Nghiên Cứu Vật Liệu CeO2/TiO2 Nano Ống và Hoạt Tính Xúc Tác Phân Hủy Quang Hóa

Nghiên cứu tổng hợp vật liệu CeO2 TiO2 nano ống và hoạt tính xúc tác phân hủy quang hóa trong vùng khả kiến, ứng dụng trong môi trường.

Trường đại học

Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

167
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG XÚC TÁC QUANG HÓA

1.1.1. Các chất xúc tác quang bán dẫn

1.1.2. Cơ chế phản ứng xúc tác quang hóa

1.2. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TiO2

1.2.1. VẬT LIỆU NANO ỐNG TiO2 PHA TẠP CeO2 (CeO2/TiO2-NTs)

1.2.1.1. Vật liệu nano ống TiO2 (TiO2-NTs)
1.2.1.2. Vật liệu nano ống TiO2 pha tạp CeO2 (CeO2/TiO2-NTs)

1.3. TỔNG QUAN ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐÁP ỨNG BỀ MẶT TRONG THIẾT KẾ TỐI ƯU

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2 cấu trúc nano ống

2.2. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu TiO2 cấu trúc nano ống pha tạp với CeO2 để tạo ra CeO2/TiO2-NTs

2.3. Nghiên cứu ứng dụng của chất xúc tác CeO2/TiO2-NTs trong phản ứng phân hủy quang hóa chất màu hữu cơ ở vùng bức xạ khả kiến

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction, XRD)

2.4.2. Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy, TEM)

2.4.3. Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy, SEM)

2.4.4. Phổ tán sắc năng lượng tia X (Energy Dispersive X-ray Spectrometry, EDX)

2.4.5. Phổ quang điện tử tia X (X-ray photoelectron spectroscopy, XPS)

2.4.6. Đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (Nitrogen Adsorption and Desorption Isotherms)

2.4.7. Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV-Visible Diffuse Reflectance Spectroscopy, UV-Vis DRS)

2.4.8. Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis Absorption Spectroscopy)

2.4.9. Phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorption Spectrophotometric – AAS)

2.4.10. Phổ huỳnh quang (Fluorescence spectroscopy)

2.4.11. Nghiên cứu động học hấp phụ

2.4.12. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ

2.4.13. Tổng hợp ống nano TiO2 (TiO2-NTs)

2.4.14. Tổng hợp vật liệu CeO2/TiO2-NTs

2.4.15. Xác định điểm đẳng điện của CeO2/TiO2-NTs

2.4.16. Xúc tác quang phân hủy MB trên CeO2/TiO2-NTs

2.4.17. Phương pháp đo nhu cầu oxy hóa học (COD)

2.4.18. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm bốn yếu tố nhằm tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp CeO2/TiO2-NTs cho phản ứng xúc tác quang hóa phân hủy MB

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TỔNG HỢP NANO ỐNG TiO2 PHA TẠP CeO2 (CeO2/TiO2-NTs)

3.1.1. Nghiên cứu tổng hợp nano ống TiO2 (TiO2-NTs)

3.1.2. Nghiên cứu tổng hợp nano ống TiO2 pha tạp CeO2 (CeO2/TiO2-NTs)

3.2. HOẠT TÍNH XÚC TÁC QUANG HÓA CỦA CeO2/TiO2-NTs

3.2.1. Nghiên cứu khả năng hấp phụ chất màu MB của vật liệu CeO2/TiO2-NTs

3.2.2. Nghiên cứu phản ứng phân hủy quang hóa chất màu MB ở vùng ánh sáng khả kiến bằng vật liệu CeO2/TiO2-NTs

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu CeO2 TiO2 Nano Ống Giới Thiệu Chi Tiết

