Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã ngành: 9340101) với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phạm Minh thực hiện tại Trường Đại học Lạc Hồng năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Quang Huân và TS. Đỗ Hữu Tài.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam có quy mô khoảng 90 triệu dân với cơ cấu dân số trẻ, đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và giải quyết khoảng 6 triệu việc làm cho xã hội. Kể từ ngày 11/01/2015, Việt Nam chính thức cho phép thành lập doanh nghiệp bán lẻ 100% vốn nước ngoài theo cam kết WTO, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn quốc tế như BJC, Lotte Mart, Aeon, Big C đối với các doanh nghiệp nội địa.

Thực trạng các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam cho thấy nhiều hạn chế mang tính hệ thống:

  • Mạng lưới phân phối kéo dài hơn 3.000 km theo chiều dọc địa lý nhưng manh mún, cục bộ theo vùng miền và tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn;
  • Kênh phân phối trung gian dài làm tăng chi phí quản trị chuỗi cung ứng và tỷ lệ hao hụt hàng hóa;
  • Tính liên kết giữa nhà sản xuất và nhà phân phối lỏng lẻo, thiếu vai trò điều phối của một doanh nghiệp dẫn dắt ("nhạc trưởng");
  • Thiếu các nghiên cứu định lượng toàn diện về chuỗi cung ứng bán lẻ lấy nhà bán lẻ làm trung tâm điều phối trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Các mô hình chuỗi cung ứng trước đây phần lớn tập trung vào lĩnh vực sản xuất hoặc được xây dựng dựa trên bối cảnh doanh nghiệp lớn tại các quốc gia phát triển. Các công trình chưa lượng hóa đầy đủ mức độ tương tác và cường độ tác động giữa các nhân tố thành công cốt lõi trong chuỗi cung ứng bán lẻ khi nhà bán lẻ nắm quyền điều phối.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung của luận án là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp bán lẻ có vốn Việt Nam (nắm giữ quyền kinh doanh), nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng bán lẻ trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
  2. Xác định mối quan hệ cấu trúc và cường độ tác động giữa các nhân tố đến hoạt động của chuỗi cung ứng bán lẻ.
  3. Đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị phù hợp với thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Trong chuỗi cung ứng bán lẻ, các nhân tố nào là các nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của toàn bộ chuỗi cung ứng bán lẻ?
  2. Mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng bán lẻ là như thế nào?
  3. Các hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm giúp phát triển chuỗi cung ứng bán lẻ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng, hoạt động của chuỗi cung ứng, các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ giữa các nhân tố trong chuỗi cung ứng bán lẻ do doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam làm trung tâm.
  • Đối tượng khảo sát: Chuyên gia ngành bán lẻ, các nhà lãnh đạo và nhân viên quản lý đang làm việc tại các doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ hàng đầu Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm bán lẻ và đầu mối điều hành chuỗi cung ứng lớn nhất cả nước, khảo sát tại các đơn vị gồm Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP.HCM (Saigon Co.op), Tổng công ty Thương mại Sài Gòn (SATRA), và Tập đoàn Vingroup (Vinmart, Vinmart+).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 1993 đến năm 2017; dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập trong giai đoạn 2016–2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu nền tảng

Luận án tiến hành tổng quan có hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về chuỗi cung ứng:

  • Michael Hugos (2003) và David Blanchard (2011): Xác định 5 động lực cốt lõi trong chuỗi cung ứng gồm Sản xuất (Production), Lưu kho (Inventory), Địa điểm (Location), Vận tải (Transportation) và Thông tin (Information). Blanchard (2011) bổ sung thêm vai trò của hoạch định, dự báo và mua hàng. Điểm giới hạn là các mô hình này được xây dựng chủ yếu cho các doanh nghiệp lớn có khả năng tự chủ toàn bộ chuỗi.
  • Douglas, James và Lisa (1998): Tiếp cận chuỗi cung ứng từ góc độ marketing và quản trị kênh phân phối bên ngoài; nhận diện 14 trở ngại quản trị tập trung vào chiến lược, chia sẻ thông tin, tồn kho và dịch vụ khách hàng.
  • Huỳnh Thị Thu Sương (2012): Phân tích các xung đột nội bộ trong chuỗi cung ứng (xung đột mục tiêu, lĩnh vực, nhận thức) và khẳng định vai trò của sự hợp tác (Collaboration) phụ thuộc vào văn hóa và chiến lược doanh nghiệp hơn là cấu trúc vật lý của chuỗi.
  • Ravinder Kumar, Rajesh K. Singh và Ravi Shankar (2015): Khảo sát 251 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ấn Độ trong 2 năm, xác định 13 nhân tố chuỗi cung ứng và nhấn mạnh vai trò của Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao, Tầm nhìn dài hạn và Chiến lược.
  • Henry, Rado và Scarlett (2011): Sử dụng hồi quy đa biến kiểm định 7 yếu tố tác động đến chuỗi cung ứng ngành Pallet tại Mỹ (Môi trường không chắc chắn, Công nghệ thông tin, Quan hệ chuỗi, Sản xuất, Hiệu quả chuỗi, Quản trị kinh doanh, Sự hài lòng khách hàng), song chưa đánh giá được mối quan hệ tương hỗ tổng thể trong cùng một mô hình cấu trúc.
  • Sandberg và Abrahamsson (2010): Nghiên cứu định tính tại Thụy Điển (Dustin và Clas Ohlson), chỉ ra 4 vai trò của nhà quản lý cấp cao: định hình tư tưởng, quản lý quan hệ, điều khiển và hoạch định tương lai cho chuỗi cung ứng.
  • Randall và cộng sự (2011): Nghiên cứu 27 chuỗi bán lẻ tại Mỹ, nhấn mạnh sự dịch chuyển từ kiểm soát giá sang cân bằng giữa chi phí và mức độ dịch vụ khách hàng.

Bảng tổng hợp các nhân tố trong các nghiên cứu trước (Bảng 1.2 từ luận án)

Tác giả / Nghiên cứu SX ĐĐ VT LK TT HT CL QL HL MT IT HQ BM NL QH
Hugos (2003) x x x x x
David (2011) x x x x x x x
Douglas & ctg (1998) x x x x x
Sương (2012) x
Henry & ctg (2011) x x x x x x x
Ravinder & ctg (2015) x x x
Sandberg & Abrahamsson (2010) x
Randall & ctg (2011) x x

Ghi chú ký hiệu nhân tố: SX: Sản xuất; ĐĐ: Địa điểm; VT: Vận tải; LK: Lưu kho; TT: Thông tin; HT: Hợp tác; CL: Chiến lược; QL: Sự hỗ trợ quản lý cấp cao; HL: Sự hài lòng khách hàng; MT: Môi trường không chắc chắn; IT: Công nghệ thông tin; HQ: Hiệu quả chuỗi cung ứng; BM: Quản lý kinh doanh; NL: Nguồn nhân lực; QH: Quan hệ trong chuỗi cung ứng.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng hợp tài liệu cho thấy có 15 nhân tố tiềm năng ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu chưa tích hợp các nhân tố này vào một khung phân tích thống nhất dành riêng cho chuỗi bán lẻ; chưa làm rõ vai trò trung tâm điều phối của nhà bán lẻ đối với nguồn cung ứng; và thiếu kiểm định thực nghiệm về mối liên kết cấu trúc giữa các nhân tố tại một nền kinh tế đang chuyển đổi như Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Khái niệm bán lẻ: Tổng hợp từ định nghĩa của Kotler (1994), Levy và Weitz (2011), Gilbert (2003). Bán lẻ là tập hợp các hoạt động gia tăng giá trị nhằm phân phối sản phẩm/dịch vụ trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùng vì mục đích phi thương mại.
  • Khái niệm chuỗi cung ứng bán lẻ do luận án đề xuất: "Chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động của mọi đối tượng có liên quan từ giai đoạn đầu vào cho đến giai đoạn cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tận tay người tiêu dùng cuối cùng".
  • Đặc trưng phân biệt của chuỗi cung ứng bán lẻ:
    1. Doanh nghiệp bán lẻ chủ yếu kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng và quy cách hàng hóa đầu vào từ nhà cung cấp hơn là tham gia trực tiếp vào việc chế biến, chuyển đổi nguyên vật liệu;
    2. Sản phẩm cung cấp là hàng hóa thành phẩm đến người tiêu dùng, không tiếp tục quay lại vòng lưu thông sản xuất;
    3. Phân phối dựa trên mạng lưới điểm bán (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, đại siêu thị) tiếp cận gần nhất khu dân cư.
  • Mô hình tham chiếu: Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference), lý thuyết vòng đời cửa hàng (Dupuis, 1997), mô hình 5 động lực chuỗi cung ứng của Hugos (2003).

