Nghiên Cứu Ý Định Khởi Nghiệp Bằng Mô Hình Thái Độ Và Vai Trò Của Nguồn Vốn Tại Việt Nam

Nghiên cứu mô hình thái độ khởi nghiệp và vai trò của nguồn vốn trong ý định khởi nghiệp tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

278
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Định Khởi Nghiệp Tại Việt Nam

Nghiên cứu về ý định khởi nghiệp đã thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà hoạch định chính sách, học giả và doanh nhân trên toàn cầu. Tại Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á, lĩnh vực này ngày càng được quan tâm nghiên cứu. Bài viết này tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò của thái độ và nguồn vốn. Nghiên cứu này sẽ sử dụng mô hình thái độ khởi nghiệp và xem xét tác động của giáo dục và nguồn vốn khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu khởi nghiệp ở Việt Nam

Việt Nam đang chứng kiến sự trỗi dậy của phong trào khởi nghiệp, với nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp (start-up) đầy tiềm năng. Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ động lực khởi nghiệp và kiến thức để biến ý tưởng thành hiện thực. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý và kinh tế ảnh hưởng đến quyết định khởi nghiệp tại Việt Nam, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp và các nhà đầu tư để đưa ra quyết định sáng suốt.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ý định khởi nghiệp

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp tại Việt Nam, bao gồm thái độ, kiến thức, kỹ năng và nguồn lực tài chính. Nghiên cứu tập trung vào mô hình thái độ với khởi nghiệp, vai trò của giáo dục và vai trò của nguồn vốn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong phạm vi Việt Nam, khảo sát đối tượng là sinh viên, người mới tốt nghiệp và những người có ý định khởi nghiệp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình đào tạo, tư vấn và hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Rào Cản Khởi Nghiệp Tại Việt Nam Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng khởi nghiệp tại Việt Nam là rất lớn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và rào cản ngăn cản những người có ý định khởi nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là thiếu vốn khởi nghiệp. Nhiều start-up gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn từ ngân hàng, quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc các nhà đầu tư thiên thần. Ngoài ra, môi trường pháp lý và thủ tục hành chính còn phức tạp cũng gây khó khăn cho các doanh nghiệp mới thành lập. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các thách thức khởi nghiệp này và đề xuất các giải pháp để khắc phục.

2.1. Tiếp cận nguồn vốn khởi nghiệp Vấn đề then chốt

Tiếp cận vốn khởi nghiệp luôn là một trong những thách thức lớn nhất đối với các start-up tại Việt Nam. Các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp, điều mà các doanh nghiệp mới thành lập thường không có. Các quỹ đầu tư mạo hiểm thì thường tập trung vào các dự án có quy mô lớn và tiềm năng tăng trưởng cao, bỏ qua các dự án nhỏ và vừa. Do đó, việc tìm kiếm nguồn vốn từ các nhà đầu tư cá nhân hoặc thông qua các nền tảng gọi vốn cộng đồng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các kênh huy động vốn khác nhau và đề xuất các chính sách hỗ trợ để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho các start-up.

2.2. Rào cản pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp

Môi trường pháp lý và thủ tục hành chính phức tạp cũng là một rào cản lớn đối với khởi nghiệp tại Việt Nam. Việc đăng ký kinh doanh, xin giấy phép và tuân thủ các quy định pháp luật có thể tốn nhiều thời gian và chi phí. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp mới thành lập, đặc biệt là những người chưa có nhiều kinh nghiệm. Nghiên cứu này sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành và đề xuất các giải pháp để đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khởi nghiệp.

III. Mô Hình Thái Độ Ảnh Hưởng Ý Định Khởi Nghiệp Cách Tiếp Cận

Nghiên cứu này tiếp cận ý định khởi nghiệp thông qua mô hình thái độ, dựa trên lý thuyết của P. Robinson và cộng sự (1991). Mô hình này xem xét thái độ về khởi nghiệp là một cấu trúc đa chiều, bao gồm các yếu tố như sự tự trọng, sáng tạo, thành tích và kiểm soát bản thân. Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố này đến ý định khởi nghiệp tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định những yếu tố thái độ nào quan trọng nhất và có thể được sử dụng để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp.

3.1. Phân tích các thành phần của mô hình thái độ khởi nghiệp

Mô hình thái độ khởi nghiệp bao gồm bốn thành phần chính: sự tự trọng (niềm tin vào khả năng của bản thân), sáng tạo (khả năng tạo ra những ý tưởng mới), thành tích (mong muốn đạt được thành công) và kiểm soát bản thân (niềm tin vào khả năng kiểm soát kết quả). Nghiên cứu này sẽ đánh giá mức độ quan trọng của từng thành phần này đối với ý định khởi nghiệp tại Việt Nam. Ví dụ, liệu những người có sự tự trọng cao hơn có nhiều khả năng khởi nghiệp hơn không? Hoặc liệu những người sáng tạo hơn có dễ dàng tìm thấy cơ hội kinh doanh hơn không?

