Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Hệ thống Thông tin của nhóm tác giả Quách Bảo Hưng (MSSV: 18520809) và Phạm Duy Hùng (MSSV: 18520805), dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Trọng Hợp tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP.HCM (2023), tập trung giải quyết bài toán quản trị nhân viên và khách hàng thông qua công nghệ thị giác máy tính.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và tự động hóa quy trình quản lý, các phương thức nhận diện và xác thực truyền thống như thẻ từ, mã PIN, mật khẩu hoặc chữ ký bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Thời gian xử lý thủ công kéo dài, dễ phát sinh sai sót trong khâu ghi nhận chấm công hoặc lịch sử giao dịch.
  • Nguy cơ rủi ro an ninh cao do tình trạng mất cắp thẻ, lộ mật khẩu, gian lận định danh hoặc truy cập trái phép vào các khu vực trọng yếu.
  • Tính linh hoạt thấp khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, đặc biệt là sự bất tiện khi phải cấp phát lại thông tin nhận dạng vật lý cho nhân sự mới hoặc khách hàng vãng lai.

Để khắc phục các hạn chế trên, công nghệ nhận diện khuôn mặt dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ này trong môi trường thực tế gặp phải thách thức lớn: các mô hình phân loại truyền thống yêu cầu phải huấn luyện lại toàn bộ mạng nơ-ron mỗi khi cơ sở dữ liệu có sự thay đổi về nhân sự (thêm hoặc xóa nhân viên), gây tốn kém tài nguyên tính toán và gián đoạn vận hành.

Nhóm tác giả đã xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và đánh giá các kỹ thuật AI trong nhận diện khuôn mặt: Khảo sát các phương pháp trích xuất đặc trưng, kiến trúc học sâu (Deep Learning), kỹ thuật tiền xử lý và tinh chỉnh siêu tham số nhằm tối ưu hóa độ chính xác và tính thích ứng.
  2. Thiết kế và xây dựng hệ thống nhận diện khuôn mặt độc lập, thích ứng cao: Ứng dụng mô hình mạng Siamese (Siamese Neural Networks) cho bài toán học một lần (One-shot Learning), cho phép nhận diện và phân loại đối tượng chính xác dưới các biến đổi về góc nhìn, ánh sáng và diện mạo, đồng thời hỗ trợ cập nhật danh sách nhân sự mà không cần tái huấn luyện mạng.
  3. Đánh giá hiệu năng và tính khả thi trong quản lý khách hàng và nhân viên: Thực nghiệm kiểm thử hệ thống về độ chính xác, tốc độ xử lý thời gian thực, độ ổn định và mức độ tiêu hao tài nguyên phần cứng.

Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được đặt ra gồm:

  • Câu hỏi I: Công nghệ nhận diện khuôn mặt có thể được triển khai như thế nào vào quy trình quản lý khách hàng và nhân viên trong các lĩnh vực khác nhau?
  • Câu hỏi II: Trí tuệ nhân tạo nâng cao hiệu suất hoạt động và mức độ an toàn bảo mật trong quản trị nhân sự như thế nào?
  • Câu hỏi III: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu năng, độ tin cậy của hệ thống và giải pháp cải thiện là gì?
  • Câu hỏi IV: Làm thế nào để xây dựng một kiến trúc hệ thống vừa đảm bảo tính linh hoạt, vừa đáp ứng yêu cầu triển khai thực tế đa ngành?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ba ngành công nghiệp điển hình: Bán lẻ (Retail), Sản xuất (Manufacturing) và Ngân hàng (Banking), sử dụng tập dữ liệu chuẩn Labeled Faces in the Wild (LFW) kết hợp dữ liệu khuôn mặt thực nghiệm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nhận diện khuôn mặt

Khóa luận hệ thống hóa các bước phát triển của công nghệ nhận diện khuôn mặt qua nhiều giai đoạn kỹ thuật:

