Nghiên cứu thành phần loài và phân bố họ Gừng Zingiberaceae tại xã Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, Phú Thọ

Nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố họ Gừng (Zingiberaceae) tại Xuân Sơn, Tân Sơn, Phú Thọ. Khám phá đa dạng sinh học khu vực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề tốt nghiệp

2019

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về họ Gừng Zingiberaceae tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

Việt Nam, một trong 16 quốc gia sở hữu tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới, có hệ thực vật vô cùng phong phú. Trong đó, họ Gừng (Zingiberaceae), dù không phải là họ lớn nhất, lại chứa đựng nhiều giá trị to lớn về y học, thực phẩm và gia vị. Họ này có khoảng 45 chi và 1.300 loài trên toàn cầu, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, đã ghi nhận khoảng 19 chi và 144 loài, với nhiều cây quen thuộc như Riềng, Nghệ, Gừng. Vườn quốc gia Xuân Sơn, nằm ở điểm cuối của dãy Hoàng Liên Sơn, là một trung tâm đa dạng sinh học điển hình của miền Bắc. Với hệ sinh thái rừng nhiệt đới và á nhiệt đới trên núi đá vôi, nơi đây là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài thực vật, bao gồm cả các loài thuộc họ Gừng. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về thành phần loài và đặc điểm phân bố của họ Gừng Zingiberaceae tại Xuân Sơn còn rất hạn chế và thiếu hệ thống. Nghiên cứu này được tiến hành nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức đó, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này tại xã Xuân Sơn, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ.

1.1. Tầm quan trọng và giá trị của các loài thuộc họ Gừng

Các loài trong họ Gừng (Zingiberaceae) có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Về y dược, nhiều loài như Nghệ (Curcuma longa), Riềng (Alpinia officinarum), và Sa nhân (Amomum villosum) là thành phần chính trong các bài thuốc cổ truyền, dùng để chữa bệnh đau dạ dày, kháng viêm, hỗ trợ tiêu hóa. Trong công nghệ thực phẩm, chúng là nguồn cung cấp gia vị không thể thiếu, tạo nên hương vị đặc trưng cho ẩm thực Việt Nam. Ngoài ra, một số loài như Ngải tiên (Hedychium coronarium) có hoa đẹp và hương thơm, được trồng làm cảnh. Tinh dầu chiết xuất từ các loài Gừng cũng là nguyên liệu quý trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm. Do đó, việc nghiên cứu thành phần loài và giá trị sử dụng của chúng tại Vườn quốc gia Xuân Sơn là vô cùng cần thiết.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về họ Gừng tại Việt Nam và VQG Xuân Sơn

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về họ Gừng đã được thực hiện bởi nhiều tác giả như Phạm Hoàng Hộ (2000) và Nguyễn Quốc Bình (2011), thống kê được hàng trăm loài trên cả nước. Tuy nhiên, tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, các công trình chủ yếu tập trung vào tính đa dạng thực vật nói chung. Mặc dù đã có những phát hiện loài mới như Riềng (Alpinia pholyantha)Sa nhân (Amomum putressens) vào năm 2013-2014, một nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về thành phần loài và phân bố của họ Gừng tại khu vực này vẫn chưa được thực hiện. Điều này cho thấy sự cấp thiết của đề tài trong việc bổ sung dữ liệu khoa học, làm cơ sở cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

II. Các thách thức trong bảo tồn họ Gừng tại xã Xuân Sơn Phú Thọ

Công tác bảo tồn các loài thực vật, đặc biệt là họ Gừng (Zingiberaceae), tại xã Xuân Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội của cộng đồng dân cư địa phương là một trong những nguyên nhân chính. Việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp và chăn thả gia súc tự do vào rừng đã và đang làm suy giảm môi trường sống tự nhiên của các loài Gừng. Nhiều loài có giá trị kinh tế cao như Sa nhân hay Nghệ rừng bị khai thác quá mức, thiếu quy hoạch, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nguồn gen bản địa. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và bảo tồn còn hạn chế. Các hoạt động du lịch tự phát nếu không được quản lý chặt chẽ cũng có thể gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái nhạy cảm. Việc thiếu hụt dữ liệu khoa học chi tiết về thành phần loài và đặc điểm phân bố của họ Gừng càng làm cho công tác hoạch định chính sách quản lý và bảo tồn trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ, từ nghiên cứu khoa học đến tuyên truyền và thực thi chính sách.

