Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin, việc ứng dụng các công cụ kỹ thuật số vào giáo dục ngoại ngữ đã trở thành một phương thức hỗ trợ tự học hiệu quả. Trong đào tạo chuyên ngành ngôn ngữ tại các trường đại học, dịch thuật là một trong những học phần nền tảng, đòi hỏi người học phải liên tục nâng cao năng lực chuyển ngữ giữa ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích, đồng thời không ngừng mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành. Sự xuất hiện của từ điển trực tuyến (online dictionaries) với khả năng tra cứu nhanh chóng, tính năng đa dạng và giao diện linh hoạt đã dần thay thế vị trí độc tôn của từ điển in truyền thống trong học tập và thực hành dịch thuật.

Nhiều công trình khoa học quốc tế và trong nước đã khảo sát nhận thức của người học về từ điển điện tử trong các lớp học ngoại ngữ thông thường (chủ yếu tập trung vào tiếp thu từ vựng tổng quát). Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về góc nhìn của sinh viên chuyên ngành dịch thuật đối với từ điển trực tuyến vẫn còn tương đối khiêm tốn. Đặc biệt, tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU), nơi dịch thuật pháp lý là môn học bắt buộc và có độ phức tạp thuật ngữ cao, chưa có công trình nào khảo sát trực tiếp thói quen, nhận thức cũng như các khó khăn của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý khi sử dụng từ điển trực tuyến.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Nguyễn Thiện Hà An (Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2024) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu nhận thức của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội về việc sử dụng từ điển trực tuyến trong học phần dịch thuật.
  2. Khảo sát các lợi ích và hạn chế của từ điển trực tuyến đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý trong quá trình học dịch thuật tại HLU.
  3. Làm rõ các phương pháp và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng từ điển trực tuyến trong học dịch thuật tại HLU.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý sử dụng từ điển trực tuyến trong học dịch thuật như thế nào?
  2. Những lợi ích và hạn chế của việc sử dụng từ điển trực tuyến đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý là gì?
  3. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý nâng cao hiệu quả sử dụng từ điển trực tuyến trong học dịch thuật bằng những phương pháp nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, thói quen sử dụng, các lợi ích, hạn chế và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng từ điển trực tuyến trong học dịch thuật. Việc sử dụng từ điển giấy hoàn toàn nằm ngoài phạm vi khảo sát chính của đề tài.
  • Khách thể và phạm vi khảo sát: 92 sinh viên chính quy thuộc Khóa 45 (K45) và Khóa 46 (K46) chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý, Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm và phân loại học thuật chuẩn mực trong từ điển học và dịch thuật:

