Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường lao động tại Việt Nam liên tục biến động và đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng nguồn nhân lực. Bối cảnh việc làm hiện đại đòi hỏi người lao động không chỉ sở hữu kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn phải có tính linh hoạt cao và năng lực thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường làm việc. Đối với sinh viên đại học nói chung và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh nói riêng, việc định hình và phát triển khả năng thích ứng nghề nghiệp đóng vai trò quyết định đối với khả năng tìm kiếm việc làm, hòa nhập văn hóa doanh nghiệp và phát triển sự nghiệp bền vững sau khi tốt nghiệp. Thực tế cho thấy, ngành Quản trị kinh doanh có số lượng người học đông đảo, cơ hội việc làm rộng mở nhưng nếu thiếu định hướng và khả năng thích ứng, sinh viên dễ rơi vào tình trạng thay đổi công việc liên tục, thiếu ổn định vị trí công tác.

Trước thực trạng đó, hoạt động đi làm thêm trong thời gian học tập được xem là một phương thức thực tế giúp sinh viên cọ xát xã hội, tích lũy kinh nghiệm và trau dồi các năng lực cốt lõi. Để giải quyết câu hỏi nghiên cứu về những yếu tố chi phối năng lực thích ứng của người học trong bối cảnh này, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Trường hợp: Sinh viên đi làm thêm" được tác giả Dương Thị Ngọc Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hà Thị Thu Hòa (bảo vệ tháng 01/2023 tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng nghề nghiệp trong quá trình làm thêm của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp sinh viên nâng cao khả năng thích ứng nghề nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu cụ thể 1: Phân tích khả năng thích ứng nghề nghiệp trong quá trình làm thêm của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
    • Mục tiêu cụ thể 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
    • Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng nghề nghiệp thông qua việc làm thêm của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thích ứng nghề nghiệp trong quá trình làm thêm của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên thuộc các khóa đào tạo chính quy ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 23/09/2022 đến ngày 11/01/2023.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP.HCM và thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố tác động đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên đi làm thêm và đánh giá hai hệ quả trực tiếp là nâng cao năng lực bản thân cùng việc gia tăng cơ hội phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết về khả năng thích ứng nghề nghiệp của Savickas (1997, 2005). Theo khung lý thuyết này, khả năng thích ứng nghề nghiệp được hiểu là thái độ, năng lực và hành vi mà mỗi cá nhân sử dụng để hòa hợp bản thân với công việc, bao gồm 4 chiều cạnh nguồn lực tâm lý cốt lõi:

  • Sự quan tâm (Concern - QT): Năng lực chú ý, hướng tình cảm và hành động vào định hướng nghề nghiệp tương lai, ý thức chuẩn bị hành trang cho sự nghiệp.
  • Sự kiểm soát (Control - KS): Năng lực làm chủ hành vi, tự kỷ luật, nỗ lực kiên trì giải quyết vấn đề và chịu trách nhiệm trước các quyết định của bản thân trong môi trường làm việc.
  • Sự khám phá (Discovery - KP): Năng lực tìm hiểu, nhận biết sự thay đổi của môi trường xung quanh, nhạy bén nắm bắt các cơ hội mới để phát triển năng lực cá nhân.
  • Sự tự tin (Confidence - TT): Trạng thái tâm lý tin tưởng vào khả năng thực hiện thành công các nhiệm vụ, kế hoạch và vượt qua trở ngại nghề nghiệp.

Mô hình nghiên cứu đề xuất mở rộng mối quan hệ cấu trúc bằng việc tích hợp hai hệ quả của khả năng thích ứng nghề nghiệp (TUNN), gồm:

  • Nâng cao năng lực bản thân (NL): Kế thừa lý thuyết năng lực bản thân của Bandura và thang đo của Schwarzer & Jerusalem (1995).
  • Tăng cơ hội phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến (CH): Kế thừa khung lý thuyết từ nghiên cứu của Nilufer Azeez và Priyadarshini (2018).

