Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau mốc lịch sử năm 1949, văn học Trung Quốc đương đại bước vào giai đoạn biến đổi sâu sắc với sự kết hợp giữa truyền thống bản địa và kĩ thuật sáng tác phương Tây. Trong bức tranh đó, các nhà văn thường kiến tạo không gian nghệ thuật gắn liền với các vùng đất định danh tên tuổi của mình, tiêu biểu như vùng Đông Bắc Cao Mật của Mạc Ngôn, rặng núi Bá Lâu của Diêm Liên Khoa, hay khu vực Thiên Tân của Phùng Ký Tài. Đối lập với dòng văn học thôn trang chiếm ưu thế, văn học đô thị Trung Quốc ghi nhận sự định hình rõ rệt qua mảng sáng tác về Thượng Hải. Trong số các tác giả viết về Thượng Hải, Vương An Ức và Kim Vũ Trừng là hai gương mặt tiêu biểu, lần lượt nhận giải thưởng văn học Mao Thuẫn danh giá với các tác phẩm Trường hận ca (giải thưởng năm 2000) và Phồn hoa (giải thưởng năm 2012). Tuy nhiên, tại Việt Nam, tiếp nhận văn học đương đại Trung Quốc phần lớn tập trung vào mảng đề tài nông thôn; mảng đô thị chủ yếu chỉ dừng lại ở Trương Ái Linh, trong khi nghiên cứu về Vương An Ức và Kim Vũ Trừng còn tản mạn, thiếu vắng các công trình so sánh đối chiếu chuyên sâu từ góc nhìn văn hóa học.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Quốc Cường (chuyên ngành Văn học nước ngoài, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 5 năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thu Vân) được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này. Mục tiêu tổng quát của đề tài là so sánh góc nhìn của hai tác giả Kim Vũ Trừng và Vương An Ức khi viết về thành phố Thượng Hải từ góc nhìn văn hóa; làm rõ mối liên kết giữa văn học và văn hóa Thượng Hải; từ đó chỉ ra và lý giải những đóng góp của hai tác giả trong dòng chảy văn học đô thị cũng như văn học Trung Quốc đương đại.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được triển khai qua ba nội dung cụ thể:

  1. Xác lập cơ sở lý luận về tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa, làm rõ các khái niệm mã văn hóa, liên văn hóa, các đặc trưng của dòng văn học đô thị Trung Quốc và định vị vị trí của Kim Vũ Trừng cùng Vương An Ức.
  2. Phân tích kí ức văn hóa Thượng Hải được lưu giữ và tái hiện trong hai tác phẩm thông qua các chiều kích không gian văn hóa, thời gian văn hóa và hình tượng con người văn hóa.
  3. Khảo sát sự trình hiện đa văn hóa qua hệ thống mã văn hóa biểu tượng và sự phức hợp các kiểu dạng văn hóa (truyền thống Trung Hoa và văn hóa đô thị Thượng Hải), chỉ ra diện mạo văn hóa mới trong hai tiểu thuyết.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hình thức biểu hiện của không - thời gian, biểu tượng và hình tượng nhân vật nhằm làm sáng tỏ tính chất văn hóa trong hai tiểu thuyết. Phạm vi nghiên cứu về văn bản tập trung vào hai tác phẩm: tiểu thuyết Phồn hoa (xuất bản năm 2012) của Kim Vũ Trừng, qua bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Thị Minh Thương (NXB Hội Nhà văn phát hành năm 2020) và tiểu thuyết Trường hận ca (sáng tác năm 1995, xuất bản năm 2001) của Vương An Ức, qua bản dịch của Sơn Lê (NXB Hội Nhà văn liên kết Công ty Văn hóa & Truyền thông Nhã Nam phát hành). Phạm vi không gian và thời gian nghệ thuật bao quát đô thị Thượng Hải xuyên suốt thế kỷ 20, từ giai đoạn trước năm 1949, qua thời kỳ Cách mạng Văn hóa (1966–1976), bước vào thời kỳ Cải cách mở cửa thập niên 1980 đến thập niên 1990.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng, kết hợp lý luận văn học với văn hóa học:

