Chương 1 trình bày các vấn đề cơ bản để bắt đầu thực hiện bài nghiên cứu bao gồm lí do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu cùng các câu hỏi nghiên cứu và nghiên cứu trong khoảng phạm vi nào. Ngoài ra, nó còn cho biết mô hình mà tác giả sẽ lựa chọn để thực hiện bài nghiên cứu. Bố cục bài nghiên cứu cũng được tác giả trình bày rõ ràng trong chương này. Những vấn đề này là cần thiết để tác giả định hướng chính xác trong việc nghiên cứu ở các chương sau.
TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT 2. Cơ sở lý thuyết tính ổn định của ngân hàng thương mại 2. Khái niệm về tính ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Theo Ngân hàng Thế giới (2023), một hệ thống tài chính được coi là ổn định khi nó có khả năng phân bổ hiệu quả các nguồn lực, có thể đánh giá và quản lý các rủi ro tài chính. Đồng thời giữ được mức việc làm gần với tỷ lệ tự nhiên của nền kinh tế và ngăn chặn các biến động giá tương đối của tài sản thực hoặc tài sản tài chính, nhằm đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và mức việc làm.Trong một hệ thống tài chính ổn định, khả năng loại bỏ sự mất cân bằng tài chính phát sinh nội sinh hoặc do các sự kiện bất lợi và không lường trước được là quan trọng.
Sự ổn định này cần có khả năng hấp thụ các cú sốc chủ yếu thông qua các cơ chế tự điều chỉnh, ngăn chặn các sự kiện bất lợi có thể tác động xấu đối với nền kinh tế hoặc các hệ thống tài chính khác. Sự ổn định tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, bởi vì hầu hết các giao dịch trong nền kinh tế thực đều phụ thuộc và thông qua các hoạt động của hệ thống tài chính. Việc duy trì sự ổn định tài chính giúp bảo vệ nền kinh tế khỏi những biến động lớn và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phát triển kinh tế bền vững. Theo các Ngân hàng Trung ương Châu Âu, ổn định tài chính là một trạng thái mà trong đó hệ thống tài chính (bao gồm các trung gian tài chính, thị trường và hạ tầng tài chính), có khả năng chống đỡ các rủi ro xuất phát từ sự mất cân đối tài chính.
Mục tiêu của trạng thái này là giảm khả năng sụp đổ của các trung gian tài chính, từ đó giảm tác động tiêu cực lên quá trình phân bổ tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp duy trì sự ổn định trong hệ thống tài chính và ngăn chặn các ảnh hưởng tiêu cực lên việc phân phối tài nguyên kinh tế. Ổn định tài chính được đánh giá dựa trên khả năng của hệ thống tài chính trong việc chống đỡ và giảm thiểu các tác động tiêu cực do sự mất cân đối tài chính gây ra. Điều này làm tăng khả năng chống đỡ 9 của hệ thống tài chính trước các biến cố và giúp duy trì sự cân bằng trong quá trình quản lý tiền tệ và tài chính.
Đo lường tính ổn định tài chính Hiện nay, đã có nhiều tài liệu sử dụng đa dạng các đại lượng dùng để đo lường tính ổn định tài chính, với mục đích đánh giá mức độ ổn định của các tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng. Như Berger & cọng sự (2009) đã sử dụng tỷ lệ VCSH trên tổng tài sản như môt chỉ số chấp nhận rủi ro. Họ cho rằng vốn hóa cao có thể bù đắp được những hậu quả tiêu cực mà rủi ro tín dụng đem đến so với rủi ro tổng thể của một tổ chức tài chính. Hay theo Segoviano & Goodhart (2009), họ đã phát triển ba đại lượng quan trọng nhằm đánh giá tính ổn định của ngân hàng.
Các đại lượng này bao gồm: Xác suất kết hợp cho kiệt quệ tài chính, Chỉ số ổn định ngân hàng, và Ma trận kiệt quệ phụ thuộc. Ngoài ra, tỷ lệ tài sản lưu động so với tiền gửi và nguồn vốn ngắn hạn cũng được Beck & cộng sự (2013) sử dụng để đánh giá mức độ nhạy cảm trong hoạt động rút tiền của ngân hàng và nó cũng được chọn làm đại diện cho sự ổn định tài chính. Ngoài ra, có một chỉ số được các nhà nghiên cứu sử dụng rộng rãi là Z-score, được gọi là Hệ số khả năng vỡ nợ, nó dại diện cho tính ổn định của các ngân hàng. Chỉ số này đã từng xuất hiện trong nhiều bài nghiên cứu của Čihák & Hesse (2008), Kaffash et al.
(2017), Noman et al. (2017) và Bilgin et al. Và đây cũng là chỉ số được tác giả lựa chọn để đại diện cho tính ổn định của chủ đề nghiên cứu. Z- score tập trung vào hệ số vỡ nợ, nghĩa là rủi ro mà ngân hàng gặp phải khi hết vốn dự trữ.
Theo Altman (1068), có thể tận dụng mô hình Z-score để dự đoán các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính. Bằng cách sử dụng mô hình này, có thể dự báo được các khía cạnh của rủi ro tài chính, từ đó ra các quyết định kịp thời nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh, ngăn chặn nguy cơ một tổ chức tài chính đối mặt với tình trạng phá sản. Z-score được ước lượng bằng công thức sau: ��� + �/� Z-score = �(���) 10 Với ROA là tỷ lệ lợi nhuận trên tổng tài sản. E/A là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên trổng tài sản.