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu hiện đại, hệ tinh thể nano của các oxit kim loại ngày càng thu hút sự quan tâm lớn. Điều này không chỉ xuất phát từ cấu trúc đặc trưng mà còn từ hoạt tính xúc tác rộng rãi trong công nghiệp. Các ứng dụng bao gồm chuyển đổi hóa học, phân hủy quang hóa chất độc và sản xuất năng lượng xanh. Nghiên cứu về vật liệu đa oxit kim loại tập trung vào phát triển hệ chất mới, đặc biệt trong lĩnh vực xúc tác. Việc kết hợp các oxit kim loại trong một cấu trúc có thể tăng cường đáng kể hiệu quả xúc tác. Điều này có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp, tạo ra hệ thống phức hợp gồm các oxit đơn giản. Các oxit kim loại có thể tương tác theo nhiều cách, hình thành hợp chất mới, dung dịch rắn hoặc vùng tiếp giáp dị thể. Hệ oxit gồm xeri oxit (CeO2)titan oxit (TiO2) đã được nghiên cứu rộng rãi nhờ tính chất độc đáo và ứng dụng từ sự kết hợp này. Hệ CeO2/TiO2 có kết cấu thú vị, thể hiện tính chất hóa lý và điện tử không có trong các oxit ban đầu, hứa hẹn nhiều kết quả triển vọng. Theo tài liệu gốc, "Hệ CeO2/TiO2 có các kết cấu thú vị vượt trội, trong đó vật liệu mới thể hiện các tính chất hóa lý và tính chất điện tử không có trong các oxit ban đầu, và do đó việc phát triển hệ hỗn hợp hai oxit này dự kiến sẽ đem lại nhiều kết quả đầy triển vọng".

1.1. CeO2 Tính Chất Oxi Hóa Khử và Ứng Dụng Tiềm Năng

CeO2 là oxit đất hiếm nổi tiếng với tính chất oxi hóa khử, các trạng thái oxi hóa và khử (Ce4+ và Ce3+) có thể chuyển đổi dễ dàng. Khả năng tương tác với oxi khiến Ce thích hợp cho các vật liệu ứng dụng như chất xúc tác ba hướng hoặc chất xúc tác oxi hóa. CeO2 cũng được sử dụng trong cảm biến, pin nhiên liệu và mỹ phẩm. Cấu trúc fluorite của nó cho phép lưu trữ và giải phóng oxi dễ dàng, tạo điều kiện cho tính oxi hóa của chất rắn. CeO2 tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Theo tài liệu gốc, "Khả năng lưu trữ (và giải phóng) oxi trong Ce có vẻ như khá dễ dàng bởi cấu trúc tương tự fluorite của nó. Các ion oxi trong các tinh thể trên nằm trong các mặt phẳng song song, cho phép các nguyên tử oxi khuếch tán một cách có hiệu quả tạo thành mạng lưới chứa các lỗ trống oxi, thuận lợi cho việc thể hiện tính oxi hóa của chất rắn".

1.2. TiO2 Vật Liệu Quang Xúc Tác Ưu Việt và Ứng Dụng

TiO2 là một oxit kim loại được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều thập kỷ qua nhờ các tính chất quang vật lý và quang hóa học đặc biệt, bao gồm cấu trúc pha tinh thể, độ kết tinh, kích thước hạt và diện tích bề mặt. TiO2 còn được biết đến với những đặc tính nổi bật như không độc, độ bền cao trong một khoảng pH rộng và giá thành thấp. TiO2 được áp dụng trong nhiều thiết bị quang điện và là một vật liệu xúc tác quang hoạt tính cao được sử dụng trong xử lý môi trường. Tuy nhiên, hoạt tính quang hóa của TiO2 chỉ thể hiện trong vùng ánh sáng tử ngoại do năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng. Theo tài liệu gốc, "TiO2 cũng là một oxit kim loại được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều thập kỉ qua bởi các tính chất quang vật lý và quang hóa học đặc biệt, bao gồm cấu trúc pha tinh thể, độ kết tinh, kích thước hạt và diện tích bề mặt".