Thiết kế phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng) qua quy trình hai giai đoạn:

[Nghiên cứu định tính]
Lược khảo lý thuyết bàn giấy (15 nhân tố)
[Nghiên cứu định lượng gạn lọc]
[Nghiên cứu định lượng chính thức]
  1. Giai đoạn nghiên cứu định tính: Nghiên cứu bàn giấy và tổng thuật lý thuyết để hệ thống hóa 15 nhân tố ảnh hưởng ban đầu.
  2. Giai đoạn định lượng gạn lọc (Screening stage):
    • Mẫu khảo sát: $N = 201$ nhà quản lý tại các doanh nghiệp bán lẻ tại TP.HCM.
    • Công cụ và kỹ thuật: Hồi quy nhị phân (Binary Logistic Regression) xử lý trên phần mềm SPSS nhằm sàng lọc các nhân tố thành công quan trọng (CSF - Critical Success Factors). Kết quả thu gọn từ 15 nhân tố xuống 8 nhân tố có ý nghĩa thống kê cao.
  3. Giai đoạn định lượng chính thức (Official stage):
    • Quy mô mẫu: $N = 300$ nhân viên và cấp quản lý trực tiếp vận hành chuỗi cung ứng bán lẻ tại TP.HCM.
    • Kỹ thuật phân tích: Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương từng phần nhỏ nhất (PLS-SEM) sử dụng phần mềm SmartPLS 3.0.
    • Quy trình đánh giá:
      • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm tra hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE), hệ số tải ngoài (Outer Loadings).
      • Đánh giá độ phân biệt: Tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT).
      • Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF).
      • Đánh giá mô hình cấu trúc: Hệ số xác định $R^2$, phân tích mức độ tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp giữa các nhân tố.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF 2014), Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS (2017), Nielsen (2014), các báo cáo nội bộ của Saigon Co.op, SATRA, Vingroup từ năm 1993 đến 2017.
  • Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu điều tra bảng hỏi bán cấu trúc và phiếu khảo sát cấu trúc thu thập từ cán bộ quản lý, nhân viên chuỗi cung ứng bán lẻ tại TP.HCM trong giai đoạn 2016–2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng khoa học và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích thị trường bán lẻ Việt Nam với sự tăng trưởng của GDP bình quân đầu người giai đoạn 2010–2016 và mức đóng góp của bán lẻ tăng từ 70% (2010) lên 76% GDP (2016). Tuy nhiên, mật độ cửa hàng trên 1 triệu dân tại Việt Nam vẫn ở mức thấp so với khu vực Đông Á, mạng lưới logistics phân tán, chi phí vận chuyển cao.

Chương này công bố mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, lược khảo các công trình của Hugos, Blanchard, Douglas, Sương, Ravinder, Henry, Sandberg và Randall; đồng thời xác lập danh mục 15 nhân tố tiềm năng và nêu 4 đóng góp khoa học của luận án.

