Xây dựng quy trình phát hiện nhanh vi khuẩn salmonella spp trên nền mẫu thịt và rau bằng kỹ thuật lamp loop mediated isothermal amplification năm thứ 2

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng quy trình phát hiện nhanh vi khuẩn salmonella spp trên nền mẫu thịt và rau bằng kỹ thuật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trung Tâm Nghiên Cứu Và Phát Triển Nông Nghiệp Công Nghệ Cao TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2019

117
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

THÔNG TIN ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về Salmonella spp. thuộc họ Enterobacteriaceae, tộc Salmonelleae và giống Salmonella

1.2. Phân loại Salmonella spp. theo loài và theo kiểu huyết thanh

1.3. Cấu trúc kháng nguyên và độc tố

1.4. Tình hình nhiễm Salmonella trong thực phẩm

1.5. Các yêu cầu về Salmonella trong thực phẩm

2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Hóa chất thí nghiệm

2.5. Thiết bị thí nghiệm

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.6.1. Nội dung 1: Xây dựng quy trình tăng sinh Salmonella spp.

2.6.2. Nội dung 2: Xây dựng quy trình tách chiết nhanh DNA của Salmonella spp.

2.6.3. Nội dung 3: Đánh giá quy trình phân tích Salmonella trên nền mẫu thịt heo và rau

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nội dung 1: Xây dựng quy trình tăng sinh nhanh Salmonella spp.

3.2. Nội dung 2: Xây dựng quy trình tách chiết nhanh DNA của Salmonella spp.

3.2.1. Khảo sát khả năng tách chiết DNA vi khuẩn Salmonella spp. bằng Triton X100 hoặc NaOH kết hợp siêu âm và gia nhiệt ở 95ᴼC trên nền mẫu rau tươi

3.2.2. Khảo sát khả năng tách chiết DNA vi khuẩn Salmonella spp. bằng Triton X100 hoặc NaOH kết hợp siêu âm và gia nhiệt ở 95ᴼC trên nền mẫu thịt heo

3.2.3. Đánh giá hiệu quả tách chiết DNA vi khuẩn Salmonella spp. bằng các phương pháp trên nền mẫu rau tươi và thịt heo tươi

3.3. Nội dung 3: Đánh giá quy trình phân tích Salmonella trên nền mẫu thịt heo tươi và rau tươi

3.3.1. Đề xuất quy trình phân tích Salmonella spp. nhiễm trên nền mẫu rau tươi và thịt heo tươi bằng phương pháp LAMP dựa trên gen mục tiêu invA

3.3.2. Kiểm tra độ chọn lọc theo phương pháp (Theo ISO 16140: 2016)

3.3.3. Xác định giới hạn phát hiện (LOD50) của phương pháp đã xây dựng

3.3.4. Xác định các thông số kỹ thuật của phương pháp

3.3.5. Chứng thực phương pháp bằng cách so sánh liên phòng

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC II

PHỤ LỤC III

PHỤ LỤC IV

PHỤ LỤC V

PHỤ LỤC VI

PHỤ LỤC VII

PHỤ LỤC VIII

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Salmonella spp

Salmonella spp., thuộc họ Enterobacteriaceae, là tác nhân gây bệnh phổ biến trong thực phẩm, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Vi khuẩn gram âm này có khả năng lây nhiễm qua nhiều loại thực phẩm, từ thịt đến rau tươi. Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu, Salmonella là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh truyền nhiễm từ thực phẩm. Ước tính có tới 75% các trường hợp nhiễm Salmonella ở người là do tiêu thụ thực phẩm bị ô nhiễm, bao gồm thịt gia súc, gia cầm và trứng. Do đó, việc kiểm soát và phát hiện Salmonella trong thực phẩm là vô cùng quan trọng. Đặc biệt, Salmonella enteritidisSalmonella typhimurium là hai chủng huyết thanh phổ biến nhất gây bệnh ở người. Việc hiểu rõ về đặc điểm sinh học và độc tính của Salmonella là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp phát hiện nhanh Salmonella hiệu quả, góp phần bảo vệ an toàn thực phẩm cho cộng đồng.

