MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nhu cầu năng lượng trên thế giới ngày càng tăng. Trước thách thức về trữ lượng nhiên liệu hóa thạch có hạn cùng với tình trạng ô nhiễm môi trường do khí thải độc hại từ quá trình tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, việc tìm kiếm/sản xuất các nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái tạo để từng bước thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống luôn nhận được những mối quan tâm lớn. Nhờ vào những ưu điểm như hiệu quả tốt và thân thiện với môi trường, pin nhiên liệu ancol trực tiếp (DAFCs) luôn thu hút được sự chú ý rộng rãi trong nghiên cứu khoa học và trong công nghiệp. Là một nguồn năng lượng chủ chốt trong pin nhiên liệu, methanol hoặc ethanol sở hữu rất nhiều ưu điểm vượt trội như chuyển đổi năng lượng hiệu quả, mật độ năng lượng cao, lưu trữ và vận chuyển dễ dàng.
Trong số các pin nhiên liệu ancol, pin nhiên liệu ethanol trực tiếp (DEFCs) có ưu điểm nổi bật là sử dụng nhiên liệu tái tạo ethanol, ít độc hại và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc ứng dụng DEFCs vẫn gặp nhiều trở ngại do khả năng phản ứng cắt liên kết C-C trong ethanol thấp hơn methanol rất nhiều và đồng thời sự hình thành các hợp chất trung gian gây ngộ độc cho các tâm hoạt tính của chất xúc tác. Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của pin nhiên liệu DAFCs chính là vật liệu xúc tác cho phản ứng oxi hóa điện hóa methanol (Methanol Oxidation Reaction – MOR), hoặc ethanol (Ethanol Oxidation Reaction – EOR), diễn ra tại anốt. Trong các phản ứng điện hóa nói chung, các kim loại quý Pt, Pd, Ru thể hiện hiệu quả xúc tác vượt trội, trong đó Pt là xúc tác thu hút nhiều sự quan tâm nghiên cứu nhất.
Tuy nhiên, ứng dụng thương mại của các chất xúc tác trên cơ sở các kim loại quý này bị cản trở bởi trữ lượng khan hiếm, giá thành cao và khả năng dễ bị ngộ độc của chúng bởi sự hấp phụ các sản phẩm trung gian của phản ứng. Để vượt qua thách thức này, một thiết kế hợp lý của các chất xúc tác, gồm pha hoạt tính phân tán trên chất mang, với hàm lượng kim loại thấp và hiệu quả sử dụng kim loại cao là cần thiết. Trong số các hợp kim Pt, cấu trúc nano Au-Pt đã được báo cáo là có hiệu ứng hiệp trở rất tốt trong các quá trình điện hóa nói chung. Au có ưu điểm như ổn định cho các kim loại chống lại sự ăn mòn oxy hóa nhờ sự chuyển điện tích và hiệu 1 ứng điện tử, giúp cải thiện hiệu suất và độ ổn định hoạt tính của chất xúc tác trong điều kiện khắc nghiệt.
Liên quan trực tiếp đến hướng nghiên cứu về chất xúc tác trên cơ sở Au-Pt cho pin nhiên liệu ancol, đã có một số công bố khoa học về kết quả nghiên cứu hoạt tính của chất xúc tác trên cơ sở hợp kim Au-Pt phân tán trên aerogel (vật liệu 3D) graphene oxit khử trong phản ứng oxy hóa điện hóa của methanol, ứng dụng trong pin nhiên liệu methanol trực tiếp (DMFCs), hay quá trình tổng hợp xúc tác trên cơ sở các hạt nano Au-Pt được phân tán trên rGO, bằng phương pháp khử hóa học trực tiếp, ứng dụng cho quá trình oxy hóa điện hóa methanol. Tuy nhiên, hàm lượng tổng của Pt và Au trong các chất xúc tác trên là rất cao, từ 20% - 75% khối lượng, làm cho hiệu quả sử dụng kim loại chưa cao. Mặt khác, hiệu suất cao của các chất xúc tác Pt-Au/ rGO chưa được báo cáo cho các ứng dụng oxy hóa điện hóa của ethanol. Xuất phát từ những nhận định trên, đề tài khoa học “Nghiên cứu điều chế và đặc trưng tính chất xúc tác Pt/Graphene biến tính, ứng dụng trong pin nhiên liệu”, đã được lựa chọn cho luận văn Thạc sĩ này.
