Bài giảng Nguyên lý kế toán Chương 1 (Giảng viên: Đào Thị Thu Giang)

Khám phá nội dung chương 1 của Nguyên lý kế toán Đào Thị Thu Giang trên cuuduongthancong.com, cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh
59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ôn tập Nguyên lý kế toán Đào Thị Thu Giang Chương 1

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về nội dung cốt lõi của Nguyên lý kế toán Đào Thị Thu Giang Chương 1, một tài liệu quan trọng được nhiều sinh viên tham khảo từ nguồn CuuDuongThanCong.com. Chương 1, với chủ đề "Bản chất và đối tượng của kế toán", đặt nền móng cho toàn bộ môn học nhập môn kế toán. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản trong chương này là điều kiện tiên quyết để tiếp thu kiến thức ở các chương sau. Nội dung chính bao gồm định nghĩa kế toán, phân biệt kế toán tài chính và kế toán quản trị, xác định đối tượng nghiên cứu của kế toán như tài sản và nguồn vốn, và giới thiệu các nguyên tắc kế toán cơ bản. Tài liệu của ThS. Đào Thị Thu Giang, đặc biệt là slide nguyên lý kế toán, trình bày kiến thức một cách hệ thống, dễ hiểu, giúp người học xây dựng một hệ thống tư duy logic về kế toán đại cương. Việc hiểu rõ bản chất của kế toán không chỉ là ghi nhớ định nghĩa mà còn là nhận thức được vai trò của nó như "ngôn ngữ của kinh doanh", một công cụ cung cấp thông tin không thể thiếu cho các nhà quản trị, nhà đầu tư và các bên liên quan khác. Do đó, việc ôn tập nguyên lý kế toán chương 1 một cách bài bản sẽ giúp sinh viên tránh được những bỡ ngỡ ban đầu, tạo đà cho việc chinh phục các học phần chuyên sâu hơn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về môn học và slide kế toán

Môn học Nguyên lý kế toán là môn học cơ sở ngành, cung cấp những kiến thức nền tảng nhất về hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp. Tài liệu Nguyen ly ke toan dao thi thu giang chapter 1 cuuduongthancong com là một nguồn tham khảo phổ biến, tập trung vào việc hệ thống hóa các khái niệm, thuật ngữ, và cách thức ghi chép, xử lý thông tin. Theo tài liệu, kế toán được định nghĩa là "việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động". Mục tiêu của chương 1 là giúp người học hiểu rõ bản chất, vai trò và đối tượng mà kế toán hướng đến. Nội dung chương được chia thành các phần rõ ràng: khái niệm kế toán, phân loại kế toán, đối tượng, yêu cầu thông tin và các nguyên tắc cơ bản, tạo nên một lộ trình học tập logic và hiệu quả cho người mới bắt đầu tiếp cận kế toán đại cương.

1.2. Phân biệt Kế toán tài chính và Kế toán quản trị

Một trong những kiến thức cốt lõi của chương 1 là sự phân biệt giữa Kế toán tài chính và Kế toán quản trị. Mặc dù cùng là một bộ phận của hệ thống thông tin kế toán, chúng có mục đích và đối tượng phục vụ khác nhau. Kế toán tài chính có nhiệm vụ thu thập và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính cho các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp như nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế. Thông tin này phải tuân thủ các chuẩn mực và quy định pháp lý, mang tính bắt buộc và có độ tin cậy cao. Ngược lại, Kế toán quản trị cung cấp thông tin cho các nhà quản lý bên trong nội bộ doanh nghiệp để ra quyết định điều hành. Thông tin của kế toán quản trị linh hoạt, không bắt buộc tuân theo các khuôn mẫu chung và tập trung vào tương lai. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp định hình đúng tư duy khi thực hiện hạch toán kế toán cho các mục đích cụ thể.