1.1. Phân Loại và Đặc Điểm Cấu Trúc Kháng Nguyên Salmonella

Salmonella spp. được phân loại dựa trên hệ thống Kaufmann-White, chia thành hai loài chính: Salmonella entericaSalmonella bongori. Salmonella enterica có tính gây bệnh cao, đặc biệt đối với động vật máu nóng. Cấu trúc kháng nguyên của Salmonella bao gồm kháng nguyên O (thân), kháng nguyên H (tiêm mao) và kháng nguyên Vi (bề mặt). Các kháng nguyên này đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại và xác định các chủng Salmonella khác nhau. Kháng nguyên O là lipopolysaccharide trên bề mặt tế bào, kháng nguyên H là protein liên quan đến tiêm mao và kháng nguyên Vi là polysaccharide của vỏ ngoài vách tế bào, liên quan đến độc tính. Hiểu rõ cấu trúc kháng nguyên giúp thiết kế các phương pháp phát hiện Salmonella chính xác và đặc hiệu.

1.2. Tình Hình Nhiễm Salmonella Trong Thịt và Rau Toàn Cầu

Nhiễm Salmonella trong thực phẩm là một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ nhiễm Salmonella cao trong các sản phẩm thịtrau ở nhiều quốc gia. Tại Mỹ, CDC ước tính 18% các vụ ngộ độc thực phẩm là do Salmonella. Các loại thịt gia cầm, sản phẩm thịt, trứng và thủy hải sản là những nguồn lây nhiễm phổ biến. Tại khu vực Đông Nam Á, Salmonella có tỷ lệ nhiễm cao ở trứng gà, thịt gà và thịt lợn. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ nhiễm Salmonella đáng kể trong thịt lợn và rau tại các chợ bán lẻ. Việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm Salmonella trong chuỗi cung ứng thực phẩm là rất quan trọng để bảo vệ vệ sinh an toàn thực phẩm.

II. Thách Thức Trong Phát Hiện Nhanh Salmonella Giải Pháp Nào

Việc phát hiện nhanh Salmonella trong thực phẩm là một thách thức lớn do yêu cầu về độ chính xác, độ nhạy và thời gian. Các phương pháp truyền thống, như nuôi cấy, thường mất từ 5 đến 7 ngày để cho kết quả. Trong khi đó, sự chậm trễ trong việc phát hiện Salmonella có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc thực phẩm và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp dựa trên PCR và ELISA có độ nhạy cao hơn nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền và kỹ thuật viên có trình độ. Vì vậy, cần có một phương pháp xét nghiệm nhanh vi sinh vật, hiệu quả, chi phí thấp và dễ thực hiện để kiểm tra Salmonella trong thịtkiểm tra Salmonella trong rau. Phương pháp này phải đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu cao để phát hiện chính xác sự hiện diện của vi khuẩn Salmonella trong các mẫu thực phẩm khác nhau.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Truyền Thống Nuôi Cấy Salmonella PCR

Các phương pháp truyền thống như nuôi cấy Salmonella thường kéo dài và tốn kém. Quy trình nuôi cấy đòi hỏi nhiều bước, từ chuẩn bị môi trường, cấy mẫu, ủ và định danh. Thời gian nuôi cấy Salmonella kéo dài có thể làm chậm trễ việc đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Các phương pháp dựa trên PCR có độ nhạy cao hơn nhưng đòi hỏi thiết bị và kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Ngoài ra, PCR có thể bị ảnh hưởng bởi các chất ức chế trong mẫu thực phẩm, dẫn đến kết quả âm tính giả. Do đó, cần có một phương pháp xét nghiệm nhanh Salmonella đơn giản, hiệu quả và ít bị ảnh hưởng bởi các chất ức chế.

2.2. Yêu Cầu Đối Với Phương Pháp Phát Hiện Nhanh Salmonella Hiệu Quả

Một phương pháp phát hiện nhanh Salmonella hiệu quả cần đáp ứng các tiêu chí sau: thời gian xét nghiệm Salmonella ngắn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao, chi phí thấp, dễ thực hiện và có thể ứng dụng tại hiện trường. Phương pháp này cần có khả năng phát hiện vi khuẩn Salmonella trong nhiều loại thực phẩm khác nhau, bao gồm thịtrau. Ngoài ra, phương pháp cần ít bị ảnh hưởng bởi các chất ức chế trong mẫu thực phẩm và có thể cho kết quả định tính hoặc định lượng. Một quy trình phát hiện Salmonella đơn giản và nhanh chóng sẽ giúp các nhà sản xuất thực phẩm và cơ quan quản lý ATTP nhanh chóng xác định và ngăn chặn các sản phẩm bị ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

