Nghiên cứu về Negation trong Gapping

Chuyên khảo phân tích Negation in gapping, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Humboldt University

Chuyên ngành

Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2009

282
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

General Preface

Acknowledgements

List of Abbreviations

1. Introduction

1.1. The problem and outline of the book

1.2. Some basic features of gapping

1.3. Theories of gapping

1.4. Summary and sketch of the proposal

2. The syntax of clausal negation: The distributed scope readings in main verb gapping

2.1. Clausal negation in English and German

2.2. Adjuncts in gapping

2.3. The syntax of gapping: Proposal

3. The right kind of contrast: Narrow scope readings

3.2. And and the principle of balanced contrast

3.3. Auxiliary gapping and contrasting vPs

3.5. Summary

4. Negation and the speech act

4.1. Corrections and corrective but: More narrow scope readings

4.2. The wide scope readings

5. Finiteness in gapping

5.3. Anchoring and gapping

6. Summary

References

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Negation và Gapping Điểm Khởi Đầu

Nghiên cứu này tập trung vào hành vi của phủ định (Negation) trong cấu trúc gapping, một hiện tượng ngữ pháp phức tạp. Sự phức tạp nằm ở việc phủ định có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau trong câu gapping, ví dụ, mang tính phân tán, bao trùm hoặc hẹp. Nghiên cứu sẽ khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến cách hiểu này, bao gồm ngữ cảnh, ngữ điệu và loại từ liên kết. Mục tiêu là làm sáng tỏ sự tương tác giữa cú pháp và ngữ nghĩa trong việc giải thích phủ định trong gapping. Tài liệu gốc Oxford Studies in Theoretical Linguistics đóng vai trò là nền tảng lý thuyết cho phân tích này, cung cấp một khung tham chiếu để hiểu các cơ chế ngôn ngữ chi phối gappingphủ định.

1.1. Định Nghĩa Gapping và Các Đặc Điểm Cơ Bản Của Nó

Gapping là một kiểu câu tỉnh lược, trong đó một động từ hữu hạn bị lược bỏ ở một hoặc nhiều mệnh đề phối hợp, thường xuất hiện sau mệnh đề đầu tiên. Ví dụ, "Pete hasn't got a video and John a DVD". Đặc điểm quan trọng của gapping là sự phụ thuộc của nó vào mệnh đề trước đó để giải thích ý nghĩa. Nghiên cứu này sẽ xem xét các lý thuyết khác nhau về gapping để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của nó. Việc xem xét các lý thuyết này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong việc giải thích dữ liệu phủ định.

1.2. Negation Trong Gapping Các Cách Diễn Giải và Thách Thức

Trong câu gapping chứa phủ định, có thể có nhiều cách diễn giải khác nhau về phạm vi và ý nghĩa của phủ định. Ba cách diễn giải chính là: phạm vi phân tán (distributed scope), phạm vi rộng (wide scope), và phạm vi hẹp (narrow scope). Ví dụ, câu "Pete hasn't got a video and John a DVD" có thể được hiểu là cả Pete và John đều không có, hoặc chỉ Pete không có. Thách thức đặt ra là làm thế nào để giải thích sự khác biệt này một cách có hệ thống. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào các yếu tố cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng ảnh hưởng đến việc lựa chọn cách diễn giải phủ định.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Phủ Định và Các Lý Thuyết Về Gapping

Các lý thuyết hiện tại về gapping gặp khó khăn trong việc giải thích tất cả các cách diễn giải phủ định trong câu gapping. Các lý thuyết sao chép hoặc xóa gặp khó khăn trong việc quyết định khi nào phủ định được sao chép và khi nào không. Các phân tích mệnh đề nhỏ hơn khó giải thích phạm vi hẹp của phủ định. Nghiên cứu này sẽ đánh giá những hạn chế của các lý thuyết hiện có và đề xuất một giải pháp mới dựa trên sự kết hợp của sao chép bên (sideward movement) và các nguyên tắc ngữ nghĩa-ngữ dụng. Theo Sophie Repp (2009), 'Attention will focus on gapping sentences that contain a negative marker in the first conjunct, which in the second conjunct is-or seems to be-elided.'

2.1. Hạn Chế Của Lý Thuyết Xóa và Sao Chép Trong Gapping

Lý thuyết xóa và sao chép cho rằng gapping là kết quả của việc xóa hoặc sao chép một phần của mệnh đề đầu tiên sang mệnh đề thứ hai. Tuy nhiên, lý thuyết này gặp khó khăn trong việc giải thích các trường hợp phủ định có phạm vi hẹp. Ví dụ, làm thế nào để giải thích rằng phủ định chỉ áp dụng cho mệnh đề đầu tiên mà không ảnh hưởng đến mệnh đề thứ hai nếu có sự sao chép? Ngoài ra, lý thuyết này khó giải thích phạm vi rộng của phủ định trong một số trường hợp.

2.2. Phân Tích Mệnh Đề Nhỏ Hơn và Khả Năng Giải Thích Phủ Định

Một số lý thuyết cho rằng gapping là sự phối hợp của các mệnh đề nhỏ hơn, chẳng hạn như cụm động từ (VP) hoặc cụm thời (TP). Tuy nhiên, các lý thuyết này gặp khó khăn trong việc giải thích phạm vi hẹp của phủ định. Nếu phủ định nằm ngoài phạm vi của mệnh đề nhỏ hơn được phối hợp, thì làm thế nào để nó chỉ ảnh hưởng đến mệnh đề đầu tiên? Các lý thuyết này thường giả định rằng phạm vi của phủ định là cố định và không thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

III. Đề Xuất Giải Pháp Sao Chép Bên và Nguyên Tắc Ngữ Nghĩa

Nghiên cứu này đề xuất một giải pháp mới dựa trên lý thuyết sao chép bên (sideward movement), trong đó các thành phần cú pháp được sao chép giữa các mệnh đề phối hợp. Giải pháp này kết hợp với các nguyên tắc ngữ nghĩa-ngữ dụng để giải thích phạm vi của phủ định. Cụ thể, nghiên cứu cho rằng phạm vi hẹp của phủ định là do sự vắng mặt của phủ định trong mệnh đề thứ hai và sự hiện diện của một hình thái khẳng định (positive morpheme). Giải pháp này cũng giải thích phạm vi rộng của phủ định bằng cách cho rằng phủ định có phạm vi bao trùm cả cấu trúc phối hợp.

3.1. Sao Chép Bên Sideward Movement Trong Gapping Cơ Chế Hoạt Động

Sao chép bên là một cơ chế cú pháp cho phép các thành phần được sao chép giữa các nhánh khác nhau của cây cú pháp. Trong gapping, sao chép bên cho phép các thành phần từ mệnh đề đầu tiên được sao chép sang mệnh đề thứ hai để tạo ra cấu trúc tỉnh lược. Cơ chế này linh hoạt hơn so với xóa hoặc sao chép đơn giản vì nó cho phép chọn lọc các thành phần được sao chép dựa trên nhu cầu của mệnh đề thứ hai. Điều này rất quan trọng để giải thích các trường hợp phủ định có phạm vi khác nhau.

3.2. Nguyên Tắc Ngữ Nghĩa Ngữ Dụng Vai Trò Của Ngữ Cảnh và Ý Định

Ngữ cảnh và ý định của người nói đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích phủ định trong gapping. Các nguyên tắc ngữ nghĩa-ngữ dụng giúp giải quyết sự mơ hồ trong việc xác định phạm vi của phủ định. Ví dụ, nếu người nói muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai mệnh đề, họ có thể sử dụng gapping với phạm vi hẹp của phủ định. Ngược lại, nếu họ muốn phủ nhận cả hai mệnh đề, họ có thể sử dụng gapping với phạm vi rộng của phủ định.

3.3. Giải Thích Phạm Vi Hẹp Của Phủ Định Hình Thái Khẳng Định

Để giải thích phạm vi hẹp của phủ định, nghiên cứu đề xuất rằng mệnh đề thứ hai không chứa phủ định, mà thay vào đó chứa một hình thái khẳng định (positive morpheme) không được phát âm rõ ràng. Hình thái này biểu thị rằng mệnh đề thứ hai là khẳng định và không bị ảnh hưởng bởi phủ định trong mệnh đề đầu tiên. Giả thuyết này giải thích tại sao phạm vi của phủ định chỉ giới hạn ở mệnh đề đầu tiên.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Gapping Phủ Định và Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên

Nghiên cứu này có ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), đặc biệt là trong việc phát triển các hệ thống hiểu ngôn ngữ. Hiểu đúng cách phủ định trong gapping là rất quan trọng để dịch máy chính xác và phân tích tình cảm. Các mô hình NLP cần được trang bị kiến thức về các yếu tố cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng ảnh hưởng đến phạm vi của phủ định. Nghiên cứu này cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc để xây dựng các mô hình NLP hiệu quả hơn.

4.1. Gapping và Dịch Máy Thách Thức và Giải Pháp

Gapping tạo ra những thách thức đáng kể cho dịch máy vì cấu trúc tỉnh lược có thể gây khó khăn cho việc xác định các thành phần bị thiếu. Phủ định trong gapping làm tăng thêm độ phức tạp, vì phạm vi của nó có thể không rõ ràng. Các hệ thống dịch máy cần phải có khả năng phân tích cú pháp và ngữ nghĩa một cách chính xác để dịch gapping một cách chính xác. Các giải pháp tiềm năng bao gồm sử dụng các mô hình học sâu được đào tạo trên một lượng lớn dữ liệu gapping và tích hợp các quy tắc ngữ pháp và ngữ nghĩa rõ ràng.

4.2. Phân Tích Tình Cảm và Hiểu Phủ Định Trong Gapping

Phân tích tình cảm là một lĩnh vực quan trọng trong NLP, tập trung vào việc xác định cảm xúc được thể hiện trong văn bản. Phủ định đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định tình cảm, vì nó có thể đảo ngược hoặc giảm bớt cường độ của một cảm xúc. Hiểu đúng cách phủ định trong gapping là rất quan trọng để phân tích tình cảm chính xác. Ví dụ, câu "John không thích bộ phim, nhưng Mary thì thích" thể hiện sự khác biệt về tình cảm giữa John và Mary.

V. So Sánh Phủ Định Trong Gapping Anh Đức và Các Ngôn Ngữ Khác

Nghiên cứu này so sánh cách phủ định hoạt động trong gapping ở tiếng Anh, tiếng Đức và các ngôn ngữ khác. Tiếng Anh và tiếng Đức có những khác biệt đáng kể về cú pháp của phủ định, điều này ảnh hưởng đến cách phủ định được diễn giải trong gapping. Ví dụ, trong tiếng Đức, phủ định thường xuất hiện ở vị trí khác so với tiếng Anh. So sánh này giúp làm sáng tỏ các yếu tố ngôn ngữ học ảnh hưởng đến gappingphủ định.

5.1. Phủ Định Trong Gapping Tiếng Anh và Tiếng Đức Sự Khác Biệt

Trong tiếng Anh, phủ định thường đứng trước động từ chính, trong khi ở tiếng Đức, nó thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách phủ định tương tác với gapping. Ví dụ, trong tiếng Đức, việc lược bỏ phủ định có thể dẫn đến sự mơ hồ hoặc diễn giải không tự nhiên. So sánh này giúp hiểu rõ hơn về cách cú pháp của phủ định ảnh hưởng đến gapping.

5.2. Gapping và Phủ Định Trong Các Ngôn Ngữ Khác Quan Điểm Đa Ngữ

Nghiên cứu này cũng xem xét cách gappingphủ định hoạt động trong các ngôn ngữ khác, chẳng hạn như tiếng Hà Lan, tiếng Nhật, tiếng Ba Lan, tiếng Nga và tiếng Slovak. Các ngôn ngữ này có những quy tắc và hạn chế khác nhau về gappingphủ định. So sánh đa ngôn ngữ này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiện tượng gappingphủ định, đồng thời giúp xác định các đặc điểm chung và khác biệt giữa các ngôn ngữ.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Gapping và Phủ Định Trong Ngôn Ngữ

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tương tác phức tạp giữa phủ địnhgapping. Giải pháp dựa trên sao chép bên và các nguyên tắc ngữ nghĩa-ngữ dụng đã giải thích thành công nhiều hiện tượng mà các lý thuyết trước đây gặp khó khăn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải quyết. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các yếu tố ngữ cảnh và ngữ dụng phức tạp hơn ảnh hưởng đến phạm vi của phủ định và phát triển các mô hình tính toán chính xác hơn về gapping.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Yếu Tố Ngữ Cảnh và Ngữ Dụng

Các yếu tố ngữ cảnh và ngữ dụng đóng một vai trò quan trọng trong việc giải thích phạm vi của phủ định trong gapping. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các yếu tố này một cách chi tiết hơn. Ví dụ, cần xem xét ảnh hưởng của kiến thức nền, niềm tin của người nói và các mục tiêu giao tiếp đối với việc diễn giải gappingphủ định.

6.2. Phát Triển Mô Hình Tính Toán Về Gapping và Phủ Định

Phát triển các mô hình tính toán chính xác về gappingphủ định là một thách thức quan trọng. Các mô hình này cần có khả năng xử lý các cấu trúc cú pháp phức tạp và tích hợp các yếu tố ngữ nghĩa và ngữ dụng. Các kỹ thuật học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình này. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình hiệu quả hơn và đáng tin cậy hơn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

OXFORD STUDIES IN THEORETICAL LINGUISTICS GENERAL EDITORS: David Adger, Queen Mary College London; Hagit Borer, University of Southern California ADVISORY EDITORS: Stephen Anderson, Yale University; Daniel Biiring, Uni­ versity of California, Los Angeles; Nomi Erteschik-Shir, Ben-Gurion University; Donka Farkas, University of California, Santa Cruz; Angelika Kratzer, University of Massachusetts, Amherst; Andrew Nevins, Harvard University; Christopher Potts, University of Massachusetts, Amherst;Barry Schein, University of Southern Cal�for­ nia; Peter Svenonius, University of Tromso; Moira Yip, University College London RECENT TITLES 13 Aspect and Reference Time by OlgaBorik 14 Direct Compositionality edited by ChrisBarker and Pauline Jacobson 15 A Natural History of Infixation by Alan C. Yu 16 Phi-Theory Phi-Features Across Interfaces and Modules edited by Daniel Harbour, David Adger, and SusanaBej ar 17 French Dislocation Interpretation, Syntax, Acquisition by Cecile De Cat 18 Inflectional Identity edited by AsafBachrach and Andrew Nevins 19 Adjectives and Adverbs Syntax, Semantics, and Discourse edited by Louise McNally and Christopher Kennedy 20 Lexical Plurals by Paolo Acquaviva 21 InterPhases Phase-Theoretic Investigations of Linguistic Interfaces edited by Kleanthes Grohmann 22 Negation in Gapping by Sophie Repp 23 A Derivational Syntax for Information Structure by Luis L6pez 24 Quantification, Definiteness, and Nominalization edited by Anastasia Giannakidou and Monika Rathert PUBLISHED IN ASSOCIATION WITH THE SERIES The Oxford Handbook of Linguistic Interfaces edited by Gillian Ramchand and Charles Reiss For a complete list of titles published and in preparation for the series, see PP·267-8. Negation in Gapping SOPHIE REPP OXFORD UNIVERSITY PRESS OXFORD UNIV1lRSITY PRESS Great Clarendon Street, Oxford oX2 6DP Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University's objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide in Oxford New York Auckland Cape Town Dar es Salaam Hong Kong Karachi Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Nairobi New Delhi Shanghai Taipei Toronto With offices in Argentina Austria Brazil Chile Czech Republic France Greece Guatemala Hungary Italy Japan Poland Portugal Singapore South Korea Switzerland Thailand Turkey Ukraine Vietnam Oxford is a registered trade mark of Oxford University Press in the UK and in certain other countries Published in the United States by Oxford University Press Inc., New York © Sophie Repp 2009 The moral rights ofthe author have been asserted Database right Oxford University Press (maker) 2009 First published All rights reserved.

No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, or under terms agreed with the appropriate reprographics rights organization. Enquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department, Oxford University Press, at the address above You must not circulate this book in any other binding or cover and you must impose the same condition on any acquirer British Library Cataloguing in Publication Data Data available Library of Congress Cataloging in Publication Data Data available Typeset by SPI Publisher Services, Pondicherry, India Printed in Great Britain on acid-free paper by the MPG Books Group ISBN 97S-{)-19 -9 ISBN 978-{)-19 -9 5 1 3 5 7 9 1OS 6 42 Contents General Preface vii Acknowledgements Vlll Abbreviations x 1 Introduction 1 1.1 The problem and outline of the book 1 1.2 Some basic features of gapping 5 1.3 Theories of gapping 15 1.4 Summary and sketch of the proposal 38 2 The syntax of clausal negation: The distributed scope readings in main verb gapping 42 2.1 Clausal negation in English and German 45 2.2 Adjuncts in gapping 66 2.3 The syntax of gapping: Proposal 71 3 The right kind of contrast: Narrow scope readings 83 3.2 And and the principle ofbalanced contrast 102 3-3 Auxiliary gapping and contrasting vPs 106 3.5 Summary 148 4 Negation and the speech act 149 4.1 Corrections and corrective but: More narrow scope readings 149 4.2 The wide scope readings 171 5 Finiteness in gapping 207 5.3 Anchoring and gapping 229 6 Summary 232 References 235 Index 263 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 General Preface The theoretical focus ofthis series is on the interfaces between subcomponents of the human grammatical system and the closely related area of the interfaces between the different subdisciplines oflinguistics. The notion of 'interface' has become central in grammatical theory (for instance, in Chomsky's recent Min­ imalist Program) and in linguistic practice: work on the interfaces between syntax: and semantics, syntax: and morphology, phonology and phonetics, etc. has led to a deeper understanding of particular linguistic phenomena and of the architecture of the linguistic component of the mindlbrain.

The series covers interfaces between core components of grammar, including syntax/morphology, syntax/semantics, syntax/phonology, syntax/ pragmatics, morphology/phonology, phonology/phonetics, phonetics/speech processing, semantics/pragmatics, intonation/discourse structure as well as issues in the way that the systems of grammar involving these interface areas are acquired and deployed in use (including language acquisition, lan­ guage dysfunction, and language processing). It demonstrates, we hope, that proper understandings of particular linguistic phenomena, languages, lan­ guage groups, or inter-language variations all require reference to interfaces. The series is open to work by linguists of all theoretical persuasions and schools of thought. A main requirement is that authors should write so as to be understood by colleagues in related subfields of linguistics and by scholars in cognate disciplines.

In this volume Sophie Repp uses the behaviour of negation in gapping sentences as a probe into the interaction between the syntactic computation and the interface systems. She shows that certain principles of the interpre­ tation of conjunction are crucial to understanding apparently core syntactic and semantic facts, and argues that a true understanding of the phenomenon requires a theory which details the interaction of syntactic and non-syntactic processes and constraints. David Adger Hagit Borer Acknowledgements This book is a revised version of my doctoral dissertation, which I filed in September 2005 at the Humboldt University, Berlin. Therefore I want to thank especially my three supervisors Chris Wilder, Manfred Krifka, and Gisbert Fanselow.

Chris as a great specialist in ellipsis helped to me look for the right questions and to recognize intriguing problems at a time when I was quite new to the field. I benefited enormously from Manfred's very careful reading of the chapters as I developed them, his many insightful comments and discussion of the implications of my analyses. The study has improved considerably with his help. When Chris had left Berlin, Gisbert, I am glad, also agreed to come on board for my supervision, discussed many syntactic details with me and always reminded me not to forget the great picture over all the little details.

For long discussions of data and theories, I would like to thank especially Andreas Haida, who met up with me time and again and never grew tired of discussing yet another twist to a problem, yet another curious set of data, and very happily and critically commented on what I had written. The book in its present form would not be what it is without the careful reading and very constructive criticism of Katharina Hartmann and Jason Merchant, who reviewed the book for publication. Both of them insisted on a clear explication of my ideas and stringent argumentation which I hope to have supplied. Both of them also were happy to discuss my work beyond the reviewing stage, for which I would like to thank them as well.

I have also benefited greatly from meetings with my colleagues in the Berlin­ Potsdam linguistics community, including the DFG-funded graduate school 'Economy and Complexity in Language� where I started, as well as the DFG­ funded Collaborative Research Centre on information structure, where I am a researcher at present, and the Centre for General Linguistics (ZAS). I thank especially Ewald Lang, Holden Hartl, Stefan Hinterwimmer, Roland Hinter­ h6lz1, Ljudmila Geist, Greg Kobele, as well as Marcela Adamikova, Joanna Blaszczak, Philippa Cook, Cornelia Endriss, Caroline Fery, Werner Frey, Silke Hamann, Thomas Holder, and Sue Olsen. In the wider world, I received very valuable comments from and could discuss my work with Petra Hendrilcs, Kyle Johnson, Jennifer Spenader, Carla Umbach, Susanne Winkler as well as audiences in Cologne, Edinburgh, Manchester, Oslo, Ottawa, Stockholm, and Tiibingen. Acknowledgements IX For generously helping me with native speaker judgements, I would like to thank especially Marcela Adamikova, Jeroen Aspeslagh, Joanna Blaszczak, Dirk Burger, Doreen Bryant, Philippa Cook, Leen Croenen, Nicole Dehe, Eva Engels, Sachiko Hara-Francke, Andreas Haida, Silke Hamann, Stefan Hinterwimmer, Claes Hvilsted-Olsen, Ljudmila Geist, Beata Gyuris, Holden Hartl, Geert van Hout, Nick Hubble, Keri Jones, Jessica Jones, Judith de Jong, Kris Lauwerijs, Leman Mutlu, Robert Schuster, Ichiko Takashima­ Gitschmann, Chris Wright, Yuko Yoshida, and many others.

For assisting me with formatting and references, I would like to thank Christian Krause. Parts of Chapter 4 appeared as Repp (2006) and are reproduced with kind permission from Springer Science and Business Media. The book is dedicated to a certain film maker, who thinks that linguistics is a crazy subject. Sophie Repp List of Abbreviations ACC accusative Agr agreement AgrP agreement phrase ATB across-the-board ConP conjunction phrase CORR correction CP COMP (complementizer) phrase CSC coordinate structure constraint CT contrastive topic DAT dative DP determiner phrase DUR durative E-feature ellipsis-feature EPP extended projection principle FEM feminine FocP focus phrase FP functional projection H high HPSG head-driven phrase structure grammar IP inflection phrase L low LF logical form MASC masculine NEG negative NegP negation phrase NOM nominative NP noun phrase List ofAbbreviations Xl NPI negative polarity item PART particle PBe principle of balanced contrast PERF perfective PF phonetic form PolP polarity phrase PoI1P polarity phrase 1 PolzP polarity phrase 2 Pos positive PPI positive polarity item PredP predicate phrase REFL reflexive RNR right node raising Spec specifier SUBJ subject TOP topic TP tense phrase vP light V-phrase VP verb phrase VPE verb phrase ellipsis \ falling accent / rising accent 1 Introduction 1.1 The problem and outline of the book This book investigates the behaviour of the negation in gapping, which will be shown to be of a rather changeable nature.

Attention will focus on gapping sentences that contain a negative marker in the first conjunct, which in the second conjunct is-or seems to be-elided. In such sentences, the negation can be interpreted in three different ways. In some environments, the second conjunct, just like the first, is interpreted as negative. An example for this is given in (1.

Such cases can be considered the default case in ellipsis in general: what is elided in the second conjunct, is taken to be identical to an antecedent in the first conjunct.1a), this is hasn't got. I shall call such readings distributed scope readings. In other environments, the negation scopes over the whole coordination, that is the negation takes wide scope. This is illustrated in (1.

There are special conditions on the intonational realization of this reading.1b) to be felicitous, it must be read as a single intonational phrase without a pause between the conjuncts. In addition, there must be an accent on the auxiliary. In the default distributed scope reading, on the other hand, the two conjuncts are realized as two individual intona­ tional phrases, the verb is deaccented and the contrast pairs are highlighted by accents. I shall come back to the details of this later.

Note that a wide scope reading is also available for (1.1a) if read with the appropriate intonation.1b) cannot receive a distributed scope reading even if the into­ nation is the appropriate one. The difference between (1.1b) is that in the latter only the auxiliary and the negation are elided whereas the former also elides the main verb. It seems that auxiliary gapping only allows a wide scope reading (Johnson 199612003). A third possibility for the interpretation of the negation in the first conjunct is what I shall call here narrow scope.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về Negation trong Gapping: Khám Phá Ngữ Pháp và Ngữ Nghĩa" mang đến cái nhìn sâu sắc về cách thức mà sự phủ định hoạt động trong cấu trúc gapping, một hiện tượng ngữ pháp thú vị trong ngôn ngữ học. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các khía cạnh ngữ pháp mà còn khám phá ý nghĩa của chúng trong giao tiếp hàng ngày. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách mà ngữ pháp và ngữ nghĩa tương tác, từ đó nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngữ nghĩa và các hiện tượng ngôn ngữ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học tìm hiểu cơ chế ngữ nghĩa tâm lý trong tổ hợp song tiết chính phụ tiếng việt, nơi nghiên cứu về cơ chế ngữ nghĩa trong các cấu trúc ngôn ngữ. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ trạng ngữ trong tiếng anh đối chiếu với tiếng việt sẽ giúp bạn so sánh và đối chiếu các cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm ngữ nghĩa của tục ngữ việt nhìn từ lý thuyết trường từ vựng ngữ nghĩa sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ nghĩa của tục ngữ, một phần quan trọng trong văn hóa ngôn ngữ Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về ngôn ngữ và ngữ nghĩa.