Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tiếp cận ý định khởi nghiệp bằng mô hình thái độ khởi nghiệp và vai trò điều tiết của nguồn vốn: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam" (tên trong văn bản cam đoan: "Tiếp cận ý định khởi nghiệp bằng mô hình thái độ và xem xét tác động của giáo dục và nguồn vốn: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam") được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Quang Long, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Hà Minh Quân tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, mã số 9340101, bảo vệ năm 2019).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tại Việt Nam, làn sóng khởi nghiệp phát triển mạnh mẽ với khoảng 3.000 doanh nghiệp khởi nghiệp (theo thống kê của tạp chí Echelon, Singapore). Tỷ lệ người trưởng thành có ý định khởi sự kinh doanh trong vòng 3 năm tăng từ 18,2% (2014) lên 22,3% (2015) và đạt 25% (2017), xếp thứ 19/54 quốc gia, nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình 30,3% ở các nước phát triển dựa trên nguồn lực. Bên cạnh đó, theo đánh giá của IDG Ventures Vietnam, tỷ lệ thất bại của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam lên đến gần 80% trong ba năm đầu tiên do thiếu và yếu về kế hoạch tài chính cũng như hạn chế về nguồn vốn.

Về mặt học thuật, luận án chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Mô hình Thái độ về khởi nghiệp (Entrepreneurial Attitude Orientation – EAO) của Robinson và cộng sự (1991) được thiết kế chuyên biệt cho khởi nghiệp nhưng chưa từng được kiểm chứng thực nghiệm tại Việt Nam và các kết quả nghiên cứu quốc tế trước đó còn thiếu nhất quán về số lượng thành phần.
  2. Các nghiên cứu về giáo dục khởi nghiệp trước đây chủ yếu dùng mô hình Lý thuyết hành vi dự định (TPB) hoặc Mô hình sự kiện khởi nghiệp (EEM), thường chỉ so sánh giữa nhóm có tham gia và không tham gia đào tạo mà chưa đi sâu vào các thuộc tính cụ thể như phương pháp giảng dạy, thời lượng đào tạo và trình độ học vấn của học viên thông qua mô hình EAO.
  3. Chưa có công trình nào sử dụng mô hình EAO để kiểm tra vai trò điều tiết của từng loại hình nguồn vốn tài chính (vốn tự có/tiết kiệm, vốn vay ngân hàng, vốn đầu tư mạo hiểm/thiên thần) đối với mối quan hệ giữa thái độ khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Điều chỉnh và đánh giá thang đo các khái niệm nghiên cứu trong mô hình EAO và thang đo ý định khởi nghiệp (EI) trong bối cảnh Việt Nam.
  2. Khám phá và đo lường mối quan hệ tác động giữa các thành phần của EAO đối với EI.
  3. Khám phá vai trò tác động và kiểm soát của các thành phần giáo dục khởi nghiệp (phương pháp đào tạo, thời lượng đào tạo, trình độ học vấn) đến thái độ và ý định khởi nghiệp.
  4. Khám phá vai trò điều tiết của các loại hình nguồn vốn đến mối quan hệ giữa thái độ khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên, học viên cao học tại các trường đại học và học viên tham gia các chương trình đào tạo khởi nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 3 trung tâm kinh tế - giáo dục có phong trào khởi nghiệp tiêu biểu tại Việt Nam là TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực nghiệm được thu thập từ tháng 8 năm 2014 đến tháng 12 năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về khởi nghiệp trong y văn

Tác giả hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu khởi nghiệp qua ba trường phái tiếp cận:

  1. Trường phái tiếp cận theo đặc điểm nhân khẩu học: Các tác giả như Gaddam (2008), Ramana và cộng sự (2009), Kristiansen và Indarti (2004), S. Farrington (2012) cố gắng dự báo khởi nghiệp dựa trên độ tuổi, giới tính, vùng miền, hoàn cảnh gia đình và "hình mẫu" (role model). Tuy nhiên, các nghiên cứu đối chứng của Ahmed và cộng sự (2010), Soetanto và cộng sự (2010), Kakkonen (2010), Mueller (2004) chỉ ra rằng các biến nhân khẩu học thường không nhất quán và không giải thích được bản chất của quyết định khởi nghiệp.

