Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng đánh giá kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân cao tuổi bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 20

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân cao tuổi tại An Giang.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

2019

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Loét dạ dày - tá tràng

1.2. Xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

1.4. Điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

1.5. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng ở người cao tuổi

1.6. Các nghiên cứu có liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

3.3. Kết quả điều trị và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về đặc điểm chung của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

4.2. Về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của của xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

4.3. Về kết quả và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: QUYẾT ĐỊNH HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN VĂN

PHỤ LỤC 4: BIÊN BẢN HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN VĂN

PHỤ LỤC 5: GIẤY XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Loét DDTT An Giang

Xuất huyết tiêu hóa (XHTH) do loét dạ dày - tá tràng là một cấp cứu nội khoa thường gặp, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi. Tình trạng này xảy ra khi máu thoát ra khỏi lòng mạch vào ống tiêu hóa, gây ra các triệu chứng như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Tại An Giang, số lượng bệnh nhân XHTH trên người cao tuổi đang có xu hướng gia tăng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị XHTH do loét dạ dày - tá tràng tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019. Tỷ lệ tử vong do XHTH trên toàn cầu dao động từ 5% đến 10%, và thường xảy ra ở bệnh nhân lớn tuổi có bệnh nền hoặc xuất huyết tái phát. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến XHTH là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

1.1. Định Nghĩa và Dịch Tễ Học Xuất Huyết Tiêu Hóa DDTT

Xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng là tình trạng chảy máu từ các tổn thương loét ở dạ dày hoặc tá tràng, nằm phía trên góc Treitz. Đây là một cấp cứu tiêu hóa thường gặp, với tần suất mắc bệnh dao động từ 36 đến 160 ca trên 100.000 dân mỗi năm. Tỷ lệ tử vong có thể lên đến 14%, đặc biệt ở người cao tuổi. Theo nghiên cứu, hơn 50% trường hợp xuất huyết tiêu hóa trên là do loét dạ dày - tá tràng.

1.2. Cơ Chế Bệnh Sinh Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Loét DDTT

Cơ chế bệnh sinh của loét dạ dày - tá tràng liên quan đến sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (acid dạ dày, pepsin, Helicobacter pylori (HP), NSAIDs) và yếu tố bảo vệ (prostaglandins, bicarbonate). Xuất huyết tiêu hóa xảy ra khi ổ loét làm tổn thương các mạch máu. Việc sử dụng NSAIDs ức chế tổng hợp prostaglandins, làm tăng nguy cơ loét và chảy máu. Nhiễm Helicobacter pylori (HP) cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng.

II. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Xuất Huyết Tiêu Hóa Ở Người Cao Tuổi

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày - tá tràngbệnh nhân cao tuổi. Việc sử dụng NSAIDs và aspirin là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Các bệnh lý đi kèm như bệnh tim mạch, bệnh thận mạn, bệnh gan mạn, suy tim, và đái tháo đường cũng làm tăng nguy cơ. Thói quen sinh hoạt như hút thuốc lá, uống rượu bia, và stress cũng góp phần vào sự phát triển của loét và xuất huyết tiêu hóa. Ngoài ra, tình trạng cao tuổi làm suy giảm chức năng bảo vệ niêm mạc dạ dày, khiến người lớn tuổi dễ bị tổn thương hơn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thuốc NSAIDs và Aspirin Đến Xuất Huyết

NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid) và aspirin là những yếu tố nguy cơ quan trọng gây xuất huyết tiêu hóangười cao tuổi. Các thuốc này ức chế sản xuất prostaglandin, làm giảm khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng, dẫn đến hình thành loét và tăng nguy cơ chảy máu. Việc sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, đặc biệt là ở bệnh nhân cao tuổi, càng làm tăng nguy cơ này.

2.2. Vai Trò Của Bệnh Lý Nền Trong Xuất Huyết Tiêu Hóa

Các bệnh lý nền như bệnh tim mạch, bệnh thận mạn, bệnh gan mạn, suy tim, và đái tháo đường làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóabệnh nhân cao tuổi. Các bệnh này có thể ảnh hưởng đến chức năng đông máu, làm suy yếu niêm mạc dạ dày, hoặc làm giảm khả năng phục hồi sau tổn thương. Việc quản lý và điều trị tốt các bệnh lý nền là rất quan trọng để giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

2.3. Thói Quen Sinh Hoạt và Nguy Cơ Xuất Huyết Tiêu Hóa

Thói quen sinh hoạt như hút thuốc lá, uống rượu bia, và stress có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Hút thuốc lá làm giảm lưu lượng máu đến niêm mạc dạ dày và làm chậm quá trình lành vết loét. Uống rượu bia gây kích ứng niêm mạc dạ dày và làm tăng sản xuất acid. Stress có thể làm tăng sản xuất acid và làm suy yếu hệ miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm Helicobacter pylori (HP).

III. Chẩn Đoán Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Loét DDTT Hướng Dẫn

Chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày - tá tràng bao gồm đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và nội soi tiêu hóa. Đánh giá lâm sàng bao gồm khai thác tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ, và các triệu chứng như nôn ra máu, đi ngoài phân đen. Xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ mất máu và các yếu tố đông máu. Nội soi tiêu hóa là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất, cho phép xác định vị trí và nguyên nhân chảy máu, cũng như thực hiện các biện pháp cầm máu. Các thang điểm như Rockall và Blatchford được sử dụng để đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh.

3.1. Đánh Giá Lâm Sàng và Xét Nghiệm Ban Đầu

Đánh giá lâm sàng bao gồm khai thác tiền sử bệnh (sử dụng NSAIDs, tiền sử loét dạ dày - tá tràng), các yếu tố nguy cơ (hút thuốc, uống rượu), và các triệu chứng (nôn ra máu, đi ngoài phân đen). Xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ mất máu (Hb, Hct), chức năng đông máu, và các bệnh lý nền. Các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp) cũng cần được theo dõi sát.

3.2. Vai Trò Của Nội Soi Tiêu Hóa Trong Chẩn Đoán

Nội soi tiêu hóa là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất để xác định vị trí và nguyên nhân chảy máu. Nội soi cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và tá tràng, xác định vị trí ổ loét, đánh giá mức độ chảy máu, và thực hiện các biện pháp cầm máu (tiêm epinephrine, kẹp clip). Phân loại Forrest được sử dụng để đánh giá nguy cơ tái xuất huyết.

3.3. Sử Dụng Thang Điểm Rockall và Blatchford Đánh Giá Nguy Cơ

Thang điểm Rockall và Blatchford là các công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa. Thang điểm Rockall đánh giá nguy cơ tử vong, trong khi thang điểm Blatchford đánh giá nguy cơ cần can thiệp. Việc sử dụng các thang điểm này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và kịp thời.

IV. Phương Pháp Điều Trị Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Loét DDTT

Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày - tá tràng bao gồm hồi sức cấp cứu, cầm máu và điều trị nguyên nhân. Hồi sức cấp cứu bao gồm truyền dịch, truyền máu để ổn định huyết động. Cầm máu có thể thực hiện bằng nội soi tiêu hóa (tiêm epinephrine, kẹp clip, đốt điện) hoặc phẫu thuật trong trường hợp thất bại với nội soi. Điều trị nguyên nhân bao gồm sử dụng PPI (ức chế bơm proton) để giảm acid dạ dày và kháng sinh để diệt Helicobacter pylori (HP).

4.1. Hồi Sức Cấp Cứu và Ổn Định Huyết Động

Hồi sức cấp cứu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị xuất huyết tiêu hóa. Bệnh nhân cần được truyền dịch, truyền máu để ổn định huyết động. Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở) và đảm bảo cung cấp đủ oxy. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể cần được đặt nội khí quản và thở máy.

4.2. Cầm Máu Qua Nội Soi Tiêu Hóa Kỹ Thuật

Nội soi tiêu hóa là phương pháp cầm máu hiệu quả trong nhiều trường hợp xuất huyết tiêu hóa. Các kỹ thuật cầm máu qua nội soi bao gồm tiêm epinephrine, kẹp clip, đốt điện. Tiêm epinephrine giúp co mạch và giảm lưu lượng máu đến ổ loét. Kẹp clip giúp đóng kín mạch máu bị tổn thương. Đốt điện giúp cầm máu bằng nhiệt.

4.3. Điều Trị Nguyên Nhân Gây Loét Dạ Dày Tá Tràng

Điều trị nguyên nhân gây loét dạ dày - tá tràng là rất quan trọng để ngăn ngừa tái phát xuất huyết tiêu hóa. Sử dụng PPI (ức chế bơm proton) để giảm acid dạ dày và tạo điều kiện cho vết loét lành. Nếu bệnh nhân nhiễm Helicobacter pylori (HP), cần sử dụng phác đồ kháng sinh để diệt HP. Tránh sử dụng NSAIDs và aspirin nếu có thể.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Xuất Huyết Tiêu Hóa Tại An Giang

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019 đã khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày - tá tràngbệnh nhân cao tuổi. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công của điều trị nội soi là khá cao. Tuy nhiên, tỷ lệ tái xuất huyết và tử vong vẫn còn đáng kể, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh lý nền nặng. Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, như tuổi tác, mức độ xuất huyết, và bệnh lý đi kèm.

5.1. Tỷ Lệ Thành Công và Tái Xuất Huyết Sau Điều Trị

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công của điều trị nội soi trong việc cầm máu là khá cao. Tuy nhiên, tỷ lệ tái xuất huyết vẫn còn đáng kể, đặc biệt ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ như tuổi cao, bệnh lý nền nặng, và loét lớn. Việc theo dõi sát và điều trị dự phòng tái xuất huyết là rất quan trọng.

5.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu xác định một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa, bao gồm tuổi tác, mức độ xuất huyết, bệnh lý đi kèm, và vị trí ổ loét. Bệnh nhân cao tuổi có bệnh lý nền nặng thường có tiên lượng xấu hơn. Mức độ xuất huyết nặng cũng làm tăng nguy cơ tử vong. Vị trí ổ loét ở dạ dày có thể liên quan đến nguy cơ tái xuất huyết cao hơn so với loét tá tràng.

5.3. Đánh Giá Chi Phí Điều Trị và Gánh Nặng Bệnh Tật

Điều trị xuất huyết tiêu hóa gây ra gánh nặng lớn về chi phí y tế. Chi phí điều trị bao gồm chi phí nằm viện, chi phí nội soi, chi phí thuốc men, và chi phí truyền máu. Xuất huyết tiêu hóa cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, gây ra các triệu chứng khó chịu, hạn chế hoạt động, và tăng nguy cơ tử vong. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả để giảm gánh nặng bệnh tật.

VI. Dự Phòng Xuất Huyết Tiêu Hóa Do Loét DDTT Bí Quyết

Dự phòng xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày - tá tràng bao gồm các biện pháp giảm nguy cơ loét và ngăn ngừa tái xuất huyết. Các biện pháp này bao gồm tránh sử dụng NSAIDs và aspirin nếu không cần thiết, điều trị Helicobacter pylori (HP), sử dụng PPI (ức chế bơm proton) dự phòng ở bệnh nhân có nguy cơ cao, và thay đổi lối sống (bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, giảm stress).

6.1. Hạn Chế Sử Dụng NSAIDs và Aspirin Lưu Ý

Hạn chế sử dụng NSAIDs và aspirin là biện pháp quan trọng để dự phòng xuất huyết tiêu hóa. Nếu cần thiết sử dụng, nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và kết hợp với PPI (ức chế bơm proton) để bảo vệ niêm mạc dạ dày. Cân nhắc sử dụng các thuốc giảm đau khác không gây hại cho dạ dày.

6.2. Điều Trị Helicobacter Pylori HP Phác Đồ

Điều trị Helicobacter pylori (HP) là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa tái phát loét dạ dày - tá tràngxuất huyết tiêu hóa. Sử dụng phác đồ kháng sinh phù hợp để diệt HP. Kiểm tra lại sau điều trị để đảm bảo HP đã được loại bỏ hoàn toàn.

6.3. Thay Đổi Lối Sống và Chế Độ Dinh Dưỡng

Thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng có thể giúp giảm nguy cơ loét dạ dày - tá tràngxuất huyết tiêu hóa. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, giảm stress, ăn uống điều độ, tránh các thức ăn gây kích ứng dạ dày (đồ chua, cay, nóng). Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng đánh giá kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày tá tràng ở bệnh nhân cao tuổi bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 20

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Loét dạ dày - tá tràng 1. Giải phẫu dạ dày tá tràng 1. Giải phẫu dạ dày Dạ dày là một đoạn ống tiêu hóa phình dãn rộng hình chữ J, nối thực quản và tá tràng, nằm sát dưới vòm hoành, ở sau cung sườn và vùng thượng vị trái, bên trái đường giữa bụng, chỉ có 1/5 đến 1/6 dạ dày nằm bên phải đường đó.

Mặt trước tiếp xúc ở đoạn trên với thùy trái gan và trực tiếp với thành bụng ở đoạn dưới, mặt sau dạ dày tiếp xúc ở đoạn dưới với tụy tạng. Dạ dày có thể tích 1,5 lít đến 2,5 lít. Về hình thể bên ngoài, dạ dày có hai thành trước và sau, hai bờ cong: lớn và nhỏ; các phần dạ dày từ trên xuống dưới là tâm vị, đáy vị, thân vị và môn vị. Dạ dày có hệ thống mạch máu và mạch bạch huyết rất phong phú.

Xuất phát từ động mạch thân tạng qua 3 nhánh: động mạch gan, động mạch lách và động mạch vành vị, các động mạch cấp máu cho dạ dày với một mạng lưới nối tiếp nhau dọc theo các bờ cong của dạ dày bao gồm: vòng mạch quanh bờ cong nhỏ, vòng mạch quanh bờ cong lớn và các nhánh cho đáy vị, phần trên thân vị và tâm vị. Mao mạch và biểu mô rất dễ chảy máu khi bị tổn thương. Phần lớn các tĩnh mạch dạ dày đổ vào hệ thống tĩnh mạch cửa qua các nhánh tĩnh mạch vành vị và thân tĩnh mạch dạ dày – tá tràng. Bạch huyết của dạ dày đổ vào chuỗi hạch vị mạc nối và chuỗi hạch tụy lách.

Dạ dày nhận được các nhánh tự chủ đến từ đám rối tạng thuộc hệ giao cảm và thân thần kinh lang thang trước và sau thuộc hệ phó giao cảm. Hệ thống thần kinh giao cảm và phó giao cảm điều khiển vận động, cảm giác và bài tiết của dạ dày. Dây thần kinh phó giao cảm theo đường đi của dây thần kinh phế vị 4 (dây X) chia ra các nhánh đi vào dạ dày tạo nên các đám rối thần kinh Meissner và Auerbach. Giải phẫu tá tràng Tá tràng là đoạn ruột nối môn vị và ruột non; chiều dài 25-30cm, có hình dạng chữ C được chia thành 4 phần: phần trên, phần xuống, phần ngang và phần lên.

Phần thứ tư của tá tràng nối với hỗng tràng được cố định ở mặt sau bởi dây chằng Treizt. Tá tràng là đoạn ống tiêu hóa quan trọng vì là nơi ống mật và ống tụy đổ vào tại đỉnh nhú tá tràng lớn. Niêm mạc tá tràng có nhiều nếp gấp tạo thành các van ngang.1: Giải phẫu DDTT [30] Mạch máu cung cấp cho tá tràng được phân nhánh từ động mạch mạc treo tràng trên, động mạch tá tụy. Cũng như dạ dày, thần kinh chi phối tá tràng thuộc hệ thống thần kinh giao cảm và phó giao cảm.

Các sợi thần kinh phó giao cảm đi từ nhánh gan của thần kinh phế vị trước và thần kinh mạc treo. Đám rối Meissner và Auerbach tận cùng trong thành tá tràng. Loét dạ dày - tá tràng Loét dạ dày là khi có ổ loét khu trú từ tâm vị đến môn vị. Loét tá tràng là khi có ổ loét dưới môn vị, ở tá tràng.

Loét có thể đơn độc hoặc nhiều ổ với hình dạng kích thước khác nhau, khi điều trị có khả năng liền sẹo và sau điều trị có khả năng tái phát. Đa số ổ loét dạ dày gặp ở hang vị, bờ cong nhỏ, góc bờ cong nhỏ, còn ở thân vị, bờ cong lớn và mặt sau dạ dày ít gặp hơn [41]. Đặc điểm của loét dạ dày - Loét dạ dày - tá tràng cấp tính [41]: Những tổn thương trong loét dạ dày cấp tính thường gọi là vết loét, các tổn thương này thường nhỏ và nông, ranh giới rõ nhưng không có bờ, xu hướng hay chảy máu, nền vết loét có thể có giả mạc màu trắng đục hoặc vàng nâu do hồng cầu thoái hóa nhưng cũng có khi sạch hoặc đang chảy máu, niêm mạc xung quanh vết loét phù nề và xung huyết mạnh Các vết loét cấp tính thường nông nên chỉ có nội soi mới có thể chẩn đoán một cách chính xác và không bỏ sót tổn thương. - Loét dạ dày mạn tính: Vị trí ổ loét có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của dạ dày nhưng thấy nhiều hơn ở những vùng chịu sự tác động mạnh của acid-pepsin.

Loét dạ dày thường ở hang vị và góc bờ cong nhỏ. Đôi khi gặp ổ loét sát ngay lỗ môn vị, loét ở thành sau và bờ cong lớn ít gặp [41]. Kích thước ổ loét: phần lớn các tác giả đều cho rằng các tổn thương có đường kính < 0,3cm hầu hết chỉ là vết trợt, các ổ loét thực sự thường có kích thước 0,5cm. Trên 50% số ổ loét có đường kính <2cm, nhưng cũng có khoảng 10% loét lành tính có đường kính > 4cm.

Hình dạng ổ loét: kinh điển, các ổ loét dạ dày mạn tính thường có hình tròn hoặc bầu dục, bờ ổ loét thường gọn, ranh giới rõ. Bờ ổ loét có thể hơi nhô cao, niêm mạc xung quanh phẳng hoặc hơi cao hơn các vùng khác [41]. 6 Hình ảnh vi thể: đối với các ổ loét đang hoạt động, người ta thấy có 4 vùng: ở bề mặt của thành và nền ổ loét có một lớp mỏng chất dịch rỉ giống như mủ, vi khuẩn và các mảnh mô hoại tử, đôi khi có nhiễm cả nấm; lớp hoại tử dạng tơ huyết: có nhiều tế bào viêm xâm nhiễm, chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính; lớp sâu hơn là mô hạt hoạt động; dưới cùng là mô xơ phát triển (giàu chất tạo keo, các mạch máu thành dày, có khi thấy huyết khối, tăng sinh - thoái hóa thần kinh…) [41]. Đặc điểm loét tá tràng Loét tá tràng xảy ra ở người lớn với mọi lứa tuổi, nam gặp nhiều hơn nữ và thường có yếu tố gia đình.

Trên 90% loét nằm ở mặt trước hoặc mặt sau của hành tá tràng cách môn vị 2cm. Theo quan điểm sinh lý bệnh, loét tá tràng là do yếu tố bảo vệ không chịu được trước sự tấn công của axit clohidrit và Pepsin. Cường toan có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau: sự gia tăng tế bào viền, tăng tiết gastrin, quá nhạy cảm của các thụ thể tế bào viền với các chất kích thích tiết, suy giảm các cơ chế ức chế [41]. Triệu chứng lâm sàng của loét tá tràng: đau là đặc trưng của loét tá tràng thường rõ hơn loét dạ dày vì ở đây không có viêm phối hợp.

Các đợt bột phát rất rõ ràng, giữa các kỳ đau thường không có triệu chứng nào cả. Đau xuất hiện 4-6 giờ sau khi ăn, hoặc đau về đêm khuya, hoặc nửa đêm về sáng. Đau kiểu đau quặn thắt nhiều hơn là đau nóng rát. Đau ở thượng vị lan ra sau lưng về phía bên phải.

Cũng có 10% trường hợp không đau, được phát hiện qua nội soi hoặc do biến chứng [41]. Nguyên nhân bệnh sinh loét dạ dày - tá tràng Loét dạ dày - tá tràng (DDTT) do nhiều nguyên nhân gây ra [41]: - Các yếu tố về ăn uống: ăn thất thường, ăn nhiều chất kích thích, hút thuốc lá, uống nhiều bia rượu, cà phê… 7 - Các yếu tố về thần kinh tâm lý: căng thẳng thần kinh: buồn rầu, lo âu, sợ hãi kéo dài, các chấn thương tâm lý (stress) trong cuộc sống… - Các yếu tố về di truyền và nhóm máu: bệnh có tính chất gia đình và hay gặp loét dạ dày ở những người có nhóm máu A, loét tá tràng hay gặp ở người có nhóm máu O. - Các yếu tố về hóa chất: thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs). - Các bệnh kết hợp: hiện tượng trào ngược dạ dày - tá tràng, xơ gan, hội chứng Zollinger-Ellison, Gastrinoma, suy thận, cường giáp, tắc nghẽn phổi mạn tính làm tăng nguy cơ loét.

Giải phẫu loét DDTT Phân loại ổ loét bằng nội soi theo phân loại Kawai: - Ổ loét tròn: hay gặp nhất, chiếm khoảng 60-70% tổng số ổ loét hành tá tràng. Kích thước thông thường từ 5mm đến 20mm. Có những ổ loét > 20mm. - Loét hình bầu dục (oval) cũng thường gặp chỉ đứng sau loét tròn, kích thước chiều ngang từ 5-10mm, chiều dọc 10-20mm.

- Loét dài hẹp (linear): là ổ loét dạng nứt rãnh sâu ở đỉnh một nếp niêm mạc tá tràng phù nề, dài khoảng 1-2cm, rộng 1-2mm. Tỷ lệ gặp khoảng 6-15% số loét tá tràng. - Loét hình sao (stellate) bờ không đều có hình sao 4-5 cánh, hoặc hình tam giác, chiếm khoảng 7-20% tổng số ổ loét. - Loét salami: kiểu như miếng xúc xích Ý, có nhiều ổ loét nhỏ trên một niêm mạc phù nề, tấy đỏ.

Tỷ lệ gặp ít hơn 2-5% số loét tá tràng. Xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng 1. Định nghĩa xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng Xuất huyết DDTT nằm trong xuất huyết tiêu hóa (XHTH) trên của ống tiêu hóa, vị trí ở phía trên góc Treitz, còn gọi là XHTH cao. Đó là XHTH không 8 do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, là tình trạng máu thoát ra khỏi lòng mạch của ống tiêu hóa vào trong ống tiêu hóa [11], [27].

Dịch tễ học của xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày - tá tràng XHTH nói chung và XHTH từ DDTT nói riêng là một cấp cứu nội khoa thường gặp nhất trong các bệnh về tiêu hóa [86], tần suất mới mắc khoảng 36 - 160/100.000 người nhập viện mỗi năm và thường đe dọa tính mạng người bệnh, chiếm khoảng hơn 50% số trường hợp XHTH trên, tỷ lệ tử vong dao động từ 3-14% [64]. Tỷ lệ tử vong vì XHTH trên ở Hoa Kỳ và châu Âu khoảng 5%- 10% [2]. Hầu hết những trường hợp tử vong xảy ra ở bệnh nhân lớn tuổi, thường có bệnh nặng kèm theo hoặc xuất huyết tái phát. Thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc aspirin là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây XHTH ở ngưòi trước đó đã có loét DDTT hoặc trước đó chưa có loét DDTT [86].

Loét gây biến chứng chảy máu, thủng hoặc tắc nghẽn. Xuất huyết là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu của loét DDTT. Tỷ lệ tự cầm máu vào khoảng 70%, nội soi cầm máu bằng kẹp clip có hay không kèm tiêm epinephrine được khuyến cáo ở bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định, có chỉ định truyền máu, nôn máu hay đi tiêu ra máu đỏ, lớn tuổi (>60 tuổi) và có bệnh lý nội khoa nặng kèm theo do những bệnh nhân này có nguy cơ chảy máu tái phát cao [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chào bạn,

Bạn đang tìm hiểu về xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày - tá tràng ở người cao tuổi tại An Giang? Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng này ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi, từ đó đưa ra những khuyến cáo hữu ích trong việc chẩn đoán và điều trị. Việc hiểu rõ các đặc điểm xuất huyết tiêu hóa ở người cao tuổi là vô cùng quan trọng, bởi nhóm bệnh nhân này thường có nhiều bệnh lý nền và đáp ứng điều trị khác biệt so với người trẻ.

Nếu bạn quan tâm đến các vấn đề sức khỏe khác tại An Giang, bạn có thể tham khảo thêm Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố liên quan và kết quả điều trị viêm phổi bệnh viện tại khoa hồi sức tích cực bệnh viện đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về tình hình viêm phổi bệnh viện và các yếu tố liên quan tại địa phương.