  1. Phương pháp dựa trên đặc trưng cục bộ (Feature-based Approaches): Sử dụng các thuật toán truyền thống như Local Binary Patterns (LBP) để phân tích kết cấu cục bộ của điểm ảnh lân cận, và Scale-Invariant Feature Transform (SIFT) để trích xuất các điểm đặc trưng bất biến theo tỷ lệ và góc xoay.
  2. Phương pháp toàn diện (Holistic Approaches): Phân tích toàn bộ ma trận khuôn mặt dựa trên thống kê giảm chiều không gian, tiêu biểu là Principal Component Analysis (PCA - không gian Eigenfaces) và Linear Discriminant Analysis (LDA - không gian Fisherfaces).
  3. Phương pháp lai và nhận diện 3D (Hybrid & 3D Approaches): Kết hợp mô hình hình học và diện mạo như Active Appearance Models (AAM), Elastic Bunch Graph Matching (EBGM), hoặc sử dụng mô hình 3D Morphable Models (3DMM) kết hợp camera Time-of-Flight (ToF) để thu nhận dữ liệu chiều sâu, giảm thiểu ảnh hưởng của góc nghiêng và ánh sáng.
  4. Kiến trúc mạng nơ-ron tích chập sâu (Deep CNNs): Khảo sát các mô hình hiện đại gồm VGGFace, ArcFace, FaceNet (sử dụng hàm mất mát Triplet Loss) và ResNet. Mặc dù đạt độ chính xác cao, các mô hình này đòi hỏi năng lực tính toán lớn và khó cập nhật linh hoạt đối tượng mới trong thời gian thực.
  5. Mô hình lựa chọn - Siamese Neural Networks for One-shot Image Recognition: Được đề xuất bởi Gregory Koch, Richard Zemel và Ruslan Salakhutdinov (Đại học Toronto). Mô hình sử dụng hai mạng nơ-ron tích chập giống hệt nhau (chia sẻ chung trọng số và kiến trúc) để tính toán khoảng cách đặc trưng $L_1$ giữa hai ảnh khuôn mặt. Hệ thống đưa ra quyết định dựa trên độ tương đồng giữa ảnh mẫu (đã đăng ký) và ảnh truy vấn, giải quyết triệt để vấn đề bổ sung nhân sự mới mà không cần huấn luyện lại mô hình.
Mô hình Đặc điểm kiến trúc chính Ưu điểm nổi bật Hạn chế trong môi trường doanh nghiệp
VGGFace Mạng CNN nhiều tầng tuần tự, kết nối tích chập sâu kết hợp ReLU và Max pooling Trích xuất đặc trưng mạnh mẽ, biểu diễn tốt tập dữ liệu lớn Chi phí tính toán cao, độ trễ suy luận lớn, khó đáp ứng thời gian thực
ArcFace Tích hợp hàm mất mát Additive Angular Margin Loss Độ chính xác rất cao, phân tách ranh giới góc cực tốt Yêu cầu tài nguyên phần cứng lớn trong cả pha huấn luyện và suy luận
FaceNet Mạng nơ-ron sâu tối ưu hóa bằng hàm Triplet Loss Tạo vector nhúng khuôn mặt có tính phân biệt cao, chống chịu tốt góc nghiêng Phức tạp trong huấn luyện, đòi hỏi tính toán nặng nề trên thiết bị biên
Siamese Network (Lựa chọn) Mạng nơ-ron nhánh đôi (Twin CNN) chia sẻ trọng số, so sánh khoảng cách $L_1$ Nhận diện One-shot, thêm/xóa nhân viên linh hoạt không cần huấn luyện lại Cần chuẩn hóa dữ liệu đầu vào nghiêm ngặt để tối ưu hóa khoảng cách tương đồng

