Luận án tiến sĩ về xúc tác oxi hóa toluen từ hỗn hợp kim loại oxít tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ sở hỗn hợp kim loại oxít cho quá trình oxi hóa toluen, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2011

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ

1.1. Giới thiệu về perovskit

1.2. Cấu trúc của perovskit

1.3. Tính chất của perovskit

1.4. Giới thiệu về spinel

1.5. Cấu trúc spinel

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố các cation A2+ và B3+ trong cấu trúc của spinel

1.7. Các tính chất đặc trưng của spinel

1.8. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ PEROVSKIT VÀ SPINEL

1.8.1. Phương pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha rắn

1.8.2. Phương pháp tổng hợp từ dung dịch

1.8.3. Phương pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha khí

1.8.4. Phương pháp tổng hợp perovskit trên chất mang

1.9. PHẢN ỨNG OXI HOÁ TOLUEN

1.9.1. Phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen trong pha khí

1.9.2. Phản ứng oxi hoá toluen trong pha khí

1.9.3. Phản ứng oxi hoá toluen trong pha lỏng

1.10. Điều chế xúc tác perovskit

1.11. Điều chế xúc tác spinel

1.12. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC

1.12.1. Phương pháp phân tích nhiệt (DTA/TGA)

1.12.2. Phương pháp phổ nhiễu xạ Rơnghen (X Ray Diffraction - XRD)

1.12.3. Phương pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy-SEM)

1.12.4. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy -TEM)

1.12.5. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ

1.13. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH XÚC TÁC

1.13.1. Phản ứng oxi hoá chọn lọc toluen trong pha khí

1.13.2. Phản ứng oxi hoá chọn lọc toluen trong pha lỏng

1.13.3. Phân tích sản phẩm phản ứng pha lỏng và pha khí bằng thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (Gas chromatography – Mass spectroscopy)

1.13.4. Phản ứng oxi hoá hoàn toàn toluen trong pha khí

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC

3.1.1. Đặc trưng xúc tác perovskit

3.1.2. Đặc trưng xúc tác spinel

3.2. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC TRONG PHA LỎNG

3.2.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của perovskit

3.2.2. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của spinel

3.3. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC TRONG PHA KHÍ

3.3.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của perovskit

3.3.2. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của spinel

3.4. PHẢN ỨNG OXI HOÁ HOÀN TOÀN TOLUEN TRONG PHA KHÍ

3.4.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác perovskit qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí

3.4.2. Khảo sát hoạt tính xúc tác spinel qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu xúc tác oxi hóa toluen từ kim loại oxít

Nghiên cứu về xúc tác oxi hóa toluen từ kim loại oxít đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Toluene, một hợp chất hữu cơ quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Quá trình oxi hóa toluen không chỉ giúp sản xuất các sản phẩm như benzandehit và ancol benzylic mà còn góp phần vào việc xử lý ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng xúc tác kim loại oxít như perovskit và spinel đã cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu suất và độ chọn lọc của phản ứng. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào các phương pháp tổng hợp và ứng dụng của các loại xúc tác này.

1.1. Tại sao nghiên cứu xúc tác oxi hóa toluen lại quan trọng

Nghiên cứu xúc tác oxi hóa toluen có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các quy trình sản xuất hóa chất bền vững. Toluene là nguyên liệu chính trong nhiều phản ứng hóa học, và việc chuyển hóa nó thành các sản phẩm có giá trị như benzandehit và ancol benzylic có thể giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Hơn nữa, việc sử dụng xúc tác oxi hóa giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu năng lượng tiêu thụ và chi phí sản xuất.

1.2. Các loại xúc tác kim loại oxít phổ biến trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu này, các loại xúc tác kim loại oxít như perovskit và spinel được sử dụng rộng rãi. Perovskit có cấu trúc tinh thể đặc biệt, cho phép nó có khả năng hoạt động cao trong các phản ứng oxi hóa. Spinel, với cấu trúc ổn định và khả năng thay đổi trạng thái oxi hóa, cũng là một lựa chọn tiềm năng cho các ứng dụng xúc tác. Việc hiểu rõ về cấu trúc và tính chất của các loại xúc tác này là rất cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng.

