Nghiên Cứu Vai Trò Của Nhiễu Loạn Tần Số Tim Trong Tiên Lượng Tử Vong Bệnh Nhân Sau Nhồi Máu Cơ Tim

Nghiên cứu vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong việc tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2019

192
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH - SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN TỬ VONG TIM MẠCH SAU NHỒI MÁU CƠ TIM

1.1.1. Dịch tễ học

1.1.2. Phân loại tử vong tim mạch sau NMCT

1.1.3. Dự phòng tử vong tim mạch sau NMCT

1.2. VAI TRÒ HỆ THẦN KINH TỰ ĐỘNG TRONG ĐỘT TỬ SAU NMCT

1.2.1. Giải phẫu và sinh lý hệ thần kinh tự động

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân

3.2. Tỉ lệ nhiễu loạn tần số tim và rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ

3.3. Liên quan giữa nhiễu loạn tần số tim với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị

3.4. Vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân

4.2. Tỉ lệ nhiễu loạn tần số tim và rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ

4.3. Liên quan nhiễu loạn tần số tim với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị

4.4. Vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Mẫu bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 2. Một số tiêu chuẩn chẩn đoán

Phụ lục 3. Phác đồ điều trị nhồi máu cơ tim tại cơ sở lấy mẫu

Phụ lục 4. Mẫu kết quả đính kèm hồ sơ bệnh án

Phụ lục 5. Ca lâm sàng minh họa

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Nhiễu Loạn Tần Số Tim và NMCT Cấp

Nghiên cứu về nhiễu loạn tần số tim (NLTST) mở ra hướng tiếp cận mới trong tiên lượng tử vong sau nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp. Dù y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ, NMCT vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Một nửa số ca tử vong sau NMCT là đột tử, liên quan đến rối loạn hệ thần kinh tự động. Các phương pháp đánh giá nguy cơ đột tử hiện tại như phân suất tống máu thất trái (PSTM) có độ nhạy thấp. NLTST, được đánh giá qua điện tâm đồ liên tục 24 giờ, hứa hẹn là công cụ hữu ích để đánh giá gián tiếp hệ thần kinh tự động và tiên lượng nguy cơ tử vong. Hội Holter và điện tâm đồ không xâm lấn thế giới (ISHNE) đã công nhận giá trị của NLTST trong tiên lượng tử vong sau NMCT. Nghiên cứu này nhằm khảo sát vai trò của NLTST trong tiên lượng tử vong ở bệnh nhân NMCT cấp tại Việt Nam, nơi NLTST chưa được ứng dụng rộng rãi.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu NLTST trong NMCT

Nghiên cứu NLTST có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng tử vong cho bệnh nhân NMCT. Các phương pháp hiện tại còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc đánh giá nguy cơ đột tử do rối loạn hệ thần kinh tự động. NLTST cung cấp một phương pháp đánh giá gián tiếp hệ thần kinh tự động, giúp bác sĩ có thêm thông tin để đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị NMCT phù hợp với đặc điểm của bệnh nhân Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu về NLTST và NMCT

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tỉ lệ NLTST và rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ liên tục 24 giờ ở bệnh nhân sau NMCT cấp. Đồng thời, nghiên cứu sẽ đánh giá mối liên quan giữa NLTST với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và điều trị của bệnh nhân. Mục tiêu chính là xác định vai trò tiên lượng tử vong tim mạch trong 2 năm của NLTST ở bệnh nhân sau NMCT cấp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để ứng dụng NLTST trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