III. Kỹ Thuật LAMP Giải Pháp Phát Hiện Nhanh Salmonella Ưu Việt

Kỹ thuật LAMP (Loop-mediated isothermal amplification) là một phương pháp khuếch đại DNA đẳng nhiệt, có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Phương pháp LAMP có thể khuếch đại DNA mục tiêu với hiệu suất cao trong thời gian ngắn (15-60 phút) ở một nhiệt độ duy nhất. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và giảm chi phí so với PCR. Kỹ thuật LAMP sử dụng 4-6 mồi đặc hiệu, giúp tăng độ đặc hiệu và giảm nguy cơ phát hiện sai. Kết quả phát hiện Salmonella bằng phương pháp LAMP có thể được quan sát bằng mắt thường hoặc bằng các thiết bị đơn giản. Vì vậy, LAMP là một giải pháp tiềm năng cho việc phát hiện nhanh Salmonella trong thực phẩm, đặc biệt là tại các địa điểm không có thiết bị hiện đại.

3.1. Nguyên Tắc Hoạt Động và Ưu Điểm Vượt Trội của LAMP

Kỹ thuật LAMP dựa trên nguyên tắc khuếch đại DNA đẳng nhiệt sử dụng enzyme DNA polymerase có hoạt tính sao chép ngược. Phương pháp LAMP sử dụng 4-6 mồi đặc hiệu, bao gồm mồi trong (FIP và BIP) và mồi ngoài (F3 và B3). Các mồi này nhận diện 6-8 vùng khác nhau trên gen mục tiêu, giúp tăng độ đặc hiệu. Quá trình khuếch đại diễn ra ở một nhiệt độ duy nhất (60-65°C), loại bỏ nhu cầu về chu trình nhiệt như PCR. Sản phẩm LAMP là các cấu trúc DNA hình chùy có nhiều vòng lặp, có thể được phát hiện bằng mắt thường thông qua sự thay đổi độ đục hoặc bằng các chất chỉ thị huỳnh quang. Ưu điểm của LAMP bao gồm thời gian phát hiện Salmonella nhanh, độ nhạy và độ đặc hiệu cao, chi phí thấp và dễ thực hiện.

3.2. So Sánh Kỹ Thuật LAMP Với Các Phương Pháp Khác PCR Salmonella ELISA

So với các phương pháp khác như PCR Salmonella và ELISA, kỹ thuật LAMP có nhiều ưu điểm. LAMP đơn giản hơn PCR vì không cần chu trình nhiệt. LAMP có độ nhạy tương đương hoặc cao hơn PCR và ELISA. LAMP có chi phí thấp hơn PCR và ELISA vì không cần thiết bị đắt tiền và mồi phức tạp. LAMP ít bị ảnh hưởng bởi các chất ức chế trong mẫu thực phẩm hơn PCR. Tuy nhiên, LAMP cũng có một số hạn chế, như thiết kế mồi phức tạp và khó định lượng chính xác. Mặc dù vậy, LAMP vẫn là một lựa chọn hấp dẫn cho việc phát hiện nhanh Salmonella trong thực phẩm, đặc biệt là tại các địa điểm không có điều kiện trang thiết bị tốt.

IV. Quy Trình Phát Hiện Nhanh Salmonella Bằng LAMP Hướng Dẫn Chi Tiết

Để xây dựng một quy trình phát hiện nhanh Salmonella hiệu quả bằng kỹ thuật LAMP, cần tối ưu hóa các bước chính sau: tăng sinh mẫu, tách chiết DNA, phản ứng LAMP và phát hiện kết quả. Tăng sinh mẫu giúp tăng số lượng vi khuẩn Salmonella trong mẫu, tăng độ nhạy của phương pháp. Tách chiết DNA loại bỏ các chất ức chế và thu được DNA tinh sạch cho phản ứng LAMP. Phản ứng LAMP khuếch đại DNA mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Phát hiện kết quả có thể được thực hiện bằng mắt thường hoặc bằng các thiết bị đơn giản. Việc tối ưu hóa từng bước trong quy trình xét nghiệm Salmonella là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả.

