NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG OXI HOÁ SÂU p-XYLEN VÀ CO TRÊN XÚC TÁC CuO, Co3O4 MANG TRÊN CeO2 BIẾN TÍNH Pt

Luận văn nghiên cứu phản ứng oxi hóa sâu p-xylen, CO trên xúc tác CuO, Co3O4/CeO2 biến tính Pt. Kỹ thuật hóa dầu, xúc tác, phản ứng hóa học.

Trường đại học

trường đại học bách khoa

Chuyên ngành

kỹ thuật hóa dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2012

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Xúc tác CuO Co3O4 CeO2 Giải pháp oxi hóa sâu hiệu quả 55 ký tự

Ô nhiễm không khí là một vấn đề cấp bách, đe dọa sức khỏe con người và môi trường sống. Các chất ô nhiễm như CO và VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi), đặc biệt là p-xylen, đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả. Phương pháp oxi hóa xúc tác đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, nhờ khả năng xử lý khí đa cấu tử với nồng độ thấp, đạt hiệu quả làm sạch cao và hoạt động liên tục. Nghiên cứu xúc tác trên cơ sở oxit kim loại, đặc biệt là CuO, Co3O4 mang trên CeO2 biến tính Pt mở ra hướng đi mới đầy tiềm năng. Bài viết này sẽ đi sâu vào nghiên cứu và ứng dụng của loại xúc tác này trong phản ứng oxi hóa sâu p-xylen và CO. Theo thống kê của WHO, mỗi năm khí quyển nhận khoảng 200 triệu tấn CO và hơn 50 triệu tấn hydrocacbon, phần lớn từ quá trình đốt nhiên liệu. Giải pháp xúc tác hiệu quả có ý nghĩa to lớn trong việc giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

1.1. Tổng quan về ô nhiễm VOCs và CO từ khí thải động cơ

Khí thải từ động cơ đốt trong chứa nhiều chất độc hại, bao gồm CO, VOCs như p-xylen, NOx và CO2. p-Xylen là một VOCs phổ biến, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường. Quá trình cháy lý tưởng chỉ tạo ra CO2, H2O và N2, nhưng thực tế luôn tồn tại các chất độc hại do hỗn hợp không đồng nhất và các phản ứng phức tạp. Nồng độ các chất ô nhiễm phụ thuộc vào loại động cơ và chế độ vận hành. Ở các thành phố lớn, giao thông là nguồn ô nhiễm chính, với xe máy là phương tiện gây ô nhiễm lớn nhất.

1.2. Phương pháp oxi hóa xúc tác Ưu điểm và thách thức

Phương pháp oxi hóa xúc tác là một giải pháp hiệu quả để xử lý COVOCs. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng xử lý khí đa cấu tử, nồng độ chất ô nhiễm thấp, hiệu quả làm sạch cao và hoạt động liên tục. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là tìm kiếm và phát triển các xúc tác rẻ, bền và có hoạt tính cao ở nhiệt độ thấp. Nghiên cứu kết hợp các oxit kim loại hoặc bổ sung kim loại quý là một hướng đi đầy triển vọng. Theo luận văn, việc sử dụng xúc tác kim loại quý cho hoạt tính mạnh nhưng giá thành cao, trong khi xúc tác kim loại chuyển tiếp giá thành rẻ nhưng hoạt tính yếu ở vùng nhiệt độ thấp.

II. Vấn đề Giảm hoạt tính xúc tác do ảnh hưởng của hơi nước 58 ký tự

Mặc dù phương pháp oxi hóa xúc tác mang lại nhiều ưu điểm, một trong những thách thức lớn nhất là độ bền của xúc tác. Đặc biệt, sự hiện diện của hơi nước trong khí thải có thể làm giảm đáng kể hoạt tính của xúc tác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Hơi nước cạnh tranh hấp phụ với các chất ô nhiễm trên bề mặt xúc tác, làm giảm khả năng tiếp xúc và phản ứng của chúng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các xúc tác có khả năng kháng lại sự ảnh hưởng của hơi nước, duy trì hoạt tính ổn định trong điều kiện vận hành thực tế. Theo công trình nghiên cứu gần đây của Viện Công nghệ Hóa học, xúc tác trên cơ sở oxit kim loại CuOCo3O4 mang trên CeO2 đã có những kết quả khả quan, nhưng vẫn cần cải thiện độ bền.