  2. Trường phái tiếp cận theo đặc điểm tính cách cá nhân: Bắt đầu từ McClelland (1961), Brockhaus (1975), Hornaday và Aboud (1971), các tác giả tìm kiếm danh mục tính cách như nhu cầu thành tích, chấp nhận rủi ro, kiểm soát nội tại, chấp nhận sự mơ hồ. Gartner (1988) cùng nhiều học giả phê phán hướng này là "ngõ cụt" do sử dụng các thang đo tâm lý chung không chuyên biệt cho khởi nghiệp, thiếu tính nhất quán khái niệm và tính ổn định qua thời gian.

  3. Trường phái tiếp cận theo thái độ và nhận thức: Krueger và cộng sự (2000), Ajzen (1991), Shapero và Sokol (1982) khẳng định hành vi khởi nghiệp là hành vi có chủ đích và có kế hoạch, do đó ý định khởi nghiệp (EI) là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế. Ba mô hình nhận thức nổi bật gồm:

    • Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991): giải thích ý định qua ba tiền đề là Thái độ đối với hành vi, Kỳ vọng xã hội (Chuẩn chủ quan) và Nhận thức kiểm soát hành vi. Bagozzi (1992) phê phán TPB không mô tả quá trình tạo ra động lực và thiếu yếu tố sáng tạo.
    • Mô hình sự kiện khởi nghiệp (EEM) của Shapero và Sokol (1982): dựa trên Cảm nhận sự mong muốn, Cảm nhận tính khả thi và Thiên hướng hành động khi có sự kiện kích hoạt (thay đổi tiêu cực, giai đoạn giao thoa, hoặc tác động tích cực).
    • Mô hình thái độ về khởi nghiệp (EAO) của P. Robinson và cộng sự (1991): xây dựng trên mô hình thái độ ba bên (Tripartite model) của Allport (1935), Rosenberg và Hovland (1960), bao gồm 4 cấu trúc: Nhu cầu thành tích (Achievement - ACH), Sự tự trọng (Self-esteem - SE), Kiểm soát bản thân (Personal Control - PC), và Sáng tạo (Innovation - INN). Mỗi cấu trúc được đo lường qua ba khía cạnh: Cảm xúc (Affection - AFF), Nhận thức (Cognition - COG), và Ý chí hành vi (Conative/Behaviour - BEH).

Các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình EAO trên thế giới

Mô hình EAO đã được kiểm chứng tại nhiều quốc gia nhưng cho thấy cấu trúc nhân tố biến đổi tùy theo bối cảnh:

  • Tại Hoa Kỳ: Hatten và Ruhland (1995), Harris và Gibson (2008), Gibson và cộng sự (2011).
  • Tại Nam Phi: Wyk và Boshoff (2004) phát hiện EAO chỉ có 3 thành phần (loại bỏ 13 biến quan sát), trong đó nhận thức kiểm soát bản thân và nhận thức thành tích tải chung vào một nhân tố.
  • Tại Malaysia: Ismail và cộng sự (2013) khảo sát 2.000 sinh viên sau đại học, chỉ ra 3 thành phần tác động đến EI là kiểm soát bản thân, tự trọng và sáng tạo, còn nhu cầu thành tích không có ý nghĩa thống kê.
  • Tại Saudi Arabia: Wassim J. Aloulou (2015) ghi nhận chỉ có nhu cầu thành tích và sáng tạo tác động đến ý định khởi nghiệp.

Các nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các tác giả trước đây chủ yếu tiếp cận theo trường phái đặc điểm hoặc TPB/EEM:

