Đề tài: Xây dựng phần mềm quản lý khóa luận tại Đại học Lâm Nghiệp

Đề tài nghiên cứu Phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp sinh viên mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp số hóa Xây dựng phần mềm quản lý khóa luận ĐHLN

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số giáo dục đã trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở đào tạo. Tại Trường Đại học Lâm nghiệp (VNUF), đặc biệt là Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý đã được triển khai nhưng vẫn còn những khoảng trống. Nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp sinh viên ra đời nhằm giải quyết bài toán này, hướng tới mục tiêu hiện đại hóa và tối ưu hóa quy trình học thuật quan trọng bậc nhất của sinh viên. Dự án này không chỉ là một công cụ công nghệ mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học, giảm thiểu sai sót do quy trình thủ công, và tạo ra một môi trường tương tác minh bạch, hiệu quả giữa sinh viên, giảng viên và cán bộ quản lý. Việc xây dựng một hệ thống quản lý khóa luận chuyên biệt sẽ giúp khoa chủ động hơn trong việc theo dõi, đánh giá và lưu trữ kết quả học tập, từ đó nâng cao uy tín và chất lượng đào tạo. Phần mềm này được kỳ vọng sẽ trở thành một công cụ không thể thiếu, hỗ trợ đắc lực cho mọi tác nhân tham gia vào quy trình làm khóa luận, từ khâu đăng ký đề tài, phân công giảng viên hướng dẫn, đến quy trình nộp và chấm điểm online.

1.1. Bối cảnh và sự cấp thiết của chuyển đổi số giáo dục

Hiện nay, việc ứng dụng công nghệ thông tin tại Trường Đại học Lâm nghiệp đã có những bước tiến nhất định, đặc biệt trong quản lý đào tạo chung qua website. Tuy nhiên, theo tài liệu gốc, "việc quản lý khóa luận hoặc khóa luận tốt nghiệp của sinh viên thì chưa có". Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong hệ thống quản lý toàn diện. Quá trình này vẫn phụ thuộc nhiều vào các công cụ thô sơ như file Excel, dẫn đến khó khăn trong việc đồng bộ dữ liệu, tìm kiếm thông tin và lưu trữ lâu dài. Sự cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống quản lý khóa luận chuyên dụng không chỉ đến từ nhu cầu nội tại của Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh mà còn phù hợp với xu hướng chuyển đổi số giáo dục chung của cả nước. Một hệ thống tập trung, tự động hóa sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao hiệu quả quản lý và chất lượng đào tạo.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phần mềm quản lý đào tạo đại học

Mục tiêu tổng quát của dự án là xây dựng thành công một phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp hoàn chỉnh. Cụ thể, phần mềm phải hỗ trợ sinh viên đăng ký đề tài trực tuyến, theo dõi tiến độ sinh viên một cách minh bạch, và giúp cán bộ quản lý cùng giảng viên kiểm soát hiệu quả toàn bộ quy trình. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá chính xác thực trạng quản lý khóa luận tại khoa. (2) Xây dựng tài liệu phân tích và thiết kế hệ thống chi tiết dựa trên phương pháp hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa UML. (3) Cài đặt và triển khai hệ thống thử nghiệm dựa trên bản thiết kế, sử dụng các công nghệ hiện đại như ngôn ngữ lập trình PHPcơ sở dữ liệu MySQL. Những mục tiêu này đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ giải quyết được vấn đề trước mắt mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai.

