Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vật liệu có cấu trúc rỗng xốp đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng hiệu suất của các ứng dụng y học, xúc tác hóa học và phân phối thuốc nhờ sở hữu không gian trống nội tại lớn và diện tích bề mặt cao. Trong nhóm vật liệu xốp, silic hữu cơ siêu xốp rỗng cấu trúc tuần hoàn (Periodic Mesoporous Organosilica - PMO) là hệ vật liệu lai hữu cơ - vô cơ đặc thù, trong đó các nhóm chức hữu cơ được phân bố đồng nhất hoặc liên kết cộng hóa trị trực tiếp trên thành lỗ xốp ở cấp độ phân tử. Nhờ cấu trúc này, PMO cho phép kiểm soát tính ưa nước/kỵ nước, cải thiện độ bền cơ học và nâng cao độ tương thích sinh học so với silica vô cơ truyền thống.
Trong lĩnh vực y sinh dược, PMO được định hướng sử dụng cho các mục tiêu chính: làm chất xúc tác sinh học, làm hệ mang phân phối thuốc có kiểm soát, cố định và làm giàu có chọn lọc các phân tử sinh học (protein, peptide). Cơ chế sàng lọc phân tử dựa trên kích thước lỗ xốp cho phép các phân tử nhỏ (chất chuyển hóa, peptide) khuếch tán vào bên trong lỗ rỗng, trong khi các protein kích thước lớn bị loại trừ hoặc hấp phụ không đặc hiệu trên bề mặt ngoài. Mặc dù PMO đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, các công trình công bố về quy trình tổng hợp và định hướng ứng dụng PMO trong y sinh dược tại Việt Nam còn hạn chế. Đề tài được thực hiện trong khuôn khổ hỗ trợ của nhiệm vụ “Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở bệnh nhân bị bệnh võng mạc mắt do đái tháo đường” (Mã số: NĐT.69/CHN/19) tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Khóa luận xác định 02 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tối ưu quy trình tổng hợp vật liệu silic hữu cơ siêu xốp rỗng kích thước micromet và nanomet.
- Khảo sát khả năng tương tác của albumin huyết thanh bò (BSA) lên các vật liệu đã tổng hợp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm vật liệu silic hữu cơ siêu xốp rỗng (PMO) dạng hạt kích thước nanomet và micromet ở hai dạng: trung tính và biến tính bề mặt bằng nhóm chức amin (-NH2); đối tượng khảo sát tương tác sinh học là protein mô hình Bovine Serum Albumin (BSA). Phạm vi thực nghiệm được thực hiện tại hệ thống phòng thí nghiệm của Bộ môn Y Dược học cơ sở - Trường Đại học Y Dược, Khoa Công nghệ Nông nghiệp - Trường Đại học Công nghệ (ĐHQGHN), Viện Khoa học Vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội trong năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên phản ứng sol-gel hình thành mạng lưới silica lai vô cơ - hữu cơ trong dung dịch nước dưới sự định hướng cấu trúc của chất hoạt động bề mặt. Phản ứng bao gồm hai giai đoạn kế tiếp: phản ứng thủy phân nhóm alkoxysilane và phản ứng ngưng tụ tạo liên kết siloxan (Si-O-Si) hoặc khung silsesquioxane ($O_{1,5}Si-R-SiO_{1,5}$). Chất định hướng cấu trúc dạng cation Cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) đóng vai trò tạo khung micelle (dạng cầu, que hoặc lục giác tùy nồng độ). Bề mặt tích điện âm của silanolate hình thành trong môi trường kiềm sẽ tương tác tĩnh điện với đầu ưa nước tích điện dương của micelle CTAB. Sau khi mạng lưới ngưng tụ hoàn tất, chất định hướng cấu trúc được loại bỏ bằng phương pháp chiết hồi lưu acid. Nhóm amin chức năng được đưa vào cấu trúc PMO thông qua phương pháp đồng ngưng tụ (co-condensation) với tiền chất hữu cơ chứa nhóm amin.
Cơ sở lý thuyết về tương tác protein dựa trên hiện tượng hấp phụ không đặc hiệu giữa protein và bề mặt giá đỡ rắn thông qua các lực liên kết yếu: lực tĩnh điện, lực Van der Waals, liên kết hydro và tương tác kỵ nước. Điện tích thực của phân tử protein thay đổi theo pH môi trường và điểm đẳng điện (pI). Đối với BSA ($pI = 4,7$), trong môi trường đệm phosphate $pH = 6,82$, phân tử protein tích điện âm (điện thế bề mặt khoảng $-18\text{ mV}$), qua đó tạo lực hút tĩnh điện với các nhóm mang điện tích dương (như amin proton hóa $-NH_3^+$) trên bề mặt vật liệu mang.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật:
- Phương pháp tổng hợp sol-gel:
- Tổng hợp nanoPMO trung tính (NPT): Thủy phân và ngưng tụ 1,2-Bis(triethoxysilyl)ethane (BTEE) với CTAB trong môi trường $NH_3\ 20%$ ở $40^\circ\text{C}$ trong 3 giờ.
- Tổng hợp nanoPMO amin (NPA1, NPA2, NPA3): Thêm (3-Aminopropyl)triethoxysilane (APTES) vào phản ứng cùng thời điểm với BTEE ($0\text{ giờ}$ - NPA1), sau $1\text{ giờ}$ (NPA2) hoặc sau $2\text{ giờ}$ (NPA3).
- Tổng hợp microPMO trung tính (MPT1, MPT2, MPT3): Phản ứng giữa 1,2-Bis(trimethoxysilyl)ethane (BTME), CTAB và NaOH ở $25^\circ\text{C}$ (khuấy 120 vòng/phút, 24 giờ), sau đó ủ tĩnh ở $95^\circ\text{C}$ trong $8\text{ giờ}$ và $25^\circ\text{C}$ trong $15\text{ giờ}$, lặp lại chu kỳ 1 lần (MPT1), 2 lần (MPT2), hoặc 3 lần (MPT3 - tương đương 24 giờ ở $95^\circ\text{C}$).
- Tổng hợp microPMO amin (MPA3): Bổ sung đồng thời BTME và APTES ngay từ đầu, ủ tĩnh $95^\circ\text{C}$ chu kỳ 3 lần.
- Tinh sạch: Đun hồi lưu sản phẩm rắn với hỗn hợp $40\text{ mL}$ ethanol 96% và $2,25\text{ mL}$ HCl 37% trong $8\text{ giờ}$ (rút ngắn từ quy trình gốc 16 giờ của Qian).
- Phương pháp đặc trưng cấu trúc và hình thái:
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM, thiết bị Hitachi S4800): Xác định kích thước hạt và hình thái bề mặt.
- Phương pháp hấp phụ - khử hấp phụ khí $N_2$ (thiết bị Micromeritics 3Flex 3.02): Tính toán diện tích bề mặt riêng theo mô hình Brunauer - Emmett - Teller (BET), xác định thể tích và kích thước lỗ rỗng.
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR, máy Shimadzu IR Prestige-21): Phân tích dao động liên kết hóa học trong vùng số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ nhằm xác nhận sự loại bỏ CTAB và sự có mặt của nhóm $-NH_2$.
- Phương pháp đánh giá tương tác hấp phụ protein:
- Đo quang phổ hấp thụ UV-Vis tại bước sóng $280\text{ nm}$ trên hệ thống Nanodrop ND 8000 (Thermo Scientific).
- Xây dựng đường chuẩn BSA trong đệm Phosphate Buffer Solution (PBS 1x, $pH = 6,82$) tại 5 điểm nồng độ ($0;\ 0,5;\ 2,5;\ 5;\ 10\text{ mg/mL}$).
- Khảo sát động học hấp phụ theo thời gian ($10, 15, 20, 30, 45, 60\text{ phút}$) và theo nồng độ BSA ban đầu ($0,5;\ 2,5;\ 5;\ 10\text{ mg/mL}$) trên $10\text{ mg}$ vật liệu.
Dữ liệu tính toán lượng protein bị hấp phụ ($q_t$, đơn vị $\text{mg/g}$) dựa trên công thức:
$$q_t = \frac{(C_0 - C_t) \cdot V}{W}$$
Trong đó: $C_0$ là nồng độ BSA ban đầu ($\text{mg/mL}$), $C_t$ là nồng độ BSA còn lại tại thời điểm $t$ ($\text{mg/mL}$), $V$ là thể tích dung dịch ($\text{mL}$), $W$ là khối lượng vật liệu hấp phụ ($\text{g}$).
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Tác giả dẫn nhập về sự phát triển của công nghệ nano bắt nguồn từ bài giảng năm 1959 của Richard Feynman, phân tích vai trò của vật liệu micro/nano rỗng xốp trong y sinh. Nêu rõ tính ưu việt của vật liệu PMO nhờ khung lai vô cơ - hữu cơ đồng nhất, khả năng ứng dụng trong phân phối thuốc, cố định enzyme và làm giàu peptide/protein. Xác định tính cấp thiết của đề tài và công bố 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
Chương 1 - Tổng quan
Trình bày cơ sở lý luận về cấu trúc hạt, phân loại kích thước lỗ xốp theo IUPAC (micropore $< 2\text{ nm}$, mesopore $2 - 50\text{ nm}$, macropore $> 50\text{ nm}$). Khái quát các phương pháp chế tạo vật liệu nano (top-down, bottom-up), phân tích chi tiết cơ chế hóa học sol-gel của các tiền chất organosilane (BTEE, BTME) phối hợp chất hoạt động bề mặt CTAB. Tổng hợp 04 con đường biến tính PMO và ảnh hưởng của các cầu nối hữu cơ (methylene, ethylene, ethenylene, phenylene) đến hình học lỗ rỗng. Phân tích các ứng dụng y sinh: cố định phân tử sinh học (so sánh 3 phương pháp: vi bao/nhốt giữ, liên kết cộng hóa trị, hấp phụ không đặc hiệu), các yếu tố ảnh hưởng đến hấp phụ (hình thái hạt, kích thước lỗ rỗng, pH dung dịch, điểm đẳng điện pI), vai trò làm giàu biomarker và phân phối thuốc trúng đích.
Chương 2 – Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Liệt kê chi tiết danh mục hóa chất (CTAB, BTEE, BTME, APTES, dung dịch $NH_3\ 20%$, NaOH, muối đệm phosphate, BSA), thiết bị (FESEM Hitachi S4800, FTIR IR Prestige-21, Nanodrop ND 8000, Micromeritics 3Flex) và dụng cụ thí nghiệm. Mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tổng hợp 8 mẫu vật liệu (NPT, NPA1, NPA2, NPA3, MPT1, MPT2, MPT3, MPA3), quy trình chiết loại CTAB rút ngắn trong 8 giờ. Trình bày nguyên lý đo FESEM, BET, FTIR, Nanodrop và quy trình khảo sát hấp phụ BSA theo thời gian và nồng độ ban đầu.
Chương 3 – Kết quả
Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được:
- Cảm quan và khối lượng thu hồi: Các mẫu sau sấy có màu trắng; mẫu trung tính ở dạng bột mịn, mẫu amin ở dạng bột xốp mịn. Khối lượng thu được từ $0,667\text{ mL}$ BTEE đạt $280 - 320\text{ mg}$ (nanoPMO); từ $0,5\text{ mL}$ BTME đạt $171 - 275\text{ mg}$ (microPMO).