2.1. Tác động của con người đến môi trường sống của thực vật họ Gừng

Hoạt động của con người là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sự tồn tại của các loài họ Gừng tại xã Xuân Sơn. Việc khai thác gỗ, tre nứa và các lâm sản khác làm thay đổi cấu trúc tán rừng, ảnh hưởng đến độ ẩm và ánh sáng – những điều kiện quan trọng cho sự sinh trưởng của các loài Gừng vốn ưa bóng và ẩm. Việc chuyển đổi đất rừng sang làm nương rẫy không chỉ làm mất đi sinh cảnh mà còn gây xói mòn, suy thoái đất. Đặc biệt, việc thu hái các loài cây thuốc, cây gia vị thuộc họ Gừng một cách tự phát, không có kế hoạch tái tạo, đã làm suy giảm nghiêm trọng mật độ của các quần thể trong tự nhiên. Những tác động này đòi hỏi cần có các biện pháp quản lý tài nguyên rừng bền vững hơn.

2.2. Khó khăn trong công tác thống kê và giám sát đa dạng sinh học

Việc thống kê và giám sát thành phần loàiphân bố của họ Gừng gặp nhiều khó khăn do đặc điểm địa hình phức tạp của Vườn quốc gia Xuân Sơn. Địa hình núi đá vôi hiểm trở, độ dốc lớn khiến việc tiếp cận các khu vực điều tra trở nên vất vả. Nhiều loài Gừng có chu kỳ ra hoa ngắn, chỉ xuất hiện vào một thời điểm nhất định trong năm, gây khó khăn cho việc nhận dạng và thu mẫu. Thêm vào đó, nguồn nhân lực và kinh phí dành cho các hoạt động điều tra, nghiên cứu chuyên sâu về một họ thực vật cụ thể còn hạn chế. Sự thiếu hụt các nghiên cứu nền tảng và hệ thống hóa dữ liệu khiến việc đánh giá hiện trạng và xu hướng biến động của các loài trở nên không đầy đủ và thiếu chính xác.

III. Phương pháp điều tra xác định thành phần loài họ Gừng tại đây

Để đạt được mục tiêu đề ra, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp hài hòa giữa kế thừa dữ liệu, điều tra thực địa và phân tích trong phòng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và độ chính xác cao cho kết quả về thành phần loài và đặc điểm phân bố của họ Gừng Zingiberaceae tại Xuân Sơn. Giai đoạn đầu tiên là kế thừa và tổng hợp các tài liệu đã có, bao gồm danh lục thực vật của Vườn quốc gia, các công trình nghiên cứu trước đó và dữ liệu về điều kiện tự nhiên. Song song, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm được tiến hành để thu thập kiến thức bản địa về tên gọi, vị trí phân bố và công dụng của các loài Gừng. Giai đoạn cốt lõi là điều tra ngoại nghiệp theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC) tại các dạng sinh cảnh khác nhau. Các phương pháp này giúp ghi nhận một cách có hệ thống sự hiện diện của các loài, thu thập mẫu vật, và xác định các chỉ số sinh thái quan trọng. Cuối cùng, công tác nội nghiệp tập trung vào việc giám định tên khoa học của mẫu vật, xử lý số liệu, và xây dựng bản đồ phân bố.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp là xương sống của nghiên cứu. Hai tuyến điều tra chính đã được thiết lập, đi qua các trạng thái rừng đặc trưng như rừng giàu và rừng rất giàu. Dọc các tuyến, máy định vị GPS được sử dụng để ghi lại tọa độ của các cá thể hoặc quần thể họ Gừng bắt gặp. Đồng thời, các thông số về môi trường sống như độ cao, độ dốc, hướng phơi và trạng thái rừng cũng được ghi chép chi tiết. Để đánh giá mật độ và cấu trúc quần thể, hai ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² mỗi ô đã được lập. Trong các OTC, tất cả các bụi, khóm Gừng được đếm, đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng và ghi nhận các loài cây gỗ ưu thế xung quanh. Cách làm này cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng về đặc điểm phân bố.