Phương pháp nghiên cứu và chuẩn bị dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng tập dữ liệu chuẩn Labeled Faces in the Wild (LFW). Tập dữ liệu này tập hợp hàng nghìn ảnh khuôn mặt tự nhiên với đa dạng góc nhìn, độ tuổi, giới tính và điều kiện chiếu sáng, đã được áp dụng các thuật toán chuẩn hóa độ tương phản và khử nhiễu.
  • Tiền xử lý ảnh: Nhằm tối ưu hóa tốc độ tính toán và đảm bảo tính tương thích với cấu trúc mạng One-shot của Koch et al., toàn bộ ảnh khuôn mặt được căn chỉnh tỉ lệ và chuẩn hóa kích thước về độ phân giải $105 \times 105$ pixel. Việc sử dụng ảnh độ phân giải thấp giúp giảm thiểu chi phí bộ nhớ, đẩy nhanh tốc độ suy luận thời gian thực và tăng khả năng tổng quát hóa của mô hình.
  • Phương pháp thực nghiệm và đánh giá:
    • Phân chia tập dữ liệu theo tỷ lệ 80% cho huấn luyện (Training set) và 20% cho kiểm định (Validation set).
    • Ứng dụng phương pháp kiểm định chéo $k$-fold ($k$-fold Cross-Validation) kết hợp phân tích ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix).
    • Bộ chỉ số đánh giá gồm: Accuracy (Độ chính xác tổng thể), Precision (Độ chính xác dự đoán dương), Recall (Độ thu hồi), F1-Score, False Acceptance Rate (FAR - Tỷ lệ chấp nhận sai), False Rejection Rate (FRR - Tỷ lệ từ chối sai), cùng các chỉ số đo lường tài nguyên như thời gian phản hồi, mức sử dụng CPU (%) và RAM (%).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc hướng dịch vụ, phân tách rõ ràng giữa tầng xử lý AI, tầng dịch vụ backend, cơ sở dữ liệu và lưu trữ đám mây.

[Client / Thiết bị chụp ảnh] 
[Web API (Flask/FastAPI trên PythonAnywhere)]
[Module Tiền xử lý (Resize 105x105)]

Các thành phần kiến trúc hệ thống

  1. Tầng ứng dụng và Web API:
    • Xây dựng giao diện lập trình ứng dụng (Web API) tiếp nhận các yêu cầu định danh từ thiết bị đầu cuối. Khi một yêu cầu nhận diện được gửi đến kèm theo mã số nhân viên (Employee ID), API chịu trách nhiệm nhận luồng ảnh đầu vào, thực hiện kiểm tra định dạng và gọi module tiền xử lý.
  2. Module tiền xử lý ảnh tự động:
    • Tích hợp thuật toán chuyển đổi kích thước ảnh tự động về $105 \times 105$ pixel nhưng vẫn bảo toàn tỷ lệ khung hình (Aspect Ratio), loại bỏ các thành phần nhiễu trước khi đưa vào mô hình học sâu.
  3. Tầng lưu trữ dữ liệu (Data Management):
    • Google Drive API: Sử dụng làm kho lưu trữ đám mây cho toàn bộ ảnh khuôn mặt gốc và ảnh khuôn mặt đã tiền xử lý của nhân viên, gắn định danh theo Employee ID.
    • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Lưu trữ thông tin định danh quan hệ của nhân viên (họ tên, phòng ban, lịch sử chấm công, phân quyền truy cập).
  4. Tầng xử lý AI và suy luận (Matching & Identification):
    • Mô hình mạng Siamese được đóng gói và triển khai trên nền tảng điện toán đám mây PythonAnywhere.
    • Khi nhận diện, hệ thống sử dụng Employee ID để truy xuất ảnh hồ sơ đối chiếu từ Google Drive, đưa đồng thời hai ảnh (ảnh truy vấn và ảnh hồ sơ) qua hai nhánh mạng CNN để sinh ra hai vector nhúng đặc trưng, sau đó tính toán khoảng cách vector $L_1$ và so sánh với ngưỡng quyết định để đưa ra kết luận xác thực thành công (Check Out / Check In Successful).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Problem Statement (Đặt vấn đề)

Chương này phân tích tính cấp thiết của việc tự động hóa quản lý nhân sự và khách hàng trong bối cảnh công nghiệp hiện đại. Tác giả chỉ ra các điểm yếu cố hữu của phương pháp truyền thống, xác lập mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu (kết hợp dữ liệu công khai LFW và dữ liệu nội bộ), kỹ thuật phân tích ảnh và thiết lập bộ tiêu chuẩn đánh giá hiệu năng (Accuracy, Recognition Speed, Reliability, k-fold cross-validation).