4.1. Tối Ưu Hóa Tăng Sinh Mẫu Thịt Rau Để Tăng Độ Nhạy

Tăng sinh mẫu là một bước quan trọng trong quy trình chuẩn phát hiện Salmonella, giúp tăng số lượng vi khuẩn Salmonella trong mẫu, đặc biệt là khi số lượng ban đầu thấp. Môi trường tăng sinh thường được sử dụng là Buffered Peptone Water (BPW) và Rappaport-Vassiliadis Salmonella Enrichment Broth (RVS). Thời gian tăng sinh thường từ 10-24 giờ. Việc lựa chọn môi trường và thời gian tăng sinh tối ưu phụ thuộc vào loại thực phẩm (thịt, rau) và điều kiện thí nghiệm. Nghiên cứu cho thấy thời gian tăng sinh 10 ± 2 giờ trên nền mẫu rau tươi và thịt tươi là phù hợp để đạt độ nhạy cao.

4.2. Phương Pháp Tách Chiết DNA Nhanh và Hiệu Quả Cho LAMP Salmonella

Tách chiết DNA là bước loại bỏ các chất ức chế và thu được DNA tinh sạch cho phản ứng LAMP Salmonella. Các phương pháp tách chiết DNA truyền thống thường tốn thời gian và sử dụng các hóa chất độc hại. Các phương pháp tách chiết nhanh, như sử dụng đệm NaOH kết hợp với gia nhiệt và siêu âm, có thể giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu. Nghiên cứu cho thấy sử dụng đệm NaOH 50 mM (rau) và NaOH 100 mM (thịt), gia nhiệt 5 phút tại 95°C, siêu âm 30 giây, ly tâm 10.000 g trong 2 phút thu dịch DNA cho phản ứng LAMP là một phương pháp hiệu quả.

4.3. Thiết Kế Mồi và Điều Kiện Phản Ứng LAMP Tối Ưu cho Salmonella

Thiết kế mồi là một yếu tố quan trọng quyết định độ đặc hiệu của phản ứng LAMP. Mồi LAMP cần được thiết kế để nhận diện 6-8 vùng khác nhau trên gen mục tiêu, như gen invA của Salmonella. Điều kiện phản ứng LAMP, bao gồm nồng độ mồi, nồng độ MgSO4, nồng độ dNTPs và nhiệt độ ủ, cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất khuếch đại cao nhất. Nhiệt độ ủ thường được sử dụng là 60-65°C. Việc lựa chọn enzyme DNA polymerase phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của phản ứng LAMP.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Kỹ Thuật LAMP Salmonella

Nghiên cứu đã xây dựng được quy trình phân tích trực tiếp Salmonella từ thực phẩm dựa trên phản ứng LAMP, bao gồm các bước tăng sinh, tách chiết DNA nhanh và phản ứng LAMP. Kết quả cho thấy phương pháp có độ đặc hiệu cao (94%), độ chính xác cao (94%) và độ nhạy cao (100%). Giới hạn phát hiện (LOD50) là 3 CFU/25g. Hiệu quả phân tích Salmonella bằng phương pháp mới được xây dựng tương đương với phương pháp real-time PCR nhưng có thời gian phân tích ngắn hơn (12 giờ). Kỹ thuật LAMP Salmonella có thể được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra Salmonella trong thịtkiểm tra Salmonella trong rau tại các cơ sở sản xuất thực phẩm, phòng thí nghiệm và cơ quan quản lý.

5.1. Đánh Giá Độ Nhạy Độ Đặc Hiệu và Giới Hạn Phát Hiện LOD của LAMP

Độ nhạy, độ đặc hiệu và giới hạn phát hiện (LOD) là các thông số quan trọng để đánh giá hiệu quả của một phương pháp phát hiện Salmonella. Độ nhạy cho biết khả năng của phương pháp trong việc phát hiện Salmonella khi số lượng vi khuẩn thấp. Độ đặc hiệu cho biết khả năng của phương pháp trong việc phân biệt Salmonella với các vi khuẩn khác. LOD cho biết số lượng vi khuẩn tối thiểu mà phương pháp có thể phát hiện. Kết quả nghiên cứu cho thấy kỹ thuật LAMP Salmonella có độ nhạy cao (100%), độ đặc hiệu cao (94%) và LOD thấp (3 CFU/25g), cho thấy phương pháp có thể phát hiện Salmonella một cách chính xác và hiệu quả.

