Nghiên cứu về ngữ pháp hội tụ trong tiếng Anh Singapore

Khám phá nghiên cứu của Ziegeler về ngữ pháp hội tụ và cấu trúc trong ngôn ngữ tại Singapore, mở ra hướng đi mới trong ngôn ngữ học.

Trường đại học

National University of Singapore

Chuyên ngành

English Language and Literature

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2015

309
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Preface and acknowledgements

Abbreviations

List of figures

List of tables

1. Chapter 1: Introduction

1.1. Main terms and definitions

1.2. Overview

2. Chapter 2: Singapore English

2.1. Introduction: Historical background

2.2. The sociolinguistics of Singapore English

2.3. The situation today

2.4. Grammatical morphology and discourse features

2.5. Tense, aspect and modality

2.6. Other grammatical features

2.7. Overview

3. Chapter 3: Construction grammars and the paradox of ‘mixed’ construction types

3.1. Introduction: constructions in variational contexts

3.2. Questions of construction descriptions

3.3. Identification and terminology

3.4. Form-meaning alignment in other accounts

3.5. Construction development and coercion

3.6. Summarising the current position

4. Chapter 4: Transitivity and causativity

4.1. Earlier reference to the conventionalised scenario

4.2. What is a conventionalised scenario?

4.3. Adversative conventionalized scenarios

4.4. Constraints on the use of CSs

4.5. The causative‑resultative alternate

4.6. Conventionalised scenario constructions in Singaporean English

4.7. The quantitative survey

4.8. Pragmatic mechanisms of causativity reduction

4.9. The subject role

4.10. Summary

5. Chapter 5: Experiential aspect

5.1. Negative polarity ever

5.2. The ever construction

5.3. Contact and substrate languages

5.4. Contact grammaticalisation as a possible explanation

5.5. Historical functions of English ever

5.6. Logical explanations of meaning changes

5.7. Summary

6. Chapter 6: The past tense construction

6.1. Present-perfectives and the realis-irrealis interface in English

6.2. Tense marking in habitual aspect in SCE

6.3. Tense marking in habituals in other languages

6.4. Preliminary survey data

6.5. Examples of the use of pasts-for-presents (PFP constructions)

6.6. Summary

7. Chapter 7: Bare noun constructions

7.1. Zero-plural BNCs

7.2. Number marking in Singapore Colloquial English count nouns

7.3. Specific and non-specific nouns

7.4. Bare Noun Constructions in creole systems

7.5. Further examples of the Bare Noun Construction in SCE

7.6. Number marking and the Chinese substrate

7.7. The Bare Noun Construction and construction coercion

7.8. Applying the coercion hypothesis to the contact data

7.9. Summary

8. Chapter 8: The Merger Construction: a model of construction convergence

8.1. Transitivity and the conventionalised scenario construction

8.2. Mechanisms of contact construction development

8.3. Material and pattern copying

8.4. Equivalence, and other constraints

8.5. Relexification and systemic transfer

8.6. The case studies in the present volume

8.6.1. The experiential aspect construction

8.6.2. The past tense construction

8.6.3. The bare noun construction

8.7. Previous studies of contact constructions

8.8. The Merger Construction Model

8.9. Summary

9. Chapter 9: Concluding remarks

References

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngữ Pháp Hội Tụ Trong Tiếng Anh Singapore

Tiếng Anh Singapore, hay còn gọi là Singlish, đã là đối tượng nghiên cứu rộng rãi trong 50 năm qua. Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào các yếu tố xã hội ngôn ngữ và lịch sử đằng sau sự phát triển của nó. Các nghiên cứu này thường xem xét trình độ học vấn và sự khác biệt về chức năng giữa Singlish và tiếng Anh chuẩn. Tuy nhiên, những nghiên cứu này thường mang tính mô tả. Cuốn sách này sẽ bổ sung thêm cách tiếp cận lý thuyết để nghiên cứu Singlish, xem nó như là một miền nghiên cứu thứ cấp chịu ảnh hưởng của các xu hướng nhận thức và chức năng phổ quát, thay vì một đối tượng tranh luận xã hội ngôn ngữ liên tục. Phương pháp tiếp cận này phù hợp với các lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức mới như ngữ pháp xây dựng (construction grammar).