II. Vấn đề thường gặp khi học Nguyên lý kế toán Chương 1

Đối với sinh viên mới tiếp cận, Chương 1 của giáo trình nguyên lý kế toán có thể gây ra không ít khó khăn. Thách thức lớn nhất là việc phải làm quen với một hệ thống thuật ngữ hoàn toàn mới và trừu tượng. Các khái niệm như "tài sản", "nguồn vốn", "nợ phải trả" hay "vốn chủ sở hữu" tuy quen thuộc trong đời sống nhưng lại mang định nghĩa chuyên ngành chặt chẽ trong kế toán. Một vấn đề khác là sự nhầm lẫn trong việc áp dụng phương trình kế toán cơ bản. Sinh viên thường gặp khó khăn khi phân tích một nghiệp vụ kinh tế phát sinh ảnh hưởng như thế nào đến các yếu tố trong phương trình. Sự cân bằng của phương trình này là nguyên tắc bất biến, nhưng việc xác định đúng đối tượng nào tăng, đối tượng nào giảm đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc bản chất. Thêm vào đó, bảy nguyên tắc kế toán cơ bản được giới thiệu trong chương cũng là một rào cản. Việc ghi nhớ tên gọi đã khó, việc hiểu đúng và vận dụng từng nguyên tắc (ví dụ: nguyên tắc giá gốc và nguyên tắc phù hợp) vào các tình huống thực tế còn phức tạp hơn. Nhiều người học chỉ dừng lại ở mức thuộc lòng định nghĩa mà không thực sự hiểu tại sao cần có những nguyên tắc đó, dẫn đến việc giải bài tập kế toán có lời giải một cách máy móc.

2.1. Khó khăn trong việc xác định đối tượng của kế toán

Xác định đối tượng của kế toán là nền tảng nhưng cũng là phần dễ gây nhầm lẫn nhất. Theo tài liệu của ThS. Đào Thị Thu Giang, đối tượng của kế toán là Tài sản và sự vận động của tài sản. Cụ thể, kế toán phản ánh hai mặt của tài sản: tình hình tài sản (như tiền mặt, hàng tồn kho, tài sản cố định) và nguồn hình thành nên tài sản đó (nguồn vốn). Sinh viên thường bối rối khi phân loại một khoản mục cụ thể là tài sản hay chi phí, hoặc là nợ phải trả hay vốn chủ sở hữu. Ví dụ, việc phân biệt giữa tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, hay nhận diện các khoản phải thu, phải trả đòi hỏi sự nắm vững định nghĩa và tiêu chuẩn ghi nhận được quy định trong các chuẩn mực kế toán.

2.2. Nhầm lẫn khi áp dụng các nguyên tắc kế toán cơ bản

Các nguyên tắc kế toán cơ bản là những quy ước chung, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động ghi chép và báo cáo. Tuy nhiên, sự trừu tượng của chúng là một thách thức. Ví dụ, nguyên tắc "cơ sở dồn tích" yêu cầu ghi nhận doanh thu khi phát sinh thay vì khi thực thu tiền, điều này trái với tư duy thông thường. Tương tự, nguyên tắc "thận trọng" yêu cầu lập dự phòng cho các khoản nợ khó đòi nhưng không được ghi nhận trước doanh thu chưa chắc chắn. Sự xung đột tiềm tàng giữa các nguyên tắc (ví dụ: nguyên tắc giá gốc và yêu cầu thông tin phù hợp với giá thị trường) cũng gây ra khó khăn. Nếu không hiểu sâu, người học sẽ lúng túng khi phải lựa chọn phương pháp hạch toán kế toán phù hợp trong các tình huống không chắc chắn.