II. Thách thức trong quản lý khóa luận tốt nghiệp thủ công tại VNUF

Quy trình quản lý khóa luận tốt nghiệp hiện tại của Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ rõ: "việc quản lý việc đăng ký và làm khóa luận của sinh viên được thực hiện một cách thủ công, sơ sài, chủ yếu là trên file Excel". Phương pháp này không chỉ tốn thời gian, công sức của cán bộ quản lý mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về mất mát, sai lệch dữ liệu. Việc theo dõi tiến độ sinh viên trở nên rời rạc, thiếu tính hệ thống, gây khó khăn cho cả giảng viên hướng dẫn và người học. Khi cần tổng hợp, báo cáo, cán bộ phải thực hiện nhiều thao tác thủ công, dễ dẫn đến nhầm lẫn. Hơn nữa, việc lưu trữ các khóa luận dưới dạng văn bản giấy hoặc file rời rạc gây khó khăn cho công tác tra cứu, tham khảo của các khóa sinh viên sau. Những thách thức này đã đặt ra một yêu cầu bức thiết về việc phải có một hệ thống quản lý khóa luận tập trung và tự động hóa, giải quyết triệt để các vấn đề của quy trình quản lý đồ án tốt nghiệp truyền thống.

2.1. Phân tích quy trình quản lý đồ án tốt nghiệp hiện tại

Quy trình hiện tại bắt đầu từ khi sinh viên đăng ký, giao đề tài, cho đến khi bảo vệ và nộp lưu chiểu đều diễn ra một cách phân mảnh. Các thông tin về đề tài, giảng viên hướng dẫn, tiến độ thực hiện được quản lý trên các file Excel riêng lẻ. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán dữ liệu. Việc phân công giảng viên hướng dẫn và phản biện đôi khi bị chồng chéo hoặc chậm trễ do thiếu một công cụ tổng hợp thông tin. Sinh viên gặp khó khăn khi muốn tra cứu thông tin về các đề tài đã được thực hiện hoặc tìm kiếm giảng viên phù hợp. Quy trình này rõ ràng không còn phù hợp với quy mô đào tạo ngày càng lớn và yêu cầu về tính chính xác, minh bạch trong môi trường quản lý đào tạo đại học hiện đại.

2.2. Rủi ro và hạn chế khi theo dõi tiến độ sinh viên thủ công

Việc theo dõi tiến độ sinh viên là một trong những khâu yếu nhất của quy trình thủ công. Giảng viên và sinh viên chủ yếu trao đổi trực tiếp hoặc qua email, không có một nền tảng chung để ghi nhận lại các mốc tiến độ quan trọng. Điều này khiến cán bộ quản lý khoa khó có cái nhìn tổng quan về tình hình thực hiện khóa luận của toàn bộ sinh viên. Khi có vấn đề phát sinh, việc truy vết và xác định nguyên nhân trở nên phức tạp. Hơn nữa, việc báo cáo tiến độ thiếu tính hệ thống cũng ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ kịp thời từ giảng viên, làm giảm chất lượng của nhiều khóa luận. Một phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp với chức năng báo cáo tiến độ online sẽ giải quyết triệt để hạn chế này.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý khóa luận

Để xây dựng một phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp hiệu quả và bền vững, việc lựa chọn phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này đã áp dụng Quy trình phát triển phần mềm hợp nhất Rational Unified Process (RUP) kết hợp với Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML). RUP là một quy trình lặp và tăng trưởng, lấy kiến trúc làm trọng tâm và được dẫn dắt bởi các ca sử dụng (use case). Phương pháp này giúp đội ngũ phát triển kiểm soát rủi ro tốt hơn và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu người dùng. Việc thiết kế hệ thống thông tin được thực hiện qua các pha: Khởi đầu, Xây dựng phác thảo, Xây dựng, và Chuyển giao. Trong mỗi pha, các biểu đồ UML được sử dụng để trực quan hóa hệ thống, từ yêu cầu chức năng đến kiến trúc vật lý. Việc áp dụng bài bản hai công cụ này là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý khóa luận khoa học, dễ bảo trì và mở rộng sau này, đóng góp vào quá trình chuyển đổi số giáo dục tại VNUF.