  • Phân loại từ điển theo cơ sở ngôn ngữ: Phân chia thành từ điển đơn ngữ (monolingual dictionary) và từ điển song ngữ (bilingual dictionary). Từ điển đơn ngữ giải thích ngữ nghĩa và cách dùng trong cùng một hệ thống ngôn ngữ, cung cấp từ đồng nghĩa, trái nghĩa và ví dụ ngữ cảnh; trong khi từ điển song ngữ cung cấp các từ ngữ tương đương trực tiếp giữa ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích.
  • Phân loại theo hình thức lưu trữ và phương thức truy cập: Từ điển in ấn (paper dictionary), từ điển điện tử (electronic dictionary - e-dictionary gồm cả dạng offline như đĩa CD-ROM, từ điển cầm tay PDA) và từ điển trực tuyến (online dictionary truy cập qua trình duyệt web hoặc ứng dụng di động có kết nối Internet).
  • Mục đích tra cứu từ điển: Dựa trên khung lý thuyết của Nation (2001), mục đích sử dụng từ điển được phân thành hai nhóm:
    • Mục đích tiếp nhận/đọc hiểu (Comprehension purpose): Tra cứu ngữ nghĩa của từ phục vụ hoạt động nghe, đọc hoặc dịch văn bản.
    • Mục đích sản sinh ngôn ngữ (Production purpose): Kiểm tra chính tả, phát âm, cấu trúc ngữ pháp để phục vụ kỹ năng nói và viết.
  • Khung đánh giá lợi ích và hạn chế: Kế thừa các phát hiện của Le & Dao (2019), Dziemianko (2010, 2012), Lan (2005) và Dang (2022) về các yếu tố tốc độ, tính tiện lợi, dung lượng thông tin phân tầng (hierarchical structure), sự phụ thuộc tâm lý, sự xao nhãng và rào cản kết nối mạng.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods approach) kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Khảo sát định lượng (Survey Questionnaire):
    • Bảng hỏi gồm 39 câu được thiết kế dựa trên sự kế thừa và điều chỉnh từ nghiên cứu của Le & Dao (2019) và Dang (2022). Bảng hỏi gồm 2 phần: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (giới tính, khóa học); Phần 2 gồm 3 tiểu mục tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý / Không bao giờ đến 5: Hoàn toàn đồng ý / Luôn luôn).
    • Độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha > 0.8.
    • Dữ liệu thu thập qua cả bản giấy phát trực tiếp trên lớp (35 phiếu) và biểu mẫu trực tuyến Google Forms (57 phiếu), đạt tổng cộng 92 phản hồi hợp lệ.
  • Phỏng vấn định tính chuyên sâu (In-depth Interview):
    • Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 5 sinh viên (chọn lọc từ 10 sinh viên có câu trả lời nổi bật trong khảo sát).
    • Phỏng vấn được thực hiện bằng tiếng Việt (thời lượng 8-10 phút/người qua Microsoft Teams hoặc gặp trực tiếp) nhằm tạo không khí cởi mở và đảm bảo tính chính xác trong việc diễn đạt trải nghiệm cá nhân.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu:
    • Dữ liệu định lượng được tổng hợp qua MS Excel và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS phiên bản 29.0, sử dụng kỹ thuật thống kê tần số (Frequency Statistics) và thống kê mô tả (Descriptive Statistics) với các chỉ số Giá trị trung bình (Mean - M), Độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD) và Khoảng giá trị (Range).
    • Thang chia khoảng điểm trung bình được quy chuẩn: 1.00 – 1.80 (Rất thấp / Không bao giờ); 1.81 – 2.60 (Thấp / Hiếm khi); 2.61 – 3.40 (Trung bình / Thỉnh thoảng); 3.41 – 5.00 (Cao đến Rất cao / Thường xuyên đến Luôn luôn).
    • Dữ liệu định tính được gỡ băng chi tiết (transcription) và phân tích xu hướng chủ đề (thematic tendency).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý liệu (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về từ điển trực tuyến, đối chiếu sự khác biệt giữa từ điển in và từ điển điện tử, đồng thời phân tích chức năng của từ điển đơn ngữ và song ngữ trong học dịch thuật. Tác giả phân tích các nghiên cứu tiền đề về hành vi tra cứu từ điển của người học ngôn ngữ (Chun, 2001; Nation, 2001; Lan, 2005; Dziemianko, 2010, 2012) và tổng thuật các công trình nghiên cứu về việc ứng dụng từ điển trực tuyến trong dịch thuật tại Việt Nam và quốc tế (Le & Dao, 2019; Dang, 2022; Ameilia, 2023; Sari et al., 2023).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực chứng:

  • Mô tả mẫu khảo sát: Trong 92 sinh viên tham gia, có 70 sinh viên nữ (chiếm 76.1%), 21 sinh viên nam (chiếm 22.8%) và 1 sinh viên không tiết lộ giới tính (chiếm 1.1%). Về khóa đào tạo, K45 chiếm tỷ lệ áp đảo với 76 sinh viên (82.6%) do đã hoàn thành toàn bộ các học phần Dịch và Phiên dịch pháp lý (Dịch & Phiên dịch pháp lý 1, 2 và Nâng cao); K46 có 16 sinh viên (17.4%) đã hoàn thành 4 học phần dịch thuật cơ sở (Lý thuyết dịch, Dịch 1, Dịch 2 và Phiên dịch).
  • Quy trình thu thập và xử lý: Trình bày chi tiết từng bước thử nghiệm bảng hỏi, triển khai khảo sát trên lớp và trực tuyến, tiến hành phỏng vấn sâu và quy trình phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 29.0.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm tương ứng với 3 câu hỏi nghiên cứu:

1. Thói quen, công cụ và mục đích sử dụng từ điển trực tuyến

  • Tần suất và thiết bị: 73.8% sinh viên sử dụng từ điển trực tuyến ở mức độ "Thường xuyên" (36.9%) và "Luôn luôn" (36.9%); mức độ "Thỉnh thoảng" chiếm 26.1% và "Hiếm khi" chỉ chiếm 2.2%. Thiết bị truy cập phổ biến nhất là điện thoại thông minh (Smartphone) với 70.7%, tiếp theo là máy tính xách tay (Laptop) với 28.3%, và máy tính bảng (Tablet) chiếm 1.1%.
  • Hành vi kiểm chứng từ vựng: Khi gặp từ mới trong bài dịch, 55.4% sinh viên tra cứu từ 2 đến 3 từ điển khác nhau để đảm bảo độ chính xác; 39.1% chỉ sử dụng 1 từ điển duy nhất; và 5.4% sử dụng từ 4 từ điển trở lên.
  • Mức độ ưa chuộng loại từ điển:
    • Từ điển song ngữ (Anh - Việt / Việt - Anh): Được 70.7% sinh viên ưu tiên sử dụng hơn so với từ điển đơn ngữ (29.3%). Trong nhóm song ngữ, TFLAT là từ điển được dùng nhiều nhất (78.3%), tiếp theo là Google Translate (72.8%), tratu.soha.vn và vi.vdict.com (cùng đạt 28.3%), Lạc Việt (7.6%), dict.laban.vn (5.3%), vndic.net (2.2%). Ngoài ra sinh viên còn dùng thêm ProDict và Trexdict.
    • Từ điển đơn ngữ (Anh - Anh): Cambridge Dictionary dẫn đầu với 88.0%, theo sau là Oxford Learner's Dictionaries (83.7%), Macmillan Dictionary (12.0%) và Merriam-Webster (5.4%).
STT Mục đích tra cứu từ điển trực tuyến trong học dịch thuật Số lượng (N) Điểm TB (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Mức độ
1 Tra cứu nghĩa của từ (Check word meanings) 92 4.32 0.799 Rất cao
2 Kiểm tra chính tả của từ (Check word spellings) 92 4.24 0.725 Rất cao
3 Kiểm tra phát âm của từ (Check pronunciation) 92 4.15 0.769 Cao
4 Xác định nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh (Identify meanings in contexts) 92 3.95 0.882 Cao
5 Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa (Find synonyms and antonyms) 92 3.66 0.802 Cao
6 Tìm ví dụ minh họa cách dùng từ (Find examples of word usage) 92 3.62 0.862 Cao
7 Tìm từ ngữ tương đương (Find equivalents) 92 3.59 0.800 Cao
8 Tìm kết hợp từ / cụm từ cố định (Find collocations) 92 3.53 0.748 Cao
9 Kiểm tra các đặc điểm ngữ pháp (Check grammatical features) 92 3.39 0.838 Trung bình

2. Nhận thức về tính cần thiết, lợi ích và hạn chế của từ điển trực tuyến

STT Nhận thức về tính cần thiết và lợi ích của từ điển trực tuyến N Mean SD Mức độ
10 Từ điển trực tuyến là tiện lợi nhờ truy cập mọi lúc, mọi nơi 92 4.32 0.715 Rất cao
11 Nhận thấy từ điển trực tuyến cần thiết cho việc học dịch thuật 92 4.26 0.745 Rất cao
12 Tiết kiệm thời gian do tra cứu nhanh chóng và dễ sử dụng 92 4.22 0.704 Rất cao
13 Là công cụ học tập vô giá đối với bản thân 92 4.15 0.850 Cao
14 Cung cấp thông tin đa dạng về từ ngữ 92 3.92 0.784 Cao
15 Tiết kiệm không gian lưu trữ / không phải mang vác nặng 92 3.90 0.880 Cao
16 Sử dụng miễn phí 92 3.77 0.899 Cao
17 Cung cấp cập nhật thời gian thực về các biến đổi ngôn ngữ 92 3.74 0.831 Cao
18 Từ điển trực tuyến có độ tin cậy cao 92 3.72 0.843 Cao
STT Nhận thức về các hạn chế của từ điển trực tuyến N Mean SD Mức độ
19 Bắt buộc phải có kết nối Internet để sử dụng 92 3.62 0.921 Cao
20 Không được phép sử dụng trong các kỳ thi 92 3.50 0.877 Cao
21 Đôi khi không chính xác và thiếu tin cậy 92 3.37 0.801 Trung bình
22 Bị xao nhãng bởi quảng cáo hoặc các trang web khác 92 3.36 0.784 Trung bình
23 Trở nên thụ động và phụ thuộc vào từ điển thay vì tự dịch 92 3.33 0.905 Trung bình
24 Không thể ghi chú hoặc đánh dấu (highlight) chi tiết quan trọng 92 3.30 0.858 Trung bình
25 Sử dụng từ điển trực tuyến gây mỏi mắt 92 3.29 0.807 Trung bình

