Giới thiệu dự án
Hoạt động giải quyết tranh chấp dân sự tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực gia tăng nhanh chóng về số lượng thụ lý và tính chất phức tạp của các quan hệ xã hội trong nền kinh tế thị trường. Theo thống kê của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), mỗi năm hệ thống Tòa án phải tiếp nhận và xử lý hàng trăm nghìn vụ án dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động. Trong bối cảnh cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW và Nghị quyết số 27-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc tối ưu hóa cơ chế hòa giải vụ án dân sự (VADS) là định hướng trọng tâm nhằm bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự, giảm tải áp lực xét xử và hàn gắn các xung đột xã hội.
Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự với đề tài "Hoà giải vụ án dân sự" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Làm sáng tỏ nền tảng lý luận, phân tích toàn diện thực trạng thi hành các quy định pháp luật về hòa giải trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015), đồng thời xác định các bất cập cơ bản trong thực tiễn xét xử sơ thẩm để xây dựng hệ thống kiến nghị lập pháp và giải pháp triển khai khả thi.
┌────────────────────────────────────────┐
│ THỤ LÝ VỤ ÁN DÂN SỰ (Đ.195) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ CHUẨN BỊ XÉT XỬ SƠ THẨM (Đ.203) │
│ (Thời hạn: 02 - 04 tháng) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHIÊN HỌP KIỂM TRA VIỆC GIAO NỘP, TIẾP CẬN, │
│ CÔNG KHAI CHỨNG CỨ VÀ TIẾN HÀNH HÒA GIẢI (Đ.208 - Đ.210) │
└────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
[HÒA GIẢI KHÔNG THÀNH] [HÒA GIẢI THÀNH]
- Lập biên bản K.thành (Đ.211) - Lập biên bản H.thành (Đ.211)
- Ban hành QĐ đưa vụ án - Thời hạn 07 ngày chờ đổi ý (Đ.212)
ra xét xử sơ thẩm (Đ.220) - Ra QĐ công nhận sự thỏa thuận
(Có hiệu lực thi hành ngay - Đ.213)
Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và giá trị của chế định hòa giải VADS trong mối quan hệ mật thiết với nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự (Điều 5 BLTTDS 2015).
- Khảo cứu lịch sử lập pháp tố tụng dân sự Việt Nam qua các giai đoạn (1945–1989, 1989–2005, 2005 đến nay) và đánh giá đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế.
- Rà soát, bóc tách thực trạng quy phạm tại Chương XIII BLTTDS 2015 (Điều 205 đến Điều 213) kết hợp phân tích số liệu thực tiễn áp dụng tại hệ thống Tòa án nhân dân giai đoạn 2019–2023.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và quy chuẩn kỹ năng tố tụng cho Thẩm phán nhằm nâng cao tỷ lệ hòa giải thành công lập biên bản và giảm thiểu rủi ro bị hủy, sửa theo thủ tục giám đốc thẩm.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu: Đề tài giới hạn trong phạm vi hoạt động hòa giải vụ án dân sự do Tòa án tiến hành tại giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm theo quy định của BLTTDS 2015; không bao gồm hòa giải ngoài tố tụng hoặc hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự hiện hành tồn tại các phương thức song song: Hòa giải theo BLTTDS 2015, Hòa giải tiền tố tụng theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020 và phương thức Xét xử truyền thống tại phiên tòa sơ thẩm.