Sáu giả thuyết nghiên cứu được thiết lập trong mô hình gồm:

  • $H_1$: Sự quan tâm có tác động trực tiếp đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên.
  • $H_2$: Khả năng kiểm soát có tác động trực tiếp đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên.
  • $H_3$: Sự khám phá có tác động trực tiếp đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên.
  • $H_4$: Sự tự tin có tác động trực tiếp đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên.
  • $H_5$: Khả năng thích ứng nghề nghiệp giúp nâng cao năng lực bản thân.
  • $H_6$: Khả năng thích ứng nghề nghiệp tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp, tăng cơ hội thăng tiến trong tương lai.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Xây dựng và điều chỉnh bảng câu hỏi khảo sát từ các thang đo đã công bố trên thế giới và trong nước để phù hợp với ngữ cảnh sinh viên Việt Nam.
  • Thang đo lường: Toàn bộ mô hình gồm 35 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý) cùng các thang đo định danh phục vụ thống kê thông tin mẫu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu theo khu vực (cụm lớp học) tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích EFA (tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát $\rightarrow 35 \times 5 = 175$ mẫu) và phương pháp ước lượng Maximum Likelihood trong mô hình SEM (đòi hỏi cỡ mẫu từ 250 trở lên để các chỉ số TLI, CFI đạt độ ổn định theo Hair và cộng sự, 2010). Tổng số phiếu phát ra là 320, số phiếu thu về hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu chính thức là 306 phiếu.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Amos 20. Trình tự phân tích gồm: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến có tương quan biến tổng $< 0,3$ và hệ số tổng $> 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $\ge 0,5$, Sig Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor Loading $\ge 0,5$); phân tích nhân tố khẳng định CFA; kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM; và kiểm định độ bền vững của mô hình qua kỹ thuật Bootstrap với số lần lặp $N = 1000$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường lao động chuyển dịch mạnh mẽ thời kỳ hội nhập. Tác giả chỉ ra mối liên hệ giữa việc đi làm thêm và sự tích lũy nguồn lực tâm lý thích ứng của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát cùng 3 mục tiêu cụ thể, phạm vi nghiên cứu (thời gian từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023 tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM), đối tượng nghiên cứu và phác thảo bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan và giới thiệu địa bàn nghiên cứu:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Trình bày nghiên cứu của Hsiu-Lan Shelley Tien và cộng sự (2014) tại Ma Cao về 4 khía cạnh thích ứng nghề nghiệp của học sinh; nghiên cứu của Brian J. Taber và Maureem Blankemeyer (2015) trên mẫu 113 sinh viên về vai trò trung gian của sự tự tin và tò mò đối với việc chủ động kết nối và lập kế hoạch nghề nghiệp.
  • Các nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Lưu Thị Bình Ngọc và cộng sự (2021) về sinh viên Quản trị kinh doanh tại Hà Nội; nghiên cứu của Trần Thị Thùy Trang và cộng sự (2018) trên 120 cựu sinh viên kế toán tại Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội; nghiên cứu của Vũ Xuân Trường và cộng sự (2021) tại Trường ĐH Văn Lang về các yếu tố quyết định việc làm thêm (kinh tế, thời gian, quan hệ kiến thức, mối quan hệ).
  • Tổng quan địa bàn: Giới thiệu lịch sử 65 năm của Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (tiền thân từ Trường Quốc gia Nông Lâm Mục Bảo Lộc thành lập năm 1955). Tổng quan về Khoa Kinh tế (thành lập năm 1985 trên cơ sở sáp nhập Khoa Kinh tế Nông nghiệp và Khoa Kinh tế Lâm nghiệp) và ngành Quản trị kinh doanh với 3 chuyên ngành đào tạo: Quản trị kinh doanh tổng hợp, Quản trị thương mại, Quản trị tài chính.