3.1. Áp dụng RUP và UML trong thiết kế hệ thống thông tin

Quy trình RUP được lựa chọn vì tính linh hoạt và khả năng quản lý các dự án phức tạp. RUP chia dự án thành các vòng lặp nhỏ, cuối mỗi vòng lặp tạo ra một phiên bản phần mềm chạy được, giúp sớm nhận phản hồi và điều chỉnh. UML đóng vai trò là ngôn ngữ chung để mô tả hệ thống. Trong giai đoạn phân tích, các biểu đồ như sơ đồ use case được sử dụng để xác định các tác nhân (Cán bộ quản lý, Sinh viên, Giảng viên) và các chức năng tương ứng của họ. Điều này đảm bảo tất cả các yêu cầu nghiệp vụ trong việc quản lý đồ án tốt nghiệp đều được ghi nhận đầy đủ. Sự kết hợp giữa RUP và UML tạo ra một quy trình phát triển ứng dụng web có cấu trúc, minh bạch và hiệu quả.

3.2. Xây dựng sơ đồ Use Case và sơ đồ quan hệ thực thể ERD

Tài liệu nghiên cứu đã mô tả chi tiết các mô hình Use Case cho từng tác nhân. Ví dụ, Cán bộ quản lý có các chức năng như 'Quản lý tài khoản', 'Quản lý sinh viên', 'Mở đợt đăng ký'. Sinh viên có thể 'Đăng ký đề tài' và 'Báo cáo tiến độ'. Giảng viên có quyền 'Phê duyệt yêu cầu'. Bên cạnh đó, sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram), hay còn gọi là mô hình quan hệ của các bảng trong tài liệu gốc, được xây dựng để thiết kế cơ sở dữ liệu. Sơ đồ này mô tả các thực thể chính như SinhVien, GiaoVien, DeTai, KetQua và các mối quan hệ giữa chúng. Một sơ đồ ERD được thiết kế tốt là xương sống cho một cơ sở dữ liệu MySQL hoạt động ổn định và hiệu quả, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho toàn bộ hệ thống.

IV. Bí quyết phát triển ứng dụng web quản lý khóa luận hiệu quả

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án phát triển ứng dụng web. Đối với phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp tại Đại học Lâm nghiệp, nhóm nghiên cứu đã quyết định sử dụng các công nghệ phổ biến, mạnh mẽ và có cộng đồng hỗ trợ lớn. Nền tảng của hệ thống là ngôn ngữ lập trình PHP, một ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ được sử dụng rộng rãi để xây dựng các ứng dụng web động. Kết hợp với PHP là cơ sở dữ liệu MySQL, một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở nổi tiếng về tốc độ, sự ổn định và dễ sử dụng. Việc lựa chọn này không chỉ giúp giảm chi phí phát triển mà còn đảm bảo hệ thống có thể dễ dàng triển khai trên hầu hết các máy chủ web hiện nay. Đặc biệt, việc chú trọng vào thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) thân thiện, dễ sử dụng cho cả ba đối tượng người dùng là một trong những bí quyết quan trọng, giúp phần mềm được tiếp nhận và sử dụng rộng rãi, từ đó tối ưu hóa quy trình quản lý đào tạo đại học.

4.1. Sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP và cơ sở dữ liệu MySQL

PHP là lựa chọn tối ưu cho dự án này vì khả năng xử lý mạnh mẽ, tương thích cao với nhiều hệ điều hành và máy chủ web. Cộng đồng phát triển lớn mạnh của PHP cung cấp vô số thư viện và framework (như framework Laravel được đề cập gián tiếp qua các dự án tương tự) giúp đẩy nhanh quá trình phát triển và giải quyết các vấn đề phức tạp. Về lưu trữ, cơ sở dữ liệu MySQL được chọn vì hiệu năng cao và khả năng quản lý lượng dữ liệu lớn. Cấu trúc dữ liệu của hệ thống quản lý khóa luận được mô tả chi tiết qua các bảng như 'User', 'sinhvien', 'detai', 'giaovien', đảm bảo tính logic và toàn vẹn. Sự kết hợp giữa PHP và MySQL là một bộ đôi kinh điển, đã được chứng minh hiệu quả qua hàng triệu ứng dụng web trên toàn thế giới.

