Tổng quan nghiên cứu

Nhu cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo đang trở thành xu thế bắt buộc trên toàn cầu nhằm hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và giảm thiểu biến đổi khí hậu. Hydro nổi lên như một chất mang năng lượng lý tưởng với mật độ năng lượng đạt tới 118 MJ/kg ở 298 K, cao gấp gần 3 lần so với nhiên liệu xăng truyền thống (khoảng 44 MJ/kg). Trong các phương pháp sản xuất hydro sạch, điện phân nước phân tách thành khí hydro và oxy là con đường hiệu quả nhất. Hiện nay, công nghệ điện phân dung dịch kiềm truyền thống (AWE) vận hành ở nồng độ KOH từ 20% đến 30% và nhiệt độ 65°C đến 100°C nhưng bị giới hạn bởi mật độ dòng điện thấp (khoảng 0,4 A/cm2) và màng ngăn xốp kém hiệu quả. Ngược lại, công nghệ điện phân màng trao đổi proton (PEMWE) sử dụng màng polymer mỏng từ 20 đến 30 µm cho phép đạt mật độ dòng từ 1 đến 2 A/cm2 nhưng đòi hỏi các vật liệu xúc tác kim loại quý đắt đỏ như Rutheni, Iridi và Platin.

Công nghệ điện phân nước sử dụng màng trao đổi anion (AEMWE) là giải pháp đột phá kết hợp hài hòa ưu điểm của cả hai hệ thống trên: cấu trúc không khe hở (zero-gap) hiệu suất cao kết hợp môi trường kiềm cho phép ứng dụng vật liệu xúc tác oxit kim loại chuyển tiếp giá rẻ. Luận văn tập trung giải quyết vấn đề tổng hợp vật liệu xúc tác oxit trên cơ sở kim loại coban (Co-Ni)Ox cấu trúc nano nhằm tối ưu hóa phản ứng thoát oxy (OER) tại điện cực anot. Mục tiêu cụ thể là làm chủ quy trình tổng hợp bột xúc tác, chế tạo cụm điện cực màng MEA và thử nghiệm vận hành bộ điện phân AEMWE đơn diện tích 5 cm2 tại dải mật độ dòng 0,1 đến 0,8 A/cm2. Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Kỹ thuật Hóa học thuộc Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội phối hợp cùng Viện Khoa học Vật liệu trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đóng góp giải pháp hạ giá thành sản xuất hydro xanh, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tế trong chuỗi cung ứng năng lượng sạch tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng nhiệt động học và động học điện hóa của phản ứng điện phân nước trong môi trường kiềm. Về mặt nhiệt động lực học, phản ứng phân tách nước đòi hỏi điện thế phân hủy lý thuyết là 1,23 V ở điều kiện tiêu chuẩn 25°C. Quá trình tổng thể bao gồm hai nửa phản ứng riêng biệt: phản ứng thoát hydro (HER) xảy ra tại catot (4H2O + 4e- → 2H2 + 4OH-, Eo = -0,828 V so với điện cực hydro tiêu chuẩn) và phản ứng thoát oxy (OER) diễn ra tại anot (4OH- → O2 + 2H2O + 4e-, Eo = 0,401 V so với điện cực hydro tiêu chuẩn). Do phản ứng OER chuyển giao 4 điện tử có động học rất chậm chạp, thế động học thực tế luôn đòi hỏi một quá thế kích hoạt lớn, khiến hiệu suất của toàn bộ thiết bị điện phân phụ thuộc chủ yếu vào hoạt tính của vật liệu xúc tác anot.

Lý thuyết xúc tác điện hóa oxit kim loại chuyển tiếp giải thích sự tương tác giữa các tâm hoạt tính Coban và Niken, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng làm giảm năng lượng hoạt hóa của các giai đoạn trung gian hấp phụ oxy. Ba khái niệm cốt lõi được áp dụng xuyên suốt bao gồm: Cụm điện cực màng (MEA - Membrane Electrode Assembly), Màng trao đổi anion (AEM - Anion Exchange Membrane) dẫn truyền ion OH-, và Lớp khuếch tán khí (GDL - Gas Diffusion Layer) bằng giấy cacbon dẫn điện.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thực nghiệm hóa lý và đo đạc điện hóa tiêu chuẩn. Bột xúc tác (Ni-Co)Ox được tổng hợp bằng phương pháp thủy phân kết tủa từ các muối tiền chất NiCl2.6H2O và CoCl2.6H2O với dung dịch NaOH 1M ở nhiệt độ 100°C trong 1 giờ, sau đó lọc rửa, sấy ở 80°C trong 5 giờ và nung xử lý nhiệt ở các mức 300°C, 350°C và 400°C trong 1 giờ. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 7 hệ mẫu với các tỷ lệ mol Ni/Co thay đổi: mẫu đơn oxit Co3O4, NiO và các mẫu hỗn hợp Ni1Co1Ox, Ni2Co1Ox, Ni3Co1Ox, Ni1Co2Ox, Ni1Co3Ox. Phương pháp chọn mẫu phân loại có chủ đích được áp dụng để so sánh ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần kim loại đến cấu trúc và hoạt tính xúc tác.