  • Nguyen và Phan (2014): tiếp cận theo tính cách cá nhân (nhiệt tình, tư duy cởi mở, trách nhiệm, chân thành).
  • Đoàn Thị Thu Trang và Lê Hiếu Học (2018): dùng mô hình TPB, phát hiện EI chịu tác động trực tiếp của tính khả thi và thái độ, không chịu ảnh hưởng từ chuẩn mực niềm tin.
  • Phan Anh Tú và Giang Thị Cẩm Tiên (2015): mở rộng TPB tại Đại học Cần Thơ, xác định thứ tự tác động gồm thái độ và tự hiệu quả, giáo dục và thời cơ, nguồn vốn, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi.
  • Đỗ Thị Hoa Liên (2016): kết hợp TPB và EEM mở rộng để khảo sát tác động của giáo dục, kinh nghiệm, gia đình và nguồn vốn.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Luận án của Trần Quang Long đặt trọng tâm vào việc lần đầu tiên kiểm định toàn diện mô hình EAO của Robinson (1991) tại Việt Nam, tích hợp thang đo ý định khởi nghiệp 6 biến của Liñán và Chen (2009), đồng thời đưa các thuộc tính giáo dục (phương pháp, thời lượng, trình độ) và vai trò điều tiết của ba kênh nguồn vốn (tiết kiệm, vốn vay ngân hàng, vốn đầu tư mạo hiểm/thiên thần) vào một khung phân tích thực nghiệm thống nhất.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi

  1. Ý định khởi nghiệp (EI): Sử dụng định nghĩa của R. Thompson (2009), phản ánh sự tự nhận thức và kế hoạch có ý thức nhằm thành lập một doanh nghiệp mới tại một thời điểm trong tương lai. Đo lường bằng thang đo 6 mục của Liñán và Chen (2009) theo thang đo Likert 7 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý), thực hiện qua quy trình dịch xuôi và dịch ngược (back-translation).
  2. Thái độ về khởi nghiệp (EAO): Tiếp cận theo mô hình ba thành phần thái độ của Allport (1935):
    • Nhận thức (Cognition): Niềm tin và suy nghĩ.
    • Cảm xúc (Affection): Cảm giác yêu thích, tích cực hay tiêu cực.
    • Ý chí hành vi (Conative/Behaviour): Ý định hành động và xu hướng phản ứng. Bốn cấu trúc đo lường gồm: Tự trọng (SE - Coopersmith, 1981; Rosenberg, 1989), Sáng tạo (INN - Damanpour và Gopalakrishnan, 2001), Thành tích (ACH - McClelland, 1961, 1965), và Kiểm soát bản thân (PC - Rotter, 1966).
  3. Giáo dục khởi nghiệp: Tiếp cận theo Jack và Anderson (1998), phân định giữa khía cạnh khoa học (kiến thức quản trị có thể dạy) và khía cạnh nghệ thuật/sáng tạo. Phân loại chương trình theo Jamieson (1984) và Liñán (2004).
  4. Nguồn vốn khởi nghiệp: Phân loại theo Myers (1984) và Kovačić (2011) thành 3 nhóm: Nguồn vốn tiết kiệm (cá nhân và 3F: gia đình, bạn bè, người thân - Lopac, 2007; Krishnan, 2010), Nguồn vốn vay ngân hàng (Brown và cộng sự, 2012), và Nguồn vốn đầu tư (vốn hạt giống, nhà đầu tư thiên thần - Brezak Brkan, 2010; Cvijanović và cộng sự, 2008; Vasilescu, 2009).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn:

[Mô hình lý thuyết EAO & EIQ] 
[Nghiên cứu sơ bộ định tính] (Thảo luận nhóm để điều chỉnh biến quan sát)
[Nghiên cứu sơ bộ định lượng] (Khảo sát thử nghiệm n = 44 tại TP.HCM, phân tích Cronbach's Alpha)
[Nghiên cứu chính thức định lượng] (Khảo sát n = 337 tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM qua phỏng vấn trực tiếp & Google Docs)
  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thảo luận nhóm chuyên gia và học viên tại TP. Hồ Chí Minh nhằm hiệu chỉnh ngữ nghĩa các biến quan sát từ thang đo gốc EAO và EIQ của nước ngoài cho phù hợp với văn hóa kinh doanh Việt Nam.
  • Nghiên cứu sơ bộ định lượng: Khảo sát mẫu quy mô nhỏ $n = 44$ tại TP. Hồ Chí Minh để kiểm tra sơ bộ hệ số tin cậy Cronbach's Alpha của từng tiểu thang đo (Bảng 3.6 đến Bảng 3.18).
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Mẫu khảo sát hợp lệ gồm $N = 337$ đối tượng tại TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thu thập bằng hình thức bảng hỏi trực tiếp kết hợp khảo sát trực tuyến qua Google Docs.

Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS:

  • Kiểm định hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi $\alpha \ge 0,6$ hoặc $\ge 0,7$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax / Promax để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích Hồi quy đa biến (Multiple Regression) để xác định mức độ tác động của các thành phần thái độ đến ý định khởi nghiệp.
  • Phân tích Hồi quy với biến giả (Dummy Variables) để đánh giá sự thay đổi hệ số hồi quy theo từng loại hình nguồn vốn tài chính.
  • Phân tích Phương sai một chiều (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene và các kiểm định so sánh sâu Post-hoc (LSD đối với phương sai đồng nhất, Tamhane's T2 đối với phương sai không đồng nhất).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập bối cảnh thực tiễn của phong trào khởi nghiệp tại Việt Nam trong mối tương quan với các dữ liệu quốc tế. Tác giả trình bày thống kê thực trạng khởi nghiệp tại các địa phương giai đoạn 2007–2015 qua số liệu tổng hợp từ Startup Ecosystem Vietnam, IPP, Startup Commons và Báo cáo Startup Funding 2015 của Topica Founder Institute:

Địa phương Số lượng dự án khởi nghiệp (%) Vườn ươm (%) Không gian làm việc chung (%) CLB Khởi nghiệp sinh viên (%)
TP. Hà Nội 17% 23% 42% 27%
TP. Đà Nẵng 13% 3% 0% 41%
TP. Hồ Chí Minh & Khác 70% 74% 58% 32%
Tổng số lượng thực tế 1.800 dự án 44 vườn ươm 32 không gian 33 câu lạc bộ

Từ các dữ liệu trên, chương 1 xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi không gian (3 thành phố lớn), phạm vi thời gian (tháng 8–12/2014), quy trình tiếp cận 2 giai đoạn và nêu bật cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 phân tích chuyên sâu các quan điểm kinh điển về khởi nghiệp từ Cantillon (1931), Say (1803), Schumpeter (1934 với 5 hành vi khởi nghiệp và 3 động lực chính), Peter Drucker (1985), Low và MacMillan (1988), Bygrave (1989), Bruyat và Julien (2001).

Tác giả so sánh chi tiết ưu nhược điểm của ba mô hình nhận thức: TPB (Ajzen, 1991), EEM (Shapero và Sokol, 1982) và EAO (Robinson và cộng sự, 1991). Luận án phát triển khung lý thuyết với 9 nhóm giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1, H2, H3, H4, H5: Các thành phần thái độ khởi nghiệp (Tự trọng, Sáng tạo, Thành tích, Kiểm soát bản thân) tác động thuận chiều (+) đến Ý định khởi nghiệp (EI).
  • H6: Phương pháp giáo dục khởi nghiệp tác động khác biệt đến thái độ và ý định khởi nghiệp.
  • H7: Thời lượng đào tạo khởi nghiệp tác động khác biệt đến thái độ và ý định khởi nghiệp.
  • H8: Trình độ học vấn của người học tác động khác biệt đến thái độ và ý định khởi nghiệp.
  • H9: Nguồn vốn khởi nghiệp đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa thái độ khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết việc chuyển hóa các thang đo từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Thang đo EAO nguyên mẫu gồm 75 biến quan sát được thảo luận nhóm định tính và tinh giản.

Nghiên cứu sơ bộ định lượng thực hiện trên 44 quan sát tại TP. Hồ Chí Minh kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của từng thành phần: Cảm xúc tự trọng, Ý chí tự trọng, Nhận thức tự trọng, Cảm xúc kiểm soát bản thân, Ý chí kiểm soát bản thân, Nhận thức kiểm soát bản thân, Cảm xúc thành tích, Ý chí thành tích, Nhận thức thành tích, Cảm xúc sáng tạo, Ý chí sáng tạo, Nhận thức sáng tạo và Thang đo ý định khởi nghiệp (Bảng 3.6 đến Bảng 3.18).