4.2. Tối ưu giao diện người dùng UI UX cho các tác nhân

Một chức năng của phần mềm dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu giao diện người dùng (UI/UX) khó sử dụng. Do đó, việc thiết kế giao diện được đặc biệt quan tâm. Giao diện được xây dựng đơn giản, trực quan, đảm bảo mỗi tác nhân (Cán bộ quản lý, Giảng viên, Sinh viên) có thể dễ dàng thực hiện các tác vụ của mình mà không cần đào tạo phức tạp. Ví dụ, giao diện cho sinh viên tập trung vào các chức năng đăng ký và nộp báo cáo, trong khi giao diện của cán bộ quản lý cung cấp các công cụ quản lý tổng thể và thống kê. Tài liệu nghiên cứu đã minh họa rõ các giao diện chính như 'Giao diện đăng nhập', 'Giao diện quản lý đề tài', 'Giao diện đăng ký đề tài', cho thấy sự đầu tư vào trải nghiệm người dùng.

V. Các chức năng cốt lõi của phần mềm quản lý khóa luận VNUF

Để giải quyết các thách thức của quy trình thủ công, phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp được trang bị một hệ thống chức năng của phần mềm toàn diện, đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan. Hệ thống được thiết kế theo mô hình ba tác nhân chính: Cán bộ quản lý, Giảng viên và Sinh viên, mỗi tác nhân có một bộ chức năng và quyền hạn riêng biệt. Đối với sinh viên, chức năng cốt lõi là đăng ký đề tài trực tuyến, nộp báo cáo tiến độ và tra cứu thông tin. Đối với giảng viên, hệ thống hỗ trợ duyệt đề tài, theo dõi và nhận xét tiến độ của sinh viên được phân công. Vai trò của Cán bộ quản lý là quan trọng nhất, với các quyền quản trị toàn hệ thống như quản lý tài khoản người dùng, quản lý danh mục (sinh viên, giảng viên, ngành, lớp), mở các đợt đăng ký, và tổng hợp, xuất báo cáo. Các chức năng này được liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống quản lý khóa luận liền mạch, tự động và minh bạch, thay thế hoàn toàn cho các thao tác trên file Excel trước đây.

5.1. Tự động hóa quy trình nộp và chấm điểm online hiệu quả

Một trong những tính năng đột phá của phần mềm là tự động hóa quy trình nộp và chấm điểm online. Sinh viên có thể nộp báo cáo tiến độ và sản phẩm cuối cùng trực tiếp lên hệ thống. Giảng viên hướng dẫn và giảng viên phản biện có thể truy cập, nhận xét và nhập điểm trực tiếp. Hệ thống tự động tính toán điểm tổng kết dựa trên các trọng số đã được thiết lập (ví dụ: 20% điểm GVHD, 20% điểm GVPB, 60% điểm hội đồng). Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót trong tính toán mà còn đảm bảo tính minh bạch, khách quan trong quá trình đánh giá. Mọi dữ liệu về điểm số đều được lưu trữ an toàn trên cơ sở dữ liệu MySQL, dễ dàng truy xuất khi cần thiết.

5.2. Chức năng phân công giảng viên hướng dẫn và quản lý đề tài

Phần mềm cung cấp công cụ mạnh mẽ cho việc quản lý đề tài và phân công giảng viên hướng dẫn. Cán bộ quản lý có thể tạo các danh mục đề tài theo từng ngành, từng học kỳ. Khi sinh viên đăng ký, hệ thống sẽ hiển thị các đề tài có sẵn hoặc cho phép sinh viên đề xuất đề tài mới. Dựa trên số lượng sinh viên đăng ký và chuyên môn, cán bộ quản lý có thể thực hiện việc phân công giảng viên hướng dẫn và phản biện một cách dễ dàng và khoa học, tránh tình trạng quá tải hoặc phân công không đúng chuyên ngành. Toàn bộ lịch sử phân công và hướng dẫn đều được hệ thống ghi lại, phục vụ cho công tác quản lý và báo cáo sau này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp sinh viên khoa kt qtkd trường đại học lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô trong Tổ Bộ Môn Tin Học Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp đã tận tình giảng dạy, trang bị cho em những kiến thức quý báu trong suốt những năm học vừa qua và tạo điều kiện thuận lợi cho em thực hiện đề tài chuyên đề tốt nghiệp này. Em xin chân thành cảm ơn cô Khƣơng Thị Quỳnh đã tận hƣớng dẫn, chỉ bảo em trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn bạn bè đã ủng hộ, giúp đỡ và động viên em trong thời gian học tập và nghiên cứu. Mặc dù đã cố gắng hoàn thành chuyên đề trong phạm vi và khả năng cho phép nhƣng chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thiếu sót.

