Nghiên cứu vai trò của sắt trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Chẩn đoán và điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn tính

1.1.1. Chẩn đoán bệnh thận mạn tính

1.1.2. Các giai đoạn bệnh thận mạn tính

1.2. Thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính

1.2.1. Đặc điểm chung về thiếu máu

1.2.2. Phân loại thiếu máu

1.2.3. Chẩn đoán mức độ thiếu máu

1.2.4. Đặc điểm thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính

1.2.5. Các cơ chế gây thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính

1.2.5.1. Giảm sản xuất hồng cầu ở tủy xương
1.2.5.1.1. Các chất ức chế sản xuất hồng cầu ở tủy xương
1.2.5.1.2. Vai trò của EPO
1.2.5.1.3. Bài tiết EPO ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính
1.2.5.2. Thiếu nguyên liệu sản xuất hồng cầu
1.2.5.2.1. Thiếu sắt
1.2.5.2.2. Thiếu acid amin
1.2.5.2.3. Thiếu acid folic, vitamin B12
1.2.5.3. Thiếu máu do chảy và mất máu
1.2.5.4. Tăng phá hủy hồng cầu

1.3. Điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính

1.3.1. Mục tiêu điều trị

1.3.2. Phương pháp điều trị

1.3.2.1. Sử dụng erythropoietin (EPO)
1.3.2.2. Sử dụng sắt
1.3.2.3. Các acid amin và nguyên tố vi lượng
1.3.2.4. Điều trị bệnh thận mạn

1.4. Đánh giá tình trạng sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính

1.4.1. Vai trò của sắt trong quá trình tạo máu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vai Trò Của Sắt Trong Điều Trị Thiếu Máu CKD

Bệnh thận mạn tính (CKD) đang trở thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với sự gia tăng nhanh chóng do các bệnh như đái tháo đường và tăng huyết áp. Thiếu máu là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng của CKD, đặc biệt khi chức năng thận suy giảm. Việc điều trị thiếu máu ở bệnh nhân CKD là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm các biến cố tim mạch. Sắt đóng vai trò then chốt trong quá trình tạo máu, và tình trạng thiếu sắt có thể xuất hiện ngay cả khi bệnh nhân chưa có suy thận. Các nghiên cứu gần đây liên tục khẳng định vai trò của sắt trong cơ chế bệnh sinh của thiếu máu và hiệu quả điều trị thiếu máu ở bệnh nhân CKD. Theo khuyến cáo của Tổ chức quản lý chất lượng điều trị bệnh thận quốc gia, việc đánh giá dự trữ sắt và bổ sung sắt là cần thiết để điều trị thiếu máu hiệu quả ở bệnh nhân CKD.

1.1. Thiếu Máu và Bệnh Thận Mạn Tính Mối Liên Hệ

Thiếu máu là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính, tiến triển nặng dần theo giai đoạn bệnh. Khi thiếu máu làm giảm mức lọc cầu thận, bệnh có thể tiến triển đến giai đoạn cuối sớm hơn, làm giảm chất lượng cuộc sống. Do đó, điều trị thiếu máu là một phần quan trọng trong việc quản lý bệnh CKD. Theo Li Y. và cộng sự (2016), tỷ lệ thiếu máu tăng dần theo các giai đoạn của bệnh thận mạn tính, từ 22,4% ở giai đoạn 1 đến 90,2% ở giai đoạn 5.

1.2. Vai Trò Của Sắt Trong Quá Trình Tạo Máu

Sắt là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo máu. Nó là thành phần cấu tạo của hemoglobin, protein vận chuyển oxy trong hồng cầu. Thiếu sắt dẫn đến giảm sản xuất hemoglobin, gây ra thiếu máu nhược sắc. Ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính, thiếu sắt có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm giảm hấp thu, mất máu và tăng nhu cầu do điều trị bằng erythropoietin (EPO).

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Thiếu Sắt Ở Bệnh Nhân CKD

Chẩn đoán thiếu sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính (CKD) có thể phức tạp do tình trạng viêm mạn tính thường đi kèm với bệnh này. Các chỉ số sắt truyền thống như ferritin và độ bão hòa transferrin (TSAT) có thể bị ảnh hưởng bởi viêm, dẫn đến đánh giá sai về tình trạng dự trữ sắt. Ferritin, một protein lưu trữ sắt, có thể tăng cao trong viêm ngay cả khi bệnh nhân thực sự bị thiếu sắt. Do đó, việc sử dụng đơn lẻ các chỉ số này có thể không chính xác. Cần có các phương pháp đánh giá toàn diện hơn để xác định chính xác tình trạng thiếu sắt ở bệnh nhân CKD.

2.1. Ảnh Hưởng Của Viêm Đến Các Chỉ Số Sắt

Viêm là một đặc điểm phổ biến của bệnh thận mạn tính và có thể ảnh hưởng đáng kể đến các chỉ số sắt. Viêm làm tăng sản xuất hepcidin, một hormone điều hòa hấp thu sắt và giải phóng sắt từ các tế bào lưu trữ. Hepcidin cao làm giảm hấp thu sắt từ ruột và giữ sắt trong các tế bào, dẫn đến giảm sắt trong máu và hạn chế khả năng tạo máu. Điều này có thể gây ra tình trạng thiếu máu do thiếu sắt chức năng, ngay cả khi dự trữ sắt trong cơ thể vẫn còn.