| Tiêu chí so sánh |
Hòa giải trong tố tụng (BLTTDS 2015) |
Hòa giải tiền tố tụng (Luật HGĐT 2020) |
Xét xử sơ thẩm (BLTTDS 2015) |
| Thời điểm kích hoạt |
Sau khi Tòa án thụ lý vụ án dân sự |
Trước khi Tòa án thụ lý vụ án |
Sau khi chuẩn bị xét xử kết thúc |
| Chủ thể chủ trì |
Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án |
Hòa giải viên độc lập tại Tòa án |
Hội đồng xét xử sơ thẩm (1 TP, 2 HTND) |
| Giá trị pháp lý kết quả |
Quyết định công nhận thỏa thuận có hiệu lực thi hành ngay |
Cần làm thủ tục công nhận kết quả hòa giải |
Bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo, kháng nghị |
| Chi phí / Án phí |
Chịu 50% mức án phí dân sự sơ thẩm |
Không phải chịu lệ phí hòa giải |
Chịu 100% án phí sơ thẩm nếu thua kiện |
| Thời gian giải quyết |
Nằm trong thời hạn 02 - 04 tháng |
Tối đa 20 - 30 ngày |
Thường bị kéo dài qua nhiều cấp xét xử |
Phân loại yêu cầu hoàn thiện theo mô hình MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc hoàn thiện):
- Tách bạch quy trình phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ với phiên hòa giải tại Điều 208 và Điều 210 BLTTDS 2015 nhằm tránh xung đột lợi ích và tâm lý đối kháng khi chứng cứ bất lợi xuất hiện.
- Sửa đổi quy định Điều 206 khoản 1 để đồng bộ với Điều 197 BLDS 2015 về khái niệm "tài sản thuộc sở hữu toàn dân" thay vì "tài sản của Nhà nước".
- Should-have (Cần thiết bổ sung):
- Quy định cụ thể thời hạn Thẩm phán phải ra thông báo kết quả phiên họp cho đương sự vắng mặt và thời hạn lấy ý kiến đồng ý bằng văn bản của đương sự vắng mặt quy định tại Điều 212 khoản 3.
- Định danh rõ tiêu chí "lý do chính đáng" và chuẩn hóa khái niệm "triệu tập hợp lệ" theo Điều 207 khoản 1 thay vì dùng thuật ngữ thông báo phiên họp theo Mẫu số 31-DS, 32-DS ban hành kèm Nghị quyết số 04/2018/NQ-HĐTP.
- Could-have (Có thể cân nhắc):
- Quy định cơ chế cho phép bổ sung chuyên gia định giá, cán bộ đo đạc địa chính tham gia phiên hòa giải đối với các tranh chấp đất đai phức tạp.
- Won't-have (Không áp dụng trong phạm vi tố tụng):
- Không mở rộng thủ tục hòa giải bắt buộc đối với các tranh chấp phát sinh từ giao dịch vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội (Điều 123 BLDS 2015).
Thiết kế hệ thống
Hệ thống quy phạm điều chỉnh hoạt động hòa giải được cấu trúc thành các module pháp lý liên kết chặt chẽ:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÁP LÝ ĐIỀU CHỈNH HÒA GIẢI │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ BLTTDS SỐ │ │ BLDS SỐ │ │ VĂN BẢN HƯỚNG │
│ 92/2015/QH13 │ │ 91/2015/QH13 │ │ DẪN & ÁP DỤNG │
│ - Đ.5: Quyền ĐĐ │ │ - Đ.117: ĐK │ │ - CT 04/2017 │
│ - Đ.10: Trách NV│ │ hiệu lực GD │ │ - NQ 05/2012 │
│ - Đ.205-213: QTr│ │ - Đ.123: GD │ │ - NQ 04/2018 │
│ - Đ.217: Đình C │ │ vô hiệu │ │ (Mẫu 31, 32) │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
Kiến trúc thủ tục và Luồng thuật toán Hòa giải (Procedural Logic Execution):
def evaluate_and_execute_mediation(case_dossier):
"""
Thuật toán xác định thẩm quyền và quy trình hòa giải VADS theo BLTTDS 2015
"""
# Bước 1: Kiểm tra phạm vi vụ án không được hòa giải (Điều 206)
if case_dossier.claims_state_property_damage or case_dossier.is_illegal_transaction:
return "CHUYỂN_XÉT_XỬ_KHÔNG_HÒA_GIẢI"