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về khả năng thích ứng nghề nghiệp và quan niệm về việc làm thêm của sinh viên. Tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 yếu tố độc lập (Sự quan tâm, Sự kiểm soát, Sự khám phá, Sự tự tin), 1 yếu tố trung gian (Khả năng thích ứng nghề nghiệp) và 2 yếu tố hệ quả (Nâng cao năng lực bản thân, Tăng cơ hội phát triển nghề nghiệp/cơ hội thăng tiến) tương ứng với 6 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_6$. Đồng thời, chương trình bày chi tiết thang đo 35 biến quan sát, quy trình chọn mẫu theo khu vực với kích thước mẫu chính thức $N = 306$, thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20 và Amos 20.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả xử lý dữ liệu từ 306 phiếu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu:
    • Giới tính: 107 nam (chiếm 35,0%) và 199 nữ (chiếm 65,0%). Tỷ lệ nữ tham gia cao gấp 1,86 lần nam.
    • Độ tuổi: 100% đáp viên trong độ tuổi từ 18 đến 24 tuổi.
    • Chuyên ngành: 100% sinh viên thuộc ngành Quản trị kinh doanh.
    • Khóa học/Cấp bậc: Sinh viên năm tư chiếm 35,0% (107 người); năm ba chiếm 27,1% (83 người); năm hai chiếm 24,8% (76 người); năm nhất chiếm 13,1% (40 người).
    • Học lực: Loại Khá chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,8% (140 người); loại Giỏi chiếm 38,9% (119 người); loại Trung bình chiếm 8,2% (25 người); loại Xuất sắc chiếm 7,2% (22 người).
    • Tình hình làm thêm: Đang đi làm thêm chiếm 47,7% (146 người); đã từng làm thêm chiếm 29,1% (89 người); chưa từng làm thêm chiếm 23,2% (71 người). Tổng tỷ lệ sinh viên đã và đang làm thêm đạt 76,8%.
  • Thống kê mô tả các thang đo:
    • Thang đo Sự quan tâm (QT): Giá trị trung bình đạt 3,92 (độ lệch chuẩn 0,69). Biến QT4 ("Cố gắng chuẩn bị hành trang để thực hiện mục tiêu tương lai") đạt 3,98; QT3 đạt 3,95; QT1 đạt 3,92; QT5 đạt 3,89; QT2 đạt 3,86.
    • Thang đo Sự kiểm soát (KS): Giá trị trung bình đạt 3,74 (độ lệch chuẩn 0,667). Biến KS5 ("Chịu trách nhiệm về quyết định và hành động bản thân") đạt 3,76; KS2 đạt 3,75; KS4 đạt 3,74; KS1 đạt 3,73; KS3 ("Chịu đựng được áp lực công việc cao") đạt 3,72.
    • Thang đo Sự khám phá (KP): Giá trị trung bình đạt 3,87 (độ lệch chuẩn 0,686). Biến KP3 ("Muốn chinh phục các cơ hội mới") đạt 3,92; KP4 đạt 3,89; KP2 đạt 3,88; KP1 đạt 3,87; KP5 ("Chú ý quan sát, linh hoạt các cách thức để giải quyết những khó khăn khi thực hiện") đạt 3,78.
    • Thang đo Sự tự tin (TT): Giá trị trung bình đạt 3,92 (độ lệch chuẩn 0,683). Biến TT4 ("Sẵn sàng học hỏi kỹ năng mới") đạt 4,00; TT5 đạt 3,92; TT2 và TT3 cùng đạt 3,90; TT1 đạt 3,88.
  • Kết quả kiểm định mô hình SEM: Cả 4 yếu tố đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng thích ứng nghề nghiệp. Thứ tự mức độ tác động thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa lần lượt là: Sự quan tâm ($\beta = 0,272$), Sự kiểm soát ($\beta = 0,271$), Sự tự tin ($\beta = 0,253$) và Sự khám phá ($\beta = 0,199$). Khả năng thích ứng nghề nghiệp tác động tích cực đến Nâng cao năng lực bản thân và Tăng cơ hội phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến.
  • Đề xuất giải pháp: Tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần: giải pháp liên quan đến sự quan tâm, sự kiểm soát, sự khám phá và sự tự tin.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm lược các kết quả đạt được từ mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả trình bày các kiến nghị vĩ mô và vi mô: kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ việc làm thêm cho sinh viên; kiến nghị đối với doanh nghiệp và nhà trường trong việc liên kết tạo môi trường thực hành nghề nghiệp. Đồng thời, chương chỉ rõ các hạn chế về phạm vi nghiên cứu và đề xuất hướng mở cho các đề tài tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được mối quan hệ tác động giữa các thành phần nguồn lực tâm lý đến năng lực thích ứng nghề nghiệp và các hệ quả phát triển cá nhân của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Biến độc lập / Tiền đề Ký hiệu Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Điểm trung bình thang đo (Mean) Độ lệch chuẩn (SD) Thứ tự mức độ tác động
Sự quan tâm QT 0,272 3,92 0,690 1
Sự kiểm soát KS 0,271 3,74 0,667 2
Sự tự tin TT 0,253 3,92 0,683 3
Sự khám phá KP 0,199 3,87 0,686 4