5.2. So Sánh Hiệu Quả LAMP Salmonella Với Real time PCR Nghiên Cứu Thực Tế

Để đánh giá hiệu quả của kỹ thuật LAMP Salmonella, nghiên cứu đã so sánh với phương pháp real-time PCR (theo quy trình ISO 16140:2003). Kết quả cho thấy LAMP Salmonella có hiệu quả tương đương với real-time PCR về độ nhạy và độ đặc hiệu. Tuy nhiên, LAMP có thời gian phân tích ngắn hơn (12 giờ so với 24-48 giờ của real-time PCR). Điều này cho thấy LAMP là một giải pháp phát hiện nhanh Salmonella hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

VI. Kết Luận và Triển Vọng của Kỹ Thuật LAMP Trong An Toàn Thực Phẩm

Kỹ thuật LAMP là một phương pháp phát hiện nhanh Salmonella tiềm năng với nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. LAMP có thời gian phân tích ngắn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao, chi phí thấp và dễ thực hiện. LAMP có thể được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra Salmonella trong thịtkiểm tra Salmonella trong rau tại các cơ sở sản xuất thực phẩm, phòng thí nghiệm và cơ quan quản lý. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển kỹ thuật LAMP sẽ giúp cải thiện an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Trong tương lai, có thể phát triển các kit xét nghiệm LAMP Salmonella đơn giản và dễ sử dụng để ứng dụng tại hiện trường.

6.1. Ưu Điểm Kỹ Thuật LAMP Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi Trong ATTP

Ưu điểm kỹ thuật LAMP giúp đơn giản hóa quy trình phát hiện vi sinh vật và giảm chi phí. Giúp đẩy nhanh quá trình kiểm nghiệm mầm bệnh trong thực phẩm và ngăn chặn kịp thời các nguy cơ tiềm ẩn do ngộ độc thực phẩm. Ngoài ra còn giúp giảm thiểu chi phí cho việc xây dựng phòng thí nghiệm phức tạp.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Tiếp Theo Về LAMP Salmonella

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển kỹ thuật LAMP Salmonella để cải thiện độ nhạy, độ đặc hiệu và tính ổn định. Cần phát triển các kit xét nghiệm LAMP Salmonella đơn giản và dễ sử dụng để ứng dụng tại hiện trường. Cần nghiên cứu ứng dụng LAMP để phát hiện các vi khuẩn gây bệnh khác trong thực phẩm. Cần đánh giá hiệu quả kinh tế của việc ứng dụng LAMP trong kiểm soát an toàn thực phẩm. Cần đào tạo nguồn nhân lực có trình độ để triển khai kỹ thuật LAMP một cách hiệu quả.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về Salmonella spp. thuộc họ Enterobacteriaceae, tộc Salmonelleae và giống Salmonella.

là vi khuẩn hình gậy, mập, ngắn, trực khuẩn gram âm, hai đầu hơi tròn, kích thước 0,4 – 0,6 x 1 – 3 μm, sống kị khí tùy nghi, không hình thành giáp mô và nha bào, có khả năng di động nhờ lông mao có khoảng 7 đến 12 lông mao chung quanh thân, trừ S. pullorum gây bệnh cho gia cầm. dễ dàng nuôi cấy ở 37oC trên môi trường nuôi cấy bình thường, chúng phát triển các khuẩn lạc có đường kính 2 – 4 mm, trơn, sáng và đồng nhất (Brenner và ctv, 2000). Những Salmonella thường gây ngộ độc thường gặp là S.

Do đó, việc chuẩn đoán chính xác các loại trực khuẩn này có một ý nghĩa rất quan trọng về mặt bảo vệ sức khỏe, vệ sinh công cộng, dự phòng bệnh truyền nhiễm (Nguyễn Phùng Tiến và ctv, 2003). * Phân loại Salmonella spp. theo loài và theo kiểu huyết thanh Theo hệ thống phân loại Kaufmann-White, dựa vào đặc điểm kiểu hình cũng như phân tích bằng lai DNA-DNA, Salmonella được chia thành 2 loài: Salmonella enteritica và Salmonella bongori (Brenner và ctv, 2000). bongori gồm tất cả các kiểu huyết thanh (serotype) của loài phụ số V và Salmonella enterica được chia thành 6 phân loài là S.