Mục tiêu cụ thể của đề tài luận văn là nghiên cứu phát triển chất xúc tác trên cơ sở Pt/graphene, với hàm lượng Pt thấp, được biến tính bởi Au, nhằm nâng cao độ ổn định hoạt tính của chất xúc tác trong phản ứng oxy hóa điện hóa ancol nói chung và ethanol nói riêng, hướng tới ứng dụng trong pin nhiên liệu DAFCs. Với những đóng góp mới mang tính khoa học và thực tiễn, hy vọng rằng, kết quả của luận văn sẽ mở ra tiềm năng phát triển các vật liệu tiên tiến trên cơ sở Pt trên chất mang graphene, ứng dụng làm chất xúc tác điện hóa cho pin nhiên liệu ancol cũng như các phản ứng khác với hiệu quả cao, chi phí thấp. Pin nhiên liệu Pin nhiên liệu là thiết bị tạo ra điện năng thông qua phản ứng điện hóa [1]. Không giống như ắc quy, pin nhiên liệu có thể tạo ra dòng điện liên tục khi có một nguồn nhiên liệu cung cấp cho nó, trong khi đó, ắc quy cần phải được nạp điện lại (sạc) từ một nguồn bên ngoài, sau một thời gian sử dụng.
Nguyên lý hoạt động của pin nhiên liệu được trình bày trong hình I. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của các loại pin nhiên liệu Pin nhiên liệu là một công nghệ năng lượng có nhiều ưu điểm trong thiết kế, triển khai và xây dựng. Bên cạnh đó nếu so sánh với một số công nghệ năng lượng khác thì hiệu suất của pin nhiên liệu là cao hơn hẳn. Ví dụ đối với các hệ thống phát điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch thì hiệu suất đạt khoảng 35%, trong khi đó các hệ thống phát điện sử dụng công nghệ pin nhiên liệu có thể đạt hiệu suất cao hơn, khoảng 47%, hoặc cao hơn nữa trong trường hợp kết hợp pin nhiên liệu với một tuabin hoạt động nhờ vào sản phẩm phụ của pin nhiên liệu là nhiệt và hơi nước.
Với tỷ lệ phát thải các chất gây ô nhiễm môi trường như nitrogen oxit (NOx), sunfua oxit (SOx), và đặc biệt là carbon dioxit (CO2) khá thấp, pin nhiên liệu thu hút sự quan tâm của các nhà hoạch định phát triển năng lượng của các quốc gia trên thế giới. Đây là một ưu điểm tuyệt đối của công nghệ pin nhiên liệu so với hệ thống phát điện sử dụng nhiên liệu hóa thạch. 3 Độ khả dụng của công nghệ pin nhiên liệu cũng là một ưu điểm so với các hệ thống phát điện sử dụng năng lượng tái tạo như gió hoặc năng lượng mặt trời. Các hệ thống này phụ thuộc rất nhiều vào cường độ gió và số ngày nắng trong năm.
Do đó với ưu điểm là sự chủ động về nguồn nhiên liệu đầu vào nên pin nhiên liệu khá phù hợp với nhu cầu về cung cấp điện năng cho các phụ tải qui mô trung bình như bệnh viện, khách sạn, trường học hoặc nhà máy v. Khả năng phát triển của các loại pin nhiên liệu thông dụng được trình bày chi tiết dưới đây. Pin nhiên liệu kiềm – AFC Pin AFC (Alkaline Fuel Cell) vận hành với khí hydro nén và oxy, sử dụng dung dịch kiềm KOH làm chất điện ly. Hiệu suất của pin đạt khoảng 70%, và hoạt động ở khoảng nhiệt độ từ 90oC đến 100oC.
Phản ứng trên anot: 2H2 + 4OH- → 4 H2O + 4e- Phản ứng trên catot: O2 + 2 H2O + 4e- → 4 OH- Công suất đầu ra của pin AFC khoảng từ 300 W đến 5 kW. Loại pin này có kích thước nhỏ, nhẹ, hiệu suất cao nên phần lớn loại pin nhiên liệu kiềm này thường được sử dụng trong các phương tiện xe cộ, giao thông. Pin nhiên liệu kiềm đã từng được NASA chọn sử dụng trong các chương trình không gian như đội tàu Con Thoi và các phi thuyền Apollo, chủ yếu nhờ hiệu suất cao của nó. Với ứng dụng này, pin AFC không chỉ cung cấp năng lượng dưới dạng điện năng mà còn cung cấp nước uống cho các phi hành gia.
Tuy nhiên, pin AFC đòi hỏi sử dụng nhiên liệu hydro tinh khiết và xúc tác điện cực platin (Pt). Vì thế pin AFC vẫn còn khá đắt đỏ để thương mại hóa cho các ứng dụng thông thường. Pin nhiên liệu muối cacbonat nóng chảy – MCFC MCFC (Molten Carbonate Fuel Cell) dùng các muối carbonat của Na và Mg ở nhiệt độ cao làm chất điện ly. Hiệu suất pin đạt từ 60 đến 80%, vận hành ở nhiệt độ khoảng 650ºC.
4 Phản ứng trên anot: CO32- + H2 → H2O + CO2 + 2e- Phản ứng trên catot: CO2 + 1/2 O2 + 2e- → CO32- MCFC sử dụng chất xúc tác điện cực Ni (nikel) nên rẻ hơn so với xúc tác điện cực Pt của AFC. Tuy nhiên, điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao thường không an toàn và đòi hỏi chất lượng vật liệu tốt, mặt khác ion carbonat từ chất điện phân sẽ bị sử dụng hết trong phản ứng, đòi hỏi phải tiếp thêm khí carbonic bù vào. Do đó, loại pin này chưa được sử dụng rộng rãi mà chủ yếu ứng dụng cho các nhà máy, trạm phát điện lớn (ứng dụng tĩnh). Pin nhiên liệu axit phosphoric – PAFC Pin PAFC (Phosphoric Acid Fuel Cell) sử dụng acid phosphoric làm chất điện ly.
Hiệu suất pin có thể đạt từ 40 đến 80%, nhiệt độ vận hành nằm trong khoảng 150ºC đến 200ºC. Các pin nhiên liệu PAFC có công suất đến 200 kW, và thậm chí 11 MW đã được thử nghiệm. PAFC có thể chịu được nồng độ CO khoảng 1,5%, do đó mở rộng khoảng chọn lựa loại nhiên liệu mà chúng có thể sử dụng. PAFC đòi hỏi điện cực Pt, và các bộ phận bên trong phải chịu được ăn mòn acid.
Được phát triển và kiểm tra thực nghiệm từ giữa thập kỉ 60 và 70 của thế kỉ 20 và là dạng pin nhiên liệu đầu tiên được thương mại hóa trên thị trường, đến nay PAFC đã có những cải tiến đáng kể về giá thành, tính ổn định và chất lượng hoạt động. Hệ thống PAFC thường được lắp đặt cho các tòa nhà, khách sạn, bệnh viện, các thiết bị điện (các ứng dụng tĩnh công suất tương đối lớn). Pin PAFC được ứng dụng phổ biến ở Nhật Bản, châu Âu và Hoa Kỳ. Pin nhiên liệu màng trao đổi proton – PEMFC Pin PEMFC (Proton Exchange Membrane Fuel Cell hay Polyme Electrolyte Membrane Fuel Cell) hoạt động với một màng điện phân bằng plastic mỏng.
Hiệu suất pin từ 40 đến 50% và pin vận hành ở nhiệt độ 80ºC. Công suất dòng ra tương đối linh hoạt vì có thể chỉ điểu chỉnh ở 2 kW cho các ứng dụng nhỏ, di động và cả trong khoảng từ 50 đến 250 kW cho các ứng dụng tĩnh lớn hơn. Tuy nhiên, nhiên liệu cung cấp cho PEM đòi hỏi phải được tinh sạch (không lẫn nhiều tạp chất) và PEMFC cũng yêu cầu xúc tác Pt đắt tiền ở cả hai mặt màng điện phân dẫn đến giá thành còn khá cao.