Quy trình nghiên cứu chính thức được ấn định với cỡ mẫu $N = 337$, xác lập rõ các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, quy chuẩn chạy EFA, mô hình hồi quy OLS và các thủ tục phân tích phương sai ANOVA một chiều.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ các phát hiện thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết:

  1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 337$):
    • Phân bố theo giới tính (Bảng 4.1), độ tuổi (Bảng 4.2), vị trí địa lý tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM (Bảng 4.3), và trình độ học vấn từ đại học đến sau đại học (Bảng 4.4).
  2. Đánh giá độ tin cậy thang đo chính thức:
    • Các bảng phân tích Cronbach's Alpha chính thức (Bảng 4.5 đến 4.17) chứng minh các thang đo thành phần đều đạt yêu cầu về độ tin cậy nội tại sau khi loại bỏ một số biến rác không đạt tương quan biến - tổng.
  3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.19):
    • Kết quả phân tích EFA cho thấy sự tái cấu trúc của thang đo EAO tại Việt Nam. Bên cạnh các nhân tố Sáng tạo, Tự trọng, Kiểm soát bản thân, phân tích EFA đã phát hiện một nhân tố mới hình thành từ sự kết hợp của các biến nhận thức/cảm xúc về thành tích và kiểm soát, được đặt tên là: "Kiểm soát thành tích cá nhân".
  4. Kiểm định mô hình hồi quy thái độ - ý định (Bảng 4.20, 4.32, 4.33):
    • Các thành phần thái độ khởi nghiệp đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến Ý định khởi nghiệp ($p < 0,05$), khẳng định tính phù hợp của mô hình EAO điều chỉnh tại Việt Nam.
  5. Kiểm định giả thuyết về Giáo dục khởi nghiệp bằng ANOVA và Post-hoc:
    • Phương pháp giảng dạy (H6 - Bảng 4.21, 4.22, 4.23): Kiểm định Levene cho thấy phương sai đồng nhất ở một số biến. Phân tích LSD chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các phương pháp đào tạo thực tế, trải nghiệm dự án so với phương pháp thuyết giảng truyền thống đối với Cảm xúc tự trọng và Cảm xúc sáng tạo.
    • Thời lượng đào tạo (H7 - Bảng 4.24 đến 4.28): Có sự khác biệt rõ rệt về Cảm xúc sáng tạo (kiểm định Tamhane), Cảm xúc kiểm soát bản thân (kiểm định LSD) và Ý định khởi nghiệp (kiểm định LSD) giữa các nhóm có thời lượng đào tạo khác nhau.
    • Trình độ học vấn (H8 - Bảng 4.29, 4.30, 4.31): Trình độ học vấn tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với các thành phần thái độ và mức độ quyết đoán của ý định khởi nghiệp.
  6. Kiểm định vai trò điều tiết của Nguồn vốn (H9 - Bảng 4.34, 4.35):
    • Hồi quy với biến giả (Dummy Variables) xác nhận nguồn vốn đóng vai trò điều tiết rõ nét. Trọng số hồi quy giữa thái độ và ý định có sự chênh lệch đáng kể giữa nhóm tiếp cận được nguồn vốn đầu tư mạo hiểm/nhà đầu tư thiên thần so với nhóm chỉ tiếp cận nguồn vốn tiết kiệm cá nhân hoặc vốn vay ngân hàng truyền thống.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi, so sánh mô hình đo lường và mô hình lý thuyết đề xuất với mô hình gốc. Tác giả kiến nghị hệ thống giải pháp chia làm ba nhóm:

  • Hàm ý khuyến khích ý định khởi nghiệp thông qua việc khơi dậy lòng tự trọng, tinh thần đổi mới sáng tạo và ý thức tự kiểm soát bản thân.
  • Hàm ý xây dựng chương trình giáo dục khởi nghiệp: chuyển đổi từ trang bị lý thuyết kinh doanh thuần túy sang rèn luyện tư duy nghệ thuật, phương pháp học tập qua dự án thực chiến, và cấu trúc thời lượng hợp lý.
  • Hàm ý chính sách nguồn vốn: phát triển các quỹ đầu tư thiên thần, vườn ươm khởi nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý về vốn mạo hiểm để cung cấp "nguồn vốn thông minh" thay vì để người khởi nghiệp phụ thuộc hoàn toàn vào vốn vay ngân hàng hoặc nguồn tiết kiệm gia đình tự có.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý thuyết

