Luận văn: Phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học tại Khoa KT&QTKD - ĐH Lâm Nghiệp

Phát triển phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học tại Khoa KTQTKD, Trường Đại học Lâm nghiệp. Giải pháp tối ưu hóa quản lý đề tài khoa học.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học ĐHLN

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý giáo dục và đào tạo đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tại Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (ĐHLN), đặc biệt là Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh (KT&QTKD), hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên và sinh viên ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, quy trình quản lý các hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế do phụ thuộc vào phương pháp thủ công. Nhận thấy thực trạng đó, đề tài “Nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học” được triển khai nhằm mục tiêu tạo ra một công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học hiện đại, hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích quy trình nghiệp vụ thực tế tại khoa, từ đó xây dựng một hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh. Hệ thống được phát triển trên nền tảng mã nguồn mở PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, áp dụng mô hình MVC để đảm bảo cấu trúc rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. Sản phẩm cuối cùng là một nền tảng quản lý dự án nghiên cứu trực tuyến, hỗ trợ từ khâu đăng ký đề tài, xét duyệt đề tài trực tuyến, theo dõi tiến độ, đến nghiệm thu đề tài khoa học và tạo báo cáo thống kê NCKH tự động. Việc số hóa quản lý nghiên cứu khoa học không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính cho cán bộ quản lý mà còn tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, khoa học và chuyên nghiệp cho cả giảng viên và sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng và số lượng các công trình nghiên cứu tại khoa.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của số hóa quản lý nghiên cứu

Hiện nay, công tác quản lý hoạt động NCKH tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh vẫn chủ yếu được thực hiện thủ công, thông qua giấy tờ, sổ sách và các file Excel, Word rời rạc. Tài liệu gốc của luận văn quản lý nghiên cứu khoa học chỉ rõ: “Việc quản lí nghiên cứu khoa học đưa thông tin vào, xuất thông tin ra chủ yếu chỉ dừng ở một số phần mềm như Word, Excel.” Tình trạng này gây ra nhiều khó khăn trong việc lưu trữ, tra cứu, tổng hợp và báo cáo dữ liệu. Quá trình tìm kiếm thông tin về một đề tài, theo dõi quản lý tiến độ đề tài, hay thống kê số lượng công trình mất nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Do đó, việc số hóa quản lý nghiên cứu khoa học là một nhu cầu tất yếu, giúp khắc phục những nhược điểm của phương pháp truyền thống, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy hoạt động NCKH phát triển.

1.2. Mục tiêu chính của hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng một hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học tập trung và tự động hóa. Cụ thể, hệ thống hướng đến các mục tiêu sau: (1) Đánh giá chi tiết thực trạng quản lý NCKH hiện tại của khoa để xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng. (2) Thiết kế và phát triển một phần mềm quản lý đề tài hoàn chỉnh, cho phép quản lý thông tin về đề tài, sinh viên, giảng viên hướng dẫn. (3) Cung cấp các chức năng cho phép sinh viên đăng ký, giảng viên và cán bộ quản lý thực hiện xét duyệt đề tài trực tuyến. (4) Tích hợp công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học như tạo báo cáo, thống kê tự động, giúp Phòng quản lý khoa học công nghệ nắm bắt tình hình nhanh chóng và chính xác. Đây là nền tảng cho đồ án tốt nghiệp phần mềm quản lý nhằm giải quyết bài toán thực tiễn tại đơn vị.