�(���) là độ lệch chuẩn của ROA ngân hàng. Lý thuyết các nhân tố tác động đến sự ổn định của ngân hàng thương mại 2. Lý thuyết triển vọng Theo lý thuyết triển vọng của Kahneman & Tversky (1979), yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong quá trình đưa ra quyết định về việc chấp nhận rủi ro đối với mục tiêu lợi nhuận. Lý thuyết này đề xuất rằng các nhà đầu tư, thường có xu hướng ưa thích các lựa chọn đầu tư có ít sự mất mát hơn, mặc dù kỳ vọng về lợi nhuận giữa các lựa chọn có thể là như nhau.
Best & Grauer (2016) lập luận rằng sợ hãi về sự mất mát là đặc điểm chính của lý thuyết triển vọng. Thực tế cho thấy các nhà đầu tư thường nhạy cảm với thua lỗ hơn là lãi nhận được, phản ánh mong muốn tránh thua lỗ lớn hơn so với việc kiếm được lợi nhuận tương tự (Trichilli, et al. Điều này dẫn đến một phản ứng tiêu cực vượt quá phản ứng tích cực khi đối mặt với lợi nhuận. Do đó, theo lý thuyết này, có sự hỗ trợ cho một mối quan hệ tích cực giữa khả năng sinh lời của ngân hàng và sự ổn định tài chính.
Các ngân hàng có khả năng sinh lời cao thường hoạt động hiệu quả và đem về lợi nhuận tốt, từ đó giảm khả năng tham gia vào các hoạt động mang tính rủi ro cao và tăng cường sự ổn định tài chính. Lý thuyết triển vọng cũng ủng hộ mối quan hệ tích cực giữa tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính, vì trong môi trường vĩ mô phát triển, các ngân hàng có thể hoạt động trơn tru và hạn chế khả năng đối mặt với các rủi ro bên ngoài, giảm khả năng tham gia vào các hoạt động rủi ro cao. Ngược lại, khi tăng trưởng kinh tế thấp, các ngân hàng có thể chịu rủi ro lớn hơn vì kỳ vọng đạt được lợi nhuận cao hơn để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn (Bouheni & Hasnaoui, 2017). Lý thuyết rủi ro đạo đức 11 Jensen & Meckling (1976) đã đề xuất rằng có hai loại vấn đề về rủi ro đạo đức gây ra hành vi không đúng mực đạo đức trong ngân hàng.
Một trong những vấn đề đó là trục lợi quản lý, xuất phát khi các nhà quản lý theo đuổi lợi ích cá nhân của họ bằng cách đầu tư vào "các dự án cá nhân" hoặc thông qua việc giám sát không chặt chẽ các khoản vay. Vấn đề rủi ro đạo đức khác phát sinh từ xung đột lợi ích giữa ngân hàng và người gửi tiền, khi ngân hàng muốn thực hiện các khoản vay rủi ro với hy vọng lợi nhuận cao, nhưng cuối cùng chuyển rủi ro lên người gửi tiền. Cả hai vấn đề này xuất phát từ hậu quả của thông tin bất cân xứng, khi người gửi tiền không biết về các hoạt động của ngân hàng, dẫn đến rủi ro mất tiền khi ngân hàng phá sản. Theo Jensen & Meckling (1976), cả hai vấn đề này đều dẫn đến tốc độ tăng trưởng cho vay cao hơn và số lượng nợ xấu lớn hơn.
Một trong những biểu hiện của các vấn đề đạo đức là chấp nhận rủi ro quá mức trong hoạt động cho vay, được thể hiện qua sự tăng trưởng nhanh chóng của hoạt động tín dụng (Zhang, et al. Foos & cộng sự (2010) cho rằng tăng trưởng cho vay là biểu hiện của sự gia tăng rủi ro trong các ngân hàng. Sobarsyah (2020) chỉ ra rằng cho vay quá mức tăng nguy cơ rủi ro tín dụng, và điều này phản ánh rủi ro đạo đức khi các nhà quản lý ngân hàng chấp nhận các khoản cho vay rủi ro hơn so với quy định, đặc biệt là đối với các ngân hàng có quy mô lớn. Do đó, dựa trên giả thuyết về rủi ro đạo đức, có thể kỳ vọng một mối quan hệ ngược chiều giữa tốc độ tăng trưởng cho vay và sự ổn định tải chính của các Ngân hàng thương mại.
Lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô Mối quan hệ giữa quy mô và sự ổn định tài chính là một chủ đề quan trọng trong các cuộc tranh luận về vấn đề nghiên cứu các chính sách, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Theo lý thuyết lợi thế kinh tế theo quy mô, ngân hàng lớn hơn có thể tận dụng khả năng phân bổ chi phí cố định của họ, như chi phí cơ sở hạ tầng công nghệ, tuân thủ quy định và chi phí hành chính, dựa trên lợi ích từ khách hàng hoặc quy mô tài sản lớn hơn. Hiệu quả chi phí có thể tăng lên, dẫn đến 12 chi phí trung bình trên mỗi khách hàng hoặc đơn vị hoạt động thấp hơn, từ đó nâng cao hiệu suất chi phí. Chi phí thấp có thể tạo ra một vùng đệm chống lại suy thoái kinh tế hoặc các cú sốc bất ngờ, cũng như tăng cường sự ổn định của các ngân hàng có quy mô lớn.
Những ngân hàng này cũng có khả năng đầu tư nhiều hơn vào các hệ thống, công nghệ và quản lý rủi ro chuyên sâu. Những tài nguyên này giúp họ đánh giá, giám sát và quản lý rủi ro tốt hơn trong các hoạt động của mình.