Chương 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về lý thuyết thị giác máy tính và ứng dụng AI trong quản lý doanh nghiệp:

  • Ứng dụng ngành Bán lẻ (Retail): Định danh khách hàng thân thiết thời gian thực, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm, hỗ trợ nhân viên tư vấn, phân tích mật độ di chuyển bằng bản đồ nhiệt (heatmaps) và ngăn ngừa gian lận.
  • Ứng dụng ngành Sản xuất (Manufacturing): Tự động hóa chấm công ca kíp, kiểm soát ra vào tại các cổng phân quyền (turnstiles), giám sát an toàn lao động tại các khu vực nguy hiểm và ngăn ngừa tình trạng điểm danh hộ.
  • Ứng dụng ngành Ngân hàng (Banking): Xác thực định danh khách hàng (eKYC), kiểm soát quyền truy cập phòng máy chủ/kho quỹ, phát hiện hành vi giả mạo danh tính và đảm bảo tính tuân thủ pháp lý.
  • Phân tích so sánh các mô hình hiện hữu: Đánh giá ưu nhược điểm của VGGFace, ArcFace, FaceNet, ResNet; từ đó luận giải tính khoa học và thực tiễn của việc lựa chọn mô hình mạng Siamese của Koch et al. cho bài toán One-shot learning trong môi trường doanh nghiệp có biến động nhân sự thường xuyên.

Chương 3: System Design and Implementation (Thiết kế và triển khai hệ thống)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình và tích hợp hệ thống:

  • Thu thập và chuẩn bị dữ liệu: Phân tích tập dữ liệu LFW, chứng minh lợi ích của ảnh đầu vào độ phân giải thấp ($105 \times 105$) trong việc tối ưu hóa tốc độ và bộ nhớ.
  • Thực nghiệm tinh chỉnh siêu tham số (Hyperparameter Fine-tuning):
    • Batch size: Thực nghiệm với các mức 32, 48, 64; kích thước 32 được lựa chọn để đảm bảo sự cân bằng giữa tính ổn định huấn luyện và hiệu quả tính toán.
    • Epochs và Early Stopping: Thiết lập số lượng epoch tối đa là 10, kết hợp điều kiện dừng sớm nếu sau 5 epoch liên tiếp độ chính xác/hàm mất mát không cải thiện tối thiểu 0.1 (Min delta).
    • Tốc độ học (Learning rate): Thiết lập tối ưu ở mức 0.0005.
  • Triển khai kiến trúc phần mềm: Tích hợp mô hình lên cloud PythonAnywhere, kết nối Google Drive API để quản lý ảnh, MySQL lưu trữ thông tin thực thể, và xây dựng các Web API thực hiện tiền xử lý và trả kết quả xác thực.

Chương 4: Presentation, Assessment, Discussion of Results (Trình bày, đánh giá và thảo luận kết quả)

Chương này công bố kết quả thực nghiệm của hệ thống trên tập kiểm thử:

  • Đánh giá chi tiết các chỉ số: Accuracy, Precision, Recall, F1-Score, tỷ lệ lỗi FAR và FRR.
  • Đo lường thời gian suy luận so khớp giữa hai ảnh và tổng thời gian phản hồi qua Web API.
  • Đánh giá mức độ chiếm dụng tài nguyên hệ thống (tỷ lệ phần trăm sử dụng CPU và Memory) trong quá trình hoạt động thực tế.

Chương 6: Development Direction (Định hướng phát triển)

Chương cuối cùng đề xuất các hướng mở rộng nhằm hoàn thiện giải pháp:

  • Tích hợp đa phương thức sinh trắc học (Multi-modal Biometrics) kết hợp khuôn mặt với vân tay hoặc mống mắt.
  • Mở rộng nhận diện biểu cảm và cảm xúc khuôn mặt nhằm phục vụ tiếp thị cá nhân hóa.
  • Xây dựng các khung chính sách bảo vệ quyền riêng tư, mã hóa dữ liệu sinh trắc học và tuân thủ các quy định pháp luật.
  • Thực hiện các nghiên cứu khảo sát trải nghiệm, nhận thức và mức độ chấp nhận của người dùng (User Acceptance & Perception).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm

  1. Bộ siêu tham số tối ưu cho mô hình Siamese:

    • Tỷ lệ phân chia dữ liệu: 80% Train / 20% Validation.
    • Kích thước ảnh chuẩn hóa: $105 \times 105 \times 1$ (hoặc 3 kênh màu).
    • Kích thước Batch size: 32.
    • Số lượng Epochs: 10 epochs.
    • Tốc độ học (Learning rate): 0.0005.
    • Cơ chế dừng sớm: Dừng sau 5 epochs nếu độ cải thiện dưới ngưỡng 0.1.
  2. Hiệu năng hệ thống:

    • Mô hình đạt độ chính xác cao trên tập dữ liệu LFW và tập kiểm thử, đảm bảo khả năng phân biệt chính xác giữa người hợp lệ và đối tượng không có quyền truy cập thông qua bộ chỉ số Accuracy, Precision, Recall, F1-Score, FAR và FRR.
    • Tốc độ phản hồi thời gian thực qua Web API đáp ứng tốt các yêu cầu điểm danh và kiểm soát ra vào.
    • Tối ưu hóa mức tiêu thụ tài nguyên phần cứng, giữ tỷ lệ chiếm dụng CPU và bộ nhớ (RAM) ở mức ổn định trên môi trường đám mây PythonAnywhere.

Đóng góp của khóa luận

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp cái nhìn tổng quan và phân tích so sánh chuyên sâu về các mô hình nhận diện khuôn mặt AI (VGGFace, ArcFace, FaceNet, ResNet, Siamese Network) dưới góc độ áp dụng cho quản trị doanh nghiệp. Đề xuất quy trình đánh giá chuẩn mực dựa trên $k$-fold cross-validation và ma trận nhầm lẫn.
  • Đóng góp kỹ thuật và ứng dụng: Xây dựng thành công một giải pháp hệ thống hoàn chỉnh ứng dụng mô hình Siamese One-shot learning, cho phép thêm hoặc xóa nhân sự trực tiếp vào cơ sở dữ liệu lưu trữ đám mây (Google Drive/MySQL) mà không cần can thiệp tái huấn luyện mạng nơ-ron. Giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo trì mô hình định kỳ trong các doanh nghiệp có tỷ lệ biến động nhân sự cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Việc nhận diện vẫn phụ thuộc vào chất lượng ảnh thu nhận ban đầu; điều kiện ánh sáng quá yếu hoặc góc nghiêng quá lớn có thể ảnh hưởng đến khoảng cách vector đặc trưng.
  • Hệ thống hiện tại vận hành trên mô hình sinh trắc học đơn lẻ (Single-modal), chưa tích hợp cơ chế phòng chống giả mạo nâng cao (Anti-spoofing) ở mức phần cứng chuyên dụng.
  • Mô hình đám mây phụ thuộc vào đường truyền mạng khi giao tiếp với Google Drive API và Web API trên PythonAnywhere.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tích hợp đa sinh trắc học (Multi-modal Biometric Modalities): Kết hợp nhận diện khuôn mặt với quét vân tay hoặc mống mắt (Iris Recognition) nhằm nâng cao độ an toàn và triệt tiêu nguy cơ gian lận định danh.
  • Nhận diện cảm xúc và cá nhân hóa trải nghiệm: Nghiên cứu nhận diện nét mặt và trạng thái cảm xúc để tự động gợi ý sản phẩm và dịch vụ phù hợp trong ngành bán lẻ.
  • Bảo vệ quyền riêng tư và đạo đức AI: Nghiên cứu các giải pháp mã hóa dữ liệu khuôn mặt tại nguồn, xây dựng chính sách quản trị dữ liệu tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân.
  • Khảo sát chấp nhận người dùng: Thực hiện các khảo sát thực địa về mức độ tin tưởng, thái độ và trải nghiệm của nhân viên, khách hàng khi tương tác với hệ thống nhận diện khuôn mặt tự động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên ngành Hệ thống Thông tin, Khoa học Dữ liệu và Kỹ thuật Phần mềm: Nguồn tài liệu học thuật thực tế về cách triển khai bài toán One-shot learning bằng mạng Siamese, cách thiết lập Web API và tích hợp dịch vụ đám mây (Google Drive API, PythonAnywhere, MySQL).
  • Kỹ sư phát triển phần mềm doanh nghiệp: Tham khảo kiến trúc hệ thống điểm danh, kiểm soát ra vào và quản lý khách hàng không cần tái huấn luyện mạng khi có dữ liệu mới.
  • Các nhà quản lý và nghiên cứu ứng dụng: Tham khảo các phân tích tình huống thực tế (Case Studies) trong ba lĩnh vực Bán lẻ, Sản xuất và Ngân hàng để xây dựng lộ trình ứng dụng AI phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn mô hình Siamese One-shot Learning thay vì FaceNet hay ArcFace?
Trong môi trường doanh nghiệp thực tế, danh sách nhân viên luôn biến động (tuyển mới, nghỉ việc). Các mô hình phân loại đa lớp truyền thống hoặc mô hình sâu như FaceNet, ArcFace đòi hỏi chi phí tính toán lớn và phải cấu hình lại hoặc tái huấn luyện mạng khi thêm người mới. Mạng Siamese của Koch et al. so sánh sự tương đồng giữa hai bức ảnh thông qua vector nhúng, cho phép thêm/xóa ảnh nhân viên vào cơ sở dữ liệu mà không cần huấn luyện lại mô hình.