3. Các phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng từ điển trực tuyến

STT Phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng từ điển trực tuyến N Mean SD Mức độ
26 Giảng viên nên giới thiệu danh mục nguồn từ điển trực tuyến uy tín 92 4.30 0.781 Rất cao
27 Cần tổ chức các buổi tập huấn/workshop rèn luyện kỹ năng tra từ điển 92 4.22 0.849 Rất cao
28 Kết hợp từ điển song ngữ (Anh-Việt) và đơn ngữ (Anh-Anh) khi tra từ 92 3.84 0.826 Cao
29 Lựa chọn các nguồn từ điển trực tuyến đáng tin cậy 92 3.76 0.942 Cao
30 Chú ý đến các câu ví dụ minh họa ngữ cảnh sử dụng từ 92 3.74 0.893 Cao
31 Cố gắng học và ghi nhớ nhiều từ vựng để tránh phụ thuộc từ điển 92 3.54 0.801 Cao

Chương 4: Đề xuất và khuyến nghị (Recommendations)

Dựa trên các phân tích thực chứng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp sư phạm:

  • Đối với sinh viên Tiếng Anh Pháp lý:
    • Lựa chọn nguồn tra cứu uy tín từ các nhà xuất bản học thuật (Oxford, Cambridge, Longman, Macmillan, Merriam-Webster đối với đơn ngữ; TFLAT, Lạc Việt, VDict, Glosbe đối với song ngữ). Khi sử dụng Google Translate, cần chú ý phân tích ngữ cảnh vì công cụ này có thể thiếu chính xác với cấu trúc phức tạp.
    • Tận dụng toàn diện các trường thông tin trong mục từ (phát âm, từ loại, collocations, ví dụ câu) thay vì chỉ nhìn vào nghĩa tương đương.
    • Sử dụng kết hợp các diễn đàn ngôn ngữ học thuật (như diễn đàn WordReference) và các từ điển chuyên ngành luật (legal dictionaries) để nắm vững định nghĩa chuẩn xác của các thuật ngữ pháp lý.
  • Đối với giảng viên và Khoa Ngoại ngữ Pháp lý: Định hướng nguồn tài liệu chuẩn mực trong đề cương môn học và lồng ghép các kỹ năng tra cứu từ điển chuyên sâu vào chương trình đào tạo dịch thuật pháp lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã định lượng hóa thói quen tra cứu của sinh viên Tiếng Anh Pháp lý tại HLU: 73.8% sinh viên sử dụng từ điển trực tuyến thường xuyên/luôn luôn, với thiết bị chủ đạo là smartphone (70.7%). Đa số sinh viên (55.4%) có thói quen tra chéo 2-3 từ điển cho một từ cần dịch.
  • Xác định rõ sự phân hóa trong việc chọn công cụ: Từ điển song ngữ chiếm ưu thế tuyệt đối (70.7%), trong đó TFLAT (78.3%) và Google Translate (72.8%) được sử dụng nhiều nhất; ở nhóm đơn ngữ, Cambridge (88.0%) và Oxford (83.7%) là hai nguồn tin cậy nhất.
  • Đo lường chi tiết thứ tự ưu tiên mục đích tra cứu: Tra nghĩa (M = 4.32) và kiểm tra chính tả (M = 4.24) là hai mục đích cao nhất; kiểm tra ngữ pháp xếp cuối cùng (M = 3.39).
  • Làm rõ hai rào cản lớn nhất của từ điển trực tuyến: Bắt buộc phải có mạng Internet (M = 3.62) và việc bị cấm mang vào phòng thi (M = 3.50).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầu tiên về nhận thức và hành vi tra cứu từ điển trực tuyến của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu giảng dạy dịch thuật chuyên ngành.
  • Về mặt thực tiễn: Khẳng định nhu cầu cấp thiết của sinh viên về việc được giảng viên hướng dẫn danh mục từ điển chuẩn (M = 4.30) và được đào tạo kỹ năng tra cứu chuyên nghiệp qua các buổi workshop (M = 4.22), làm cơ sở để Khoa Ngoại ngữ Pháp lý điều chỉnh hoạt động hỗ trợ học thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu dừng lại ở 92 sinh viên tại một khoa chuyên ngành của một trường đại học đơn lẻ (HLU), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên ngành ngôn ngữ hoặc sinh viên luật trên cả nước còn hạn chế.
    • Tỷ lệ sinh viên Khóa 45 chiếm ưu thế áp đảo (82.6%) so với Khóa 46 (17.4%), dẫn đến sự chênh lệch nhất định về mức độ trải nghiệm các học phần dịch thuật nâng cao giữa hai nhóm.
    • Nghiên cứu dựa trên dữ liệu tự báo cáo (self-reported data) qua bảng hỏi và phỏng vấn, chưa kết hợp phương pháp quan sát thực nghiệm trực tiếp quá trình sinh viên thực hiện bài dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các trường đại học khác có đào tạo ngành Tiếng Anh pháp lý hoặc biên phiên dịch chuyên ngành.
    • Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng nhằm đo lường sự khác biệt về chất lượng bản dịch giữa nhóm sinh viên sử dụng từ điển trực tuyến và nhóm sử dụng từ điển truyền thống hoặc phần mềm dịch thuật hỗ trợ máy tính (CAT tools).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp thông tin tham khảo về các nguồn từ điển trực tuyến uy tín (đơn ngữ, song ngữ và chuyên ngành), cùng phương pháp tra cứu kết hợp đa từ điển nhằm nâng cao độ chính xác cho bài dịch thuật.
  • Giảng viên giảng dạy các học phần Biên - Phiên dịch: Cung cấp dữ liệu thực tế về nhu cầu, thói quen và các điểm nghẽn của sinh viên khi sử dụng công nghệ tra cứu, làm căn cứ thiết kế bài giảng, hướng dẫn sinh viên khai thác collocations và ngữ cảnh.
  • Các nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy dịch thuật: Cung cấp một khung phương pháp luận kết hợp khảo sát định lượng (SPSS) và phỏng vấn định tính chuyên sâu có thể kế thừa và mở rộng cho các nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Từ điển trực tuyến song ngữ và đơn ngữ nào được sinh viên Tiếng Anh Pháp lý HLU sử dụng phổ biến nhất?