1.1. Định Nghĩa Các Thuật Ngữ Chính Về Ngữ Pháp Hội Tụ

Để hiểu rõ hơn về sự hội tụ ngữ pháp, cần xác định các thuật ngữ chính. Ngữ pháp hội tụ đề cập đến quá trình mà hai hoặc nhiều ngôn ngữ ảnh hưởng lẫn nhau, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc ngữ pháp của một hoặc cả hai ngôn ngữ. Hiện tượng này thường xảy ra trong các tình huống tiếp xúc ngôn ngữ kéo dài, nơi người nói sử dụng cả hai ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Các thuật ngữ như creolizationpidginization cũng liên quan đến quá trình này, mặc dù chúng thường đề cập đến các trường hợp hình thành ngôn ngữ mới từ sự kết hợp của các ngôn ngữ khác nhau. Việc xác định rõ ràng các thuật ngữ này là rất quan trọng để phân tích chính xác các hiện tượng ngôn ngữ được quan sát trong Singlish.

1.2. Bối Cảnh Lịch Sử Và Xã Hội Của Tiếng Anh Singapore

Tiếng Anh Singapore phát triển trong bối cảnh đa ngôn ngữ và đa văn hóa độc đáo. Singapore, một quốc gia đa sắc tộc, có nhiều ngôn ngữ được sử dụng, bao gồm tiếng Mã Lai, tiếng Quan Thoại, tiếng Tamil và tiếng Anh. Tiếng Anh được đưa vào Singapore trong thời kỳ thuộc địa và dần trở thành ngôn ngữ hành chính và giáo dục. Tuy nhiên, sự tương tác giữa tiếng Anh và các ngôn ngữ bản địa đã dẫn đến sự hình thành Singlish, một biến thể độc đáo của tiếng Anh với các đặc điểm ngữ pháp và từ vựng riêng biệt. Nghiên cứu bối cảnh lịch sử và xã hội này là rất quan trọng để hiểu sự hình thành và phát triển của ngữ pháp hội tụ trong Singlish.

II. Thách Thức Mô Tả Ngữ Pháp Trong Bối Cảnh Tiếp Xúc Ngôn Ngữ

Việc mô tả ngữ pháp trong các tình huống tiếp xúc ngôn ngữ đặt ra những thách thức đáng kể. Các lý thuyết ngữ pháp truyền thống thường dựa trên giả định về một hệ thống ngôn ngữ đồng nhất. Tuy nhiên, trong các tình huống tiếp xúc, hệ thống ngôn ngữ thường bị ảnh hưởng bởi nhiều ngôn ngữ khác nhau, dẫn đến sự pha trộn và biến đổi. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng các quy tắc ngữ pháp truyền thống và đòi hỏi các phương pháp tiếp cận mới để phân tích và mô tả các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp. Vấn đề về ngữ nghĩa xây dựng (construction semantics) cũng nổi lên khi ngữ pháp được xây dựng từ nhiều nguồn, điều này tạo ra sự phức tạp hơn trong việc nghiên cứu ngữ pháp hội tụ.

2.1. Vấn Đề Về Mô Hình Ngữ Pháp Xây Dựng Cố Định

Một trong những vấn đề chính là liệu có nên mô tả các cấu trúc theo nghĩa xây dựng đơn thuần. Theo Goldberg (1995), ý nghĩa của một cấu trúc được xác định bởi hình thức hoặc cú pháp của nó. Điều này đặt ra câu hỏi về việc liệu tiếng Anh bản ngữ có cung cấp hình thức cho các cấu trúc trong Singlish, hay liệu ý nghĩa có được truyền từ ngôn ngữ cơ sở. Ví dụ, hệ thống khía cạnh trong Singlish chịu ảnh hưởng của tiếng Trung Quốc, và các phạm trù khía cạnh trong tiếng Anh lại khác biệt. Do đó, cần có một ngữ nghĩa xây dựng tiếp xúc để giải thích sự tương ứng giữa hình thức và ý nghĩa trong Singlish.