II. Thách thức quản lý NCKH thủ công tại khoa KT QTKD ĐHLN

Quy trình quản lý nghiên cứu khoa học thủ công tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh bộc lộ nhiều bất cập, trở thành rào cản lớn đối với việc nâng cao hiệu quả và chất lượng nghiên cứu. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào giấy tờ và các tệp tin riêng lẻ dẫn đến tình trạng thông tin phân mảnh, thiếu tính nhất quán và khó kiểm soát. Khi cần tổng hợp dữ liệu, cán bộ quản lý phải đối mặt với khối lượng công việc khổng lồ, dễ nhầm lẫn và tốn nhiều thời gian. Hơn nữa, việc quản lý tiến độ đề tài trở nên khó khăn vì không có một công cụ tập trung để theo dõi và nhắc nhở. Sinh viên và giảng viên cũng gặp trở ngại trong việc tra cứu thông tin về các đề tài đã và đang thực hiện, cũng như quy trình đăng ký và nộp báo cáo. Việc thiếu một hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học chuyên dụng làm cho việc quản lý kinh phí nghiên cứu (nếu có) và đánh giá kết quả trở nên thiếu minh bạch. Theo khảo sát trong tài liệu nghiên cứu, mặc dù có máy tính, chúng “chỉ dùng để soạn thảo công văn giấy tờ”, chưa khai thác hết tiềm năng cho việc quản lý. Những thách thức này khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học để giải quyết triệt để các vấn đề tồn tại, hướng tới một mô hình quản lý hiện đại và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích quy trình quản lý hoạt động NCKH hiện tại

Quy trình quản lý hoạt động NCKH hiện tại được chia thành hai luồng chính cho giảng viên và sinh viên, đều mang nặng tính hành chính và thủ công. Đối với giảng viên, quy trình bắt đầu từ việc phòng KH-CN thông báo, giảng viên xây dựng thuyết minh và nộp hồ sơ giấy. Sau đó, hồ sơ trải qua nhiều cấp xét duyệt bởi Hội đồng Khoa/Viện và Hội đồng trường. Đối với sinh viên, quy trình cũng tương tự, bắt đầu bằng việc khoa thông báo, sinh viên đăng ký, sau đó khoa tổ chức nghiệm thu cấp cơ sở trước khi gửi danh sách đề tài xuất sắc dự thi cấp trường. Mọi bước từ đăng ký, giao đề tài, báo cáo tiến độ đến nghiệm thu đề tài khoa học đều yêu cầu văn bản và chữ ký trực tiếp, gây chậm trễ và khó khăn trong việc theo dõi đồng bộ.

2.2. Hạn chế của việc lưu trữ và xử lý thông tin thủ công

Việc lưu trữ thông tin trên giấy tờ hoặc các file Excel đơn lẻ mang lại nhiều rủi ro và hạn chế. Thứ nhất, dữ liệu dễ bị mất mát, hư hỏng hoặc thất lạc. Thứ hai, việc truy xuất thông tin tốn nhiều công sức và không tức thời, đặc biệt khi cần tìm kiếm các đề tài theo nhiều tiêu chí khác nhau. Thứ ba, khả năng tạo báo cáo thống kê NCKH rất hạn chế và tốn thời gian, không đáp ứng được yêu cầu quản lý linh hoạt. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung cũng khiến cho việc phân quyền truy cập và bảo mật thông tin không được đảm bảo, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu nghiên cứu.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống phần mềm quản lý đề tài NCKH

Để xây dựng một phần mềm quản lý đề tài hiệu quả và bền vững, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp luận phát triển phần mềm tiên tiến. Cụ thể, đề tài sử dụng tiến trình phát triển hợp nhất RUP (Rational Unified Process) kết hợp với Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language). RUP là một quy trình công nghệ phần mềm hoàn chỉnh, cung cấp một khung làm việc có cấu trúc qua bốn pha: Khởi đầu, Chi tiết, Xây dựng và Chuyển giao. Việc áp dụng RUP giúp quản lý dự án một cách có hệ thống, đảm bảo các yêu cầu được phân tích kỹ lưỡng và sản phẩm được phát triển lặp lại, giảm thiểu rủi ro. Song song đó, UML được sử dụng như một ngôn ngữ trực quan để phân tích và thiết kế hệ thống. Thông qua các biểu đồ của UML như Biểu đồ Use Case, Biểu đồ Lớp, Biểu đồ Tuần tự, và Biểu đồ Hoạt động, các yêu cầu của hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học được mô hình hóa một cách rõ ràng và chi tiết. Cách tiếp cận này giúp đội ngũ phát triển và các bên liên quan có một cái nhìn thống nhất về hệ thống, từ đó xây dựng một nền tảng quản lý dự án nghiên cứu đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế của Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Đại học Lâm nghiệp Việt Nam.