2.1. Tác động của hơi nước lên hoạt tính xúc tác CuO Co3O4

Hơi nước có thể gây ức chế phản ứng oxi hóa xúc tác bằng cách cạnh tranh hấp phụ với các chất phản ứng trên bề mặt xúc tác. Hơi nước cũng có thể gây biến đổi cấu trúc của xúc tác, làm giảm diện tích bề mặt và hoạt tính. Các nghiên cứu cho thấy, xúc tác mang trên CeO2 có khả năng kháng lại sự ảnh hưởng của hơi nước tốt hơn so với các chất mang khác. Tuy nhiên, vẫn cần tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của xúc tác để tăng cường khả năng kháng hơi nước.

2.2. Giải pháp nâng cao độ bền xúc tác trong môi trường ẩm

Để nâng cao độ bền của xúc tác trong môi trường ẩm, có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm: biến tính bề mặt xúc tác bằng các chất kỵ nước, điều chỉnh thành phần và cấu trúc xúc tác để tăng khả năng phân tán các oxit kim loại, và sử dụng các chất mang có độ bền nhiệt và hóa cao. Việc biến tính bằng kim loại quý như Pt cũng có thể cải thiện độ bền của xúc tác. Luận văn này khảo sát ảnh hưởng của tạp chất hơi nước đến hoạt tính xúc tác trong phản ứng oxi hóa CO, VOCs (điển hình là p-xylen) và hỗn hợp của chúng.

III. Phương pháp Biến tính Pt tăng hiệu quả oxi hóa CO p Xylen 54 ký tự

Để giải quyết vấn đề độ bền và nâng cao hoạt tính xúc tác, phương pháp biến tính bằng kim loại quý Pt được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Pt có khả năng tăng cường quá trình hấp phụ và hoạt hóa các chất phản ứng, đặc biệt là COp-xylen, trên bề mặt xúc tác. Việc biến tính Pt lên các oxit kim loại như CuOCo3O4/CeO2 có thể tạo ra các trung tâm hoạt tính mới, cải thiện hiệu quả oxi hóa sâu và giảm nhiệt độ phản ứng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa hàm lượng Pt và phương pháp biến tính để đạt được hiệu quả tốt nhất. Tóm tắt luận văn cho thấy: "Việc biến tính kim loại quý Pt lên các oxit kim loại đã làm tăng hoạt tính của các xúc tác, nhưng có độ bền dưới tác dụng của hơi nước kém hơn."

3.1. Vai trò của Pt trong xúc tác oxi hóa sâu

Pt đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt tính xúc tác, nhờ khả năng hấp phụ và hoạt hóa các chất phản ứng. Pt cũng có thể tạo ra các trung tâm hoạt tính mới trên bề mặt xúc tác, cải thiện quá trình oxi hóa sâu. Nghiên cứu cần đi sâu vào cơ chế hoạt động của Pt trong phản ứng oxi hóa COp-xylen để tối ưu hóa hiệu quả xúc tác.

3.2. Tối ưu hóa hàm lượng Pt để đạt hiệu quả xúc tác tối đa

Hàm lượng Pt có ảnh hưởng lớn đến hoạt tính và độ bền của xúc tác. Hàm lượng Pt quá thấp có thể không đủ để tạo ra các trung tâm hoạt tính, trong khi hàm lượng Pt quá cao có thể gây lãng phí và giảm diện tích bề mặt xúc tác. Nghiên cứu cần xác định hàm lượng Pt tối ưu để đạt được hiệu quả xúc tác cao nhất. Kết quả cho thấy xúc tác trên nền chất mang CeO2 có hoạt tính cao và kháng được sự ảnh hưởng của hơi nước. Việc biến tính kim loại quý Pt lên các oxit kim loại đã làm tăng hoạt tính của các xúc tác.