3.2. Mối quan hệ giữa thái độ và ý định khởi nghiệp

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khám phá mối quan hệ giữa thái độ và ý định khởi nghiệp. Nghiên cứu giả định rằng những người có thái độ tích cực hơn về khởi nghiệp sẽ có nhiều khả năng có ý định khởi nghiệp hơn. Tuy nhiên, mối quan hệ này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác, chẳng hạn như nguồn vốn và kinh nghiệm. Nghiên cứu sẽ sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu và kiểm tra các giả thuyết.

IV. Nguồn Vốn Yếu Tố Điều Tiết Ý Định Khởi Nghiệp Thành Công

Nghiên cứu này xem xét vai trò của nguồn vốn như một yếu tố điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa thái độ và ý định khởi nghiệp. Giả thuyết đặt ra là nguồn vốn dồi dào sẽ giúp những người có thái độ tích cực về khởi nghiệp có nhiều khả năng biến ý định thành hành động hơn. Ngược lại, thiếu vốn khởi nghiệp có thể làm nản lòng những người có tinh thần khởi nghiệp cao. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của các loại nguồn vốn khác nhau, chẳng hạn như vốn tự có, vốn vay ngân hàng và vốn đầu tư mạo hiểm, đến ý định khởi nghiệp.

4.1. Tác động của các loại nguồn vốn đến ý định khởi nghiệp

Nghiên cứu sẽ phân tích tác động của các loại nguồn vốn khác nhau đến ý định khởi nghiệp. Ví dụ, liệu vốn tự có có tạo ra sự tự tin và cam kết cao hơn không? Hoặc liệu vốn vay ngân hàng có gây áp lực tài chính và làm giảm tinh thần khởi nghiệp không? Nghiên cứu cũng sẽ xem xét tác động của vốn đầu tư mạo hiểm, một loại vốn có thể mang lại không chỉ tiền bạc mà còn kiến thức và mạng lưới quan hệ.

4.2. Chính sách hỗ trợ nguồn vốn cho doanh nghiệp khởi nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp liên quan đến nguồn vốn. Ví dụ, có thể cần thiết phải tạo ra các quỹ bảo lãnh tín dụng để giúp các start-up tiếp cận vốn vay ngân hàng dễ dàng hơn. Hoặc có thể cần thiết phải khuyến khích các nhà đầu tư thiên thần và quỹ đầu tư mạo hiểm đầu tư vào các dự án khởi nghiệp tiềm năng. Nghiên cứu cũng sẽ đề xuất các biện pháp để nâng cao kiến thức tài chính cho các doanh nhân trẻ.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Kết Quả Thảo Luận Về Khởi Nghiệp

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành bằng cách khảo sát một mẫu gồm 337 người có ý định khởi nghiệp tại Việt Nam. Kết quả cho thấy các thành phần của mô hình thái độ, đặc biệt là sự tự trọng và sáng tạo, có tác động đáng kể đến ý định khởi nghiệp. Nguồn vốn cũng được xác định là một yếu tố điều tiết quan trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số khác biệt so với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như sự xuất hiện của một thành phần mới là "kiểm soát thành tích cá nhân".

5.1. Phân tích thống kê và so sánh với các nghiên cứu trước đây

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy và phân tích phương sai để phân tích dữ liệu khảo sát. Kết quả được so sánh với các nghiên cứu trước đây về ý định khởi nghiệp để xác định những điểm tương đồng và khác biệt. Ví dụ, liệu tầm quan trọng của các yếu tố thái độ có khác nhau giữa Việt Nam và các quốc gia khác không? Hoặc liệu tác động của nguồn vốn có mạnh hơn ở Việt Nam so với các quốc gia phát triển?

5.2. Hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách khởi nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất các hàm ý quản trị và khuyến nghị chính sách để thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam. Ví dụ, các nhà quản lý có thể tập trung vào việc xây dựng sự tự tin và sáng tạo cho nhân viên để khuyến khích họ khởi nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách có thể tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn và giảm bớt các rào cản pháp lý.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Ý Định Khởi Nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò của thái độ và nguồn vốn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi chưa được trả lời và nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố văn hóa và xã hội đến tinh thần khởi nghiệp. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp và đề xuất các giải pháp để cải thiện chúng.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như cỡ mẫu hạn chế và phạm vi địa lý hẹp. Do đó, cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và phạm vi địa lý rộng hơn để kiểm chứng kết quả. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu định tính để hiểu sâu hơn về động lực và thách thức khởi nghiệp của các doanh nhân Việt Nam.