Salmonella có 2579 chủng huyết thanh được xác định đến năm 2010 (Guibourdenche và ctv, 2010). enterica, có tính gây bệnh cao đối với động vật máu nóng, có 1531 serotypes. salamae được tìm thấy trong 505 serotypes; S. Trang 5 * Cấu trúc kháng nguyên và độc tố Salmonella có 3 loại kháng nguyên là kháng nguyên O (kháng nguyên thân – somatic), kháng nguyên H (kháng nguyên tiêm mao – flagella) và kháng nguyên Vi (kháng nguyên bề mặt – capsule) (John, 2004; Silva, 2006; Agasan, 2002; Jay, 1992).1 Các kháng nguyên bề mặt của Salmonella (Nguồn: Diffchamb, 1997) Kháng nguyên O: gồm chuỗi lipopolysaccharide-protein trên bề mặt tế bào.

Kháng nguyên O là polymer của các tiểu phần O, mỗi tiểu phần O sẽ gồm 4 – 6 nhóm đường tùy từng nhóm kháng nguyên O. Các kháng nguyên O khác nhau do chứa các nhóm đường khác nhau, hay khác nhau do bản chất liên kết cộng hóa trị giữa các nhóm đường trong cùng một tiểu phần hoặc khác nhau về liên kết cộng hóa trị giữa các tiểu phần (Hu & Kopecko 2003). Kháng nguyên H: có bản chất là protein, rất kém bền vững so với kháng nguyên O. Kháng nguyên H gắn liền với roi của vi khuẩn nên kháng nguyên này chỉ hiện diện trên các chủng có tiêm mao.

Kháng nguyên tiêm mao H có thành phần khác nhau tùy vào kiểu huyết thanh (Jay, 1992). Kháng nguyên H không có tác dụng gây bệnh, không gây miễn dịch, nó đặc hiệu cho các loài vi khuẩn dựa vào kháng nguyên H để phân loại bằng phương pháp huyết thanh (McQuiston và ctv, 2008). Kháng nguyên Vi: là kháng nguyên nằm ngoài kháng nguyên O và là nơi biểu hiện độc tố, được cấu tạo bởi polysaccharide của vỏ ngoài vách tế bào, thường kết hợp với tính gây độc chuyên biệt cho vật chủ. Nó ức chế sự biểu hiện của kháng nguyên O khi nó phát triển nhiều, ổn định với nhiệt độ, cồn và HCl.

Kháng nguyên này chỉ được xác định trên 3 kiểu huyết thanh: S. Tình hình nhiễm Salmonella trong thực phẩm Thực phẩm bị nhiễm bệnh là nguồn gây bệnh dễ dàng và nhanh nhất do vi khuẩn có thể phát triển nhanh trong thực phẩm, nhất là thực phẩm chưa nấu chín, rau tươi, quả, rau salát, bánh bao, bánh rán, sữa chưa thanh trùng, nhuyễn thể, tôm, cua sống trong khu vực có nguồn nước thải ô nhiễm cao do nguồn phân người và động vật. Các loại thực phẩm có nguy cơ bị nhiễm Salmonella cao là thịt gia cầm, sản phẩm thịt, trứng và các sản phẩm từ trứng, thủy hải sản. Nguồn gây nhiễm các loại thực phẩm này thường là phân người và động vật, được nhiễm gián tiếp hay trực tiếp (Trần Linh Thước, 2002; Nguyễn Phùng Tiến và ctv, 2003).

Năm 2006, theo điều tra của Trung tâm Phòng chống dịch bệnh của Mỹ (CDC) về các nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm đã công bố 18% số vụ ngộ độc thực phẩm (trong tổng số 624 vụ) có nguyên nhân bắt nguồn từ Salmonella, phổ biến nhất là S. Salmonella có tỷ lệ nhiễm cao được phát hiện ở rất nhiều loài như lợn, trâu bò, gia cầm và con người (Angkititrakul, 2005). Hơn nữa, báo cáo năm 2010 của Trung tâm Phòng chống dịch bệnh của Mỹ (CDC) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh Salmonella ở Mỹ trong năm 2010 cao hơn 10% (95% Confidence Interval (CI) 4- 17%) so với giai đoạn 2006-2008. Năm 2017, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật của Mỹ (CDC) cho biết có ít nhất 611 người tại nước này bị nhiễm bệnh và một người tử vong trong 8 đợt bùng phát dịch bệnh do vi khuẩn đường ruột Salmonella gây ra liên quan tới gia cầm sống.