II. Tổng Quan Tử Vong Tim Mạch Sau Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp vẫn là vấn đề nhức nhối dù y học đã có nhiều tiến bộ. Theo thống kê, mỗi năm có khoảng 17 triệu người trên thế giới tử vong do bệnh tim mạch, trong đó 25% là đột tử. Tại Châu Âu, tỉ lệ đột tử do tim ước tính khoảng 1/1000 dân số. Nguy cơ tử vong do loạn nhịp sau NMCT vẫn còn cao, đặc biệt trong 2 năm đầu và tăng dần theo tuổi. Việc phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ tử vong (đột tử do tim, tử vong tim mạch không đột tử) sau NMCT là vô cùng quan trọng để có chế độ quản lý và dự phòng tích cực. Tử vong tim mạch bao gồm tử vong do NMCT cấp và tái NMCT, đột tử do tim, suy tim, tai biến mạch máu não, do can thiệp tim mạch, do chảy máu liên quan đến tim mạch và các nguyên nhân tim mạch khác.

2.1. Phân Loại Tử Vong Tim Mạch Sau NMCT Đột Tử và Các Nguyên Nhân Khác

Tử vong tim mạch sau NMCT được phân loại thành nhiều nhóm, bao gồm tử vong do NMCT cấp và tái NMCT, đột tử do tim, suy tim, tai biến mạch máu não, và các nguyên nhân liên quan đến can thiệp tim mạch. Đột tử do tim chiếm khoảng 50% số ca tử vong tim mạch sau NMCT. Cơ chế đột tử do tim rất phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa rối loạn hệ thần kinh tự động, cơ chất cơ tim và tính dễ tổn thương của cơ tim. Trong pha cấp của NMCT, rung thất hay nhanh thất đa hình thái thường xảy ra do thiếu máu cơ tim. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn, đột tử có thể do nhiều cơ chế khác nhau.

2.2. Dự Phòng Tử Vong Tim Mạch Sau NMCT Các Phương Pháp Điều Trị

Dự phòng tử vong tim mạch sau NMCT bao gồm nhiều phương pháp, từ điều trị nội khoa tối ưu đến can thiệp xâm lấn. Điều trị nội khoa tối ưu bao gồm sử dụng các thuốc như chẹn beta giao cảm, ức chế men chuyển, statin và kháng kết tập tiểu cầu kép. Các thuốc này đã được chứng minh là làm giảm tỉ lệ tử vong tim mạch và đột tử ở bệnh nhân bệnh động mạch vành và suy tim. Ngoài ra, cắt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio qua catheter hoặc phẫu thuật điều trị nhịp nhanh thất cũng là một lựa chọn để dự phòng đột tử. Cấy máy phá rung tự động (MPRTĐ) là một phương pháp hiệu quả để cắt cơn nhịp nhanh thất, rung thất, giúp giảm tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân có nguy cơ đột tử.

III. Vai Trò Hệ Thần Kinh Tự Động Trong Đột Tử Sau NMCT

Hệ thần kinh tự động (HTKTTĐ) đóng vai trò quan trọng trong cơ chế đột tử sau nhồi máu cơ tim (NMCT). HTKTTĐ, còn gọi là hệ thần kinh thực vật, điều khiển các chức năng tự động của cơ thể, bao gồm nhịp tim, huyết áp và hô hấp. Rối loạn chức năng của HTKTTĐ có thể dẫn đến các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, gây đột tử. Hệ thần kinh tự động gồm hai phần chính: hệ giao cảm và hệ phó giao cảm, hoạt động đối nghịch nhau để duy trì sự cân bằng nội môi. Hệ giao cảm làm tăng nhịp tim và huyết áp, trong khi hệ phó giao cảm làm giảm nhịp tim và huyết áp. Sự mất cân bằng giữa hai hệ này có thể gây ra các vấn đề tim mạch nghiêm trọng.