3.1. Áp dụng tiến trình RUP và ngôn ngữ mô hình hóa UML

Tiến trình RUP được lựa chọn vì khả năng thích ứng cao và tập trung vào kiến trúc hệ thống. Vòng đời phát triển phần mềm theo RUP được chia thành các pha rõ ràng, mỗi pha kết thúc bằng một cột mốc quan trọng, cho phép đánh giá và điều chỉnh kịp thời. UML đóng vai trò là công cụ chính để trực quan hóa thiết kế. Nó không chỉ giúp mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống qua Biểu đồ Lớp chi tiết mà còn mô tả hành vi động qua Biểu đồ Tuần tự và Biểu đồ Hoạt động. Theo tài liệu, nghiên cứu đã sử dụng UML để “mô hình hóa các hệ thống sử dụng các khái niệm hướng đối tượng một cách thống nhất”, đảm bảo một thiết kế logic và chặt chẽ.

3.2. Phân tích và xác định các tác nhân chính của hệ thống

Quá trình phân tích hệ thống đã xác định ba tác nhân (Actor) chính tương tác với phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học. Tác nhân thứ nhất là Cán bộ quản lý khoa học, người có quyền cao nhất, thực hiện các chức năng quản trị như quản lý tài khoản người dùng, quản lý danh mục đề tài, sinh viên, giảng viên và mở đợt đăng ký NCKH. Tác nhân thứ hai là Giáo viên, có vai trò đề xuất đề tài và phê duyệt yêu cầu nghiên cứu của sinh viên. Tác nhân cuối cùng là Sinh viên, người thực hiện các chức năng tra cứu thông tin, đăng ký đề tài và theo dõi tiến độ. Việc xác định rõ vai trò và quyền hạn của từng tác nhân là cơ sở để xây dựng các mô hình Use Case và phân quyền trong hệ thống.

3.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho nền tảng quản lý dự án nghiên cứu

Cơ sở dữ liệu được thiết kế bằng hệ quản trị MySQL, một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng web nhờ tính ổn định và hiệu năng cao. Cấu trúc dữ liệu bao gồm các bảng chính như sinhvien, giaovien, detai, user, lop, nganh, và ketqua. Các bảng này được liên kết với nhau thông qua các khóa ngoại để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Ví dụ, bảng detai sẽ liên kết với bảng giaoviensinhvien để quản lý thông tin ai hướng dẫn ai và thực hiện đề tài nào. Thiết kế này tạo ra một nền tảng quản lý dự án nghiên cứu có cấu trúc, cho phép lưu trữ và truy vấn thông tin một cách hiệu quả và nhanh chóng.

IV. Top tính năng của phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học mới

Dựa trên kết quả phân tích yêu cầu, phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học được phát triển với nhiều tính năng ưu việt, giải quyết trực tiếp các vấn đề của quy trình thủ công. Đây không chỉ là một công cụ lưu trữ mà còn là một hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học toàn diện, hỗ trợ mọi giai đoạn của quá trình NCKH. Hệ thống được xây dựng với ba nhóm người dùng chính, mỗi nhóm có một giao diện và bộ chức năng riêng biệt, đảm bảo tính bảo mật và phù hợp với vai trò của từng đối tượng. Các tính năng nổi bật bao gồm quản lý tập trung thông tin đề tài, giảng viên, sinh viên; quy trình đăng ký và xét duyệt trực tuyến; và hệ thống báo cáo, thống kê thông minh. Với giao diện thân thiện, người dùng có thể dễ dàng thao tác mà không cần qua đào tạo phức tạp. Việc áp dụng công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học này được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác quản lý tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, giúp tiết kiệm thời gian, công sức và nâng cao tính minh bạch trong mọi hoạt động nghiên cứu.