Ở Nhật Bản, tỷ lệ nhiễm S. enterica trong thịt lợn là 2,8% (Kanako và ctv, 2009); tỷ lệ nhiễm Salmonella tại Ailen là 2,9% (Prendergast và ctv, 2009). Tại Hàn Quốc, tỷ lệ nhiễm Salmonella spp. trong thịt gà và thịt lợn lần lượt là 18,8% và 30,3% (Kim và ctv, 2014).

Tại khu vực Đông Nam Á, Salmonella có tỷ lệ nhiễm cao ở trứng gà, thịt gà và thịt lợn bán tại các chợ bán lẻ (Padungtod, 2006). Tại Thái Lan, tỷ lệ nhiễm Salmonella trên lợn ở các trang trại, lò mổ và thịt lợn trên thị trường lần lượt là 6%, 28% và 29% (Padungtod, 2005). Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm Salmonella của thịt lợn bán lẻ tại các chợ ở Huế khoảng 3,8% (Koichi và ctv, 2009); theo Van và ctv (2007), tỷ lệ nhiễm Salmonella của các mẫu thịt lợn tại Thành phố Hồ Chí Minh là 6%. Theo nghiên cứu của Le Bas và ctv, nhiễm Salmonella trên thân thịt tại lò mổ, nguồn nước ở một số lò mổ tại Hà Nội lần lượt là 5,1%, 6,5%.

Nghiên cứu của Trần Thị Xuân Mai và ctv (2011) cho biết trong tổng số 260 mẫu thực phẩm Trang 7 được thu thập từ các chợ khác nhau trong địa bàn thành phố Cần Thơ để kiểm tra về sự hiện diện của Salmonella. Kết quả cho thấy tỉ lệ mẫu thực phẩm bị nhiễm Salmonella spp. là nem chua (20%), thịt heo (47,5%), thịt bò (30%), thịt gà (46,7%), trứng gà (lòng trắng và lòng đỏ) (10%), vỏ trứng gà (40%), chả lụa (10%), ba khía (0%), sò huyết (40%), bì heo (20%). Trong đó, 2,5% ở thịt heo; 2,5% ở thịt bò; 1,6% ở thịt gà; 10% ở vỏ trứng gà và 5% ở sò huyết phát hiện nhiễm Salmonella enteri.

Theo Trương Hà Thái và ctv (2012) khi nghiên cứu các mẫu thịt tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam thấy 39,6% mẫu thịt lợn và 42,9% mẫu thịt gà phân lập được vi khuẩn Salmonella.  Các yêu cầu về Salmonella trong thực phẩm Hầu hết các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm của Việt Nam cũng như các nước trên thế giới đều không cho phép sự có mặt của Salmonella trong thực phẩm. Vì vậy các phương pháp phân tích Salmonella là quy trình định tính trong một lượng mẫu thực phẩm nhất định. Sự hiện diện của chúng được kiểm tra nghiêm ngặt bởi các cơ quan chức năng.

Theo tiêu chuẩn cho phép vi sinh vật hiện diện trong thực phẩm của Bộ Y tế 4/1998, quy định không chấp nhận sự hiện diện của Salmonella trong 25 g hay 25 ml đối với tất cả các loại thực phẩm. Theo thông tư đã ban hành số 01/2000/TT – BYT của Bộ Y tế đối với thực phẩm sản xuất trong nước thì chỉ tiêu Salmonella bắt buộc phải kiểm tra đối với tất cả các loại thực phẩm như Bảng 3. Ủy Ban Châu Âu quy định không được phát hiện Salmonella /25 g trong bất kỳ loại thực phẩm nào. Trong các yêu cầu về vi sinh đối với thực phẩm, Salmonella là một chỉ tiêu đặc biệt nhạy cảm, do tính chất gây bệnh của một số kiểu huyết thanh của Salmonella.