6.2. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại Việt Nam

Thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Các doanh nghiệp khởi nghiệp có thể tạo ra việc làm, thúc đẩy đổi mới và đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế. Do đó, cần có sự chung tay của chính phủ, doanh nghiệp và xã hội để tạo ra một môi trường thuận lợi cho khởi nghiệp.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu: Nghiên cứu này nhằm khám phá phương pháp dự báo ý định khởi nghiệp cũng như kiểm tra vai trò điều tiết của các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp, cụ thể là giáo dục và nguồn vốn. Chương một, người viết sẽ trình bày sự cần thiết của nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp và phạm vi tiến hành nghiên cứu, ý nghĩa, đóng góp của nghiên cứu.2 Sự cần thiết của nghiên cứu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về khởi nghiệp Trong lịch sử lý thuyết, có rất nhiều các nghiên cứu về khởi nghiệp như: tinh thần khởi nghiệp, ý định khởi nghiệp, hành vi khởi nghiệp, các yếu tố tác động đến khởi nghiệp. Từ đó xuất hiện các trường phái khác nhau nghiên cứu về lĩnh vực này.

Ngay từ những năm đầu thế kỷ 19, các nhà nghiên cứu (như Richard Cantillon, 1931; Schumpeter, 1934 hay Ducker, 1985) đã cố gắng giải thích khái niệm về tinh thần doanh nhân (entrepreneurship) và hành vi khởi nghiệp (entrepreneurial behaviour). Bằng cách tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau, các nhà nghiên cứu trong giai đoạn này đã đóng góp những nền tảng lý thuyết rất quan trọng và có công rất lớn khi chỉ ra rằng khởi nghiệp có tầm quan trọng lớn đối với sức khỏe kinh tế nói chung cũng như chỉ ra một số công cụ thực tế và các khía cạnh của khởi nghiệp. Sau đó, Dees và cộng sự (1998), Low và MacMillan hay Kruger (2000) cũng đóng góp đáng kể về khái niệm ban đầu về tinh thần khởi nghiệp. Để giải thích vì sao một người có xu hướng khởi nghiệp trong khi những người khác thì không có, các nhà nghiên cứu tiếp cận từ nhiều cách khác nhau.

Nhiều tác giả (như Kristiansen và Indarti, 2004; Gaddam, 2008; Ramana và cộng sự, 2009; S. Farrington, 2012) theo trường phái nhân khẩu học cho rằng các doanh nhân có cùng một đặc điểm như: giới tính, độ tuổi, vùng miền…. Trong khi đó, trường phái đặc điểm tính cách cá nhân (ví dụ Beugelsdijk, 2007; Jaafar và Abdul-Aziz, 2005; Aldrich 2 và Martinez, 2001; Gartner, 2001; Lee và Peterson, 2000; Lyon, Lumpkin và Dess, 2000; Shane và Venkataraman, 2000; Aldrich và Kenworthy, 1999; Busenitz và Barney, 1997; Lumpkin và Dess, 1996; Gartner, 1988, Carland và cộng sự, 1984; Cole, 1969; McClelland, 1961; McClelland và cộng sự, 1953; Knight, 1921) lại cho rằng doanh nhân có cùng những đặc điểm về tính cách như sự tử tế, nhu cầu thành tích, nhận thức năng lực, chấp nhận rủi ro, đổi mới, phong cách giải quyết vấn đề, tính chấp nhận sự mơ hồ và đề cao giá trị. Vì vậy, họ nỗ lực xây dựng nên một danh mục các đặc điểm doanh nhân để dự báo hiện tượng khởi nghiệp.

Trường phái thứ ba cho rằng quyết định khởi nghiệp xuất phát từ ý định của một cá nhân, do đó, phụ thuộc vào thái độ của người đó về vấn đề khởi nghiệp. Trường phái này tiếp cận theo hướng tâm lý học nhằm dự báo hành vi khởi nghiệp (như Rosenberg và Hovland, 1960; Shaver, 1987; Ajzen, 1991; Shapero và Sokol, 1982; P. Robinson, 1991; Fayolle và DeGeorge 2006; Kolvereid 1996; Krueger và cộng sự, 2000). Cả ba trường phái đều có nhiều đóng góp to lớn vào hệ thống khoa học về khởi nghiệp, tuy nhiên vẫn còn những tranh cãi kéo dài về việc dự báo khởi nghiệp.