IV. Thí nghiệm Đánh giá hoạt tính xúc tác với hơi nước 51 ký tự

Để đánh giá hiệu quả của xúc tác CuO, Co3O4/CeO2 biến tính Pt, cần thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện mô phỏng khí thải thực tế. Các thí nghiệm này bao gồm khảo sát hoạt tính xúc tác trong phản ứng oxi hóa CO, p-xylen và hỗn hợp của chúng, ở các nhiệt độ khác nhau và với các hàm lượng hơi nước khác nhau. Kết quả thí nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng về hoạt tính, độ bền và khả năng kháng hơi nước của xúc tác. Các phương pháp đặc trưng xúc tác như BET, XRD, TPR, FE-SEM và TEM cũng được sử dụng để phân tích tính chất lý hóa của xúc tác.

4.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính xúc tác

Hoạt tính xúc tác được đánh giá bằng cách đo độ chuyển hóa của COp-xylen ở các nhiệt độ khác nhau. Độ chuyển hóa được xác định bằng phương pháp sắc ký khí (GC). Các thí nghiệm được thực hiện trong lò phản ứng dòng liên tục, với lưu lượng khí và thành phần khí được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu hoạt độ của các xúc tác trong phản ứng oxi hóa hoàn toàn CO, p-xylen và hỗn hợp CO với p-xylen được nghiên cứu ở nhiệt độ từ 75oC đến 325oC với nồng độ độ O2, COp- xylen tương ứng là 10,5% mol, 0,5 % mol và 0,34% mol.

4.2. Phương pháp đặc trưng tính chất xúc tác

Các phương pháp đặc trưng xúc tác như BET, XRD, TPR, FE-SEM và TEM được sử dụng để phân tích tính chất lý hóa của xúc tác. BET được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của xúc tác. XRD được sử dụng để xác định thành phần pha của xúc tác. TPR được sử dụng để đánh giá khả năng khử của oxit kim loại. FE-SEM và TEM được sử dụng để quan sát hình thái và kích thước hạt của xúc tác. Các tính chất lý hóa của các xúc tác được khảo sát bằng các phương pháp hấp phụ (BET), nhiễu xạ tia X (XRD), khử chương trình nhiệt độ (TPR), chụp ảnh FE-SEM và EDS, và chụp ảnh TEM.

V. Kết luận CuO Co3O4 CeO2 Pt tiềm năng xử lý khí thải 53 ký tự

Nghiên cứu về xúc tác CuO, Co3O4/CeO2 biến tính Pt cho phản ứng oxi hóa sâu p-xylen và CO đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Việc biến tính Pt có thể tăng cường hoạt tính xúc tác, nhưng cần tối ưu hóa hàm lượng và phương pháp biến tính để đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm. Xúc tác mang trên CeO2 cho thấy khả năng kháng hơi nước tốt hơn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các xúc tác hiệu quả và bền vững cho xử lý khí thải công nghiệp và bảo vệ môi trường. Hàm lượng Pt tối ưu đối với xúc tác 7,5% CuO/CeO2 và 45% Co3O4/CeO2 là 0,1%. Thêm 0,1% Pt làm giảm T100CO và T100xyl trong phản ứng oxi hoá hỗn hợp 50 oC.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng xúc tác CuO, Co3O4/CeO2 biến tính Pt có tiềm năng lớn trong việc xử lý khí thải chứa COp-xylen. Việc biến tính Pt có thể tăng cường hoạt tính xúc tác, nhưng cần tối ưu hóa hàm lượng và phương pháp biến tính. Xúc tác mang trên CeO2 cho thấy khả năng kháng hơi nước tốt hơn. Kết quả này là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm phát triển các xúc tác hiệu quả và bền vững hơn.

5.2. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu

Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu bao gồm: tối ưu hóa phương pháp tổng hợp xúc tác để tăng diện tích bề mặt và phân tán các oxit kim loại, nghiên cứu cơ chế phản ứng trên bề mặt xúc tác để tối ưu hóa thành phần và cấu trúc xúc tác, và khảo sát ảnh hưởng của các chất ô nhiễm khác (như NOx, SO2) đến hoạt tính và độ bền của xúc tác. Cần có những nghiên cứu, những giải pháp hết sức cấp thiết để xử lý những khí thải độc hại CO, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) nhằm giảm thiểu phát thải khí độc ra môi trường.