Yêu cầu của kiểm tra bắt buộc đối với Salmonella trong các loại thực phẩm theo Thông tư 01/2000/TT-BYT của Bộ Y tế Nhóm thực phẩm Phương pháp kiểm tra Thịt và các cơ quan nội tạng dùng làm thực phẩm TCVN 5153:90 muối, sấy khô, hun khói Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường TCVN 6402:98 hoặc chất ngọt khác Trang 8 Sữa nước tách bơ, sữa chua và sữa kem khác để TCVN 6402:98 lên men hoặc acid hóa Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, cá làm từ bộ phận nội tạng hoặc tiết động vật; các chế TCVN 5153:90 phẩm thức ăn từ các sản phẩm đó 1. Các phương pháp phát hiện Salmonella spp. Việt Nam cũng như các nước khác trên thế giới vẫn đang áp dụng phương pháp nuôi cấy để phát hiện Salmonella trong thực phẩm (ISO 6579-1: 2017). Đây được coi là phương pháp tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi.

Tuy nhiên phương pháp này tốn nhiều thời gian và công sức lao động cho các công việc như: chuẩn bị môi trường, dụng cụ, thực hiện quy trình,… Do đó, thời gian để có kết quả phân tích phải mất từ 5– 7 ngày. Ngoài phương pháp truyền thống để phân lập và định danh Salmonella, còn có một số phương pháp kiểm tra nhanh Salmonella có thể thực hiện việc kiểm tra trên nhiều mẫu trong thời gian ngắn. Phương pháp phát hiện Salmonella trong thực phẩm bằng các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR, real-time, nested PCR dựa vào việc xác định sự hiện diện của đoạn DNA đích. Kỹ thuật này bao gồm các bước như sau: tiền tăng sinh trong môi trường BPW, xử lý tế bào để thu nhận khuôn DNA, thực hiện phản ứng PCR, phân tích kết quả.

Ưu điểm của các phương pháp sinh học phân tử: thời gian cho kết quả nhanh; có thể phát hiện được những vi sinh vật khó nuôi cấy; hóa chất cần cho phản ứng PCR sẵn có hơn và dễ lưu trữ hơn phương pháp nuôi cấy truyền thống; ít tốn kém công lao động. Có thể được tự động hóa để làm giảm chi phí phát hiện các vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm (Trần Linh Thước, 2002) với tổng thời gian thực hiện để có kết quả là 2 ngày. Hiện nay trong công tác kiểm nghiệm khách hàng yêu cầu có kết quả nhanh nhưng phải chính xác, đặc hiệu. Phương pháp LAMP đã đáp ứng được điều đó vì quy trình thực hiện LAMP nhanh nên thời gian để có kết quả phân tích dưới 2 ngày, có thể được sử dụng để phát hiện Salmonella spp.

ngay tại hiện trường. Do vậy phương pháp LAMP có thể là một phương pháp đặc biệt hữu ích để chẩn đoán Salmonella spp. có trong thực phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Phát Hiện Nhanh Vi Khuẩn Salmonella SPP. Trong Thịt Và Rau Bằng Kỹ Thuật LAMP" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về phương pháp phát hiện nhanh vi khuẩn Salmonella trong thực phẩm, đặc biệt là thịt và rau. Kỹ thuật LAMP (Loop-mediated Isothermal Amplification) được giới thiệu như một giải pháp hiệu quả, giúp tăng cường an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm vi khuẩn gây bệnh, từ đó giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và đảm bảo chất lượng thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến vi khuẩn trong thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đánh giá mức độ ô nhiễm vi khuẩn salmonella spp và staphylococcus aureus trong sản phẩm thịt gà trên địa bàn thành phố thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về ô nhiễm vi khuẩn trong thịt gà. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu sự ô nhiễm vi khuẩn escherichia coli và salmonella ở thịt gà tại một số chợ trên địa bàn thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại vi khuẩn gây bệnh khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số đặc tính sinh vật học của vi khuẩn escherichia coli listeria monocytogenes và salmonella spp nhiễm trên thịt lợn tiêu thụ tại địa bàn thành phố lạng sơn đề xuất biện pháp phòng chống sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng chống ô nhiễm vi khuẩn trong thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề an toàn thực phẩm và vi khuẩn gây bệnh.