Em kính mong nhận đƣợc sự cảm thông và góp ý của quý thầy cô và các bạn. Hà Nội, tháng 05 năm 2019 Sinh viên thực hiện Bùi Thế Sơn i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii DANH MỤC CÁC HÌNH. iv DANH MỤC BẢNG. Lý do chọn đề tài.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu .1 Mục tiêu tổng quát.2 Mục tiêu cụ thể. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu .1 Quy trình phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng Rational Unified Process (RUP).1 Khái quát về RUP .2 Các pha và các cột mốc chính của quá trình .3 Các nguyên tắc cơ bản của RUP .2 Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML .1 Tổng quan về UML .2 Ứng dụng UML trong RUP. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG .1 Phân tích hệ thống.1 Mô tả hệ thống.2 Phân tích và Xác định yêu cầu .2 Thiết kế hệ thống .1 Kịch bản cho các UC.2 Biểu đồ trạng thái .3 Biểu đồ hoạt động .4 Biểu đồ lớp chi tiết .5 Biểu đồ thành phần.6 Biểu đồ triển khai. CÀI ĐẶT VÀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG .1 Công nghệ sử dụng .2 Thiết kế cơ sở dữ liệu .3 Thiết kế giao diện. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

58 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1: Khái niệm tiến trình. 4 Hình 2: Mô tả luồng công việc tại mỗi bƣớc lặp. 5 Hình 3: Các phần tử cơ bản của UML. 6 Hình 4: Các quan sát của hệ thống.

7 Hình 5: Mô hình tiến trình nghiệp vụ. 17 Hình 6:Mô hình Use Case tổng quát. 17 Hình 7: Mô hình Use Case ứng với Actor Cán bộ quản lý. 18 Hình 8:Mô hình Use Case ứng với Actor Sinh viên.

18 Hình 9: Mô hình Use Case ứng với Actor Giáo Viên. 19 Hình 10: Biểu đồ trình tự “Đăng nhập”. 22 Hình 11: Biểu đồ trình tự “Quản lý sinh viên”. 22 Hình 12: Biểu đồ trình tự “Thêm sinh viên”.

23 Hình 13: Biểu đồ trình tự “Cập nhật sinh viên”. 23 Hình 14: Biểu đồ trình tự “Xóa sinh viên”. 24 Hình 15: Biểu đồ trình tự “Tìm kiếm theo tên đề tài”. 24 Hình 16: Biểu đồ trình tự “Quản lý tài khoản”.

25 Hình 17: Biểu đồ trình tự “Thêm tài khoản”. 25 Hình 18: Biểu đồ trình tự “Xóa tài khoản”. 26 Hình 19: Biểu đồ trình tự “Đổi mật khẩu”. 26 Hình 20: Biểu đồ lớp phân tích.

27 Hình 21: Biểu đồ trạng thái “Đăng nhập”. 37 Hình 22: Biểu đồ trạng thái “Danh mục giáo viên”. 38 Hình 23: Biểu đồ trạng thái “Danh mục sinh viên”. 38 Hình 24: Biểu đồ trạng thái “Danh mục lớp”.

39 Hình 25: Biểu đồ trạng thái “Danh mục ngành”. 39 Hình 26: Biểu đồ hoạt động “Đăng nhập”. 40 Hình 27: Biểu đồ hoạt động “Danh mục giáo viên”. 40 iv Hình 28: Biểu đồ hoạt động “Danh mục sinh viên”.

41 Hình 29: Biểu đồ hoạt động “Lập báo cáo thống kê”. 42 Hình 30: Biểu đồ lớp chi tiết. 42 Hình 31: Biểu đồ thành phần. 43 Hình 32: Biểu đồ triển khai.