4.1. Chức năng quản lý tiến độ đề tài và thông tin tập trung

Tính năng cốt lõi của phần mềm là khả năng quản lý tập trung toàn bộ dữ liệu. Cán bộ quản lý có thể dễ dàng thêm, sửa, xóa thông tin về các đề tài nghiên cứu, giảng viên hướng dẫn và sinh viên thực hiện. Hệ thống cho phép quản lý tiến độ đề tài thông qua các trạng thái như “Mới đăng ký”, “Đang thực hiện”, “Đã nghiệm thu”, “Không đạt”. Mọi thông tin đều được lưu trữ trên một cơ sở dữ liệu duy nhất, giúp việc tra cứu và truy xuất trở nên nhanh chóng và đồng bộ, loại bỏ hoàn toàn tình trạng dữ liệu phân mảnh và thiếu nhất quán.

4.2. Quy trình xét duyệt đề tài trực tuyến và nghiệm thu hiệu quả

Phần mềm tự động hóa quy trình đăng ký và phê duyệt. Khi cán bộ quản lý mở đợt đăng ký, sinh viên có thể đăng nhập vào hệ thống để chọn và đăng ký đề tài mong muốn. Yêu cầu đăng ký sẽ được gửi đến giảng viên hướng dẫn và cán bộ quản lý để xem xét. Chức năng xét duyệt đề tài trực tuyến giúp giảm thiểu tối đa các thủ tục giấy tờ, rút ngắn thời gian chờ đợi và tăng cường sự tương tác giữa các bên. Tương tự, thông tin về nghiệm thu đề tài khoa học, bao gồm kết quả và biên bản, cũng được cập nhật trực tiếp lên hệ thống, giúp quản lý kết quả một cách khoa học.

4.3. Công cụ báo cáo thống kê NCKH tự động và chính xác

Một trong những ưu điểm vượt trội của hệ thống là khả năng tạo báo cáo thống kê NCKH một cách tự động. Thay vì phải tổng hợp thủ công từ nhiều nguồn, cán bộ quản lý chỉ cần vài cú nhấp chuột để xuất ra các báo cáo theo nhiều tiêu chí khác nhau: số lượng đề tài theo năm học, danh sách đề tài đã hoàn thành, thống kê đề tài theo từng chuyên ngành, hoặc hiệu suất hướng dẫn của giảng viên. Tính năng này cung cấp cho Phòng quản lý khoa học công nghệ và ban lãnh đạo khoa những số liệu chính xác và kịp thời, phục vụ hiệu quả cho công tác hoạch định và đánh giá.

V. Ứng dụng thực tiễn phần mềm NCKH tại khoa KT QTKD

Việc triển khai phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Lâm nghiệp Việt Nam mang lại những giá trị thực tiễn to lớn, đánh dấu một bước chuyển đổi quan trọng từ quản lý truyền thống sang quản lý số. Phần mềm được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình PHP và hệ quản trị CSDL MySQL, hai công nghệ mã nguồn mở phổ biến, đảm bảo chi phí triển khai thấp và khả năng tùy biến cao. Giao diện người dùng được thiết kế đơn giản, trực quan, phù hợp với mọi đối tượng sử dụng từ sinh viên đến cán bộ quản lý. Quá trình kiểm thử chương trình được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo các chức năng hoạt động ổn định và chính xác. Khi được đưa vào ứng dụng, hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học này sẽ giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình, từ khâu khởi tạo đề tài đến khi lưu trữ kết quả. Nó không chỉ là một sản phẩm của một đồ án tốt nghiệp phần mềm quản lý mà còn là một giải pháp thiết thực, góp phần nâng cao năng lực quản trị và thúc đẩy văn hóa nghiên cứu trong môi trường học thuật. Hiệu quả của việc số hóa quản lý nghiên cứu khoa học sẽ được thể hiện rõ rệt qua việc giảm thiểu sai sót, tiết kiệm nguồn lực và cung cấp dữ liệu minh bạch cho việc ra quyết định.

5.1. Triển khai giao diện người dùng và quy trình kiểm thử

Hệ thống bao gồm các giao diện chính như Giao diện đăng nhập, Giao diện chính (Dashboard), Giao diện quản lý đề tài, Giao diện tra cứu, và Giao diện quản lý tài khoản. Mỗi giao diện được thiết kế để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, với các chức năng được sắp xếp logic. Trước khi triển khai, phần mềm đã trải qua giai đoạn kiểm thử nghiêm ngặt để phát hiện và sửa chữa các lỗi. Quá trình này đảm bảo rằng các chức năng như đăng nhập, thêm/sửa/xóa dữ liệu, và xuất báo cáo hoạt động đúng như mô tả trong tài liệu phân tích, sẵn sàng cho việc áp dụng vào thực tế.