3.2. Phương pháp phỏng vấn và kế thừa dữ liệu thứ cấp hiệu quả

Trước khi tiến hành thực địa, việc kế thừa dữ liệu từ các báo cáo của Vườn quốc gia Xuân Sơn và các tài liệu khoa học liên quan đã giúp xây dựng một danh sách sơ bộ các loài tiềm năng. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được áp dụng với 10 đối tượng, bao gồm cán bộ vườn, kiểm lâm và người dân có kinh nghiệm lâu năm. Các câu hỏi tập trung vào việc xác định tên gọi địa phương, khu vực phân bố thường gặp, và tình hình khai thác, sử dụng các loài họ Gừng. Thông tin quý báu từ kiến thức bản địa này không chỉ giúp định hướng cho các tuyến điều tra thực địa mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và tài nguyên thực vật.

3.3. Quy trình giám định tên khoa học và xử lý số liệu thu thập

Sau khi thu thập mẫu vật ngoài thực địa, công đoạn quan trọng tiếp theo là giám định tên khoa học. Mẫu vật được so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Danh lục các loài thực vật Việt Nam" và các cơ sở dữ liệu thực vật trực tuyến như The Plant List, IPNI. Hình ảnh chụp tại hiện trường cũng là một công cụ hỗ trợ đắc lực. Các số liệu thu thập từ tuyến điều tra và OTC được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm thống kê. Tọa độ GPS được sử dụng để xây dựng sơ đồ phân bố của từng loài bằng phần mềm MapInfo, trực quan hóa sự phân bố của họ Gừng trong khu vực nghiên cứu.

IV. Danh lục 13 loài họ Gừng Zingiberaceae được tìm thấy ở đây

Kết quả từ các đợt điều tra thực địa tại xã Xuân Sơn đã mang lại những phát hiện quan trọng, khẳng định sự phong phú của họ Gừng (Zingiberaceae) tại khu vực lõi của Vườn quốc gia. Nghiên cứu đã ghi nhận và giám định được tổng cộng 13 loài, thuộc 5 chi khác nhau: Zingiber, Hedychium, Alpinia, Amomum và Curcuma. Con số này chiếm tới 40% tổng số loài (20 loài) thuộc họ Gừng đã được thống kê trong toàn bộ Vườn quốc gia Xuân Sơn, cho thấy đây là một khu vực có mật độ đa dạng cao. Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung 5 loài mới vào danh lục thực vật của Vườn quốc gia, bao gồm Riềng ấm (Alpinia zerumbet), Riềng tía (Alpinia purpurata), Nghệ đen (Curcuma zedoaria), Nghệ trắng (Curcuma aromatica), và Lương khương (Alpinia oblongifolia). Phát hiện này không chỉ làm giàu thêm kho tàng dữ liệu về đa dạng sinh học của Vườn quốc gia mà còn nhấn mạnh tiềm năng khám phá các loài mới tại đây. Trong số các loài được ghi nhận, hầu hết đều có nguồn gốc tự nhiên, chỉ có loài Sa nhân (Amomum villosum) được người dân địa phương đưa vào trồng trọt.

4.1. Chi tiết thành phần loài thực vật họ Gừng tại xã Xuân Sơn

Qua quá trình điều tra và giám định, danh lục chi tiết gồm 13 loài đã được xác lập. Cụ thể bao gồm: Gừng gió (Zingiber zerumbet), Ngải tiên (Hedychium coronarium), Riềng ấm (Alpinia zerumbet), Riềng nếp (Alpinia galanga), Riềng tía (Alpinia purpurata), Sa nhân hoa thưa (Amomum thysoideum), Riềng tàu (Alpinia chinensis), Nghệ đen (Curcuma zedoaria), Riềng dài lông mép (Alpinia blepharocalyx), Sa nhân (Amomum villosum), Nghệ trắng (Curcuma aromatica), Riềng Hải Nam (Alpinia hainanensis), và Lương khương (Alpinia oblongifolia). Việc xác định chính xác thành phần loài này là bước đầu tiên và quan trọng nhất, làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái, hóa thực vật và tiềm năng ứng dụng.