III. Bí quyết nắm vững Tài sản và Nguồn vốn theo tài liệu UEH

Để vượt qua thách thức khi học Nguyên lý kế toán Đào Thị Thu Giang Chương 1, phương pháp hiệu quả nhất là tập trung làm chủ hai khái niệm cốt lõi: Tài sản và Nguồn vốn. Đây chính là hai thành phần cơ bản cấu thành nên đối tượng của kế toán. Theo các tài liệu kế toán UEH và slide bài giảng, Tài sản được định nghĩa là nguồn lực kinh tế do doanh nghiệp kiểm soát và dự kiến mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Nguồn vốn, hay nguồn hình thành tài sản, cho biết tài sản của doanh nghiệp được tài trợ từ đâu. Để hiểu sâu, cần phải đi vào phân loại chi tiết. Tài sản được chia thành tài sản ngắn hạn (tiền, hàng tồn kho) và tài sản dài hạn (nhà xưởng, máy móc). Nguồn vốn bao gồm Nợ phải trả (nghĩa vụ của doanh nghiệp với bên ngoài) và Vốn chủ sở hữu (vốn của chủ sở hữu). Việc nắm vững các định nghĩa và tiêu chí phân loại này không chỉ giúp nhận diện đúng các khoản mục mà còn là chìa khóa để hiểu được bản chất của bảng cân đối kế toán, một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất. Mỗi nghiệp vụ kinh tế xảy ra đều tác động đến ít nhất hai đối tượng trên bảng này, nhưng luôn đảm bảo tính cân bằng tổng thể.

3.1. Phân loại chi tiết Tài sản ngắn hạn và Tài sản dài hạn

Tài sản được phân loại dựa trên thời gian sử dụng, thu hồi hoặc luân chuyển. Tài sản ngắn hạn là những tài sản có thời gian sử dụng dưới một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, bao gồm: tiền và các khoản tương đương tiền, các khoản phải thu khách hàng, hàng tồn kho. Chúng có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền. Ngược lại, Tài sản dài hạn là những tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng trên một năm và tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh, ví dụ như nhà xưởng, máy móc thiết bị (TSCĐ hữu hình), bằng sáng chế, bản quyền (TSCĐ vô hình), và các khoản đầu tư tài chính dài hạn. Hiểu rõ cách phân loại này giúp đánh giá khả năng thanh toán và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

3.2. Hiểu rõ bản chất Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu

Nguồn vốn phản ánh quyền sở hữu đối với tài sản. Nợ phải trả là nghĩa vụ hiện tại của doanh nghiệp phát sinh từ các giao dịch đã qua mà doanh nghiệp phải thanh toán. Đây là nguồn vốn chiếm dụng, bao gồm các khoản vay ngân hàng, phải trả người bán, phải trả người lao động, thuế phải nộp. Vốn chủ sở hữu là phần tài sản thuần của doanh nghiệp sau khi trừ đi nợ phải trả, thể hiện quyền sở hữu của các chủ đầu tư. Nó bao gồm vốn góp ban đầu, lợi nhuận giữ lại, các quỹ được trích lập từ lợi nhuận. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó liên quan đến rủi ro tài chính và cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Nợ phải trả tạo ra nghĩa vụ pháp lý phải hoàn trả, trong khi vốn chủ sở hữu thì không.

IV. Phương pháp áp dụng Phương trình kế toán vào thực tiễn

Sau khi đã nắm vững về tài sản và nguồn vốn, bước tiếp theo là áp dụng chúng vào phương trình kế toán – công cụ toán học thể hiện mối quan hệ cân bằng trong kế toán. Phương trình này là nền tảng của nguyên tắc ghi sổ kép và là xương sống của toàn bộ hệ thống hạch toán kế toán. Phương trình cơ bản có dạng: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong doanh nghiệp đều phải được phân tích dựa trên tác động của nó tới các thành phần của phương trình này, nhưng luôn đảm bảo dấu bằng được duy trì. Ví dụ, khi doanh nghiệp mua hàng hóa bằng tiền mặt, một loại tài sản (hàng hóa) tăng lên và một loại tài sản khác (tiền) giảm đi với giá trị tương ứng. Khi doanh nghiệp vay ngân hàng, tài sản (tiền) tăng và nợ phải trả (vay ngân hàng) cũng tăng. Việc luyện tập phân tích các nghiệp vụ kinh tế thông qua lăng kính của phương trình kế toán là cách hiệu quả nhất để hiểu rõ chu trình kế toán và chuẩn bị cho việc lập các báo cáo tài chính sau này, đặc biệt là bảng cân đối kế toán.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của nghiệp vụ kinh tế đến phương trình