II. Vấn Đề và Thách Thức Hiệu Suất Phân Hủy Quang Hóa Thấp

Mặc dù TiO2 có nhiều ưu điểm, hoạt tính quang xúc tác của nó bị hạn chế bởi vùng ánh sáng hoạt động hẹp (chỉ trong vùng UV) và sự tái hợp nhanh chóng của các cặp electron-lỗ trống. Điều này làm giảm hiệu suất phân hủy quang hóa. Để khắc phục, nhiều nghiên cứu tập trung vào việc mở rộng vùng hoạt động của TiO2 sang vùng ánh sáng khả kiến và giảm thiểu sự tái hợp electron-lỗ trống. Một trong những phương pháp hiệu quả là tạo vật liệu composite, kết hợp TiO2 với các chất bán dẫn khác, chẳng hạn như CeO2. Việc pha tạp CeO2 vào TiO2 có thể cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và tăng cường sự tách biệt của các cặp electron-lỗ trống, từ đó nâng cao hiệu suất phân hủy quang hóa. Theo tài liệu gốc, "Tuy nhiên, hoạt tính quang hóa của TiO2 chỉ thể hiện trong vùng ánh sáng tử ngoại do năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng (3,2 eV đối với anatase và 3,0 eV đối với rutile) và sự tái kết hợp cặp điện tử - lỗ trống quang sinh xảy ra rất nhanh (10-9 - 10-12 giây) là những hạn chế mà nhiều nghiên cứu đã đặt ra để giải quyết".

2.1. Hạn Chế Của TiO2 Vùng Hoạt Động Hẹp và Tái Hợp Điện Tử

Hoạt tính quang xúc tác của TiO2 bị giới hạn trong vùng tia UV do năng lượng vùng cấm lớn. Sự tái hợp nhanh chóng của các cặp electron-lỗ trống làm giảm hiệu suất phân hủy quang hóa. Cần có các giải pháp để mở rộng vùng hoạt động sang ánh sáng khả kiến và giảm thiểu sự tái hợp này. Theo tài liệu gốc, "Tuy nhiên, hoạt tính quang hóa của TiO2 chỉ thể hiện trong vùng ánh sáng tử ngoại do năng lượng vùng cấm trực tiếp rộng (3,2 eV đối với anatase và 3,0 eV đối với rutile) và sự tái kết hợp cặp điện tử - lỗ trống quang sinh xảy ra rất nhanh (10-9 - 10-12 giây) là những hạn chế mà nhiều nghiên cứu đã đặt ra để giải quyết".

2.2. Giải Pháp Tạo Vật Liệu Composite CeO2 TiO2 Nano Ống

Tạo vật liệu composite, kết hợp TiO2 với các chất bán dẫn khác, chẳng hạn như CeO2, là một giải pháp hiệu quả. Việc pha tạp CeO2 vào TiO2 có thể cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và tăng cường sự tách biệt của các cặp electron-lỗ trống, từ đó nâng cao hiệu suất phân hủy quang hóa. Cấu trúc nano ống của TiO2 cũng mang lại diện tích bề mặt lớn và khả năng vận chuyển điện tử tốt hơn. Theo tài liệu gốc, "Sự kết hợp TiO2 với CeO2 được dự đoán sẽ nâng cao một cách đáng kể hoạt tính xúc tác bắt nguồn từ vai trò của TiO2 như là một chất ổn định cơ học, nhiệt và hóa học với sự phân tán tốt của các nano CeO2".

III. Phương Pháp Tổng Hợp CeO2 TiO2 Nano Ống Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc tổng hợp vật liệu CeO2/TiO2 nano ống đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cấu trúc và tính chất mong muốn. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp thủy nhiệt, phương pháp sol-gel và phương pháp tẩm. Phương pháp thủy nhiệt thường được sử dụng để tạo cấu trúc nano ống TiO2, sau đó CeO2 được đưa vào bằng phương pháp tẩm hoặc đồng kết tủa. Quá trình nung đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ kết tinh và loại bỏ các tạp chất hữu cơ. Các thông số như nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ CeO2/TiO2 cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất phân hủy quang hóa cao nhất. Theo tài liệu gốc, "So với cấu trúc hạt nano TiO2 thường được sử dụng, nano TiO2 cấu trúc ống (TiO2 nanotubes – từ đây viết tắt là TiO2-NTs) có những tính chất ưu việt hơn trong lĩnh vực xúc tác quang. Những tính chất ưu việt đó được thể hiện như diện tích bề mặt lớn (lên đến 478 m2/g), thể tích mao quản lớn (lên đến 1,25 cm3/g), khả năng trao đổi ion, khả năng chuyển điện tử nhanh chóng ở khoảng cách dài, khả năng hấp thụ ánh sáng cao do có tỉ lệ giữa chiều dài và đường kính ống lớn,… tùy thuộc vào phương pháp tổng hợp".

