Tổng quan luận án
Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh ngành công nghiệp lọc - hóa dầu chịu áp lực chuyển đổi kỹ thuật nhằm đáp ứng các quy chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Việc hạn chế và tiến tới loại bỏ hoàn toàn các hợp phần phụ gia chứa chì, hàm lượng hợp chất thơm (đặc biệt là benzen) và các hợp chất oxy hóa (oxigenat) như metyl-tert-butyl ete (MTBE), tert-amyl metyl ete (TAME) đòi hỏi phải gia tăng tỷ trọng các cấu tử isoparafin có trị số octan cao trong phối liệu xăng thương phẩm. Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu condensat từ các mỏ Cửu Long, Nam Côn Sơn, Malay - Thổ Chu có tiềm năng dồi dào, đạt sản lượng dự kiến 6,6 triệu tấn vào năm 2010. Tuy nhiên, condensat chủ yếu gồm các n-parafin C5–C7 có trị số octan thấp (chỉ số RON xấp xỉ 60), trước đây chủ yếu phối trộn trực tiếp cho xăng Mogas 83 – loại nhiên liệu dần bị loại bỏ khỏi thị trường. Do đó, việc chuyển hóa các n-parafin mạch thẳng thành isoparafin phân nhánh là yêu cầu kỹ thuật trực tiếp để nâng cao giá trị sử dụng của condensat.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra xuất phát từ hạn chế của các hệ xúc tác công nghiệp hiện hành:
- Xúc tác axit lỏng cổ điển (như H2SO4, HF, HCl kết hợp AlCl3 loại Friedel-Crafts) có hoạt tính cao ở nhiệt độ thấp nhưng gây ăn mòn thiết bị nghiêm trọng, độc hại và tạo chất thải gây ô nhiễm môi trường.
- Xúc tác zeolit thương mại (như Pt/zeolit, H-ZSM-5, mordenit) yêu cầu nhiệt độ vận hành cao (trên 250–300°C), gây bất lợi về mặt nhiệt động học cho phản ứng isome hóa (làm giảm cân bằng tạo nhánh và gia tăng phản ứng phụ cracking phân hủy).
- Hệ xúc tác superaxit rắn trên cơ sở zirconia sunfat hóa (SO4(2-)/ZrO2) và vonfram hóa (WO3-ZrO2) tuy có khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp nhưng thường có diện tích bề mặt riêng nhỏ, độ bền nhiệt kém, tốc độ tạo cốc làm mất hoạt tính nhanh và cấu trúc mao quản chưa tối ưu cho việc khuếch tán các phân tử parafin C6–C7.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm:
- Thiết lập quy trình tổng hợp các hệ vật liệu xúc tác superaxit rắn trên cơ sở oxit zirconi (ZrO2), oxit vonfram (WO3), oxit nhôm (Al2O3) và biến tính bằng cấu trúc mao quản trung bình (SBA-15, Al-MSZ).
- Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ (nhiệt độ nung, nồng độ tác nhân sunfat hóa, chất hoạt động bề mặt, thời gian già hóa) đến pha tinh thể, diện tích bề mặt, hình thái học và bản chất các tâm axit (Bronsted và Lewis).
- Biến tính hệ xúc tác bằng các kim loại hydro hóa - khử hydro (platin, molipden) nhằm tạo xúc tác lưỡng chức có độ ổn định cao.
- Đánh giá hoạt tính và độ chọn lọc của xúc tác trong phản ứng isome hóa n-hexan (n-C6) và n-heptan (n-C7), xác định ảnh hưởng của cấu trúc mao quản đến sự tạo thành các đồng phân mono-metyl, đi-metyl và đề xuất cơ chế phản ứng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hệ vật liệu superaxit rắn SO4(2-)/ZrO2 (SZ), Al-SZ, Al-MSZ, Pt/SZ, Mo/SZ, Mo-SO4(2-)/ZrO2 + gamma-Al2O3 (MoSZAl), Pt/WO3-ZrO2/SBA-15, Pt/ZrO2-Al2O3-WO3 (Pt/ZrAlW); nguyên liệu hydrocacbon mô hình gồm n-hexan, n-heptan tinh khiết hóa học và đối chiếu với nguồn condensat thực tế của Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát quá trình tổng hợp vật liệu trong điều kiện phòng thí nghiệm; đánh giá đặc trưng hóa lý bằng các phương pháp vật lý hiện đại; khảo sát hoạt tính phản ứng pha khí trong hệ vi phản ứng dòng liên tục ở áp suất khí quyển hoặc có dòng hydro bổ trợ, dải nhiệt độ khảo sát từ 150°C đến 350°C.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan lịch sử phát triển của các thế hệ xúc tác axit rắn qua hơn bốn thập kỷ với hơn 300 loại xúc tác được công bố trong các tài liệu chuyên ngành:
- Nhóm xúc tác oxit biến tính halogenua: Điển hình là SbF5/SiO2-Al2O3, SbF5/SiO2-TiO2 (nghiên cứu bởi Gatterman và Koch) có hàm hàm lực axit Hammett H0 từ -13,16 đến -14,52, xúc tác AlCl3-CuSO4 hay AlCl3-CuCl2 có hoạt tính isome hóa ankan ở nhiệt độ phòng nhưng nhược điểm cốt lõi là giải phóng các hợp chất halogen độc hại và ăn mòn thiết bị.