Chìa khóa để áp dụng phương trình kế toán là phân tích định tính và định lượng của mỗi giao dịch. Trước một nghiệp vụ, cần trả lời các câu hỏi: Nghiệp vụ này ảnh hưởng đến những đối tượng kế toán nào? (Tài sản, Nợ phải trả, hay Vốn chủ sở hữu?). Đối tượng đó tăng lên hay giảm đi? Giá trị thay đổi là bao nhiêu? Ví dụ: Doanh nghiệp trả lương cho nhân viên bằng tiền gửi ngân hàng. Phân tích: Chi phí lương phát sinh làm giảm Vốn chủ sở hữu, đồng thời tài sản (tiền gửi ngân hàng) giảm. Hai vế của phương trình cùng giảm một lượng bằng nhau, duy trì sự cân bằng. Luyện tập thường xuyên với các bài tập kế toán có lời giải sẽ hình thành phản xạ phân tích nhanh và chính xác.

4.2. Từ phương trình kế toán đến Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán chính là một biểu hiện cụ thể của phương trình kế toán tại một thời điểm nhất định. Bảng này gồm hai phần: Phần "Tài sản" liệt kê tất cả các loại tài sản mà doanh nghiệp sở hữu. Phần "Nguồn vốn" liệt kê tất cả các khoản nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Tổng giá trị của phần Tài sản luôn luôn bằng tổng giá trị của phần Nguồn vốn. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp người học hình dung được mục đích cuối cùng của việc thu thập và xử lý thông tin kế toán trong chu trình kế toán: cung cấp một bức tranh tài chính toàn diện và cân bằng của doanh nghiệp.

V. Tổng kết và tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán Chương 1

Chương 1 trong tài liệu Nguyen ly ke toan dao thi thu giang chapter 1 cuuduongthancong com là chương nhập môn nhưng mang tính quyết định đến thành công của toàn bộ môn học. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản như định nghĩa kế toán, đối tượng của kế toán, và đặc biệt là phương trình kế toán sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc. Các nguyên tắc kế toán cơ bản đóng vai trò là kim chỉ nam, đảm bảo thông tin kế toán được ghi nhận và trình bày một cách nhất quán và đáng tin cậy. Để ôn tập nguyên lý kế toán chương 1 hiệu quả, người học nên kết hợp giữa việc đọc hiểu lý thuyết trong slide nguyên lý kế toán và thực hành giải nhiều dạng bài tập khác nhau. Việc hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, tóm tắt các định nghĩa và nguyên tắc theo ý hiểu của mình là một phương pháp học tập chủ động và hiệu quả. Ngoài ra, việc tham khảo thêm các tài liệu kế toán UEH hoặc các giáo trình chuẩn mực khác sẽ giúp mở rộng góc nhìn và hiểu sâu hơn về bản chất của vấn đề. Chương 1 không chỉ là kiến thức thi cử mà còn là nền tảng tư duy cho bất kỳ ai muốn theo đuổi ngành kế toán, kiểm toán.

5.1. Tóm tắt các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ

Để kết thúc chương 1, người học cần đảm bảo nắm vững các điểm chính sau: Định nghĩa và vai trò của kế toán; Sự khác biệt cơ bản giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị; Hai thành phần của đối tượng của kế toánTài sản và Nguồn vốn; Phương trình kế toán cốt lõi Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu; Tên và ý nghĩa cốt lõi của 7 nguyên tắc kế toán cơ bản (Giá gốc, hoạt động liên tục, cơ sở dồn tích, phù hợp, nhất quán, thận trọng, trọng yếu). Việc ghi nhớ và có khả năng giải thích các khái niệm này là yêu cầu tối thiểu để hoàn thành chương học.

5.2. Nguồn tài liệu tham khảo và bài tập kế toán có lời giải

Để củng cố kiến thức, ngoài slide nguyên lý kế toán của ThS. Đào Thị Thu Giang, sinh viên nên tìm đọc thêm giáo trình nguyên lý kế toán của các trường đại học lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Tài chính. Đặc biệt, việc thực hành là vô cùng quan trọng. Tìm kiếm các nguồn bài tập kế toán có lời giải theo từng chương sẽ giúp kiểm tra lại kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích nghiệp vụ. Các diễn đàn kế toán và website của Bộ Tài chính cũng là nguồn tham khảo hữu ích để cập nhật các quy định và chuẩn mực kế toán mới nhất, giúp liên hệ kiến thức sách vở với thực tiễn.