2.2. Sự Khó Khăn Trong Việc Xác Định Ranh Giới Ngôn Ngữ

Trong các tình huống tiếp xúc ngôn ngữ, việc xác định ranh giới giữa các ngôn ngữ trở nên khó khăn. Các yếu tố từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm có thể được trộn lẫn và kết hợp, tạo ra một hệ thống ngôn ngữ mới, lai tạp. Điều này gây khó khăn cho việc xác định ngôn ngữ cơ sở (baselang) và ngôn ngữ ảnh hưởng. Ví dụ, Singlish có từ vựng từ tiếng Anh, nhưng cú pháp và ngữ pháp lại chịu ảnh hưởng của các ngôn ngữ địa phương. Việc xác định ngôn ngữ nào đóng vai trò chính trong việc hình thành Singlish là một thách thức lớn.

2.3. Ảnh Hưởng Của Thái Độ Ngôn Ngữ Đến Nghiên Cứu

Thái độ ngôn ngữ, tức là quan điểm và đánh giá của người nói về các ngôn ngữ khác nhau, cũng có thể ảnh hưởng đến nghiên cứu về tiếp xúc ngôn ngữ. Một số người có thể có thái độ tiêu cực đối với Singlish, coi nó là một biến thể 'sai' của tiếng Anh. Những thái độ này có thể dẫn đến việc đánh giá thấp giá trị ngôn ngữ học của Singlish và cản trở việc nghiên cứu khách quan về các đặc điểm ngữ pháp của nó. Do đó, cần phải xem xét cẩn thận các thái độ ngôn ngữ trong quá trình nghiên cứu Singlish.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ngữ Pháp Hội Tụ Trong Tiếng Anh Singlish

Nghiên cứu ngữ pháp hội tụ trong Singlish đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Phân tích ngữ liệu (corpus linguistics) có thể giúp xác định các đặc điểm ngữ pháp phổ biến trong Singlish. Phân tích đối chiếu (contrastive analysis) có thể giúp so sánh các đặc điểm ngữ pháp của Singlish với tiếng Anh chuẩn và các ngôn ngữ địa phương. Nghiên cứu dân tộc học (ethnographic research) có thể giúp hiểu rõ hơn về cách người nói sử dụng Singlish trong giao tiếp hàng ngày. Kết hợp các phương pháp này có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện về ngữ pháp hội tụ trong Singlish.

3.1. Phân Tích Ngữ Liệu Để Xác Định Các Đặc Điểm Ngữ Pháp

Phân tích ngữ liệu là một phương pháp quan trọng để xác định các đặc điểm ngữ pháp của Singlish. Bằng cách phân tích các tập hợp văn bản lớn (ngữ liệu) chứa các ví dụ về Singlish, có thể xác định các cấu trúc ngữ pháp phổ biến và các biến thể của chúng. Ví dụ, phân tích ngữ liệu có thể giúp xác định tần suất sử dụng của các cấu trúc như 'can' và 'lah' trong Singlish. Thông tin này có thể được sử dụng để mô tả các quy tắc ngữ pháp của Singlish và so sánh chúng với tiếng Anh chuẩn.

3.2. Phân Tích Đối Chiếu Giữa Singlish Và Các Ngôn Ngữ Khác

Phân tích đối chiếu là một phương pháp hữu ích để so sánh các đặc điểm ngữ pháp của Singlish với tiếng Anh chuẩn và các ngôn ngữ địa phương. Bằng cách so sánh các cấu trúc ngữ pháp khác nhau, có thể xác định các đặc điểm độc đáo của Singlish và nguồn gốc của chúng. Ví dụ, phân tích đối chiếu có thể giúp xác định liệu việc sử dụng 'one' làm danh từ hóa có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc hay không. Phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về quá trình hội tụ ngữ pháp trong Singlish.

3.3. Nghiên Cứu Dân Tộc Học Về Việc Sử Dụng Singlish Trong Giao Tiếp

Nghiên cứu dân tộc học cung cấp thông tin chi tiết về cách người nói sử dụng Singlish trong giao tiếp hàng ngày. Bằng cách quan sát và phỏng vấn người nói, có thể hiểu rõ hơn về các chức năng xã hội và văn hóa của Singlish. Ví dụ, nghiên cứu dân tộc học có thể giúp xác định liệu Singlish được sử dụng như một biểu tượng của bản sắc dân tộc hay liệu nó được sử dụng để thể hiện sự thân mật và đoàn kết. Thông tin này có thể giúp giải thích lý do tại sao một số đặc điểm ngữ pháp của Singlish lại trở nên phổ biến.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Ngữ Pháp Hội Tụ Về Singlish

Nghiên cứu ngữ pháp hội tụ trong Singlish có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có thể giúp cải thiện việc giảng dạy tiếng Anh ở Singapore, bằng cách nâng cao nhận thức của giáo viên về các đặc điểm ngữ pháp của Singlish và giúp họ phát triển các phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn. Nó cũng có thể giúp nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị ngôn ngữ học của Singlish và giảm bớt sự kỳ thị đối với nó. Hơn nữa, nó có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách ngôn ngữ.