4.2. Đặc điểm hình thái nổi bật của một số loài Gừng tiêu biểu

Mỗi loài Gừng đều có những đặc điểm hình thái đặc trưng. Ví dụ, Gừng gió (Zingiber zerumbet) là cây thảo cao khoảng 1m, thân rễ dạng củ, khi non màu vàng và thơm, lá không cuống mọc thành hai dãy. Ngải tiên (Hedychium coronarium) nổi bật với cụm hoa màu trắng, rất thơm, thường được trồng làm cảnh. Riềng dài lông mép (Alpinia blepharocalyx) là cây thân thảo cao tới 2,5m, có cánh môi màu đỏ thẫm với các vân đỏ tỏa tia đặc trưng. Trong khi đó, Sa nhân (Amomum villosum) có cụm hoa mọc sát mặt đất và quả hình trái xoan có gai nhỏ, là một dược liệu quý. Việc nắm rõ các đặc điểm này giúp ích rất nhiều cho công tác nhận dạng nhanh ngoài thực địa và đánh giá tài nguyên.

V. Phân tích đặc điểm phân bố của các loài họ Gừng tại khu vực

Việc nghiên cứu đặc điểm phân bố của các loài thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) tại xã Xuân Sơn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quy luật sinh thái và mối quan hệ của chúng với môi trường sống. Kết quả khảo sát cho thấy, các loài Gừng không phân bố đồng đều mà tập trung ở những khu vực có điều kiện sinh thái phù hợp. Phần lớn các loài được tìm thấy ở ven rừng, dưới tán rừng kín thường xanh, nơi có độ ẩm cao, đất nhiều mùn và được che bóng. Chúng thường mọc dọc theo các khe suối, chân núi hoặc trong các thung lũng ẩm ướt. Một số loài như Gừng gióNgải tiên có khả năng thích nghi rộng, có thể xuất hiện ở cả khu vực rừng phục hồi và ven các lùm bụi. Trong khi đó, các loài như Sa nhân lại có yêu cầu khắt khe hơn về độ tàn che và độ ẩm đất. Sơ đồ phân bố được xây dựng từ tọa độ GPS cho thấy rõ sự tập trung của các loài ở khu vực rừng giàu và rất giàu, ít xuất hiện ở những nơi rừng nghèo hoặc đất trống, trảng cỏ. Phân tích này là cơ sở quan trọng để khoanh vùng ưu tiên cho công tác bảo tồn.

5.1. Sơ đồ hóa vị trí phân bố các loài Gừng trên bản đồ địa hình

Dựa trên các tọa độ GPS thu thập được trong quá trình điều tra theo tuyến, một sơ đồ phân bố tổng thể cho 13 loài họ Gừng đã được xây dựng. Bản đồ này trực quan hóa các điểm bắt gặp từng loài trên nền bản đồ địa hình và trạng thái rừng của xã Xuân Sơn. Sơ đồ cho thấy các điểm phân bố tập trung chủ yếu dọc tuyến điều tra số I (khu vực rừng rất giàu, từ Ban quản lý đến xóm Cỏi) và tuyến II (khu vực rừng giàu, từ trường tiểu học đến núi Ten). Công cụ này không chỉ giúp xác định "điểm nóng" về đa dạng họ Gừng mà còn là tài liệu quan trọng hỗ trợ công tác giám sát, tuần tra và quy hoạch các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt.

5.2. Mối liên hệ giữa sự phân bố và các yếu tố sinh thái đặc trưng

Sự phân bố của các loài họ Gừng có mối tương quan chặt chẽ với các yếu tố sinh thái như trạng thái rừng, độ cao và địa hình. Dữ liệu từ các ô tiêu chuẩn cho thấy mật độ các loài Gừng cao nhất ở trạng thái rừng rất giàu, nơi có độ tàn che lớn và thảm mục dày, giữ ẩm tốt. Các loài thường mọc ở độ cao dưới 700m, trên đất feralit đỏ vàng hoặc đất dốc tụ ven suối. Độ dốc cũng là một yếu tố ảnh hưởng, các loài có xu hướng phát triển tốt ở những nơi có độ dốc vừa phải, tránh các sườn dốc đứng dễ bị xói mòn. Hiểu rõ những mối liên hệ này giúp dự báo các khu vực tiềm năng có sự hiện diện của các loài Gừng và đề xuất các biện pháp tác động lâm sinh phù hợp để bảo vệ và phát triển chúng.

VI. Đề xuất giải pháp quản lý bảo tồn bền vững họ Gừng ở đây

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần loài và đặc điểm phân bố của họ Gừng Zingiberaceae tại Xuân Sơn, việc xây dựng và thực thi các giải pháp quản lý, bảo tồn hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Cần phải có một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt và phát triển bền vững, nhằm hài hòa lợi ích giữa bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Trước hết, cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng tại các khu vực được xác định có mật độ Gừng cao, ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý. Một hướng đi tiềm năng là xây dựng các mô hình gây trồng và phát triển các loài có giá trị kinh tế cao như Sa nhân dưới tán rừng, vừa tạo thu nhập cho người dân, vừa giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Đồng thời, cần tiếp tục các nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện danh lục, đánh giá trữ lượng và tiềm năng dược liệu của các loài Gừng tại Vườn quốc gia Xuân Sơn.

6.1. Giải pháp về quản lý và bảo vệ tài nguyên thực vật tại chỗ

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu. Dựa trên bản đồ phân bố đã xây dựng, Ban quản lý Vườn quốc gia Xuân Sơn cần khoanh vùng và thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt cho các quần thể Gừng quý hiếm, đặc biệt là 5 loài mới được ghi nhận. Cần xây dựng quy chế quản lý rõ ràng, phối hợp chặt chẽ với lực lượng kiểm lâm và cộng đồng địa phương trong việc giám sát, ngăn chặn các hành vi xâm hại. Việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh như khoanh nuôi tái sinh, làm giàu rừng bằng chính các loài Gừng bản địa cũng là một giải pháp kỹ thuật cần được xem xét để phục hồi các quần thể đã bị suy giảm.

6.2. Hướng phát triển sinh kế bền vững gắn với bảo tồn họ Gừng

Để giảm áp lực vào tài nguyên rừng, cần tạo ra các lựa chọn sinh kế bền vững cho người dân. Mô hình nông lâm kết hợp, đặc biệt là trồng các loài dược liệu thuộc họ Gừng như Sa nhân (Amomum villosum) dưới tán rừng, cần được nhân rộng. Nhà nước và Vườn quốc gia cần hỗ trợ người dân về giống, kỹ thuật canh tác và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Bên cạnh đó, có thể phát triển du lịch sinh thái gắn với việc tìm hiểu, khám phá thế giới cây cỏ, trong đó có các loài Gừng đặc sắc. Hoạt động này vừa tạo thu nhập, vừa nâng cao ý thức trân trọng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của cả du khách và người dân địa phương.

6.3. Khuyến nghị cho các nghiên cứu khoa học trong tương lai

Nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu. Để công tác bảo tồn thực sự hiệu quả, cần có những nghiên cứu tiếp theo và sâu hơn. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: điều tra mở rộng ra toàn bộ diện tích Vườn quốc gia Xuân Sơn để hoàn thiện danh lục thành phần loài họ Gừng; nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái học của các loài quý hiếm để xây dựng quy trình nhân giống; phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học để khám phá tiềm năng dược liệu. Việc xây dựng một vườn thực vật hoặc khu bảo tồn nguồn gen ex-situ (chuyển vị) cho các loài Gừng đặc hữu và nguy cấp cũng là một định hướng quan trọng cần được quan tâm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Là một trong 16 nƣớc trên thế giới có tính đa dạng nhất hiện nay Việt Nam là quốc gia nằm dọc trên bán đảo Đông Dƣơng, kéo dài theo hƣớng bắc nam với hơn 1.600 km trên đất liền. Sự chia cắt mạnh và nhỏ tạo ra nhiều điều kiện thuận lợi cho các sinh vật phát triển và tạo ra sự phong phú của nhiều phức tạp của bề mặt địa hình là nhân tố quan trọng tạo nên sự đa dạng cao trong đa dạng sinh học ở Việt Nam, điển hình là có tới 3/4 lãnh thổ là đồi núi. Tất cả những nhân tố về địa lý, địa hình và khí hậu đã góp phần tạo nên nguồn tài nguyên động – thực vật phong phú, đa dạng. Theo thống kê "Tiếp cận các nguồn gen và chia sẻ lợi ích" (của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới - IUCN), thì tại Việt Nam có gần 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc hơn 2.256 chi, 305 họ; 69 loài thực vật hạt trần; 12.000 loài thực vật hạt kín; 2.176 loài tảo; 481 loài rêu; 368 loài vi khuẩn lam; 691 loài dƣơng xỉ và 100 loài khác.

Trong ngành thực vật hạt kín thì họ Gừng (Zingiberaceae) không phải là họ lớn, chỉ có khoảng 45 chi, 1.300 loài, phân bố ở vùng nhiệt đới trong đó chủ yếu là Nam Á và Đông Nam của Châu Á. Ở Việt Nam hiện biết 19 chi và 144 loài và thứ, trong đó nhiều cây có giá trị nhƣ riềng (Alpinia offcinarum Hance) làm gia vị và làm thuốc, Nghệ (Curcuma domestica Val.) làm thuốc chữa bệnh đau dạ dày, bệnh vàng da, Gừng (Zinggiber officinale Rosc) làm mứt, làm thuốc, dễ tiêu,. Nói chung họ Gừng có số lƣợng lớn các loài đƣợc sử dụng trong nhiều lĩnh vực: y học, dƣợc phẩm, công nghệ thực phẩm. Do vậy, nghiên cứu họ gừng có cơ sở khoa học nhằm khai thác, sử dụng và bảo tồn bền vững nguồn tài nguyên thực vật đã và đang là mối quan tâm lớn của các nhà khoa học.

Hiện nay chƣa có công trình nghiên cứu cụ thể nào về họ gừng mà mới chỉ có các công trình nghiên cứu về tính đa dạng hệ thực vật ở một số khu vực của VQG. VQG Xuân Sơn nằm ở điểm cuối của dãy Hoàng Liên Sơn, thuộc địa phận huyện Tân Sơn – Phú Thọ, có hệ sinh thái rừng điển hình của miền Bắc Việt Nam với kiểu rừng nhiệt đới và á nhiệt đới. Với kiểu địa hình núi đá vôi đặc trƣng. 1 Đƣợc chuyển từ KBTTT Xuân Sơn thành VQG theo Quyết định của Thủ tƣớng chính phủ Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam số 49/2002/QĐ-TTg ngày 17 tháng 4 năm 2002.

Cách Hà Nội 140 km, cách Việt Trì 80 km. Với tổng diện tích là 5.048 ha; đƣợc chia thành 03 phân khu: Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt có diện tích 9.099 ha, phân khu phục hồi sinh thái với diện tích 5.737 ha và phân khu dịch vụ hành chính có diện tích là 212 ha. Vùng đệm VQG Xuân Sơn đƣợc quy hoạch với tổng diện tích 6.208 ha, trên địa bàn 29 thôn; 6 xã thuộc huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ, gồm 9 thôn thuộc vùng đệm trong và 20 thôn thuộc vùng đệm ngoài. Vƣờn là khu vực đƣợc đặc trung bởi rừng kín thƣờng xanh trên núi đá và nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai, khí hậu thuận lợi cho các loài động thực vật sinh trƣởng và phát triển tạo nên sự phong phú và đa dạng về thành phần loài và các hệ sinh thái.

VQG Xuân Sơn còn đƣợc coi là “lá phổi xanh” là điểm du lịch hấp dẫn nằm ở phía Tây Nam của tỉnh Phú Thọ, có tác dụng to lớn trong việc điều hòa khí hậu, hấp thụ cacbonic và các khí thải công nghiệp. Đây còn là nơi phòng hộ đầu nguồn sông Bứa, nơi cung cấp nƣớc sản xuất, sinh hoạt của ngƣời dân sống xung quanh khu vực. Trong những năm gần đây, một số hoạt động điều tra, nghiên cứu về tính đa dạng sinh học ở Vƣờn quốc gia Xuân Sơn đã đƣợc triển khai và phát hiện đƣợc các loài mới nhƣ: Orchidantha virosa (thuộc họ Hùng lan), Thông pà cò (Pinus kwangtungensis).Theo số liệu điều tra, hiện nay tổng số loài thực vật đã đƣợc phát hiện tại Vƣờn là 1263 loài thuộc 186 họ. Tuy nhiên, các công trình, đề tài nghiên cứu về thành phần loài, đặc điểm, phân bố của họ Gừng (Zingiberaceae) còn khá hạn chế, chƣa đầy đủ chƣa có sự hệ thống và thiếu tính cập nhật.

Với hi vọng tìm hiểu, phát triển bảo tồn nguồn tài nguyên thực vật họ Gừng tôi tiến hành thực hiện khóa luận với đề tài: “Nghiên cứu xác định thành phần loài và một số đặc điểm phân bố của các loài thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) tại xã Xuân Sơn – huyện Tân Sơn – tỉnh Phú Thọ.” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về họ Gừng (Zingiberaceae) trên thế giới Ngƣời đầu tiên nghiên cứu về họ Gừng (Zingiberaceae) là Engelbert Kaempfer, một bác sĩ ngƣời Đức, từ những mẫu vật mà Engelbert Kaempfer thu đƣợc C. Linnaeus (1753) đã đặt tên và mô tả 2 loài là Kaempfer galanga và Kaempfer rotunda, cũng trong thời gian này C. Linnaeus đã đặt tên và mô tả 4 chi: Amomum, Alpinia, Curcuma và Costus với 10 loài sau này đƣợc xếp trong họ Gừng, cùng với một số chi và loài thuộc các họ khác nhau có chung đặc điểm nhị hữu nhị và 1 vòi nhụy.

Linnaeus, còn có một số tác giả khác mô tả về các chi và các loài sau này đƣợc xếp vào họ Gừng. Cũng theo quan điểm trên J. Đến năm 1807, William Roscoe đã mô tả 66 loài gừng, phần lớn là đƣợc trồng ở Liverpool (Anh). Roxburgh đã mô tả 8 chi với 47 loài thuộc họ Gừng ở Ấn Độ, trong đó hầu hết đƣợc minh họa bằng hình vẽ.

Blume (1823) nghiên cứu hệ thực vật ở Borgor (Indonesia) đã mô tả 8 chi và 20 loài, đến năm 1827 ông đã công bố 12 chi với 57 loài. Lindley (1835) đã đặt tên cho họ Gừng là Zingiberaceae đƣợc lấy tên từ tên chi Zingiber làm chi chuẩn. Kể từ khi công trình của Lindley đƣợc công bố, họ Gừng chính thức đƣợc coi là một taxon bậc họ riêng biệt, làm cơ sở cho các nhà thực vật nghiên cứu và sắp xếp các taxon vào họ Gừng. Hooker đã nâng số chi của họ Gừng lên 21 chi với đặc điểm: Nhị hữu thụ 1, vòi nhụy 1.

Baker (1894) dựa vào hệ thống của G. Hooker (1883) khi nghiên cứu họ Gừng ở Ấn Độ đã mô tả 19 chi với 219 loài. Sabu (1993) đã nghiên cứu chi Nghệ (Curcuma) ở miền Nam Ấn Độ, giới thiệu 17 loài Nghệ có hình vẽ minh họa kèm theo. Schumann (1904), dựa vào cách sắp xếp của lá thành xếp xoắn, bẹ lá mở 1 bên hay hình ống, vào các cơ quan nhƣ: đài, tràng, nhị hoa, bầu hoa đã công bố 38 chi, xếp trong 2 phân họ là Zingiberoideae và Costoideae.

Holttum (1950), nghiên cứu họ Gừng ở Malesia đã mô tả và công bố 22 chi với 156 loài. Hutchinson đã xây dựng hệ thống phân loại họ Gừng gồm có 45 chi, đƣợc xếp trong 4 tông là: Costeaa, Hedychieae, Globbeae và Zingiberea với đặc điểm chính là nhị lép phát triển thành dạng cánh tràng, dính hay không dính với cánh môi và số lƣợng ô trong bầu. Melchior (1964) đã công bố 49 chi đƣợc xếp trong 2 phân họ là phân họ Zingiberoideae với 3 tông là Hedychieae, Globbeae và Zingiberea và phân họ Costoideae chỉ với 1 tông là Costeae. Backer (1968) nghiên cứu hệ thực vật Java đã mô tả 13 chi với 55 loài Gừng ở Java, viết dƣới dạng khóa định loại.

