Nghiên Cứu Về Vật Liệu Composite Gỗ Nhựa Trong Giáo Dục và Đào Tạo

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ nhựa plypropylene, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2014

236
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về công nghệ sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa

1.2. Khái niệm và ứng dụng của vật liệu composite gỗ - nhựa

1.3. Thành phần trong vật liệu composite gỗ - nhựa

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới tính chất của composite gỗ - nhựa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa, bột gỗ, trợ tương hợp tới tính chất của vật liệu composite gỗ nhựa

3.2. Mô tả quá trình thử nghiệm

3.3. Phân tích ảnh hưởng các yếu tố công nghệ đến tính chất vật liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (TIẾP THEO)

4.1. Ảnh hưởng của chế độ ép tới khối lượng thể tích và độ bền uốn

4.2. Nhiệt độ chảy mềm và chỉ số chảy của hạt gỗ nhựa

4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới khối lượng thể tích

4.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ vùng tới tính chất vật liệu

4.5. Ảnh hưởng của áp suất phun tới tính chất vật liệu

4.6. Ảnh hưởng của thời gian ép tới tính chất vật liệu

4.7. Phân tích kết quả nghiên cứu lý thuyết với thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vật Liệu Composite Gỗ Nhựa WPC

Nghiên cứu về vật liệu composite gỗ nhựa (WPC) ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến gỗ phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Ngành gỗ Việt Nam đã có tốc độ phát triển cao, và là một trong 10 ngành xuất khẩu chủ lực. Kim ngạch xuất khẩu đã tăng nhanh từ 219 triệu USD (2000) lên 5 tỷ USD (2013). Việt Nam khẳng định vị trí số 1 Đông Nam Á về sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ. Tốc độ phát triển này đưa Việt Nam vào top 10 nước hàng đầu về sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ. Chính phủ đã ban hành Quyết định số 18/2007/QĐ-TTg, định hướng phát triển ngành chế biến gỗ đến năm 2020, nhấn mạnh sự phát triển dựa trên công nghệ tiên tiến và khả năng cạnh tranh cao.

1.1. Vật Liệu Composite Gỗ Nhựa Khái Niệm và Ứng Dụng

Vật liệu composite gỗ-nhựa là loại vật liệu composite được tổ hợp chủ yếu từ các loại nhựa nhiệt dẻo (PE, PP, PVC), có thể từ nhựa tái sinh hoặc nguyên sinh, cùng với cốt là các loại bột gỗ, sợi gỗ hay các loại sợi thực vật khác. Sản phẩm WPC có cơ tính tốt, độ ổn định kích thước cao và có thể chế tạo ra các loại sản phẩm có hình dáng phức tạp. Vật liệu WPC là vật liệu được biết đến sớm vào năm 1900, tuy nhiên vào năm 1983 công ty American Woodstock ở Sheboygan, Wisconsin bắt đầu sản xuất WPC cho nội thất ôtô bằng phương pháp ép đùn sử dụng nhựa nền PP và bột gỗ. Nhờ những đặc tính ưu việt, WPC được dùng để thay thế cho gỗ tự nhiên, ván dăm, ván sợi dùng trong xây dựng, giao thông, nội thất, đồ nội thất ô tô.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vật Liệu Gỗ Nhựa Composite

Vật liệu composite gỗ nhựa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống. Ưu điểm vật liệu composite gỗ nhựa là: bền khi sử dụng, tuổi thọ sản phẩm cao, có bề ngoài mang chất liệu gỗ, có độ cứng cao hơn so với vật liệu nhựa, không có Formaldehyde, có nhiều tính chất tốt so với vật liệu gỗ như có kích thước ổn định hơn, không bị xuất hiện vết rạn nứt, không bị cong vênh, dễ dàng tạo màu sắc cho sản phẩm, có thể gia công lần thứ 2 giống như vật liệu gỗ, dễ dàng cắt gọt, dùng keo để kết dính, có thể dùng đinh hoặc ốc vít để liên kết, cố định. Tính linh hoạt cao cho phép điều chỉnh hình dạng và kích thước theo yêu cầu. Tính nhiệt dẻo của vật liệu nhựa giúp dễ dàng gia công và tạo hình.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Thách Thức Sản Xuất WPC Chất Lượng

Mặc dù nhu cầu sử dụng vật liệu composite gỗ nhựa trong nước rất lớn, việc đáp ứng nhu cầu này chủ yếu dựa vào nhập khẩu. Tình hình sản xuất trong nước còn rất ít. Nguyên nhân của việc này xuất phát từ việc chưa có nhiều nghiên cứu về máy móc, thiết bị và công nghệ phù hợp với yêu cầu sản xuất trong nước. Việc nhập công nghệ và máy móc thiết bị về Việt Nam thì chi phí rất lớn. Để sản xuất trong nước được phát triển thì đòi hỏi việc nghiên cứu về công nghệ, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu phù hợp với đặc điểm phát triển ở trong nước là việc rất quan trọng đòi hỏi các nhà nghiên cứu cần giải quyết vấn đề này.

2.1. Rào Cản Công Nghệ Trong Sản Xuất Vật Liệu Gỗ Nhựa

Việc sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa chất lượng cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố công nghệ. Khó khăn lớn nhất là lựa chọn tỷ lệ hợp lý giữa các thành phần trong vật liệu (gỗ, nhựa, phụ gia) và chế độ gia công phù hợp (nhiệt độ ép, áp suất phun, thời gian ép). Từ đó xây dựng được quy trình sản xuất loại vật liệu này phù hợp với điều kiện ở Việt Nam sẽ góp phần thúc đẩy sản xuất trong nước phát triển thay thế hàng ngoại nhập. Ngoài ra, việc đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất.

2.2. Ứng Dụng Phế Liệu Gỗ Tiềm Năng và Thách Thức

Miền Đông Nam Bộ là khu vực sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ chiếm khoảng 70% cả nước. Nguyên liệu sản xuất sử dụng chủ yếu là một số loại gỗ như: cao su, keo lai, thông, sồi. Trong đó gỗ cao su sử dụng chủ yếu là khai thác ở các rừng trồng ở trong nước. Hiện nay diện tích cây cao su ở trong nước, Lào, Campuchia do các công ty Việt Nam đầu tư là rất lớn. Đây sẽ là nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định và lâu dài cho ngành chế biến gỗ ở trong nước. Khi sản xuất các sản phẩm gỗ tự nhiên từ nguồn nguyên liệu này có rất nhiều phế liệu có thể tận dụng để sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa như gỗ vụn, mùn cưa, dăm bào. Vậy việc nghiên cứu tận dụng các phế liệu từ gỗ cao su để sản xuất vật liệu composite là việc làm rất quan trọng và cần thiết.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Vật Liệu Composite Gỗ Nhựa PP

Việc nghiên cứu về vật liệu composite gỗ nhựa đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và hệ thống. Nghiên cứu khoa học vật liệu composite gỗ nhựa PP là một trong những hướng đi tiềm năng, bởi PP có giá thành thấp, độ bền cao và khả năng tái chế tốt. Nhựa polypropylene (PP) là loại nhựa thông dụng trên thế giới hiện nay, có những đặc điểm và tính chất rất phù hợp với sản xuất vật liệu phức hợp gỗ nhựa như nhiệt độ, màu sắc, giá thành, độ bền. Do là loại nhựa được sử dụng rộng rãi nên việc nghiên cứu tạo composite gỗ nhựa PP là phù hợp với xu thế hiện nay.

3.1. Nghiên Cứu Tỷ Lệ Phối Trộn PP MAPP Bột Gỗ Tối Ưu

Khi nghiên cứu về công nghệ sản xuất vật liệu composite gỗ nhựa thì chìa khóa của thành công là chọn được tỷ lệ hợp lý giữa các thành phần trong vật liệu. Điều này bao gồm việc xác định tỷ lệ tối ưu của nhựa PP, chất trợ tương hợp MAPP, và bột gỗ để đạt được các tính chất cơ lý mong muốn. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ này đến khối lượng thể tích, độ hút nước, độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập của vật liệu WPC.

3.2. Ảnh Hưởng Của Chế Độ Ép Nhiệt Độ Áp Suất Thời Gian

Chế độ ép là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của vật liệu composite gỗ nhựa. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định nhiệt độ ép, áp suất phun và thời gian ép tối ưu để đảm bảo sự kết dính tốt giữa các thành phần và tạo ra sản phẩm có độ bền cao. Các yếu tố công nghệ như nhiệt độ ép, áp suất phun, thời gian ép,… Từ đó xây dựng được quy trình sản xuất loại vật liệu này phù hợp với điều kiện ở Việt Nam sẽ góp phần thúc đẩy sản xuất trong nước phát triển thay thế hàng ngoại nhập.

3.3. Phân Tích Cấu Trúc và Bề Mặt Vật Liệu SEM

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của vật liệu, cần sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại như kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phân tích SEM giúp quan sát bề mặt và cấu trúc bên trong của vật liệu, từ đó đánh giá sự phân bố của các thành phần và chất lượng kết dính giữa chúng. Điều này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ảnh SEM vật liệu WPC với tỷ lệ nhựa PP 50%/bột gỗ 50%

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tỷ Lệ Pha Trộn WPC

Nghiên cứu sâu về tính chất vật liệu composite gỗ nhựa cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của tỷ lệ pha trộn các thành phần đến đặc tính cơ lý. Khối lượng thể tích và độ hút nước chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ lệ nhựa PP, MAPP và bột gỗ. Việc tối ưu hóa tỷ lệ này là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng sản phẩm mong muốn. Luận án “Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ tạo vật liệu composite gỗ nhựa polypropylene” sẽ góp phần thúc đẩy nghiên cứu tạo vật liệu mới từ việc tận dụng phế liệu trong các nhà máy chế biến gỗ kết hợp với các loại nhựa nhiệt dẻo để tạo ra các sản phẩm phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước.

4.1. Ảnh Hưởng Tỷ Lệ Nhựa PP MAPP Bột Gỗ Tới Khối Lượng

Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới khối lượng thể tích được quan sát thông qua các thí nghiệm. Kết quả cho thấy sự thay đổi tỷ lệ này có thể làm tăng hoặc giảm khối lượng thể tích của vật liệu WPC. Việc kiểm soát tỷ lệ này là cần thiết để đạt được độ đặc và khối lượng mong muốn của sản phẩm cuối cùng. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến tính chất của WPC.

4.2. Ảnh Hưởng Tỷ Lệ Nhựa PP MAPP Bột Gỗ Tới Độ Hút Nước

Độ hút nước là một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá độ bền của vật liệu WPC trong môi trường ẩm ướt. Ảnh hưởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ tới độ hút nước được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy việc sử dụng MAPP có thể giúp giảm độ hút nước của vật liệu WPC, nhưng cần tối ưu hóa tỷ lệ để đạt hiệu quả tốt nhất. Độ hút nước giảm sẽ tăng độ bền của WPC.

4.3. Tác Động của Tỷ Lệ Nhựa Tới Độ Bền Cơ Học của WPC

Tỷ lệ nhựa, đặc biệt là tỷ lệ nhựa PP và chất kết dính MAPP, có tác động lớn đến độ bền cơ học của vật liệu composite gỗ nhựa. Độ bền kéo, độ bền uốn và độ bền va đập đều chịu ảnh hưởng bởi sự thay đổi tỷ lệ này. Việc tìm ra tỷ lệ tối ưu là rất quan trọng để tạo ra sản phẩm có độ bền và khả năng chịu lực tốt nhất. Ảnh SEM vật liệu WPC với tỷ lệ nhựa PP 50%/bột gỗ 48,8%/MAPP 1,2%.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Vật Liệu WPC Trong Giáo Dục Kỹ Thuật

Việc nghiên cứu và ứng dụng vật liệu composite gỗ nhựa không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn đóng vai trò quan trọng trong giáo dục kỹ thuật và đào tạo nghề. Việc đưa các kiến thức về vật liệu mới vào chương trình giảng dạy giúp sinh viên và học viên tiếp cận với công nghệ tiên tiến và phát triển kỹ năng cần thiết cho ngành công nghiệp chế biến gỗ. Hơn nữa, việc sản xuất thử nghiệm các sản phẩm WPC trong môi trường đào tạo tạo cơ hội thực hành và nâng cao tay nghề cho người học.

5.1. Giáo Trình Vật Liệu Composite Gỗ Nhựa Nội Dung Cập Nhật

Để đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, cần xây dựng và cập nhật giáo trình vật liệu composite gỗ nhựa với nội dung phù hợp với xu hướng phát triển của ngành công nghiệp. Giáo trình cần bao gồm các kiến thức về: nguyên liệu, quy trình sản xuất, tính chất vật lý và hóa học, ứng dụng thực tiễn và tiêu chuẩn chất lượng của vật liệu WPC. Giáo trình cần cập nhật thường xuyên.

5.2. Thí Nghiệm Vật Liệu WPC Đánh Giá Tính Chất Cơ Lý

Thí nghiệm vật liệu là một phần không thể thiếu trong quá trình đào tạo. Việc thực hiện các thí nghiệm đánh giá tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ bền uốn, độ bền va đập) của vật liệu WPC giúp sinh viên và học viên hiểu rõ hơn về đặc tính của vật liệu và khả năng ứng dụng của chúng. Thí nghiệm cần được thực hiện theo tiêu chuẩn hiện hành.

5.3. Đề Tài Nghiên Cứu Vật Liệu WPC Khuyến Khích Sáng Tạo

Khuyến khích sinh viên và học viên tham gia vào các đề tài nghiên cứu về vật liệu composite gỗ nhựa giúp kích thích khả năng sáng tạo và tư duy khoa học. Các đề tài có thể tập trung vào: cải tiến quy trình sản xuất, phát triển vật liệu mới với tính năng đặc biệt, ứng dụng WPC trong các lĩnh vực khác nhau và đánh giá tác động môi trường của việc sử dụng vật liệu này. Đề tài cần mang tính thực tiễn cao.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Vật Liệu WPC

Nghiên cứu về vật liệu composite gỗ nhựa là một lĩnh vực đầy tiềm năng, mở ra nhiều cơ hội cho sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam. Việc tận dụng phế liệu gỗ và nhựa tái chế để sản xuất vật liệu WPC không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ sản xuất WPC, đồng thời tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đưa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.

6.1. Tiêu Chuẩn Vật Liệu WPC Đảm Bảo Chất Lượng Sản Phẩm

Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cho vật liệu composite gỗ nhựa là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Các tiêu chuẩn cần quy định rõ về: thành phần, tính chất cơ lý, độ bền, khả năng chống cháy và các yêu cầu về an toàn. Tiêu chuẩn cần phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

6.2. Tính Bền Vững Vật Liệu WPC Hướng Đến Tương Lai Xanh

Vật liệu composite gỗ nhựa có tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến gỗ. Việc sử dụng vật liệu tái chế và giảm thiểu tác động môi trường trong quá trình sản xuất là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các loại vật liệu WPC thân thiện với môi trường và có khả năng tái chế cao.

6.3. Đào Tạo Nghề Vật Liệu WPC Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nguồn nhân lực chất lượng cao, cần đẩy mạnh đào tạo nghề về vật liệu composite gỗ nhựa. Chương trình đào tạo cần trang bị cho học viên các kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế, sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm WPC. Đào tạo cần gắn liền với thực tế sản xuất.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP QUÁCch VĂN ThIÊM HGhIÊH cỨU MỘT SÓ VÉU TÓ cÔIG IIGhE TAO VAT LIEU c0MP0SITE GỖ IhỰA P0LVPT0PVLEHE LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ ThUẬT hà Hội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP QUÁCch VĂN ThIÊM HGhIÊH cỨU MỘT SÓ VÉU TÓ cÔIG IIGhE TAO VAT LIEU c0MP0SITE GỖ IhỰA P0LVPT0PVLEHE chuyên ngành: Kỹ thuật chế siến lâm sản Mã số:62 54 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ ThUẬT Hgơiời hoiớng dẫn Kh0a học: 1. IGUVÉIN IGỌc PhƠ|ƠIIG LOI cAM DOATI Tôi cam đ0an đây là công lrình nghiên cứu của lôi. các số liệu, kết quả nêu †r0ng luận án là trung thực và chaja từng đojợc ai công số †r0ng sất kỳ công lrình mà0 khác. a Idi, ngày 02 tháng 6 năm 2014 IS.

Quách Văn Thiêm ii LOI cAM OI Hhân dịp h0àn thành luận án liến sỹ, lôi xin sày 46 lòng siết ơn sâu sắc lới thầy giá0 hojớng dẫn PGS.TS Trần Văn chứ, PGS.TS Ilguyễn Igọc Phong da lận tình giúp đỡ, hojớng dẫn lôi lr0ng quá trình học lập, nghiên cứu và h0àn thiện luận án này. Tôi xIn chân thành cảm ơn lãnh đạO †roiờng Đại học Lâm nghiệp, lãnh đạO lkh0a Sau đại học, các thầy cô giá0 kh0a chế siến Lâm sản đã quan lâm và lận tình chỉ sả0 ch0 lôi tr0ng suốt quá trình học lập, nghiên cứu lại Trojong. Toi xin chan thanh cam on ban gidém hiéu, ban chu: mhiém kh0a co khí chế †ạ0 máy, Trung lâm công nghệ ca0, Trojờng Đại học Sơi Phạm Kỹ Thuật Thành Phố hồ chí Minh đã lạ0 điều kiện ch0 lôi về vật chất, linh thần lr0ng quá trình học lập và làm việc. Tôi xin chân thành cảm ơn cán bộ, công nhân viên thuộc Trung lâm nghiên cứu chế siến lâm sản, giấy và sột giấy thuộc Trojờng Đại học [lông Lâm TP.

hồ chí Minh; Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, Kh0a công nghệ vật liệu thuộc Trojờng Đại học bách kh0a TP. hồ chí Minh; Viện công nghệ hóa học TP. hồ chí Minh; Trung lâm thông tin kh0a hoc tho, vién Trojờng Đại học Lâm nghiệp; công †y TIIhh chính Phát Thanh đã lạ0 mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp lôi h0àn thành nghiên cứu của mình. cuối cùng, lôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc lới gia đình, sạn sè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và ủng hộ lôi lr0ng quá trình học lập và nghiên cứu./ ha Idi, ngay 02thdng 6 nam 2014 Hghiên cứu sinh 1H Quách Văn Thiêm iv MUc LUc Trang phy bia EU: 00) 000.

1H Danh mục các ký hiệu và chữ viết Hắt.-2222ccccccccrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrre vii Darth Mu CAC bart. eeseesessessscssesseesseesessesscesessceuccsesssssusessessesuessesscauccsesseesueeaseasesneeseenseeses vill Darth muc 513v. 1 chơJơng I TÔIIG QUAITI VÁTI ĐỀ IIGhIÊïI cỨU. Tổng quan về công nghệ sản xuất vật liệu cÖmp0sile gỗ nhựa.

Khái nệm và ứng dụng của vật liệu cCOmp0site gỗ-nhựa “đ. Thành phần tr0ng vật liệuc0mp0sile gỗ-nhựa. Vậi liệu nỀN. Vậi liệu cốt.

chất trợ loJơng hợp. các yếu lỗ ảnh hojỏng tới lính chất của c0mp0sile gỗ-nhựa. Amh hojong của nguyên vật liệu đến lính chất của WPc 1. Ảnh hojởng của tỷ lệ thành phần nhựa nền/trợ loJơng hợp /sội gỗ.

Anh hojong cia thông số công nghệ đến chất của vật liêu WPc. các công lrình nghhiÊN CỨU. IIghiên cứu ngÖài noJớc. IIghiên cứu ÌTÖHg IIƠIỚC.

IIhận xé† Chung .-- -- -- + + ©+<+ két E11 11111 11H11 H1 HH HH HH nhà hư 22 chơjơng 2cƠ SỞ LÝ ThUVÉT. Thành phần tr0ng vật liệu COmpOsite g6 nhựa. IThựa nền p0lypr0pylene. cốt bột gỗ ca0 su.

chất trợ loJơng hợp MAPP. IIguyên lý hình thành và cơ chế liên kết. IIguyên lý hình thành của vật liệu cCOmpOsite gỗ — nhựa. cơ chế liên kết giữa sội gỗ, nhựa PPvà MAPP 2.

Thiết bi và cơ sở lựa chọn thông số công nghệ. cơ sở lựa chọn thông số công nghệ.--------2cccccccccrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrre 33 chơoJơng 3ĐÓI TG|ỢIIG, PhẠM VI, MỤc TIÊU, HỘI DUIIG VÀ PhG|ƠIG PhÁP IIGhIÊTI cỨU. Đối loJợng nghiên cứu. Phạm vi nghhiÊI CỨU.

Mục liêu rIghiÊH CỨU.-- 5-5-5 5£ +} E4 E1111 T111 TL HH HH gà triệt 38 3. Tiội dung nghiên cứu.--------+2c2cc22VVEEEEEE2ttrrrvv22223122222222222. PhoJơng pháp nghilÊH CỨU. cách liếp cận vấn đề nghiên cứu.

PhoJơng pháp nghiên cứu lý †huyết. Phojong pháp thực nghiệm 3. IIghiên cứu ảnh hojởng lÿ lệ nhựa PP/MAPP/bột gỗ lới tính chất của WPc 40 3.1Ighiên cứu ảnh hong của nhiệt độ tới lính chất của WPc. IIghiên cứu ảnh hojởng của thời gian ép tới tính chất của WPc.

IIghiên cứu ảnh hơiởng của áp suất phun tới lính chất của WPc. IIghiên cứu ảnh hơiởng của chế độ ép đa yéu 16 tới lính chấtcủa WPc. PhoJơng pháp xử lý số liệu thực nghiệm. Thiết sj và phojong pháp xác định các thông số nghiên cứu.

IIhững đóng góp mới của luẬIT ấT1.------2- + +e+£++e£E+ketErkettrkererkkrrrkkree 55 chơoJơng 4 KÉT QUẢ IIGhIÊII cỨU. Ảnh hojong của tỷ lệ nhựa, 5ét g6, tro }qjong hop tới tính chất của vật liệu c0mp0Osile gỗ nhựa. Thực nghiệm a0 vật liệu WPGC «. -- 5-5 5< HH HH HH HH HH HH HH TH HH HH nhàng 56 4.

M6 ta quá trình thí nghiệm. Ảnh hojởng của †ỷ lệ nhựa PP/MAPP/5ội gỗ lới khối lojợng thể lích. Ảnh hojởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/6ộti gỗ tới độ hú† ngJớc. Ảnh hojởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/5ộti gỗ tới độ bền ké0.

Ảnh hojởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/5ộti gỗ tới độ bền uốn. Ảnh hojởng của tỷ lệ nhựa PP/MAPP/5ộti gỗ tới độ sền va đập. Xác định tý lệ phối trộn hợp lý và kiểm tra sŠ mặt phá hủy. Kế luận ảnh hojởng của lỷ lệ nhựa PP/MAPP/ội gỗ lới lính chấtcủa WPc.

IIghiên cứu ảnh hojởng đơn yếu lố của chế độ ép lới lính chất của vật liệu c0mp0Osile gỗ nhựa. Ảnh hoởng của nhiệt độ ép. Ảnh hơiởng của nhiệt độ ép vùng 1 (T)). Ảnh hơiởng của nhiệt độ ép vòng 2 (T2).

Ảnh hoporig của nhiệt độ ép vùng 3 (T). Ảnh hơjởng của nhiệt độ ép vùng 4 (T:). Thận xét về ảnh hojởng của nhiệt độ tới lính chấtcủa WP:. Ảnh hojởng của thời gian ép.----2222+++2S22t22EEEt2EEEEErrrvrrrrrrrrrrrrre 86 VAN ÿ¡ oi).

Kết quả MgFiGrn COU. Amh hojong ciia áp suất ép 4. Ảnh hơjởng của áp suất phun tới khối lojgng†hê lích. Ảnh hơjởng của áp suất phun lới độ hú† nojớc.

Ảnh hojởng của áp suất phun lới độ bền ké0. Ảnh hojởng của áp suất phun lới độ bền uốn. Ảnh hojởng của áp suất phun tới độ sền va đập. KếHuận ảnh hojởng đơn yếu lỗ công nghệ lới lính chất của WPc.

Ảnh hong của chế độ ép đa yếu lố tới tính chất của vật liệu c0mp0sile gỗ nhựa102 4. Thí nghiệm †a0 vật liệu. Kết quả nghiên cứu. Ảnh hojởng của chế độ ép lới khối lojợng thể lích.

Ảnh hojởng của chế độ ép lới độ hú† noJớc. Ảnh hojởng của chế độ ép lới độ sền ké0. Ảnh hojởng của chế độ ép lới độ sền uốn. Ảnh hojởng của chế độ ép lới độ sền va đập.

IThận xét ảnh hojởng của chế độ ép lới lính chất của WPc. 111 4L Sản xuấtThử và đánh giá chất lojợng. Kiểm tra kết quả nghiên cứu lý thuyết với thực nghiệm. Tạ0 mẫu thí nghiệm.

Đánh giá chất loIgng sản phâm. Sản xuất thử một số sản phẩm .------222ccccccccrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrre 115 KÉT LUẬN VÀ KIÉH HGh]. Kiến QB os eecssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssesssssssssssesssssssssesssssssssssssssssssssss 117 viii DATIh MUc cAc bAI BAO, cOlNG TIillh Kh0A hOc DA cOMG bO TÀI LIEU ThAM KhAO PAU LUc ix DAIIh MUc cAc KY HIEU VA chU VIET TAT Ký hiệu ¿ - Y Đơn vị và chữ nghĩa viết lãi WPc c0mp0sile gỗ - nhựa b chiều rộng mẫu mm h chiều dày mẫu mm Mesh Số dây kim lOại đan lojới trên linch inch Y Khối lqong thé ích ø/cm° Ou Độ bền uốn MPa Ok Độ bền ké0 MPa a Độ sền va đập K1J/m? W Độ húi nojớc % Prnax Lực phá hủy mẫu I Tang lojong pha hiry mau mJ Pc P0lyme cOmp0site PP P0lypr0pylene PE POlyetylene PVc POlyvinyclOrua MAPP Maleic anhydride p0lypr0pylene T Hhiệt độ vùng 1 % Ta TIhiệ! độ vùng 2 % Tạ TIhiệt độ vùng 3 % Ts TIhiệ! độ vùng 4 % Tg Thoi gian § Pì Áp suất phun vùng 1 MPa P; Áp suất phun vùng 2 MPa Pa Áp suất phun vùng 3 MPa Pa Áp suất phun vùng 4 MPa DAITh MUc cÁc bẢIG STT Tên bảng Trang 2.1 | Tih chat co lý cơ sản của gỗ ca0 su 27 2.2 | Thành phần hóa học cơ sản của gỗ ca0 su 27 3.1 | Miền thực nghiệm ảnh hong cia ty lệ nhựa PP/MAPP/¿ôI|_ 40 gỗ lới lính chất WPc 3.2 | Ma trận thí nghiệm ảnh hojởng của lỷ lệ nhựa 4I PP/MAPP/ột gỗ lới lính chất WPc _ 3. | Ma trận thí nghiệm đơn yêu lô ảnh hoJởng của các vùng 42 nhiệt độ tới nh chất WPc 3.

| Ma trận thí nghiệm ảnh hoJởng đơn yếu t6 của thời gian lới 42 lính chất WPc 3.5 | Miền thực nghiệm ảnh hoJởng của các vòng áp suất phun 43 lới lính chất WPc 3.6 | Ma trận thí nghiệm ảnh hoJởng của các vòng áp suât phun 45 lới lính chất WPc 3. | Miền thực nghiệm ảnh hoJởng của chế độ ép đa yếu lô tới 46 lính chất WPc 3.8 | Ma trận thí nghiệm ảnh hojởng của chế độ ép đa yếu lố tới | 48 lính chất WPc 4.1 | Kế h0ạch pha trộn các thành phần 1a0 vật liệu 58 4.2 | TThiệt độ chảy mềm và chỉ số chảy của hạt gỗ nhựa 60 4.3 | Anh hong cua ty lệ nhựa PP/MAPP/bội gỗ lới lính chải 61 cua WPc 44 | Ảnh hojởng của nhiệt độ vùng 1 tới lính chất của vật liệu 71 WPc xi 4.5 Amh hojong cia mhiét d6 ving 2 16i timh chat của vật liệu WPc 74 4.6 Ảnh hojởng của nhiệt độ vùng 3 lới lính chất của vật liệu WPc 77 47 Ảnh hojởng của nhiệt độ vùng 4 lới lính chất của vật liệu WPc 80 4.8 Anh hoéng cia thoi giant 16i timh chat của vật liệu WPc 85 4.9 Ath hong cia ap suat phun tới lính chất của WPc s9 4.10 Ảnh hơlởng của chế độ ép tới nh chất của WPc 100 4.11 Tỷ lệ pha trộn lối ơịu giữa các thành phần 108 4.12 Tính chất của vật liệu lại chế độ gia công thử 1149 _ T0c390178028 _ T0c390178029 _ T0c390178030 _ T0c390178031 _ T0c390178032 _ T0c390178033 _ T0c390178034 _ T0c390178035 _ T0c390178036 _ T0c390178037 _ T0c390178038 xii DAITh MUc cAc hillh STT Tén Trang hình 1.1 | Vật liệu WPc sử dụng làm ván sàn ngÖài trời 5 1.2 | Sử dụng vậi liệu WPc lr0ng xây dựng nhà dân dung 5 1.3 | công thức cau ta0 cellul0se 8 14 | Liên kết hydr0 tr0ng cellul0se 9 1.5 | câu trúc hóa học của hemicellul0se 10 1.6 | công thức cấu lạ0 của lignin 11 2.1 | cdu ta0 hién vi cua gé ca0 su trên 3 mặt cắt 26 2.2 | So đồ tông quái phân chia các pha lr0ng WPc 29 2.3 | Sơ đồ phản ứng liên kết của MAPP với sề mặt sợi gỗ 30 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Vật Liệu Composite Gỗ Nhựa Trong Giáo Dục và Đào Tạo" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của vật liệu composite gỗ nhựa trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật những lợi ích của vật liệu này trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng giáo dục mà còn chỉ ra cách thức mà nó có thể cải thiện môi trường học tập cho học sinh. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tính bền vững và khả năng tiết kiệm chi phí của vật liệu composite, từ đó khuyến khích các cơ sở giáo dục áp dụng công nghệ mới này.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý và phát triển văn hóa trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng văn hóa nhà trường ở các trường trung học phổ thông tại quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách xây dựng một môi trường học tập tích cực.

Ngoài ra, tài liệu Quản lý xây dựng văn hóa nhà trường ở các trường trung học cơ sở huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long cũng cung cấp những thông tin quý giá về việc quản lý và phát triển văn hóa trong các trường học, từ đó có thể áp dụng cho các dự án liên quan đến vật liệu composite.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Quản lý hoạt động giáo dục bảo vệ môi trường ở các trường trung học phổ thông huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam, tài liệu này sẽ giúp bạn thấy được mối liên hệ giữa giáo dục và bảo vệ môi trường, một yếu tố quan trọng trong việc áp dụng vật liệu bền vững như composite gỗ nhựa.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến giáo dục và vật liệu xây dựng hiện đại.