Nghiên Cứu Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa Trên Cơ Sở Sulfide và Selenide Chế Tạo Hydro Từ Nước

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở sulfide và selenide của kim loại chuyển, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

170
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

0.1. Vấn đề năng lượng toàn cầu và vai trò của nhiên liệu H2

0.1.1. Vấn đề năng lượng toàn cầu

0.1.2. Vai trò của nhiên liệu H2

0.1.3. Động học của quá trình thoát khí H2

0.1.4. Nguyên lý chung của các chất xúc tác điện hóa

0.1.5. Tác dụng của chất xúc tác

0.1.6. Các giai đoạn của quá trình thoát H2 trên xúc tác điện hóa

0.1.7. Nghiên cứu cơ chế của phản ứng thoát H2 trên xúc tác điện hóa

0.1.8. Các thông số đặc trưng cho xúc tác điện hóa

0.1.9. Tình hình nghiên cứu xúc tác HER trong nước và trên thế giới

0.1.9.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
0.1.9.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

0.1.10. Tổng quan vật liệu xúc tác sulfide và selenide đơn kim loại

0.1.10.1. Vật liệu tinh thể MoX2 (X = S, Se)
0.1.10.2. Vật liệu vô định hình MoX (X = S, Se)

0.1.11. Tổng quan vật liệu sulfide và selenide lưỡng kim loại chuyển tiếp

0.1.11.1. Vật liệu tinh thể sulfide và selenide lưỡng kim loại
0.1.11.2. Vật liệu vô định hình sulfide và selenide lưỡng kim loại