Smith (1972) đã công bố 48 chi đƣợc xếp vào 2 phân họ. Trong đó, phân họ Zingiberoideae gồm 4 tông: Hedychieae, Globbeae, Alpiniaea và Zingibereae, và phân họ Costoideae chỉ có 1 tông Costeae. Smith (1985, 1986, 1987) nghiên cứu họ Gừng ở Borneo đã mô tả 15 chi với 123 loài. Chen (1981) khi nghiên cứu họ Gừng ở Trung Quốc đã mô tả 19 chi với 144 loài Gừng, đã sử dụng hệ thống phân loại của K.(2000) nghiên cứu ở Đài Loan đã mô tả 5 chi với 18 loài.

HU Qi-ming & Wu De-lin (2011) trong công trình “Flora of Hong Kong” khi nghiên cứu hệ thực vật ở Hồng Kông đã xây dựng khóa định loại và mô tả 4 chi với 29 loài thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Takhtajan (1987), cũng căn cứ vào các đặc điểm của nhị lép bên phát triển thành dạng cánh tràng hay tiêu giảm thành dạng dùi, trung đới kéo dài bao lấy vòng nhụy, số lƣợng các ô trong bầu cũng nhƣ cách sắp xếp của lá đã công bố khoảng 47 chi đƣợc xếp trong 4 tông là: Hedychieae, Globbeae, Alpiniaea và Zingibereae, Tách tông Costeae trong hệ thống của J.Hutchinson ra khỏi họ Gừng và thành 1 họ riêng biệt là họ Costaceae (Họ Mía Dò). Kress và cộng sự (2002) đã công bố 53 chi đƣợc xếp trong 4 phân họ là: Siphonochiloideae, Tamijoideae, Alpinioideae và Zingiberoideae với 6 tông. Một số tác giả khác: S.

Larsen (Malaisia),… Ngày nay, với sự phát triển của khoa học kĩ thuật và công nghệ sinh học đã hỗ trợ rất tích cực cho việc nghiên cứu thực vật, bên cạnh các phƣơng pháp truyền thống là phƣơng pháp hình thái so sánh, còn sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu ở cấp độ phân tử nhƣ phân tích sinh học phân tử, hay phƣơng pháp phân tích băng AND, với những thành tựu này thì các kết quả nghiên cứu đảm bảo độ chính xác cao hơn. Tổng quan nghiên cứu về họ Gừng (Zingiberaceae) tại Việt Nam Ở Việt Nam, công trình đầu tiên đề cập đến các taxon họ Gừng là của J. Tác giả đã mô tả 3 chi với 13 loài có ở miền Nam Việt Nam. Những nghiên cứu về họ Gừng ở Việt Nam đáng kể nhất phải kể đến công trình nghiên cứu của F.

Tác giả đã lập khóa định loại và mô tả 13 chi, 118 loài ở Đông Dƣơng, trong đó ở Việt Nam có 13 chi và 63 loài. Cho đến nay nguồn tài liệu này dù đã cũ nhƣng vẫn là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng. Sau công trình này còn có một số công trình nghiên cứu về họ Gừng ở Việt Nam nhƣ trong cây cỏ Việt Nam của Lê Khả Kế và cộng sự (1975), tác giả đã lập khóa định loại và mô tả 8 chi, 25 loài thƣờng thấy ở Việt Nam. 5 Phạm Hoàng Hộ (1972) giới thiệu ngắn gọn 11 loài Gừng ở miền Nam Việt Nam.

Phạm Hoàng Hộ (1993, 2000) trong cây cỏ Việt Nam đã lập khóa định loại và mô tả 22 chi, 108 loài thuộc cây họ Gừng ở Việt Nam. Trong công trình này tác giả nhắc đến hệ thống phân loại của K.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