Vai trò của nội soi trung thất trong chẩn đoán bản chất u trung thất - Nghiên cứu từ luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò nội soi trung thất trong chẩn đoán bản chất u trung thất, cung cấp thông tin chuyên sâu về phương pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Ngoại Lồng Ngực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2017

171
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phân vùng trung thất

1.2. U và hạch trung thất phân theo vùng phẫu thuật

1.3. Chẩn đoán u trung thất

1.4. Tình hình nghiên cứu hiện nay về nội soi trung thất

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Cách tiến hành nghiên cứu

2.4. Biến số nghiên cứu

2.5. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi trung thất sinh thiết

2.6. Theo dõi sau NSTT

2.7. Xử lý và phân tích số liệu

2.8. Vai trò của người nghiên cứu

2.9. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Tiền sử bệnh

3.3. Biểu hiện lâm sàng mẫu nghiên cứu

3.4. Hình ảnh X-quang phổi mẫu nghiên cứu

3.5. Hình ảnh CLĐT ngực

3.6. Kết quả nội soi phế quản mẫu nghiên cứu

3.7. Hiệu quả NSTT

3.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến NSTT

3.9. Đặc điểm lâm sàng của u và hạch trung thất

3.10. Cận lâm sàng của u và hạch trung thất

3.11. Đánh giá kết quả nội soi trung thất

3.12. Đánh giá độ hiệu quả của nội soi trung thất

3.13. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật của nội soi trung thất

3.14. Đánh giá độ tin cậy của kết quả nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu và đặt vấn đề

Luận án tiến sĩ 'Nghiên cứu vai trò nội soi trung thất trong chẩn đoán u trung thất' tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của nội soi trung thất trong chẩn đoán các khối u trung thất. U trung thất là một vấn đề phức tạp trong y học, thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, dẫn đến việc chẩn đoán muộn. Nội soi trung thất được xem là phương pháp chẩn đoán có độ nhạy và đặc hiệu cao, đặc biệt trong việc xác định bản chất của các khối u và hạch trung thất. Luận án này nhằm trả lời câu hỏi về tỷ lệ thành công của nội soi trung thất và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

U trung thất có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, bao gồm cả u nguyên phát và thứ phát. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố quyết định trong điều trị và tiên lượng bệnh. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp điện toán (CLĐT)PET-CT thường được sử dụng, nhưng nội soi trung thất vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bản chất u trung thất. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân có u trung thất, đánh giá hiệu quả của nội soi trung thất, và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán.

II. Tổng quan tài liệu

Phần tổng quan tài liệu của luận án tập trung vào việc phân vùng trung thất và các loại u trung thất theo vị trí phẫu thuật. Trung thất được chia thành ba khoang chính: trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau. Mỗi khoang có các loại u đặc trưng, chẳng hạn như u tuyến ức ở trung thất trước và u lymphô ở trung thất giữa. Việc phân chia này giúp định hướng chẩn đoán và điều trị các khối u trung thất một cách hiệu quả.

2.1. Phân vùng trung thất

Trung thất được chia thành ba khoang chính: trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau. Trung thất trước chứa các cấu trúc như tuyến ức và hạch bạch huyết, trong khi trung thất giữa bao gồm tim và các mạch máu lớn. Trung thất sau chứa thực quản và các dây thần kinh. Sự phân chia này giúp xác định vị trí và bản chất của các khối u trung thất, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

2.2. Các loại u trung thất

Các loại u trung thất phổ biến bao gồm u tuyến ức, u lymphô, và u tế bào mầm. U tuyến ức thường xuất hiện ở trung thất trước và có thể liên quan đến hội chứng nhược cơ. U lymphô có thể là nguyên phát hoặc thứ phát, thường xuất hiện ở trung thất trước và giữa. U tế bào mầm thường lành tính và có thể chứa các thành phần như tóc, răng, hoặc mô thần kinh. Việc hiểu rõ các loại u này giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị.

III. Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hồi cứu và tiến cứu để đánh giá hiệu quả của nội soi trung thất trong chẩn đoán u trung thất. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm lâm sàng, kết quả hình ảnh học, và kết quả sinh thiết. Phương pháp nội soi trung thất được thực hiện theo quy trình chuẩn, với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại. Kết quả nghiên cứu được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chẩn đoán.

3.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán có u trung thất và được thực hiện nội soi trung thất để lấy mẫu sinh thiết. Các đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới tính, tiền sử bệnh, và triệu chứng được ghi nhận để phân tích. Kết quả hình ảnh học từ CLĐTPET-CT cũng được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán.