3.1. Giải Phẫu và Sinh Lý Hệ Thần Kinh Tự Động Tổng Quan

Hệ thần kinh tự động bao gồm các trung khu thần kinh ở não và tủy gai, các hạch thần kinh tự động và các đám rối thần kinh tự động. Các hạch thần kinh tự động gồm hạch cạnh sống, hạch trước sống và hạch tận cùng. Các đám rối thần kinh tự động là mạng lưới sợi thần kinh giao cảm và phó giao cảm đan nhau chằng chịt trước khi đi vào một cơ quan. Trung tâm tim mạch ở hành não nhận các luồng xung động từ các thụ cảm cảm giác ở ngoại vi và từ trung tâm cao hơn như hệ viền, vỏ não. Từ đây, xung động đáp ứng truyền ra theo các dây giao cảm và phó giao cảm của hệ thần kinh thực vật chi phối tim.

3.2. Cơ Chế Rối Loạn Nhịp Tim Do Rối Loạn Hệ Thần Kinh Tự Động

Rối loạn hệ thần kinh tự động có thể gây ra các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, dẫn đến đột tử. Sự kích hoạt thần kinh giao cảm quá mức có thể làm tăng tính kích thích của cơ tim, gây ra các cơn nhịp nhanh thất. Ngược lại, sự giảm hoạt động của hệ phó giao cảm có thể làm giảm khả năng bảo vệ tim khỏi các rối loạn nhịp. Các yếu tố như stress, thiếu ngủ và bệnh nền có thể ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh tự động, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

IV. Các Phương Pháp Phân Tầng Nguy Cơ Đột Tử Sau Nhồi Máu Cơ Tim

Phân tầng nguy cơ đột tử sau nhồi máu cơ tim (NMCT) là quá trình đánh giá và xác định bệnh nhân có nguy cơ cao bị đột tử để có biện pháp can thiệp kịp thời. Có nhiều phương pháp phân tầng nguy cơ đột tử khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp này bao gồm đánh giá chức năng thất trái, điện tâm đồ, điện tâm đồ Holter, và các xét nghiệm sinh hóa. Việc lựa chọn phương pháp phân tầng nguy cơ phù hợp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và nguồn lực sẵn có.

4.1. Đánh Giá Chức Năng Thất Trái Phân Suất Tống Máu EF và Siêu Âm Tim

Đánh giá chức năng thất trái là một phần quan trọng của phân tầng nguy cơ đột tử sau NMCT. Phân suất tống máu (EF) là một chỉ số quan trọng đánh giá khả năng bơm máu của tim. EF thấp (dưới 35%) cho thấy chức năng thất trái suy giảm và tăng nguy cơ đột tử. Siêu âm tim là một phương pháp không xâm lấn để đánh giá chức năng thất trái và phát hiện các bất thường cấu trúc tim.

4.2. Điện Tâm Đồ và Điện Tâm Đồ Holter Phát Hiện Rối Loạn Nhịp Tim

Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm đơn giản và không xâm lấn để ghi lại hoạt động điện của tim. ECG có thể phát hiện các rối loạn nhịp tim, như nhịp nhanh thất và rung thất, là những yếu tố nguy cơ cao gây đột tử. Điện tâm đồ Holter là một thiết bị ghi lại hoạt động điện của tim liên tục trong 24-48 giờ, giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim không thường xuyên hoặc xảy ra trong khi ngủ.

4.3. Vai trò của Nhiễu Loạn Tần Số Tim HRT trong phân tầng nguy cơ

Nhiễu loạn tần số tim (HRT) là một chỉ số mới được sử dụng để đánh giá nguy cơ đột tử sau NMCT. HRT đo lường sự thay đổi nhịp tim sau một ngoại tâm thu thất. HRT bất thường cho thấy rối loạn chức năng hệ thần kinh tự động và tăng nguy cơ đột tử. HRT có thể được đo bằng điện tâm đồ Holter.

V. Nghiên Cứu Vai Trò Nhiễu Loạn Tần Số Tim Trong Tiên Lượng Tử Vong

Nghiên cứu về nhiễu loạn tần số tim (NLTST) trong tiên lượng tử vong bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim (NMCT) đã thu hút sự quan tâm lớn trong những năm gần đây. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng NLTST có thể là một chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sau NMCT. NLTST phản ánh sự mất cân bằng của hệ thần kinh tự động, một yếu tố quan trọng trong cơ chế gây đột tử. Các chỉ số NLTST thường được sử dụng bao gồm Turbulence Onset (TO) và Turbulence Slope (TS).