17/07/2025
Nguyen ly ke toan dao thi thu giang chapter 1 cuuduongthancong com

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Bản chất và đối tượng của kế toán CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Nội dung chương  Khái niệm Kế toán  Kế toán tài chính và kế toán quản trị  Đối tượng của kế toán  Yêu cầu của thông tin kế toán  Các nguyên tắc cơ bản của kế toán  Một số quy định pháp lý liên quan đến kế toán Việt nam  Luật kế toán  Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt nam CuuDuongThanCong.com https://fb. Khái niệm kế toán CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Kế toán. là một hệ thống thông tin. Ghi chép các nghiệp vụ kinh tế tài chính xử lý và tổng hợp các thông tin, và… sử dụng các thông tin để ra các quyết định CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Kế toán là.

việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động.com https://fb.com/tailieudientucntt Kế toán là. Ngôn ngữ của kinh doanh CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Ai là người sử dụng thông tin kế toán? Nhà đầu tư, Người lao động ngân hàng Doanh nghiệp, Khách hàng và các tổ chức Nhà nước Nhà cung cấp CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Đơn vị kế toán (điều 2-Luật KT)  Cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, tổ chức có sử dụng kinh phí, ngân sách nhà nước;  Cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp, tổ chức không sử dụng kinh phí, ngân sách nhà nước;  Doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế;  Hợp tác xã, hộ kinh doanh cá thể.com https://fb.com/tailieudientucntt Hoạt động kế toán doanh nghiệp Hoạt động Người ra kinh doanh quyết định Phản ánh ghi Xử lý, phân Tổng hợp chép loại (Báo cáo) CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Kế toán tài chính và kế toán quản trị  Kế toán tài chính: Thu thập và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính cho đối tượng bên ngoài có nhu cầu sử dụng thông tin của đơn vị kế toán.  Kế toán quản trị: Thu thập và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Kế toán tài chính và kế toán quản trị (Những điểm giống nhau)  Đều là bộ phận của hệ thống thông tin kế toán, KTQT sử dụng các số liệu ghi chép hàng ngày của KTTC, nhằm cụ thể hoá các số liệu, phân tích một cách chi tiết để phục vụ yêu cầu quản lý cụ thể.  Cùng phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhưng ở góc độ khác nhau.

KTTC liên quan đến quản lý toàn đơn vị, KTQT quản lý trên từng bộ phận, từng hoạt động, từng loại chi phí.com https://fb.com/tailieudientucntt Kế toán tài chính và kế toán quản trị (Những điểm khác nhau)  Khác nhau về đối tượng sử dụng thông tin.  Khác nhau về nguyên tắc trình bày và cung cấp thông tin.  Khác nhau về tính pháp lý.  Khác nhau về đặc điểm của thông tin.

 Khác nhau về hệ thống báo cáo CuuDuongThanCong.com https://fb. Đối tượng kế toán  Đối tượng của kế toán là Tài sản và sự vận động của tài sản trong quá trình sản xuất kinh doanh.  Tài sản  Nguồn hình thành tài sản  Sự vận động của tài sản trong quá trình sản xuất kinh doanh.com https://fb.com/tailieudientucntt Phương trình kế toán Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu Nguồn lực kinh tế Nguồn tài trợ CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản Là nguồn lực thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp và dự tính đem lại lợi ích kinh tế trong tương lai cho doanh nghiệp (Chuẩn mực kế toán 01). – Đất đai – Hàng hóa CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản  Tài sản dài hạn (TSCĐ)  Tài sản ngắn hạn (TSLĐ) CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản dài hạn … là những tài sản có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài, tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp.