- Nhóm axit dị đa và zeolit: H3PW12O40, Cs2,5H0,5PW12O40 (công bố bởi Suzuki và Liu) và H-ZSM-5 nung ở 535°C (H0 = -12,7) được dùng cho chuyển hóa ankan, tuy nhiên độ chọn lọc đối với sản phẩm đa nhánh C7 còn thấp do hạn chế không gian mạng lưới mao quản vi mô.
- Nhóm superaxit sunfat hóa oxit kim loại: Khởi đầu từ các công bố của Hino, Arata, Clearfield, Lunsford, Babou, Bensited. Các nghiên cứu chỉ ra rằng oxit zirconi sunfat hóa (SO4(2-)/ZrO2) và oxit titan sunfat hóa (SO4(2-)/TiO2) có lực axit cực đại đạt H0 <= -16 và H0 <= -14,5 (mạnh hơn H2SO4 100% có H0 = -12). Nascimento và cộng sự chứng minh sự đồng tồn tại của tâm Bronsted và Lewis trên SO4(2-)/ZrO2 xử lý ở 450°C; Lunsford sử dụng cộng hưởng từ hạt nhân 31P MAS NMR với chất thử trimetylphotphin xác định ba kiểu tâm Lewis ở 320°C. Saur khảo sát dải hấp thụ hồng ngoại của liên kết S=O trong khoảng 1375–1390 cm-1.
- Nhóm xúc tác oxit vonfram (WO3): Bliss và Dodge (1937) phát hiện tính chất xúc tác của WOx trên Al2O3; Hino và Arata xác định WO3-ZrO2 nung ở nhiệt độ cao (600–900°C) tạo ra các tâm axit mạnh có hoạt tính isome hóa ankan mà không bị rửa trôi anion như gốc sunfat.
- Nhóm xúc tác lưỡng chức chứa kim loại: Nghiên cứu của Gate và cộng sự về Re-Pt/Al2O3, Pd-Mo/MgO qua phổ XPS; các nghiên cứu của Akhmedov so sánh Ni-Zr/ZSM-5, Ni-Re/ZSM-5, chỉ rõ vai trò của kim loại phân tán cao trong việc tạo điều kiện cho chuyển vị ion cacbeni và hạn chế tạo cốc.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án định vị:
Mặc dù hệ xúc tác superaxit SO4(2-)/ZrO2 và WO3-ZrO2 đã được nghiên cứu rộng rãi, phần lớn các công bố quốc tế tập trung vào isome hóa n-butan và n-pentan. Việc áp dụng các hệ này cho n-parafin mạch dài hơn như C6 và đặc biệt là n-heptan (C7) gặp trở ngại lớn do phản ứng cracking phân cắt mạch cacbon xảy ra rất nhanh trên các tâm superaxit mạnh, làm giảm mạnh độ chọn lọc tạo sản phẩm isoparafin mong muốn. Hơn nữa, việc kiểm soát cấu trúc mao quản trung bình (mesoporous) để giải phóng sự cản trở khuếch tán và việc kết hợp các cấu tử biến tính Al2O3, SBA-15 cùng kim loại Mo, Pt nhằm dung hòa giữa lực axit và khả năng hydro hóa/khử hydro chưa được giải quyết đồng bộ. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống này thông qua các cấu trúc xúc tác cải tiến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết về hóa học chất rắn, xúc tác axit - bazơ và cơ chế phản ứng chuyển hóa hydrocacbon:
- Khái niệm superaxit rắn: Là vật liệu rắn có độ axit mạnh hơn axit sunfuric 100% (hàm độ axit Hammett H0 < -12). Tâm axit Lewis hình thành từ các cation kim loại có mật độ điện tích cao và obitan trống (như Zr4+, Al3+, W6+). Tâm axit Bronsted xuất hiện do sự tương tác của nhóm sunfat hoặc vonframat với proton tự do hoặc phân tử nước phối trí, làm tăng mạnh độ phân cực của liên kết O-H.
