM trong giai đoạn 2010–2022 đạt 2,02%. Mức tỷ lệ này đạt ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại Thông tư số 22/2019/TT-NHNN (yêu cầu các ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 3%).

5. Những nhân tố nào được chứng minh có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam?

Thông qua mô hình ước lượng GLS, các nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự ổn định tài chính ($Z\text{-score}$) của các NHTM Việt Nam gồm: Tỷ lệ lạm phát (INF), Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Biên lãi ròng (NIM), Tỷ lệ tăng trưởng thu nhập sau thuế (EAT), Khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Quy mô ngân hàng (SIZE).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thụy Minh Châu đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm về tính ổn định tài chính của 27 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Thông qua phương pháp ước lượng dữ liệu bảng GLS xử lý triệt để các khuyết tật mô hình, nghiên cứu đã lượng hóa thành công tác động tích cực của các nhân tố vi mô (SIZE, ROE, EAT, NIM) và vĩ mô (GDP, INF) đến chỉ số $Z\text{-score}$. Những phát hiện này cung cấp luận cứ thực nghiệm có giá trị giúp các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý ban hành các giải pháp nâng cao an toàn vốn và ổn định hệ thống tài chính trong bối cảnh mới.