 Chắc chắn thu được lợi ích KT trong tương lai  Xác định được giá trị một cách đáng tin cậy.  Thời gian sử dụng ước tính là trên 1 năm  Có đủ tiêu chuẩn giá trị theo quy định hiện hành.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản dài hạn  TSCĐ hữu hình: là những TSCĐ có hình thái vật chất như: công trình xây dựng, máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển…  TSCĐ vô hình: là TSCĐ không có hình thái vật chất nhưng xác định được giá trị, do doanh nghiệp nắm giữ.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản dài hạn  Đầu tư dài hạn: là các khoản đầu tư có thời hạn trên 1 năm, là các bất động sản tài chính, là một loại tài sản cố định đặc biệt tồn tại dưới dạng các chứng khoán đầu tư dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu có thời gian thu hồi trên 1 năm CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản dài hạn  TSCĐ thuê ngoài: là các TSCĐ được hình thành từ các hoạt động thuê tài chính, đây là hình thức thuê vốn hoá về TSCĐ.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản ngắn hạn là những tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp mà thời gian sử dụng, thu hồi, luân chuyển ngắn, thường là trong vòng một năm hay một chu kỳ kinh doanh. Nói cách khác, TS ngắn hạn là tất cả các tài sản còn lại không được xếp vào TSDH.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản ngắn hạn  TS bằng tiền: có tính lưu động cao nhất, là số tiền mặt trong quỹ, tiền gửi ngân hàng hay tiền đang chuyển (Tiền việt Nam, ngoại tệ, vàng bạc, đá quý)  TS tương đương tiền: Đầu tư ngắn hạn: bao gồm đầu tư chứng khoán (tín phiếu kho bạc, trái phiếu, kỳ phiếu ngân hàng.) có thời hạn thu hồi không quá một năm và các khoản góp vốn liên doanh và các loại đầu tư khác không quá một năm.com https://fb.com/tailieudientucntt Tài sản ngắn hạn  TS phải thu: là tiền của doanh nghiệp mà khách hàng đang nợ vào thời điểm lập báo cáo và sẽ phải trả trong một thời hạn ngắn. Bao gồm các khoản phải thu từ khách hàng, phải thu nội bộ và các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ.

 TS tồn kho: vật tư, hàng hoá, thành phẩm, giá trị sản phẩm sở dang.dự trữ để phục vụ cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.com https://fb.com/tailieudientucntt Nguồn vốn  Vốn chủ sở hữu  Nợ phải trả CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Vốn chủ sở hữu  là số vốn do chủ doanh nghiệp hay những bên góp vốn khác cùng đầu tư để tiến hành hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp được quyền sử dụng ổn định, lâu dài, thường xuyên trong suốt thời gian hoạt động của đơn vị.com https://fb.com/tailieudientucntt Vốn chủ sở hữu  Vốn của các nhà đầu tư: có thể là vốn của chủ doanh nghiệp, vốn góp, vốn cổ phần, vốn Nhà nước;  Thặng dư vốn cổ phần: là chênh lệch giữa mệnh giá cổ phiếu với giá thực tế phát hành;  Lợi nhuận giữ lại: là lợi nhuận sau thuế giữ lại để tích luỹ bổ sung vốn; CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Vốn chủ sở hữu  Các quỹ doanh nghiệp: như quỹ dự trữ quỹ dự phòng, quỹ đầu tư phát triển;  Lợi nhuận chưa phân phối: là lợi nhuận sau thuế chưa chia cho chủ sở hữu hoặc chưa trích lập các quỹ;  Chênh lệch tỷ giá  Chênh lệch đánh giá lại tài sản: CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Nî ph¶i tr¶  Lµ nghÜa vô hiÖn t¹i cña doanh nghiÖp ph¸t sinh tõ c¸c giao dÞch vµ sù kiÖn ®· qua mµ doanh nghiÖp ph¶i thanh to¸n tõ c¸c nguån lùc cña m×nh.  lµ mét bé phËn thuéc nguån vèn sö dông t¹m thêi ®-îc sö dông ®Ó hç trî cho sè vèn chñ së h÷u, doanh nghiÖp chØ ®-îc dïng trong mét thêi gian nhÊt ®Þnh, tíi h¹n th× ph¶i tr¶ cho chñ nî.com https://fb.com/tailieudientucntt Nî ph¶i tr¶  Nî vay  Nî trong thanh to¸n - Ph¶i tr¶ nhµ cung cÊp - Ph¶i tr¶ Nhµ n-íc - Ph¶i tr¶ CB & CNV - Ph¶i tr¶ kh¸c CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Sù vËn ®éng cña TS (c¸c qu¸ tr×nh kinh doanh)  Doanh thu, thu nhËp  Chi phÝ  KÕt qu¶ CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Doanh thu Doanh thu lµ tæng gi¸ trÞ c¸c lîi Ých kinh tÕ doanh nghiÖp thu ®-îc trong kú kÕ to¸n, ph¸t sinh tõ c¸c ho¹t ®éng SXKD th«ng th-êng vµ c¸c ho¹t ®éng kh¸c cña doanh nghiÖp, gãp phÇn lµm t¨ng vèn chñ së h÷u.com https://fb.com/tailieudientucntt Chi phÝ  lµ tæng gi¸ trÞ c¸c kho¶n lµm gi¶m lîi Ých kinh tÕ trong kú kÕ to¸n d-íi h×nh thøc c¸c kho¶n tiÒn chi ra, c¸c kho¶n khÊu hao tµi s¶n.dÉn ®Õn lµm gi¶m vèn chñ së h÷u. VÝ dô : gi¸ trÞ nguyªn vËt liÖu ®· sö dông, tiÒn thuª nhµ x-ëng, tiÒn l-¬ng nh©n viªn, tiÒn khÊu hao m¸y mãc, l·i vay tr¶ cho ng©n hµng.com https://fb.com/tailieudientucntt KÕt qu¶  KÕt qu¶ lµ phÇn chªnh lÖch gi÷a doanh thu, thu nhËp vµ chi phÝ cña cïng mét kú kÕ to¸n.  Cã thÓ x¶y ra mét trong ba tr-êng hîp sau:  kÕt qu¶ >0 l·i : t¨ng vèn chñ së h÷u.