- Cấu trúc tinh thể ZrO2: Tồn tại ba dạng thù hình chính gồm đơn nghiêng (monoclinic, cấu trúc giống khoáng beđeleit, số phối trí 7), tứ diện nghiêng (tetragonal, số phối trí 8, khoảng cách Zr-Zr ngắn nhất là 3,5953 Å) và lập phương (cubic, cấu trúc kiểu florit, số phối trí 8). Quá trình biến đổi pha diễn ra theo chuỗi: Vô định hình -> Tứ diện nghiêng (500°C) -> Tứ diện nghiêng + Đơn nghiêng (700°C) -> Đơn nghiêng hoàn toàn (900°C). Sự có mặt của ion SO4(2-) hoặc WOx có tác dụng ức chế sự kết tụ tinh thể, làm bền pha tứ diện nghiêng – pha đóng vai trò quyết định tạo tâm superaxit.
- Cấu trúc gamma-Al2O3: Cấu trúc spinel khuyết tật với mạng lưới anion O(2-) đóng gói kiểu lập phương bó chặt (dãy 1,2,3,1,2,3), các cation Al(3+) phân bố ở cả hai vị trí hốc tứ diện và bát diện, tạo nên diện tích bề mặt lớn và độ bền cơ lý cao.
Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật đặc trưng vật liệu:
- Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp nitơ ở 77 K (phương pháp BET và BJH): Xác định diện tích bề mặt riêng, thể tích mao quản tổng và đường cong phân bố kích thước mao quản.
- Nhiễu xạ tia X (XRD góc nhỏ và góc rộng): Xác định pha tinh thể của ZrO2, WOx, Al2O3 và độ trật tự cấu trúc mao quản trung bình (trên các mẫu Al-MSZ, SBA-15).
- Phân tích nhiệt vi sai và khối lượng (TG-DTA): Khảo sát sự mất khối lượng, hiệu ứng nhiệt phân hủy tiền chất, nhiệt độ kết tinh và độ bền nhiệt của nhóm chức sunfat.
- Giải hấp amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3): Định lượng tổng số tâm axit và phân loại độ mạnh của tâm axit thông qua nhiệt độ giải hấp phụ cực đại.
- Khử theo chương trình nhiệt độ bằng hydro (TPR-H2): Xác định trạng thái oxy hóa và khả năng khử của các hợp phần kim loại Mo, Pt, W trên chất mang.
- Quang phổ hồng ngoại (FT-IR) và FT-IR hấp phụ phân tử dò pyridin: Xác định các nhóm chức bề mặt (liên kết S=O ở 1375–1390 cm-1), phân biệt rõ tỷ lệ giữa tâm axit Bronsted (dải hấp thụ pyridin ion khoảng 1540 cm-1) và tâm axit Lewis (dải phối trí khoảng 1450 cm-1).
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HR-TEM): Quan sát hình thái bề mặt hạt, hình thái kết tụ và trật tự cấu trúc mạng lưới mao quản trung bình.
- Đánh giá hoạt tính xúc tác: Phản ứng chuyển hóa n-hexan và n-heptan được tiến hành trong hệ phản ứng vi dòng cố định pha khí. Các sản phẩm hydrocacbon được phân tích định lượng bằng phương pháp sắc ký khí (GC). Độ chuyển hóa C (%) và độ chọn lọc sản phẩm S (%) được tính toán theo số mol nguyên liệu phản ứng và lượng sản phẩm tạo thành.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Toàn bộ số liệu trong luận án được thu thập trực tiếp từ các mẻ tổng hợp mẫu lặp lại, các phép đo phổ hóa lý tại các phòng thí nghiệm chuyên ngành và các đợt chạy phản ứng liên tục ở các điều kiện nhiệt độ, tốc độ thể tích khác nhau.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Xúc tác superaxit trên cơ sở oxit kim loại sunfat hoá và phản ứng isome hoá n-parafin
Chương này tập trung tổng kết các luận điểm khoa học về cấu trúc bề mặt, bản chất tâm axit của oxit kim loại sunfat hóa, oxit vonfram, chất mang gamma-Al2O3 và nhiệt động học phản ứng isome hóa. Tác giả phân tích chi tiết dữ liệu thực tế về thành phần hydrocacbon trong condensat Dinh Cố nhằm khẳng định tính cần thiết của phản ứng isome hóa cấu tử C6–C7.
Bảng 1: Thành phần condensat của Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố (Việt Nam)
| Cấu tử |
Tỷ lệ (% mol) |
Cấu tử |
Tỷ lệ (% mol) |
Cấu tử |
Tỷ lệ (% mol) |
| Propan |
0,00 |
n-Hexan |
20,95 |
Xiclopentan |
1,94 |
| Isobutan |
0,04 |
Heptan |
10,50 |
Metylxiclopentan |
2,02 |
| n-Butan |
0,96 |
Octan |
7,27 |
Xiclohexan |
1,61 |
| Isopentan |
19,99 |
Nonan |
3,23 |
Metylxiclohexan |
2,02 |
| n-Pentan |
26,65 |
Decan |
1,21 |
Benzen |
1,61 |
Phần tổng quan lý thuyết làm rõ sự phụ thuộc của dạng hình học tinh thể ZrO2 vào nhiệt độ nung và tác nhân sunfat hóa. Pha tứ diện nghiêng đóng vai trò cốt lõi duy trì hoạt tính axit mạnh.
Bảng 2: Sự biến đổi pha tinh thể của ZrO2 theo nhiệt độ nung và tác nhân sunfat hóa
| Mẫu xúc tác |
Nhiệt độ nung 350°C |
Nhiệt độ nung 500°C |
Nhiệt độ nung 650°C |
Nhiệt độ nung 800°C |
| ZrO2-A |
M |
M |
M |
M |
| H2SO4/ZrO2-A |
Vô định hình |
T |
T |
T, M |
| (NH4)2SO4/ZrO2-A |
Vô định hình |
T |
T |
T, M |
| ZrO2-U |
M |
M |
M |
M |
| H2SO4/ZrO2-U |
Vô định hình |
T |
T |
T, M |
| (NH4)2SO4/ZrO2-U |
Vô định hình |
T |
T |
T, M |
(Ghi chú trong văn bản: M là cấu trúc đơn nghiêng; T là cấu trúc tứ diện nghiêng; ZrO2-A thủy phân bằng dung dịch NH4OH; ZrO2-U tổng hợp bằng phương pháp thủy phân dùng ure).
Tác nhân sunfat hóa cũng làm biến đổi rõ rệt diện tích bề mặt riêng của vật liệu:
- Mẫu ZrO2-A không sunfat hóa có diện tích bề mặt 47,1 m2/g; mẫu ZrO2-U đạt 41,7 m2/g.
- Khi sunfat hóa bằng H2SO4, diện tích bề mặt của H2SO4/ZrO2-A tăng lên 85,2 m2/g; H2SO4/ZrO2-U đạt 65,1 m2/g.
- Khi sunfat hóa bằng (NH4)2SO4, diện tích bề mặt tăng vọt: (NH4)2SO4/ZrO2-A đạt 119,5 m2/g và (NH4)2SO4/ZrO2-U đạt 119,2 m2/g.
Về hệ xúc tác WO3-Al2O3, sự phân tán của các nhóm WOx trên bề mặt nhôm oxit tạo ra sự biến đổi sâu sắc số lượng tâm Bronsted và Lewis theo nhiệt độ xử lý oxy hóa.
Bảng 3: Lượng tâm axit Lewis và Bronsted của các mẫu xúc tác trên cơ sở Al2O3 và WO3
| Xúc tác |
Nhiệt độ oxy hóa (°C) |
Tâm axit Bronsted (µmol/m2) |
Tâm axit Lewis (µmol/m2) |
| gamma-Al2O3 |
500 |
0,00 |
1,51 |
| 10% WO3-Al2O3 |
500 |
0,14 |
1,36 |
| 10% WO3-Al2O3 |
950 |
0,38 |
1,13 |
| Zeolit-Y |
500 |
1,80 |
0,47 |
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết hóa chất, quy trình tổng hợp mẫu và phương pháp kiểm tra thực nghiệm:
- Hóa chất sử dụng: ZrOCl2.8H2O, ZrO(NO3)2.2H2O, Al(NO3)3.9H2O, axit sunfuric, amoni sunfat, amoni vonframat (NH4)6H2W12O40, muối amoni heptamolipdat, axit cloroplatinic H2PtCl6, chất hoạt động bề mặt CTAB và copolyme Pluronic P123.
- Quy trình tổng hợp các hệ xúc tác:
- Tổng hợp SO4(2-)/ZrO2 (SZ): Kết tủa Zr(OH)4 từ dung dịch muối zirconi bằng NH4OH ở các giá trị pH và thời gian kết tủa khác nhau; sấy khô, tẩm dung dịch H2SO4 hoặc (NH4)2SO4 với nồng độ thay đổi; nung ở các dải nhiệt độ 500°C (SZ500), 550°C (SZ550), 650°C (SZ650).
- Tổng hợp zirconia sunfat hóa chứa nhôm (Al-SZ và Al-MSZ): Al-SZ được điều chế bằng đồng kết tủa không dùng chất hoạt động bề mặt; Al-MSZ được tổng hợp có mặt chất hoạt động bề mặt khối copolyme P123, khảo sát các mốc thời gian già hóa 24 giờ (Al-MSZ-24h), 36 giờ (Al-MSZ-36h) và 48 giờ (Al-MSZ-48h).
- Tổng hợp xúc tác kim loại Pt/SZ, Mo/SZ (với các tỷ lệ 2%, 4%, 6% Mo ký hiệu là 2MoSZ, 4MoSZ, 6MoSZ) và hỗn hợp Mo-SO4(2-)/ZrO2 + gamma-Al2O3 (2MoSZAl).
- Tổng hợp hệ xúc tác Pt/WO3-ZrO2 trên vật liệu mao quản trung bình SBA-15 (Pt/WO3-ZrO2/SBA-15) và Pt/ZrO2-Al2O3-WO3 (Pt/ZrAlW so sánh với Pt/ZrW).
- Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng và quy trình đánh giá hoạt tính: Mô tả cấu hình thiết bị đo XRD, TG-DTA, phổ FT-IR mẫu tự do và mẫu hấp phụ phân tử piridin, TPD-NH3, TPR-H2, chụp ảnh SEM, HR-TEM. Mô tả sơ đồ hệ phản ứng pha khí hình ống, công thức xác định độ chuyển hóa C (%) và độ chọn lọc S (%) đối với từng cấu tử sản phẩm.
Chương 3: Nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính của xúc tác
Chương này chứa đựng toàn bộ các kết quả thực nghiệm hóa lý và đánh giá hoạt tính xúc tác của luận án:
- Đặc trưng của xúc tác SO4(2-)/ZrO2: Giản đồ XRD chứng minh ion SO4(2-) cản trở quá trình kết tinh chuyển sang pha đơn nghiêng, giữ cho ZrO2 ở pha tứ diện nghiêng ổn định đến 650°C. Phổ hồng ngoại mẫu SZ-8 sau khi hấp phụ piridin chỉ rõ sự xuất hiện đồng thời của tâm Bronsted (dải 1540 cm-1) và tâm Lewis (dải 1445–1450 cm-1). Đường hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt N2 cho thấy vật liệu có diện tích bề mặt và kích thước mao quản phụ thuộc lớn vào pH kết tủa và nồng độ H2SO4.
- Đặc trưng và hoạt tính của xúc tác zirconia sunfat hóa chứa nhôm (Al-MSZ): Việc sử dụng chất tạo cấu trúc P123 kết hợp thời gian già hóa 36 giờ (Al-MSZ-36h) tạo ra vật liệu có độ trật tự mao quản trung bình rõ nét, thể hiện qua pic XRD góc nhỏ sắc nét và ảnh HR-TEM. Diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản của Al-MSZ-24 và Al-MSZ-36 vượt trội so với mẫu Al-SZ không có chất hoạt động bề mặt.
- Hoạt tính isome hóa n-hexan trên xúc tác SZ, Al-SZ và Al-MSZ: Tại nhiệt độ 200°C, tốc độ thể tích vTT = 1,5 h-1, độ chuyển hóa n-hexan trên Al-MSZ-24h duy trì độ ổn định theo thời gian cao hơn hẳn so với mẫu SZ thuần túy (vốn bị suy giảm hoạt tính nhanh do tạo cốc bọc kín tâm hoạt động).
- Hoạt tính của xúc tác chứa Pt: Mẫu Pt(0)/SZ550 có khả năng duy trì hoạt tính chuyển hóa n-hexan ổn định vượt trội nhờ hydro hoạt hóa trên bề mặt Pt tràn sang (spillover) giải phóng các tâm axit khỏi tiền chất tạo cốc. Sau chu trình tái sinh oxy hóa lần thứ nhất, độ chuyển hóa và độ chọn lọc của xúc tác Pt(0)/SZ550 được phục hồi gần như hoàn toàn.
- Hệ xúc tác Mo/SZ và 2MoSZAl trong phản ứng isome hóa n-heptan:
- Giản đồ TPR của 2MoSZ cho thấy sự xuất hiện của các pic khử đặc trưng cho Mo(6+) về các trạng thái hóa trị thấp hơn.
- Mẫu 4MoSZ thể hiện độ chọn lọc isome hóa phụ thuộc vào độ chuyển hóa của cả n-hexan và n-heptan.
- Đối với mẫu 2MoSZAl ở nhiệt độ 200°C, vTT = 2 h-1, sự bổ sung pha gamma-Al2O3 giúp gia tăng độ bền cơ nhiệt và diện tích bề mặt, giảm thiểu phản ứng cracking sâu. Tốc độ thể tích có ảnh hưởng trực tiếp: khi tăng vTT, thời gian lưu ngắn lại làm giảm độ chuyển hóa nhưng tăng độ chọn lọc tạo các đồng phân metylhexan.
- Hệ xúc tác Pt/WO3-ZrO2/SBA-15 và Pt/ZrAlW:
- Giản đồ XRD góc nhỏ và ảnh HR-TEM của Pt/WO3-ZrO2/SBA-15 khẳng định cấu trúc mao quản trung bình đồng nhất của SBA-15 được bảo tồn sau khi nạp pha hoạt tính Pt và WO3-ZrO2. Phổ FT-IR hấp phụ piridin và TPD-NH3 chứng minh hệ xúc tác này sở hữu mật độ tâm axit phân bố hợp lý, giúp duy trì độ chọn lọc isoheptan cao sau hai lần tái sinh.
- Mẫu Pt/ZrAlW tổng hợp bằng sol-gel thể hiện hoạt tính và độ chọn lọc vượt trội mẫu Pt/ZrW không có nhôm trong phản ứng isome hóa n-heptan ở 200°C.
- Luận giải cơ chế phản ứng isome hóa n-parafin C6–C7:
- Phản ứng diễn ra theo cơ chế lưỡng chức: Cấu tử parafin bị khử hydro trên tâm kim loại (Pt hoặc Mo) tạo thành olefin trung gian; olefin khuếch tán đến tâm axit Bronsted nhận proton hình thành ion cacbeni.
- Sự chuyển vị ion cacbeni diễn ra qua chất trung gian proton hóa xiclopropan (PCP) dẫn đến sự thay đổi bậc cacbon hoặc trượt nhánh metyl dọc mạch mà không thay đổi bậc cacbon. Quá trình tạo thành các đồng phân 2-metylhexan (2-MH) và 3-metylhexan (3-MH) diễn ra trước, sau đó tiếp tục chuyển vị nội phân tử tạo các dẫn xuất đi-metylpentan (DMP) và etylpentan (EP).
- Trên các xúc tác mao quản rộng (Al-MSZ, SBA-15), không gian mạng lưới thuận lợi cho việc hình thành trạng thái chuyển tiếp phân nhánh kép mà không bị giới hạn khuếch tán, đồng thời hạn chế sự phân cắt beta (beta-scission) sinh ra các sản phẩm cracking nhẹ C3–C4. Zirconi đóng vai trò cung cấp obitan d trống tiếp nhận sự dịch chuyển hiđrua từ ankan, thúc đẩy chu trình xúc tác khép kín.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn của luận án gồm:
- Đã thiết lập thành công quy trình điều chế hệ vật liệu xúc tác superaxit rắn mới trên cơ sở biến tính zirconia bằng nhôm kết hợp chất hoạt động bề mặt copolyme khối P123 (Al-MSZ), tạo ra hệ vật liệu có cấu trúc mao quản trung bình với diện tích bề mặt lớn, độ trật tự cao và độ bền nhiệt được cải thiện đáng kể so với SO4(2-)/ZrO2 truyền thống.
- Đã tổng hợp thành công các hệ xúc tác lưỡng chức đa cấu tử: Pt/WO3-ZrO2 nạp trên chất mang mao quản trung bình SBA-15 và Pt/ZrO2-Al2O3-WO3 (Pt/ZrAlW) bằng phương pháp sol-gel. Các hệ này kết hợp hài hòa giữa tâm superaxit bề mặt và chức năng kim loại, hạn chế tối đa sự rửa trôi anion và nâng cao độ bền hoạt tính trong dòng hydro.
- Đã làm sáng tỏ vai trò của kim loại molipden (Mo) khi nạp trên nền SO4(2-)/ZrO2 và Mo-SO4(2-)/ZrO2 phối trộn gamma-Al2O3 (2MoSZAl). Kết quả chứng minh Mo có khả năng thay thế một phần kim loại quý Pt trong phản ứng isome hóa hydrocacbon ở dải nhiệt độ khảo sát 200°C.
- Đã phân tích chi tiết cơ chế phân nhánh của n-heptan trên hệ xúc tác có cấu trúc mao quản trung bình, chỉ rõ ảnh hưởng của hình học mao quản đến sự phân bố tỷ lệ sản phẩm mono-metyl (2-MH, 3-MH) so với đa-metyl (DMP) và sản phẩm cracking; chứng minh vai trò chuyển dịch hiđrua trên các obitan d trống của zirconi.
- Đóng góp dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với việc định hướng công nghệ nâng cấp nguồn condensat Dinh Cố, mở ra giải pháp kỹ thuật điều chế cấu tử xăng có chỉ số octan cao mà không cần dùng phụ gia độc hại.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ tác giả:
- Cần tiếp tục hoàn thiện công nghệ tạo hình hạt xúc tác (dạng viên ép đùn viên cầu) để kiểm tra độ bền cơ học trong điều kiện dòng chảy công nghiệp.
- Mở rộng khảo sát phản ứng trên nguyên liệu condensat thực tế đã qua xử lý tách phân đoạn nhằm đánh giá ảnh hưởng của các tạp chất chứa lưu huỳnh, nitơ đến tuổi thọ xúc tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Các thử nghiệm đánh giá hoạt tính xúc tác chủ yếu dừng lại ở các hydrocacbon mô hình tinh khiết (n-hexan, n-heptan) trong hệ vi phản ứng quy mô phòng thí nghiệm; chưa tiến hành thử nghiệm dài hạn trên nguyên liệu condensat thực tế đa cấu tử.
- Các khảo sát tái sinh xúc tác mới thực hiện qua 1 đến 2 chu kỳ oxy hóa khử, chưa đủ dữ liệu xác lập tuổi thọ xúc tác trong chế độ làm việc liên tục hàng nghìn giờ.
- Luận án chưa khảo sát sâu ảnh hưởng của áp suất cao (trên 10–20 atm) – vốn là điều kiện làm việc thực tế của các phân xưởng isome hóa công nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu động học phản ứng chi tiết, xác định năng lượng hoạt hóa của từng giai đoạn chuyển vị tạo đồng phân mono-metyl và đi-metyl.
- Thử nghiệm trên nguồn nguyên liệu condensat Dinh Cố thực tế sau khi đã khử lưu huỳnh.
- Nghiên cứu tối ưu hóa hàm lượng kim loại Pt và Mo nhằm giảm giá thành chế tạo vật liệu mà vẫn duy trì khả năng ức chế tạo cốc.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Hóa dầu, Hóa học vô cơ, Khoa học vật liệu và Xúc tác công nghiệp: Phần phương pháp tổng hợp vật liệu mao quản trung bình (Al-MSZ, SBA-15) và phương pháp luận phân tích phổ (XRD, FT-IR piridin, TPD, TPR) cung cấp quy trình thực nghiệm rõ ràng, có thể áp dụng trực tiếp cho các nghiên cứu phát triển vật liệu xúc tác axit rắn.
- Các kỹ sư công nghệ và chuyên gia nghiên cứu phát triển (R&D) tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy chế biến khí (như Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố): Phần số liệu về thành phần condensat Dinh Cố, cơ chế phản ứng và các điều kiện công nghệ isome hóa n-C6, n-C7 cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích để tính toán, lựa chọn công nghệ nâng cấp trị số octan cho các phân đoạn naphta nhẹ và condensat.
Câu hỏi thường gặp
-
Vì sao luận án lại tập trung nghiên cứu biến tính xúc tác superaxit cho phản ứng isome hóa n-heptan (C7) thay vì chỉ dừng lại ở n-pentan (C5) và n-hexan (C6)?
Văn bản luận án nêu rõ: n-pentan và n-hexan đã có nhiều hệ xúc tác thương mại hóa hoạt động hiệu quả. Trong khi đó, n-heptan là một trong những thành phần chủ yếu của condensat Dinh Cố (chiếm 10,50% mol), nhưng isome hóa n-heptan khó khăn hơn nhiều do mạch cacbon dài hơn rất dễ bị bẻ gãy (cracking) trên các tâm axit mạnh tạo thành khí nhẹ (C3, C4), làm hao hụt sản phẩm lỏng. Do đó, việc thiết kế xúc tác có độ chọn lọc cao cho isome hóa n-heptan là một thách thức kỹ thuật lớn cần giải quyết.
-
Cấu trúc mao quản trung bình (mesoporous) trong xúc tác Al-MSZ và SBA-15 đem lại lợi ích cốt lõi gì cho phản ứng?
Văn bản chỉ ra rằng vật liệu mao quản vi mô (như zeolit) hoặc zirconia khối có kích thước mao quản hẹp làm hạn chế sự khuếch tán của các phân tử hydrocacbon phân nhánh C7. Cấu trúc mao quản trung bình (được kiểm chứng qua XRD góc nhỏ, hấp phụ N2 và HR-TEM) tạo ra không gian rộng rãi giúp các phân tử chất phản ứng và sản phẩm đa nhánh (như đimetylpentan) dễ dàng khuếch tán ra vào tâm hoạt động, từ đó giảm thiểu thời gian lưu quá mức dẫn đến cracking sâu, đồng thời làm tăng đáng kể diện tích bề mặt riêng của vật liệu.
-
Vai trò của việc nạp thêm kim loại Platin (Pt) và Molipden (Mo) lên nền superaxit rắn là gì?
Xúc tác superaxit rắn đơn chức thuần túy bị mất hoạt tính rất nhanh do cốc cacbon hình thành bọc kín bề mặt. Việc bổ sung kim loại Pt hoặc Mo tạo nên hệ xúc tác lưỡng chức: kim loại đóng vai trò hoạt hóa hydro phân tử, khử hydro hóa parafin thành olefin và thực hiện quá trình hydro hóa các chất trung gian tạo cốc; hiện tượng tràn hydro (hydrogen spillover) từ kim loại sang chất mang giúp duy trì độ sạch của các tâm axit, giúp xúc tác làm việc ổn định và có thể tái sinh hoàn toàn hoạt tính bằng xử lý nhiệt trong oxy.
-
Tác nhân sunfat hóa bằng H2SO4 và (NH4)2SO4 dẫn đến sự khác biệt nào về tính chất bề mặt và điều kiện xử lý của ZrO2?
Số liệu thực nghiệm của luận án chứng minh mẫu sunfat hóa bằng (NH4)2SO4 tạo ra diện tích bề mặt riêng cao hơn rõ rệt (đạt xấp xỉ 119,5 m2/g) so với dùng H2SO4 (chỉ đạt 65,1–85,2 m2/g). Đồng thời, nhiệt độ nung tối ưu để tạo tâm superaxit cũng có sự khác biệt: mẫu tẩm H2SO4 đạt hoạt tính tối ưu khi nung ở 550°C, trong khi mẫu tẩm (NH4)2SO4 đòi hỏi nhiệt độ xử lý nhiệt cao hơn, ở mức 650°C.
Kết luận
Luận án đã giải quyết một cách có hệ thống các vấn đề khoa học và công nghệ liên quan đến việc chế tạo, đặc trưng hóa và ứng dụng các hệ xúc tác superaxit rắn cải tiến trên cơ sở zirconia cho phản ứng nâng cấp n-parafin C6–C7. Các phát hiện thực nghiệm về cấu trúc mao quản trung bình Al-MSZ, hệ xúc tác lưỡng chức Pt/WO3-ZrO2/SBA-15 và vai trò của Mo đã mở rộng hiểu biết sâu sắc về bản chất tâm hoạt động và cơ chế chuyển hóa ankan. Công trình cung cấp luận cứ khoa học vững chắc và số liệu thực nghiệm tin cậy cho định hướng tận dụng, chế biến sâu nguồn nguyên liệu condensat phục vụ ngành công nghiệp lọc - hóa dầu tại Việt Nam.