4.1. Cải Thiện Giảng Dạy Tiếng Anh Tại Singapore

Nghiên cứu về Singlish có thể giúp giáo viên hiểu rõ hơn về những khó khăn mà học sinh gặp phải khi học tiếng Anh chuẩn. Ví dụ, học sinh có thể gặp khó khăn trong việc sử dụng các thì (tenses) tiếng Anh một cách chính xác do ảnh hưởng của hệ thống thì trong Singlish. Bằng cách hiểu rõ những khó khăn này, giáo viên có thể phát triển các phương pháp giảng dạy phù hợp hơn, giúp học sinh cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Giá Trị Ngôn Ngữ Của Singlish

Nghiên cứu có thể giúp nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị ngôn ngữ của Singlish. Nhiều người coi Singlish là một biến thể 'sai' của tiếng Anh, nhưng thực tế nó là một hệ thống ngôn ngữ độc đáo với các quy tắc ngữ pháp riêng biệt. Bằng cách nhấn mạnh giá trị ngôn ngữ học của Singlish, có thể giảm bớt sự kỳ thị đối với nó và khuyến khích người nói tự hào về ngôn ngữ của mình.

4.3. Hỗ Trợ Hoạch Định Chính Sách Ngôn Ngữ Hiệu Quả

Nghiên cứu có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách ngôn ngữ ở Singapore. Ví dụ, nghiên cứu có thể giúp xác định liệu chính sách sử dụng tiếng Anh chuẩn trong giáo dục có ảnh hưởng đến sự phát triển của Singlish hay không. Thông tin này có thể được sử dụng để điều chỉnh các chính sách ngôn ngữ sao cho phù hợp với nhu cầu và mong muốn của cộng đồng.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Ngữ Pháp Hội Tụ

Nghiên cứu về ngữ pháp hội tụ trong Singlish vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá sâu hơn các cơ chế nhận thức và xã hội đằng sau quá trình hội tụ ngữ pháp. Chúng cũng có thể tập trung vào việc so sánh Singlish với các ngôn ngữ khác trên thế giới để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của các hiện tượng hội tụ ngữ pháp. Hơn nữa, việc nghiên cứu tương tác giữa spoken Englishwritten English trong bối cảnh Singlish là vô cùng quan trọng.

5.1. Khám Phá Cơ Chế Nhận Thức Và Xã Hội

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về cách người nói xử lý và tiếp thu các đặc điểm ngữ pháp của Singlish. Điều này bao gồm việc nghiên cứu các quá trình nhận thức như học tập, ghi nhớ và suy luận, cũng như các yếu tố xã hội như tương tác xã hội và bản sắc dân tộc. Nghiên cứu về Language acquisition cũng đóng vai trò quan trọng.

5.2. So Sánh Singlish Với Các Ngôn Ngữ Hội Tụ Khác

So sánh Singlish với các ngôn ngữ khác trên thế giới có thể giúp xác định các đặc điểm chung và riêng của quá trình hội tụ ngữ pháp. Ví dụ, có thể so sánh Singlish với các ngôn ngữ creole khác để xem liệu chúng có chia sẻ các đặc điểm ngữ pháp tương tự hay không. Những so sánh này có thể giúp xây dựng các lý thuyết tổng quát hơn về hội tụ ngữ pháp.