  • Khái niệm văn hóa và hướng tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa: Tác giả tổng thuật các định nghĩa văn hóa tiêu biểu của Edward Burnett Tylor (Văn hóa nguyên thủy), Từ điển triết học, Trần Ngọc Thêm (Những vấn đề văn hóa học lý luận và ứng dụng), định nghĩa của UNESCO, Phan Ngọc (Văn hóa Việt Nam và cách tiếp cận mới) và Ngô Vinh Chính - Vương Miện Quý (Đại cương lịch sử văn hóa Trung Quốc). Từ đó, khóa luận xác lập định nghĩa thao tác: văn hóa là tổng thể giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo, tương tác với tự nhiên và xã hội, mang bản sắc riêng để nhận diện cộng đồng. Về mặt tiếp cận, đề tài ứng dụng quan điểm của Lê Nguyên Cẩn trong Tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa, phân tích tính văn hóa qua ba góc độ: văn hóa nhận thức (thế giới quan), văn hóa tổ chức nhân sinh quan và văn hóa ứng xử (quan hệ nhân thể); đồng thời khảo sát mối quan hệ giữa cấu trúc văn bản và cấu trúc lý tưởng.
  • Mã văn hóa và liên văn hóa: Vận dụng lý thuyết của Lê Nguyên Cẩn và Trần Lê Bảo (Giải mã văn học từ mã văn hóa) để khảo sát mã văn hóa dưới các dạng thức: mô-típ, huyền thoại - mẫu gốc và các kí hiệu đặc biệt mang trầm tích tư tưởng dân tộc. Về tính liên văn hóa, đề tài tiếp thu luận điểm của Léopold Sédar Senghor (Đối thoại giữa các nền văn hóa) nhằm lý giải sự giao thoa, va chạm và hóa giải xung đột Đông - Tây.
  • Lý thuyết văn học đô thị và không gian: Đề tài sử dụng phân tích của Châu Tư Minh (Xây dựng và phát triển văn học đô thị đương đại) về ba đặc tính của văn học đô thị: phê phán duy vật cực đoan và sự tha hóa; phản ánh sự lạnh nhạt và đối lập thị - nông; suy tư về môi trường sinh thái đô thị không thể dung hòa. Khóa luận kết hợp quan niệm của Trương Bình Cần (Dòng chảy và thăng trầm: bảy mươi năm văn học trường Thượng Hải) về ý thức không gian; khái niệm cảnh quan tiểu thuyết của Joseph Frank (Space Form in Modern Novels); lý thuyết kí ức của Michael Pickering (Phương pháp nghiên cứu văn hóa học); và lý thuyết "Trung tâm và ngoại vi" trong không gian văn hóa của Ngô Đức Thịnh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu hai tiểu thuyết để làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt về phong cách nghệ thuật, góc nhìn văn hóa đô thị giữa Kim Vũ Trừng và Vương An Ức.
  • Phương pháp thi pháp học: Phân tích các phương tiện nghệ thuật tổ chức văn bản, hệ thống nhân vật, không gian, thời gian và biểu tượng.
  • Phương pháp tiểu sử: Khảo sát cuộc đời, môi trường xuất thân, trải nghiệm lao động thời Cách mạng Văn hóa và công việc biên tập viên của hai tác giả tác động trực tiếp đến quan niệm sáng tác.
  • Phương pháp liên ngành: Vận dụng tri thức văn hóa học, kết hợp với các dữ liệu lịch sử, địa lý học đô thị và xã hội học để giải mã tác phẩm.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm nguyên bản dịch tiếng Việt của hai tiểu thuyết; các luận văn, chuyên khảo lý luận trong nước của Trần Lê Hoa Tranh, Trình Quang Vỹ, Đỗ Đức Hiểu, Nguyễn Thị Thúy Hằng; cùng hệ thống bài báo khoa học tiếng Trung Quốc của các nhà nghiên cứu Lưu Đan, Quách Ngọc Hồng, Trần Tư Hòa, Vi Ôn Kha, Trương Định Hạo, Tăng Quân, Từ Tú Minh, Trần Hiểu Minh, Tiêu Thiên Huệ và các bài phỏng vấn tác giả.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc khóa luận gồm phần Mở đầu (9 trang), Kết luận (2 trang), Tài liệu tham khảo (4 trang), Phụ lục (4 trang) và ba chương nội dung chính:

Chương 1: Những vấn đề chung

Chương 1 (22 trang) tập trung giải quyết nền tảng lý luận và định vị tác giả, tác phẩm trong tiến trình văn học:

  • Hệ thống hóa mối liên hệ bản chất giữa văn học và văn hóa; xác lập năm khía cạnh tiếp cận văn bản văn học từ góc nhìn văn hóa gồm: con người, không gian, thời gian, biểu tượng và cách thức tổ chức văn bản; phân tích bốn dạng thức mã văn hóa và hiện tượng liên văn hóa trong bối cảnh giao lưu toàn cầu.
  • Khái lược diện mạo văn học đô thị Trung Quốc đương đại, làm rõ tính chất đối lập giữa văn học thôn trang và văn học đô thị; khẳng định ý thức không gian Thượng Hải là cơ chế tạo nghĩa trung tâm.
  • Khảo sát tiểu sử Kim Vũ Trừng (tên thật Kim Thư Thư, sinh năm 1952 tại Thượng Hải, từng lao động nông thôn tại Hắc Long Giang thời Cách mạng Văn hóa, công nhân nhà máy đồng hồ, biên tập viên tạp chí Văn hóa Thượng Hải). Tác phẩm Phồn hoa khởi nguồn từ các bài viết bằng phương ngữ Thượng Hải trên diễn đàn mạng Longtang.com vào năm 2011 với tâm niệm "trả món nợ ân tình", sau đó được chỉnh sửa, in thành sách năm 2012, tái bản hơn 10 lần và đoạt giải Mao Thuẫn. Tiểu thuyết gồm 33 chương, kết cấu đan xen thời gian: các chương lẻ viết về thập niên 1960, các chương chẵn viết về thập niên 1990 qua số phận của ba nhân vật A Bảo, Hỗ Sinh và Tiểu Mao.
  • Khảo sát tiểu sử Vương An Ức (sinh năm 1954 tại Phúc Kiến, chuyển đến Thượng Hải năm 1955, con gái nhà văn Như Chí Quyên, từng trải qua giai đoạn lao động tại An Huy khi cha bị quy phái hữu, làm biên tập viên NXB Nhi đồng Thời đại). Trường hận ca (1995) gồm 3 phần, xây dựng cuộc đời nhân vật Vương Kỳ Dao tương ứng ba thời kỳ lịch sử Thượng Hải: thập niên 1940 (thời thanh xuân, Á hậu 2 Thượng Hải), thập niên 1960 (tuổi trung niên đơn thân nuôi con trước thềm biến cố Cách mạng Văn hóa), và thập niên 1980 (tuổi già xế bóng khi đô thị tái sinh thời Cải cách mở cửa). Tác phẩm thể hiện triết lý lịch sử đời thường thường nhật qua các chi tiết ngõ hẻm, mốt thời trang thay vì các sự kiện chính trị vĩ mô.

Chương 2: Kí ức văn hóa Thượng Hải trong tiểu thuyết Phồn hoa và Trường hận ca

Chương 2 (39 trang) phân tích kí ức văn hóa của hai nhà văn qua hai bình diện chính: không - thời gian văn hóa và hình tượng con người văn hóa:

  • Không gian xã hội: Khóa luận chỉ ra hai tác giả cùng chọn điểm nhìn toàn cảnh từ trên cao xuống Thượng Hải nhưng mang thủ pháp khác biệt. Kim Vũ Trừng mở đầu bằng góc nhìn từ nóc nhà của A Bảo và Bội Đế nhìn ra khu Lư Loan, đường Hương Sơn, công viên Phục Hưng, tòa nhà kiểu Tây và giáo đường Saint Nicholas; đây là không gian xác lập bằng các tọa độ địa danh cụ thể của trải nghiệm cá nhân. Ngược lại, Vương An Ức miêu tả Thượng Hải từ trên cao bằng mạng lưới ngõ nhỏ vô danh đan xen sáng - tối, ví như những nét chấm phá lấp đầy khoảng trắng trong tranh thủy mặc.
  • Sự tha hóa đạo đức trong không gian cộng đồng: Khóa luận khảo sát sự xuống cấp của chuẩn mực ứng xử. Trong Phồn hoa, sự tha hóa diễn ra ngay trên bàn ăn gia đình A Bảo (khi miếng ăn làm mất đi lễ nghi tôn ti truyền thống mà người cha và bác cả răn dạy) và tại khu chợ nhỏ ban ngày (cảnh ngã giá, hủ hóa giữa người đàn ông bán trứng và người phụ nữ bán cá dưới góc nhìn của bà lão lùn nhà số 36). Ở Trường hận ca, không gian đường phố thập niên 1980 sau Cách mạng Văn hóa trở thành nơi "tất cả những gì gọi là tao nhã đều bị quét sạch" qua cảnh tượng chen chúc, xô đẩy, nói tục và nhổ bậy; đối lập với cảnh nam nữ thanh niên thập niên 1970 chơi trò "bám đuôi" ban đêm của Lan Lan và em gái lớn trong Phồn hoa.
  • Quan hệ trung tâm và ngoại vi: Vương An Ức khắc họa sự xâm nhập của không gian ngoại vi vào trung tâm qua nhân vật Chân Sếu – sống tại khu tập thể bê tông cũ kỹ, xập xệ xây dựng từ thập niên 1970, luôn khao khát hòa nhập vào đời sống trung tâm đô thị.
  • Không gian cá nhân và sự xâm phạm riêng tư: Không gian cá nhân ở Thượng Hải luôn bị thu hẹp do mật độ dân số cao. Trường hận ca giam hãm Vương Kỳ Dao trong sự tù túng, khép kín của căn phòng 39 ở hẻm Bình An và chung cư Alice, biểu thị cho số phận con người không thể vượt thoát. Trong khi đó, Phồn hoa xây dựng không gian cá nhân luôn bị cộng đồng nhòm ngó: khu nhà tập thể "Hai vạn hộ" ồn ào; hành vi sinh hoạt vợ chồng của dì phòng 5 và Xương Phát bị Tiểu Cường trèo cây dương liễu dòm ngó, buộc dì phòng 5 hoán vị sang quan hệ tình ái với Hoàng Mao tại phân xưởng máy dập; quan hệ bí mật giữa Tiểu Mao và Ngân Phượng dùng ám hiệu chiếc dép xốp hay giày vải vẫn bị gã láng giềng tầng hai khoét vách dán giấy Đạo Lâm ghi chép nhật ký rình rập. Khóa luận nhận định đây là đặc trưng tâm lý tò mò, soi mói của văn hóa cộng đồng phương Đông.
  • Con người văn hóa: Khảo sát sự phân hóa giữa kiểu người truyền thống (gìn giữ nếp nhà, lề thói cũ) và kiểu người phi truyền thống (thích ứng với thị trường, phá vỡ định kiến luân lý).

Chương 3: Sự trình hiện đa văn hóa trong Phồn hoa và Trường hận ca

Chương 3 (29 trang) làm sáng tỏ tính chất phức hợp đa văn hóa của hai tác phẩm:

  • Khảo sát hệ thống mã văn hóa biểu tượng, gồm biểu tượng mang tính đánh giá khách quan về lịch sử và biểu tượng mang tính kết nối quá khứ với hiện tại.
  • Phân tích sự đan xen phức hợp giữa các kiểu dạng văn hóa: dòng chảy văn hóa truyền thống Trung Hoa (quan niệm nhân quả, lễ nghi, tính nhẫn nại) dung hợp cùng văn hóa đô thị Thượng Hải đặc thù (văn hóa Hải phái / Haipai với đặc trưng tiếp nhận cởi mở văn minh phương Tây, thực dụng, tôn trọng tự do cá nhân).
  • Luận giải diện mạo văn hóa mới của đô thị Thượng Hải qua sự chuyển dịch phương thức tự sự: nếu Vương An Ức kiến tạo lịch sử mang tính chất "truyền thuyết/sử thi" về một vẻ đẹp vàng son đổ vỡ, thì Kim Vũ Trừng thực hiện bước chuyển hóa sang tính chất "câu chuyện/thực tại đời thường" thông qua lời ăn tiếng nói và nhịp sống thị dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã so sánh toàn diện hai tác phẩm trên các phương diện nội dung và thi pháp văn hóa học:

Tiêu chí so sánh Tiểu thuyết Phồn hoa (Kim Vũ Trừng) Tiểu thuyết Trường hận ca (Vương An Ức)
Năm xuất bản & Giải thưởng Xuất bản năm 2012; Giải thưởng Văn học Mao Thuẫn khóa 9 (2015). Sáng tác năm 1995; Giải thưởng Văn học Mao Thuẫn khóa 5 (2000).
Bối cảnh & Kết cấu thời gian 33 chương; kết cấu song hành đan xen chương lẻ (thập niên 1960) và chương chẵn (thập niên 1990). 3 phần; kết cấu tuyến tính trải dài từ thập niên 1940, thập niên 1960 đến thập niên 1980.
Phương thức thiết lập không gian Không gian xã hội cụ thể gắn liền địa danh (khu Lư Loan, đường Hương Sơn, giáo đường Saint Nicholas). Không gian xã hội mang tính khái quát, toàn cảnh qua mạng lưới ngõ nhỏ Thượng Hải đan xen sáng - tối.
Đặc điểm không gian cá nhân Không gian cá nhân bị xâm phạm, dòm ngó công khai (khu Hai vạn hộ, phân xưởng, vách ngăn bị khoét). Không gian cá nhân tù túng, khép kín, cô lập con người trước dòng đời (chung cư Alice, hẻm Bình An).
Tính chất tự sự đô thị Tính chất "câu chuyện" đời thường; đối thoại bằng phương ngữ; cấu trúc đa tuyến qua A Bảo, Hỗ Sinh, Tiểu Mao. Tính chất "sử thi/truyền thuyết" hoài niệm; tự sự tập trung vào bi kịch cá nhân Vương Kỳ Dao.
Cảm hứng sáng tác cốt lõi "Trả món nợ ân tình" cho thành phố; khởi phát từ diễn đàn mạng Longtang.com. Khởi phát từ một mẩu tin xã hội trên báo; tái hiện lịch sử qua tiến trình sinh hoạt thường nhật.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:

  • Làm sáng tỏ diện mạo văn hóa Thượng Hải thế kỷ 20 dưới góc độ tiếp cận văn hóa học, khẳng định Thượng Hải là một phức hợp văn hóa nơi các giá trị truyền thống Trung Hoa, tàn dư tô giới phương Tây và nhịp sống thị dân hiện đại liên tục xung đột và dung hợp.
  • Chứng minh thành công sự khác biệt về thi pháp tự sự giữa hai tác giả: Vương An Ức nhìn Thượng Hải bằng con mắt hoài niệm bi tráng, tiếc thương những giá trị tao nhã đã mất; Kim Vũ Trừng nhìn Thượng Hải bằng cái nhìn điềm tĩnh, trung tính, để nhân vật tự bộc lộ bản năng và sự thích nghi sinh tồn qua nhịp sống thường nhật.
  • Là một trong những công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam so sánh đối chiếu trực tiếp Kim Vũ Trừng và Vương An Ức từ góc nhìn văn hóa, mở ra hướng tiếp cận văn hóa học liên ngành cho mảng văn học đô thị Trung Quốc đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát ở hai cuốn tiểu thuyết Phồn hoa và Trường hận ca, chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng tác phẩm đồ sộ khác của hai tác giả. Bên cạnh đó, việc phân tích phương ngữ và ngôn ngữ văn hóa Thượng Hải chủ yếu dựa trên các bản dịch tiếng Việt của Nguyễn Thị Minh Thương và Sơn Lê, kết hợp một số tư liệu tiếng Trung đối chiếu, nên chưa khai thác triệt để được toàn bộ sắc thái bản địa của văn bản gốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu phong cách tự sự đô thị của Vương An Ức và Kim Vũ Trừng với các cây bút tiêu biểu khác của trường phái văn học Thượng Hải (như Hàn Bang Khánh, Trương Ái Linh, Vệ Tuệ); hoặc so sánh đối sánh mô hình văn hóa đô thị Thượng Hải (văn hóa Hải phái) với mô hình văn hóa đô thị Bắc Kinh (văn hóa Kinh phái) trong văn học đương đại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học (đặc biệt là chuyên ngành Văn học nước ngoài), Văn hóa học và Đông phương học (Trung Quốc học).
  • Người nghiên cứu về thi pháp không gian - thời gian, văn học đô thị và phương pháp tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa học.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là chương 2 với hệ thống phân tích chi tiết về không gian xã hội và không gian cá nhân bị xâm phạm, cùng chương 1 với hệ thống tổng quan nghiên cứu phong phú từ các nguồn tài liệu học thuật tiếng Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa tiếp cận văn học từ góc nhìn văn hóa và thi pháp học như thế nào? Theo tác giả, tiếp cận văn hóa có điểm tương đồng với thi pháp học ở việc khảo sát các yếu tố như kết cấu, nhân vật, không - thời gian. Tuy nhiên, điểm khác biệt là tiếp cận văn hóa đòi hỏi người nghiên cứu phải vận dụng tri thức văn hóa để giải mã các yếu tố thi pháp đó, đặt tác phẩm vào bối cảnh văn hóa rộng lớn để truy nguyên các giá trị tư tưởng, bản sắc và triết lý nhân sinh của dân tộc hoặc cộng đồng, thay vì chỉ dừng lại ở các quy ước nghệ thuật nội tại của văn bản.

2. Điểm nhìn từ trên cao xuống thành phố Thượng Hải của Kim Vũ Trừng và Vương An Ức khác nhau như thế nào? Kim Vũ Trừng thiết lập không gian bằng các tọa độ địa lý chính xác gắn với trải nghiệm tuổi thơ (từ nóc nhà của A Bảo nhìn ra khu Lư Loan, đường Hương Sơn, công viên Phục Hưng, giáo đường Saint Nicholas). Ngược lại, Vương An Ức xây dựng không gian Thượng Hải bằng bức tranh toàn cảnh ước lệ, tập trung vào những ngõ nhỏ vô danh đan xen các mảng sáng - tối như những nét chấm phá lấp đầy khoảng trắng trong tranh thủy mặc.

3. Vì sao Kim Vũ Trừng viết tiểu thuyết Phồn hoa và tác phẩm có nguồn gốc xuất bản ban đầu như thế nào? Kim Vũ Trừng viết Phồn hoa ban đầu với mục đích cá nhân là "trả một món nợ ân tình" dành cho Thượng Hải. Tác phẩm bắt đầu từ các mẩu truyện đăng tải từng chương trên trang web Longtang.com vào năm 2011 bằng phương ngữ Thượng Hải. Nhờ sự tương tác và phản hồi của độc giả mạng, tác giả đã điều chỉnh ngôn ngữ để bản thảo hoàn chỉnh hơn trước khi in thành sách giấy vào năm 2012.

4. Không gian cá nhân trong Phồn hoa mang đặc trưng gì khác biệt so với Trường hận ca? Trong khi không gian cá nhân của Vương An Ức (Trường hận ca) mang tính chất khép kín, tù túng và cô lập số phận (như căn phòng 39 ở hẻm Bình An), thì không gian cá nhân của Kim Vũ Trừng (Phồn hoa) lại là không gian luôn bị cộng đồng xâm phạm và dòm ngó (khu tập thể Hai vạn hộ; chuyện sinh hoạt của dì phòng 5 bị rình trộm; căn phòng của Ngân Phượng và Tiểu Mao bị người hàng xóm khoét vách dán giấy theo dõi), phản ánh thói tò mò của môi trường thị dân phương Đông.

5. Quan niệm của Vương An Ức về việc phản ánh lịch sử trong Trường hận ca được tác giả lý giải ra sao? Vương An Ức khẳng định bà không né tránh lịch sử nhưng từ chối miêu tả các đại tự sự hay sự kiện chính trị lớn như các nhà sử học. Với bà, bản chất lịch sử được kiến tạo từ sự vận động của cuộc sống đời thường diễn ra từng ngày, thể hiện qua số phận người phụ nữ bé mọn, nhịp sinh hoạt trong ngõ hẻm và sự thay đổi của mốt thời trang.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Quốc Cường là công trình nghiên cứu hệ thống, vận dụng chặt chẽ lý thuyết văn hóa học và thi pháp học để giải mã hai kiệt tác văn học đô thị Thượng Hải là Phồn hoa và Trường hận ca. Bằng việc khảo sát chi tiết kí ức không - thời gian và sự phức hợp đa văn hóa, tác giả đã làm nổi bật hai phong cách tự sự độc đáo của Kim Vũ Trừng và Vương An Ức trong việc nắm bắt bản sắc đô thị thế kỷ 20. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật phong phú, đóng góp thiết thực cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học Trung Quốc đương đại tại Việt Nam.