Chương 2: Cơ sở khoa học về bán lẻ và chuỗi cung ứng bán lẻ

Chương 2 phân tích sâu các khái niệm lý thuyết:

  • Bản chất và phân loại bán lẻ: theo quyền sở hữu (độc lập, chuỗi cửa hàng, nhượng quyền thương mại, hợp tác xã) và theo phương thức tiếp xúc (có cửa hàng: tạp hóa, siêu thị, đại siêu thị, trung tâm mua sắm, chợ truyền thống; không có cửa hàng: máy bán hàng tự động, bán hàng trực tiếp, tiếp thị trực tiếp).
  • Hoạt động chuỗi cung ứng: Lập kế hoạch, quản lý tồn kho, xác định chiều dài kênh, phân bổ trung tâm phân phối, quản lý quan hệ nhà cung ứng - khách hàng.
  • Chi tiết 15 nhân tố ảnh hưởng: Môi trường không chắc chắn, Công nghệ thông tin, Quan hệ chuỗi, Chiến lược, Đo lường hiệu suất, Hợp tác, Quản lý kinh doanh, Sự hỗ trợ của quản lý cấp cao, Nguồn nhân lực, Sự hài lòng khách hàng, Sản xuất, Lưu kho, Địa điểm, Vận tải, Thông tin.
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết về mối liên hệ giữa các nhân tố CSF.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp luận và quy trình thực hiện:

  • Xây dựng quy trình nghiên cứu logic từ nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng gạn lọc đến nghiên cứu định lượng chính thức.
  • Cơ sở lý thuyết của hồi quy nhị phân (Binary Logistic Regression) và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM.
  • Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát: Xây dựng các thang đo định lượng cho các nhân tố được chọn lọc gồm Sản xuất (SX), Địa điểm (ĐĐ), Vận tải (VT), Thông tin (TT), Sự hợp tác trong chuỗi cung ứng (HT), Sự hỗ trợ của quản lý cấp cao (QL), Chiến lược trong chuỗi cung ứng (CL).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và kiểm định thực nghiệm:

  • Kết quả giai đoạn gạn lọc: Khảo sát 201 nhà quản lý, kiểm định Omnibus, tóm tắt mô hình và bảng phân loại đối tượng cho thấy mô hình hồi quy nhị phân chọn lọc được 8 nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến hoạt động của chuỗi cung ứng bán lẻ.
  • Kết quả giai đoạn chính thức (SEM-PLS):
    • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, trình độ chuyên môn và quy mô doanh nghiệp.
    • Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha và CR đạt chuẩn tin cậy; hệ số tải ngoài Outer Loadings phản ánh tính hội tụ của các biến quan sát.
    • Kiểm định độ phân biệt: Chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) đạt yêu cầu giá trị phân biệt; kiểm tra hệ số VIF khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Đánh giá mô hình cấu trúc: Tính toán chỉ số $R^2$, xác định mức độ tác động trực tiếp, gián tiếp và tổng hợp giữa các nhân tố.
    • Kết quả khẳng định mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ giữa các thành phần, trong đó Sự hỗ trợ của quản lý cấp cao, Sự hợp tác, Vận tải và Thông tin đóng vai trò chi phối hàng đầu đến sự vận hành thông suốt của chuỗi cung ứng bán lẻ.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả thực nghiệm tại Chương 4, Chương 5 đúc kết kết luận nghiên cứu và đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam:

  1. Hàm ý về nâng cao vai trò lãnh đạo (Sự hỗ trợ của quản lý cấp cao): Đảm bảo sự cam kết, định hướng tư tưởng và phân bổ nguồn lực từ lãnh đạo cấp cao cho các chương trình phát triển chuỗi cung ứng.
  2. Hàm ý về tăng cường sự hợp tác trong chuỗi cung ứng: Xây dựng mối quan hệ tin cậy, liên kết bền vững giữa nhà bán lẻ và các nhà sản xuất/cung ứng đầu vào, chuyển dịch từ quan hệ mua bán thuần túy sang hợp tác chia sẻ rủi ro và lợi nhuận.
  3. Hàm ý về nâng cao khả năng vận chuyển (Vận tải): Cải thiện năng lực điều phối đội xe, tối ưu hóa cung đường giao hàng và khắc phục tình trạng đứt gãy logistics do đặc thù địa lý kéo dài.
  4. Hàm ý về nâng cao hiệu quả chia sẻ thông tin: Ứng dụng công nghệ quản lý dữ liệu luân chuyển thông tin hai chiều giữa các thành viên trong chuỗi nhằm đồng bộ hóa công tác dự báo và quản lý kho bãi.
  5. Hàm ý về chiến lược trong chuỗi cung ứng: Hoạch định chiến lược chuỗi thống nhất gắn liền với bản sắc hàng Việt Nam và mô hình kinh doanh bán lẻ của từng doanh nghiệp.