5.3. Nghiên Cứu Tương Tác Giữa Ngôn Ngữ Nói Và Viết

Cần nghiên cứu kỹ hơn về cách các đặc điểm ngữ pháp của Singlish được thể hiện trong ngôn ngữ nói và viết. Điều này bao gồm việc phân tích các văn bản viết bằng Singlish, cũng như việc quan sát và ghi lại các cuộc trò chuyện tự nhiên. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh số hóa, nơi ngôn ngữ viết và nói thường hòa trộn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Debra Ziegeler Converging Grammars Language Contact and Bilingualism Editor Yaron Matras Volume 11 Debra Ziegeler Converging Grammars Constructions in Singapore English ISBN 978-1-61451-571-5 e-ISBN (PDF) 978-1-61451-409-1 e-ISBN (EPUB) 978-1-5015-0063-3 ISSN 2190-698X Library of Congress Cataloging-in-Publication data A CIP catalog record for this book has been applied for at the Library of Congress. Bibliographic information published by the Deutsche Nationalbibliothek The Deutsche Nationalbibliothek lists this publication in the Deutsche Nationalbibliografie; detailed bibliographic data are available on the Internet at http://dnb. © 2015 Walter de Gruyter GmbH, Berlin/Boston Typesetting: Compuscript Ltd., Shannon, Ireland Printing and binding: CPI Books GmbH, Leck ♾ Printed on acid-free paper Printed in Germany www.com Table of contents Preface and acknowledgements ix Abbreviations xi List of figures and tables xiii List of tables xiv Chapter 1 Introduction 1 1.1 Main terms and definitions 5 1.2 Overview 9 Chapter 2 Singapore English 15 2.1 Introduction: Historical background 15 2.2 The sociolinguistics of Singapore English 20 2.2 The situation today 24 2.3 Grammatical morphology and discourse features 28 2.1 Tense, aspect and modality 28 2.2 Other grammatical features 34 2.4 Overview 39 Chapter 3 Construction grammars and the paradox of ‘mixed’ construction types 41 3.1 Introduction: constructions in variational contexts 41 3.2 Questions of construction descriptions 43 3.1 Identification and terminology 43 3.4 Form-meaning alignment in other accounts 55 3.4 Construction development and coercion 67 3.5 Summarising the current position 72 Chapter 4 Transitivity and causativity 77 4.2 What is a conventionalised scenario? 80 4.1 Earlier reference to the conventionalised scenario 80 vi Table of contents 4.2 Adversative conventionalized scenarios 82 4.3 Constraints on the use of CSs 85 4.4 The causative‑­resultative alternate 88 4.3 Conventionalised scenario constructions in Singaporean English 93 4.2 The quantitative survey 99 4.1 Pragmatic mechanisms of causativity reduction 108 4.2 The subject role 111 4.5 Summary 114 Chapter 5 Experiential aspect 117 5.2 The ever construction 118 5.1 Negative polarity ever 118 5.3 Contact and substrate languages 123 5.4 Contact grammaticalisation as a possible explanation 127 5.5 Historical functions of English ever 132 5.1 Universal quantifier uses of ever in SCE 135 5.6 Logical explanations of meaning changes 136 5.8 Summary 142 Chapter 6 The past tense construction 143 6.2 Tense marking in habitual aspect in SCE 145 6.3 Tense marking in habituals in other languages 149 6.4 Preliminary survey data 154 6.2 Examples of the use of pasts-for-presents (PFP constructions) 156  Table of contents vii 6.1 Present-perfectives and the realis-irrealis interface in English 173 6.6 Summary 178 Chapter 7 Bare noun constructions 181 7.2 Number marking in Singapore Colloquial English count nouns 182 7.3 Specific and non‑­specific nouns 184 7.4 Bare Noun Constructions in creole systems 187 7.5 Further examples of the Bare Noun Construction in SCE 191 7.1 Zero‑­plural BNCs 191 7.2 More recent data 194 7.3 Specific markers in SCE 197 7.6 Number marking and the Chinese substrate 200 7.7 The Bare Noun Construction and construction coercion 204 7.8 Applying the coercion hypothesis to the contact data 207 7.9 Summary 213 Chapter 8 The Merger Construction: a model of construction convergence 215 8.2 Mechanisms of contact construction development 216 8.2 Material and pattern copying 219 8.4 Equivalence, and other constraints 225 8.5 Relexification and systemic transfer 228 8.3 The case studies in the present volume 232 8.1 Transitivity and the conventionalised scenario construction 234 8.2 The experiential aspect construction 236 8.3 The past tense construction 238 8.4 The bare noun construction 240 8.4 Previous studies of contact constructions 242 8.5 The Merger Construction Model 247 viii Table of contents 8.1 The Transitive Merger-Construction 248 8.2 The Experiential ever Merger-Construction 251 8.3 The Past Tense Merger-Construction 253 8.4 The Bare Noun Merger-Construction 255 8.6 Summary 258 Chapter 9 Concluding remarks 261 References 271 Index 289 Preface and acknowledgements The main inspiration for this collection of studies developed out of one of the studies, summarised in Chapter 7, in which a case for construction coercion was held up for challenge against the data obtainable from Singapore English. In par- ticular, it was inspired by a question posed by one of the referees of Construc- tions and Frames, who asked whether Singapore English should be understood (in construction terms) as actually a dialect of English or a different language.