5.1. Các Chỉ Số Nhiễu Loạn Tần Số Tim TO TS và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Turbulence Onset (TO) là chỉ số đo lường sự khởi đầu của nhiễu loạn nhịp tim sau một ngoại tâm thu thất. TO được tính bằng phần trăm thay đổi nhịp tim so với nhịp tim cơ bản. Turbulence Slope (TS) là chỉ số đo lường độ dốc của đường cong nhiễu loạn nhịp tim. TS được tính bằng miligiây trên bình phương nhịp tim. TO và TS bất thường cho thấy rối loạn chức năng hệ thần kinh tự động và tăng nguy cơ đột tử.

5.2. Mối Liên Hệ Giữa NLTST và Các Yếu Tố Tiên Lượng Khác

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng NLTST có mối liên hệ với các yếu tố tiên lượng khác của tử vong sau NMCT, như phân suất tống máu (EF), rối loạn nhịp tim và bệnh nền. NLTST có thể cung cấp thông tin tiên lượng độc lập với các yếu tố này, giúp cải thiện khả năng dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sau NMCT.

07/06/2025
Nghiên cứu vai trò của nhiễu loạn tần số tim trong tiên lượng tử vong bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 TỔNG QUAN TỬ VONG TIM MẠCH SAU NHỒI MÁU CƠ TIM: 1.1 Dịch tễ học: Tại các nước công nghiệp, tỉ lệ tử vong tim mạch đã giảm hẳn trong hai thập kỷ qua. Tuy nhiên, hàng năm trên thế giới có khoảng 17 triệu người tử vong do bệnh lý tim mạch, trong đó 25% là đột tử. Tại Châu Âu, tỉ lệ đột tử do tim hàng năm ước tính khoảng 1/1000 dân số và khoảng 300000 người mỗi năm tại Mỹ[106]. Phần lớn các trường hợp đột tử này liên quan đến bệnh động mạch vành, hầu hết là rối loạn nhịp thất trên nền có tiền căn NMCT.

Mặc dù đã có nhiều kỹ thuật mới trong điều trị can thiệp và dự phòng nhưng nguy cơ tử vong do loạn nhịp sau NMCT vẫn còn cao, nhất là 2 năm đầu và tăng dần theo tuổi[78],[79],[84]. Bất chấp những tiến bộ mạnh mẽ trong kỹ thuật hồi sinh tim phổi, hiện nay tỉ lệ sống còn rất thấp, chỉ ở mức 5% cho bệnh nhân ngưng tim được cứu sống[106]. Điều này đặt ra vấn đề là phát hiện sớm bệnh nhân có nguy cơ tử vong (đột tử do tim, tử vong tim mạch không đột tử) sau NMCT để có chế độ quản lý và dự phòng tích cực.2 Phân loại tử vong tim mạch sau NMCT: 1.1 Tử vong tim mạch[74]:. 5 Bao gồm tử vong do NMCT cấp và tái NMCT, đột tử do tim, suy tim, tai biến mạch máu não, do can thiệp tim mạch, do chảy máu liên quan đến tim mạch và các nguyên nhân tim mạch khác.2 Đột tử do tim[65],[74]: Là tử vong tim mạch với đặc điểm khởi phát đột ngột bằng mất tri giác xảy ra trong vòng một giờ từ lúc biến đổi đột ngột tình trạng tim mạch với tính chất tự nhiên, nhanh chóng, bất ngờ, loại trừ nguyên nhân không do tim…[65].

Đột tử do tim chiếm 50% tử vong tim mạch sau NMCT. Ở pha cấp của NMCT, rung thất hay nhanh thất đa hình thái được khởi kích bởi thiếu máu cơ tim. Nhưng ở giai đoạn muộn, đột tử là do nhiều cơ chế: + Sự kích hoạt thần kinh giao cảm. + Tăng hoạt hóa hệ renin-angiotensin-aldosterone gây suy thoái dần chức năng tâm thu thất trái dẫn đến suy tim.

+ Sự dày lên của thất trái tạo sự không đồng nhất về mặt điện học và phân tán thời gian tái cực. + Khu vực trong vùng xơ hóa và xung quanh vùng sẹo có tình trạng điện học bất ổn rất dễ bị kích thích tạo điều kiện sinh ra vòng vào lại. Ở người lớn, trên cơ địa bất thường cấu trúc tim, khi có các yếu tố khởi kích thoáng qua (rối loạn điện giải, toan máu, thiếu máu cơ tim, huyết động không ổn định, quá tải thể tích, tăng nhanh áp lực nội thất, các thuốc điều trị bệnh tim mạch, bất thường kênh ion…) thì sẽ gây ra bất thường về chức năng và hậu quả là xảy ra rối loạn nhịp thất dẫn đến tử vong [104],[113],[119].1: Cơ chế đột tử do tim.“Nguồn: Myerburg RJ, 2018”[104] Hơn 80% trường hợp đột tử có rối loạn nhịp thất, trong đó 90% là nhịp nhanh thất, rung thất; còn lại là nhịp chậm xoang, blốc nhĩ thất nặng, phân ly điện cơ và vô tâm thu[104].3 Dự phòng tử vong tim mạch sau NMCT: 1.1 Điều trị nội khoa tối ưu giảm tỉ lệ tử vong tim mạch: Thuốc chẹn bêta giao cảm, ức chế men chuyển, statin, kháng kết tập tiểu cầu kép là chỉ định bắt buộc sau NMCT nếu không có chống chỉ định. Thuốc chẹn bêta giao cảm và ức chế men chuyển được chứng minh là làm giảm tỉ lệ tử vong tim mạch và đột tử ở bệnh nhân bệnh động mạch vành và suy tim.

Nhịp nhanh thất thường nhạy với kích thích thần kinh giao cảm, nên chẹn bêta giao cảm có thể ngăn ngừa tái phát rối loạn nhịp tim[12],[44],[115].2 Cắt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio qua catheter hoặc phẫu thuật điều trị nhịp nhanh thất dự phòng đột tử: Cắt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio qua catheter: kiểm soát được nhịp nhanh thất và tránh được tác dụng phụ khi điều trị lâu dài bằng thuốc chống loạn nhịp tim. Kỹ thuật này kiểm soát được hầu hết nhịp nhanh thất đơn hình. 7 hay tái phát không đáp ứng với điều trị nội khoa (thuốc chẹn bêta giao cảm, chẹn kênh canxi nhóm nonhydropyridine). Nhịp nhanh thất xuất phát từ buồng tống có thể cắt đốt thành công 80-90%.

Bằng kỹ thuật lập bản đồ điện học, người ta cô lập và triệt tiêu các vùng hoạt động điện bất thường này[47],[122].3 Cấy máy phá rung tự động (Implantable Cardioverter Defibrillator) dự phòng đột tử: Cấy máy phá rung tự động (MPRTĐ) rất hiệu quả để cắt cơn nhịp nhanh thất, rung thất, giúp giảm tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân có nguy cơ đột tử. Chỉ định cấy MPRTĐ phải được cá thể hóa trên từng người bệnh cụ thể để dự phòng nguyên phát và dự phòng thứ phát[50],[70]. Dự phòng nguyên phát: thực hiện trên bệnh nhân có nguy cơ đột tử chưa có ngừng tim hay nhịp nhanh thất dai dẳng nhưng có phân suất tống máu (PSTM) thất trái giảm không hồi phục trong thời gian dài sau khi điều trị nội khoa tối ưu: - Bệnh tim do thiếu máu cơ tim: bệnh cơ tim dãn, tiền căn NMCT (ít nhất 40 ngày sau NMCT cấp), phân độ NYHA II hay III và PSTM ≤35%. Bệnh tim thiếu máu có PSTM ≤40% và tạo ra được nhịp nhanh thất bằng khảo sát điện sinh lý.