Chương này cũng tổng kết các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài phát triển tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Xây dựng khái niệm chuyên biệt cho chuỗi cung ứng bán lẻ: Bổ sung vào hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng khái niệm chuỗi cung ứng bán lẻ phù hợp với bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp bán lẻ tại nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam (tập trung vào quản lý tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa đầu vào thay vì quá trình chuyển đổi nguyên vật liệu).
  2. Quy trình phương pháp luận gạn lọc hai giai đoạn: Ứng dụng thành công quy trình kết hợp hồi quy nhị phân (Binary Logistic Regression, $N = 201$) để gạn lọc các nhân tố CSF từ 15 biến ban đầu, sau đó sử dụng SEM-PLS (SmartPLS 3.0) để kiểm định mô hình cấu trúc, nâng cao độ tin cậy và tính chặt chẽ trong phân tích định lượng.
  3. Mô hình hóa mối quan hệ giữa các nhân tố thành công cốt lõi: Lượng hóa rõ mức độ tác động và vai trò quyết định của 4 nhân tố then chốt: Sự hỗ trợ của quản lý cấp cao, Sự hợp tác, Vận tải và Chia sẻ thông tin trong việc thúc đẩy hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng bán lẻ.
  4. Mở rộng phạm vi lý thuyết quản trị chuỗi: Tạo tiền đề khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về chuỗi cung ứng lấy nhà phân phối/bán lẻ làm doanh nghiệp trung tâm điều phối mạng lưới.

Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng quản trị

  • Cung cấp cho các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam (như Saigon Co.op, SATRA, Vingroup) khung tham chiếu cụ thể để phân bổ nguồn lực hữu hạn vào các nhân tố quan trọng nhất, tránh đầu tư dàn trải.
  • Đưa ra cơ sở thực tiễn để giải quyết bài toán logistics phân tán, giảm tỷ lệ hao hụt hàng hóa và hạn chế tình trạng đứt hàng trên toàn hệ thống mạng lưới bán lẻ từ Bắc vào Nam.
  • Thiết lập định hướng tăng cường liên kết chuỗi nhằm phát triển hàng Việt Nam, củng cố vị thế của các nhà bán lẻ nội địa trước sự gia nhập mạnh mẽ của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi không gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu sơ cấp tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trung tâm kinh tế và bán lẻ khác ở miền Bắc (Hà Nội) và miền Trung (Đà Nẵng).
  • Đối tượng doanh nghiệp: Khảo sát chủ yếu giới hạn tại các hệ thống bán lẻ quy mô lớn của Việt Nam (Saigon Co.op, SATRA, Vingroup), chưa bao quát toàn diện các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ hoặc các loại hình bán lẻ chuyên doanh khác.
  • Phạm vi sở hữu: Đề tài giới hạn đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp do phía Việt Nam nắm quyền kinh doanh, chưa so sánh đối chiếu tương quan với mô hình vận hành của các chuỗi bán lẻ 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang nhiều vùng kinh tế trọng điểm trên toàn quốc để kiểm tra mức độ tổng quát hóa của mô hình cấu trúc.
  • Nghiên cứu so sánh sự khác biệt trong việc quản trị chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp bán lẻ nội địa và doanh nghiệp bán lẻ FDI tại Việt Nam.
  • Phân tích sâu hơn các chuỗi cung ứng kết nối liên quốc gia hoặc tích hợp các công nghệ thông tin tiên tiến (ERP, điện toán đám mây, hệ thống theo dõi hành trình tự động) trong quản trị logistics bán lẻ hiện đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Quỗi cung ứng: Tham khảo quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp Hồi quy nhị phân (SPSS) và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (SmartPLS 3.0), cùng hệ thống thang đo các nhân tố CSF trong chuỗi cung ứng bán lẻ.
  • Lãnh đạo và nhà quản trị tại các doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ: Sử dụng kết quả đánh giá cường độ tác động của các nhân tố (Lãnh đạo, Hợp tác, Vận tải, Thông tin, Chiến lược) để xây dựng chiến lược chuỗi cung ứng, tái cấu trúc kênh phân phối và tối ưu hóa chi phí logistics.
  • Các nhà hoạch định chính sách thương mại và hiệp hội ngành hàng: Tham khảo các số liệu và phân tích thực trạng để đề xuất các cơ chế hỗ trợ liên kết sản xuất - phân phối, quy hoạch hạ tầng kho bãi logistics phục vụ thương mại nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định có bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng ban đầu và quy trình thu hẹp các nhân tố diễn ra như thế nào?