29/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1 1.1 Ô nhiễm từ khí thải Theo thống kê của tổ chức bảo vệ sức khỏe thế giới (WHO), mỗi năm khí quyển nhận một lượng khí thải rất lớn với khoảng 250 triệu tấn bụi, 200 triệu tấn CO, 150 triệu tấn SOx, 50 triệu tấn NOx, hơn 50 triệu tấn hydrocacbon và 20 triệu tấn CO2, mà phần lớn lượng khí thải đó là từ quá trình đốt nhiên liệu thải ra [27]. Trước tình hình kinh tế nước ta đang phát triển, năng lượng cho sản xuất (chủ yếu là từ động cơ xăng, diesel) ngày trở nên hết sức quan trọng. Các khí thải từ động cơ với thành phần gồm các chất: CO, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), NOx, khí nhà kính CO2, bụi và hơi nước đang góp phần gây ô nhiễm môi trường và gây nguy hại đối sức khoẻ con người. Quá trình cháy lí tưởng của hỗn hợp hydrocacbon với không khí chỉ sinh ra CO2, H2O và N2.

Tuy nhiên, do hỗn hợp không đồng nhất một cách lí tưởng cũng như do tính chất phức tạp của các hiện tượng lí hóa diễn ra trong quá trình cháy nên trong khí xả động cơ đốt trong luôn có chứa một hàm lượng đáng kể những chất độc hại như oxit nitơ (NO, NOx, N2O, gọi chung là NOx), monoxit cacbon (CO), các hydrocacbon (HC) chưa cháy và các hạt rắn, đặc biệt là bồ hóng. Nồng độ các chất ô nhiễm trong khí xả phụ thuộc vào loại động cơ và chế độ vận hành. Ở động cơ Diesel, nồng độ CO rất bé, chiếm tỉ lệ không đáng kể; nồng độ HC chỉ bằng khoảng 20% nồng độ HC của động cơ xăng còn nồng độ NOx của hai loại động cơ có giá trị tương đương nhau.1 Biến thiên nồng độ các chất ô nhiễm (c) theo hệ số dư lượng không khí (a) 2 Ở nước ta hiện nay nhiều khu công nghiệp mới được hình thành, các phương tiện giao thông tăng lên nhanh chóng đã làm cho môi trường càng thêm ô nhiễm nghiêm trọng. Hiện ở các thành phố lớn ở Việt Nam vấn đề mà mọi người quan tâm nhiều là nạn kẹt đường, tắt đường mà ít ai quan tâm nhiều đến vấn đề khí thải gây ô nhiễm môi trường.

Ở Việt Nam, phương tiện giao thông chính là xe máy và đây là phương tiện gây ô nhiễm lớn nhất (minh họa ở hình 1.2 Tỷ lệ phát thải của các phương tiện giao thông (Nguồn: Hội thảo Nhiên liệu và xe cơ giới sạch ở Việt Nam, Bộ GTVT và Chương trình môi trường Mỹ Á, 2004) Riêng ở Thành phố Hồ Chí Minh có khoảng 700 nhà máy, 30000 cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp và hàng trăm cơ sở đầu tư nước ngoài. Đại đa số các cơ sở chưa có hệ thống xử lý khí thải đúng theo yêu cầu. Theo thống kê sơ bộ thì lượng khí ô nhiễm thải ra hàng năm ở Việt Nam vào khoảng 1017 tấn bụi, 30580 tấn SO2, 390 tấn SO3, 194600 tấn CO2, 260 tấn CO, 7554 tấn NO2, 137 tấn hydrocacbon và 78 tấn andehit. Ở một số nút giao thông lớn trong đô thị, nồng độ CO và NO2 đã vượt quá trị số tiêu chuẩn cho phép [33].