5.2. Lợi ích khi số hóa quản lý nghiên cứu khoa học cho khoa

Việc áp dụng phần mềm mang lại nhiều lợi ích. Đối với cán bộ quản lý, hệ thống giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm tải công việc hành chính và cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý hoạt động NCKH. Đối với giảng viên và sinh viên, phần mềm tạo ra một kênh thông tin tập trung, minh bạch, giúp dễ dàng đăng ký, theo dõi quản lý tiến độ đề tài và tra cứu thông tin. Về lâu dài, việc số hóa quản lý nghiên cứu khoa học giúp xây dựng một kho dữ liệu NCKH quý giá cho khoa, phục vụ cho việc tham khảo, kế thừa và phát triển các hướng nghiên cứu mới.

VI. Kết luận và hướng phát triển hệ thống quản lý nghiên cứu

Dự án “Nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học” đã hoàn thành các mục tiêu đề ra. Dựa trên việc khảo sát thực trạng tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, một hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh đã được phân tích, thiết kế và cài đặt thành công. Sản phẩm là một ứng dụng web, sử dụng PHP và MySQL, có khả năng đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ cơ bản từ quản lý thông tin, đăng ký, xét duyệt đến báo cáo, thống kê. Đề tài này không chỉ là một luận văn quản lý nghiên cứu khoa học mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao, giải quyết được bài toán cấp thiết về số hóa quản lý nghiên cứu khoa học tại đơn vị. Tuy nhiên, do giới hạn về thời gian và nguồn lực, phần mềm vẫn còn tiềm năng để phát triển và hoàn thiện hơn nữa. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng chức năng, tích hợp các công nghệ mới và triển khai trên quy mô lớn hơn, không chỉ cho khoa mà còn cho toàn trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, góp phần xây dựng một hệ sinh thái quản lý giáo dục số toàn diện và hiện đại.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp phần mềm quản lý

Kết quả chính của đồ án tốt nghiệp phần mềm quản lý này là một sản phẩm phần mềm hoạt động được, bám sát quy trình nghiệp vụ thực tế. Đồ án đã thành công trong việc: (1) Phân tích và mô hình hóa quy trình quản lý NCKH bằng UML. (2) Thiết kế một cơ sở dữ liệu có cấu trúc, logic. (3) Xây dựng các chức năng chính cho ba nhóm người dùng, giúp tự động hóa nhiều công đoạn thủ công. (4) Cung cấp một giải pháp khả thi để thay thế phương pháp quản lý bằng giấy tờ hiện tại, mở đường cho việc chuyển đổi số tại khoa.

6.2. Đề xuất các kiến nghị để hoàn thiện và mở rộng phần mềm

Để phần mềm trở nên hoàn thiện hơn, một số kiến nghị được đề xuất. Thứ nhất, cần bổ sung mô-đun quản lý kinh phí nghiên cứu, cho phép theo dõi và quyết toán chi phí cho từng đề tài. Thứ hai, có thể phát triển thêm phiên bản ứng dụng di động để tăng tính tiện lợi cho người dùng. Thứ ba, tích hợp hệ thống cảnh báo qua email hoặc thông báo trong ứng dụng để nhắc nhở về các thời hạn quan trọng. Cuối cùng, cần có kế hoạch triển khai thí điểm, thu thập phản hồi từ người dùng thực tế để tiếp tục cải tiến và hoàn thiện, trước khi xem xét mở rộng cho các đơn vị khác trong trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của xã hội và khoa học công nghệ, công nghệ thông tin là một trong những ngành lớn mạnh hàng đầu. Các ứng dụng tin học đƣợc áp dụng trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Nó trở thành công cụ hữu ích cho con ngƣời trong các hoạt động lƣu trữ, xử lý thông tin một cách nhanh chóng và đem lại hiệu quả cao.