# Bước 2: Kiểm tra vụ án không tiến hành hòa giải được (Điều 207)
if case_dossier.defendant_absent_count >= 2 and not case_dossier.has_valid_excuse:
return "LẬP_BIÊN_BẢN_KHÔNG_TIẾN_HÀNH_HÒA_GIẢI_ĐƯỢC"
if case_dossier.party_lacks_civil_act_capacity or case_dossier.party_requests_no_mediation:
return "LẬP_BIÊN_BẢN_KHÔNG_TIẾN_HÀNH_HÒA_GIẢI_ĐƯỢC"
# Bước 3: Tiến hành Phiên họp kiểm tra giao nộp chứng cứ & Hòa giải (Điều 210)
session_result = conduct_mediation_session(
judge=case_dossier.assigned_judge,
parties=case_dossier.litigants,
clerk=case_dossier.assigned_clerk
)
# Bước 4: Xử lý kết quả thỏa thuận (Điều 211, 212)
if session_result.agreement_reached_fully:
mediation_protocol = generate_protocol(session_result, status="SUCCESS")
# Thời hạn 07 ngày chờ thay đổi ý kiến
if wait_cooling_off_period(days=7) == "NO_OBJECTION":
decision = issue_court_decision(
type="CÔNG_NHẬN_SỰ_THỎA_THUẬN",
enforceable=True,
appeal_level="NO_APPEAL_ALLOWED"
)
return decision
else:
generate_protocol(session_result, status="FAILED")
return "CHUẨN_BỊ_QUYẾT_ĐỊNH_ĐƯA_VỤ_ÁN_RA_XÉT_XỬ"
Thiết kế Cấu trúc Dữ liệu Hồ sơ Hòa giải:
{
"MediationRecord": {
"CaseID": "70/2023/TLST-DS",
"Court": "TAND thành phố Hạ Long",
"PresidingJudge": "Thẩm phán được phân công",
"Participants": {
"Plaintiff": "Trần Thị Thu H",
"Defendant": "Nguyễn Đức V",
"Clerk": "Thư ký Tòa án ghi biên bản"
},
"DisputedElements": {
"RealEstateAsset": "Thửa đất số 409",
"DebtPaymentObligation": 1000000000,
"InstallmentPlanRequested": [750000000, 750000000],
"PriorPaymentClaimed": 100000000
},
"MediationOutcome": "FAILED_DUE_TO_DISAGREEMENT",
"NextStep": "XET_XU_SO_THAM"
}
}
Methodology
Nghiên cứu sử dụng hệ phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít, kết hợp hệ thống các phương pháp chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích quy phạm (Black-letter law method): Giải mã câu chữ, cấu trúc logic của các điều luật từ Điều 205 đến Điều 213 BLTTDS 2015.
- Phương pháp thống kê định lượng: Xử lý tập số liệu sơ cấp từ Báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ của Tòa án nhân dân giai đoạn 2019–2023 trên Cổng thông tin điện tử TANDTC.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study analysis): Bóc tách trực tiếp hồ sơ các vụ án thực tế tại TAND thành phố Hạ Long (Vụ án số 70/2023/TLST-DS và Vụ án số 103/2023/TLST-DS).
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình triển khai nghiên cứu được phân bổ thành 3 giai đoạn chính với sản phẩm đầu ra cụ thể:
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1 (03 THÁNG) │ │ GIAI ĐOẠN 2 (04 THÁNG) │ │ GIAI ĐOẠN 3 (02 THÁNG) │
│ - Thu thập văn bản QPPL │────▶│ - Khảo sát số liệu TANDTC │────▶│ - Tổng hợp bất cập lập pháp│
│ - Chuẩn hóa khung lý luận │ │ - Khảo sát án lệ & thực tế│ │ - Xây dựng mô hình kiến │
│ - Rà soát BLTTDS qua thời │ │ tại TAND TP. Hạ Long │ │ nghị sửa đổi luật │
│ kỳ (1945 - nay) │ │ - Đánh giá 500+ hồ sơ án │ │ - Hoàn thiện luận văn │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Phân tích Case-Study Điển hình:
1. Case tranh chấp tài sản sau ly hôn (Vụ án số 70/2023/TLST-DS ngày 03/4/2023 tại TAND TP. Hạ Long):
- Đương sự: Nguyên đơn Trần Thị Thu H kiện Bị đơn Nguyễn Đức V.
- Nội dung tranh chấp: Chị H chuyển giao quyền sở hữu Thửa đất số 409 cho anh V; anh V có nghĩa vụ thanh toán cho chị H số tiền 1.000.000.000 VNĐ.
- Xung đột tại phiên hòa giải: Nguyên đơn yêu cầu chia thành 2 đợt thanh toán (mỗi đợt 750.000.000 VNĐ). Bị đơn khai đã trả trước 100.000.000 VNĐ có người làm chứng và xin gia hạn đến tháng 10/2023, nếu không đồng ý thì yêu cầu định giá và chia lại tài sản.
- Kết quả: Hòa giải không thành do các bên mâu thuẫn về tiến độ thanh toán và nghĩa vụ tài chính phát sinh; Thẩm phán chuyển hồ sơ sang giai đoạn đưa vụ án ra xét xử.
2. Case tranh chấp hợp đồng tín dụng đòi nợ ngân hàng (Vụ án số 103/2023/TLST-DS ngày 23/5/2023 tại TAND TP. Hạ Long):
- Đương sự: Nguyên đơn Vietcombank Chi nhánh Quảng Ninh kiện Bị đơn ông Nguyễn Đức T.
- Kỹ năng áp dụng: Thẩm phán tổ chức nhiều hơn 1 phiên hòa giải (kiên trì hòa giải 3-4 phiên), phân tích cơ chế miễn giảm lãi phạt theo quy chế tín dụng, tạo điều kiện để bị đơn lập phương án trả nợ gốc theo lộ trình, giúp vụ án hòa giải thành công mà không phải mở phiên tòa xử lý tài sản bảo đảm.
Testing và validation
Hiệu quả áp dụng các quy định của BLTTDS 2015 và Chỉ thị số 04/2017/CT-TA của Chánh án TANDTC được kiểm chứng qua số liệu thống kê toàn quốc giai đoạn 2019–2023:
Tỷ lệ hòa giải thành tại Tòa án các cấp (2019 - 2023)
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 2019: 54.2% [█████████████████████████░░░░░░░░░░░] │
│ 2020: 52.0% [████████████████████████░░░░░░░░░░░░] │
│ 2021: 55.3% [█████████████████████████▌░░░░░░░░░░] │
│ 2022: 56.1% [██████████████████████████░░░░░░░░░░] │
│ 2023: 54.2% [█████████████████████████░░░░░░░░░░░] │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
| Năm |
Tổng số VADS thụ lý (Vụ) |
Số VADS đã giải quyết (Vụ) |
Số VADS hòa giải thành (Vụ) |
Tỷ lệ hòa giải thành (%) |
| 2019 |
432.666 |
378.441 |
205.043 |
54,2% |
| 2020 |
448.025 |
390.112 |
202.858 |
52,0% |
| 2021 |
422.299 |
324.870 |
179.653 |
55,3% |
| 2022 |
444.402 |
386.944 |
217.055 |
56,1% |
| 2023 |
468.828 |
408.070 |
221.099 |
54,2% |
Kết quả đạt được
- Chỉ tiêu giải quyết: Tỷ lệ hòa giải thành công của toàn hệ thống Tòa án liên tục duy trì ở mức trên 50%, đáp ứng và vượt chỉ tiêu đề ra tại Chỉ thị số 04/2017/CT-TA.
- Tiết kiệm ngân sách và nguồn lực xã hội: Mỗi năm có trên 200.000 vụ án được giải quyết dứt điểm mà không cần mở phiên tòa sơ thẩm, tiết kiệm ít nhất 50% mức chi phí tố tụng và giải phóng hơn 600.000 giờ làm việc của đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân.
- Bảo đảm tính ổn định pháp lý: Quyết định công nhận sự thỏa thuận theo Điều 212 BLTTDS có hiệu lực pháp luật tức thì, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ khiếu nại, kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm, hạn chế tối đa xung đột thi hành án kéo dài.
Đổi mới và đóng góp
- Phát hiện lỗ hổng quy trình tích hợp tại Điều 208 và Điều 210:
- Thực trạng: Việc tổ chức chung phiên kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải trong cùng một buổi làm tăng nguy cơ hòa giải thất bại khi đương sự bị động trước chứng cứ mới của đối phương.
- Đổi mới đề xuất: Tách thành 2 thủ tục độc lập. Sau khi công khai chứng cứ xong, dành thời gian tối thiểu 03–05 ngày để Thẩm phán nghiên cứu toàn diện và các bên thẩm thấu tài liệu trước khi bước vào bàn hòa giải.
- Chuẩn hóa khung thời hạn pháp lý còn thiếu:
- Khoản 3 Điều 210: Chưa quy định thời hạn gửi thông báo kết quả cho đương sự vắng mặt -> Đề xuất thời hạn luật định là 03 ngày làm việc.
- Khoản 3 Điều 212: Chưa quy định thời hạn lấy ý kiến bằng văn bản của đương sự vắng mặt -> Đề xuất quy định khung thời hạn 07 ngày làm việc, quá hạn không trả lời được coi là không đồng ý thỏa thuận.
- Hoàn thiện tính tương thích giữa BLTTDS 2015 và BLDS 2015:
- Sửa đổi Điều 206 khoản 1 để quy định chuẩn xác về "tài sản thuộc sở hữu toàn dân" theo Điều 197 BLDS 2015, khắc phục mâu thuẫn khái niệm "tài sản của Nhà nước".
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế:
- Tranh chấp Thừa kế & Hôn nhân Gia đình (Điều 208 khoản 2, 3): Bắt buộc Thẩm phán thu thập tài liệu tâm lý, tham vấn cơ quan quản lý gia đình và lấy ý kiến trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên trong môi trường thân thiện trước phiên hòa giải để triệt tiêu các khúc mắc tình cảm.
- Tranh chấp Tín dụng - Thương mại: Vận dụng cơ cấu đàm phán nhiều phiên linh hoạt để hỗ trợ ngân hàng và bên vay tái cơ cấu nợ gốc mà không cần kê biên xử lý phát mãi tài sản bảo đảm.
Lộ trình cải cách và triển khai:
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: HƯỚNG DẪN ÁP │ │ BƯỚC 2: ĐÀO TẠO KỸ │ │ BƯỚC 3: SỬA ĐỔI LUẬT │
│ DỤNG (2024 - 2025) │───▶│ NĂNG THẨM PHÁN │───▶│ (ĐỊNH HƯỚNG 2026+) │
│ - TANDTC ban hành Nghị │ │ - Xây dựng bộ quy tắc │ │ - Sửa đổi Chương XIII │
│ quyết hướng dẫn │ │ kỹ năng đàm phán tâm │ │ BLTTDS 2015 │
│ Đ.206 - Đ.213 │ │ lý cho Thẩm phán │ │ - Thống nhất với BLDS │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu: Khóa luận tập trung nghiên cứu số liệu tổng hợp cấp quốc gia và án tích sơ thẩm; chưa khai thác sâu dữ liệu hòa giải tại các Tòa án chuyên biệt (như Tòa Gia đình và Người chưa thành niên).
- Rào cản từ tâm lý xã hội: Tỷ lệ hòa giải thành vẫn phụ thuộc lớn vào năng lực đàm phán, kỹ năng thuyết phục cá nhân của từng Thẩm phán do chưa có bộ tiêu chuẩn hóa kỹ năng hòa giải chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát mô hình Tòa án điện tử và Hòa giải trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) trong bối cảnh chuyển đổi số của hệ thống tư pháp Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ SINH VIÊN / │ │ THẨM PHÁN / │ │ CƠ QUAN │
│ NGHIÊN CỨU SINH │ │ LUẬT SƯ │ │ LẬP PHÁP │
│ Nắm vững lý luận│ │ Tối ưu hóa kỹ │ │ Cung cấp luận │
│ & thực trạng │ │ năng đàm phán │ │ cứ sửa đổi │
│ tố tụng dân sự │ │ và quy trình án │ │ BLTTDS │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
- Sinh viên & Học viên Luật: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo chuẩn xác về lý luận tố tụng, hệ thống hóa các mốc lịch sử lập pháp từ năm 1945 và sơ đồ hóa quy trình tố tụng thực tế.
- Thẩm phán & Thư ký Tòa án: Sở hữu cẩm nang nhận diện các rủi ro pháp lý, cách khắc phục điểm nghẽn triệu tập đương sự và quy trình chuẩn bị hồ sơ hòa giải đạt chuẩn.
- Người dân & Doanh nghiệp đương sự: Hiểu rõ quyền tự định đoạt, lợi ích kinh tế khi chỉ chịu 50% án phí và sở hữu phán quyết có hiệu lực thi hành ngay lập tức.
- Nhà lập pháp & Cơ quan quản lý: Nhận diện trực tiếp các xung đột giữa BLTTDS 2015 với BLDS 2015 để phục vụ chương trình xây dựng luật của Quốc hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm không?
Theo quy định tại Điều 213 khoản 1 BLTTDS 2015, Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực pháp luật ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Quyết định này chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu có căn cứ chứng minh sự thỏa thuận do bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.
2. Sự khác nhau cơ bản giữa Hòa giải theo BLTTDS 2015 và Hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 là gì?
Hòa giải theo BLTTDS 2015 là thủ tục bắt buộc do chính Thẩm phán tiến hành sau khi đã thụ lý vụ án dân sự. Ngược lại, Hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 là cơ chế tiền tố tụng tự nguyện, diễn ra trước khi Tòa án thụ lý vụ án và do Hòa giải viên thực hiện.
3. Nếu một bên đương sự vắng mặt tại phiên hòa giải thì Tòa án xử lý thế nào?
Theo Điều 207 khoản 1 và Điều 209 khoản 1 BLTTDS 2015, nếu bị đơn/người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ 2 mà vẫn cố tình vắng mặt thì vụ án thuộc trường hợp không tiến hành hòa giải được. Thẩm phán sẽ lập biên bản và thực hiện thủ tục đưa vụ án ra xét xử theo quy định chung.
4. Đương sự có quyền thay đổi ý kiến sau khi đã ký vào Biên bản hòa giải thành không?
Có. Theo Điều 212 khoản 1 BLTTDS 2015, các đương sự có thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập Biên bản hòa giải thành để thay đổi ý kiến. Nếu hết thời hạn này mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến thì Thẩm phán mới ban hành Quyết định công nhận sự thỏa thuận.
5. Án phí được tính như thế nào trong trường hợp các bên hòa giải thành tại Tòa án?
Theo quy định pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án (Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14), trường hợp các bên đương sự hòa giải thành công trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm thì mức án phí dân sự sơ thẩm chỉ bằng 50% mức án phí quy định đối với vụ án đưa ra xét xử thông thường.
Kết luận
Chế định hòa giải vụ án dân sự là trụ cột quan trọng bảo đảm nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự và thể hiện sâu sắc tính nhân văn, tiến bộ của nền tư pháp Việt Nam. Công trình nghiên cứu của tác giả Phạm Bảo Chi đã hệ thống hóa toàn diện các luận cứ khoa học, phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng BLTTDS 2015 với tỷ lệ hòa giải thành thực tế đạt trên 54% giai đoạn 2019–2023, đồng thời chỉ rõ những khoảng trống pháp lý cần hoàn thiện.
Những kiến nghị sửa đổi bổ sung đối với Điều 206, Điều 207, Điều 208, Điều 210 và Điều 212 BLTTDS 2015 mang giá trị ứng dụng cao cho công tác lập pháp và hoạt động thực tiễn của Tòa án các cấp. Độc giả quan tâm, các nhà nghiên cứu và người hành nghề luật có thể khai thác khóa luận này như một tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ học thuật và thực tiễn tố tụng.