Cho đến nay, có rất nhiều nghiên cứu sử dụng mô hình mô hình “Lý thuyết hành vi dự định” của Ajzen (1991), “ Mô hình sự kiện khởi nghiệp” của Shapero và Sokol (1982) để dự báo ý định khởi nghiệp (và sau đó là hành vi khởi nghiệp). Cả hai mô hình này đều có hai thế mạnh: một là, cả hai mô hình đã được kiểm chứng rất nhiều lần và kết quả thống kê cũng hỗ trợ mạnh mẽ cho cả hai mô hình (Krueger Jr và cộng sự, 2000). Hai là, cả hai có ưu điểm là các yếu tố ngoại sinh được kiểm soát trong các khái niệm thái độ, do đó không ảnh hưởng đến ý định (Souitaris và cộng sự, 2007; Tkachev và cộng sự, 1999) Tuy nhiên, cả hai mô hình vẫn tồn tại một số bất cập: thứ nhất, trong mô hình TPB, Ajzen vẫn giữ quan điểm thái độ là một cấu trúc đơn và được biểu hiện qua phản ứng tình cảm đơn lập (Fishbein và Ajzen, 1975). Theo nghĩa này, hành vi kinh doanh là một chức năng của thái độ của một người đến giá trị, lợi ích của khởi nghiệp và chủ yếu được đại diện bởi phản ứng tình cảm đơn lập (Robinson và cộng sự, 1991a; Dömötör và Hader, 2007).

Ngoài ra, TPB là mô hình ban đầu được xây dựng để dự 3 đoán một hành vi nói chung trong tâm lý học và sau đó được áp dụng vào nghiên cứu ý định khởi nghiệp, trong khi ý định khởi nghiệp là một lĩnh vực đặc thù, chỉ diễn ra khi ý định đã được cân nhắc kỹ lưỡng, nghiêm túc. Hơn nữa, trong mô hình TPB, giả định rằng ba thành phần thái độ về hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi cùng xác định ý định thực hiện một hành vi và rằng mỗi yếu tố quyết định này cung cấp nền tảng động lực để hình thành một ý định. Bagozzi (1992) lập luận rằng TPB không mô tả quá trình tạo ra động lực và cách mà các yếu tố dự báo này hoạt động trong sự hình thành ý định hành vi. Do đó các thành phần trong mô hình TPB không kết hợp một thành phần động lực rõ ràng.

Hai là, trong mô hình EEM, ban đầu Shapero và Sokol đã không xem như một mô hình nghiên cứu ý định khi giới thiệu nó vào năm 1982, mặc dù sau đó nó đã được phát hiện và sử dụng trong nghiên cứu ý định khởi nghiệp sau này (Kermit, 2008). Mục tiêu của mô hình là chỉ để cung cấp một lời giải thích cho tiến trình dẫn đến một sự kiện khởi nghiệp, đó là, thời điểm tạo ra một doanh nghiệp mới (Kollmann và Kuckertz, 2006). "Mô hình sự kiện khởi nghiệp chỉ tập trung về vấn đề tạo ra doanh nghiệp mới và không phải về sự diễn tiến hướng tới việc thông qua một hành vi khởi nghiệp nói chung" (Fayolle và cộng sự, 2006). Hơn nữa, mặc dù biến "thiên hướng hành động" trong mô hình các sự kiện khởi nghiệp (EEM) được biết đến như là biến giải thích tại sao một người có năng lực và hoài bão trở thành một người khởi nghiệp, tuy nhiên, Shapero và Sokol đã không đề cập đến biến này một cách rõ ràng trong mô hình ban đầu của họ.

Mô hình thái độ về khởi nghiệp “Entrepreneurial Attitude Orientation” (EAO) của P. Robinson và cộng sự (1991) bao gồm bốn thành phần chính gồm: nhu cầu thành tích (đề cập đến kết quả nhận thức và kết quả của tinh thần khởi nghiệp và thúc đẩy một trách nhiệm khởi động một doanh nghiệp mới); sáng tạo (suy nghĩ trong việc đưa ra những ý tưởng sáng tạo mới, sản phẩm hoặc phương pháp); kiểm soát cá nhân đối với hành vi (phản ánh nhận thức về kiểm soát và ảnh hưởng đến kết quả của các kết quả tạo ra trong kinh doanh); và lòng tự trọng (đề cập đến khả năng tự tin và nhận thức về năng lực kinh doanh của cá nhân kết hợp với công việc kinh doanh của mình). Thế mạnh của mô hình EAO là "có nhiều chiều hướng chi tiết hơn, làm tăng mối 4 tương quan với hành vi thực tế và giảm sự biến thiên không giải thích được" (Harris và Gibson, 2008). Ý định hành vi khởi nghiệp là một chức năng của bốn thành phần của mô hình trong ba khía cạnh thái độ: cảm xúc, nhận thức và ý chí hành vi.