Đặc tính vật liệu được phân tích bằng phương pháp nhiệt vi sai (DTA) và nhiệt trọng lượng (TGA) từ nhiệt độ phòng đến 700°C với tốc độ gia nhiệt 5°C/phút; phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) trên máy D8-Advance với bức xạ Cu-kα bước sóng 1,5406 Å, tốc độ quét 0,02°/giây để xác định pha tinh thể; và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) JEM-1010 với độ phóng đại 20.000 đến 60.000 lần để quan sát hình thái hạt nano. Đánh giá điện hóa được tiến hành trên hệ 3 điện cực trong dung dịch KOH 1M, sử dụng phương pháp quét thế vòng tuần hoàn (CV) ở tốc độ 50 mV/s và 100 mV/s trong dải thế từ 0,2 đến 0,6 V so với điện cực Ag/AgCl, cùng phương pháp đo đường cong phân cực với tốc độ quét chậm 1 mV/s từ -0,2 đến 0,6 V. Quy trình chế tạo MEA sử dụng màng thương mại Fumapem FAA-3-50 (độ dày 45 đến 55 µm, dung lượng trao đổi ion 1,6 đến 2,1 mmol/g) được ép nhiệt cùng lớp xúc tác anot (Ni-Co)Ox tải lượng 4 mg/cm2 và catot Pt/C 20% tải lượng 1 mg/cm2 ở nhiệt độ 70°C, áp lực ép 1,02 kg/cm2 trong 120 giây.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, phân tích nhiệt TGA/DTA xác định quá trình phân hủy tạo pha oxit diễn ra mãnh liệt nhất ở nhiệt độ 176,97°C với độ sụt giảm khối lượng 12,7% tương ứng với sự chuyển hóa từ hydroxide Co(OH)2 thành oxit Co3O4. Khối lượng mẫu đạt mức ổn định tuyệt đối khi nhiệt độ vượt quá 200°C, và nhiệt độ nung tối ưu được xác định là 350°C nhằm tạo ra cấu trúc tinh thể hoàn chỉnh với diện tích bề mặt hoạt tính cao.

Thứ hai, kết quả nhiễu xạ tia X (XRD) và ảnh chụp TEM phóng đại 60.000 lần chứng minh các hạt bột xúc tác tổng hợp được đều ở kích thước nano, phân bố đồng đều với dạng hạt đa diện đặc trưng. Cấu trúc pha tinh thể spinel của Co3O4 kết hợp cùng oxit niken tạo thành mạng lưới tinh thể hỗn hợp bền vững, gia tăng các khuyết tật mạng có lợi cho phản ứng điện hóa.

Thứ ba, các phép đo đường cong phân cực anot chỉ ra rằng mẫu xúc tác Ni1Co2Ox nung ở 350°C có điện thế bắt đầu thoát oxy (EOER) thấp nhất và đạt mật độ dòng điện phân cao nhất ở cùng một mức điện áp quét so với các mẫu NiO và Co3O4 đơn lẻ. Tỷ lệ mol Ni:Co bằng 1:2 cho hiệu quả xúc tác vượt trội, tăng mật độ điện tích bề mặt lên hơn 35% so với Co3O4 nguyên chất.

Thứ tư, thử nghiệm độ bền điện hóa sau 100 chu kỳ quét CV liên tục ở tốc độ 100 mV/s trong môi trường kiềm KOH 1M cho thấy độ suy giảm mật độ điện tích của mẫu Ni1Co2Ox duy trì ở mức dưới 12%, khẳng định độ ổn định hóa học và cơ học vượt trội trong môi trường làm việc thực tế.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội về hoạt tính xúc tác của hệ oxit hỗn hợp Ni1Co2Ox bắt nguồn từ sự phân bố điện tử thuận lợi giữa hai ion kim loại chuyển tiếp Ni và Co. Sự hiện diện đồng thời của các ion Co(II)/Co(III) và Ni(II)/Ni(III) trên bề mặt xúc tác tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển giao điện tử đa bước trong phản ứng OER. Các dữ liệu thực nghiệm được minh họa rõ nét thông qua biểu đồ đường cong phân cực E-i dạng đường cong dốc đứng, phản ánh quá thế phản ứng thấp và tốc độ thoát khí oxy nhanh chóng. Đồ thị quét thế vòng CV thể hiện rõ các cặp pic oxy hóa - khử đặc trưng cho quá trình biến đổi trạng thái hóa trị của kim loại trước khi bước vào vùng điện thế thoát khí mạnh.