0.1.12. Kết luận chương 1

0.2. Tổng hợp vật liệu

0.2.1. Hóa chất sử dụng

0.2.2. Chế tạo ex-MoSe2 tinh thể đơn lớp hoặc vài lớp

0.2.3. Tổng hợp MoSe vô định hình bằng phương pháp dung môi nhiệt

0.2.4. Tổng hợp CoMoS bằng phương pháp dung môi nhiệt

0.3. Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc của vật liệu

0.3.1. Nghiên cứu vi hình thái, cấu trúc

0.3.2. Phương pháp phổ kế hủy Positron

0.3.3. Các phương pháp phân tích điện hóa

0.3.4. Phân tích điện hóa kết hợp ICP-MS

0.3.5. Phương pháp nghiên cứu khối lượng sử dụng vi cân thạch anh

0.3.6. Xử lý hóa học vật liệu bằng phương pháp đun hồi lưu

0.3.7. Tính toán phiếm hàm mật độ

0.4. Vật liệu ex-MoSe2 tinh thể với nhiều sai hỏng cấu trúc

0.4.1. Cấu trúc của vật liệu ex-MoSe2

0.4.2. Hoạt tính HER của vật liệu ex-MoSe2

0.4.3. Hoạt hóa ex-MoSe2 bằng phương pháp oxi hóa điện hóa

0.4.4. Kết luận về những kết quả đạt được với ex-MoSe2

0.4.5. Đề xuất nội dung tiếp tục nghiên cứu về ex-MoSe2

0.5. Vật liệu vô định hình molybdenum selenide

0.5.1. Thành phần hóa học, cấu trúc của MoSe

0.5.2. Mô phỏng cấu trúc của MoSe

0.5.3. Đặc trưng điện hóa trong quá trình xúc tác tạo H2 của MoSe

0.5.4. Nghiên cứu cơ chế hoạt động của xúc tác

0.5.5. Kết luận về vật liệu xúc tác MoSe vô định hình

0.6. Kết luận Chương 3

4. XÚC TÁC COBALT MOLYBDENUM SULFIDE

4.1. Đặc trưng cấu trúc của CoMoS

4.1.1. Thành phần hóa học

4.1.2. Vi hình thái và cấu trúc

4.1.3. Kết quả phân tích phổ kế hủy positron

4.1.4. Hoạt tính xúc tác HER của CoMoS

4.1.5. Thảo luận mối tương quan cấu trúc - hoạt tính xúc tác của CoMoS

4.2. Nghiên cứu độ bền của xúc tác CoMoS

4.2.1. Phân tích đặc trưng điện hóa (xác định đường E-t, j-t)

4.2.2. Phân tích quá trình hòa tan xúc tác tại thế mạch hở

4.2.3. Ảnh hưởng của thế điện áp

4.2.4. Ảnh hưởng của pH

4.2.5. Ảnh hưởng của thành phần hóa học của xúc tác

4.2.6. Kết luận về độ bền của xúc tác CoMoS

4.3. Một vài kết quả khác

4.4. Kết luận Chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa HER Hiện Nay

Nhu cầu năng lượng toàn cầu đang tăng lên nhanh chóng, trong khi các nguồn nhiên liệu hóa thạch dần cạn kiệt và gây ô nhiễm môi trường. Việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch, tái tạo là vô cùng cấp thiết. Hydro nổi lên như một ứng cử viên sáng giá, có thể thay thế năng lượng hóa thạch trong nhiều lĩnh vực. Điện phân nước sử dụng chất xúc tác điện hóa là một phương pháp hiệu quả để sản xuất hydro với độ tinh khiết cao. Tuy nhiên, Pt là chất xúc tác tốt nhất hiện nay lại có giá thành cao và trữ lượng thấp. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu xúc tác mới, rẻ tiền hơn là một hướng đi quan trọng. Các sulfideselenide của kim loại chuyển tiếp đang được xem xét như những vật liệu tiềm năng thay thế Pt. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và khảo sát các vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở sulfideselenide của kim loại chuyển tiếp, hướng đến ứng dụng trong điều chế hydro từ nước.

1.1. Vai trò của hydro trong bối cảnh năng lượng tái tạo

Hydro không phải là một nguồn năng lượng sơ cấp mà là một chất mang năng lượng hiệu quả. Nó có thể được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển năng lượng từ các nguồn tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Hydro có mật độ năng lượng cao và khi đốt cháy chỉ tạo ra nước, không gây ô nhiễm môi trường. Điều này làm cho hydro trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng năng lượng sạch, bao gồm giao thông vận tải, sản xuất điện và sưởi ấm. Việc phát triển các công nghệ sản xuất hydro hiệu quả và bền vững là rất quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế hydro.

1.2. Tổng quan về phản ứng điện hóa khử proton HER

Phản ứng điện hóa khử proton (HER) là quá trình then chốt trong điện phân nước để sản xuất hydro. Quá trình này đòi hỏi một chất xúc tác để giảm năng lượng hoạt hóa và tăng tốc độ phản ứng. Ptchất xúc tác tốt nhất cho HER, nhưng chi phí cao của nó đã thúc đẩy việc tìm kiếm các vật liệu xúc tác thay thế rẻ hơn và hiệu quả hơn. Các vật liệu sulfideselenide của kim loại chuyển tiếp đã cho thấy tiềm năng lớn như là chất xúc tác HER do chi phí thấp, hoạt tính xúc tác tốt và độ bền tương đối cao.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa HER Hiệu Quả

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển vật liệu xúc tác điện hóa hiệu quả cho HER vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm kiếm vật liệu có hoạt tính xúc tác cao, độ bền tốt và giá thành thấp. Nhiều vật liệu xúc tác tiềm năng, như các sulfideselenide kim loại chuyển tiếp, có hoạt tính xúc tác tốt trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhưng lại bị suy giảm hoạt tính nhanh chóng trong điều kiện hoạt động thực tế. Điều này là do sự ăn mòn, hòa tan hoặc biến đổi cấu trúc của vật liệu trong quá trình điện phân. Do đó, cần có những nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng, cấu trúc vật liệu và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của chất xúc tác.

2.1. Vấn đề độ bền của vật liệu xúc tác trong môi trường điện phân

Độ bền của vật liệu xúc tác là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống điện phân nước. Trong môi trường điện phân, vật liệu xúc tác phải chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt như điện thế cao, pH thay đổi và sự ăn mòn do các ion trong dung dịch điện ly. Sự suy giảm hoạt tính xúc tác do ăn mòn hoặc biến đổi cấu trúc là một vấn đề phổ biến. Cần có các phương pháp để cải thiện độ bền của vật liệu xúc tác, chẳng hạn như tối ưu hóa thành phần hóa học, cấu trúc vật liệu và sử dụng các lớp bảo vệ.