- Phân tích nhóm chức (FTIR): Toàn bộ phổ FTIR của các mẫu nanoPMO và microPMO đều sạch các đỉnh dao động của CTAB tại $1470, 1402, 1626, 2850, 2918\text{ cm}^{-1}$. Xuất hiện các đỉnh đặc trưng của khung PMO: Si-$CH_2$ ($1412$ và $1270\text{ cm}^{-1}$), Si-O-H ($910\text{ cm}^{-1}$), Si-O-Si ($444, 1033 - 1044, 1095\text{ cm}^{-1}$). Đỉnh dao động của liên kết $NH_2$ tại $1516\text{ cm}^{-1}$ xuất hiện rõ trên các mẫu PMO amin (NPA1, NPA2, NPA3, MPA3) và không có trên mẫu trung tính; cường độ đỉnh $1516\text{ cm}^{-1}$ tăng dần từ NPA3, NPA2 đến NPA1 tương ứng với thời gian thủy phân APTES kéo dài từ 1, 2 đến 3 giờ.
- Hình thái học (FESEM): NPT có dạng lục giác ($200 - 500\text{ nm}$); NPA1 dạng hình cầu đồng đều ($200 - 400\text{ nm}$); NPA2 và NPA3 dạng lục giác gần cầu ($400 - 500\text{ nm}$). MPT1 có cấu trúc hình cầu nhỏ không đồng đều; MPT2 hình cầu kích thước lớn hơn; MPT3 đạt cấu trúc hình cầu đồng đều hoàn chỉnh ($2 - 4\text{ }\mu\text{m}$). MPA3 có dạng đa diện không đồng đều ($200\text{ nm} - 1\text{ }\mu\text{m}$).
- Thông số cấu trúc xốp: Diện tích bề mặt riêng của các vật liệu nằm trong khoảng $602 - 1423\text{ m}^2/\text{g}$, thể tích lỗ $0,365 - 1,055\text{ cm}^3/\text{g}$, kích thước lỗ $2,42 - 5,1\text{ nm}$.
- Hấp phụ protein BSA: Đường chuẩn nồng độ BSA đạt phương trình $y = 0,6296x - 0,0232$ ($R^2 = 0,9999$). Khảo sát động học cho thấy lượng BSA hấp phụ tăng nhanh trong $5 - 10\text{ phút}$ đầu và đạt bão hòa tại thời điểm $15 - 20\text{ phút}$. Khả năng hấp phụ tăng tuyến tính theo nồng độ BSA ban đầu. Nhóm vật liệu amin (NPA1, MPA3) hấp phụ mạnh hơn nhóm trung tính (NPT, MPT3); nhóm nanoPMO hấp phụ mạnh hơn microPMO tương ứng.
Chương 4 – Bàn luận
Phân tích cơ chế tối ưu hóa quy trình sol-gel: chứng minh hiệu quả rút ngắn thời gian tinh sạch từ 16 giờ (nghiên cứu của Qian) xuống 8 giờ thông qua việc triệt tiêu hoàn toàn tín hiệu FTIR của CTAB. Luận giải việc bổ sung APTES ngay từ đầu tạo điều kiện tối ưu để đưa nhóm amin vào mạng lưới (mẫu NPA1). Đối với microPMO trung tính, thời gian ủ nhiệt dịch $95^\circ\text{C}$ đủ 24 giờ (mẫu MPT3) là điều kiện cần để hình thành hạt cầu kích thước micro đồng nhất. So sánh đối chiếu đặc trưng vật liệu với nghiên cứu của Qian (2009) và Zhu (2014), làm rõ ảnh hưởng của loại chất hoạt động bề mặt (CTAB cation so với copolymer P123 không ion) đến hình thái hạt và kích thước lỗ. Bàn luận sâu về cơ chế hấp phụ BSA: giải thích tương tác tĩnh điện vượt trội ở pH 6,82 giữa BSA tích điện âm và PMO amin tích điện dương, sự ảnh hưởng của diện tích bề mặt riêng đến dung lượng hấp phụ và cơ chế loại trừ kích thước (size exclusion) định hướng cho việc tinh sạch biomarker.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công 8 mẫu vật liệu PMO và xác lập bộ thông số cấu trúc lý hóa chi tiết:
| Nhóm vật liệu |
Mẫu |
Khối lượng thu được (mg) |
Diện tích bề mặt riêng ($m^2/g$) |
Thể tích lỗ rỗng ($cm^3/g$) |
Kích thước lỗ rỗng (nm) |
Hình thái hạt qua FESEM |
Kích thước hạt |
| NanoPMO |
NPT |
280 |
1423 |
1,055 |
2,97 |
Hình lục giác |
$200 - 500\text{ nm}$ |
|
NPA1 |
320 |
872 |
0,580 |
2,42 |
Hình cầu đồng đều |
$200 - 400\text{ nm}$ |
|
NPA2 |
300 |
602 |
0,365 |
2,43 |
Lục giác gần cầu |
$400 - 500\text{ nm}$ |
|
NPA3 |
300 |
1002 |
0,644 |
2,46 |
Lục giác gần cầu |
$400 - 500\text{ nm}$ |
| MicroPMO |
MPT1 |
181 |
802 |
0,755 |
3,80 |
Cầu nhỏ, không đều |
Không đồng nhất |
|
MPT2 |
171 |
739 |
0,783 |
4,20 |
Cầu lớn hơn MPT1 |
Không đồng nhất |
|
MPT3 |
275 |
844 |
0,960 |
4,60 |
Hình cầu đồng đều |
$2 - 4\text{ }\mu\text{m}$ |
|
MPA3 |
258 |
769 |
0,979 |
5,10 |
Hình đa diện |
$200\text{ nm} - 1\text{ }\mu\text{m}$ |
So sánh đối chiếu với các công bố quốc tế tiêu biểu:
| Nghiên cứu |
Mẫu vật liệu |
Diện tích bề mặt ($m^2/g$) |
Thể tích lỗ ($cm^3/g$) |
Kích thước lỗ (nm) |
Hình thái |
Kích thước hạt |
Thời gian đạt cân bằng BSA |
| Qian (2009) |
PMON |
976 |
0,74 |
2,8 |
Cầu |
$200 - 750\text{ nm}$ |
12 giờ |
|
PMOM |
612 |
0,56 |
3,1 |
Cầu |
$2000 - 5000\text{ nm}$ |
12 giờ |
| Zhu (2014) |
PMOT |
710 |
0,75 |
5,7 |
Que |
$1500 \times 100 - 200\text{ nm}$ |
3 giờ |
|
PMO-$NH_2$ |
677 |
0,55 |
5,5 |
Que |
$1500 \times 100 - 200\text{ nm}$ |
3 giờ |
| Khóa luận |
NPT |
1423 |
1,055 |
2,97 |
Lục giác/Cầu |
$200 - 500\text{ nm}$ |
20 phút |
|
NPA1 |
872 |
0,580 |
2,42 |
Cầu |
$200 - 400\text{ nm}$ |
20 phút |
|
MPT3 |
844 |
0,960 |
4,60 |
Cầu |
$2000 - 4000\text{ nm}$ |
20 phút |
|
MPA3 |
769 |
0,979 |
5,10 |
Đa diện |
$200 - 1000\text{ nm}$ |
20 phút |
Các đóng góp khoa học chính do tác giả nêu ra:
- Tối ưu hóa thời gian tinh sạch: Rút ngắn thời gian loại bỏ chất định hướng cấu trúc CTAB bằng phương pháp hồi lưu ethanol/HCl xuống còn $8\text{ giờ}$ (thay vì $16\text{ giờ}$ như quy trình của Qian), kiểm soát sạch tạp qua phổ FTIR.
- Cải thiện thông số vật liệu: Các mẫu tối ưu NPT ($1423\text{ m}^2/\text{g}$) và MPT3 ($844\text{ m}^2/\text{g}$) đều đạt diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ rỗng và độ trật tự cấu trúc cao hơn mẫu đối chứng trong nghiên cứu của Qian ($976\text{ m}^2/\text{g}$ và $612\text{ m}^2/\text{g}$).
- Rút ngắn thời gian bão hòa hấp phụ: Hệ vật liệu tổng hợp đạt cân bằng hấp phụ protein BSA chỉ sau $15 - 20\text{ phút}$, nhanh hơn đáng kể so với nghiên cứu của Qian ($12\text{ giờ}$) và Zhu ($3\text{ giờ}$).
- Làm sáng tỏ quy luật tương tác: Thực nghiệm chứng minh tương tác tĩnh điện giữa nhóm chức amin proton hóa và phân tử protein tích điện âm đóng vai trò quyết định khả năng hấp phụ; đồng thời khẳng định kích thước hạt micro có ưu thế hạn chế bắt giữ protein kích thước lớn trên bề mặt ngoài, thuận lợi cho định hướng sàng lọc peptide nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các hạn chế nội tại trong phạm vi thực nghiệm:
- Về quy trình tổng hợp: Mới tập trung tối ưu hóa thông số thời gian phản ứng và thời điểm bổ sung chất; chưa tiến hành khảo sát tối ưu đa biến đối với tỷ lệ nồng độ mol giữa các tiền chất silic, nồng độ chất định hướng cấu trúc CTAB và pH dung dịch phản ứng.
- Về hình thái vật liệu: Mẫu microPMO chức năng hóa amin (MPA3) có hình thái hạt dạng đa diện, độ đồng đều kích thước chưa cao ($200\text{ nm} - 1\text{ }\mu\text{m}$).
- Về đánh giá tương tác sinh học: Thực nghiệm dừng lại ở việc khảo sát trên một loại protein mô hình duy nhất là Bovine Serum Albumin (BSA), chưa thực hiện thử nghiệm trên các peptide kích thước nhỏ hoặc các protein biomarker bệnh lý thực tế từ mẫu sinh học.
Hướng mở rộng nghiên cứu đề xuất:
- Tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp microPMO amin nhằm thu được hạt hình cầu có kích thước đồng nhất.
- Khảo sát khả năng hấp phụ - giải hấp trên các chuỗi peptide kích thước nhỏ và đánh giá khả năng phân tách chọn lọc trên hệ hỗn hợp protein/peptide.
- Ứng dụng vật liệu để xử lý mẫu bệnh phẩm thực tế nhằm làm giàu các biomarker phục vụ chẩn đoán bệnh võng mạc đái tháo đường theo mục tiêu của đề tài NĐT.69/CHN/19.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Dược học, Hóa dược, Công nghệ Nano Y sinh, Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật Hóa học.
Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:
- Quy trình chi tiết điều chế hạt PMO kích thước nano và micro bằng phương pháp sol-gel có kiểm soát thời gian tinh sạch.
- Phương pháp chức năng hóa bề mặt hạt xốp bằng nhóm amin sử dụng APTES theo con đường đồng ngưng tụ.
- Quy trình chuẩn hóa việc sử dụng hệ thống đo quang phổ thể tích vi lượng Nanodrop trong phân tích động học hấp phụ protein, cùng phương pháp luận giải các dữ liệu phân tích hóa lý hiện đại (FTIR, FESEM, đường đẳng nhiệt hấp phụ BET).
Câu hỏi thường gặp
1. Thời gian tinh sạch loại bỏ chất hoạt động bề mặt CTAB được tối ưu hóa như thế nào so với y văn trước đó?
Tác giả đã giảm thời gian đun hồi lưu vật liệu trong hỗn hợp ethanol 96% và HCl 37% từ $16\text{ giờ}$ (theo quy trình gốc của Qian) xuống còn $8\text{ giờ}$. Kết quả đo phổ FTIR xác nhận sự biến mất hoàn toàn của các đỉnh hấp thụ đặc trưng của CTAB tại $1470, 1402, 1626, 2850$ và $2918\text{ cm}^{-1}$, chứng minh chất định hướng cấu trúc đã được loại bỏ hoàn toàn trong thời gian rút ngắn.
2. Mẫu vật liệu nào có diện tích bề mặt riêng lớn nhất và các thông số lỗ rỗng cụ thể là bao nhiêu?
Mẫu nanoPMO trung tính (NPT) đạt diện tích bề mặt riêng cao nhất trong nghiên cứu với giá trị $1423\text{ m}^2/\text{g}$, thể tích lỗ rỗng đạt $1,055\text{ cm}^3/\text{g}$ và kích thước lỗ rỗng trung bình là $2,97\text{ nm}$. Hạt có hình thái lục giác với kích thước nằm trong khoảng $200 - 500\text{ nm}$.
3. Tại sao vật liệu PMO biến tính amin (NPA1, MPA3) lại có dung lượng hấp phụ protein BSA cao hơn vật liệu trung tính (NPT, MPT3)?
Trong dung dịch đệm PBS 1x ($pH = 6,82$), phân tử BSA có điểm đẳng điện $pI = 4,7$ nên mang điện tích âm (điện thế bề mặt $-18\text{ mV}$). Ngược lại, bề mặt vật liệu PMO chức năng hóa amin chứa các nhóm $-NH_2$ bị proton hóa mang điện tích dương. Lực hút tĩnh điện mạnh giữa các điện tích trái dấu giúp vật liệu PMO amin giữ lượng BSA lớn hơn đáng kể so với PMO trung tính (vốn chỉ tương tác qua lực Van der Waals hoặc liên kết hydro yếu).
4. Động học hấp phụ BSA lên các vật liệu PMO diễn ra trong bao lâu để đạt trạng thái cân bằng?
Lượng BSA hấp phụ lên cả 4 hệ vật liệu (MPT3, MPA3, NPT, NPA1) tăng rất nhanh trong $5 - 10\text{ phút}$ đầu và đạt trạng thái bão hòa ổn định sau $15 - 20\text{ phút}$. Tốc độ đạt cân bằng này nhanh hơn nhiều so với mốc $12\text{ giờ}$ trong công bố của Qian và $3\text{ giờ}$ trong công bố của Zhu.
5. Điều kiện thực nghiệm nào là then chốt để tổng hợp thành công hạt microPMO trung tính hình cầu đồng đều (MPT3)?
Yếu tố then chốt là duy trì thời gian ủ nhiệt dịch ở $95^\circ\text{C}$ trong điều kiện tĩnh đủ 3 chu kỳ ($24\text{ giờ}$). Với thời gian ủ $8\text{ giờ}$ (MPT1) và $16\text{ giờ}$ (MPT2), cấu trúc hình cầu mới chỉ bắt đầu khởi tạo hoặc chưa hoàn thiện; chỉ khi đạt $24\text{ giờ}$ (MPT3), vật liệu mới đạt cấu trúc hình cầu hoàn chỉnh và đồng nhất với đường kính hạt $2 - 4\text{ }\mu\text{m}$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trà Giang đã xây dựng và tối ưu hóa thành công quy trình tổng hợp hệ vật liệu silic hữu cơ siêu xốp rỗng (PMO) kích thước nanomet ($200 - 500\text{ nm}$) và micromet ($2 - 4\text{ }\mu\text{m}$) ở cả hai dạng trung tính và gắn nhóm chức amin. Nghiên cứu đã rút ngắn thời gian tinh sạch vật liệu xuống $8\text{ giờ}$ và tạo ra các cấu trúc có diện tích bề mặt riêng lớn lên đến $1423\text{ m}^2/\text{g}$ cùng hệ thống lỗ xốp mesopore $2,42 - 5,1\text{ nm}$. Đánh giá thực nghiệm tương tác với Albumin huyết thanh bò (BSA) cho thấy quá trình hấp phụ đạt cân bằng nhanh sau $20\text{ phút}$, chịu sự chi phối mạnh mẽ của lực hút tĩnh điện và diện tích bề mặt riêng. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng PMO trong làm giàu biomarker và phân phối dược chất.