Nghiên Cứu Về Hóa Chất BVTV Hữu Cơ Khó Phân Hủy và Ứng Dụng Polyme Dẫn Điện

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tổng hợp vật liệu trên cơ sở gốc polyanilin định hướng ứng dụng hấp phụ ddt chiết tách, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2017

163
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

BẢNG GIẢI THÍCH CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Hiện trạng ô nhiễm hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy

2. Khái niệm tổng quan về chất hữu cơ khó phân hủy

3. Hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy DDT

4. Hiện trạng ô nhiễm một số hóa chất BVTV

5. Một số phương pháp xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy

5.1. Các phương pháp cơ, hóa lý

5.2. Phương pháp chôn lấp, cô lập

5.3. Phương pháp đốt có xúc tác

5.4. Phương pháp phân hủy bằng kiềm nóng

5.5. Phân hủy bằng tia cực tím hoặc bằng ánh sáng mặt trời

5.6. Phá hủy bằng plasma

5.7. Phân hủy sinh học

5.8. Công nghệ Daramend®

5.9. Công nghệ rửa đất ô nhiễm (soil washing)

6. Polyme dẫn điện polyanilin và ứng dụng

6.1. Polyme dẫn điện

6.2. Lịch sử phát triển của polyme dẫn điện

6.3. Phân loại polyme dẫn điện

6.4. Đặc điểm dẫn điện của polyme dẫn

6.5. Ứng dụng của polyme dẫn điện

7. Tổng hợp và tính chất polyme dẫn điện polyanilin

7.1. Cấu trúc và màu sắc của polyanilin

7.2. Tính chất dẫn điện của polyanilin

7.3. Phương pháp tổng hợp polyanilin

7.4. Quá trình pha tạp (doping) polyanilin

7.5. Một số vật liệu polyme dẫn điện gốc PANi pha tạp

8. Tổng quan về xơ dừa và mùn cưa

8.1. Xơ dừa và các ứng dụng trong xử lý môi trường

8.2. Mùn cưa và các ứng dụng trong xử lý môi trường

9. Phương pháp hấp phụ

9.1. Các khái niệm cơ bản

9.2. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt

9.3. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir

9.4. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich

10. Định hướng nghiên cứu chính của luận án

10.1. Định hướng biện pháp xử lý đất ô nhiễm hóa chất BVTV

10.2. Vật liệu và phương pháp xử lý hấp phụ DDT

11. Kết luận chung

1. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Thiết bị và hóa chất

1.1.1. Thiết bị nghiên cứu

1.1.2. Hóa chất, dụng cụ và vật liệu

1.1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.1.4. Dụng cụ thí nghiệm

1.2. Lấy mẫu đất nghiên cứu

1.2.1. Nguyên tắc lấy mẫu đất ô nhiễm

1.2.2. Tiến hành lấy mẫu đất nghiên cứu

1.3. Tách chiết hóa chất BVTV từ đất ô nhiễm

1.3.1. Pha hệ dung môi tách chiết

1.3.2. Chuẩn bị mẫu đất và hệ chiết

1.3.3. Tách chiết với dung môi QH1

1.3.4. Tách chiết với dung môi QH2

1.3.5. Tách chiết với dung môi QH3

1.4. Tổng hợp vật liệu gốc PANi trên chất mang xơ dừa và mùn cưa

1.4.1. Tổng hợp vật liệu gốc PANi bằng phương pháp hóa học

1.4.2. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ xơ dừa bằng phương pháp hóa học

1.4.3. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ mùn cưa bằng phương pháp hóa học

1.5. Nghiên cứu khả năng hấp phụ DDT của các vật liệu gốc PANi

1.5.1. Khả năng hấp phụ của các vật liệu gốc PANi

1.5.2. Ảnh hưởng các tỉ lệ về khối lượng của ANi với xơ dừa và mùn cưa

1.5.3. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ

1.5.4. Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu hấp phụ gốc PANi

1.5.5. Ảnh hưởng của nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp chiết rửa đất

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu vật liệu gốc PANi

1.6.2.1. Hiệu suất tổng hợp các vật liệu gốc PANi
1.6.2.2. Phổ hồng ngoại (IR)
1.6.2.3. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM)

1.6.3. Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GCMS)

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Tách chiết hóa chất BVTV từ đất ô nhiễm

2.1.1. Hàm lượng các hóa chất BVTV tách chiết được từ đất

2.1.1.1. Tách chiết với hệ dung môi QH1
2.1.1.2. Tách chiết với hệ dung môi QH2
2.1.1.3. Tách chiết với hệ dung môi QH3

2.1.2. So sánh khả năng tách chiết của các dung môi

2.1.2.1. Hợp chất DDE
2.1.2.2. Hợp chất DDD
2.1.2.3. Hợp chất DDT
2.1.2.4. Tổng khối lượng của các hợp chất DDT
2.1.2.5. So sánh tỉ lệ khối lượng các hợp chất DDT tách chiết được
2.1.2.5.1. Hệ dung môi QH1
2.1.2.5.2. Hệ dung môi QH2
2.1.2.5.3. Hệ dung môi QH3

2.2. Tổng hợp vật liệu gốc polyanilin (PANi)

2.2.1. Tổng hợp vật liệu hấp phụ gốc polyanilin

2.2.2. Hiệu suất tổng hợp vật liệu gốc PANi

2.2.3. Kết quả phân tích vật liệu bằng phổ hồng ngoại

2.2.4. Kết quả phân tích vật liệu bằng ảnh hiển vi điện tử quét

2.3. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ xơ dừa

2.3.1. Hiệu suất tổng hợp vật liệu gốc PANi/ xơ dừa

2.3.2. Kết quả phân tích vật liệu bằng phổ hồng ngoại

2.3.3. Kết quả phân tích vật liệu bằng ảnh hiển vi điện tử quét

2.4. Tổng hợp vật liệu gốc PANi/ mùn cưa

2.4.1. Hiệu suất tổng hợp vật liệu gốc PANi/ mùn cưa

2.4.2. Kết quả phân tích vật liệu bằng phổ hồng ngoại

2.4.3. Kết quả phân tích vật liệu bằng ảnh hiển vi điện tử quét

2.5. Khảo sát khả năng hấp phụ DDT của các vật liệu gốc PANi

2.5.1. Ảnh hưởng của bản chất vật liệu gốc PANi

2.5.1.1. Khả năng hấp phụ vật liệu gốc PANi/ xơ dừa
2.5.1.2. Khả năng hấp phụ vật liệu gốc PANi/ mùn cưa

2.5.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ monome ANi với xơ dừa và mùn cưa ban đầu

2.5.2.1. Ảnh hưởng tỉ lệ ban đầu của monome anilin với xơ dừa
2.5.2.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ monome anilin với mùn cưa

2.5.3. Ảnh hưởng của thời gian

2.5.4. Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu hấp phụ

2.5.5. Ảnh hưởng của nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu

2.6. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt

2.6.1. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir

2.6.1.1. Đối với hợp chất p,p’-DDE
2.6.1.2. Đối với hợp chất o,p’-DDD
2.6.1.3. Đối với hợp chất p,p’-DDD
2.6.1.4. Đối với hợp chất o,p’-DDT
2.6.1.5. Đối với hợp chất p,p’-DDT
2.6.1.6. Đối với các hợp chất DDT tổng

2.6.2. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich

2.7. Định hướng tiếp theo xử lý phân hủy các hợp chất DDT

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hóa Chất BVTV Hữu Cơ Khó Phân Hủy Thách Thức

Ô nhiễm môi trường là một vấn đề cấp bách toàn cầu. Sự phát triển nhanh chóng của xã hội dẫn đến sự gia tăng các chất thải nguy hại, bao gồm cả hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy (Persistent Organic Pollutants - POPs). Các chất này có thể gây ung thư và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và môi trường. Việc xử lý và loại bỏ các chất độc hại này, đặc biệt là từ các khu đất ô nhiễm, là một thách thức lớn. Các phương pháp hiện đại thường đắt đỏ và khó triển khai. Việc tìm kiếm các giải pháp chi phí thấp, dễ áp dụng để xử lý đất nông nghiệp ô nhiễm DDT, DDD, DDE là rất cần thiết. Theo tài liệu gốc, hiện trạng ô nhiễm hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.

1.1. Thực trạng ô nhiễm hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy

Tình trạng ô nhiễm do thuốc bảo vệ thực vật hữu cơ ngày càng trở nên nghiêm trọng do đặc tính khó phân hủy của chúng. Các chất này tồn tại lâu dài trong môi trường, tích lũy trong chuỗi thức ăn và gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. Các khu vực lưu trữ thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách hoặc các khu vực canh tác sử dụng quá nhiều hóa chất BVTV là những điểm nóng ô nhiễm cần được ưu tiên xử lý. Việc kiểm soát và giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại này là rất quan trọng.

1.2. Ảnh hưởng của hóa chất BVTV đến sức khỏe con người và môi trường

Hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe con người, bao gồm các bệnh về thần kinh, ung thư và các vấn đề sinh sản. Đối với môi trường, chúng có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và các hệ sinh thái. Việc đánh giá và quản lý rủi ro liên quan đến các hóa chất BVTV là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

II. Phương Pháp Xử Lý Hóa Chất BVTV Khó Phân Hủy Cách Nào

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý hóa chất BVTV khó phân hủy, bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học và sinh học. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp vật lý như chôn lấp và đốt có thể gây ra ô nhiễm thứ cấp. Các phương pháp hóa học như phân hủy bằng kiềm nóng hoặc tia cực tím thường tốn kém. Các phương pháp sinh học có thể chậm và không hiệu quả đối với nồng độ hóa chất BVTV cao. Do đó, cần có một phương pháp xử lý hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Tài liệu gốc đề cập đến một số phương pháp xử lý như công nghệ Daramend® và công nghệ rửa đất.

2.1. Các phương pháp vật lý và hóa học xử lý hóa chất BVTV

Các phương pháp vật lý như chôn lấp và đốt có thể được sử dụng để xử lý hóa chất BVTV, nhưng chúng có thể gây ra ô nhiễm thứ cấp nếu không được thực hiện đúng cách. Các phương pháp hóa học như phân hủy bằng kiềm nóng hoặc tia cực tím có thể hiệu quả hơn, nhưng chúng thường tốn kém và đòi hỏi công nghệ cao. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại hóa chất BVTV, nồng độ ô nhiễm và điều kiện môi trường.

2.2. Ứng dụng phương pháp sinh học trong phân hủy hóa chất BVTV

Các phương pháp sinh học sử dụng vi sinh vật hoặc thực vật để phân hủy hóa chất BVTV có thể là một giải pháp thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, quá trình này có thể chậm và không hiệu quả đối với nồng độ hóa chất BVTV cao. Việc nghiên cứu và phát triển các chủng vi sinh vật hoặc thực vật có khả năng phân hủy hóa chất BVTV hiệu quả hơn là rất quan trọng. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ pH và độ ẩm để tối ưu hóa quá trình phân hủy sinh học.

III. Polyme Dẫn Điện Giải Pháp Tiềm Năng Xử Lý BVTV Hữu Cơ

Polyme dẫn điện (Conductive Polymers), đặc biệt là polyanilin (PANi), đã được chứng minh là có tiềm năng trong việc xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ. PANi có giá thành rẻ, dễ tổng hợp và có khả năng hấp phụ tốt các chất ô nhiễm. Việc sử dụng các vật liệu tái tạo như xơ dừa và mùn cưa làm chất nền cho PANi có thể giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững của quá trình xử lý. Theo tài liệu, vật liệu gốc polyanilin (PANi) có giá trị cao do việc chế tạo dễ dàng, ổn định, bền với môi trường, độ dẫn điện cao.

3.1. Tổng quan về polyme dẫn điện và ứng dụng trong môi trường

Polyme dẫn điện là một loại vật liệu mới có nhiều ứng dụng tiềm năng trong môi trường, bao gồm xử lý nước thải, xử lý khí thải và xử lý đất ô nhiễm. Chúng có khả năng hấp phụ, oxy hóa khử và khử trùng các chất ô nhiễm. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của polyme dẫn điện trong môi trường là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.

3.2. Polyanilin PANi Tính chất và khả năng hấp phụ hóa chất BVTV

Polyanilin (PANi) là một loại polyme dẫn điện phổ biến với nhiều ưu điểm như dễ tổng hợp, giá thành rẻ và khả năng hấp phụ tốt các chất ô nhiễm. PANi có thể được sử dụng để hấp phụ các hóa chất BVTV từ nước, đất và không khí. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình hấp phụ bằng PANi là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả xử lý.

3.3. Ưu điểm của polyme dẫn điện so với các vật liệu hấp phụ truyền thống

So với các vật liệu hấp phụ truyền thống như than hoạt tính, polyme dẫn điện có nhiều ưu điểm như khả năng tái sinh, khả năng tùy chỉnh tính chất và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Việc sử dụng polyme dẫn điện có thể giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả của quá trình xử lý ô nhiễm.

IV. Xơ Dừa Mùn Cưa Chất Nền Tiềm Năng Cho Polyme Dẫn Điện

Xơ dừa và mùn cưa là các vật liệu phế thải nông nghiệp có sẵn với số lượng lớn và giá thành rẻ. Chúng có khả năng hấp phụ một số chất ô nhiễm và có thể được sử dụng làm chất nền cho polyme dẫn điện PANi. Việc kết hợp PANi với xơ dừa và mùn cưa có thể tạo ra các vật liệu hấp phụ hiệu quả hơn, chi phí thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn. Tài liệu gốc khẳng định, các vật liệu là phế thải của nông nghiệp như xơ dừa và mùn cưa là nguồn vật liệu tái tạo phong phú, giá thành rẻ.

4.1. Đặc điểm và ứng dụng của xơ dừa trong xử lý môi trường

Xơ dừa là một vật liệu phế thải nông nghiệp có sẵn với số lượng lớn và giá thành rẻ. Nó có khả năng hấp phụ một số chất ô nhiễm như kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ. Xơ dừa có thể được sử dụng để xử lý nước thải, xử lý đất ô nhiễm và làm vật liệu lọc không khí. Việc tận dụng xơ dừa để xử lý môi trường có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

4.2. Mùn cưa Ứng dụng tiềm năng trong hấp phụ hóa chất BVTV

Mùn cưa là một vật liệu phế thải công nghiệp có sẵn với số lượng lớn và giá thành rẻ. Nó có khả năng hấp phụ một số chất ô nhiễm như kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ. Mùn cưa có thể được sử dụng để xử lý nước thải, xử lý đất ô nhiễm và làm vật liệu lọc không khí. Việc tận dụng mùn cưa để xử lý môi trường có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

4.3. Tổng hợp PANi trên chất nền xơ dừa và mùn cưa Phương pháp hiệu quả

Việc tổng hợp PANi trên chất nền xơ dừa và mùn cưa có thể tạo ra các vật liệu hấp phụ hiệu quả hơn, chi phí thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn. Quá trình tổng hợp có thể được thực hiện bằng phương pháp hóa học hoặc phương pháp vật lý. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình tổng hợp là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả của vật liệu.

V. Nghiên Cứu Hấp Phụ DDT Bằng Vật Liệu PANi Xơ Dừa Mùn Cưa

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp vật liệu gốc PANi trên xơ dừa và mùn cưa, sau đó khảo sát khả năng hấp phụ DDT, DDD, DDE từ đất ô nhiễm. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ như tỷ lệ PANi/chất nền, thời gian, khối lượng vật liệu và nồng độ chất ô nhiễm được nghiên cứu. Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt được xây dựng để hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Mục tiêu là tìm ra vật liệu và điều kiện tối ưu để xử lý đất ô nhiễm hóa chất BVTV. Tài liệu gốc nêu rõ mục tiêu nghiên cứu là tách các hợp chất DDT, DDD và DDE từ đất nông nghiệp bị ô nhiễm.

5.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ PANi xơ dừa và mùn cưa đến khả năng hấp phụ

Tỷ lệ PANi / xơ dừa và mùn cưa có ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp phụ hóa chất BVTV. Tỷ lệ quá thấp có thể không đủ PANi để hấp phụ, trong khi tỷ lệ quá cao có thể làm giảm diện tích bề mặt của vật liệu. Việc tìm ra tỷ lệ tối ưu là rất quan trọng để đạt được hiệu quả hấp phụ cao nhất. Cần thực hiện các thí nghiệm với các tỷ lệ khác nhau để xác định tỷ lệ tối ưu.

5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian và khối lượng vật liệu hấp phụ

Thời gian và khối lượng vật liệu hấp phụ cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Thời gian quá ngắn có thể không đủ để đạt được trạng thái cân bằng hấp phụ, trong khi thời gian quá dài có thể không mang lại hiệu quả đáng kể. Khối lượng vật liệu quá ít có thể không đủ để hấp phụ hết chất ô nhiễm, trong khi khối lượng quá nhiều có thể làm tăng chi phí. Cần thực hiện các thí nghiệm để xác định thời gian và khối lượng vật liệu tối ưu.

5.3. Xây dựng mô hình hấp phụ đẳng nhiệt cho quá trình hấp phụ DDT

Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt là một công cụ quan trọng để hiểu rõ cơ chế hấp phụ và dự đoán khả năng hấp phụ của vật liệu. Mô hình Langmuir và Freundlich là hai mô hình phổ biến được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ. Việc xây dựng mô hình hấp phụ đẳng nhiệt cho quá trình hấp phụ DDT bằng vật liệu PANi trên xơ dừa và mùn cưa sẽ giúp tối ưu hóa quá trình xử lý.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng Polyme Dẫn Điện Trong BVTV

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc xử lý đất ô nhiễm hóa chất BVTV bằng cách sử dụng vật liệu PANi kết hợp với xơ dừa và mùn cưa. Vật liệu này có tiềm năng trở thành một giải pháp hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất hấp phụ, tái sử dụng vật liệu và đánh giá tính khả thi của việc ứng dụng trong thực tế. Việc ứng dụng polyme dẫn điện trong nông nghiệp hữu cơkiểm soát sinh học BVTV hứa hẹn nhiều tiềm năng. Tài liệu gốc nhấn mạnh ý nghĩa khoa học của luận án trong việc góp phần làm rõ quá trình hấp phụ các hợp chất DDT, DDD, DDE của các vật liệu gốc polyanilin được tổng hợp trên các chất mang mùn cưa và xơ dừa.

6.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của vật liệu PANi xơ dừa mùn cưa

Vật liệu PANi/xơ dừa và mùn cưa có nhiều ưu điểm như giá thành rẻ, dễ tổng hợp và khả năng hấp phụ tốt. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế như hiệu suất hấp phụ có thể chưa cao và khả năng tái sử dụng có thể bị hạn chế. Việc nghiên cứu và khắc phục những hạn chế này là rất quan trọng để nâng cao tính ứng dụng của vật liệu.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa quá trình xử lý

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất hấp phụ bằng cách thay đổi tỷ lệ PANi/chất nền, sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt hoặc thêm các chất phụ gia. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp tái sử dụng vật liệu và đánh giá tính khả thi của việc ứng dụng trong thực tế.

6.3. Tiềm năng ứng dụng polyme dẫn điện trong nông nghiệp hữu cơ bền vững

Việc ứng dụng polyme dẫn điện trong nông nghiệp hữu cơ có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm do hóa chất BVTV và cải thiện chất lượng đất. Polyme dẫn điện có thể được sử dụng để xử lý nước thải, xử lý đất ô nhiễm và làm vật liệu lọc không khí. Điều này có thể giúp tạo ra một hệ thống nông nghiệp hữu cơ bền vững và thân thiện với môi trường.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Hiện trạng ô nhiễm hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy 1. Khái niệm tổng quan về chất hữu cơ khó phân hủy [12, 13] POP là các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy trong môi trường (Persistant Organic Polutants), với 4 đặc tính chính: - Độc tính cao: được chứng minh là có ảnh hưởng xấu tới môi trường sinh thái và sức khỏe con người. - Khó phân hủy: bền vững cao đối với quá trình phân hủy tự nhiên, tồn tại trong một thời gian dài khi phát thải vào môi trường; - Khả năng di chuyển phát tán xa: có thể di chuyển xa khỏi nguồn phát thải ban đầu theo gió, các dòng chảy hay nhờ vào các loài vật sống di cư.

- Khả năng tích tụ sinh học cao: hấp thụ dễ dàng vào các mô mỡ và được tích tụ trong cơ thể của các sinh vật sống (tích tụ sinh học) theo chuỗi thức ăn. Theo Công ước Stockholm, các hợp chất POP được chia thành 3 nhóm: (1) Các hoá chất bị cấm triệt để và cần phải tiêu huỷ, bao gồm 8 loại hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) rất độc hại là Aldrin, Chlordane, Dieldrin, DDT, Endrin, Heptachlor, Mirex, Toxaphene và Polychlorinated biphenyls (PCB); (2) Các hoá chất công nghiệp cần giảm sản xuất và cấm sử dụng: BHC (cũng được dùng làm thuốc BVTV) và PCB; (3) Các hoá chất phát sinh không chủ định: Dioxin/Furan và PCB. Tại phiên họp ngày 8 tháng 5 năm 2009 tại Geneva, có 9 loại chất/ nhóm chất đã được hơn 160 Chính phủ các nước thống nhất đưa bổ sung vào danh sách các hóa chất độc hại theo Công ước Stockholm. Các hóa chất này bao gồm: - Các hóa chất BVTV: alpha hexachlorocyclorhexane (α-HCH), beta hexachlorocyclorhexan (β-HCH), lindan (thành phần chủ yếu là γ-HCH), chlordecone, 5 - Các hóa chất công nghiệp: các đồng phân loại bromodiphenyl ete (hexabromdiphenyl ete và heptabromdiphenyl ete, tetrabromdiphenyl ete và pentabromdiphenyl ete), hexabrombiphenyl (HBB), axit perflooctan sulfonic (PFOS) (cũng là hóa chất phát sinh không chủ định; - Các hóa chất phát sinh không chủ định pentaclorbenzen (PeCB).

Tại Hội nghị các thành viên Công ước lần thứ 5, tổ chức năm 2011, Công ước Stockholm đã thêm vào danh sách thuốc trừ sâu Endosunfan và các đồng phân của nó vào danh sách các hóa chất BVTV, với yêu cầu loại bỏ Endosunfan từ năm 2012. Như vậy, tính đến thời điểm hiện tại Công ước Stockholm đã đưa vào danh sách quản lý 22 hóa chất/ nhóm hóa chất POP. Hóa chất BVTV hữu cơ khó phân hủy DDT - Cấu trúc của DDT DDT là một trong các thuốc diệt côn trùng, chúng là một nhóm các hợp chất hữu cơ có hai vòng thơm và có chứa clor, bao gồm 14 hợp chất hữu cơ là các dạng tương đồng về tính chất, trong đó: 77,1% là p,p’-DDT; 14,9% là o,p’- DDT; 0,3% p,p’-DDD; 0,1% là o,p’-DDD; 4% là p,p’-DDE; 0,1% là o,p’-DDE; sản phẩm khác là 3,5% [14, 15], một số đặc tính cơ bản của các hợp chất DDT, DDD, DDE được giới thiệu cụ thể trong bảng 1. - Công thức hoá học của DDT: C14H9Cl5.

- Tên khoa học (IUPAC): diclor diphenyl triclorethan - Cấu tạo phân tử của DDT: Hình 1. Cấu trúc phân tử của DDT 6 - Tính chất của DDT Tất cả các đồng phân của DDT đều là dạng tinh thể màu trắng, gần như không có mùi, không vị, có công thức phân tử tổng quát là C14H9Cl5, khối lượng phân tử là 354,5. Nhiệt độ nóng chảy khoảng 108,5 - 109 oC, áp suất bay hơi là 2,53. 10-7 mmHg) ở 20 oC, tỷ trọng là 1,55.

DDT có độ phân cực kém nên tan ít trong nước (1g/ lit) nhưng có khả năng giữ nước và tan tốt trong các hợp chất hữu cơ. Khả năng hoà tan của DDT trong nước là thấp (hệ số hấp phụ cao) nên DDT có xu hướng bị hấp phụ trong cặn bùn, đất đá, trầm tích. Điều này có vai trò đặc biệt trong phân hủy sinh học DDT. Độc tính: LD50 (chuột) = 113 mg/ kg, DDT có khả năng tích lũy trong cơ thể người và động vật, nhất là các mô mỡ, mô sữa, đến khi đủ lượng gây độc thì DDT sẽ gây ra các bệnh hiểm nghèo như ung thư, sinh quái thai.

DDT độc mạnh với cá và ong mật nhưng lại an toàn đối với cây trồng, trừ những cây thuộc họ bầu bí, hiện tại DDT đang bị cấm sử dụng [14, 15]. Đặc tính cơ bản của DDT, DDD và DDE [14] Công thức cấu tạo Tên và kí hiệu Đặc tính 1,1,1-triclor-2,2-bis - Điểm nóng chảy: 109 °C (p-clorphenyl)ethan; - Độ tan (nước): 0,025 mg/l Cl CH Cl p,p’-DDT; - log Kow/ log Koc: 6,91/ 5,18 CCl3 4,4’-DDT - Tính tan: Rất dễ tan trong diethyl ete, aceton và một số dung môi hữu cơ gốc ancol. 1,1,1-triclor-2- - Điểm nóng chảy: 72,4 °C Cl (o-clorphenyl)-2- - Độ tan (nước): 0,085 mg/l Cl CH (p-clorphenyl)ethan; - log Kow/ log Koc: 6,79/ 5,35 CCl3 o,p’-DDT; - Tính tan: chưa có số liệu 2,4’-DDT 7 1,1,-diclor-2,2-bis(p- - Điểm nóng chảy: 89 °C clorphenyl)ethylen; - Độ tan (nước): 0,12 mg/l Cl C Cl p,p’-DDE; - log Kow/ log Koc: 6,51/ 4,70 Cl2C 4,4’-DDE - Tính tan: Tan tốt trong chất béo và các dung môi hữu cơ gốc ancol. 1,1-diclor-2- - Điểm nóng chảy: chưa có số Cl (o-clorphenyl)-2- liệu Cl C (p-clorphenyl)ethylen; - Độ tan (nước): 0,14 mg/l Cl2C o,p’-DDE; - log Kow/ log Koc: 6,00 / 5,19 2,4’-DDE - Tính tan: chưa có số liệu 1,1,-diclor-2,2-bis - Điểm nóng chảy: 109-110 °C Cl CH Cl (p-clorphenyl)ethan; - Độ tan (nước): 0,09 mg/l CHCl2 p,p’-DDD; - log Kow/ log Koc: 6,02/ 5,18 4,4’-DDD - Tính tan: chưa có số liệu 1,1-diclor-2- - Điểm nóng chảy: 109 °C Cl (o-clorphenyl)-2- - Độ tan (nước): 0,10 mg/l Cl CH (p-clorphenyl)ethan; - log Kow/ log Koc: 5,87/ 5,19 CHCl2 o,p’-DDD; - Tính tan: Tan trong ethanol, 2,4’-DDD iso-octan, carbon tetracloride Koc: hệ số riêng phần carbon hữu cơ; Kow: hệ số riêng phần octanol - nước Độ tan trong nước ở nhiệt độ 25 oC 1.

Hiện trạng ô nhiễm một số hóa chất BVTV Việt Nam bắt đầu sử dụng mạnh các hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) từ những năm 1940 trong các chiến dịch phòng trừ sâu bệnh [16-18]. Theo thống kê vào năm 1957 tại miền Bắc nước ta sử dụng khoảng 100 tấn. Đến trước năm 1985 khối lượng hóa chất BVTV dùng hàng năm khoảng 6500 - 9000 tấn thì trong ba năm gần đây, hàng năm Việt Nam nhập và sử dụng từ 70000 - 100000 tấn, tăng gấp hơn 10 lần. Các loại hóa chất BVTV mà Việt Nam đang sử dụng có 8 độ độc còn cao và bền vững với môi trường, nhiều loại thuốc đã lạc hậu.

Tuy nhiên, nhiều loại hóa chất BVTV cũng được sử dụng trong các lĩnh vực khác, ví dụ sử dụng DDT để phòng trừ muỗi truyền bệnh sốt rét (từ 1957-1994 là 24042 tấn. Hiện nay, tỉ lệ thành phần của các loại hoá chất BVTV đã thay đổi (hóa chất trừ sâu chiếm 33%, hóa chất trừ nấm chiếm 29%, hóa chất trừ cỏ chiếm 50%, 1998) [13, 16, 17]. Phần lớn các loại hóa chất BVTV được sử dụng ở nước ta hiện nay có nguồn gốc nhập khẩu từ nước ngoài. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và môi trường [16, 19], năm 2015 về thực trạng và giải pháp quản lý hóa chất BVTV nhập lậu cho thấy hàng năm Việt Nam nhập khẩu từ 70000 đến 100000 tấn thuốc BVTV, trong đó thuốc trừ sâu chiếm 20,4%, thuốc trừ bệnh chiếm 23,2%, thuốc trừ cỏ chiếm 44,4%, các loại thuốc BVTV khác như thuốc xông hơi, khử trùng, bảo quản lâm sản, điều hòa sinh trưởng cây trồng chiếm 12%.

Trước năm 1985, khối lượng hóa chất BVTV dùng hàng năm với số lượng tương đối nhỏ, khoảng 6500 - 9000 tấn một năm. Các loại hóa chất BVTV này có độc tính cao, tồn lưu lâu trong môi trường và thường là các hợp chất POP như DDT, lindan, parathion ethyl, methyl parathion, polyclorcamphen,. và một số loại thuốc diệt nấm chứa thủy ngân như falizan, sinment. Tính trung bình tại thời điểm đó, số lượng hóa chất BVTV được dùng dưới 0,3 kg trên một hecta.

Trong số các loại hóa chất BVTV thuộc nhóm hữu cơ khó phân hủy dạng cơ clor, DDT được sử dụng rộng rãi và phố biến nhất, kế đến là lindan (gamma 666) và chỉ thấy một số ít các loại hóa chất khác như aldrin, dieldrin. Năm 1949, Việt Nam sử dụng DDT trong quân đội và y tế để kiểm soát và phòng chống sốt rét. Số lượng DDT được sử dụng ước tính là 315 tấn năm 1961 và giảm còn 22 tấn năm 1974. Lượng DDT được sử dụng cao nhất theo thống kê được là vào những năm 1962, 1963 và 1981 với số lượng khoảng 1000 tấn/ năm.

Từ năm 1995, Việt Nam đã ngừng sử dụng DDT cho việc kiểm soát dịch bệnh sốt rét và thay vào đó, chúng ta sử dụng hóa chất thay thế thuộc nhóm pyrethroid như lambdacyhalothrin, permethrin [16, 17, 19]. 9 Đất nước ta với diện tích vào khoảng 331212 km², trong đó diện tích đất canh tác nông nghiệp chiếm 10.000 km2, nhưng có đến 70% cho trồng lúa và 30% cho trồng các loại lương thực khác như ngô, khoai, sắn, rau màu, hoa quả,. [16, 21], như vậy để phát triển nông nghiệp thì việc sử dụng các hóa chất BVTV là không thể thiếu được. Trong những năm từ 1960 - 1990, do phương thức sản xuất và tổ chức quản lý thời bao cấp và đặc thù trong thời kỳ chiến tranh, hóa chất BVTV nói chung và DDT nói riêng được phân phát nhỏ lẻ cho các đơn vị tổ, đội thuộc các hợp tác xã nông nghiệp, các nông lâm trường để sử dụng.

Do chưa hiểu biết được các tác hại của hóa chất BVTV tại thời điểm đó, cùng với điều kiện khó khăn nên việc lưu trữ các loại hóa chất BVTV này còn rất sơ sài. Khi các loại hóa chất BVTV - POP này bị cấm, đa phần các loại hóa chất tồn dư chưa sử dụng hết bị bỏ lại ở các điểm lưu của kho chứa hoặc chôn xuống đất một cách qua loa xung quanh khu vực kho lưu chứa, kết quả đến nay đã hình thành một lượng lớn các điểm tồn lưu hóa chất BVTV trong đất trên cả nước, chủ yếu tập trung ở Nghệ An, Hà Tĩnh,. Kết quả điều tra thống kê, rà soát năm 2015 của Bộ Tài nguyên và Môi trường [13, 16], đã phát hiện thêm rất nhiều các địa điểm, kho chứa hóa chất BVTV cũ, có đến hơn 1556 địa điểm - khu vực tồn lưu, chôn lấp không an toàn hóa chất BVTV, điểm - khu vực ô nhiễm hóa chất BVTV. Ước tính có trên 100 tấn hóa chất BVTV tồn lưu tại các kho nổi trên mặt đất, khoảng 300 tấn hóa chất BVTV được chôn lấp không an toàn dưới mặt đất và khoảng 71000 m2 đất bị ô nhiễm hóa chất BVTV.

Một số phương pháp xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Hóa Chất BVTV Hữu Cơ Khó Phân Hủy và Ứng Dụng Polyme Dẫn Điện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) hữu cơ khó phân hủy và ứng dụng của polyme dẫn điện trong việc xử lý chúng. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các vấn đề môi trường liên quan đến việc sử dụng hóa chất BVTV mà còn đề xuất các giải pháp tiềm năng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật và nhận thức thực hành của người dân sau khi áp dụng một số biện pháp truyền thông bảo vệ sức khỏe, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về nhận thức của cộng đồng về hóa chất BVTV.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý môi trường tại các khu vực đặt kho thuốc bảo vệ thực vật trên địa bàn tỉnh hòa bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp quản lý môi trường liên quan đến hóa chất BVTV.

Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xác định hàm lượng hoá chất bảo vệ thực vật cơ clo trong cá bằng phương pháp sắc ký khí ghép nối hai lần khối phổ gc ms ms để tìm hiểu về các phương pháp phân tích hóa chất BVTV trong thực phẩm.

Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến hóa chất BVTV và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.