2.2. Tối ưu hóa cấu trúc vật liệu để tăng hiệu suất xúc tác HER

Cấu trúc của vật liệu xúc tác có ảnh hưởng lớn đến hoạt tính xúc tác của nó. Các vật liệu có diện tích bề mặt lớn, nhiều khuyết tật và cấu trúc nano thường có hoạt tính xúc tác cao hơn. Việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, chẳng hạn như tạo ra các cấu trúc nano, vật liệu 2D hoặc vật liệu có nhiều khuyết tật, có thể cải thiện đáng kể hiệu suất HER. Các phương pháp tổng hợp vật liệu tiên tiến, như phương pháp dung môi nhiệt, phương pháp bóc tách và phương pháp lắng đọng pha hơi, có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu trúc vật liệu.

III. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa HER Tiên Tiến

Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo các vật liệu xúc tác mới trên cơ sở các hợp chất sulfide/selenide của kim loại chuyển tiếp như MoSe2 tinh thể, MoSe vô định hình và CoMoS vô định hình có hoạt tính xúc tác cao. Các phương pháp tổng hợp vật liệu được sử dụng bao gồm phương pháp bóc lớp trong pha lỏng, phương pháp dung môi nhiệt và các phương pháp khác. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có cấu trúc tối ưu, diện tích bề mặt lớn và nhiều tâm hoạt động để tăng cường hiệu suất HER. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định cấu trúc và cơ chế hoạt động của các chất xúc tác để tiếp tục phát triển các chất xúc tác mới có đặc tính tốt hơn.

3.1. Chế tạo vật liệu MoSe2 tinh thể bằng phương pháp bóc lớp

Phương pháp bóc lớp trong pha lỏng được sử dụng để chế tạo vật liệu MoSe2 tinh thể có cấu trúc đơn lớp hoặc vài lớp. Quá trình này sử dụng chất lỏng siêu tới hạn để bóc tách các lớp MoSe2 từ vật liệu khối. Vật liệu MoSe2 thu được có nhiều sai hỏng cấu trúc, hoạt động như các tâm xúc tác trong quá trình HER. Hoạt tính xúc tác của vật liệu thu được được cải thiện so với vật liệu khối ban đầu. Xử lý oxi hóa điện hóa có thể được sử dụng để cải thiện hơn nữa hoạt tính xúc tác của vật liệu sau bóc lớp.

3.2. Tổng hợp vật liệu MoSe và CoMoS vô định hình bằng dung môi nhiệt

Vật liệu MoSeCoMoS vô định hình được tổng hợp bằng phương pháp dung môi nhiệt, sử dụng các tiền chất là các hóa chất sẵn có trên thị trường. Cấu trúc vô định hình của vật liệu tạo ra nhiều vị trí sai hỏng, kỳ vọng thu được vật liệu có hoạt tính HER tốt. Sự biến đổi của vật liệu trong các quá trình xử lý điện hóa, hóa học cũng được nghiên cứu để thảo luận về cấu trúc vật liệu.

IV. Nghiên Cứu Đặc Tính Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa HER Chế Tạo

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp với tính toán lý thuyết để khảo sát các vật liệu xúc tác đã chế tạo. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: (i) nghiên cứu vi hình thái và cấu trúc vật liệu bằng phương pháp chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM), ảnh hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM), giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD), phổ quang điện tử tia X (XPS), phổ tán xạ Raman; (ii) nghiên cứu thành phần hóa học của vật liệu bằng phương pháp khối phổ - cảm ứng cao tần plasma (ICP-MS); (iii) nghiên cứu tính chất xúc tác điện hóa của vật liệu sử dụng các phép đo điện hóa: quét thế tuyến tính (LSV), quét thế vòng tuần hoàn (CV), áp thế không đổi (CA), áp dòng không đổi (CP); (iv) theo dõi sự thay đổi khối lượng chất xúc tác trên bề mặt điện cực trong quá trình hoạt động xúc tác điện hóa sử dụng vi cân thạch anh (QCM); (v) tính toán phổ Raman lý thuyết bằng phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT).

4.1. Phân tích cấu trúc và thành phần hóa học của vật liệu

Các phương pháp phân tích cấu trúc như XRD, TEM và XPS được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, hình thái và thành phần hóa học của vật liệu xúc tác. Thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác của nó. Ví dụ, kích thước hạt, diện tích bề mặt và sự hiện diện của các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến hiệu suất HER của vật liệu.

4.2. Đánh giá hoạt tính điện hóa và độ bền của vật liệu xúc tác

Các phép đo điện hóa như CV, LSV và EIS được sử dụng để đánh giá hoạt tính điện hóa và độ bền của vật liệu xúc tác. Các thông số như thế quá điện thế, mật độ dòng điện trao đổi và hệ số Tafel được sử dụng để đánh giá hiệu suất HER của vật liệu. Các phép đo độ bền được thực hiện bằng cách chạy các thí nghiệm điện hóa trong thời gian dài và theo dõi sự thay đổi của hoạt tính xúc tác.

V. Ứng Dụng Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa HER Trong Điện Phân Nước

Các vật liệu xúc tác điện hóa được phát triển trong nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện phân nước để sản xuất hydro sạch. Điện phân nước là một quá trình điện hóa sử dụng điện năng để tách nước thành hydro và oxy. Quá trình này có thể được sử dụng để sản xuất hydro từ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Các vật liệu xúc tác hiệu quả có thể giảm chi phí và tăng hiệu suất của quá trình điện phân nước, làm cho nó trở thành một lựa chọn cạnh tranh hơn so với các phương pháp sản xuất hydro khác.

5.1. Điện phân nước kiềm sử dụng vật liệu xúc tác mới

Điện phân kiềm là một công nghệ điện phân nước trưởng thành, sử dụng dung dịch kiềm làm chất điện ly. Các vật liệu xúc tác mới có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất và độ bền của các điện cực trong điện phân kiềm. Nghiên cứu này có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác ổn định trong môi trường kiềm và có hoạt tính cao đối với cả phản ứng HERphản ứng oxy hóa nước (OER).

5.2. Điện phân màng trao đổi proton PEM với vật liệu xúc tác tiên tiến

Điện phân PEM là một công nghệ điện phân nước tiên tiến, sử dụng màng trao đổi proton làm chất điện ly. Điện phân PEM có ưu điểm là mật độ dòng điện cao và khả năng hoạt động ở áp suất cao. Tuy nhiên, nó đòi hỏi các vật liệu xúc tác có độ ổn định cao trong môi trường axit. Nghiên cứu này có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác có hoạt tính cao và độ bền tốt trong môi trường axit của điện phân PEM.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa HER

Nghiên cứu về vật liệu xúc tác điện hóa cho HER là một lĩnh vực đầy tiềm năng và đang phát triển nhanh chóng. Các vật liệu sulfideselenide của kim loại chuyển tiếp đã cho thấy tiềm năng lớn như là chất xúc tác HER do chi phí thấp, hoạt tính xúc tác tốt và độ bền tương đối cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả và bền vững cho các ứng dụng thực tế. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: (i) phát triển các phương pháp tổng hợp vật liệu tiên tiến để tạo ra các vật liệu có cấu trúc tối ưu; (ii) nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của chất xúc tác; (iii) tích hợp các vật liệu xúc tác mới vào các thiết bị điện phân nước và đánh giá hiệu suất của chúng trong điều kiện hoạt động thực tế.

6.1. Tối ưu hóa cấu trúc và thành phần vật liệu xúc tác

Việc tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của vật liệu xúc tác là rất quan trọng để cải thiện hoạt tính và độ bền của chúng. Các phương pháp như pha tạp, tạo khuyết tật và điều chỉnh kích thước hạt có thể được sử dụng để điều chỉnh các tính chất của vật liệu. Các phương pháp tính toán lý thuyết, như DFT, có thể được sử dụng để dự đoán các cấu trúc và thành phần tối ưu cho vật liệu xúc tác.

6.2. Nghiên cứu cơ chế phản ứng HER trên vật liệu xúc tác mới

Hiểu rõ cơ chế phản ứng HER trên vật liệu xúc tác mới là rất quan trọng để thiết kế các vật liệu hiệu quả hơn. Các phương pháp như phổ hồng ngoại hấp thụ bề mặt (DRIFTS) và quét thế vòng tuần hoàn (CV) có thể được sử dụng để nghiên cứu các bước phản ứng và các chất trung gian trong quá trình HER. Thông tin này có thể được sử dụng để xác định các tâm hoạt động trên bề mặt vật liệu và tối ưu hóa hoạt tính xúc tác.

06/06/2025
Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở sulfide và selenide của kim loại chuyển tiếp định hướng ứng dụng điều chế hydro từ nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan chung về vai trò của nhiên liệu H2, động học quá trình thoát khí H2, nguyên lí hoạt động chung của các chất xúc tác điện hóa. Tiếp đó, chúng tôi giới thiệu sơ lược tình hình nghiên cứu xúc tác không chứa Pt ở trong nước và trên thế giới, thảo luận các tiến bộ đã đạt được cũng như các vấn đề đang tiếp tục được nghiên cứu cho họ xúc tác molybdenum sulfide (MoS) và molybdenum selenide (MoSe). Chương 2 trình bày các phương pháp thực nghiệm sử dụng trong luận án, trong đó mô tả các phương pháp chế tạo vật liệu (phương pháp bóc lớp trong pha lỏng chế tạo ex-MoSe2, phương pháp dung môi nhiệt để tổng hợp MoSe, CoMoS); các phương pháp nghiên cứu vi hình thái (chụp ảnh SEM, TEM) và cấu trúc (ghi giản đồ nhiễu xạ tia X, phổ quang điện tử tia X, phổ tán xạ Raman, phổ kế hủy positron); các phương pháp phân tích thành phần hóa học của vật liệu (ICP-MS, ICP-AES); các phương pháp phân tích điện hóa (quét thế tuyến tính, quét thế vòng tuần hoàn, áp thế không đổi, áp dòng không đổi); phương pháp nghiên cứu khối lượng sử dụng vi cân thạch anh; phương pháp tính toán phiếm hàm mật độ. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu chế tạo các vật liệu xúc tác ex- MoSe2 tinh thể và MoSe vô định hình.

Kết quả nghiên cứu vi hình thái, cấu trúc và thành phần hóa học được sử dụng như thông tin để thảo luận ảnh hưởng của cấu trúc 4 vật liệu đến hoạt tính xúc tác và các đặc trưng điện hóa của ex-MoSe2 và MoSe. Từ đó, cơ chế hoạt động xúc tác của vật liệu được thảo luận. Chương 4 trình bày các kết quả nghiên cứu chế tạo và các đặc trưng vi hình thái, cấu trúc và cơ chế hoạt động của xúc tác lưỡng kim loại chuyên tiếp CoMoS được tổng hợp bằng phương pháp dung môi nhiệt từ tiền chất (NH4)2[MoS4] và Co2(CO)8. Các kết quả nghiên cứu phổ kế hủy positron minh chứng cho các dạng sai hỏng cấu trúc và vị trí của Co trong khung cấu trúc MoS được thảo luận.

Mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác của CoMoS; độ bền của xúc tác CoMoS trong các điều kiện khác nhau cũng sẽ được thảo luận. Phần cuối cùng của luận án liệt kê danh sách những công trình đã công bố liên quan; danh mục các tài liệu tham khảo và Phụ lục. Các kết quả mới đã đạt được của Luận án - Đã chế tạo thành công vật liệu ex-MoSe2 tinh thể có cấu trúc đơn lớp hoặc một vài lớp, có nhiều sai hỏng cấu trúc từ vật liệu khối MoSe2 bằng phương pháp bóc lớp trong chất lỏng ở trạng thái siêu tới hạn. Cấu trúc này giúp cải thiện hoạt tính xúc tác HER của ex-MoSe2 thu được so với MoSe2 ban đầu.

Đồng thời, luận án đưa ra biện pháp xử lí oxi hóa điện hóa để cải thiện hơn nữa hoạt tính xúc tác của vật liệu sau bóc lớp. - Đã tổng hợp thành công vật liệu vô định hình MoSe bằng phương pháp dung môi nhiệt từ tiền chất Mo(CO)6 và Se nguyên tố. Luận án là công trình đầu tiên trên thế giới đề xuất mô hình cấu trúc và cơ chế hoạt động xúc tác HER của vật liệu vô định hình MoSe. - Lần đầu tiên xúc tác vô định hình CoMoS được chế tạo thành công bằng phương pháp dung môi nhiệt từ tiền chất (NH4)2MoS4 và Co2(CO)8.