  1. Bổ sung và hiệu chỉnh thang đo EAO trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi: Luận án đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình thái độ khởi nghiệp của Robinson và cộng sự (1991) tại Việt Nam. Kết quả EFA chỉ ra cấu trúc 5 nhân tố với sự xuất hiện của thành phần "Kiểm soát thành tích cá nhân", bổ sung vào bức tranh lý thuyết vốn có nhiều khác biệt giữa các quốc gia (như cấu trúc 4 nhân tố gốc tại Mỹ, 3 nhân tố tại Nam Phi của Wyk & Boshoff, 3 nhân tố tại Malaysia của Ismail và cộng sự).
  2. Làm rõ cơ chế tác động của các thuộc tính giáo dục: Thay vì chỉ đánh giá khái quát việc tham gia hay không tham gia khóa học như các nghiên cứu TPB trước đây, luận án chứng minh cụ thể mức độ tác động của phương pháp giảng dạy tương tác/trải nghiệm, thời lượng khóa học và trình độ học vấn đến từng khía cạnh cảm xúc, nhận thức của thái độ khởi nghiệp.
  3. Xác lập vai trò điều tiết của nguồn vốn tài chính: Luận án chứng minh bằng mô hình hồi quy biến giả rằng các loại hình nguồn vốn khác nhau (tiết kiệm 3F, vốn vay tín dụng, vốn đầu tư hạt giống/thiên thần) làm thay đổi cường độ tác động từ thái độ khởi nghiệp sang ý định hành vi khởi nghiệp.

Kiến nghị và giải pháp thực tiễn

  • Đối với các cơ sở giáo dục đại học và đào tạo: Cần tái thiết kế chương trình giáo dục khởi nghiệp theo hướng kích hoạt tính sáng tạo (khía cạnh nghệ thuật) thay vì chỉ dạy kỹ năng quản trị kinh doanh chung; áp dụng phương pháp đào tạo trải nghiệm thực tế, kết nối với doanh nhân làm cố vấn (mentor), tăng thời lượng thực hành dự án.
  • Đối với các nhà làm chính sách: Cần xây dựng các cơ chế khuyến khích quỹ đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư mạo hiểm thông qua ưu đãi thuế; phát triển không gian làm việc chung (co-working space) và vườn ươm doanh nghiệp để cung cấp hỗ trợ toàn diện về vốn và kỹ năng quản lý cho thanh niên khởi nghiệp.
  • Đối với các cá nhân khởi nghiệp: Cần chủ động trang bị kiến thức tài chính, nâng cao kỹ năng thuyết trình dự án để tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm chuyên nghiệp, tránh phụ thuộc rủi ro vào vốn vay ngân hàng đòi hỏi tài sản thế chấp hoặc vốn hạn hẹp từ người thân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung công bố trong văn bản luận án, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi địa bàn: Mẫu khảo sát định lượng chính thức gồm 337 đối tượng tập trung tại 3 thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) và đối tượng khảo sát chủ yếu là sinh viên, học viên cao học, học viên khởi nghiệp; chưa bao quát toàn diện các vùng nông thôn hoặc các đối tượng khởi sự kinh doanh tự do khác.
  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện và kết hợp khảo sát trực tuyến qua Google Docs có thể tồn tại những sai lệch lựa chọn nhất định.
  • Hạn chế về tính thời điểm (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập cắt ngang tại một thời điểm (tháng 8–12/2014) chỉ đo lường Ý định khởi nghiệp (EI) mà chưa theo dõi dài hạn quá trình chuyển hóa từ ý định sang Hành vi khởi nghiệp thực tế (EB) của các đối tượng sau khi hoàn thành khóa đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu trên nhiều tỉnh thành khác, thực hiện các nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để kiểm chứng tỷ lệ thành lập doanh nghiệp thực tế từ ý định, và kiểm tra sâu hơn các công cụ tài chính khởi nghiệp mới phát sinh.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế học: Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc thang đo EAO tiếng Việt đã được hiệu chỉnh (Chương 3 và Phụ lục 6, 8A), quy trình dịch ngược bảng hỏi EIQ của Liñán và Chen (2009), cũng như kỹ thuật ứng dụng biến giả Dummy trong hồi quy điều tiết và quy trình phân tích sâu ANOVA (LSD, Tamhane, kiểm định Levene).
  • Giảng viên và nhà quản lý chương trình đào tạo khởi nghiệp: Tham khảo các kết quả phân tích tại Bảng 4.21 đến 4.31 để thiết kế thời lượng môn học và lựa chọn phương pháp giảng dạy dựa trên tình huống/trải nghiệm thực tế nhằm kích hoạt cảm xúc sáng tạo và sự tự tin của người học.
  • Các nhà hoạch định chính sách, ban quản lý vườn ươm và nhà đầu tư: Khai thác các phân tích về phân bổ hệ sinh thái khởi nghiệp (Bảng 1.1) và kết quả điều tiết của các kênh vốn (Bảng 4.34, 4.35) để xây dựng chính sách ưu đãi tài chính, phát triển mạng lưới nhà đầu tư thiên thần hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong 3 năm đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lựa chọn mô hình EAO của Robinson thay vì mô hình TPB của Ajzen hay EEM của Shapero & Sokol?