3.1. Phương Pháp Thủy Nhiệt Tạo Cấu Trúc Nano Ống TiO2

Phương pháp thủy nhiệt thường được sử dụng để tạo cấu trúc nano ống TiO2. Quá trình này bao gồm việc xử lý TiO2 trong dung dịch kiềm ở nhiệt độ và áp suất cao. Các thông số như nồng độ kiềm, nhiệt độ và thời gian thủy nhiệt ảnh hưởng đến kích thước và hình thái của nano ống. Sau khi thủy nhiệt, cần rửa sạch sản phẩm để loại bỏ các ion kiềm dư thừa. Theo tài liệu gốc, "Ngoài ra, TiO2 còn được biết đến với những đặc tính nổi bật như không độc, độ bền cao trong một khoảng pH rộng và giá thành thấp [47]. TiO2 được áp dụng trong nhiều thiết bị quang điện [64], [223] và cũng là một vật liệu xúc tác quang hoạt tính cao được sử dụng trong xử lý môi trường [153], [154], [191], [201]".

3.2. Phương Pháp Tẩm Đưa CeO2 Vào Cấu Trúc Nano Ống

Sau khi tạo cấu trúc nano ống TiO2, CeO2 được đưa vào bằng phương pháp tẩm. Phương pháp này bao gồm việc ngâm nano ống TiO2 trong dung dịch chứa tiền chất của CeO2, sau đó nung để tạo thành CeO2 trên bề mặt nano ống. Tỷ lệ CeO2/TiO2 cần được kiểm soát để đạt được hiệu suất phân hủy quang hóa tối ưu. Theo tài liệu gốc, "Sự kết hợp TiO2 với CeO2 được dự đoán sẽ nâng cao một cách đáng kể hoạt tính xúc tác bắt nguồn từ vai trò của TiO2 như là một chất ổn định cơ học, nhiệt và hóa học với sự phân tán tốt của các nano CeO2. Bề mặt tiếp giáp của hệ oxit này được xem như là tâm đặc thù (Sui generis) thể hiện những tính chất hóa học độc đáo".

IV. Ứng Dụng Phân Hủy Quang Hóa Xử Lý Ô Nhiễm Môi Trường

Vật liệu CeO2/TiO2 nano ống có tiềm năng lớn trong ứng dụng phân hủy quang hóa các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải và không khí. Dưới tác dụng của ánh sáng (UV hoặc khả kiến), vật liệu này tạo ra các gốc tự do có khả năng oxy hóa mạnh, phân hủy các chất ô nhiễm thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. Hiệu suất phân hủy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cường độ ánh sáng, nồng độ chất ô nhiễm, pH và nhiệt độ. Nghiên cứu về động học phản ứngcơ chế phản ứng giúp tối ưu hóa quá trình phân hủy quang hóa. Theo tài liệu gốc, "TiO2 cũng là một vật liệu xúc tác quang hoạt tính cao được sử dụng trong xử lý môi trường [153], [154], [191], [201]"

4.1. Phân Hủy Chất Màu Hữu Cơ Ứng Dụng Thực Tế

Vật liệu CeO2/TiO2 nano ống có hiệu quả trong việc phân hủy quang hóa các chất màu hữu cơ, như methylene blue (MB), trong nước thải. Quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng dưới ánh sáng khả kiến, chuyển hóa MB thành các sản phẩm không màu. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố như nồng độ MB, pH và cường độ ánh sáng giúp tối ưu hóa quá trình phân hủy. Theo tài liệu gốc, "Trước nhu cầu và thực trạng nghiên cứu trên thế giới và trong nước, cũng như căn cứ vào điều kiện thiết bị của phòng thí nghiệm, cũng như điều kiện nghiên cứu ở Việt Nam, chúng tôi chọn đề tài “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu CeO2/TiO2 nano ống và hoạt tính xúc tác phân hủy quang hóa trong vùng khả kiến”".

4.2. Xử Lý Nước Thải Giải Pháp Tiềm Năng Cho Môi Trường

Ứng dụng phân hủy quang hóa bằng vật liệu CeO2/TiO2 nano ống là một giải pháp tiềm năng cho việc xử lý nước thải chứa các chất ô nhiễm hữu cơ. Quá trình này có thể loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy bằng các phương pháp truyền thống. Nghiên cứu về tính ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu xúc tác là cần thiết để ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Theo tài liệu gốc, "TiO2 cũng là một vật liệu xúc tác quang hoạt tính cao được sử dụng trong xử lý môi trường [153], [154], [191], [201]".

V. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Vật Liệu Xúc Tác Tiên Tiến

Nghiên cứu về vật liệu CeO2/TiO2 nano ống đã mở ra nhiều triển vọng trong lĩnh vực xúc tác quang hóaxử lý môi trường. Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của vật liệu, cùng với việc nghiên cứu sâu về cơ chế phản ứng, sẽ giúp nâng cao hiệu suất phân hủy quang hóa và mở rộng ứng dụng trong thực tế. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác có khả năng hoạt động dưới ánh sáng mặt trời và có tính ổn định cao, góp phần vào việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường một cách bền vững. Theo tài liệu gốc, "Mặc dù cấu trúc và tính chất của hệ CeO2/TiO2 đã thu hút được sự phát triển nghiên cứu rất mạnh trong những năm gần đây, nhưng theo sự hiểu biết của chúng tôi, ở Việt Nam, các nghiên cứu về loại vật liệu này còn khá hạn chế. Chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ về đặc trưng cấu trúc cũng như ứng dụng trong lĩnh vực xúc tác quang hoá liên quan đến vật liệu CeO2/TiO2-NTs được công bố".

5.1. Tối Ưu Hóa Vật Liệu Nâng Cao Hiệu Suất Phân Hủy

Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của vật liệu CeO2/TiO2 nano ống, cùng với việc nghiên cứu sâu về cơ chế phản ứng, sẽ giúp nâng cao hiệu suất phân hủy quang hóa. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm tỷ lệ CeO2/TiO2, kích thước nano ống, và điều kiện nung. Theo tài liệu gốc, "Sự kết hợp TiO2 với CeO2 được dự đoán sẽ nâng cao một cách đáng kể hoạt tính xúc tác bắt nguồn từ vai trò của TiO2 như là một chất ổn định cơ học, nhiệt và hóa học với sự phân tán tốt của các nano CeO2".

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Ứng Dụng Bền Vững

Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác có khả năng hoạt động dưới ánh sáng mặt trời và có tính ổn định cao, góp phần vào việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường một cách bền vững. Nghiên cứu về độ bền vật liệu và khả năng tái sử dụng vật liệu là cần thiết để ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Theo tài liệu gốc, "CeO2 là oxit đất hiếm được biết đến nhiều bởi tính chất oxi hóa khử của nó, các trạng thái oxi hóa và khử (Ce4+ và Ce3+) có thể chuyển đổi qua lại dễ dàng tùy thuộc vào những điều kiện bên ngoài".

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu ceo2 tio2 nano ống và hoạt tính xúc tác phân hủy quang hóa trong vùng khả kiến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG XÚC TÁC QUANG HÓA Phản ứng xúc tác quang hóa dị thể là một kĩ thuật triển vọng nhằm phân hủy các chất hóa học độc hại thường thấy trong môi trường nước. Cơ chế của phản ứng này liên quan đến sự tăng tốc độ của một phản ứng quang hóa dưới sự có mặt của một chất xúc tác quang bán dẫn rắn (ví dụ như TiO2, ZnO, ZnS,…).

Quá trình xúc tác quang bắt đầu với bước khơi mào hay sự kích thích chất xúc tác quang bằng một nguồn chiếu sáng (ví dụ như đèn UV, ánh sáng mặt trời) để thúc đẩy sự tạo thành nhiều gốc tự do hoạt hóa cao (như gốc hydroxyl .OH) tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử góp phần làm giảm đáng kể các chất độc hữu cơ. Khái niệm xúc tác quang hóa dị thể được báo cáo đầu tiên vào năm 1964 bởi Doerfler và Hauffe khi họ tiến hành sự oxi hóa CO bằng chất xúc tác kẽm oxit bằng chiếu sáng [42]. Tuy nhiên, sự quan tâm lớn đến lĩnh vực xúc tác quang dị thể bắt đầu từ nghiên cứu của Fujishima và Honda vào năm 1972 [60] hứa hẹn sự tận dụng các vật liệu dựa trên TiO2 cho sự lưu trữ và chuyển hóa năng lượng mặt trời. Một trong những nhà nghiên cứu sớm nhất đã tập trung vào sự phân hủy chất độc trong nước là Carey vào năm 1976 [29].

Ông đã báo cáo trong nghiên cứu của mình về việc loại bỏ clo trong polychlorobiphenyls (PCBs) bằng phản ứng xúc tác quang hóa, chứng tỏ rằng phản ứng xúc tác quang dị thể là một phương pháp mới giàu tiềm năng để xử lí chất ô nhiễm hữu cơ trong nước. Kể từ đó, sự phát triển của quá trình quang xúc tác để làm sạch nước đã và đang phát triển đáng kể. Cho đến nay cơ chế của chất xúc tác được chiếu sáng, hiện tượng bề mặt và các cấu tử được tạo thành đã và đang được làm sáng tỏ [59], [60]. Ngoài ra, các tham số ảnh hưởng đến quá trình xúc tác quang cũng như tốc độ phản ứng cũng được nghiên cứu đầy đủ.

Một vài bài báo gần đây đã giải thích chi tiết về ảnh hưởng của pH trong dung dịch, lượng chất xúc tác, nồng độ chất nền, nhiệt độ, dòng photon, và thiết kế bình phản ứng [77]. Các chất xúc tác quang bán dẫn Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng tổng thể, và không phải là một phần của phương trình cân bằng thể hiện phản ứng. Chất bán dẫn là vật liệu có các tính chất dẫn điện ở mức trung gian giữa kim loại và chất cách điện. Nguyên nhân là do cấu hình đặc biệt của các mức năng lượng của các electron trong các chất bán dẫn.

Nói cách khác, các chất bán dẫn cũng có thể được định nghĩa là vật liệu có năng lượng vùng cấm Eg cho sự kích thích điện tử nằm trong khoảng từ 0 đến 4 eV. Các vật liệu có năng lượng vùng cấm Eg = 0 là kim loại hoặc á kim, trong khi những vật liệu có Eg lớn hơn 4 eV thường được gọi là chất cách điện [216].1, thành phần của các vùng điện tử trong chất rắn được xác định. Theo lí thuyết vùng, cấu trúc điện tử của kim loại bao gồm một vùng với những obital phân tử liên kết được điền đủ electron, được gọi là vùng hóa trị (Valance band – VB) và một vùng gồm những obital phân tử liên kết còn trống electron, được gọi là vùng dẫn (Condution Band – CB). Khoảng cách năng lượng giữa hai vùng này được gọi là năng lượng vùng cấm Eg (Band gap energy).

Sự khác nhau giữa chất dẫn điện, chất cách điện và chất bán dẫn chính là sự khác nhau về vị trí và năng lượng vùng cấm. Sự phân bố vùng hóa trị (VB) và vùng dẫn (CB) của chất cách điện, chất bán dẫn và chất dẫn điện. Tính chất của các vật liệu bán dẫn được giải thích dựa vào lý thuyết vùng của chất rắn. Khi một số lượng lớn các nguyên tử liên kết với nhau để hình thành chất rắn, các orbital bên ngoài của chúng bắt đầu xen phủ, và hình thành một số lượng 5 lớn các mức năng lượng với khoảng cách đủ gần để có thể được xem như là một vùng liên tục của các mức năng lượng.

Khoảng cách của một vùng năng lượng chỉ phụ thuộc vào sự tương tác của các vùng lân cận, trong khi số mức năng lượng trong vùng phụ thuộc vào tổng số cấu tử tương tác (và số các nguyên tử trong tinh thể). Nhìn chung, một chất rắn có một số lượng đáng kể các vùng năng lượng cho phép từ các mức năng lượng nguyên tử khác nhau. Khoảng cách năng lượng Eg giữa các vùng năng lượng cho phép được gọi là năng lượng vùng cấm bởi vì các electron không được phép tồn tại ở đó [183]. Khi được kích thích, các electron từ vùng VB nhảy sang vùng CB qua khoảng trống năng lượng làm cho vật liệu dẫn điện tạo ra các lỗ và các electron trong mỗi vùng tương ứng.

Có hai loại chất bán dẫn: chất bán dẫn nguyên tố (elemental semiconductors) như silic hay gecmani được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử và hợp chất bán dẫn (semiconductor compounds) như các oxit kim loại hay các chalcogenide thường được sử dụng trong lĩnh vực quang xúc tác. Một tinh thể bán dẫn tinh khiết chỉ chứa một nguyên tố hay một hợp chất được gọi là chất bán dẫn nội tại (intrinsic semiconductor) thể hiện như là chất cách điện ở 0 K. Trong chất bán dẫn nội tại, số electron dẫn và lỗ trống bằng nhau, mức Fermi nằm ở chính giữa vùng hóa trị và vùng dẫn. Các vật liệu bán dẫn không dẫn điện tốt và có giới hạn tại trạng thái thuần khiết, do số lượng rất ít các điện tử tự do trong vùng dẫn và lỗ trống trong vùng hóa trị.

Do đó, tính chất của các chất bán dẫn này phải được cải thiện bằng cách gia tăng lượng điện tử tự do hay lỗ trống để gia tăng tính dẫn tạo thành các linh kiện điện tử hữu ích. Một chất bán dẫn được tạo thành khi thêm tạp chất vào vật liệu thuần khiết được gọi là chất bán dẫn pha tạp (extrinsic semiconductor). Khi thêm tạp chất vào thì cấu trúc vùng bị thay đổi, các tạp chất trong chất bán dẫn gây ra các mức năng lượng riêng biệt gọi là mức tạp chất. Có thể giải thích một cách đơn giản về bán dẫn pha tạp nhờ vào lý thuyết vùng năng lượng như sau: Khi pha tạp, sẽ xuất hiện các mức pha tạp nằm trong vùng cấm, chính các mức này khiến cho electron dễ dàng chuyển lên vùng dẫn hoặc lỗ trống dễ dàng di chuyển xuống vùng hóa trị để tạo nên tính dẫn của vật liệu.

Vì thế, chỉ cần pha tạp với hàm lượng rất nhỏ cũng làm thay đổi lớn tính chất dẫn điện của chất bán dẫn. Khi một chất bán dẫn được pha tạp với 6 các nguyên tử nhận (acceptor atoms) sẽ tạo thành các chất bán dẫn loại p. Do các nguyên tử này có thể nhận electron từ vùng hóa trị và làm tăng số lượng các lỗ trống, vì vậy trong chất bán dẫn loại p phần lớn các hạt mang điện tích là các lỗ trống mang điện dương. Khi một chất bán dẫn được pha tạp với các tạp chất cho electron đến vùng dẫn (donor impurities) sẽ tạo thành các chất bán dẫn loại n do các electron là các hạt mang điện chủ yếu.

Sự có mặt của tạp chất nhận trong chất bán dẫn đẩy mức Fermi gần hơn với vùng hóa trị, trong khi sự có mặt của tạp chất cho làm cho mức Fermi dịch lại gần phía vùng dẫn [77]. Các oxit kim loại nhóm d, bao gồm ZnO, TiO2 và Fe2O3 là những chất bán dẫn loại n. Tính chất của các chất bán dẫn loại này bắt nguồn từ sự thay đổi nhỏ trong tỉ lệ hợp phần và sự thiếu hụt ít của các nguyên tử Oxi. Sự thiếu hụt này chỉ sự có mặt của các chỗ trống anion bao quanh mà ở đó sự thiếu hụt của các điện tích âm được bù trừ bởi sự giảm các điện tích dương của các cation xung quanh.

Các chalcogenide kim loại nhóm d có số oxi hóa thấp, bao gồm Cu2O, FeO và FeS là chất bán dẫn loại p. Trong các chất bán dẫn loại này, sự mất các electron có thể xảy ra thông qua quá trình oxi hóa các nguyên tử kim loại tạo thành các lỗ trống. Lỗ trống có thể di chuyển tự do trong mạng tinh thể và tham gia vào quá trình dẫn điện khi có hiệu điện thế ngoài. Chất bán dẫn loại n ngược lại thường có khuynh hướng xuất hiện ở các oxit kim loại ở trạng thái oxi hóa cao hơn, khi đó kim loại có thể bị khử về số oxi hóa thấp hơn bởi sự chiếm vùng dẫn được hình thành từ các orbital kim loại.

Cơ chế phản ứng xúc tác quang hóa Quá trình xúc tác quang hóa bắt đầu khi các photon được hấp thụ bởi các chất bán dẫn có năng lượng cao hơn hoặc bằng với năng lượng vùng cấm dẫn đến sự kích thích các electron từ vùng hóa trị (VB) lên vùng dẫn (CB), tạo ra các cặp electron – lỗ trống quang sinh. Các electron và lỗ trống quang sinh này có thể kết hợp lại trên bề mặt vật liệu xúc tác bán dẫn hay trong khối các hạt bán dẫn kèm theo việc giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt, hoặc di chuyển đến bề mặt nơi chúng có thể phản ứng với các phân tử bị hấp phụ trên bề mặt của vật liệu bán dẫn. Các lỗ 7 trống quang sinh có khả năng oxi hóa và các electron quang sinh có khả năng khử. Xúc tác quang là một quá trình bao gồm nhiều bước khác nhau và một số lượng lớn các phản ứng xảy ra theo chuỗi và song song [172].2 mô tả cơ chế phản ứng xúc tác quang tổng quát của TiO2 dưới bức xạ tử ngoại (UV light) với sự hình thành các gốc OH và các cấu tử oxi hóa mạnh khác đã thúc đẩy sự phân hủy các chất độc hữu cơ trong nước.

Cơ chế xúc tác quang dưới bức xạ UV bao gồm: (1) sự hình thành chất mang điện tích, (2) sự dịch chuyển điện tích, (3) sự bắt giữ điện tích, (4) sự tái kết hợp điện tích, và (5) các phản ứng xảy ra trên bề mặt xúc tác. Cơ chế phản ứng xúc tác quang hóa dị thể [172]. Nhìn chung, hiệu quả của một chất xúc tác quang hóa phụ thuộc vào sự cạnh tranh của các quá trình chuyển hóa khác nhau trên bề mặt chung liên quan đến cặp lỗ trống - electron quang sinh và sự giảm hoạt hóa bởi sự tái hợp lại của các hạt mang điện tích này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu CeO2/TiO2 Nano Ống và Ứng Dụng Trong Phân Hủy Quang Hóa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng của vật liệu nano trong lĩnh vực phân hủy quang hóa. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu CeO2/TiO2 mà còn nhấn mạnh khả năng ứng dụng của chúng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể cải thiện hiệu quả phân hủy các chất ô nhiễm, từ đó góp phần bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno, nơi khám phá hoạt tính quang hóa của các vật liệu nano khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano lai fe3o4 ag chế tạo bằng phương pháp điện hóa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu nano lai và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực quang học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tổng hợp đặc trưng và nghiên cứu tính chất hấp phụ toluen của vật liệu nanozeolite nay được tổng hợp từ cao lanh, giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng hấp phụ của các vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cái nhìn tổng quát hơn về các ứng dụng của vật liệu nano trong môi trường.