Các kết quả phân tích phổ kế hủy positron chứng minh vị trí và vai trò của Co trong cấu trúc vật liệu CoMoS tới khả năng tăng cường hoạt tính xúc tác của MoS. - Luận án đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến độ bền của xúc tác CoMoS ở trạng thái mạch hở (bao gồm: thành phần hóa học của xúc tác, pH của dung dịch) và ở trạng thái hoạt động xúc tác ở thế khử (bao gồm: điện thế làm việc, thành phần 5 hóa học của xúc tác và pH của dung dịch). Từ kết quả đó, luận án là công trình đầu tiên thảo luận về cơ chế hoạt động xúc tác của CoMoS cho phản ứng HER. Luận án được thực hiện chủ yếu tại Khoa Khoa học cơ bản và Ứng dụng- Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Phần nghiên cứu thực nghiệm chế tạo vật liệu ex-MoSe2, chụp ảnh HAADF-STEM và đo XPS mẫu ex-MoSe2, MoSe được thực hiện tại Viện Nghiên cứu đa ngành cho Vật liệu tiên tiến - Đại học Tohoku – Nhật Bản. Tính toán phổ Raman lí thuyết của phức [Mo3Se13]2- được thực hiện tại Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Kết quả đo HR-TEM, phân bố nguyên tố và phân tích XPS của mẫu CoMoS được thực hiện tại Đại học Konkuk - Hàn Quốc. Các phép đo phổ kế hủy positron được thực hiện tại Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Vấn đề năng lượng toàn cầu và vai trò của nhiên liệu H2 1. Vấn đề năng lượng toàn cầu Sự phát triển không ngừng của dân số và quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về nhu cầu năng lượng. Hiện nay, mức độ tiêu thụ năng lượng toàn cầu là khoảng 15 TW/năm. Theo ước tính, nhu cầu năng lượng toàn cầu sẽ tăng lên gấp hai lần (khoảng 30 TW/năm) vào năm 2050 và tăng gấp hơn 3 lần (khoảng 50 TW/năm) vào những năm cuối của thế kỷ 21 [4].

Theo số liệu thống kê năm 2019 trên tạp chí Forbes, 84% năng lượng tiêu thụ đến từ nguồn năng lượng hóa thạch (hình 1. Biểu đồ minh họa tỉ lệ tiêu thụ các nguồn năng lượng toàn cầu năm 2019 [5] Than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên tuy có nhiều ưu điểm như dễ bảo quản, vận chuyển nhưng chúng không phải là những nguồn nhiên liệu có thể tái tạo được. Đồng thời, sự phân bố không đều của các nhiên liệu hóa thạch trên Trái Đất cũng giới hạn khả năng khai thác và sử dụng của chúng. Mặt khác, việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch làm nguồn cung cấp năng lượng chính phát thải ra một lượng lớn khí CO 2 và các khí gây hiệu ứng nhà kính khác.

Đây được xem là nguyên nhân chính của hiện tượng nóng lên toàn cầu. Do đó, xu hướng hiện nay là giảm thiểu việc tiêu thụ các 7 nguồn nhiên liệu hóa thạch, dần thay thế chúng bằng các nguồn năng lượng sạch, thân thiện với môi trường để hướng tới sự phát triển bền vững. Các nguồn năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, năng lượng gió, địa nhiệt, …) có vai trò chủ chốt trong xu hướng này. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất khi sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo này là tính không ổn định và không liên tục (ví dụ: khả năng khai thác năng lượng mặt trời thay đổi theo giờ trong ngày, theo ngày và theo mùa) [6].

Giải pháp cho vấn đề này là chuyển đổi các nguồn năng lượng tái tạo sang một dạng năng lượng có thể tích trữ, vận chuyển đến nơi tiêu thụ và sử dụng dễ dàng. Trong bối cảnh đó, H2 là chất mang năng lượng hàng đầu được lựa chọn thỏa mãn tất cả các yêu cầu trên [7]. Năng lượng từ ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo lớn nhất mà con người biết tới. Năng lượng mặt trời chiếu xuống bề mặt trái đất trong một năm là khoảng 89,300 TW.

Tức là chỉ trong khoảng 1,5 giờ năng lượng mặt trời chiếu xuống tương ứng với mức năng lượng tiêu thụ trong một năm trên phạm vi toàn cầu [4]. Vì vậy, khai thác nguồn năng lượng này là một giải pháp hoàn hảo đáp ứng đồng thời nhu cầu năng lượng ngày càng tăng của nhân loại và hướng tới sự phát triển bền vững. Năng lượng mặt trời có thể được chuyển hóa thành năng lượng hóa học tích lũy trong các phân tử H2 thông qua quá trình quang điện phân nước. Do đó công nghệ sản xuất nhiên liệu H2 từ nước và năng lượng mặt trời đang tích cực được nghiên cứu trên phạm vi toàn cầu.