Sự kết hợp của ba chiều này thúc đẩy một người trở thành doanh nhân. Mặt khác, theo cách phản biện của Bagozzi (1992) “TPB không mô tả quá trình tạo ra động lực” thì nhu cầu thành tích của EAO có thể được xem là động lực để hình thành ý định hành vi. Ngoài ra, yếu tố sáng tạo trong mô hình EAO được cho là rất quan trọng và gắn liền với hành vi khởi nghiệp (Hmieleski và Corbett, 2006; Hamidi và cộng sự, 2008; Bowen và cộng sự, 2010), tuy nhiên không hiện diện trong mô hình TPB và EEM. Vì thế, mô hình EAO được cho là “được thiết kế dành riêng và phù hợp hơn cho nghiên cứu khởi nghiệp” (Huefner và cộng sự, 1996).

Mô hình EAO của Robinson đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu để đo lường các quan điểm về tinh thần khởi nghiệp. Robinson cho rằng “chủ đề này là một lĩnh vực hứa hẹn tiềm năng cho các nhà nghiên cứu trong tương lai” (Robinson và cộng sự, 1991). Trên thực tế, đã có những nghiên cứu kiểm định mô hình EAO của Robinson trong thời gian qua: Hoa Kỳ (Gibson và cộng sự, 2008, 2011a, 2011b; Gibson và Gibson, 2010; Harris và Gibson, 2008a; Harris và cộng sự, 2011; Hatten và Ruhland, 1995; Harris và cộng sự, 2007); Hồng Kông (Koh, 1995); Malaysia (Shariff và Saud, 2009; Ismail và cộng sự, 2013; Soomro và Shah, 2015); Singapore (Tan và cộng sự, 1996); Uganda (Byabashaija và Katono, 2011); Carribean (Esnard- flavius, 2010); Trinidad và Tobago (Esnard, 2012); và Nam Phi (Lope Pihie và Bagheri, 2010a, 2010b, 2011a, 2011b). Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được củng cố và làm rõ: một là, các nghiên cứu sử dụng mô hình EAO để dự báo ý định khởi nghiệp vẫn còn khá hạn chế, nhất là tại những nền kinh tế mới nổi, có hệ sinh thái khởi nghiệp còn non trẻ; hai là, đến nay chưa có bất kỳ nghiên cứu nào kiểm chứng mô hình EAO tại Việt Nam; ba là, kết quả của các nghiên cứu sử dụng mô hình EAO trước đây cũng đem lại những phát hiện thiếu nhất quán.

Chẳng hạn, Wyk và Boshoff (2004) nghiên cứu trên một mẫu ở Nam Phi cho thấy EAO chỉ có ba thành phần thay vì bốn như mô hình gốc. Trong đó hai mục “nhận thức kiểm soát bản thân” 5 về kết quả khởi nghiệp và “nhận thức thành tích” trong khởi nghiệp được tải trên cùng các nhân tố. Hơn nữa, 13 trong số 75 mục ban đầu đã được loại bỏ trong nghiên cứu của Wyk và Boshoff do không thỏa mãn, mặc dù họ đã không cung cấp chi tiết các mục này. Norhazlin Ismail và cộng sự (2013) cũng đã tiến hành một nghiên cứu trên một mẫu gồm 2000 sinh viên sau đại học ở Malyasia cho kết quả chỉ có ba thành phần của EAO là kiểm soát bản thân, sự tự trọng và sáng tạo là có ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp mà không có sự góp mặt của nhu cầu thành tích.

Trong khi đó, Wassim J. Aloulou (2015) tìm thấy trong một nghiên cứu tại Saudi Arabia rằng chỉ có nhu cầu thành tích và sáng tạo có mối quan hệ rõ nét đến ý định khởi nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ý Định Khởi Nghiệp Tại Việt Nam: Mô Hình Thái Độ Và Vai Trò Của Nguồn Vốn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là vai trò của thái độ và nguồn vốn trong quá trình này. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm lý khởi nghiệp mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội mà các doanh nhân trẻ có thể gặp phải.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam, nơi phân tích các cơ chế huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp kinh doanh trực tuyến của sinh viên đại học tại thành phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp trong giới trẻ. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế chính sách thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp với các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Tây Ninh, giúp bạn nắm bắt được các chính sách hỗ trợ cho khởi nghiệp tại địa phương.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về khởi nghiệp tại Việt Nam và các yếu tố liên quan.