Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực dịch vụ làm đẹp và chăm sóc cá nhân, nhu cầu thay đổi diện mạo thông qua các kiểu tóc phù hợp với khuôn mặt ngày càng gia tăng. Khác với trang phục có thể mặc thử trước khi mua, việc dự đoán mức độ phù hợp của một kiểu tóc mới đối với khuôn mặt của từng cá nhân trước khi thực hiện cắt thực tế là một bài toán khó, chủ yếu dựa trên sự hình dung mang tính cảm tính.

Các ứng dụng hỗ trợ thử kiểu tóc hiện có trên thị trường (như Hairstyle Changer, Hairstyle Try On, Hair Makeover) tồn tại hạn chế căn bản: chủ yếu sử dụng phương pháp ghép các nhãn dán 2D (stickers) tĩnh hoặc cắt ghép thô sơ lên ảnh khuôn mặt. Phương pháp này tạo ra kết quả thiếu tự nhiên, không khớp với đường nét góc cạnh, tư thế đầu cũng như ánh sáng của khuôn mặt gốc. Đồng thời, thị trường thiếu vắng các giải pháp được thiết kế tối ưu hóa cho đặc điểm nhân trắc học và sở thích của người dùng châu Á và Việt Nam.

Trước thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Hệ thống Thông tin tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM đã thực hiện đề tài xây dựng hệ thống "AI Hairstyle (AIHS)", ứng dụng các mô hình học sâu và mạng nơ-ron đối nghịch tạo sinh (GAN) để tái tạo hình ảnh khuôn mặt người dùng kết hợp với kiểu tóc mới ở độ chân thực cao.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 7 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và nguyên lý hoạt động của mô hình StyleGAN2 cùng các kỹ thuật thao tác trên không gian tiềm ẩn (latent space manipulation).
  2. Thiết kế kiến trúc tổng thể cho module xử lý AI (AI-Hair-Engine) dựa trên mô hình StyleGAN2 và framework StyleYourHair.
  3. Hiện thực hóa và tinh chỉnh (fine-tune) module AI-Hair-Engine nhằm sinh ảnh thử tóc có độ chân thực cao, tương thích với tư thế khuôn mặt nguồn.
  4. Xây dựng hệ thống máy chủ (Backend Server) cung cấp hệ thống API xử lý các luồng yêu cầu từ phía người dùng và quản trị viên.
  5. Xây dựng giao diện trang tổng quan quản trị (Admin Dashboard) phục vụ công tác quản lý danh mục dữ liệu kiểu tóc.
  6. Phát triển ứng dụng giao diện cho người dùng (Client Android UI/Tablet UI) phục vụ trải nghiệm chụp ảnh, lựa chọn kiểu tóc và nhận kết quả tại tiệm cắt tóc.
  7. Kiểm thử, đánh giá chất lượng toàn diện của hệ thống từ chất lượng ảnh sinh ra (thông qua chỉ số FID), độ ổn định của máy chủ cho đến trải nghiệm người dùng.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các giải pháp chuyển giao kiểu tóc (Hairstyle Transfer) dựa trên mô hình Generative Adversarial Networks (GAN) và kỹ thuật nghịch đảo GAN (GAN Inversion). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình ứng dụng hỗ trợ khách hàng và tiệm cắt tóc (Barbershop/Salon), sử dụng tập dữ liệu hình ảnh kiểu tóc tại Việt Nam, triển khai trên hệ thống phân tán kết nối thiết bị di động Android và máy chủ xử lý AI.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng giải pháp dựa trên nền tảng lý thuyết học sâu về Mạng nơ-ron đối nghịch tạo sinh (Generative Adversarial Networks - GAN) do Goodfellow đề xuất năm 2014, cấu thành từ hai mạng nơ-ron: Mạng sinh (Generator - $G$) và Mạng phân biệt (Discriminator - $D$). Hai mạng này được huấn luyện đối kháng thông qua hàm mất mát Min-Max và thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation):

$$\min_G \max_D V(D, G) = \mathbb{E}{x \sim p{data}(x)}[\log D(x)] + \mathbb{E}_{z \sim p_z(z)}[\log (1 - D(G(z)))]$$

Trong bài toán chuyển giao kiểu tóc, tác giả phân tích các mô hình tiền nhiệm và lựa chọn nền tảng kỹ thuật:

  • Pix2Pix: Đòi hỏi tập dữ liệu huấn luyện dạng cặp (paired data) giữa miền nguồn và đích, không khả thi trong thực tế khi số lượng người dùng và kiểu tóc biến động liên tục.
  • StyleGAN2 & Latent Space Manipulation: Cho phép thao tác trên không gian tiềm ẩn mở rộng ($W^+$ và $FS$), hỗ trợ việc tách rời các thuộc tính ngữ nghĩa (pose, texture, identity) mà không làm biến dạng các đặc trưng khuôn mặt gốc.
  • Framework StyleYourHair: Khung thuật toán chính được tích hợp vào AI-Hair-Engine, kế thừa các ưu điểm từ Barbershop và LOHO, ứng dụng cơ chế tối ưu hóa đa giai đoạn gồm: GAN Inversion, Căn chỉnh tóc mục tiêu (Target Hair Alignment), Tái tạo phần che khuất (Source Inpainting) và Phối hợp đặc trưng (Blending) thông qua các hàm mất mát chuyên biệt ($L_{local-style}$, $L_{perceptual}$).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật phần mềm (Software Engineering) và thực nghiệm mô hình trí tuệ nhân tạo:

  • Phương pháp kỹ thuật hệ thống: Phân tích yêu cầu chức năng/phi chức năng, mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ UML (biểu đồ ca sử dụng Use Case, biểu đồ hoạt động Activity Diagram, biểu đồ tuần tự Sequence Diagram), thiết kế kiến trúc đa tầng (Microservices) và thiết kế giao diện dạng Wireframe.
  • Phương pháp thực nghiệm định lượng: Đo lường và đối sánh chỉ số Fréchet Inception Distance (FID) để đánh giá chất lượng ảnh sinh ra giữa mô hình StyleYourHair và mô hình Barbershop; đo kiểm năng lực tải của phần cứng máy chủ (CPU, RAM, GPU) và đưa ra kiến trúc GAN Inversion phân tán (Distributed GAN Inversion).
Nền tảng / Công nghệ Vai trò trong hệ thống Đặc tính kỹ thuật chính
Python & PyTorch Xây dựng lõi AI-Hair-Engine Dynamic Computational Graph, Data Parallelism, hỗ trợ suy luận StyleGAN2
NodeJS & Express Xây dựng hệ thống Backend API Non-blocking I/O, Event-driven, kiến trúc hướng dịch vụ microservices
MongoDB Cơ sở dữ liệu NoSQL Lưu trữ tài liệu dạng BSON/JSON, lược đồ linh hoạt, tốc độ truy vấn cao
ReactJS & Ant Design Xây dựng trang Admin Portal Cấu trúc component tái sử dụng, hệ thống giao diện biểu mẫu và bảng quản trị
Android Studio Phát triển Client UI (Tablet/Mobile) ConstraintLayout, Layout Editor, Preview Features, tối ưu hóa giao diện tiệm tóc

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu phân tích bối cảnh gia tăng nhu cầu thẩm mỹ cá nhân và sự phát triển của hệ thống salon tóc. Tác giả chỉ ra nhược điểm của các ứng dụng thử tóc hiện hành (dựa trên 2D sticker), xác định khoảng trống thị trường đối với người dùng châu Á và Việt Nam. Chương này định hình phạm vi hệ thống gồm 4 thành phần: bảng quản trị web, giao diện tablet/mobile cho khách hàng, module AI-Hair-Engine và hệ thống API; đồng thời thiết lập 7 mục tiêu phát triển và kết quả kỳ vọng của đề tài.

Chapter 2: Review of Literature

Chương 2 tổng quan tài liệu và các công trình liên quan đến bài toán chuyển giao kiểu tóc (Hairstyle Transfer). Tác giả so sánh hai nhóm phương pháp:

  1. Phương pháp thủ công / Bán tự động: Cắt ghép qua Photoshop hoặc dán sticker tự động trên ứng dụng di động, cho ra kết quả thiếu chân thực và tốn công sức.
  2. Phương pháp dựa trên Deep Learning & GAN: Phân tích sự tiến hóa từ Pix2Pix đến ProGAN, StyleGAN, StyleGAN2 và các khung làm việc chuyên sâu về chuyển đổi tóc như LOHO, Barbershop và StyleYourHair. Phân tích chứng minh việc thao tác trong không gian $W+$ và $FS$ giúp giữ nguyên cấu trúc khuôn mặt gốc và đặc trưng sợi tóc của mẫu tóc đích.

Chapter 3: Background Knowledge

Chương 3 trình bày cơ sở lý thuyết và công nghệ được sử dụng trong toàn bộ hệ thống:

  • Trình bày về ngôn ngữ Python và phân tích so sánh giữa PyTorch và TensorFlow; khẳng định PyTorch tối ưu cho việc nghiên cứu và triển khai đồ thị tính toán động.
  • Trình bày kiến trúc ReactJS (JSX, Props, Components, Event Handling) và thư viện Ant Design.
  • Trình bày nền tảng NodeJS (cơ chế đơn luồng kết hợp I/O bất đồng bộ, hệ thống Module, xử lý Stream, cơ chế xử lý lỗi) và so sánh NodeJS với các framework đồng bộ.
  • Phân tích cơ sở dữ liệu MongoDB, so sánh chi tiết giữa NoSQL và SQL (mô hình quan hệ vs mô hình tài liệu, tính năng tự động lập chỉ mục, khả năng mở rộng ngang).
  • Tổng quan về Android Studio và các công cụ hỗ trợ thiết kế giao diện (ConstraintLayout, Layout Editor).
  • Lý thuyết mạng GAN: cấu trúc Generator - Discriminator, hàm mất mát Min-Max, thuật toán lan truyền ngược (Backpropagation) và quy trình huấn luyện hai pha.

Chapter 4: Our System Analysis and Design

Chương 4 mô tả thiết kế chi tiết giải thuật AI và kiến trúc toàn hệ thống:

  • Quy trình xử lý của AI-Hair-Engine: Áp dụng framework StyleYourHair gồm các giai đoạn:
    1. GAN Inversion: Ánh xạ ảnh nguồn ($I_{src}$) và ảnh tóc đích ($I_{trg}$) vào không gian $W+$ và không gian đặc trưng $FS$, thu được các vector $w_{src}$, $w_{trg}$ và bản đồ đặc trưng $F_{src}$.
    2. Target Hair Alignment: Tối ưu hóa các vector tiềm ẩn ban đầu của $w_{trg}$ để căn chỉnh khớp với tư thế đầu của ảnh nguồn, tạo ra $w_{trg}^{align}$ thông qua hàm mất mát so khớp phong cách cục bộ (Local-style-matching loss).
    3. Source Inpainting: Xác định mặt nạ phân đoạn và tối ưu hóa vector $w_{src}^{inpaint}$ để tái tạo các vùng nền hoặc khuôn mặt bị che khuất bởi kiểu tóc cũ dựa trên nhãn mục tiêu $S_{src}^{obj}$.
    4. Blending: Phối hợp $F_{src}$, $w_{src}^{inpaint}$ và $w_{trg}^{align}$ thông qua vector trọng số $w_{weight}$ và các thành phần mất mát phối trộn ($L_{percept}^{keep}$, $L_{percept}^{hair}$, $L_{percept}^{bg}$) để đưa vào bộ sinh StyleGAN2 tạo ảnh cuối cùng.
  • Thiết kế hệ thống: Xây dựng kiến trúc hệ thống, sơ đồ luồng sử dụng chính (Main using flow), cấu trúc API (API cho Hairstyle và API cho Admin), biểu đồ Use Case, biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự cho các tác vụ sinh ảnh và quản trị kiểu tóc, cùng hệ thống Wireframe giao diện.

Chapter 5: Implementation and Deployment

Chương 5 trình bày kết quả hiện thực hóa và triển khai các phân hệ:

  • Giao diện Client (Android UI): Hiện thực các màn hình chọn kiểu tóc, màn hình chụp ảnh khuôn mặt, màn hình phát hiện và xác nhận ảnh, màn hình hiển thị kết quả xử lý kèm mã QR để người dùng tải ảnh về thiết bị cá nhân.
  • Giao diện Admin Portal: Hiện thực chức năng đăng nhập quản trị, bảng danh sách kiểu tóc, các biểu mẫu thêm mới, cập nhật và xóa kiểu tóc tương tác với cơ sở dữ liệu MongoDB.
  • Backend & Hạ tầng: Cấu hình hệ thống API phục vụ tiếp nhận ảnh và điều phối xử lý; ghi nhận các thông số phần cứng máy chủ phục vụ tính toán (CPU, RAM, GPU).

Chapter 6: Conclusion

Chương 6 tổng kết kết quả đạt được:

  • Đánh giá thực nghiệm so sánh chất lượng ảnh sinh ra giữa Barbershop và StyleYourHair, kiểm chứng thông qua bảng điểm số FID.
  • Phân tích thách thức lớn nhất của hệ thống là thời gian thực thi của bài toán GAN Inversion; từ đó đề xuất phương án kiến trúc GAN Inversion phân tán (Distributed GAN Inversion).
  • Đề xuất các hướng nghiên cứu hoàn thiện trong tương lai.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống AI Hairstyle được tổ chức theo kiến trúc phân tầng, phân tách rõ ràng giữa giao diện tương tác, dịch vụ trung gian và lõi tính toán trí tuệ nhân tạo.

+-------------------------------------------------------------------+
|                        CLIENT & ADMIN TIERS                       |
|  [ Android Tablet/Mobile App ]        [ ReactJS Admin Portal ]   |
|   - Chọn kiểu tóc & Chụp ảnh           - Quản lý danh mục tóc     |
|   - Xem kết quả & Quét mã QR           - CRUD Cơ sở dữ liệu       |
+---------------------------------+---------------------------------+
                                  | HTTP / RESTful APIs
+---------------------------------v---------------------------------+
|                         BACKEND API SERVER                        |
|  [ NodeJS / Express Engine ]                                      |
|   - Điều phối yêu cầu và quản lý phiên                            |
|   - Quản lý kết nối cơ sở dữ liệu [ MongoDB ]                     |
+---------------------------------+---------------------------------+
                                  | Task Dispatching
+---------------------------------v---------------------------------+
|                        AI HAIR ENGINE TIER                        |
|  [ PyTorch / StyleGAN2 / StyleYourHair ]                          |
|   - GAN Inversion (W+ & FS Spaces)                                |
|   - Target Hair Alignment & Source Inpainting                     |
|   - Blending & Image Reconstruction (GPU Server)                  |
+-------------------------------------------------------------------+

So sánh cơ sở dữ liệu MongoDB và SQL trong hệ thống

Khóa luận đã so sánh các đặc tính giữa hai hệ quản trị dữ liệu để làm cơ sở lựa chọn MongoDB:

Tiêu chí SQL (RDBMS) NoSQL (MongoDB) - Lựa chọn của đề tài
Cấu trúc dữ liệu Bảng cố định gồm dòng và cột (Schema nghiêm ngặt) Tài liệu dạng JSON/BSON linh hoạt, không cố định cấu trúc
Tính toàn vẹn Tuân thủ tuyệt đối chuẩn ACID Tập trung vào tính sẵn sàng cao và khả năng mở rộng
Truy vấn Hỗ trợ phép JOIN phức tạp Truy vấn tài liệu đơn lẻ nhanh, phi chuẩn hóa dữ liệu
Khả năng mở rộng Mở rộng theo chiều dọc (Vertical scaling) Mở rộng theo chiều ngang (Horizontal scaling) dễ dàng
Mức độ tương thích Phù hợp hệ thống tài chính, giao dịch phức tạp Tối ưu cho lưu trữ thông tin kiểu tóc, metadata ảnh và log

Quy trình kỹ thuật của module AI-Hair-Engine

Module xử lý trí tuệ nhân tạo hoạt động tuần tự qua các bước:

  1. Trích xuất không gian tiềm ẩn (GAN Inversion): Tiếp nhận ảnh chân dung người dùng ($I_{src}$) và ảnh kiểu tóc lựa chọn ($I_{trg}$). Thông qua bộ đảo ngược GAN, hệ thống ánh xạ hai ảnh vào không gian $W+$ và $FS$, thu được các mã tiềm ẩn $w_{src}, w_{trg}$ và đặc trưng không gian $F_{src}$. Quá trình tối ưu hóa mã tiềm ẩn giúp tái tạo lại ảnh đầu vào chính xác sau các chu kỳ huấn luyện (epochs).
  2. Căn chỉnh tóc mục tiêu (Target Hair Alignment): Tối ưu hóa các vector ban đầu của $w_{trg}$ để hướng dáng tóc xoay theo tư thế đầu của ảnh nguồn, tạo ra $w_{trg}^{align}$. Thuật toán áp dụng hàm mất mát so khớp phong cách cục bộ (Local-style-matching loss) trên các vùng ranh giới xác định nhằm bảo toàn kết cấu sợi tóc gốc.
  3. Phục hồi vùng che khuất (Source Inpainting): Thiết lập nhãn phân đoạn mục tiêu $S_{src}^{obj}$, tiến hành tối ưu hóa vector $w_{src}^{inpaint}$ để bù đắp các vùng da hoặc nền bị che khuất bởi kiểu tóc ban đầu của người dùng.
  4. Hòa trộn và sinh ảnh (Blending & Generation): Các vector $w$ được hòa trộn cùng trọng số $w_{weight}$ để tạo thành $w_{blend}$. Bản đồ đặc trưng $F_{trg}^{align}, F_{blend}, F_{src}$ được hợp nhất theo mặt nạ tương ứng thành $F_{final}$. Cả $F_{final}$ và $w_{blend}$ được đưa vào bộ sinh StyleGAN2 với hàm mất mát hòa trộn (gồm $L_{percept}^{keep}, L_{percept}^{hair}, L_{percept}^{bg}$) để kết xuất ảnh đầu ra đạt độ nét cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Hiện thực hóa trọn vẹn hệ thống AI Hairstyle: Xây dựng thành công hệ thống hoàn chỉnh từ ứng dụng di động cho khách hàng, hệ thống quản trị nội dung danh mục tóc cho salon, đến hệ thống máy chủ và dịch vụ AI sinh ảnh.
  • Tạo ra ảnh thử tóc có độ chân thực cao: Thay thế hoàn toàn cách tiếp cận dán nhãn 2D truyền thống bằng phương pháp tổng hợp đặc trưng tóc dựa trên học sâu, giúp người dùng quan sát chính xác sự tương thích giữa khuôn mặt và kiểu tóc mong muốn.
  • Hỗ trợ quy trình phục vụ tại salon: Khách hàng tại tiệm cắt tóc có thể chọn kiểu tóc trên tablet, chụp ảnh khuôn mặt, xem kết quả tạo sinh và quét mã QR hiển thị trên màn hình để tải ảnh về điện thoại cá nhân.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đánh giá thực nghiệm so sánh định lượng chất lượng giữa framework StyleYourHair và Barbershop thông qua chỉ số FID (Fréchet Inception Distance) trong tác vụ chuyển giao kiểu tóc (Hairstyle Transfer task).
  • Xác định và giải quyết nút thắt cổ chai (bottleneck) về hiệu năng tính toán của kỹ thuật GAN Inversion thông qua đề xuất mô hình Distributed GAN Inversion (GAN Inversion phân tán), hỗ trợ chia tải xử lý tính toán nhằm giảm thời gian chờ đợi của người dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Chi phí tính toán và thời gian xử lý: Quy trình GAN Inversion và các bước tối ưu hóa mã tiềm ẩn ($w_{trg}^{align}$, $w_{src}^{inpaint}$, blending) đòi hỏi số lượng vòng lặp lớn (lên tới 1000 epoch trong quá trình tối ưu latent code), dẫn đến thời gian sinh ảnh chưa đạt mức tức thời (real-time) và phụ thuộc lớn vào năng lực xử lý của GPU máy chủ.
  • Sự phụ thuộc vào chất lượng ảnh đầu vào: Độ chính xác của quá trình căn chỉnh tư thế và phân đoạn tóc phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng, góc chụp khuôn mặt và độ phân giải ảnh do người dùng cung cấp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tối ưu hóa thuật toán GAN Inversion nhằm rút ngắn thời gian xử lý mà vẫn đảm bảo độ sắc nét của hình ảnh.
  • Hoàn thiện và mở rộng mô hình kiến trúc GAN Inversion phân tán để nâng cao năng lực phục vụ đồng thời nhiều yêu cầu cùng lúc.
  • Mở rộng tập dữ liệu huấn luyện kiểu tóc đa dạng hơn, bổ sung các tính năng tùy biến chuyên sâu như đổi màu tóc, điều chỉnh độ dài và kết hợp phụ kiện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên và người nghiên cứu trong các lĩnh vực:

  • Ngành Hệ thống Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Khoa học Máy tính: Tham khảo mô hình phân tích thiết kế hệ thống hoàn chỉnh từ biểu đồ UML, thiết kế kiến trúc đa dịch vụ (Microservices), thiết kế API cho đến triển khai ứng dụng đa nền tảng (Android Studio, ReactJS, NodeJS, MongoDB).
  • Lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo & Thị giác Máy tính: Tham khảo phương pháp ứng dụng mô hình tạo sinh StyleGAN2, cơ chế thao tác trên không gian tiềm ẩn ($W+, FS$), giải thuật căn chỉnh tóc và hàm mất mát phong cách cục bộ (Local-style-matching loss) trong bài toán xử lý và chỉnh sửa ảnh chân dung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình học sâu nào làm hạt nhân cho module AI-Hair-Engine?
Hệ thống sử dụng mô hình StyleGAN2 kết hợp với framework StyleYourHair. Phương pháp này thực hiện GAN Inversion đưa ảnh nguồn và ảnh tóc đích vào không gian tiềm ẩn $W+$ và $FS$, sau đó tối ưu hóa vector tư thế ($w_{trg}^{align}$), bù đắp vùng che khuất ($w_{src}^{inpaint}$) và hòa trộn đặc trưng để sinh ảnh chân thực.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa hệ thống AI Hairstyle trong khóa luận và các ứng dụng thử tóc 2D hiện hành là gì?
Các ứng dụng 2D truyền thống (như Hairstyle Changer, Hair Makeover) chỉ thực hiện cắt dán nhãn tóc tĩnh (sticker) lên ảnh, gây cảm giác giả tạo và lệch góc mặt. Hệ thống AI Hairstyle sử dụng mạng GAN để hòa trộn cấu trúc sợi tóc của mẫu đích vào đúng góc độ, tỷ lệ khuôn mặt và ánh sáng của ảnh người dùng, đồng thời tự động tái tạo các vùng da bị tóc cũ che khuất.

3. Tại sao khóa luận lựa chọn cơ sở dữ liệu MongoDB thay vì cơ sở dữ liệu quan hệ (SQL)?
Hệ thống chỉ quản lý dữ liệu danh mục kiểu tóc và thông tin cấu hình mà không yêu cầu các cấu trúc quan hệ phức tạp hay phép toán JOIN đa bảng. MongoDB (NoSQL) với cấu trúc Document dạng BSON/JSON mang lại khả năng định nghĩa schema linh hoạt, tự động đánh chỉ mục (automatic indexing) và tốc độ truy vấn cao hơn.

4. Nhóm tác giả đề xuất giải pháp gì để giải quyết vấn đề độ trễ tính toán của kỹ thuật GAN Inversion?
Nhóm tác giả đề xuất phương pháp GAN Inversion phân tán (Distributed GAN Inversion approach) ở Chương 6 nhằm phân chia khối lượng tính toán tối ưu hóa mã tiềm ẩn trên hệ thống máy chủ, qua đó giảm tải áp lực phần cứng và rút ngắn thời gian phản hồi cho người dùng.

5. Người dùng trải nghiệm ứng dụng tại tiệm cắt tóc thông qua luồng thao tác nào?
Khách hàng sử dụng ứng dụng Android (trên tablet): (1) Chọn kiểu tóc mong muốn từ danh sách; (2) Chụp ảnh khuôn mặt trực tiếp qua camera; (3) Xác nhận ảnh chụp; (4) Chờ hệ thống gửi yêu cầu đến máy chủ AI xử lý; (5) Xem ảnh kết quả trên màn hình và quét mã QR được tạo tự động để tải ảnh về máy cá nhân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Thông Thái và Lê Thị Kim Chi (Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM) đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng ứng dụng thử kiểu tóc thông minh phục vụ các tiệm cắt tóc và salon làm đẹp. Bằng việc tích hợp thành công mô hình tạo sinh StyleGAN2 và framework StyleYourHair trên nền tảng kiến trúc đa tầng (Android, ReactJS, NodeJS, MongoDB), đề tài đã mang đến giải pháp chuyển giao kiểu tóc có độ chân thực cao, vượt trội so với các phương pháp dán nhãn 2D truyền thống. Đề tài đóng góp cả về mặt kỹ thuật phần mềm ứng dụng lẫn nghiên cứu thực nghiệm tối ưu hóa mô hình AI tạo sinh.