Trong đó, thành phần nguy hại nhất đối với sức khoẻ con người là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và CO. Hơn nữa, chúng khó xử lý so với các chất khác (NOx, khí nhà kính CO2, bụi). Như vậy, vấn đề đặt ra là chúng ta phải có những nghiên cứu, những giải pháp hết sức cấp thiết để xử lý những khí thải độc hại CO, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) nhằm giảm thiểu phát thải khí độc ra môi trường.2 Tác hại của ô nhiễm không khí 1.1 Tác hại của ô nhiễm không khí đến sức khỏe con người Không khí ô nhiễm tác động xấu đến sức khỏe con người, sự tác động đó có thể là tức thời, cấp tính hoặc cũng có thể sự tác động đó mang lại sự biến chứng, di chứng lâu dài cho người hít phải, điều đó tùy thuộc vào loại khí con người hít phải và nồng độ của khí đó. Các khí thải như CO, NOx, SOx có tác động trực tiếp đến đường hô hấp của con người, có thể gây nên các biến chứng như khó thở, ngưng thở, viêm đường hô hấp, hủy hoại các tế bào của cơ quan hô hấp … Còn khí thải như VOCs thì có sự ảnh hưởng lâu dài tới sức khỏe của con người như các bệnh về tim mạch, ung thư… 1.2 Tác hại của ô nhiễm không khí đến môi trường Khi khí thải làm thay đổi thành phần khí trong khí quyển sẽ dẫn đến một số biến đổi khí hậu, như sự nóng lên toàn cầu do hiệu ứng nhà kính gây nên.

Khí CO2 là thành phần chính của quá trình cháy gây nên hiệu ứng nhà kính. Sự gia tăng của NOx, đặc biệt là protoxit nitơ N2O có nguy cơ làm gia tăng sự hủy hoại lớp ozone ở thượng tầng khí quyển, lớp khí cần thiết để lọc tia cực tím phát xạ từ mặt trời. Tia cực tím gây ung thư da và gây đột biến sinh học, đặc biệt là đột biến sinh ra các vi trùng có khả năng làm lây lan các bệnh lạ dẫn tới hủy hoại sự sống của mọi sinh vật trên trái đất giống như điều kiện hiện nay trên Sao Hỏa. Mặt khác, các chất khí có tính axit như SO2, NO2, bị oxi hóa thành axit sulfuric, axit nitric hòa tan trong mưa, trong tuyết, trong sương mù.

làm hủy hoại thảm thực vật trên mặt đất (mưa axit) và gây ăn mòn các công trình kim loại.3 Tính chất của CO và VOCs 1.1 Hợp chất CO 1.1 Giới thiệu về CO Có nhiều nguồn phát thải CO, nhưng ngày nay nguồn phát thải chủ yếu gây nên sự mất cân bằng hay gia tăng đáng kể CO là từ các hoạt động đốt cháy nhiên liệu của con người, với mục đích chính là phục vụ cho hoạt động sản xuất và giao thông. Khí thải của động cơ đốt trong tạo ra sau khi đốt các nhiên liệu gốc cacbon (gần như là bất 4 kỳ nguồn nhiên liệu nào, ngoại trừ hydro nguyên chất) có chứa monoxit cacbon, đặc biệt với nồng độ nhiên liệu cao, khi nhiệt độ cháy quá thấp để có thể thực hiện việc oxi hóa trọn vẹn các hydrocacbon trong nhiên liệu thành nước (dạng hơi) và CO2, hoặc do cháy trong điều kiện thiếu O2 trong buồng đốt. Ngoài ra, CO còn được sinh ra từ một số nguồn trong cuộc sống như: khói thuốc, lò sưởi, bếp…Tuy nhiên, lượng phát thải này không phải là chủ yếu.2 Các tính chất lý hóa của CO Cấu tạo phân tử: Hinh 1.3 cấu tạo phân tử CO Cấu hình electron: (slk)2 (s*)2 (xlk)2 (ylk)2 (zlk)2 hay :C≡O: CO là khí không màu, không mùi, bền nhiệt. Tính chất hóa lý: Bảng 1.1 Tính chất hóa lý của CO Tính chất Giá trị Khối lượng phân tử 28,01g/mol 1,145 kg/m3 ở 25 oC; 1,25 kg/m3 ở 0 oC; Tỷ trọng 8 kg/cm3 (rắn) Độ hòa tan trong nước 26 g/m3 Điểm nóng chảy -204 oC Điểm sôi -191,5 oC 5 Liên kết C-O có năng lượng rất lớn, vào khoảng 1070 kJ/mol, lớn nhất trong tất cả các liên kết.