Việc ứng dụng tin học trong quản lý nhằm nâng cao hiệu suất, tốc độ tính toán, độ chính xác và kịp thời giúp cho ngành quản lý đƣa ra các quyết định xác thực. Để đạt đƣợc điều đó, đòi hỏi phải có một hệ thống máy tính để đƣa ra lƣu trữ thông tin một cách khoa học, nhanh, chính xác theo yêu cầu của nhà quản lý. Hiện nay, trƣờng Đại học Lâm Nghiệp đã ứng dụng những thành tựu của ngành công nghệ thông tin vào các hệ thống, các bài toán trong lĩnh vực quản lý của trƣờng. Tuy nhiên việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý các thông tin của các đề tài nghiên cứu khoa học thì vẫn chƣa có.

Quản lý nghiên cứu khoa học tại khoa KT&QTKD đƣợc thực hiện thủ công đƣợc lƣu trữ bằng văn bản, giấy tờ sổ sách. Mặc dù đã có trang thiết bị máy vi tính nhƣng máy chỉ dùng để soạn thảo công văn giấy tờ. Việc quản lí nghiên cứu khoa học đƣa thông tin vào, xuất thông tin ra chủ yếu chỉ dừng ở một số phần mềm nhƣ Word, Excel. Trong thời gian làm khóa luận tốt nghiệp theo đề tài đƣợc phân công, em đã tìm hiểu quy trình nghiệp vụ quản lý đề tài nghiên cứu khoa học thực tế tại khoa KT&QTKD trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, khảo sát và thực hiện đề tài: “ Nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý nghiên cứu khoa học” với mong muốn áp dụng vào công tác quản lý nghiên cứu khoa học của khoa KT&QTKD trƣờng Đại học Lâm Nghiệp.

Mục tiêu đề tài ● Đánh giá thực trạng quản lý nghiên cứu khoa học tại khoa KT&QTKD. ● Xây dựng một phần mềm quản lý theo hƣớng đối tƣợng với mã nguồn mở PHP và hệ quản trị MySQL. Đối tƣợng nghiên cứu ● Quy trình quản lý nghiên cứu khoa học tại khoa KT&QTKD trƣờng Đại học Lâm Nghiệp 1 ● Phƣơng pháp phân tích hƣớng đối tƣợng ● Sử dụng mã nguồn mở PHP và hệ quản trị MySQL, mô hình MVC. Phạm vi nghiên cứu ● Đề tài nghiên cứu trên phạm vi là Khoa KTQTKD trƣờng ĐHLN ● Xây dựng phần mềm cho cán bộ, giáo viên( những ngƣời có quyền truy cập) ở trong trƣờng sử dụng và cho sinh viên tìm kiếm, đăng ký nghiên cứu khoa học.

Phƣơng pháp nghiên cứu ● Phƣơng pháp khảo sát: Nghiên cứu các tài liệu, tìm hiểu các mô hình hệ thống quản lý ● Phƣơng pháp chuyên gia: Tìm hiểu và xin ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin và giảng viên có kinh nghiệm. ● Kế thừa: Kế thừa kết quả nghiên cứu, hệ thống của các trƣờng đại học và các cơ sở đào tạo đã triển khai hệ thống quản lý nghiên cứu khoa học 6. Cấu trúc báo cáo Nội dung báo cáo gồm 4 chƣơng chính: Chƣơng 1. Cơ sở lý thuyết Chƣơng 2.

Phân tích và thiết kế hệ thống Chƣơng 3. Cài đặt và triển khai hệ thống Chƣơng 4. Kết luận và kiến nghị 2 Chƣơng I: Cơ Sở Lý Thuyết 1.1 Giới thiệu tiến trình RUP 1.1 RUP là gì? ● Là quy trình công nghệ phần mềm đƣợc phát triển bởi hãng Rational. ● RUP hỗ trợ các hoạt động giữa nhóm, phân chia công việc cho từng thành viên trong nhóm, trong từng giai đoạn khác nhau của quá trình phát triển phần mềm.