3.2. Phương pháp nội soi trung thất

Nội soi trung thất được thực hiện theo quy trình chuẩn, với sự hỗ trợ của các thiết bị hiện đại như camera nội soi và dụng cụ phẫu thuật. Quá trình này bao gồm việc rạch da, đưa dụng cụ vào khoang trung thất, và lấy mẫu sinh thiết. Kết quả sinh thiết được phân tích để xác định bản chất của khối u, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

IV. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy nội soi trung thất có hiệu quả cao trong chẩn đoán u trung thất, với tỷ lệ thành công lấy mẫu sinh thiết đạt trên 90%. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả bao gồm vị trí khối u, kích thước khối u, và kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nội soi trung thất là phương pháp an toàn, với tỷ lệ biến chứng thấp.

4.1. Hiệu quả của nội soi trung thất

Nội soi trung thất đạt tỷ lệ thành công cao trong việc lấy mẫu sinh thiết, với độ chính xác lên đến 95%. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong chẩn đoán các khối u ở trung thất trước và giữa. Kết quả sinh thiết giúp xác định bản chất của khối u, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị phù hợp.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả

Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của nội soi trung thất bao gồm vị trí và kích thước khối u, cũng như kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện. Khối u ở vị trí khó tiếp cận hoặc có kích thước lớn thường làm giảm tỷ lệ thành công. Ngoài ra, bác sĩ có kinh nghiệm cao thường đạt kết quả tốt hơn trong việc lấy mẫu sinh thiết.

V. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Luận án kết luận rằng nội soi trung thất là phương pháp chẩn đoán hiệu quả và an toàn cho các u trung thất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để áp dụng nội soi trung thất trong thực tiễn lâm sàng, giúp cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý trung thất. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân có u trung thất.

5.1. Ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc áp dụng nội soi trung thất vào thực tiễn lâm sàng. Phương pháp này không chỉ giúp chẩn đoán chính xác các u trung thất mà còn giảm thiểu rủi ro và biến chứng cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần nâng cao kỹ năng và kinh nghiệm của các bác sĩ trong việc thực hiện nội soi trung thất.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khối u trung thất xuất hiện ở mọi lứa tuổi, có thể là u thứ phát hoặc nguyên phát, bẩm sinh hoặc mắc phải. Khối choán chỗ thứ phát ở trung thất thường nhiều hơn nguyên phát và liên quan đến dẫn lưu bạch huyết từ u phổi hay đường tiêu hóa hoặc ung thư tinh hoàn [34]. Khối choán chỗ trung thất bao gồm u hoặc hạch trung thất, thường phát triển một cách âm thầm và không có triệu chứng đặc hiệu, chính vì vậy người bệnh chỉ đến khám bệnh khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển xa [31], [51]. Các khối u vùng trung thất là một vấn đề thường gặp trong các bệnh lý lồng ngực, việc chẩn đoán bản chất của các bệnh lý này có liên quan trực tiếp đến việc điều trị và tiên lượng cho người bệnh [84].

Chẩn đoán khối choán chỗ trung thất bằng hình ảnh học: chụp cắt lớp điện toán, chụp cộng hưởng từ, PET-CT. [17], [138], và các phương pháp lấy mẫu bệnh phẩm như: sinh thiết xuyên kim qua thành ngực, sinh thiết qua nội soi phế quản dưới hướng dẫn của siêu âm, sinh thiết qua nội soi lồng ngực [30], hoặc nội soi trung thất… Theo Nagayasu và cs ở Nhật Bản [108], chụp cắt lớp điện toán ngực và PET-CT là thường quy, nhưng nội soi trung thất vẫn tiếp tục là phương pháp chẩn đoán lâm sàng có độ nhạy và đặc hiệu rất cao trong chẩn đoán bản chất u, hạch vùng trung thất và xếp giai đoạn ung thư phổi. Vì vậy, nội soi trung thất sinh thiết vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán [62], [68], [135]. Nội soi trung thất kinh điển được mô tả bởi Carlens năm 1959 [43], [54] cho thấy phương pháp này an toàn khi tiếp cận vùng trung thất trên, khoang trước và cạnh khí quản, hạch lympho dưới chỗ chia khí phế quản.

2 Trong u phổi, nội soi trung thất rất có giá trị trong việc xếp giai đoạn ung thư phổi [40]. Nội soi trung thất còn được dùng để sinh thiết các khối u trung thất trước lan rộng đến trung thất giữa hoặc chèn ép làm tắc nghẽn tĩnh mạch chủ trên [58], [106] hay có thể cắt được u nang trung thất trước [133]. Hiện nay tại Việt Nam, với sự hỗ trợ của các trang thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật ngày càng tiến bộ, nội soi trung thất đã được triển khai tại một số bệnh viện miền Bắc [22] và miền Nam [23]. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu chuyên sâu về nội soi trung thất chưa nhiều.

Vì vậy, câu hỏi đặt ra: “Tỷ lệ thành công của nội soi trung thất lấy mẫu chẩn đoán bản chất là bao nhiêu? Và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ này”, nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Vai trò nội soi trung thất trong chẩn đoán bản chất u trung thất” với những mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng ở những người bệnh có u và hạch vùng trung thất trước và giữa. Đánh giá hiệu quả của nội soi trung thất lấy mẫu chẩn đoán bản chất khối u vùng trung thất trước và giữa. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nội soi trung thất lấy mẫu chẩn đoán bản chất khối u vùng trung thất trước và giữa.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phân vùng trung thất Trung thất là bộ phận quan trọng của lồng ngực, là khoảng không gian hình thang nằm trong lồng ngực có sáu mặt. Trung thất chứa hầu hết các thành phần quan trọng của lồng ngực trừ hai lá phổi. Trung thất gồm sáu mặt, được giới hạn ở phía trên là lỗ vào cổ, nơi trung thất thông với nền cổ.

Ở phía dưới là cơ hoành nơi có các thành phần đi từ ngực xuống bụng; phía sau là cột sống ngực; phía trước là mặt sau xương ức, các sụn sườn; hai bên là lá thành màng phổi. Những u trung thất đặc hiệu có khuynh hướng nằm ở những vị trí nhất định. Vì vậy, sự phân chia trung thất thành những khoang khác nhau là cần thiết trong điều trị các khối u này. Tuy nhiên, sự phân chia trung thất ra từng vùng, từng tầng, hiện nay trong nước và thế giới chưa có sự thống nhất.

Trên thực tế, các vùng của trung thất thông thương và liên quan chặt chẽ với nhau, các mặt phẳng phân chia chỉ mang tính chất tương đối mà thôi. Để dễ mô tả, người ta phân chia trung thất thành nhiều vùng. Có ba cách phân chia khác nhau [12]. Quan niệm cổ điển Trung thất được chia thành hai phần: trung thất trước và trung thất sau.

Một mặt phẳng đứng đi ngang qua khí quản và hai phế quản chính được quy ước là ranh giới giữa hai trung thất.1: Phân chia trung thất thành hai phần “Nguồn: Phạm Đăng Diệu, 2008” [3] 1. Quan niệm giải phẫu: Trung thất chia thành bốn phần là trung thất trên, trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau. - Trung thất trên nằm trên mặt phẳng đi ngay trên khoang màng ngoài tim, tức ngang mức ở phía sau với khe đốt sống ngực 4, 5 và phía trước với khe cán và thân 6 xương ức. Trung thất trên chứa tuyến ức, khí quản, các mạch máu lớn của tim như: quai động mạch chủ và các nhánh của nó, thân động mạch phổi, tĩnh mạch chủ trên, dây thần kinh X và dây thần kinh hoành.

- Trung thất trước là một khoang rất hẹp nằm ngay trước màng tim và sau xương ức. Trung thất trước chỉ chứa một ít tổ chức liên kết và một số hạch bạch huyết. - Trung thất giữa là nơi chứa tim và màng ngoài tim. - Trung thất sau nằm sau tim và màng ngoài tim, là một ống dài và hẹp chứa nhiều thành phần quan trọng nối liền ba phần cổ, ngực và bụng như thực quản, động mạch chủ ngực, hệ tĩnh mạch đơn, ống ngực, dây thần kinh X và chuỗi hạch giao cảm.2: Phân chia trung thất thành bốn phần “Nguồn: Phạm Đăng Diệu, 2008”[3] 1.

Quan niệm ngoại khoa: Cách phân chia trung thất của Shields năm 1972 là cách phân chia đơn giản và thường được sử dụng nhất. Tác giả Shields phân chia trung thất ra làm 3 khoang: trung thất trước, trung thất giữa và trung thất sau.3: Phân chia trung thất thành ba phần “Nguồn: Raymond D, 2005” [120] 6 - Trung thất trước: được giới hạn về phía trước bởi xương ức và phía sau bởi màng ngoài tim, động mạch chủ và các nhánh của nó (thân động mạch cánh tay đầu, động mạch cảnh chung trái và động mạch dưới đòn trái). Trung thất trước chứa tuyến ức hoặc dấu vết còn lại của nó, nhánh của động mạch và tĩnh mạch vú trong, hạch lymphô và một lượng mỡ thay đổi. Khi mở lồng ngực từ phía trước ta có thể thấy ngay các thành phần của trung thất trước và một số các thành phần của trung thất trên và giữa.

- Trung thất giữa (khoang tạng): chứa tim và các thành phần của nó, phần lên và phần ngang của động mạch chủ, tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch chủ dưới, động và tĩnh mạch thân cánh tay đầu, thần kinh hoành và phần trên của dây thần kinh X, khí quản và phế quản chính với các hạch lymphô bên cạnh và động mạch, tĩnh mạch phổi, thực quản, động mạch chủ ngực. - Trung thất sau (khoang cạnh sống): là một ống dài và hẹp chứa nhiều thành phần nối liền 3 phần cổ, ngực và bụng như hệ tĩnh mạch đơn, ống ngực, dây thần kinh X.4: Trung thất nhìn từ bên phải “Nguồn: Nguyễn Quang Quyền, 2013” [20] 7 Hình 1.5: Trung thất nhìn từ bên trái “Nguồn: Nguyễn Quang Quyền, 2013” [20] 1. U và hạch trung thất phân theo vùng phẫu thuật [5],[84] Hình 1.6: Xếp loại u trung thất theo vị trí và tần suất “Nguồn: Hansen J, 2007” [72] 8 Trên lâm sàng trung thất được chia làm ba khoang, mỗi khoang của trung thất có những loại u và hạch theo vị trí và tần suất [72]. Trung thất trước 1.

U tuyến ức [83] Đây là u tăng sinh, thường ở trung thất trước, có thể xuất hiện triệu chứng nhược cơ đi kèm. Đại thể: 80% có vỏ bao, 20% thâm nhiễm vào cấu trúc xung quanh, màu hồng có hình hai thùy rõ. U tuyến ức điển hình cứng chắc, màu xám hơi vàng, được chia thùy bởi các vách mô liên kết. Vi thể: Hình ảnh vi thể u tuyến ức bao gồm sự tăng sinh tế bào biểu mô tuyến ức và tế bào lymphô không tăng sinh, tỷ lệ giữa hai lọai tế bào này thay đổi rõ rệt giữa các u và khác nhau trong mỗi tiểu thùy của cùng một u.

Ung thư tuyến ức Đa số gặp ở người bệnh trên 50 tuổi, thỉnh thoảng gặp ở người trẻ. U không có vỏ bao, không có vách bên trong, khi cắt ngang u có màu trắng xám mật độ cứng chắc, có hoại tử và xuất huyết trong u. Cắt lớp điện toán (CLĐT) ngực có cản quang không chỉ đánh giá được hình dáng, kích thước, vị trí mà còn khảo sát sự lan rộng hay xâm lấn cấu trúc xung quanh như mô mỡ, màng phổi, màng tim, phổi và các mạch máu lớn [93]. Cần thiết phải xem xét tổn thương có xâm lấn hay không xâm lấn, bởi vì sẽ giúp lên kế hoạch điều trị.

Các nhà giải phẫu bệnh học nghiên cứu hình ảnh vi thể của xâm lấn vỏ bao, xâm lấn ra ngoài vỏ bao, màng tim, màng phổi hay nhu mô phổi [93],[140]. Nhiều nhà giải phẫu bệnh thường gọi “u tuyến ức xâm lấn” hơn là ung thư tuyến ức vì hình ảnh điển hình về tế bào học của ung thư như: nhân tế bào bất thường, hoạt động phân bào cao… không nhìn thấy trong tế bào mô tuyến ức xâm lấn [83]. U lymphô (Lymphoma) [4] U lymphô thường phát triển ở trung thất trước và là một trong những u trung thất thường gặp nhất. U tế bào lymphô bao gồm cả Hodgkin hay non- Hogdkin có thể là u nguyên phát ở trung thất hay trong bệnh cảnh toàn thân.

- Đại thể: u mềm, đặc không có vỏ bao, thường có hoại tử trong u. - Vi thể: nhiều nang tập hợp lại các tế bào giống lymphô với các tế bào lymphô trưởng thành và các nang lymphô với trung tâm mầm gọi là tế bào chất.8: Giải phẫu bệnh lymphô lan tỏa tế bào to “Nguồn: Juan Rosai, 2011”[82] 1. U tế bào mầm U tế bào mầm lành tính thường gặp nhất ở trung thất là u quái, chiếm 60% [130] đến 70% [88] các loại u tế bào mầm trung thất. Chủ yếu là do tăng sinh tế bào mầm vùng trung thất, thường dính vào các cấu trúc xung quanh, có thể ăn vào khí quản/phế quản, do đó một số người bệnh có thể ho ra lông, tóc hay các chất như bã đậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu vai trò nội soi trung thất trong chẩn đoán u trung thất" tập trung vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả của phương pháp nội soi trung thất trong việc chẩn đoán các khối u tại khu vực này. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thực hiện, các kỹ thuật hiện đại, cũng như những lợi ích mà nội soi trung thất mang lại cho việc phát hiện sớm và chính xác các bệnh lý. Đặc biệt, nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nội soi trong y học mà còn mở ra hướng đi mới cho các bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu tiến sĩ khác trong lĩnh vực y học. Ngoài ra, luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi cũng có thể mang lại thông tin hữu ích về các phương pháp phân tích trong y tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về luận văn thạc sĩ luật học phòng ngừa các tội phạm về ma túy trên địa bàn tỉnh thái bình, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề y tế và pháp lý hiện nay.