- Bệnh tim không do thiếu máu cơ tim: bệnh cơ tim dãn >9 tháng, phân độ NYHA II hay III, PSTM ≤35%. - Tiền căn gia đình có nguy cơ cao đột tử. - Bệnh bẩm sinh có nguy cơ đột tử: hội chứng QT dài, hội chứng Brugada, loạn sản thất phải sinh loạn nhịp, bệnh cơ tim phì đại. Dự phòng thứ phát: ở bệnh nhân có tiền căn ngừng tim được cứu sống: - Ngừng tim do rung thất hay nhanh thất có rối loạn huyết động không phải do nguyên nhân thoáng qua hay có thể đảo ngược, tái NMCT, bất thường chuyển hóa xảy ra trên 48 giờ sau NMCT (IB).

Chống chỉ định cấy MPRTĐ:. 8 - Mổ bắc cầu hay can thiệp mạch vành trong 3 tháng, NMCT trong 40 ngày. - Ứng cử viên của tái thông mạch máu. - Tổn thương não không hồi phục.

- Bất kỳ bệnh lý gì có khả năng sống sót <1 năm[50].2 VAI TRÒ HỆ THẦN KINH TỰ ĐỘNG TRONG ĐỘT TỬ SAU NMCT: 1.1 Giải phẫu và sinh lý hệ thần kinh tự động: 1.1 Giải phẫu: Hệ thần kinh tự động còn được gọi là hệ thần kinh thực vật gồm các sợi thần kinh đi từ hệ thần kinh trung ương đến các cơ trơn (của các tuyến, các tạng, các mạch máu) và cơ tim, được chia làm hai phần là giao cảm và phó giao cảm, hoạt động theo nguyên tắc đối nghịch nhau. Cấu tạo của hệ thần kinh tự động gồm: - Trung khu thần kinh tự động: gồm các nhân ở trong não hay tủy gai. Các sợi thần kinh từ các nhân trung ương đi ra ngoại biên gồm hai loại: sợi trước hạch (từ nhân tới các hạch) và sợi sau hạch (từ hạch đến cơ quan). - Các hạch thần kinh tự động: gồm hạch cạnh sống nằm dọc hai bên cột sống, hạch trước sống hay hạch trước tạng và hạch tận cùng ở ngay gần các cơ quan.

- Các đám rối thần kinh tự động: là các mạng lưới sợi thần kinh giao cảm và phó giao cảm đan nhau chằng chịt trước khi đi vào một cơ quan[10],[63],[140].2 Sinh lý: Trung tâm tim mạch ở hành não nhận các luồng xung động truyền về từ các thụ cảm cảm giác ở ngoại vi và từ trung tâm cao hơn như hệ viền, vỏ não. Từ đây, xung động đáp ứng truyền ra theo các dây giao cảm và phó giao cảm của hệ thần kinh thực vật chi phối tim. Các chất thụ cảm gồm: thụ cảm bản thể,. 9 thụ cảm hóa học (tiếp nhận những thay đổi hóa học trong máu) và thụ cảm áp suất (tiếp nhận những thay đổi về áp lực ở các mạch máu lớn, vị trí quan trọng thường ở quai động mạch chủ và xoang động mạch cảnh).

Hệ thần kinh giao cảm phân bố ở tất cả các cấu trúc tim và tác động thông qua thụ thể bêta 1 giao cảm, từ đó làm tăng tính kích thích, dẫn truyền, co bóp và tính tự động của tim. Khi áp suất ở quai động mạch chủ và xoang động mạch cảnh giảm, tức là giảm các xung động từ các chất thụ cảm, làm giảm sự ức chế trung tâm vận mạch, tăng tín hiệu giao cảm ra ngoại biên. Lúc này norepinephrin, hóa chất trung gian của hệ giao cảm, được giải phóng, kết hợp với receptor trên sợi cơ tim, làm tăng tốc độ khử cực tự phát của tế bào nút xoang nhĩ, vì vậy ngưỡng điện thế đến nhanh hơn gây tăng nhịp tim, co mạch và tăng huyết áp. Đồng thời giảm kích thích dây X cũng làm tim đập nhanh.

Hệ thần kinh phó giao cảm phân bố ở nút xoang, nút nhĩ thất và tâm nhĩ. Khi kích thích sẽ có tác dụng ngược lại hệ giao cảm. Khi áp suất ở quai động mạch chủ và xoang động mạch cảnh tăng, xung động từ chất cảm thụ này sẽ theo dây thần kinh IX, X về hành não, ức chế vùng co mạch làm giảm xung ra ngoại biên gây giãn mạch, huyết áp giảm, giảm nhịp tim. Đồng thời kích thích dây X nên acetylcholin được giải phóng làm giảm tốc độ khử cực tự phát, tăng sự phân cực của tế bào nút xoang nhĩ, thời gian đạt đến ngưỡng chậm hơn nên làm tim đập chậm[63],[140].

10 Thần kinh giao cảm Hình 1.1: Điều hòa nhịp tim bằng hệ thần kinh tự động.“Nguồn: Ferreira L, 2016”[63] Ngoài tác dụng điều hòa nhịp tim của hệ thần kinh tự động, cơ thể còn nhận được sự điều hòa hóa học: hormon epinephrin và norepinephrin từ tủy thượng thận, hệ renin-angiotensin-aldosterone.2 Phân bố bất thường thần kinh giao cảm sau NMCT, suy tim: Nhồi máu cơ tim, tăng lipid máu Không đồng nhất về phân bố TK giao cảm Mức độ dẫn truyền thần kinh trong mô không đồng đều Thay đổi điện học Co thắt mạch vành .2: Cơ chế rối loạn nhịp sau NMCT. “Nguồn: Vaseghi M, 2008”[140] Sau NMCT, vùng cơ tim bị nhồi máu đã sẹo xơ hóa do tổn thương không hồi phục nên không còn hoạt động điện, các dây thần kinh giao cảm chi phối vùng này bị chết thật sự. Tuy nhiên tại vùng thiếu máu quanh ổ sẹo cơ tim có hiện tượng mọc nhánh của dây thần kinh giao cảm, tạo nên phân bố mật độ dày đặc và không đồng đều làm thay đổi tỷ trọng dây thần kinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vai Trò Nhiễu Loạn Tần Số Tim Trong Tiên Lượng Tử Vong Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà nhiễu loạn tần số tim có thể ảnh hưởng đến khả năng tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố sinh lý và tiên lượng bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện quy trình chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá giúp nâng cao hiểu biết về tình trạng sức khỏe tim mạch và các yếu tố nguy cơ liên quan.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ y học đánh giá tiên lượng tử vong ở trẻ sơ sinh tại khoa hồi sức sơ sinh, nơi nghiên cứu về tiên lượng tử vong ở trẻ sơ sinh, hoặc tìm hiểu về Xây dựng mô hình tiên tượng tử vong ở bệnh nhân chấn thương vào khoa cấp cứu bệnh viện chợ rẫy, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình tiên lượng trong tình huống khẩn cấp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thông tin ứng dụng phân tích dữ liệu lâm sàng để phân tầng nguy cơ tim mạch trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 sẽ cung cấp cái nhìn về cách phân tích dữ liệu lâm sàng để đánh giá nguy cơ tim mạch, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe tim mạch.