43 Hình 33: Mô hình quan hệ của các bảng. 46 Hình 34: Giao diện đăng nhập. 46 Hình 35: Giao diện cán bộ quản lý. 47 Hình 36: Giao diện quản lý đề tài.

48 Hình 37: Giao diện kết quả. 49 Hình 38: Giao diện danh mục ngành. 50 Hình 39: Giao diện lớp. 51 Hình 40: Giao diện danh mục giáo viên.

52 Hình 41: Giao diện danh mục sinh viên. 53 Hình 42: Giao diện quản lý tài khoản. 54 Hình 43: Giao diện tìm kiếm. 56 Hình 44: Giao diện chính User.

56 Hình 45: Giao diện đăng ký đề tài. 57 v DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Bảng CSDL User. 44 Bảng 2: Bảng CSDL sinhvien. 44 Bảng 3: Bảng CSDL detai.

45 Bảng 4: Bảng CSDL giaovien. 45 Bảng 5: Bảng CSDL nganh. 45 Bảng 6: Bảng CSDL lop. 45 Bảng 7: Bảng CSDL ketqua.

Lý do chọn đề tài Trong những năm gần đây, nền công nghệ thông tin của nƣớc ta cũng đã có phát triển trên mọi lĩnh vực trong cuộc sống cũng nhƣ trong lĩnh vực quản lý xã hội khác. Một trong những lĩnh vực mà máy tính đƣợc sử dụng nhiều nhất là các hệ thống thông tin quản lý nói chung. Tuy nhiên, hiện nay do quy mô, tính phức tạp của công việc ngày càng cao nên việc xây dựng hệ thống thông tin quản lý không chỉ là việc lập trình đơn giản mà phải xây dựng một cách có hệ thống. Hiện nay, tại các trƣờng Đại học, Cao đẳng, và các cơ sở đào tạo công nghệ thông tin đã đƣợc ứng dụng một cách mạnh mẽ vào công tác quản lý nhƣ Quản lý đào tạo, quản lý hành chính, quản lý nghiên cứu khoa học, ….

Việc tin học hóa đã giúp ích rất nhiều trong công tác nghiệp vụ, quản lý, đồng thời giúp các nhà lãnh đạo đƣa ra quyết định phù hợp, nhanh chóng. Tại trƣờng Đại học Lâm Nghiệp, công nghệ thông tin mới đƣợc áp dụng vào công tác Quản lý đào tạo thông qua website www. Tuy nhiên ứng dụng này mới cho phép cán bộ đào tạo, giáo viên quản lý chƣơng trình đào tạo, kết quả đào tạo,. và cho phép sinh viên đăng ký học tín chỉ, còn việc quản lý khóa luận hoặc khóa luận tốt nghiệp của sinh viên thì chƣa có.

Các công đoạn từ khi đăng ký khóa luận, giao thực hiện khóa luận, quản lý khóa luận, bảo vệ khóa luận,. đều đƣợc giao về Khoa chuyên môn quản lý. Tại khoa KTQTKD trƣờng ĐH Lâm Nghiệp, việc quản lý việc đăng ký và làm khóa luận của sinh viên đƣợc thực hiện một cách thủ công, sơ sài, chủ yếu là trên file Excel, mà chƣa có một phần mềm nào hỗ trợ đầy đủ. Trong thời gian học tập tại trƣờng đại học Lâm Nghiệp, nhận biết đƣợc sự khó khăn trong việc quản lý và lƣu trữ khóa luận tốt nghiệp sinh viên của khoa KT&QTKD-Trƣờng đại học Lâm Nghiệp, em đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu xây dựng phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp sinh viên” với mong muốn đƣa linh vực công nghệ thông tin trở nên thiết thực với cuộc sống và hỗ trợ công tác quản lý và lƣu trữ khóa luận tốt nghiệp sinh viên khoa KT&QTKD Trƣờng 1 đại học Lâm Nghiệp đƣợc đầy đủ, đơn giản và chính xác hơn, đồng thời sẽ giúp các bạn sinh viên có thể dễ dàng tham khảo thông tin cũng nhƣ đăng ký khóa luận.