 kÕt qu¶ < 0 lç : gi¶m vèn chñ së h÷u.  kÕt qu¶ = 0 hoµ vèn.com https://fb.com/tailieudientucntt Các quan hệ pháp lý ngoài vốn  Các hoạt động liên quan đến việc sử dụng tài sản không thuộc quyền sở hữu gọi là các mối quan hệ kinh tế pháp lý ngoài vốn. Các mối quan hệ này bao gồm:  đi thuê hoặc đi mượn tài sản  nhận đại lý, ký gửi, gia công.com https://fb. Yêu cầu của thông tin kế toán  Trung thực  Khách quan  Đầy đủ  Kịp thời  Dễ hiểu  Có thể so sánh CuuDuongThanCong.com https://fb.

Các nguyên tắc của kế toán Là những nguyên tắc chung được thừa nhận trong công tác kế toán như: định giá các loại tài sản, ghi chép sổ sách, phương pháp soạn thảo các báo cáo tài chính kế toán…nhằm đảm bảo sự dể hiểu, đáng tin cậy và có thể so sánh của các thông tin kế toán.com https://fb.com/tailieudientucntt Các nguyên tắc của kế toán  Cơ sở dồn tích  Hoạt động liên tục  Giá gốc  Phù hợp  Nhất quán  Thận trọng  Trọng yếu CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Cơ sở dồn tích  Ghi sổ vào thời điểm phát sinh nghiệp vụ KT-TC  Không căn cứ vào thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Hai cơ sở thu thập số liệu kế toán Cơ sở dồn tích: Cơ sở tiền mặt: Doanh thu và chi phí Doanh thu và chi phí được được ghi sổ khi các các ghi sổ khi thực sự có giao dịch phát sinh nghiệp vụ thu hoặc chi tiền CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Nguyên tắc hoạt động liên tục  Cơ sở giả định là DN đang hoạt động liên tục và sẽ tiếp tục HĐKD trong tương lai gần;  DN không có ý định cũng như không buộc phải ngừng HĐ hoặc phải thu hẹp đáng kể quy mô hoạt động của mình.com https://fb.com/tailieudientucntt Nguyên tắc giá gốc  Tài sản được ghi nhận theo giá gốc  Giá gốc là chi phí thực tế phát sinh để có được tài sản đó CuuDuongThanCong.com https://fb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