For the purposes of the present work, the question extends far beyond the puzzling data produced as part of that study, and certainly could be asked of any mixed language situation, creole or otherwise. In response to that initial prompting, I felt it was necessary to approach the problem of constructions in contact situa- tions using data from the more difficult areas of contact such as those in which the transparency of substrate modelling is not so clearly in evidence, and fur- thermore, to attempt to create a theoretical platform based on the use of ambi- guous construction frameworks. The confusion of contact constructions has been tackled by few researchers so far, and it is hoped that the present volume of studies can contribute towards resolving many of the problems that arise from applying a strict construction-based descriptive approach to cases of languages in which the syntax and the lexicon derive from different languages. Amongst the other papers that have contributed to this volume are included one that was written as the output of a one-year UK ESRC grant held at the U ­ niversity of Manchester (2003) (R000223787), with the help of Sarah Lee.

Chapter 4 appears as an extended version of the original study, and includes more detail than was permitted to appear in its original published form due to space limita- tions. I am grateful to all the colleagues and students at Manchester who might have helped in providing scholarly comment or assisting in any way to shape this study. Chapters 5, 6 and 7 were for the most part both written during an enriching, two-year Visiting Fellowship at the National University of Singapore Department of English Language and Literature, 2007-2008, while working in a “dream” office overlooking a romantic tropical harbour, dotted with shining white cargo ships and lined with coconut palms. I am grateful to colleagues and students at the Chinese Department of the National University of Singapore for their comments on the study in Chapter 5, and for inviting me to present an earlier version of the study as a colloquium in their department.

Chapter 6 was the output of a small grant provided by the NUS Faculty Staff Support Scheme (2008-9), and I thank in particular my student assistant, Amelyn Thompson, for her ideas and assis- tance in data gathering for that study. To the many colleagues from the Depart- ment of English Language and Literature at NUS, including Bao Zhi Ming, Vincent x Preface and acknowledgements Ooi, Peter Tan and Lionel Wee, who might have at one time or another provided ­comments or suggestions on these studies, I am also very grateful. But most of all I must acknowledge the enthusiasm and interest of the undergraduate students of the Department of English Language and Literature at NUS, whose creative passion and infinite respect for learning and scholarship provided me with enor- mous inspiration for research during my two-year visit to Singapore. Other ideas in the studies were presented in France at the AFLiCo conference, University of Lyon II, May 2011, the AFLiCo conference, University of Paris 10, Nanterre, May 2009, and at colloquia and presentations at the Sorbonne-Nouvelle University Paris 3, 2012 and 2013.

I am grateful to colleagues including Hilary Chappell, Salikoko Mufwene, and to audience members at those presentations for their assistance and useful comments. The editors and anonymous referees of English World-Wide, Language Sciences, and Constructions and Frames must also be thanked for their suggestions and ideas in contribution to the original papers that formed the basis of Chapters 4, 6, and 7. I am also especially indebted to Yaron Matras, and the editorial team of the Language Contact and Bilingualism Series, for their patience and wise advice on the structure of this book. Others who should be thanked for their comments and suggestions on the work presen- ted in the studies include Werner Abraham, Markku Filppula, Marc Fryd, Larry Horn, Elisabeth Leiss, Diana Lewis, Lucia Tovena, Elizabeth Traugott, and colle- agues and students at the Sesylia seminars at Université Paris III, where sections of the book were presented.