Từ việc tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, luận án xác định 15 nhân tố ban đầu. Sau đó, tác giả thực hiện nghiên cứu định lượng giai đoạn gạn lọc thông qua khảo sát 201 nhà quản lý tại TP.HCM và sử dụng mô hình Hồi quy nhị phân (Binary Logistic Regression) trên SPSS để sàng lọc ra 8 nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đưa vào phân tích mô hình cấu trúc chính thức.

2. Định nghĩa về chuỗi cung ứng bán lẻ do tác giả đề xuất có điểm gì khác biệt so với các chuỗi cung ứng truyền thống?

Tác giả đề xuất: "Chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động của mọi đối tượng có liên quan từ giai đoạn đầu vào cho đến giai đoạn cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tận tay người tiêu dùng cuối cùng". Điểm khác biệt cốt lõi là chuỗi bán lẻ không đặt trọng tâm vào quy trình sản xuất biến đổi nguyên vật liệu thành phẩm, mà tập trung vào việc quản lý tiêu chuẩn chất lượng đầu vào từ nhà cung cấp và phân phối sản phẩm hoàn chỉnh trực tiếp tới người tiêu dùng qua mạng lưới cửa hàng.

3. Phương pháp phân tích dữ liệu nào được sử dụng trong giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức?

Trong giai đoạn chính thức ($N = 300$), luận án sử dụng phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương từng phần nhỏ nhất (PLS-SEM) xử lý bằng phần mềm SmartPLS 3.0 để đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, CR, AVE), kiểm tra độ phân biệt (HTMT), kiểm tra đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định các mối quan hệ cấu trúc giữa các nhân tố.

4. Bốn nhân tố nào được chứng minh có vai trò quan trọng hàng đầu trong hoạt động của chuỗi cung ứng bán lẻ Việt Nam?

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính khẳng định 4 nhân tố có vai trò then chốt chi phối hoạt động của chuỗi cung ứng bán lẻ là: Sự hỗ trợ của quản lý cấp cao (Top Management Support), Sự hợp tác trong chuỗi (Collaboration), Vận tải (Transportation) và Thông tin (Information).

5. Dữ liệu khảo sát thực nghiệm của luận án được thu thập tại những doanh nghiệp cụ thể nào?

Dữ liệu sơ cấp của luận án được thu thập tại các doanh nghiệp bán lẻ lớn do Việt Nam nắm quyền kinh doanh tại địa bàn TP.HCM, cụ thể gồm Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP.HCM (Saigon Co.op với Co.opmart, Co.op Food, Co.op Extra, Co.opSmile), Tổng công ty Thương mại Sài Gòn (SATRA với Satra Foods, Satramart) và Tập đoàn Vingroup (Vinmart, Vinmart+).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Phạm Minh đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở khoa học về chuỗi cung ứng trong ngành kinh doanh bán lẻ tại Việt Nam. Thông qua việc kết hợp phương pháp hồi quy nhị phân và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên dữ liệu khảo sát thực tế tại TP.HCM, luận án đã xác định và lượng hóa mối quan hệ cấu trúc giữa các nhân tố thành công cốt lõi, đặc biệt là vai trò của lãnh đạo cấp cao, sự hợp tác, vận tải và chia sẻ thông tin. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn và các giải pháp đồng bộ, hỗ trợ các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam nâng cao năng lực vận hành chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế.