Nghiên Cứu Vật Liệu Quang Xúc Tác Từ Tính TiO2 Và Ứng Dụng Trong Xử Lý Diazinon

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu tổng hợp vật liệu quang xúc tác từ tính trên cơ sở tio2 và ứng dụng để xử lý thuốc trừ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2020

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về hóa chất bảo vệ thực vật

1.2. Tổng quan về tình hình sử dụng và vấn đề ô nhiễm thuốc trừ sâu ở Việt Nam

1.3. Hiện trạng ô nhiễm môi trường do thuốc BVTV

1.4. Con đường phân tán của thuốc BVTV trong môi trường

1.5. Ảnh hưởng của thuốc BVTV đến sức khỏe con người

1.6. Tổng quan về Diazinon

1.7. Vật liệu quang xúc tác

1.8. Cấu trúc vật liệu TiO2

1.9. Vật liệu TiO2 biến tính

1.10. Vật liệu từ tính TiO2@Fe3O4

1.11. Các phương pháp tổng hợp vật liệu từ tính TiO2@Fe3O4

1.11.1. Phương pháp tẩm

1.11.2. Phương pháp đồng kết tủa

1.11.3. Phương pháp sol – gel

1.11.4. Phương pháp thủy nhiệt

1.12. Ứng dụng của vật liệu TiO2 và vật liệu từ tính trên cơ sở TiO2

1.13. Đối tượng nghiên cứu và nội dung nghiên cứu

1.13.1. Đối tượng nghiên cứu

1.13.2. Nội dung nghiên cứu

1.14. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị nghiên cứu

1.14.1. Dụng cụ và thiết bị

1.14.2. Phương pháp tổng hợp vật liệu

1.14.2.1. Tổng hợp vật liệu Fe-TiO2
1.14.2.2. Tổng hợp vật liệu Fe3O4
1.14.2.3. Tổng hợp SiO2 phủ trên Fe3O4 (SF)
1.14.2.4. Quy trình tổng hợp Fe-TiO2@Fe3O4
1.14.2.5. Tổng hợp vật liệu Fe-TiO2@SiO2@Fe3O4

1.15. Khảo sát hoạt tính xúc tác

1.15.1. Thí nghiệm khảo sát hoạt tính xúc tác vật liệu đối với Diazinon

1.15.2. Khảo sát hoạt tính xúc tác của các vật liệu

1.15.3. Khảo sát ảnh hưởng hàm lượng của vật liệu

1.15.4. Khảo sát ảnh hưởng của pH

1.15.5. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất oxi hoá bổ trợ H2O2 tới hoạt tính xúc tác của vật liệu

1.15.6. Khảo sát khả năng tái sinh của vật liệu

1.16. Một số phương pháp xác định đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu

1.16.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD - X Rays Diffraction)

1.16.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

1.16.3. Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis

1.16.4. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX)

1.16.5. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC định lượng Diazinon

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Đặc trưng cấu trúc vật liệu

2.2. Thành phần pha của vật liệu (giản đồ nhiễu xạ tia X -XRD)

2.3. Đặc trưng hình thái bề mặt vật liệu bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM)

2.4. Phổ UV-Vis

2.5. Đường cong từ trễ

2.6. Thành phần hóa học của vật liệu (Phổ tán xạ tia X – EDX)

2.7. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu với Diazinon

2.8. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng

2.9. Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác của các vật liệu

2.10. Ảnh hưởng của tỉ lệ SF và TiO2 tới hoạt tính xúc tác của vật liệu

2.11. Ảnh hưởng hàm lượng của vật liệu

2.12. Ảnh hưởng của pH

2.13. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất oxi hoá bổ trợ H2O2 tới hoạt tính xúc tác của vật liệu

2.14. Khảo sát khả năng tái sinh của vật liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vật Liệu Quang Xúc Tác TiO2 Từ Tính

Nghiên cứu về vật liệu quang xúc tác đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường gia tăng. Đặc biệt, TiO2 từ tính nổi lên như một giải pháp tiềm năng cho việc xử lý ô nhiễm nước, nhất là các hợp chất khó phân hủy như diazinon. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về vật liệu quang xúc tác TiO2, khả năng từ tính hóa TiO2, và ứng dụng của chúng trong việc xử lý diazinon trong môi trường nước. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc cải thiện hiệu quả quang xúc tác và khả năng thu hồi vật liệu nano sau quá trình xử lý, mở ra hướng đi mới cho công nghệ xử lý nước.

1.1. Giới thiệu chung về vật liệu quang xúc tác

Vật liệu quang xúc tác là những chất có khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống, từ đó kích hoạt các phản ứng hóa học trên bề mặt của chúng. TiO2 là một trong những vật liệu quang xúc tác phổ biến nhất nhờ vào tính ổn định hóa học, giá thành rẻ và khả năng hoạt động dưới ánh sáng UV. Tuy nhiên, để tăng cường hiệu quả quang xúc tác dưới ánh sáng khả kiến, TiO2 thường được biến tính bằng cách pha tạp kim loại hoặc phi kim. Việc nghiên cứu và phát triển vật liệu quang xúc tác hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường.

1.2. Vai trò của TiO2 từ tính trong xử lý ô nhiễm

TiO2 từ tính kết hợp ưu điểm của TiO2 (khả năng quang xúc tác) và tính chất từ tính, cho phép dễ dàng thu hồi vật liệu sau quá trình xử lý nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc ngăn ngừa sự phát tán của vật liệu nano vào môi trường. Từ tính hóa TiO2 thường được thực hiện bằng cách phủ TiO2 lên các hạt Fe3O4. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong việc xử lý ô nhiễm do thuốc trừ sâu, dược phẩm và các chất ô nhiễm hữu cơ khác.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Diazinon Thách Thức Cần Giải Quyết

Diazinon là một loại thuốc trừ sâu organophosphate được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Tuy nhiên, diazinon có độc tính cao và có thể gây hại cho sức khỏe con người và động vật. Sự tồn tại của diazinon trong môi trường nước gây ra nhiều lo ngại về ô nhiễm nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Do đó, việc phát triển các phương pháp hiệu quả để phân hủy diazinon là vô cùng cần thiết. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn diazinon, đòi hỏi các giải pháp tiên tiến hơn như sử dụng vật liệu quang xúc tác.

2.1. Tác hại của diazinon đối với môi trường và sức khỏe

Diazinon là một chất độc thần kinh, có thể gây ức chế enzyme cholinesterase, ảnh hưởng đến hệ thần kinh của con người và động vật. Tiếp xúc với diazinon có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, co giật và thậm chí tử vong. Trong môi trường, diazinon có thể tồn tại trong thời gian dài và gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến các loài thủy sinh và chuỗi thức ăn. Việc sử dụng diazinon cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.

2.2. Các phương pháp xử lý diazinon hiện nay và hạn chế

Các phương pháp xử lý diazinon truyền thống bao gồm lọc, hấp phụ và phân hủy sinh học. Tuy nhiên, các phương pháp này thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn diazinon hoặc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Ví dụ, quá trình clo hóa có thể tạo ra các hợp chất clo hóa độc hại hơn. Kỹ thuật quang xúc tác sử dụng vật liệu quang xúc tác như TiO2 là một giải pháp tiềm năng, có khả năng phân hủy diazinon thành các chất vô hại dưới tác dụng của ánh sáng. Tuy nhiên, hiệu quả quang xúc tác của TiO2 truyền thống còn hạn chế, đòi hỏi các nghiên cứu cải tiến vật liệu.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Quang Xúc Tác TiO2 Từ Tính

Việc tổng hợp vật liệu TiO2 từ tính đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chất từ tínhhiệu quả quang xúc tác tối ưu. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp tẩm, phương pháp đồng kết tủa, phương pháp sol-gel và phương pháp thủy nhiệt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước hạt, cấu trúc tinh thể và tính chất từ tính của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp vật liệu phù hợp là yếu tố quan trọng để đạt được vật liệu có khả năng xử lý diazinon hiệu quả.

3.1. Quy trình tổng hợp vật liệu Fe TiO2 SiO2 Fe3O4

Quy trình tổng hợp vật liệu Fe-TiO2@SiO2@Fe3O4 thường bao gồm các bước chính: tổng hợp vật liệu Fe3O4, phủ lớp SiO2 lên Fe3O4 để tạo thành SF (SiO2 phủ trên Fe3O4), sau đó phủ lớp Fe-TiO2 lên SF. Lớp SiO2 đóng vai trò như một lớp trung gian, ngăn chặn sự tương tác trực tiếp giữa Fe3O4TiO2, giúp cải thiện hiệu quả quang xúc táctính chất từ tính của vật liệu. Quá trình tổng hợp vật liệu cần được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng để đảm bảo vật liệu có cấu trúc và tính chất mong muốn.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất vật liệu

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu TiO2 từ tính, bao gồm tỷ lệ giữa các thành phần (Fe, Ti, Si), nhiệt độ nung, thời gian phản ứng và pH. Tỷ lệ SFTiO2 ảnh hưởng đến hiệu quả quang xúc táctính chất từ tính của vật liệu. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và kích thước hạt của TiO2. pH ảnh hưởng đến quá trình hình thành và kết tủa của các oxit kim loại. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được vật liệuhiệu quả cao trong việc xử lý diazinon.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu TiO2 Từ Tính Xử Lý Diazinon Trong Nước

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng vật liệu TiO2 từ tính để xử lý diazinon trong nước. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu quả quang xúc tác của vật liệu dưới các điều kiện khác nhau, bao gồm ảnh hưởng của thời gian phản ứng, hàm lượng vật liệu, pH và nồng độ chất oxy hóa bổ trợ. Kết quả cho thấy vật liệu TiO2 từ tính có khả năng phân hủy diazinon hiệu quả, mở ra tiềm năng ứng dụng trong thực tế xử lý ô nhiễm nước.

4.1. Đánh giá hiệu quả quang xúc tác của vật liệu

Hiệu quả quang xúc tác của vật liệu TiO2 từ tính được đánh giá bằng cách đo nồng độ diazinon còn lại trong dung dịch sau khi chiếu sáng. Các yếu tố như thời gian phản ứng, hàm lượng vật liệu, pH và nồng độ chất oxy hóa bổ trợ (H2O2) được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả quang xúc tác. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng phân hủy diazinon đáng kể, với hiệu quả cao nhất đạt được ở điều kiện tối ưu.

4.2. Khả năng tái sử dụng và độ bền của vật liệu

Một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi của vật liệu TiO2 từ tính là khả năng tái sử dụng và độ bền của nó. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá hiệu quả xử lý diazinon của vật liệu sau nhiều chu kỳ sử dụng. Kết quả cho thấy vật liệu vẫn giữ được hiệu quả quang xúc tác đáng kể sau nhiều lần tái sử dụng, chứng tỏ tính ổn định và độ bền cao. Điều này làm tăng tính kinh tế và khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu trong xử lý ô nhiễm nước.

V. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Vật Liệu TiO2 Từ Tính

Nghiên cứu về vật liệu quang xúc tác TiO2 từ tính để xử lý diazinon trong nước đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Vật liệu này có khả năng phân hủy diazinon hiệu quả và có thể tái sử dụng nhiều lần. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu, nâng cao hiệu quả quang xúc tác và đánh giá tác động của vật liệu đến môi trường. Với những ưu điểm vượt trội, vật liệu TiO2 từ tính có tiềm năng lớn trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm nước do thuốc trừ sâu và các chất ô nhiễm hữu cơ khác.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo và cải tiến vật liệu

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải tiến quy trình tổng hợp vật liệu để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Nghiên cứu về việc pha tạp các nguyên tố khác vào TiO2 để mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến cũng là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về độc tính và tác động của vật liệu đến môi trường để đảm bảo an toàn khi ứng dụng trong thực tế.

5.2. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng thương mại hóa

Vật liệu TiO2 từ tính có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước quy mô lớn, như các nhà máy xử lý nước thải và các hệ thống xử lý nước tại chỗ. Việc thương mại hóa vật liệu này có thể đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và chính phủ để đưa vật liệu này vào ứng dụng thực tế.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu quang xúc tác từ tính trên cơ sở tio2 và ứng dụng để xử lý thuốc trừ sâu diazinon trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Xã hội ngày nay không ngừng phát triển về mọi mặt, kéo theo đó là vấn đề ô nhiễm môi trường đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của toàn nhân loại. Đặc biệt, Việt Nam là một đất nước nông nghiệp trọng điểm với hàng trăm nghìn hec-ta lúa cùng các loại cây trồng khác nên mỗi năm, lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng ngày một tăng. Thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng tràn lan, thường xuyên quá liều lượng dẫn đến việc các hóa chất độc hại trong nó dư thừa tồn đọng xâm nhập vào đất và các ao ngòi, sông hồ. Hệ quả là rất nhiều nơi môi trường đất, nước, không khí, hệ sinh thái cùng các loài thủy sinh bị hủy diệt vì dư lượng thuốc bảo vệ thực vật này.

Hơn nữa, việc lạm dụng quá vào thuốc bảo vệ thực vật còn gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng nông sản cũng như cuộc sống của con người, có thể gây quái thai và bệnh ung thư cho con người và gia súc. Để xử lý và giảm thiểu các hóa chất độc hại trong thuốc bảo vệ thực vật có nhiều phương pháp khác nhau. Trong đó, việc sử dụng xúc tác quang đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong những năm gần đây. Trong số các vật liệu xúc tác, Titan dioxit (TiO2) là một trong những chất xúc tác quang bán dẫn truyền thống, có hoạt tính xúc tác cao đối với các chất hữu cơ ô nhiễm trong môi trường.

Nhờ vào việc dễ tổng hợp nên TiO2 được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, do TiO2 có mức năng lượng vùng dẫn khoảng 3,2 eV nên chỉ thể hiện hoạt tính xúc tác dưới tác dụng của bức xạ UV và bị hạn chế dưới bức xạ mặt trời. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, quá trình biến tính TiO2 với một số nguyên tố kim loại (Fe, Mo, Ru, Os.) hoặc phi kim (N, C, S, P.) nhằm nâng cao hoạt tính quang xúc tác của vật liệu trong vùng khả kiến. Trong số các kim loại này, người ta thường pha tạp sắt Fe3+, vì ngoài khả năng thay thế một phần Ti4+ trong mạng lưới tinh thể, giúp giảm Ebg, các ion Fe3+ còn có thể đóng vai trò là bẫy các e- quang sinh giúp giảm tốc độ tái kết hợp của cặp e-/ h+.

Một nhược điểm nữa của vật liệu TiO2 truyền thống là khi phân tán trong pha nước dễ tạo huyền phù, gây hạn chế khả năng ứng dụng trong thực tế xử lý ô nhiễm nước. Một số nghiên cứu đã chế tạo vật liệu TiO2 phủ trên lõi sắt từ để tạo vật liệu từ tính, tăng khả năng tách loại vật liệu khỏi môi trường nước sau xử lý. Trong nghiên cứu 1 z này, để vừa nâng cao hoạt tính của vật liệu trong vùng khả kiến, vừa nâng cao khả năng tách vật liệu ra khỏi pha nước sau xử lý, chúng tôi lựa chọn hướng nghiên cứu chế tạo vật liệu TiO2 pha tạp với Fe, phủ trên lõi sắt từ. Trên cơ sở đó, đề tài nghiên cứu của luận văn là: "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu quang xúc tác từ tính trên cơ sở TiO2 và ứng dụng để xử lý thuốc trừ sâu diazinon trong nước".

2 z CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hóa chất bảo vệ thực vật 1. Tổng quan về tình hình sử dụng và vấn đề ô nhiễm thuốc trừ sâu ở Việt Nam Tại Việt Nam, hóa chất BVTV được sử dụng từ những năm 40 của thế kỷ XX nhằm bảo vệ cây trồng. Các loại thuốc BVTV mà Việt Nam đang sử dụng có độ độc còn cao, nhiều loại thuốc đã lạc hậu.

Hiện nay, tỉ lệ thành phần của các loại hóa chất BVTV đã thay đổi. Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng ở nước ta đến năm 2013 đã lên tới 1.643 hoạt chất, trong khi, các nước trong khu vực chỉ có khoảng từ 400 – 600 loại. Phần lớn các loại hóa chất BVTV được sử dụng ở nước ta hiện nay có nguồn gốc từ nhập khẩu. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, năm 2014 về thực trạng và giải pháp quản lý thuốc BVTV nhập lậu cho thấy hàng năm Việt Nam nhập khẩu từ 70.000 tấn thuốc BVTV, trong đó thuốc trừ sâu chiếm 20,4%, thuốc trừ bệnh chiếm 23,2%, thuốc trừ cỏ chiếm 44,4%, các loại thuốc BVTV khác như thuốc xông hơi, khử trùng, bảo quản lâm sàn, điều hòa điều hòa sinh trưởng cây trồng chiếm 12%.

Tiêu thụ thuốc bảo vệ thực vật ở Việt Nam 3 z Theo kết quả điều tra, khảo sát của Bộ Tài nguyên và Môi trường về các điểm ô nhiễm do hoá chất BVTV tồn lưu gây ra trên phạm vị toàn quốc từ năm 2007 đến 2009 cho thấy trên địa bàn toàn quốc có trên 1.099 điểm tồn lưu hoá chất BVTV phân bố tại 37 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Trong đó, có 868 khu vực ô nhiễm đất thuộc 16 tỉnh, thành phố và 231 kho chứa hoá chất BVTV tồn lưu gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng thuộc 37 tỉnh, thành phố. Theo kết quả đánh giá, trong tổng số 868 khu vực đất bị ô nhiễm do hoá chất BVTV có 169 khu vực bị ô nhiễm nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, 76 khu vực bị ô nhiễm và 623 khu vực chưa đánh giá mức độ ô nhiễm. Đối với 231 kho chứa hoá chất BVTV tồn lưu có 53 kho gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, 78 kho gây ô nhiễm môi trường và 100 kho chưa đánh giá được mức độ ô nhiễm môi trường.

Hiện tại, trong 231 kho hoá chất BVTV tồn lưu đang lưu giữ 216924,82kg và 36975,87 lít hoá chất BVTV, 29. Tình hình sử dụng thuốc BVTV ở Việt Nam và ước tính số lượng vỏ bao bì thải Năm Khối lượng (tấn) Ước tính khối lượng vỏ, bao bì thải ra (tấn) 1998 42000 6240 1999 33 715 5010 2000 33 637 4998 2003 36 018 5352 2004 48 288 7175 2006 71 345 10602 2007 75 805 11264 2008 110 000 16346 Khối lượng thuốc trên được sang chai, đóng gói trong các bao bì làm bằng nhựa, giấy tráng nhôm… với dung tích nhỏ, thường là khoảng vài ml (gam) đến vài trăm ml (gam), vì vậy lượng bao bì thuốc đã qua sử dụng thải ra là khá lớn (khối lượng 4 z bao bì chiếm khoảng 14,86% tổng khối lượng chai (gói) thuốc BVTV). Đa số bao bì BVTV sau khi sử dụng đều bị vứt bỏ ra đồng ruộng, kênh mương, ao hồ… Các kết quả thống kê sơ bộ do các UBND tỉnh và Tổng cục Môi trường thực hiện trong khuôn khổ thực hiện Kế hoạch phòng ngừa và xử lý ô nhiễm Môi trường do hóa chất BVTV tồn lưu trên phạm vi cả nước (Quyết định số 1946/QĐ-TTg) cho thấy tính đến tháng 6/2013 toàn quốc ghi nhận có khoảng 1652 điểm ô nhiễm môi trường do hóa chất BVTV tồn lưu. Đặc điểm chung của các khu vực đã được ghi nhận như sau: - Hầu hết các địa điểm được ghi nhận đều là các kho chứa hóa chất để sử dụng trong nông nghiệp và y tế từ trước những năm 80-90 của thế kỷ trước.

Chủ sở hữu trong quá khứ của các khu vực này thường là các hợp tác xã, nông lâm trường, các cơ sở sang chai, đóng gói hay các đại lý phân phối hóa chất, và là các kho chứa hóa chất phòng trừ dịch hại ngành y tế. Hiện trạng phổ biến của nhiều khu vực đó là đất đã được phân chia cho các hộ gia đình, được giao sử dụng cho các mục đích khác hoặc lưu thông. Đối với các khu vực còn kho, thì hầu hết các kho đều ở trong tình trạng xuống cấp do không có đơn vị trực tiếp quản lý. - Sau khi các hóa chất cơ clo bị cấm sử dụng từ 1992, các hóa chất còn tồn tại nhiều kho đã được đem chôn lấp (một cách sơ sài ở các khu vực chung quanh hay vận chuyển đi nơi khác), hoặc để lưu trong kho mà không có sự chăm sóc.

Chính vì vậy, trải qua thời gian do tình trạng xuống cấp của các kho này nên rất nhiều khu vực đều đã có sự lan truyền và gây ô nhiễm cho các khu vực đất và nước xung quanh. Việc sử dụng hóa chất BVTV đã tăng lên đáng kể cả về khối lượng lẫn chủng loại, với 1000 loại đang được lưu hành trên thị trường Việt Nam. Trong khi đó, việc sử dụng ngày càng nhiều các chất hữu cơ gây ô nhiễm khó phân hủy (POP) và các loại hóa chất BVTV có độc tính cao đã làm cho mức tồn lưu dư lượng các loại hóa chất này trong nông sản, thực phẩm, đất, không khí và môi trường ngày càng lớn. Kết quả điều tra, khảo sát của các cơ quan chúc năng cho thấy, các loại hóa chất BVTV tồn lưu trong đất chủ yếu gồm: DDT, Basal, Lindan, thuốc diệt chuột, thuốc diệt gián,…[9] 5 z 1.

Hiện trạng ô nhiễm môi trường do thuốc BVTV Môi trường ngày càng ô nhiễm nghiêm trọng do thuốc BVTV, không chỉ trong môi trường nước, mà cả trong đất, trầm tích và không khí. Trong công trình nghiên cứu về dư lượng HCH và DDT ở vùng lân cận của một kho thuốc trừ sâu cũ tại vùng trồng rau ngoại thành Hà Nội, ta có bảng số liệu sau: Bảng 1. Mức dư lượng HCH và DDT trong đất, nước và không khí ở các vùng lân cận các kho trừ sâu cũ tại vùng trồng rau ngoại thành Hà Nội. Dạng mẫu phân tích Số lượng mẫu HCH DDT Đất 423 0,3 – 7,1 (mg/kg) 0,02 – 22 (mg/l) Nước 120 0,15 – 8,1 (mg/l) 0,01 – 6,5 (mg/l) Không khí 144 0,07 – 0,20 0,06 – 0,40 (mg/m3) (mg/m3) Tác giả Nguyễn Hùng Minh và cộng sự (năm 2017) đã nghiên cứu về dư lượng thuốc BVTV trong mẫu nước ở sông Hậu.

Dư lượng DDT dao động từ dưới 0,01 đến 110 ng/g. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy nồng độ dư lượng thuốc BVTV cao hơn tại các địa điểm lấy mẫu gần khu vực thành thị và giảm ở khu vực hạ lưu [35]. Trong năm 2008, khảo sát độ phân hủy của bốn loại thuốc trừ sâu thường được sử dụng (imidacloprid, fenitrothion, fenobucarb, dichlorvos) từ các hệ thống canh tác lúa và ô nhiễm nước ngầm. Sự phân hủy thuốc trừ sâu từ lưu vực được ước tính khoảng từ 0,4% (dichlorvos) đến 16% (fenitrothion).

Trong nước ngầm, nồng độ tối đa của các loại thuốc trừ sâu đo được tương ứng là 0,47; 0,22; 0,17 và 0,07mg/L đối với fenitrothion, imidacloprid, fenobucarb, và dichlorvos. Kết quả cho thấy rằng theo thực tế quản lý hiện nay, việc sử dụng thuốc trừ sâu trong ruộng lúa đặt ra một vấn đề môi trường nghiêm trọng ở các vùng núi phía bắc Việt Nam [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Quang Xúc Tác Từ Tính TiO2 Để Xử Lý Diazinon Trong Nước" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển vật liệu quang xúc tác TiO2 nhằm xử lý diazinon, một loại thuốc trừ sâu phổ biến gây ô nhiễm nguồn nước. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của TiO2 trong việc phân hủy diazinon mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện chất lượng nước và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp xử lý ô nhiễm nước, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu xử lý các hợp chất asen và photphat trong nguồn nước ô nhiễm với than hoạt tính cố định zr iv, nơi nghiên cứu về khả năng xử lý các hợp chất độc hại khác trong nước. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác quang tio2 wo3 ag và ứng dụng xử lý một số hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong nước cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu xúc tác quang khác và ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến tính bentonit tự nhiên ứng dụng làm vật liệu hấp phụ xử lý nh4 và po43 trong môi trường nước sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu hấp phụ và ứng dụng của chúng trong xử lý nước.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp xử lý ô nhiễm mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vật liệu và công nghệ hiện có trong lĩnh vực này.