Theo tác giả, mô hình TPB xem thái độ là cấu trúc đơn, đại diện bởi phản ứng tình cảm đơn lập và thiếu thành phần động lực rõ ràng (Bagozzi, 1992); trong khi mô hình EEM chỉ tập trung vào thời điểm tạo ra doanh nghiệp mới mà không diễn giải toàn diện hành vi khởi nghiệp nói chung. Mô hình EAO tiếp cận thái độ theo cấu trúc ba bên (Cảm xúc, Nhận thức, Ý chí hành vi) kết hợp 4 cấu trúc chuyên biệt (Tự trọng, Sáng tạo, Kiểm soát bản thân, Nhu cầu thành tích), giúp mô tả chi tiết hơn và phù hợp hơn với bản chất đặc thù của hoạt động khởi nghiệp.

2. Thành phần mới nào của thang đo EAO đã được phát hiện trong nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam?

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.19) tại Việt Nam cho thấy sự hình thành của thành phần thứ năm mang tên "Kiểm soát thành tích cá nhân". Đây là điểm khác biệt so với mô hình 4 thành phần nguyên gốc của Robinson và cộng sự (1991), đồng thời khác biệt với mô hình 3 thành phần rút gọn trong nghiên cứu của Wyk và Boshoff (2004) tại Nam Phi hay Ismail và cộng sự (2013) tại Malaysia.

3. Nguồn vốn khởi nghiệp đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu của luận án?

Nguồn vốn được xác định đóng vai trò biến điều tiết (Moderating variable) đối với mối quan hệ giữa thái độ khởi nghiệp (EAO) và ý định khởi nghiệp (EI). Phân tích hồi quy với biến dummy chứng minh rằng sự sẵn có và khả năng tiếp cận các nguồn vốn đầu tư (vốn hạt giống, nhà đầu tư thiên thần với "nguồn tài trợ thông minh") làm gia tăng đáng kể mức độ chuyển hóa từ thái độ tích cực thành ý định khởi nghiệp mạnh mẽ so với vốn vay ngân hàng hoặc nguồn vốn tự tích lũy.

4. Kết quả phân tích ANOVA đối với các yếu tố giáo dục chỉ ra điều gì?

Kiểm định One-way ANOVA và kiểm định hậu định Post-hoc (Bảng 4.21 đến 4.31) chỉ ra:

  • Phương pháp đào tạo trải nghiệm/thực tế tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với Cảm xúc tự trọng và Cảm xúc sáng tạo so với phương pháp truyền thống.
  • Thời lượng đào tạo có tác động làm khác biệt Cảm xúc sáng tạo (kiểm định Tamhane), Cảm xúc kiểm soát bản thân và Ý định khởi nghiệp (kiểm định LSD).
  • Trình độ học vấn của người học tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa đối với thái độ và ý định khởi nghiệp.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Quang Long đã kiểm định thực nghiệm thành công mô hình Thái độ về khởi nghiệp (EAO) và Thang đo ý định khởi nghiệp (EI) trên mẫu 337 đối tượng tại TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Công trình đã làm rõ cấu trúc 5 thành phần thái độ đặc thù tại Việt Nam (với sự xuất hiện của nhân tố "Kiểm soát thành tích cá nhân"), đồng thời chứng minh tác động kiểm soát của các thuộc tính giáo dục và vai trò điều tiết của nguồn vốn tài chính đến ý định khởi sự doanh nghiệp. Các phát hiện này cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật thực nghiệm có giá trị cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy khởi nghiệp và xây dựng chính sách tài chính thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam.