Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.420 km cùng tiềm năng thủy sản phong phú, đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu hải sản đạt mức kỷ lục 7,6 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2022. Tuy nhiên, hoạt động canh tác nông nghiệp lâu đời đã dẫn đến sự tồn lưu của các hóa chất bảo vệ thực vật cơ clo (OCPs) – nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) có khả năng tích lũy sinh học cao trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Khi con người tiêu thụ cá biển bị nhiễm OCPs, các độc chất này có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến gan, thận, hệ thần kinh trung ương và làm tăng nguy cơ ung thư. Vấn đề cấp bách đặt ra là Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật giới hạn dư lượng tối đa (MRL) cho từng loại OCPs trong thực phẩm thủy sản.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng, tối ưu hóa và thẩm định quy trình phân tích đồng thời 18 hợp chất OCPs trong mô cơ cá biển bằng phương pháp sắc ký khí ghép nối hai lần khối phổ (GC-MS/MS) kết hợp kỹ thuật chiết QuEChERS cải tiến. Phạm vi khảo sát thực địa được triển khai tại 3 tỉnh duyên hải trọng điểm gồm Nghệ An, Quảng Ninh và Hải Phòng trong giai đoạn 2021–2022, trực thuộc đề tài nghiên cứu mã số TĐĐTB0.05/21-23.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác lập đường chuẩn tuyến tính trong dải nồng độ 1 đến 200 ng/mL với hệ số tương quan R² từ 0,9991 đến 1,0000. Phương pháp đảm bảo độ thu hồi ổn định từ 70% đến 120% và độ lệch chuẩn tương đối (RSD) dưới 20%, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe theo hướng dẫn quốc tế SANTE/11312/2021 và Thông tư 19/2021/TT-BNNPTNT, tạo cơ sở khoa học tin cậy cho công tác giám sát an toàn thực phẩm biển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết sắc ký khí hiện đại kết hợp phương trình Van-Deemter nhằm tối ưu hóa động học phân tách các cấu tử dựa trên tốc độ dòng khí mang và áp suất cột tách. Nguyên lý phân mảnh va chạm điện tử (Electron Impact - EI) tại mức năng lượng chuẩn 70 eV được áp dụng để ion hóa các hợp chất trung hòa, kết hợp kỹ thuật khối phổ hai lần (MS/MS) vận hành ở chế độ giám sát phản ứng chọn lọc (SRM) để nhận diện chính xác các cặp ion mẹ - ion con đặc trưng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp nguyên lý chiết pha rắn phân tán QuEChERS kết hợp cơ chế làm sạch kép của vật liệu Captiva EMR-Lipid: loại trừ theo kích thước phân tử và giữ lại lipid qua tương tác kỵ nước. Các khái niệm nền tảng bao gồm: Hóa chất bảo vệ thực vật cơ clo (OCPs), Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), Hệ số phân bố octanol-nước (log Kow từ 3,0 đến 9,4), Giới hạn phát hiện của phương pháp (MDL) và Giới hạn định lượng của phương pháp (MQL).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 42 mẫu cá biển đại diện lấy tại các cảng cá và chợ đầu mối thuộc 3 tỉnh Nghệ An, Quảng Ninh và Hải Phòng. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các loài cá tiêu thụ phổ biến. Mẫu đối chứng trắng không chứa hóa chất bảo vệ thực vật (mã BLPM9-SEA3QC) được sử dụng để khảo sát hiệu ứng nền và đánh giá độ thu hồi.

Thiết bị phân tích chính là hệ thống sắc ký khí Trace 1310 ghép nối đầu dò khối phổ TSQ 8000 của hãng Thermo Scientific, sử dụng cột tách mao quản DB-5MS (30 m × 0,25 mm × 0,25 µm) và khí mang Heli độ tinh khiết 99,999%. Phương pháp GC-MS/MS được lựa chọn thay thế HPLC nhờ độ nhạy vượt trội ở mức vết, khả năng tách đồng thời 18 hợp chất trong một lần tiêm và loại bỏ tối đa hiện tượng dương tính giả.

Quy trình xử lý mẫu sử dụng 2 g mô cá đồng nhất, chiết bằng 10 mL Acetonitrile chứa 1% Acid Acetic cùng hỗn hợp muối gồm 6 g MgSO4 và 1,5 g Natri acetate. Dịch chiết được làm sạch qua cột EMR-Lipid và làm giàu bằng phương pháp thổi khí N2 ở 1°C trong 35 phút trước khi định mức về 1 mL bằng n-hexane chứa 50 ng/mL nội chuẩn p,p'-DDT-d8. Toàn bộ quá trình nghiên cứu và thẩm định được thực hiện xuyên suốt từ tháng 01/2021 đến tháng 10/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát điều kiện vận hành thiết bị xác định tốc độ dòng khí mang Heli tối ưu là 1,0 mL/phút, mang lại độ phân giải R > 1,5 cho toàn bộ 18 hợp chất OCPs. Thể tích tiêm mẫu không chia dòng 1 µL ở nhiệt độ cổng bơm 250°C duy trì hình dạng pic sắc nét và cân đối, trong khi các thể tích tiêm 2 µL và 5 µL gây hiện tượng quá tải cột và kéo đuôi mũi sắc ký.

Khảo sát vật liệu làm sạch khẳng định chất hấp phụ EMR-Lipid đạt hiệu suất thu hồi vượt trội từ 70% đến 110% cho 18/18 chất, hoàn toàn vượt qua các vật liệu truyền thống như PSA, GCB và C18 vốn có nhiều hợp chất cho độ thu hồi dưới 50% hoặc trên 110%. Quá trình thổi cô dung môi bằng khí N2 ở nhiệt độ 1°C duy trì hiệu suất thu hồi từ 85,5% đến 104,2%, khắc phục triệt để sự thất thoát nhiệt của 4,4'-DDT (đạt 91,5% so với 42,6% ở 40°C) và Aldrin (đạt 87,2% so with 56,4% ở 40°C).

Đường chuẩn của 18 hợp chất OCPs trong khoảng 1 đến 200 ng/mL đạt độ tuyến tính xuất sắc với R² từ 0,9991 đến 1,0000. Đánh giá phê duyệt phương pháp qua 14 lần đo lặp tại 3 mức nồng độ thêm chuẩn (1,0 ng/g; 10,0 ng/g; 50,0 ng/g) cho thấy độ lặp lại RSDr và độ tái lặp RSDR đều đạt dưới 20%, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn quốc tế SANTE/11312/2021.

Thảo luận kết quả

Hiệu ứng nền ma trận trên mô cơ cá biển thể hiện rõ xu hướng tăng tín hiệu (sai số dương) ở 13/18 hợp chất với mức tăng từ +2% đến +18%, trong khi 5 hợp chất còn lại chịu sai số âm từ -1% đến -19%. Hiện tượng này bắt nguồn từ sự hiện diện của các phân tử lipid và este béo mạch dài có mảnh ion phân cắt tương đồng với các hợp chất cơ clo. Việc ứng dụng cột làm sạch EMR-Lipid đã giải quyết triệt để sự cản trở quang phổ này nhờ cơ chế chọn lọc kỵ nước đặc hiệu.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phương pháp QuEChERS cải tiến kết hợp GC-MS/MS trong luận văn cho giới hạn định lượng thấp hơn và độ thu hồi đồng đều hơn so với phương pháp chiết Soxhlet 16 giờ của Natalia Fidalgo-Used hay phương pháp GC-ECD của Moustafa A. Abbassy. Các dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột so sánh hiệu suất thu hồi giữa 4 loại vật liệu hấp phụ, đồ thị đường biểu diễn mối quan hệ giữa tốc độ khí mang và độ phân giải pic, cùng bảng ma trận đối chiếu 36 bước chuyển khối ion SRM định lượng và định tính.

Đề xuất và khuyến nghị

Xây dựng và ban hành Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về giới hạn dư lượng tối đa (MRL) cho 18 hợp chất OCPs trong thực phẩm thủy sản, thiết lập mức trần nồng độ dưới 5,0 µg/kg đối với nhóm DDTs và Aldrin/Dieldrin trong giai đoạn 2024–2026, do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chủ trì phối hợp cùng Bộ Y tế.

Triển khai chuẩn hóa quy trình phân tích QuEChERS cải tiến kết hợp EMR-Lipid và GC-MS/MS vào mạng lưới phòng kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm trên cả nước, hướng tới mục tiêu kiểm định 100% các lô hàng thủy sản xuất khẩu trọng điểm trong giai đoạn 2024–2025, do Cục Quản lý Chất lượng Nông Lâm sản và Thủy sản chỉ đạo thực hiện.

Thiết lập hệ thống quan trắc định kỳ dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật cơ clo trong môi trường trầm tích và sinh vật chỉ thị tại 28 tỉnh ven biển, tập trung vào các ngư trường trọng điểm tại Quảng Ninh, Hải Phòng và Nghệ An với tần suất giám sát 3 tháng/lần bắt đầu từ quý I/2025, do Sở Tài nguyên và Môi trường các địa phương phụ trách.

Tăng cường kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi nhập lậu, tàng trữ hoặc sử dụng các loại hóa chất bảo vệ thực vật nằm trong danh mục cấm theo Thông tư 19/2021/TT-BNNPTNT, phấn đấu giảm 100% các điểm nóng buôn bán thuốc bảo vệ thực vật gốc clo trôi nổi trước năm 2025, do lực lượng Quản lý Thị trường phối hợp với Cảnh sát Môi trường thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Kiểm nghiệm viên và chuyên viên phân tích tại các trung tâm đo lường chất lượng, phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025: Nắm bắt chi tiết các thông số kỹ thuật tối ưu hóa GC-MS/MS, quy trình pha dung dịch chuẩn và kỹ thuật xử lý nền mẫu giàu chất béo bằng EMR-Lipid.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hóa phân tích, Độc học môi trường và Khoa học biển: Sử dụng tài liệu như một công trình tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận thẩm định phương pháp phân tích vết theo tiêu chuẩn SANTE/11312/2021 và EPA 8270D.

Cán bộ quản lý tại các cơ quan hoạch định chính sách an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường: Tham khảo cơ sở dữ liệu thực chứng về mức độ ô nhiễm OCPs trên cá biển để xây dựng các ngưỡng giới hạn an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia.

Doanh nghiệp nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu thủy hải sản: Ứng dụng quy trình sàng lọc dư lượng hóa chất cơ clo nhằm kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào, đáp ứng các rào cản kỹ thuật khắt khe khi thâm nhập thị trường EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp QuEChERS cải tiến kết hợp EMR-Lipid có ưu điểm gì vượt trội so với phương pháp chiết Soxhlet cổ điển?

Phương pháp QuEChERS cải tiến chỉ sử dụng 10 mL Acetonitrile chứa 1% Acid Acetic và hoàn thành chiết trong 45 phút, giúp tiết kiệm hơn 90% lượng dung môi hữu cơ so với mức 300 mL trong 16 giờ của Soxhlet. Đồng thời, kỹ thuật này hạn chế tối đa nguy cơ phân hủy nhiệt các hợp chất kém bền và đạt hiệu suất thu hồi cao từ 70% đến 110%.

Tại sao quy trình làm giàu mẫu bằng khí N2 cần duy trì ở nhiệt độ 1°C thay vì 40°C?

Thực nghiệm chứng minh ở nhiệt độ 40°C, các hợp chất nhạy cảm với nhiệt độ như 4,4'-DDT và Aldrin bị phân hủy và thất thoát nghiêm trọng, khiến độ thu hồi giảm xuống dưới 50%. Khi đưa nhiệt độ về 1°C, dù thời gian bay hơi kéo dài 35 phút nhưng độ thu hồi của tất cả 18 chất OCPs đều đạt trên 85%, đảm bảo tính chính xác của phép đo.

Đầu dò GC-MS/MS vận hành ở chế độ SRM mang lại lợi thế gì so với đầu dò UV hay ECD trong phân tích OCPs?

Chế độ SRM trên GC-MS/MS cho phép chọn lọc đồng thời hai cặp ion phân mảnh đặc trưng cho từng hợp chất, giúp loại bỏ triệt để tín hiệu nhiễu từ nền mẫu cá giàu protein và chất béo. Phương pháp đạt độ tuyến tính cao với R² từ 0,9991 đến 1,0000 trong khoảng 1 đến 200 ng/mL, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng dương tính giả mà detector UV hay ECD thường gặp.

Hiệu ứng nền ma trận ảnh hưởng như thế nào đến kết quả định lượng OCPs trong cá biển?

Khảo sát cho thấy nền mẫu cá gây sai số dương từ +2% đến +18% trên 13/18 chất do các este béo tạo ra các mảnh ion trùng lặp. Nghiên cứu đã khắc phục triệt để sai số này bằng cách kết hợp vật liệu lọc hấp phụ EMR-Lipid chuyên dụng và sử dụng nội chuẩn đồng vị p,p'-DDT-d8 ở nồng độ 50 ng/mL để bù trừ biến động tín hiệu.

Luận văn đóng góp gì cho hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam ra thị trường quốc tế?

Phương pháp phân tích được thẩm định chặt chẽ theo hướng dẫn quốc tế SANTE/11312/2021, giúp các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản kiểm soát chính xác dư lượng 18 hợp chất OCPs ở hàm lượng vết ng/g. Điều này hỗ trợ sản phẩm thủy sản Việt Nam vượt qua các đợt kiểm dịch khắt khe tại các thị trường khó tính như EU và Hoa Kỳ.

Kết luận

  • Xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời 18 hợp chất hóa chất bảo vệ thực vật cơ clo (OCPs) trong mô cơ cá biển bằng GC-MS/MS kết hợp QuEChERS và EMR-Lipid.
  • Tối ưu hóa điều kiện sắc ký với tốc độ khí Heli 1,0 mL/phút, thể tích tiêm 1 µL và nhiệt độ cô thổi N2 ở 1°C, giúp duy trì hiệu suất thu hồi trên 85% cho toàn bộ 18 hợp chất.
  • Thiết lập đường chuẩn định lượng xuất sắc trong khoảng nồng độ 1 đến 200 ng/mL với hệ số tương quan R² đạt từ 0,9991 đến 1,0000 và độ lệch chuẩn RSD dưới 20%.
  • Loại bỏ hiệu quả ảnh hưởng của hiệu ứng nền ma trận giàu chất béo trên cá biển thông qua vật liệu hấp phụ chọn lọc Captiva EMR-Lipid và nội chuẩn p,p'-DDT-d8.
  • Cung cấp giải pháp phân tích mẫu nhanh gọn, tiết kiệm hóa chất và đạt độ tin cậy cao, sẵn sàng chuyển giao cho các phòng kiểm nghiệm thực phẩm trên toàn quốc.

Định hướng tiếp theo trong giai đoạn 2024–2026 là mở rộng quy mô nghiên cứu trên các đối tượng thủy hải sản khác như tôm, cua, nhuyễn thể hai mảnh vỏ và tích hợp phân tích đồng thời nhóm chất PCB và PBDE. Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp thủy sản hãy chủ động áp dụng quy trình kiểm nghiệm tiên tiến này nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.