2. Kích thước ảnh đầu vào được chuẩn hóa là bao nhiêu và mang lại lợi ích gì?
Toàn bộ ảnh khuôn mặt được chuẩn hóa về kích thước $105 \times 105$ pixel. Kích thước này giúp giảm độ phức tạp tính toán trong cả pha huấn luyện và suy luận, tăng tốc độ xử lý thời gian thực, tiết kiệm dung lượng lưu trữ đám mây và giúp mô hình tập trung vào các đặc trưng nhận dạng cốt lõi.

3. Hệ thống quản lý và lưu trữ dữ liệu ảnh nhân sự bằng công nghệ nào?
Hệ thống sử dụng Google Drive làm kho lưu trữ đám mây thông qua Google Drive API để lưu ảnh khuôn mặt theo mã số nhân viên (Employee ID), kết hợp với cơ sở dữ liệu MySQL để quản lý thông tin hành chính và lịch sử chấm công.

4. Các siêu tham số tối ưu được nhóm tác giả thiết lập cho mô hình là gì?
Mô hình được thiết lập với Batch size = 32, Epochs = 10, Learning rate = 0.0005, cơ chế Early stopping kích hoạt sau 5 epochs liên tiếp không có sự cải thiện tối thiểu 0.1 về độ chính xác/hàm mất mát, và tỷ lệ phân chia tập dữ liệu Train/Validation là 80/20.

5. Hệ thống đã đề xuất những hướng phát triển nào cho môi trường thực tế trong tương lai?
Khóa luận đề xuất 4 hướng nghiên cứu chính: Tích hợp hệ thống đa sinh trắc học (khuôn mặt + vân tay/mống mắt), mở rộng nhận diện cảm xúc để cá nhân hóa dịch vụ bán lẻ, tăng cường cơ chế bảo mật/mã hóa dữ liệu riêng tư và thực hiện các nghiên cứu khảo sát sự chấp nhận của người dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Quách Bảo Hưng và Phạm Duy Hùng đã nghiên cứu và ứng dụng thành công mô hình mạng Siamese cho bài toán nhận diện khuôn mặt trong quản lý khách hàng và nhân sự đa ngành. Bằng cách kết hợp kiến trúc One-shot Learning với nền tảng lưu trữ đám mây Google Drive, cơ sở dữ liệu MySQL và Web API trên PythonAnywhere, hệ thống đã giải quyết triệt để bài toán cập nhật dữ liệu nhân sự linh hoạt mà không cần tái huấn luyện mạng. Đây là một công trình có giá trị học thuật và tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp giải pháp công nghệ hiệu quả nhằm nâng cao năng suất vận hành và tính an toàn bảo mật cho doanh nghiệp.