● RUP sử dụng hệ thống kí hiệu trực quan của UML. ● RUP đƣợc phát triển song song với UML. Các đặc điểm của RUP ● Là một quy trình công nghệ phần mềm hoàn chỉnh. ● Là một sản phẩm tiến trình.

● Hỗ trợ tăng năng suất làm việc nhóm. ● Tạo duy trì, quản lý các loại mô hình. ● Có hƣớng sử dụng ngôn ngữ UML ● Đƣợc hỗ trợ bởi nhiều công cụ phát triển PM ● Là một tiến trình có thể tùy biến. ● Nắm bắt nhiều “ best pratcies”.1: Các pha của RUP 3 1.

Vòng đời phát triển của phần mềm Vòng đời phát triển của phần mềm theo RUP đƣợc mô tả nhƣ sau : Hình 1.2: Vòng đời phát triển của phần mềm theo RUP Hình 1.3: Mô hình tổ chức của RUP RUP đƣợc tổ chức theo 2 chiều hay 2 trục: trục hoành và trục tung. - Trục hoành: Tổ chức theo thời gian phát triển dự án, thể hiện khía cạnh động của quy trình. Chu kì, các pha, các quá trình lặp và các cột mốc. - Trục tung: Tổ chức theo nội dung công việc, thể hiện khía cạnh tĩnh của quy trình.4 Sáu luồng công việc chính của RUP 4 RUP xác định sáu luồng công việc chính: ● Mô hình hóa nghiệp vụ Mục đích của luồng công việc này là phát triển một mô hình nghiệp vụ.

Ý tƣởng là đem lại hiểu biết tốt hơn về toàn bộ quá trình nghiệp vụ sao cho ứng dụng phần mềm có thể đáp ứng những quá trình nghiệp vụ này một cách chính xác hơn. Mô hình hoá nghiệp vụ thích hợp nhất trong tình huống mà ở đó hệ thống cần quản lý một lƣợng lớn thông tin và một nhóm lớn những ngƣời liên quan sử dụng nó. Mô hình ca sử dụng nghiệp vụ và mô hình đối tƣợng nghiệp vụ thông thƣờng đƣợc tạo ra nhƣ là một phần của luồng công việc mô hình hóa nghiệp vụ. ● Các yêu cầu Mục đích của luồng công việc này là phát triển sự hiểu biết đầy đủ về các yêu cầu.

Ý định là đạt đƣợc sự nhất trí với khách hàng cũng nhƣ cung cấp các hƣớng dẫn cho những ngƣời phát triển. Mô hình ca sử dụng có thể đƣợc tạo ra nhƣ một phần của luồng công việc này. Một bản mẫu giao diện ngƣời dùng cũng có thể đƣợc tạo ra. ● Phân tích và thiết kế Các yêu cầu thu đƣợc trong luồng công việc đƣợc phân tích và đƣợc chuyển thành bản thiết kế.

Một kiến trúc đƣợc phát triển để hƣớng dẫn nỗ lực phát triển còn lại. Mô hình phân tích và thiết kế cũng sẽ đƣợc tạo ra. ● Thực hiện Trong luồng công việc này, bản thiết kế đƣợc chuyển sang mã trình thực hiện. Một chiến lƣợc phân hệ thống thành các hệ thống con đƣợc phát triển.

Kết quả cuối cùng là một tập các thành phần tạo nên sản phẩm đƣợc thực hiện và sẽ đƣợc kiểm thử. ● Kiểm thử Là quá trình kiểm tra lại toàn bộ hệ thống xem các yêu cầu đã đƣợc đáp ứng chƣa, các thành phần đã làm việc nhƣ mong đợi chƣa, tìm ra các thiếu sót vẫn còn trong sản phẩm. Kết quả chính thức của luồng công việc này là mô hình kiểm thử và những lỗi đƣợc phát hiện trong quá trình kiểm thử. ● Triển khai Luồng công việc này tạo ra phẩm sẵn sàng hoạt động cho ngƣời sử dụng cuối cùng.