Độ dài của liên kết hóa học nhỏ (0,112 nm) và có momen lưỡng cực không đáng kể ( = 0,112 D). Vì vậy, ở nhiệt độ thường CO trơ, khi nhiệt độ tăng cao, có thể do sự biến đổi cấu trúc bền mà CO có tính khử mạnh. Ở 700 oC, CO cháy trong không khí với ngọn lửa màu xanh nhạt giống như H2 và sinh nhiều nhiệt.1) Ở điều kiện nhiệt độ bình thường CO không tương tác với oxi, tương tác đó có thể xảy ra được trên bề mặt của một số xúc tác oxi hóa như MnO2, CuO.3 Độc tính của CO Khí CO là một khí cực kỳ nguy hiểm, do CO là chất khí không màu, không mùi và không gây kích ứng nên rất nguy hiểm vì người ta không cảm nhận được sự hiện diện của CO trong không khí. CO có ái lực với hemoglobin (Hb) trong hồng cầu mạnh gấp 230 ÷ 270 lần so với ôxy nên khi được hít vào phổi CO sẽ gắn chặt với Hb thành HbCO do đó máu không thể chuyên chở ôxy đến tế bào, làm cho các bộ phận của cơ thể bị thiếu O2.

Ở nồng độ thấp hơn, CO cũng có thể gây nguy hiểm lâu dài đối với con người, gây tổn thương tim do gắn kết với myoglobin của cơ tim, điều này gây ảnh hưởng tuổi thọ của người thường xuyên tiếp xúc với khí CO [28].2 Mức độ ảnh hưởng của khí CO đối với sức khỏe con người [28] Nồng độ CO (ppm) Ảnh hưởng đối với con người 35 Nhức đầu và chóng mặt trong 6 ÷ 8 giờ tiếp xúc liên tục 100 Nhức đầu nhẹ trong 2 ÷ 3 giờ 200 Nhức đầu nhẹ trong vòng 2 ÷ 3 giờ 400 Đau đầu trong vòng 1 ÷ 2 giờ Chóng mặt, buồn nôn và co giật trong vòng 45 phút. Bất 800 tỉnh trong vòng hai giờ 6 Nhức đầu, chóng mặt, và buồn nôn trong vòng 20 phút. 1600 Chết trong vòng chưa đầy hai giờ Nhức đầu, chóng mặt và buồn nôn trong năm đến mười 3200 phút. Chết trong vòng 30 phút Nhức đầu và chóng mặt trong 1 ÷ 2 phút.

Chết trong vòng 6400 chưa đầy 20 phút 12.800 Bất tỉnh sau 2 ÷ 3 hơi thở. Chết trong vòng chưa đầy 3 phút 1.2 Hợp chất VOCs 1.1 Giới thiệu về VOCs VOCs thực chất là các hợp chất hữu cơ bay hơi rất nhanh. Khi đã lẫn vào không khí, nhiều loại VOCs có khả năng liên kết lại với nhau hoặc nối kết với các phần tử khác trong không khí tạo ra các hợp chất mới. Một số hỗn hợp có nguồn gốc thiên nhiên, một số khác không độc hại lắm.

Ví dụ: Một quả cam vừa được cắt cũng có thể thải ra không khí các VOCs. Hiện nay, nguồn phát thải VOCs rất đa dạng, nhưng gia tăng đột biến đó chính là khí thải từ quá trình đốt nhiên liệu. Trong quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ, một phần các hydrocacbon không cháy sẽ bị xả ra ngoài môi trường do quá trình cháy không hoàn toàn khi hỗn hợp giàu, hoặc do hiện tượng cháy không bình thường, chúng gây tác hại đến sức khỏe con người chủ yếu là do các hydrocacbon thơm. Như vậy, VOCs thải ra môi trường từ khí thải động cơ sẽ là chủ yếu các hydrocacbon (ngoài ra có thể có các hợp chất có oxi do quá trình oxi hóa không hoàn toàn hydrocacbon hay các oxigenate có trong nhiên liệu bị thải ra môi trường).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