Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với khoảng 70% dân số là nông dân, giữ vị trí xuất khẩu gạo đứng thứ 3 trên thế giới. Đi cùng với sự phát triển nông nghiệp, cả nước hiện có 197 làng nghề chế biến nông sản thực phẩm phân bố tại ba miền: miền Bắc có 134 làng, miền Trung có 42 làng và miền Nam có 21 làng. Theo số liệu khảo sát tại 52 làng nghề điển hình, 46% số làng nghề bị ô nhiễm môi trường nặng (ở cả ba môi trường đất, nước, không khí hoặc kết hợp) và 27% ở mức ô nhiễm vừa. Sự gia tăng của các cơ sở sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm quy mô nhỏ lẻ, tự phát, trang thiết bị công nghệ lạc hậu và tận thu phế liệu chăn nuôi đã xả thải lượng lớn chất hữu cơ ra môi trường, làm gia tăng nồng độ bụi và vi sinh vật gây hại trong không khí.

Điều tra y tế tại các làng nghề chế biến nông sản thực phẩm ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh trong cộng đồng cư dân và người lao động:

  • Bệnh phụ khoa ở phụ nữ: 13% – 38%
  • Bệnh về đường tiêu hóa: 8% – 30%
  • Bệnh viêm da: 4,5% – 23%
  • Bệnh đường hô hấp: 6% – 18%
  • Bệnh đau mắt: 9% – 15%

Điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật và nấm mốc phát triển, phát tán bào tử và sinh độc tố trong không khí làm việc. Tuy nhiên, mức độ ô nhiễm nấm mốc và tác động của chúng đối với sức khỏe người lao động tại các cơ sở chế biến lương thực, thức ăn chăn nuôi vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hà (ngành Công nghệ Sinh học, Viện Đại học Mở Hà Nội) được thực hiện trong khuôn khổ đề tài cấp Bộ "Nghiên cứu phân lập và định danh bằng phương pháp sinh học phân tử một số nấm mốc gây hại trong không khí môi trường lao động" do Trạm Quan trắc và Phân tích Môi trường Lao động thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động chủ trì.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định đặc điểm sinh học và mức độ nguy hại của một số chủng nấm mốc có mặt trong không khí môi trường lao động.

Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định đặc điểm sinh học của một số chủng nấm mốc sinh độc tố có trong không khí môi trường lao động.
  2. Xác định nguy cơ, rủi ro của nấm mốc sinh độc tố có trong không khí đối với người lao động và cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng nấm mốc tồn tại trong không khí môi trường lao động.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất thức ăn gia súc thuộc Công ty Liên doanh Việt – Pháp Proconco tại Khu công nghiệp Đình Vũ, Hải Phòng (tập trung tại 3 vị trí: khu vực nghiền ngô và gạo, khu vực nạp vi lượng trung gian, khu vực đóng bao).
  • Phạm vi nội dung: Thu thập mẫu không khí bằng thiết bị chuyên dụng, phân lập thuần khiết, khảo sát động thái sinh trưởng và hình thái đại thể trên 4 môi trường thạch dinh dưỡng đối chứng, quan sát vi thể dưới kính hiển vi quang học và định hướng phân loại phân tử (vùng gen ITS và tef).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tổng quan tài liệu

  • Tác hại bệnh học của nấm mốc trong không khí: Hít phải bào tử nấm mốc và bụi hữu cơ dẫn đến hội chứng kích thích màng nhầy, viêm mũi dị ứng, hen suyễn, viêm xoang, hội chứng độc bụi hữu cơ (ODTS - Organic Dust Toxic Syndrome), viêm phổi quá mẫn do độc tố Trichothecene, nhiễm trùng đường hô hấp sâu (Aspergillus xâm lấn phế quản phổi), và các bệnh tự miễn/thấp khớp do môi trường ẩm mốc.
  • Độc tố nấm mốc (Mycotoxin): Các chất chuyển hóa thứ cấp độc hại bao gồm Aflatoxin (từ Aspergillus flavus), Citrinin (từ Penicillium expansum, Penicillium citrinum gây độc cho thận), Ochratoxin, Fumonisin, Trichothecene và Patulin.
  • Tiêu chuẩn chất lượng không khí đối chiếu:
    • Preobrane (Pháp): Không khí sạch khi tổng số vi sinh vật $< 1000\text{ CFU/m}^3$.
    • V. Omelanski (Nga): Không khí tốt ($\le 625\text{ CFU/m}^3$ và $\le 2$ khuẩn lạc nấm mốc); Không khí vừa ($625 - 1526\text{ CFU/m}^3$ và $\le 5$ khuẩn lạc nấm mốc); Không khí xấu ($> 1526\text{ CFU/m}^3$ và $> 5$ khuẩn lạc nấm mốc).
    • ACGIH (1989): Giới hạn nấm mốc trong không khí $< 100\text{ CFU/m}^3$.
    • US Public Health Service (1993): Giới hạn $< 200\text{ CFU/m}^3$.
    • Robertson (1997): Giới hạn $< 300\text{ CFU/m}^3$.
  • Tài liệu tra cứu phân loại: Sử dụng khóa định danh hình thái trong cuốn sách chuyên khảo "Hệ nấm mốc ở Việt Nam" của TS. Đặng Vũ Hồng Miên (Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật).

Môi trường dinh dưỡng và hóa chất

  1. Môi trường SA (Sabouraud Dextrose Agar): Glucose 40,00 g/l; Meat peptone 5,00 g/l; Casein peptone 5,00 g/l; Agar 15,00 g/l; pH 5,0 – 6,0; khử trùng 121°C trong 15 phút.
  2. Môi trường CAM (Coconut Agar Medium): Dịch chiết dừa (Coconut extract) 50,00 ml/l; Agar 30,00 g/l; Saccaroza 20,00 g/l; pH 5,0 – 6,0; khử trùng 121°C trong 15 phút.
  3. Môi trường ADM (Aspergillus Differentiation Medium Base): Peptone 10,00 g/l; Yeast extract 20,00 g/l; Ferric ammonium citrate 0,50 g/l; Dichloran 0,002 g/l; Agar 15,00 g/l; pH 6,3 ± 0,2; khử trùng 121°C trong 15 phút.
  4. Môi trường Czapek: Saccarose 30,00 g/l; $\text{NaNO}_3$ 2,00 g/l; $\text{K}_2\text{HPO}_4$ 1,00 g/l; $\text{MgSO}_4$ 0,50 g/l; $\text{KCl}$ 0,50 g/l; Peptone 5,00 g/l; Agar 20,00 g/l; pH 4,5 – 5,5; khử trùng 121°C trong 15 phút.
  5. Môi trường PDA (Potato Dextrose Agar): Dịch khoai tây (Potato extract) 50,00 ml/l; Saccarose 20,00 g/l; Agar 15,00 g/l; khử trùng 121°C trong 15 phút.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp lấy mẫu không khí chủ động: Sử dụng máy hút Spin Air (IUL), vận tốc hút 100 lít/phút, đĩa thạch quay với tốc độ 0 – 4 vòng/phút, mã hiệu chuẩn V05 CN5: 2603.16 do Viện Đo lường Việt Nam cấp ngày 27/09/2016. Lấy mẫu tại 3 mức thể tích: 50 lít, 100 lít và 150 lít (mỗi điểm lặp lại nhiều lần). Mật độ nấm mốc quy đổi theo công thức: $$X = \frac{A \times 1000}{V}$$ (Trong đó $X$ là số $\text{CFU/m}^3$, $A$ là số khuẩn lạc đếm được trên đĩa, $V$ là thể tích hút tính bằng lít, 1000 là hệ số quy đổi ra $1\text{ m}^3$).
  • Phương pháp lấy mẫu thụ động (đối chứng): Đặt đĩa Petri chứa môi trường SA mở nắp trong 15 phút tại hiện trường để lắng vi sinh vật theo trọng lực.
  • Phương pháp phân lập và khảo sát hình thái:
    • Phân lập thuần khiết: Nuôi cấy đơn khuẩn lạc trên môi trường thạch SA ở nhiệt độ $28 \pm 0,5^\circ\text{C}$.
    • Đặc điểm đại thể: Cấy song song trên 4 môi trường (ADM, CAM, Czapek, PDA), theo dõi từ 3 đến 8 ngày, đo đường kính khuẩn lạc (mm), ghi nhận cấu trúc bề mặt (dạng nhung, bông xốp, hạt), màu sắc mặt trước/mặt sau, mép khuẩn lạc, giọt tiết và sắc tố hòa tan.
    • Đặc điểm vi thể: Làm tiêu bản bằng dung dịch Lactophenol Amann hoặc kỹ thuật cắt thạch, soi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại vật kính 4X và 40X để quan sát cấu trúc cuống sinh bào tử, bọng, thể bình, chuỗi bào tử đính và hình dạng bào tử.
  • Phương pháp sinh học phân tử: Nhân sinh khối nấm thuần khiết, tách chiết DNA tổng số, thực hiện phản ứng chuỗi trùng hợp PCR khuếch đại vùng ITS1-5.8S-ITS2 (sử dụng cặp mồi ITS4/ITS5) và vùng tef1-tef2 (sử dụng cặp mồi ElongR/ElongF), giải trình tự chuỗi nucleotide và so sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI/GenBank.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả trình bày thực trạng phát triển kinh tế nông nghiệp, sự hình thành các làng nghề và nhà máy chế biến thức ăn gia súc tại Việt Nam. Phân tích mối liên hệ giữa điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, công nghệ sản xuất chưa đồng bộ và tỷ lệ mắc các bệnh da liễu, tiêu hóa, phụ khoa, hô hấp của người lao động. Đặt ra tính cấp thiết của việc kiểm soát ô nhiễm vi sinh vật và nấm mốc trong không khí làm việc, xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận.