Kết quả hồi quy chuẩn hóa từ mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho thấy:

  • Sự quan tâm ($\beta = 0,272$) là nhân tố có tác động mạnh nhất đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên. Việc sinh viên chủ động đặt ra định hướng tương lai và nhận thức tầm quan trọng của việc chuẩn bị nghề nghiệp là động lực lớn nhất thúc đẩy sự thích ứng.
  • Sự kiểm soát ($\beta = 0,271$) có mức độ tác động gần như tương đương với sự quan tâm. Năng lực làm chủ hành vi, thích nghi môi trường và tinh thần tự chịu trách nhiệm đóng vai trò cốt lõi trong quá trình làm việc thực tế.
  • Sự tự tin ($\beta = 0,253$) và Sự khám phá ($\beta = 0,199$) lần lượt đóng góp tích cực vào việc nâng cao khả năng thích ứng, trong đó sinh viên có sự sẵn sàng học hỏi kỹ năng mới rất cao (điểm trung bình biến TT4 đạt 4,00).
  • Khả năng thích ứng nghề nghiệp (TUNN) đóng vai trò trung gian then chốt, tác động tích cực đến việc nâng cao năng lực bản thân (NL) và gia tăng cơ hội phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến (CH) cho sinh viên trong tương lai.

Từ kết quả này, tác giả đưa ra các hệ thống khuyến nghị và giải pháp:

  • Giải pháp về sự quan tâm: Sinh viên cần sớm xác định mục tiêu và lộ trình nghề nghiệp rõ ràng; tích cực chuẩn bị kiến thức và kỹ năng thực tế ngay từ giai đoạn học tập trên giảng đường.
  • Giải pháp về sự kiểm soát: Nâng cao năng lực kỷ luật tự giác, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian khi vừa học vừa làm, học cách thích nghi với áp lực công việc và nâng cao tinh thần tự chịu trách nhiệm cá nhân.
  • Giải pháp về sự khám phá: Cần chủ động quan sát môi trường thực tiễn, đa dạng hóa các phương thức xử lý tình huống phát sinh và nhạy bén nắm bắt các cơ hội cọ xát mới.
  • Giải pháp về sự tự tin: Tích cực suy nghĩ lạc quan, không ngừng trau dồi các kỹ năng nghề nghiệp bổ trợ để hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý và nhà trường: Kiến nghị cơ quan Nhà nước hoàn thiện các quy định bảo vệ quyền lợi sinh viên đi làm thêm; nhà trường cần tăng cường các chương trình thực hành nghề nghiệp, hội thảo hướng nghiệp và tạo cầu nối hiệu quả giữa doanh nghiệp với sinh viên Quản trị kinh doanh.

Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình lý thuyết thích ứng nghề nghiệp của Savickas trong một phân khúc đối tượng cụ thể là sinh viên ngành Quản trị kinh doanh có trải nghiệm làm thêm tại khu vực phía Nam (Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM). Đề tài khẳng định vai trò của 4 nhân tố tiền đề và làm rõ cơ chế thích ứng dẫn đến việc hoàn thiện năng lực bản thân cùng triển vọng thăng tiến của người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với quá trình thực hiện đề tài:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên tập mẫu là sinh viên ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Tính đại diện cho sinh viên các khối ngành khác hoặc các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM chưa được bao quát toàn diện.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu theo khu vực (cụm lớp học) do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện (từ ngày 23/09/2022 đến ngày 11/01/2023), dẫn đến một số bảng hỏi chưa đạt yêu cầu phải loại bỏ trong quá trình làm sạch dữ liệu (loại 14 phiếu không hợp lệ từ 320 phiếu phát ra).
  • Đặc thù công việc làm thêm: Nghiên cứu phân tích chung tình trạng làm thêm của sinh viên (đang làm, đã từng làm, chưa từng làm) nhưng chưa phân hóa sâu theo từng loại hình công việc làm thêm cụ thể (làm thêm đúng chuyên ngành quản trị hay làm thêm các công việc lao động phổ thông).