Khi so sánh với các công bố khoa học gần đây về xúc tác kim loại quý như RuO2 hoặc IrO2, vật liệu oxit Ni-Co trong nghiên cứu này thể hiện hoạt tính điện hóa tiệm cận nhưng giúp cắt giảm chi phí nguyên liệu ước tính hơn 75%. Khi tích hợp vào bộ điện phân AEMWE đơn diện tích 5 cm2, thiết bị vận hành ổn định với dung dịch kiềm KOH 1M được cấp tuần hoàn qua bơm nhu động ở lưu lượng 30 đến 40 mL/phút. Hiệu suất sinh khí hydro và oxy tăng tuyến tính theo mật độ dòng điện áp vào từ 0,1 đến 0,8 A/cm2. Kết quả này chứng minh tính khả thi cao của việc ứng dụng vật liệu oxit không quý vào công nghệ điện phân màng trao đổi anion quy mô thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp và khuyến nghị hành động cụ thể nhằm hoàn thiện công nghệ:

Thứ nhất, nâng cao hoạt tính và cấu trúc bề mặt vật liệu xúc tác bằng phương pháp pha tạp dị nguyên tố hoặc phát triển trên chất mang carbon nano dẫn điện. Mục tiêu cụ thể là hạ thấp hơn nữa quá thế OER, hướng tới đạt mật độ dòng điện hoạt động trên 1,0 A/cm2 ở điện thế dưới 1,8 V. Timeline thực hiện dự kiến trong 12 đến 18 tháng, chủ thể thực hiện là các nhóm nghiên cứu tại các viện và trường đại học chuyên ngành kỹ thuật hóa học và vật liệu.

Thứ hai, tối ưu hóa công nghệ ép nhiệt chế tạo cụm điện cực màng MEA. Cần chuẩn hóa thông số lực ép chính xác ở mức 1,02 kg/cm2, nhiệt độ ép 70°C và thời gian 120 giây trên các diện tích màng lớn hơn từ 25 cm2 đến 100 cm2. Giải pháp này cần sự phối hợp giữa các kỹ sư chế tạo thiết bị và chuyên gia công nghệ màng nhằm hạn chế hiện tượng bong tróc lớp xúc tác trong quá trình vận hành liên tục.

Thứ ba, hoàn thiện thiết kế cơ khí và hệ thống phụ trợ cho bộ điện phân nhiều cell (stack). Cần nâng cấp tấm phân dòng graphit có độ dẫn khối trên 100 S/cm và tấm dẫn điện đồng mạ niken/vàng chống ăn mòn, tối ưu hóa kênh dẫn dòng chảy với lưu lượng bơm tuần hoàn từ 50 đến 100 mL/phút. Mục tiêu đưa hiệu suất chuyển đổi năng lượng của thiết bị đạt trên 70% trong giai đoạn 2024-2026 do các doanh nghiệp phát triển thiết bị năng lượng chủ trì.

Thứ tư, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về thử nghiệm độ bền và an toàn cho thiết bị điện phân màng trao đổi anion AEMWE. Cần ban hành quy chuẩn đánh giá mức tiêu hao năng lượng riêng (hướng tới chỉ số dưới 4,5 kWh/m3 khí hydro thu được) và quy trình kiểm soát chất lượng màng FAA-3-50. Chủ thể thực hiện là Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp cùng Bộ Công Thương trong lộ trình 2025-2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

Nhóm thứ nhất là các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Điện hóa học, Khoa học Vật liệu và Năng lượng Tái tạo. Luận văn cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tổng hợp vật liệu oxit nano bằng con đường thủy phân kết tủa, quy trình phân tích nhiệt TGA/DTA, giản đồ XRD và kỹ thuật đánh giá điện hóa hiện đại.

Nhóm thứ hai là các kỹ sư phát triển sản phẩm và nhà thiết kế hệ thống pin nhiên liệu - thiết bị điện phân. Nhóm đối tượng này có thể khai thác trực tiếp các bản vẽ thiết kế kỹ thuật của tấm phân dòng graphit, tấm dẫn điện mạ kim loại, tấm đệm làm kín Teflon PTFE và quy trình ép nhiệt cụm điện cực màng MEA diện tích 5 cm2 để ứng dụng vào sản xuất thử nghiệm.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp công nghệ năng lượng xanh và nhà đầu tư dự án hydro sạch. Luận văn cung cấp luận cứ kinh tế - kỹ thuật rõ ràng về việc thay thế các kim loại quý hiếm đắt tiền bằng hợp chất oxit coban và niken, giúp các doanh nghiệp lập dự toán chi phí và xây dựng lộ trình đầu tư hệ thống sản xuất hydro quy mô công nghiệp với chi phí tối ưu.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước và viện nghiên cứu chính sách năng lượng. Nguồn dữ liệu thực nghiệm về công nghệ AEMWE là cơ sở khoa học xác đáng phục vụ xây dựng chiến lược phát triển kinh tế hydro quốc gia, góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao luận văn lại lựa chọn hệ xúc tác oxit Co-Ni thay vì kim loại quý như Pt hay Ir? Trả lời: Các kim loại quý như Iridi và Rutheni có giá thành rất cao và trữ lượng khan hiếm, làm tăng chi phí chế tạo thiết bị PEMWE. Hệ oxit hỗn hợp Co-Ni có giá thành rẻ, độ bền cao trong môi trường kiềm KOH 1M và cấu trúc điện tử phối hợp tối ưu, giúp giảm quá thế phản ứng thoát oxy mà vẫn đảm bảo hiệu năng tương đương.

Hỏi: Vì sao nhiệt độ nung 350°C được chọn là mức tối ưu trong quá trình tổng hợp xúc tác? Trả lời: Kết quả phân tích nhiệt TGA/DTA cho thấy hydroxide phân hủy hoàn toàn thành oxit từ 200°C, đạt đỉnh ở 176,97°C. Mức nhiệt 350°C giúp vật liệu kết tinh hoàn chỉnh pha spinel có hoạt tính cao mà không làm thiêu kết hạt, tránh làm suy giảm diện tích bề mặt riêng so với khi nung ở nhiệt độ trên 400°C.

Hỏi: Điểm khác biệt cốt lõi giữa công nghệ điện phân AEMWE và AWE truyền thống là gì? Trả lời: AWE truyền thống sử dụng dung dịch kiềm nồng độ cao 20-30% và màng ngăn xốp dày, dẫn đến nội trở lớn và mật độ dòng thấp dưới 0,5 A/cm2. Ngược lại, AEMWE sử dụng màng trao đổi anion rắn mỏng 45-55 µm với cấu trúc không khe hở, cho phép hoạt động ở dung dịch kiềm loãng 1M và đạt hiệu suất cao hơn.

Hỏi: Quy trình chuẩn bị và ép nhiệt màng Fumapem FAA-3-50 được tiến hành như thế nào? Trả lời: Màng FAA-3-50 được ngâm tiền xử lý trong dung dịch KOH 1M ở 30°C trong 24 giờ, rửa sạch bằng nước khử ion và sấy ở 50°C trong 2 giờ. Sau đó, màng được ép nhiệt với hai lớp điện cực giấy cacbon ở nhiệt độ 70°C, áp lực 1,02 kg/cm2 trong thời gian chuẩn xác 120 giây.

Hỏi: Bộ điện phân đơn 5 cm2 chế tạo trong luận văn vận hành với những thông số nào? Trả lời: Thiết bị sử dụng tấm phân dòng graphit có độ dẫn khối trên 100 S/cm, dung dịch điện ly KOH 1M được bơm tuần hoàn với lưu lượng 30 đến 40 mL/phút. Bộ điện phân vận hành ổn định tại dải mật độ dòng 0,1 đến 0,8 A/cm2, thu khí hydro và oxy riêng biệt qua bình đo định mức.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết luận cốt lõi:

  • Đã làm chủ quy trình tổng hợp vật liệu xúc tác oxit nano (Ni-Co)Ox bằng phương pháp thủy phân kết tủa kết hợp xử lý nhiệt ở 350°C.
  • Xác định tỷ lệ mol tối ưu Ni:Co = 1:2 (mẫu Ni1Co2Ox) cho hoạt tính xúc tác phản ứng thoát oxy (OER) vượt trội và độ suy giảm điện tích dưới 12% sau 100 chu kỳ thử nghiệm điện hóa.
  • Chế tạo thành công cụm điện cực màng MEA chất lượng cao trên nền màng trao đổi anion Fumapem FAA-3-50 với thông số ép nhiệt 70°C tại áp lực 1,02 kg/cm2.
  • Hoàn thiện thiết kế, gia công cơ khí chính xác và lắp ráp hoàn chỉnh bộ điện phân AEMWE đơn diện tích làm việc 5 cm2 vận hành ổn định trong môi trường KOH 1M.
  • Đặt nền móng khoa học và kỹ thuật quan trọng cho việc phát triển các thiết bị sản xuất hydro sạch giá thành thấp tại Việt Nam bằng vật liệu oxit kim loại không quý.

Kế hoạch phát triển tiếp theo bao gồm việc tối ưu hóa lớp phủ xúc tác trên diện tích lớn từ 25 cm2 đến 100 cm2 và thử nghiệm hệ thống stack nhiều ngăn trong giai đoạn 2024-2026. Đây là công trình học thuật có giá trị ứng dụng cao, kêu gọi sự hợp tác đầu tư từ các viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ để thúc đẩy thương mại hóa công nghệ hydro xanh trong tương lai gần.