Phần 1: Tổng quan tài liệu

  • Nghiên cứu trên thế giới: Đánh giá các nghiên cứu của NIOSH (Mỹ) về bioaerosol trong nhà từ năm 1998, nghiên cứu của Shank (1976 tại Thái Lan) ghi nhận 50% – 60% mẫu thực phẩm mốc nhiễm Aflatoxin, và công trình của Abbas và cộng sự (2004 tại Mississippi, Mỹ) về mức độ ô nhiễm Aspergillus flavus (đạt 794 CFU/g đất ngô năm 2001; 15% hạt ngô nhiễm mốc với nồng độ Aflatoxin lên tới 1590 ppb, trung bình 57 ppb). Tổng kết 7 nhóm thiết bị lấy mẫu khí chủ động và phân tích ưu - nhược điểm của phương pháp lắng đĩa trọng lực theo tiêu chuẩn CEN/TC 243. Tổng hợp cơ chế gây bệnh của các chi nấm Aspergillus, Penicillium, Cladosporium, Fusarium, Stachybotrys, Trichoderma.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Trích dẫn các công bố của Vũ Duy Thanh và Nguyễn Thế Trang về định danh gen 16S/28S rARN chủng Bacillus subtilis và Aspergillus niger HN18 tại Công ty Proconco Hà Nội; nghiên cứu của Nguyễn Đắc Hiền tại 6 trại chăn nuôi lợn Nam Bộ (mật độ vi sinh vật $57 - 953\text{ CFU/m}^3$); nghiên cứu năm 2016 của Vũ Duy Thanh chứng minh tính vượt trội của máy lấy mẫu Spin Air so với phương pháp đặt đĩa; khảo sát của Nguyễn Quốc Tuấn (2009) dùng máy MAS 100 tại 13 bệnh viện ở TP.HCM; nghiên cứu của Nguyễn Quỳnh Mai (2010) và Từ Hải Bằng về vi sinh vật không khí phòng thí nghiệm.

Phần 2: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hóa chất, công thức pha chế 5 loại môi trường dinh dưỡng nuôi cấy nấm mốc (SA, CAM, ADM, Czapek, PDA), thông số kỹ thuật của thiết bị đo đạc lấy mẫu Spin Air và hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm (tủ an toàn sinh học, nồi hấp vô trùng, kính hiển vi quang học). Mô tả quy trình thao tác chuẩn từ khâu thu mẫu hiện trường tại 3 vị trí thuộc nhà máy Proconco Hải Phòng, bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp, vận chuyển về phòng thí nghiệm, kỹ thuật cấy gạt, cấy ria phân lập thuần khiết, làm tiêu bản vi thể bằng dung dịch Lactophenol Amann, phương pháp cắt thạch và quy trình phản ứng PCR vùng gen phân loại.

Phần 3: Kết quả và thảo luận

  • Mật độ nấm mốc trong không khí: Trình bày số liệu thực tế đo đạc tại 3 khu vực làm việc của nhà máy thức ăn gia súc Proconco Đình Vũ – Hải Phòng.
  • Phân lập nấm mốc: Tách và thuần khiết thành công 7 chủng nấm mốc mang các đặc điểm hình thái khác biệt, ký hiệu gồm A5.2, A9, A14, A5, A6, A11, A15.
  • Khảo sát đặc điểm hình thái đại thể và vi thể:
    • Chủng A5.2: Khuẩn lạc dạng nhung mịn phân vùng đồng tâm, mặt trước tâm xám mép trắng, mặt sau màu nâu có nếp gấp. Tốc độ phát triển đường kính sau 4 ngày: CAM (20 mm) > ADM (17 mm) > Czapek (16 mm) > PDA (14 mm). Cơ quan sinh sản dạng chổi không cân đối, có 3 – 4 cuống nhỏ trên một đầu chổi, bào tử hình cầu. Định danh sơ bộ: Penicillium citrinum.
    • Chủng A9: Khuẩn lạc dạng hạt/bột màu đen, mép trắng. Đường kính sau 4 ngày: CAM (50 mm) = ADM (50 mm) > PDA (31 mm) > Czapek (26 mm). Cơ quan sinh sản dạng đầu hình cầu/tỏa tia màu nâu đen, cuống nhẵn, bào tử hình tròn màu đen. Định danh sơ bộ: Aspergillus niger.
    • Chủng A14: Khuẩn lạc dạng tơ xơ mịn, tâm cam đậm sau chuyển xanh non, mép dạng tơ chìm. Đường kính sau 5 ngày: CAM (100 mm) = PDA (100 mm) > ADM (90 mm) > Czapek (77 mm). Định danh sơ bộ: Trichoderma sp.
    • Chủng A6: Khuẩn lạc dạng bông xốp màu hồng nhạt/hồng cam, mép tơ trắng. Đường kính sau 5 ngày: CAM (55 mm) > ADM (53 mm) = PDA (53 mm) > Czapek (41 mm). Định danh sơ bộ: Fusarium lateritium.
    • Chủng A5: Khuẩn lạc dạng nhung mịn màu xanh xám, rãnh tỏa tia, mặt sau màu vàng cam nhăn nhúm. Đường kính sau 8 ngày: CAM (34 mm) > Czapek (32 mm) > ADM (27 mm) > PDA (22 mm). Định danh sơ bộ: Aspergillus versicolor.
    • Chủng A11 và A15: Được phân lập thuần nhất trên môi trường SA, ghi nhận cấu trúc đồng tâm màu đỏ nâu (A11) và màu xanh sọc vàng (A15).
  • Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy: Môi trường thạch dừa (CAM) kích thích tốc độ phát triển đường kính khuẩn lạc nhanh nhất ở phần lớn các chủng (Penicillium A5.2, Aspergillus A9, Fusarium A6, Aspergillus A5), giúp rút ngắn thời gian phân lập và thu sinh khối.

Kết quả và đóng góp

Số liệu định lượng về mật độ ô nhiễm nấm mốc không khí

Kết quả thu thập tại Công ty TNHH Proconco Hải Phòng bằng thiết bị Spin Air được tổng hợp tại bảng dưới đây:

Vị trí lấy mẫu Khu vực khảo sát Ký hiệu mẫu Thể tích lấy mẫu (lít) Tổng nấm đếm được ($\text{CFU}$) Nồng độ quy đổi trung bình ($\text{CFU/m}^3$)
Vị trí 1 Khu vực nghiền ngô, gạo A2
A3
A4
50
100
150
$185 \pm 11$
$310 \pm 10$
$530 \pm 12$
342
Vị trí 2 Khu vực nạp vi lượng trung gian B2
B3
B4
50
100
150
$190 \pm 15$
$205 \pm 13$
$500 \pm 17$
299
Vị trí 3 Khu vực đóng bao C2
C3
C4
50
100
150
$520 \pm 15$
$540 \pm 13$
$630 \pm 10$
564

So sánh nồng độ nấm mốc tại 3 vị trí lấy mẫu với các tiêu chuẩn quốc tế:

  • Cả 3 khu vực (299 – 564 $\text{CFU/m}^3$) đều vượt ngưỡng khuyến nghị của ACGIH năm 1989 ($< 100\text{ CFU/m}^3$) và US Public Health Service năm 1993 ($< 200\text{ CFU/m}^3$).
  • Khu vực nghiền ngô, gạo (342 $\text{CFU/m}^3$) và khu vực đóng bao (564 $\text{CFU/m}^3$) vượt ngưỡng của Robertson năm 1997 ($< 300\text{ CFU/m}^3$).

Động thái sinh trưởng đường kính khuẩn lạc trên các môi trường dinh dưỡng

Chủng nấm Định danh sơ bộ Thời gian theo dõi (ngày) Môi trường ADM (mm) Môi trường CAM (mm) Môi trường Czapek (mm) Môi trường PDA (mm) Môi trường sinh khối tối ưu
A5.2 Penicillium citrinum 4 17 20 16 14 CAM
A9 Aspergillus niger 4 50 50 26 31 CAM, ADM
A14 Trichoderma sp. 5 90 100 77 100 CAM, PDA
A6 Fusarium lateritium 5 53 55 41 53 CAM
A5 Aspergillus versicolor 8 27 34 32 22 CAM

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp dữ liệu: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về mức độ ô nhiễm nấm mốc thực tế tại các công đoạn sản xuất thức ăn gia súc; chứng minh sự tồn tại của các loài nấm sinh độc tố nguy hiểm (Penicillium citrinum sinh độc tố Citrinin gây tổn thương thận, Aspergillus niger, Fusarium lateritium, Aspergillus versicolor) trong không khí lao động.
  • Đóng góp kỹ thuật vi sinh: Đánh giá tính năng nuôi cấy của môi trường thạch dừa CAM, chứng minh CAM là môi trường kinh tế, dễ chuẩn bị và rút ngắn đáng kể thời gian tăng sinh khối nấm mốc phục vụ kiểm nghiệm.
  • Giải pháp phòng chống: Đề xuất kiểm soát vi khí hậu nhà xưởng, tăng cường thông gió cưỡng bức, vệ sinh định kỳ hệ thống máy nghiền - đóng bao và trang bị phương tiện bảo vệ hô hấp chuyên dụng cho công nhân làm việc trực tiếp tại các vị trí phát sinh bụi hữu cơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu thực nghiệm lấy mẫu tập trung tại một nhà máy sản xuất thức ăn gia súc (Proconco Đình Vũ, Hải Phòng) trong một đợt quan trắc, chưa theo dõi biến động mật độ nấm mốc theo các mùa trong năm (mùa mưa so với mùa khô).
  • Phần phân loại chi tiết hình thái đại thể và vi thể chủ yếu tập trung vào 5 chủng chính (A5.2, A9, A14, A6, A5); hai chủng A11 và A15 mới dừng lại ở bước phân lập thuần nhất trên môi trường SA.
  • Dữ liệu giải trình tự sinh học phân tử vùng gen ITS và tef được định hướng phương pháp nhưng văn bản chưa công bố chi tiết bảng mã số truy cập GenBank của toàn bộ các chủng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi quan trắc vi sinh không khí tại nhiều cơ sở chế biến lương thực, nông sản thực phẩm và trang trại chăn nuôi với quy mô khác nhau trên toàn quốc.
  • Hoàn thiện việc giải trình tự gen sinh học phân tử (vùng ITS1-5.8S-ITS2 và tef1-tef2) cho toàn bộ các chủng nấm mốc phân lập được để khẳng định tên loài và lập cây phát sinh chủng loại.
  • Thực hiện định lượng trực tiếp nồng độ độc tố mycotoxin (Aflatoxin, Citrinin, Ochratoxin) có trong bụi không khí tại các vị trí lao động bằng phương pháp sắc ký (HPLC hoặc LC-MS/MS).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Vệ sinh An toàn Lao động, Y tế Công cộng và Bệnh nghề nghiệp.
  • Phần nội dung có giá trị chuyên môn cao:
    • Quy trình vận hành thiết bị Spin Air: Phương pháp thu thập mẫu vi sinh vật không khí chủ động kèm công thức tính toán và quy đổi nồng độ vi sinh vật trên mét khối không khí ($X = \frac{A \times 1000}{V}$).
    • Công thức môi trường dinh dưỡng: Thành phần định lượng của 5 môi trường chuyên dụng (SA, CAM, ADM, Czapek, PDA), đặc biệt là kỹ thuật sử dụng môi trường thạch dừa (CAM) để tăng sinh nấm mốc nhanh.
    • Khóa mô tả hình thái học: Bộ dữ liệu hình thái đại thể (đường kính, màu sắc hai mặt, nếp gấp) và tiêu bản vi thể (cơ quan sinh sản dạng chổi, bọng tỏa tia, thể bình, bào tử) đối chiếu chuẩn theo tài liệu của TS. Đặng Vũ Hồng Miên.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ nấm mốc đo được tại nhà máy Proconco Đình Vũ là bao nhiêu và vượt tiêu chuẩn quốc tế như thế nào?

Mật độ nấm mốc trung bình quy đổi tại 3 vị trí khảo sát lần lượt là: Khu vực nghiền ngô, gạo đạt $342\text{ CFU/m}^3$; Khu vực nạp vi lượng trung gian đạt $299\text{ CFU/m}^3$; Khu vực đóng bao đạt $564\text{ CFU/m}^3$. Cả 3 khu vực đều vượt giới hạn của ACGIH 1989 ($< 100\text{ CFU/m}^3$) và US Public Health Service 1993 ($< 200\text{ CFU/m}^3$). Khu vực nghiền và khu vực đóng bao vượt giới hạn của Robertson 1997 ($< 300\text{ CFU/m}^3$).

2. Thiết bị và thông số kỹ thuật nào được sử dụng để lấy mẫu nấm mốc không khí tại hiện trường?

Nghiên cứu sử dụng thiết bị lấy mẫu chủ động Spin Air (hãng IUL), lưu lượng hút cố định 100 lít/phút, đĩa thạch quay với tốc độ 0 – 4 vòng/phút, lấy mẫu ở 3 mức thể tích 50 lít, 100 lít và 150 lít. Thiết bị đã được kiểm định và cấp mã hiệu chuẩn số V05 CN5: 2603.16 bởi Viện Đo lường Việt Nam vào ngày 27/09/2016.

3. Môi trường nuôi cấy nào cho tốc độ sinh trưởng đường kính khuẩn lạc nấm mốc nhanh nhất?

Môi trường thạch dừa CAM (Coconut Agar Medium) cho tốc độ phát triển đường kính khuẩn lạc lớn nhất ở hầu hết các chủng thử nghiệm: chủng A5.2 đạt 20 mm sau 4 ngày; chủng A9 đạt 50 mm sau 4 ngày (bằng ADM); chủng A14 đạt 100 mm sau 5 ngày (bằng PDA); chủng A6 đạt 55 mm sau 5 ngày; chủng A5 đạt 34 mm sau 8 ngày.

4. Các chủng nấm mốc A5.2 và A9 được định danh sơ bộ là loài gì dựa trên đặc điểm hình thái?

  • Chủng A5.2 được định danh sơ bộ là Penicillium citrinum nhờ khuẩn lạc nhung mịn phân vùng đồng tâm tâm xám mép trắng, cơ quan sinh sản dạng chổi không cân đối có 3 – 4 cuống nhỏ trên đầu chổi và bào tử hình cầu.
  • Chủng A9 được định danh sơ bộ là Aspergillus niger nhờ khuẩn lạc dạng bột/hạt màu đen viền trắng, cơ quan sinh sản dạng bọng hình cầu tỏa tia xé rách màu nâu đen và bào tử tròn màu đen.

5. Những bệnh lý và hội chứng nghề nghiệp chính nào liên quan đến phơi nhiễm nấm mốc trong môi trường lao động được tổng quan trong tài liệu?

Các bệnh lý được tổng kết gồm: hội chứng kích thích màng nhầy (sổ mũi, nghẹt mũi, rát họng), viêm mũi dị ứng, hen suyễn phế quản, viêm phổi quá mẫn, hội chứng độc bụi hữu cơ (ODTS), nhiễm nấm Aspergillus phế quản phổi xâm lấn hoặc bán xâm lấn, aspergilloma phổi và các bệnh tự miễn/thấp khớp do phơi nhiễm môi trường ẩm mốc.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Hà đã xác định được thực trạng ô nhiễm nấm mốc trong không khí tại nhà máy chế biến thức ăn gia súc Proconco Đình Vũ – Hải Phòng với mật độ từ 299 đến 564 $\text{CFU/m}^3$, vượt các ngưỡng khuyến nghị an toàn vệ sinh lao động quốc tế. Đề tài đã phân lập thuần nhất 7 chủng nấm mốc, trong đó định danh sơ bộ dựa trên đặc điểm hình thái đại thể và vi thể các loài nấm sinh độc tố nguy hại gồm Penicillium citrinum, Aspergillus niger, Trichoderma sp., Fusarium lateritium và Aspergillus versicolor. Nghiên cứu cũng đã chứng minh môi trường thạch dừa (CAM) là môi trường dinh dưỡng tối ưu giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng sinh khối nấm mốc, cung cấp cơ sở thực nghiệm phục vụ công tác kiểm nghiệm vi sinh và bảo vệ sức khỏe người lao động trong môi trường công nghiệp.