Theo kết quả khảo sát, ở nhóm từ điển song ngữ, TFLAT là công cụ được sử dụng phổ biến nhất với tỷ lệ 78.3%, tiếp theo là Google Translate với 72.8%. Ở nhóm từ điển đơn ngữ Anh - Anh, Cambridge Dictionary dẫn đầu với 88.0%, xếp ngay sau là Oxford Learner's Dictionaries với 83.7%.

2. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý thường tra cứu từ điển trực tuyến cho mục đích nào nhiều nhất?

Hai mục đích tra cứu có điểm trung bình cao nhất thuộc nhóm "Rất cao" là: tra nghĩa của từ (M = 4.32, SD = 0.799) và kiểm tra chính tả của từ (M = 4.24, SD = 0.725). Tiếp theo là kiểm tra phát âm (M = 4.15) và xác định nghĩa theo ngữ cảnh (M = 3.95). Mục đích có điểm trung bình thấp nhất là kiểm tra đặc điểm ngữ pháp (M = 3.39).

3. Hai rào cản hoặc hạn chế lớn nhất của từ điển trực tuyến được sinh viên chỉ ra là gì?

Hai hạn chế có điểm trung bình cao nhất là: yêu cầu bắt buộc phải có kết nối mạng Internet để truy cập (M = 3.62, SD = 0.921) và việc không được phép sử dụng từ điển trực tuyến trong các kỳ thi (M = 3.50, SD = 0.877).

4. Giải pháp nào được sinh viên đánh giá cao nhất để nâng cao hiệu quả sử dụng từ điển trực tuyến?

Giải pháp nhận được sự đồng thuận cao nhất là giảng viên giới thiệu danh mục các nguồn từ điển trực tuyến uy tín, đáng tin cậy cho sinh viên (M = 4.30, SD = 0.781), xếp thứ hai là nhà trường/khoa tổ chức các buổi workshop tập huấn kỹ năng tra cứu từ điển (M = 4.22, SD = 0.849).

5. Thói quen sử dụng số lượng từ điển khi tra cứu một từ mới của sinh viên như thế nào?

Có 55.4% sinh viên có thói quen kiểm tra chéo từ 2 đến 3 từ điển trực tuyến khác nhau cho cùng một từ để đảm bảo độ chính xác ngữ cảnh; 39.1% chỉ sử dụng 1 từ điển duy nhất; và 5.4% sinh viên sử dụng từ 4 từ điển trở lên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thiện Hà An đã làm rõ bức tranh toàn diện về nhận thức, thói quen và thực trạng sử dụng từ điển trực tuyến trong học phần dịch thuật của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định từ điển trực tuyến là công cụ bổ trợ học tập phổ biến với các ưu thế vượt trội về tính tiện lợi, tốc độ tra cứu và độ phong phú thông tin ngữ liệu, dù người học vẫn đối mặt với các rào cản về kết nối mạng và quy chế phòng thi. Công trình đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn có giá trị định hướng cao, nhấn mạnh vai trò của giảng viên và khoa chuyên ngành trong việc chuẩn hóa nguồn tài nguyên và đào tạo kỹ năng tra cứu học thuật chuyên sâu cho sinh viên.