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM và mở rộng sang các khối ngành kỹ thuật, xã hội để so sánh tính đa dạng của khả năng thích ứng nghề nghiệp.
  • Gia tăng kích thước mẫu điều tra và áp dụng các phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính tổng quát hóa cho kết quả nghiên cứu.
  • Đi sâu xem xét biến điều tiết là tính chất công việc làm thêm (đúng chuyên ngành kinh doanh hoặc trái ngành) đối với mức độ thích ứng nghề nghiệp của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về tầm quan trọng của việc rèn luyện tính tự kỷ luật, sự chủ động và khả năng kiểm soát áp lực khi tham gia thị trường lao động thông qua công việc làm thêm.
  • Người làm nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh trong kinh tế và quản trị: từ tổng quan tài liệu, xây dựng bảng hỏi, thiết kế thang đo 35 biến quan sát (dựa trên Savickas, Porfeli, Schwarzer & Jerusalem, Azeez & Priyadarshini), đến các bước kiểm định dữ liệu trên SPSS 20 và Amos 20 (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap $N=1000$).
  • Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế, Phòng Công tác Sinh viên và Trung tâm Hỗ trợ Việc làm: Dữ liệu thực trạng về tỷ lệ làm thêm (76,8% sinh viên đã và đang làm việc) cùng các điểm trung bình thang đo là căn cứ xác thực để thiết kế các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, tư vấn hướng nghiệp và hỗ trợ việc làm bán thời gian phù hợp cho người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi phân bổ như thế nào? Tổng số phiếu khảo sát phát ra là 320 phiếu, sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu có 306 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích chính thức. Trong mẫu 306 sinh viên, nữ giới chiếm tỷ lệ áp đảo với 65,0% (199 người), nam giới chiếm 35,0% (107 người) — tỷ lệ nữ cao gấp 1,86 lần nam. 100% đối tượng tham gia khảo sát đều nằm trong độ tuổi từ 18 đến 24 tuổi và 100% học ngành Quản trị kinh doanh.

2. Trong 4 yếu tố tác động đến khả năng thích ứng nghề nghiệp, yếu tố nào có hệ số tác động mạnh nhất và yếu tố nào có hệ số thấp nhất? Theo kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM chuẩn hóa, yếu tố Sự quan tâm (QT) có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất là $\beta = 0,272$. Yếu tố có hệ số hồi quy chuẩn hóa thấp nhất trong 4 yếu tố là Sự khám phá (KP) với $\beta = 0,199$. Hai yếu tố còn lại là Sự kiểm soát (KS) đạt $\beta = 0,271$ và Sự tự tin (TT) đạt $\beta = 0,253$.

3. Tỷ lệ sinh viên có kinh nghiệm làm thêm trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và phân bổ sinh viên theo các khóa học như thế nào? Trong 306 sinh viên được khảo sát, có 47,7% (146 người) đang đi làm thêm, 29,1% (89 người) đã từng đi làm thêm và 23,2% (71 người) chưa từng đi làm thêm. Như vậy, tổng tỷ lệ sinh viên đã và đang đi làm thêm chiếm tới 76,8%. Phân bổ theo năm học gồm: sinh viên năm tư chiếm tỷ lệ cao nhất với 35,0% (107 người), tiếp theo là năm ba với 27,1% (83 người), năm hai chiếm 24,8% (76 người) và năm nhất chiếm 13,1% (40 người).

4. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê nào? Mô hình nghiên cứu gồm 35 biến quan sát chia thành 7 nhóm nhân tố: Sự quan tâm (5 biến), Sự kiểm soát (5 biến), Sự khám phá (5 biến), Sự tự tin (5 biến), Khả năng thích ứng nghề nghiệp (5 biến), Nâng cao năng lực bản thân (5 biến) và Tăng cơ hội phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến (5 biến). Các kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS 20 và Amos 20 bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap với cỡ mẫu lặp $N = 1000$.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành việc xác định và đo lường mức độ tác động của 4 yếu tố tâm lý cốt lõi—Sự quan tâm, Sự kiểm soát, Sự tự tin và Sự khám phá—đến khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM trong bối cảnh đi làm thêm. Kết quả phân tích định lượng trên 306 mẫu hợp lệ qua công cụ SEM khẳng định Sự quan tâm ($\beta = 0,272$) và Sự kiểm soát ($\beta = 0,271$) giữ vai trò chi phối chủ đạo, đồng thời chứng minh năng lực thích ứng nghề nghiệp đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng lực bản thân và mở rộng cơ hội thăng tiến nghề nghiệp. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát các phát hiện định lượng, mang lại tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho công tác đào tạo, quản lý sinh viên và định hướng việc làm tại nhà trường.