Vai trò của nhiên liệu H2 Không giống như dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, H2 không phải là một nguồn năng lượng, mà chỉ là chất mang năng lượng – được sử dụng để lưu trữ và vận chuyển năng lượng. H2 không tồn tại tự nhiên trên Trái đất. H2 là phân tử nhẹ nhất (khối lượng mol phân tử 2,016 g/mol) và phổ biến nhất trong vũ trụ. Trong điều kiện thường, H2 là một chất khí, không mùi, bền, nhiệt độ sôi thấp (khoảng 20,3K) và tỏa ra nhiệt lượng đáng kể khi đốt cháy (273 kJ/mol).

Những đặc tính này cho phép H2 được sử dụng như một chất mang năng lượng hiệu quả [8]. Hiện tại, hơn 500 tỷ mét khối (hoặc 44,5 triệu tấn H2) được sản xuất hàng năm. Hầu hết lượng H2 này được sử dụng cho các mục đích công nghiệp như: lọc dầu, tổng hợp amoniac phục vụ cho sản xuất phân bón và các hóa chất khác. Hiện tại, 8 ba phương pháp chính để sản xuất H2 trong công nghiệp là: reforming khí metan bằng hơi nước, khí hóa than và điện phân nước (hình 1.

Trong đó, hai phương pháp đầu tạo ra hơn 95% sản lượng H2, trong khi chỉ 4% lượng H2 được tạo ra bằng cách điện phân nước. Như vậy, việc sản xuất H2 hiện tại vẫn phụ thuộc nhiều vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch. Thực tế, các công nghệ sản xuất H2 dựa trên nhiên liệu hóa thạch không thể thực sự giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và phát thải CO2 [9]. Ba phương pháp chính để sản xuất H2 trong công nghiệp [9] Sản xuất H2 từ điện phân nước là công nghệ có khả năng sản xuất H2 theo cách bền vững, vì nguyên liệu của nó là nước — một nguồn hydro dồi dào và có thể tái tạo được.

Tuy nhiên, quá trình này chỉ thực sự phát huy được hiệu quả khi có thể sử dụng điện tạo ra từ các nguồn năng lượng tái tạo như: năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt,…. Quá trình chuyển hóa năng lượng này được thực hiện trong các thiết bị quang điện hóa (photoelectrochemical cell, PEC). Dưới đây, chúng tôi trình bày về nhiệt động học và động học của phản ứng thoát khí H2 (Hydrogen evolution reaction, HER) và lí giải sự cần thiết phải sử dụng chất xúc tác điện hóa cho quá trình này. Động học của quá trình thoát khí H2 Nguyên lí hoạt động của thiết bị PEC được minh họa trên hình 1.

Khi PEC hoạt động, vật liệu bán dẫn hấp thụ và chuyển hóa năng lượng mặt trời thành 9 năng lượng điện hóa cần thiết cho phản ứng oxi hóa nước tạo O2 (phản ứng 1.1) và khử H+ thành H2 (phản ứng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Xúc Tác Điện Hóa Chế Tạo Hydro Từ Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vật liệu xúc tác điện hóa có khả năng tạo ra hydro từ nước, một nguồn năng lượng sạch và bền vững. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp chế tạo và tối ưu hóa vật liệu xúc tác mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển công nghệ xanh trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện hiệu suất của các phản ứng điện hóa, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất hydro hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học tổng hợp vật liệu cumof74 và cuina2 và khảo sát hoạt tính xúc tác cho phản ứng ghép đôi cn, nơi nghiên cứu về các vật liệu xúc tác khác trong hóa học. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tio2 ac tio2 go và đưa lên gốm cordierite làm xúc tác cho quá trình quang phân hủy metyl da cam và phenol sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của xúc tác quang trong xử lý ô nhiễm. Cuối cùng, tài liệu Đồ án hcmute nghiên cứu hiệu quả khử màu bằng vật liệu xúc tác quang kết hợp glycerol dưới ánh sáng mặt trời cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến các ứng dụng thực tiễn của xúc tác quang trong môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng nghiên cứu hiện tại trong lĩnh vực xúc tác.