II. Thách thức trong quá trình oxi hóa toluen bằng xúc tác

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong nghiên cứu xúc tác oxi hóa, vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những vấn đề chính là đạt được độ chuyển hóa cao mà không làm giảm độ chọn lọc của sản phẩm. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng quá trình oxi hóa toluen thường dẫn đến sản phẩm không mong muốn, gây khó khăn trong việc thu hồi các sản phẩm chính. Hơn nữa, việc sử dụng xúc tác kim loại quý thường gặp phải vấn đề về chi phí và độ bền. Do đó, việc phát triển các xúc tác oxit hiệu quả và bền vững là rất cần thiết.

2.1. Vấn đề về độ chọn lọc trong phản ứng oxi hóa

Độ chọn lọc trong phản ứng oxi hóa toluen là một thách thức lớn. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng khi tăng nhiệt độ hoặc áp suất, độ chuyển hóa có thể tăng nhưng đồng thời cũng làm tăng sản phẩm không mong muốn. Việc tìm ra điều kiện tối ưu cho phản ứng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.

2.2. Chi phí và độ bền của xúc tác

Sử dụng xúc tác kim loại quý như platinum hay palladium thường gặp phải vấn đề về chi phí cao và độ bền kém. Điều này dẫn đến việc tìm kiếm các xúc tác oxit như perovskit và spinel, có giá thành thấp hơn và khả năng hoạt động tốt hơn trong nhiều điều kiện. Việc nghiên cứu và phát triển các loại xúc tác này sẽ giúp giảm thiểu chi phí sản xuất và tăng cường hiệu quả trong quá trình oxi hóa.

III. Phương pháp tổng hợp xúc tác oxit cho quá trình oxi hóa toluen

Có nhiều phương pháp tổng hợp xúc tác oxit cho quá trình oxi hóa toluen, bao gồm phương pháp tổng hợp từ dung dịch, phản ứng pha rắn và phản ứng pha khí. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất của xúc tác. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp sẽ quyết định đến hiệu suất và độ bền của xúc tác trong quá trình oxi hóa.

3.1. Phương pháp tổng hợp từ dung dịch

Phương pháp tổng hợp từ dung dịch thường được sử dụng để tạo ra các xúc tác oxit với cấu trúc đồng nhất và kích thước hạt nhỏ. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt các điều kiện phản ứng, từ đó tạo ra các xúc tác có hoạt tính cao. Tuy nhiên, việc sử dụng dung môi có thể gây ra vấn đề về môi trường và chi phí.

3.2. Phương pháp tổng hợp phản ứng pha rắn

Phương pháp tổng hợp phản ứng pha rắn là một trong những phương pháp phổ biến để sản xuất xúc tác oxit. Phương pháp này thường đơn giản và tiết kiệm chi phí, nhưng có thể dẫn đến sự hình thành các cấu trúc không đồng nhất. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết để đạt được các xúc tác có hiệu suất cao.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của xúc tác oxit

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các xúc tác oxit như perovskit và spinel có khả năng hoạt động tốt trong quá trình oxi hóa toluen. Các thí nghiệm cho thấy rằng việc sử dụng các xúc tác này có thể đạt được độ chuyển hóa cao và độ chọn lọc tốt cho các sản phẩm mong muốn. Hơn nữa, các xúc tác này cũng cho thấy độ bền cao trong các điều kiện phản ứng khắc nghiệt, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong công nghiệp.

4.1. Hiệu suất của xúc tác trong quá trình oxi hóa

Các thí nghiệm cho thấy rằng xúc tác perovskit có thể đạt được độ chuyển hóa lên đến 90% trong quá trình oxi hóa toluen. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của loại xúc tác này trong việc sản xuất các sản phẩm hóa học quan trọng. Hơn nữa, độ chọn lọc cho benzandehit cũng đạt mức cao, cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn của xúc tác này.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp

Việc sử dụng xúc tác oxit trong công nghiệp có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí sản xuất. Các sản phẩm như benzandehit và ancol benzylic có thể được sản xuất một cách hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu các sản phẩm không mong muốn. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu xúc tác oxi hóa

Nghiên cứu về xúc tác oxi hóa toluen từ kim loại oxít đã mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Các xúc tác như perovskit và spinel không chỉ cho thấy hiệu suất cao mà còn có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng thực tiễn. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa các điều kiện phản ứng và phát triển các loại xúc tác mới. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giải pháp bền vững cho ngành công nghiệp hóa chất.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các loại xúc tác mới với cấu trúc và tính chất tối ưu hơn. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của xúc tác cũng là một hướng đi quan trọng để cải thiện quy trình oxi hóa toluen.

5.2. Tác động đến môi trường và xã hội

Nghiên cứu về xúc tác oxi hóa không chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực hóa học mà còn có tác động tích cực đến môi trường và xã hội. Việc phát triển các quy trình sản xuất bền vững sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Điều này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hiện nay khi ô nhiễm môi trường đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong công nghiệp tổng hợp hữu cơ, hoá dầu, quá trình oxi hoá có giá trị thực tiễn rất lớn. Phần lớn các hợp chất quý tổ ng hợp được từ quá trình oxi hoá là các sản phẩm trung gian quan trọng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ như: ancol, andehit, xeton, axit cacboxylic… và là nguyên liệu để sản xuất polime, chất dẻo. Sự đa dạng và phổ biến của phản ứng oxi hoá là do nhiều chất hữu cơ có khả năng tham gia phản ứng. Thông thường các tác nhân oxi hoá rẻ và dễ kiếm.

Với những ưu điểm đó quá trình oxi hoá được sử dụng rộng rãi, thay thế những phương pháp không hiệu quả, tính kinh tế thấp, gây ô nhiễm môi trường. Trong công nghiệp, sự oxi hóa toluen bằng không khí chủ yếu để tổng hợp axit benzoic, các sản phẩm trung gian như benzandehit và ancol benzylic thường có hiệu suất rất thấp, vì xảy ra quá trình oxi hóa sâu chuyển thành axit benzoic. Để có được benzandehit và ancol benzylic người ta thường tiến hành clo hóa toluen rồi thủy phân. Phương pháp này gây ô nhiễm môi trường và cần phải xử lý.

Vấn đề đặt ra hiện nay cho nghiên cứu về quá trình oxi hóa toluen tạo ra benzandehit và ancol benzylic là sử dụng xúc tác nào để đạt độ chuyển hóa và độ chọn lọc cao, đồng thời thu được hiệu suất chuyển hoá cao nhất thoả mãn các yêu cầu của hoá học xanh. Benzandehit là một sản phẩm hoá học quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Trong công nghiệp hoá chất, benzandehit được ứng dụng để tổng hợp thuốc nhuộm, làm dung môi cho cao su. Trong ngành mỹ phẩm, benzandehit được sử dụng làm hương liệu cho xà phòng và nước hoa.

Ngoài ra, nó còn là hương liệu trong ngành thực phẩm. Trong ngành dược phẩm nó cũng được dùng để sản xuất các loại thuốc chữa bệnh. Axit benzoic là một axit thơm tiêu biểu, nó tồn tại cả trong cơ thể động vật và thực vật. Nhờ có tính sát trùng, axit benzoic được sử dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm.

Ngoài ra, còn được dùng trong kỹ nghệ phẩm nhuộm và thuốc diệt cỏ trong nông nghiệp. Ancol benzylic là rượu thơm được sử dụng phổ biến làm dung môi hữu cơ và làm nguyên liệu tổng hợp polyme. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ô nhiễm môi trường là vấn đề thời sự của toàn xã hội, trong đó ô nhiễm không khí tỏ ra khó kiểm soát nhất. Thành phần khí ô nhiễm chính là các khí CO, NO x và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs (Volatile Organic Compounds).

Do ý thức của người dân chưa cao cho nên trong quá trình sử dụng và loại bỏ, các chất hữu cơ dễ bay hơi được thải trực tiếp ra môi trường không khí, không qua quá trình xử lý. Do vậy, nó ảnh hưởng trực tiếp tới môi trường sống và tới sức khoẻ của con người. Do ảnh hưởng trực tiếp và lâu dài của chúng đến sức khỏe con người, các luật định về môi trường thường xuyên được thay đổi và ngày càng thắt chặt lượng thải ra cho phép của loại khí này. Để giảm thiểu sự phát thải của VOCs ra môi trường, có nhiều biện pháp công nghệ được áp dụng như: hấp phụ, hấp thụ, đốt cháy,.

Trong đó, đốt cháy nhiệt là biện pháp được ứng dụng khá rộng rãi do tính đơn giản về mặt công nghệ. Tuy nhiên, phương pháp này tiến hành ở nhiệt độ cao và tiêu tốn khá nhiều năng lượng. Để giảm năng lượng tiêu tốn, đốt cháy xúc tác (oxi hóa hoàn toàn) là con đường đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trong thời gian gần đây. Các nghiên cứu oxi hóa xúc tác được tập trung trên hai loại chính: xúc tác kim loại quý và xúc tác oxit.

Các xúc tác kim loại quý tỏ ra có hoạt tính tốt nhất và xúc tác hiệu quả cho phản ứng phân huỷ VOCs. Tuy nhiên, chúng có tốc độ co cụm lớn, mất mát và đặc biệt là giá thành cao. Trong trường hợp này, oxit kim loại là một hướng giải quyết vấn đề: tuy có hoạt tính oxi hóa kém hơn kim loại quý nhưng giá thành thấp và phương pháp điều chế đơn giản. Đặc biệt perovskit, spinel là loại xúc tác có nhiều triển vọng.

Mục đích đặt ra của luận án là tổng hợp các xúc tác perovskit, spinel cho quá trình oxi hoá toluen theo ba hướng: - Oxi hoá toluen trong pha khí để thu được ancol benzylic, benzandehit. - Oxi hoá toluen trong pha lỏng để thu được ancol benzylic, benzandehit. - Oxi hoá hoàn toàn toluen trong pha khí nhằm xử lý ô nhiễm môi trường. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1.

XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ Các oxit kim loại chuyển tiếp thường được sử dụng làm chất xúc tác để oxi hóa các hợp chất hữu cơ nhờ khả năng thay đổi số oxi hóa do sự tồn tại các lớp điện tử d chưa được lấp đầy. Các trạng thái oxi hóa khác nhau của các phức kim loại chuyển tiếp có năng lượng khác nhau rất ít, cho nên các phức đó có thể có hoạt độ cao trong các phản ứng oxi hóa khử. Sự chuyển dịch điện tử từ các chất phản ứng sang chất xúc tác và ngược lại xảy ra nhanh hơn so với sự chuyển dịch đó từ chất khử đến chất oxi hóa trong phản ứng không có xúc tác. Các oxit đơn và đa kim loại có thể được ứng dụng vào thực tế để làm sạch môi trường với tư cách là những chất xúc tác oxi hóa hoàn toàn CO và các hợp chất hữu cơ độc hại.

Phản ứng oxi hóa hoàn toàn CO cũng như các hợp chất hữu cơ trên xúc tác oxit kim loại hầu như đại đa số các nhà nghiên cứu thừa nhận là xảy ra giữa các phân tử chất phản ứng bị hấp phụ hóa học và oxi của mạng (theo cơ chế phân đoạn) hoặc với oxi bị hấp phụ ở dạng không phân ly (cơ chế liên hợp) tùy theo nhiệt độ phản ứng. Theo Surech và các cộng sự [108], tốc độ của phản ứng xúc tác trên các oxit Co3O4, CuO, ZnO, Fe2O3, Mn2O3, Cr2O3 và NiO ở nhiệt độ cao tương đương với tốc độ khử và tái oxi hóa bề mặt chất xúc tác (bề mặt chất xúc tác cung cấp oxi cho phản ứng oxi hóa CO và sau đó nhận lại oxi từ pha khí), nhưng năng lượng hoạt hóa của phản ứng xúc tác nhỏ hơn đáng kể so với năng lượng hoạt hóa quá trình oxi hóa khử chất xúc tác. Cho nên cơ chế phân đoạn chỉ có thể được chấp nhận ở vùng nhiệt độ cao, còn ở vùng nhiệt độ thấp tốc độ phản ứng cao hơn hẳn tốc độ khử và tái oxi hóa bề mặt, phải sử dụng cơ chế liên hợp mới có thể giải thích được các kết quả thực nghiệm. Trong quá trình oxi hóa hoàn toàn các hidrocacbon trên xúc tác oxit, các cấu trúc cacboxylat bề mặt được hình thành từ tương tác của chất và oxi của mạng.