Các công việc trong bƣớc này bao gồm việc đóng gói phần mềm, cài đặt, đào tạo ngƣời sử dụng, phân phối sản phẩm. 5 Ngoài sáu luồng chính trên, RUP còn hỗ trợ 3 luồng công việc: quản lý cấu hình và những thay đổi, quản lý dự án và môi trƣờng. Chiều còn lại của RUP là thực hiện việc đƣa ra cấu trúc cho các bƣớc lặp trong dự án phần mềm. RUP gộp các bƣớc lặp trong bốn pha.

Mỗi một pha kết thúc bằng một mốc đánh dấu một vị trí quyết định mức quản lý. Mỗi pha, bƣớc lặp trong một pha luôn có quan hệ đến nhiều luồng công việc. Tuỳ thuộc vào bƣớc lặp xác định, một luồng công việc cụ thể có thể tập trung đối với một pha, trái lại các luồng công việc khác có thể thực hiện vai trò nhỏ hơn trong bƣớc lặp này. Một bƣớc lặp có thể kéo dài hơn trong luồng công việc các yêu cầu, trong khi bƣớc lặp sau có thể kéo dài hơn trong luồng công việc kiểm thử và ngắn hơn trong luồng công việc các yêu cầu.

Các pha trong RUP bao gồm: − Pha khởi đầu − Pha chi tiết − Pha xây dựng − Pha chuyển giao Mỗi pha bao gồm một số bƣớc lặp. mỗi bƣớc lặp là một chu kỳ phát triển hoàn thiện, từ nắm bắt yêu cầu trong phân tích đến thực hiện và kiểm thử. ● Pha khởi đầu Trong pha này, chúng ta xây dựng các trƣờng hợp nghiệp vụ và xác định phạm vi của dự án. Các trƣờng hợp nghiệp vụ bao gồm điều kiện giành thắng lợi, đánh giá rủi ro, dự báo tài nguyên cần thiết và kế hoạch pha của các mốc chính.

Kết thúc pha này, chúng ta xác định mục đích của dự án và đƣa ra các bƣớc cần thiết để tiếp tục phát triển dự án. ● Pha chi tiết Mục đích của pha phân tích là phân tích lĩnh vực vấn đề, hình thành nền móng kiến trúc vững chắc, phát triển kế hoạch dự án và loại bỏ những yếu tố rủi ro lớn nhất của dự án. Để đạt đƣợc mục đích này, các quyết định kiến trúc phải đƣợc xây dựng với sự hiểu biết về toàn bộ hệ thống. Muốn vậy, phải mô tả hầu hết các yêu cầu của hệ thống.

Để kiểm tra kiến trúc, cần thực hiện một hệ thống minh hoạ kiến trúc đã chọn và thực hiện các ca sử dụng chính. 6 Kết thúc pha này, chúng ta phải xác định đƣợc mục đích chi tiết của hệ thống, phạm vi, sự lựa chọn kiến trúc, giải pháp cho những rủi ro chính, đồng thời đƣa ra quyết định xem có tiếp tục xây dựng dự án nữa không. ● Pha xây dựng Trong pha này, chúng ta phát triển một sản phẩm hoàn thiện sẵn sàng chuyển giao cho ngƣời sử dụng. Các việc phải làm trong pha này là mô tả các yêu cầu còn lại và các tiêu chuẩn chấp nhận, bổ sung bản thiết kế, hoàn thiện sự thực hiện và kiểm thử phần mềm.

Kết thúc pha này, chúng ta phải xác định xem liệu phần mềm và ngƣời sử dụng đã sẵn sàng hoạt động hay chƣa. ● Pha chuyển giao Trong pha này, chúng ta tiến hành triển khai phần mềm tới ngƣời sử dụng. Một khi hệ thống đƣợc trao cho ngƣời sử dụng. Một khi hệ thống đƣợc trao cho ngƣời sử dụng, các vấn đề thƣờng nảy sinh đòi hỏi phát triển thêm để điều chỉnh hệ thống, làm đúng những vấn đề chƣa đƣợc phát hiện hoặc loại bỏ những đặc tính đã bị trì hoãn.

Pha này bắt đầu bằng phiên bản loại hai của hệ thống, sau đó thì đƣợc thay thế bằng hệ thống sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