Đối tƣợng nghiên cứu  Quy trình quản lý khóa luận, khóa luận tốt nghiệp tại Khoa KTQTKD, Trƣờng ĐH Lâm Nghiệp.  Quy trình phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng Rational Unified Process (RUP) và ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML  Phần mềm áp dụng tìm kiếm theo logic mờ:  Lý thuyết fuzzy logic đƣợc Zadeh, L. nêu ra lần đầu tiên vào năm 1965. Lý thuyết này giải quyết các bài toán rất gần với cách tƣ duy của con ngƣời.

Tới nay, lý thuyết logic mờ đã phát triển rất mạnh mẽ và đƣợc ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.  Theo logic truyền thống (traditional logic), một biểu thức logic chỉ nhận một trong hai giá trị: True hoặc False. Khác với lý thuyết logic truyền thống, một biểu thức logic mờ có thể nhận một trong vô số giá trị nằm trong khoảng số thực từ 0 đến 1. Nói cách khác, trong logic truyền thống, một sự kiện chỉ có thể hoặc là đúng (tƣơng đƣơng với True - 1) hoặc là sai (tƣơng đƣơng với False - 0) còn trong logic mờ, mức độ đúng của một sự kiện đƣợc đánh giá bằng một số thực có giá trị nằm giữa 0 và 1, tuỳ theo mức độ đúng “nhiều” hay “ít” của nó.

Phạm vi nghiên cứu  Đề tài nghiên cứu trên phạm vi là Khoa KTQTKD trƣờng ĐHLN  Đề tài tập trung nghiên cứu công tác quản lý khóa luận tốt nghiệp của Cán bộ quản lý khoa, Trợ lý khoa học khoa, Giảng viên; thao tác đăng ký khóa luận và báo cáo tiến độ của sinh viên. Mục tiêu nghiên cứu 4.1 Mục tiêu tổng quát 2 Xây dựng đƣợc phần mềm quản lý khóa luận tốt nghiệp:  Hỗ trợ sinh viên đăng ký khóa luận tốt nghiệp  Hỗ trợ cán bộ quản lý và giáo viên kiểm soát đƣợc quá trình thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp 4.2 Mục tiêu cụ thể  Đánh giá đƣợc thực trạng quản lý khóa luận tại khoa KTQTKD  Xây dựng đƣợc 1 bản tài liệu Phân tích và thiết kế hệ thống theo phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng với ngôn ngữ mô hình hóa UML  Cài đặt và triển khai hệ thống theo bản Phân tích và thiết kế 5. Phƣơng pháp nghiên cứu  Phƣơng pháp khảo sát: Nghiên cứu các tài liệu, tìm hiểu các mô hình hệ thống quản lý.  Phƣơng pháp chuyên gia: Tìm hiểu và xin ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin, các Tester có kinh nghiệm lâu năm và giảng viên có kinh nghiệm.

 Kế thừa: Kế thừa kết quả nghiên cứu, hệ thống của các trƣờng đại học và các cơ sở đào tạo đã triển khai hệ thống quản lý khóa luận. Nội dung nghiên cứu  Quy trình phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng RUP và ngôn ngữ mô hình hóa UML  Khảo sát và đánh giá hiện trạng công tác quản lý tại khóa luận  Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý khóa luận sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML  Cài đặt và triển khai hệ thống thử nghiệm Các nội dung nghiên cứu trên sẽ đƣợc trình bày một cách đầy đủ trong báo cáo khóa luận với kết cấu nhƣ sau: Chƣơng 1. Cơ sở lý thuyết Chƣơng 2. Phân tích và thiết kế hệ thống Chƣơng 3.

Cài đặt và triển khai hệ thống Chƣơng 4. Kết luận và kiến nghị 3 CHƢƠNG 1.1 Quy trình phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng Rational Unified Process (RUP) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