Last but not least, I must thank as always the patient support and encouragement of Tuck, and courageous little Kuai Leui, whose con- stant and loyal companionship on my computer desk never ceases to provide me with the right philosophy on life. Debra Ziegeler Paris, November 2014 Abbreviations 1 1st person 2 2nd person 3 3rd person ACC accusative agt agent ART article ASP aspect marker BA pre-transitive marker BNC bare noun construction CAUS causative CL classifier CR causative-resultative (construction) CRS currently relevant state (le) CS conventionalised scenario DEMPART demonstrative particle EE experiential ever EVD evidential F feminine FUT future INDF indefinite M masculine N(P) noun (phrase) NEG negative marker NPE negative-polarity ever Nom. nominative OBJ object OBL oblique P(P) preposition (phrase) PART participle or converb PASS passive PFP past-for-present PFV perfective PL plural PST/ PAST past pat patient QP question particle xii Abbreviations rec recipient REL relator RP relative pronoun SCE Singapore(an) Colloquial English S/SG singular SUBJ subject SSE Singapore(an) Standard English/Standard Singapore(an) English V(P) verb (phrase) List of figures Fig. 1: Three principle construction types showing form-meaning alignment differences Fig.

1a: Langacker’s Cognitive Grammar Fig. 1b: Croft’s (2001) Radical Construction Grammar Fig. 1c: Goldberg’s construction grammar: composite fused structure caused motion + put (Goldberg 1995: 52) Fig. 1d: Goldberg’s (to appear) caused-motion construction Fig.

2: Cyclical interaction between generalisation and lexical constraints in constructionisation Fig. 3: The transitive construction (Goldberg 1995: 117) Fig. 4:  The ACTION FOR RESULT metonymy: metonymic links between the ­causative-resultative construction (X gets X’s hair cut) and the ­conventionalised scenario (X cuts X’s hair). 5: Advertising flyer illustrating the variable feature of zero-plural BNCs in Singaporean (commercial) English.

6: Singapore traffic warning sign (April, 2008) Fig. 7:  Form-function poles of the Bare Noun Construction in Singapore ­Colloquial English Fig. 8: The Transitive Merger-Construction Fig. 9: The Experiential ever Merger-Construction Fig.

10: The Past Tense Merger-Construction Fig. 11: The Bare Noun Merger-Construction List of tables Tab. 1: Responses to the elicitation survey, showing frequency of CSs relative to causative resultatives (CRs). 2: Average of totals for causative-resultatives and conventionalised scena- rios, in percentages.

3: Responses using habitual aspect in answer to the lead posting: How long do you take for shower? What’s the first thing that you will mostly do in the bathroom? (ex. 4: Probability of the occurrence of the specific determiner one relative to indefinite article use in a restricted portion of the Flowerpod Corpus (the Pen Club thread). 5: The components and constraints of nominal type-shifting. 6: The components and constraints of count-to-mass type-shifting, using ambiguous examples in (192–212).

Chapter 1 Introduction The vernacular dialect of Singapore English, commonly known as ‘Singlish’, has provided the source for an overwhelming number of research efforts in the past 50 years since the island of Singapore first became an independent nation. In this regard, many or even most of the linguistic studies undertaken on Singlish have focused more particularly on sociolinguistic or socio‑­historical factors under‑ lying its development. Such studies have referred, in the past, to proficiency or educational levels (e., Gupta 1991, 1994), and more recently, the diglossic account has been extended to refer to a clear, functional distinction between Singlish and the standard variety of English spoken on the island as well (Alsagoff 2010), which differs little from other standards except perhaps in pronunciation (Gupta 1994). As such, Singapore English in general has not suffered from a dearth of descriptive accounts, reflecting, above all, the way in which the dialect and its sub‑­varieties have changed and evolved during the brief period of time in which there has been a consciousness of an autono‑ mous variety of English.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ngữ pháp hội tụ: Nghiên cứu về tiếng Anh Singapore và sự tiếp xúc ngôn ngữ" khám phá sự phát triển ngữ pháp trong tiếng Anh Singapore, nhấn mạnh cách mà sự tiếp xúc ngôn ngữ đã hình thành nên những đặc điểm độc đáo của ngôn ngữ này. Tác giả phân tích các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến ngữ pháp, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự đa dạng ngôn ngữ trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Đối với những ai quan tâm đến ngôn ngữ học và sự tương tác giữa các ngôn ngữ, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc và hữu ích. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt, nơi nghiên cứu sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt hành động giữa các ngôn ngữ. Ngoài ra, Luận văn trợ từ nhấn mạnh trong tiếng anh có liên hệ với tiếng việt cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các trợ từ ảnh hưởng đến ngữ nghĩa trong hai ngôn ngữ này. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt sẽ cung cấp thêm thông tin về các hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về ngôn ngữ học.