Khi tăng nhiệt độ, nồng độ của các chất này giảm mạnh. Điều đó có thể giả thiết là trên các xúc tác oxit, oxi bề mặt liên kết yếu với kim loại, giai đoạn đầu tiên của phản 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ứng oxi hóa hoàn toàn là sự hình thành hợp chất cacboxylat nhờ kết hợp với oxi bề mặt của chất xúc tác. Ở nhiệt độ cao (trên 650 K) xảy ra sự phân hủy các hợp chất này để tạo CO2 và nước theo cơ chế phân đoạn. Giai đoạn cuối cùng là tái oxi chất xúc tác từ pha khí.

Giai đoạn phá hủy các hợp chất cacboxylat cũng đòi hỏi năng lượng hoạt hóa lớn để làm đứt các liên kết oxi với chất xúc tác. Việc xử lý khí thải chứa chất ô nhiễm hữu cơ bằng các chất xúc tác kim loại, xúc tác oxít kim loại đã được nghiên cứu nhiều trên thế giới. Các chất xúc tác kim loại quý là những chất xúc tác cho hiệu quả xử lý cao nhưng dễ bị ngộ độc, dễ nhạy cảm ở nhiệt độ cao và giá thành đắt. Các xúc tác oxit kim loại đã khắc phục được các nhược điểm đã nêu trên của xúc tác kim loại quý.

Ngày nay, các xúc tác oxit kim loại đang được nghiên cứu và đưa vào sử dụng ngày càng nhiều để thay thế cho các xúc tác kim loại quý. Trong số các chất xúc tác oxit kim loại, xúc tác đồng oxit rất được quan tâm do hoạt tính xúc tác cao, bền và ít bị ngộ độc bởi các chất như H2S, hơi nước, nitơ oxit. Trong những năm gần đây, trong lĩnh vực xử lý khí thải trên cơ sở phản ứng oxi hóa sâu có nhiều kết quả nghiên cứu nhằm ứng dụng các kim loại chuyển tiếp, oxit và các perovskit, spinel của chúng với tư cách là chất xúc tác có hoạt tính tốt. Để tăng diện tích tiếp xúc với các chất phản ứng, các oxit kim loại thường được mang lên các chất mang có diện tích bề mặt tương đối lớn.

Chất mang xúc tác có thể ở dạng khối hoặc dạng hạt. Để nâng cao hiệu quả của xúc tác trên cơ sở đồng oxit, nhiều nghiên cứu biến tính nhằm tạo ra các chất xúc tác hỗn hợp có tính năng sử dụng cao đã được tiến hành. Trong xúc tác spinel CuCr2O4, ion crom trên bề mặt có khả năng điều tiết quá trình khử của CuO, cho hoạt độ oxi hóa xấp xỉ các kim loại quý hiếm (Pt, Pd, Au…), có độ bền nhiệt, bền hóa học cao hơn với các phản ứng có tạp chất lưu huỳnh [17, 73, 131]. Các oxit kim loại với cấu trúc perovskit (ABO3) cũng được quan tâm nghiên cứu nhiều do chúng có hoạt độ cao, bền nhiệt trong các phản ứng oxi hóa các hợp chất hydrocacbon.

Nhiều ion kim loại có bán kính ion phù hợp với kích thước phối trí 12 của nguyên tố A, tâm bát diện B (rA> 0,90; rB> 0,51) và trạng thái oxit khác 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhau của cation A và B tạo nên cấu trúc perovskit có khuyết tật anion hoặc cation. Do vậy, perovskit ABO3 được coi là cấu trúc lý tưởng cho nhiều dung dịch rắn của ion kim loại chuyển tiếp và không chuyển tiếp. Nhược điểm quan trọng nhất của perovskit là diện tích bề mặt riêng thấp (chỉ khoảng vài m2/gam) khi tiến hành điều chế chúng bằng phản ứng giữa các oxit rắn ở nhiệt độ cao, song có thể cải thiện đáng kể bề mặt riêng (vài chục m2/gam) bằng cách sử dụng các tiền chất xitrat và nung ở nhiệt độ khoảng 6000C. Để có được các chất xúc tác mới có hoạt tính tốt, nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm và ứng dụng các phương pháp chế tạo hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