2.2. Ferritin và TSAT Hạn Chế Trong Đánh Giá Thiếu Sắt

Ferritin và TSAT là hai chỉ số thường được sử dụng để đánh giá tình trạng sắt. Tuy nhiên, cả hai chỉ số này đều có những hạn chế nhất định ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Ferritin là một protein phản ứng pha cấp tính, có nghĩa là nồng độ của nó có thể tăng lên trong viêm, ngay cả khi bệnh nhân không bị thiếu sắt. TSAT, tỷ lệ giữa sắt huyết thanh và khả năng gắn sắt toàn phần (TIBC), cũng có thể bị ảnh hưởng bởi viêm và các yếu tố khác, làm giảm độ chính xác của nó trong việc đánh giá tình trạng thiếu sắt.

III. Phương Pháp Bổ Sung Sắt Hiệu Quả Cho Bệnh Nhân Bệnh Thận CKD

Việc bổ sung sắt là một phần quan trọng trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Có hai phương pháp chính để bổ sung sắt: đường uống và đường tĩnh mạch. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mức độ thiếu sắt, khả năng dung nạp của bệnh nhân và hiệu quả của các phương pháp điều trị trước đó. Sắt đường uống thường được ưu tiên cho những bệnh nhân thiếu sắt nhẹ đến trung bình, trong khi sắt đường tĩnh mạch được sử dụng cho những bệnh nhân thiếu sắt nặng hoặc không đáp ứng với sắt đường uống.

3.1. Ưu và Nhược Điểm Của Sắt Đường Uống

Sắt đường uống là một phương pháp bổ sung sắt tiện lợi và kinh tế. Tuy nhiên, nó có thể gây ra các tác dụng phụ đường tiêu hóa như buồn nôn, táo bón và đau bụng, làm giảm sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Hấp thu sắt đường uống cũng có thể bị giảm ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính do viêm và các yếu tố khác. Các dạng sắt đường uống khác nhau có thể có khả năng hấp thu và tác dụng phụ khác nhau.

3.2. Lợi Ích Của Sắt Đường Tĩnh Mạch Trong Điều Trị Thiếu Máu

Sắt đường tĩnh mạch có ưu điểm là bỏ qua đường tiêu hóa, đảm bảo hấp thu sắt trực tiếp vào máu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân không dung nạp sắt đường uống hoặc có vấn đề về hấp thu. Sắt đường tĩnh mạch có thể nhanh chóng cải thiện tình trạng thiếu sắt và tăng hemoglobin ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như phản ứng dị ứng và hạ huyết áp, và cần được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế.

3.3. Các Loại Sắt Đường Tĩnh Mạch Phổ Biến

Hiện nay, có nhiều loại sắt đường tĩnh mạch khác nhau, bao gồm sắt sucrose, sắt gluconate, sắt carboxymaltose và ferumoxytol. Mỗi loại có đặc điểm dược động học và tác dụng phụ khác nhau. Sắt carboxymaltose và ferumoxytol có thể được tiêm với liều cao hơn và trong thời gian ngắn hơn so với các loại khác, giúp cải thiện sự tiện lợi cho bệnh nhân. Việc lựa chọn loại sắt đường tĩnh mạch phù hợp nên dựa trên tình trạng bệnh nhân, tiền sử dị ứng và kinh nghiệm của bác sĩ.

IV. Theo Dõi Và Quản Lý Tác Dụng Phụ Khi Bổ Sung Sắt CKD

Việc theo dõi và quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng khi bổ sung sắt cho bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Cả sắt đường uốngsắt đường tĩnh mạch đều có thể gây ra các tác dụng phụ, và việc nhận biết và xử lý chúng kịp thời có thể cải thiện sự tuân thủ điều trị và giảm nguy cơ biến chứng. Các tác dụng phụ thường gặp của sắt đường uống bao gồm các vấn đề tiêu hóa, trong khi sắt đường tĩnh mạch có thể gây ra phản ứng dị ứng và hạ huyết áp.

4.1. Xử Lý Tác Dụng Phụ Đường Tiêu Hóa Của Sắt Uống

Các tác dụng phụ đường tiêu hóa của sắt đường uống có thể được giảm thiểu bằng cách chia nhỏ liều, uống sắt cùng với thức ăn hoặc sử dụng các dạng sắt có khả năng dung nạp tốt hơn. Bệnh nhân nên được khuyến khích uống nhiều nước và ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ để giảm táo bón. Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thuốc chống buồn nôn để kiểm soát các triệu chứng.

4.2. Phòng Ngừa Và Xử Trí Phản Ứng Dị Ứng Với Sắt Truyền

Phản ứng dị ứng với sắt đường tĩnh mạch là một biến chứng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp. Để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng, bệnh nhân nên được theo dõi chặt chẽ trong quá trình truyền sắt. Các thuốc kháng histamine và corticosteroid có thể được sử dụng để phòng ngừa phản ứng dị ứng ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng. Trong trường hợp xảy ra phản ứng dị ứng, cần ngừng truyền sắt ngay lập tức và điều trị bằng epinephrine và các biện pháp hỗ trợ khác.

V. Nghiên Cứu Mới Về Sắt Và Điều Trị Thiếu Máu Ở Bệnh Nhân CKD

Các nghiên cứu gần đây tiếp tục khám phá vai trò của sắt trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính và tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Một số nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa liều lượng và phương pháp bổ sung sắt, trong khi những nghiên cứu khác điều tra các cơ chế bệnh sinh của thiếu máu do thiếu sắt chức năng và phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào hepcidin.

5.1. Tối Ưu Hóa Liều Lượng Sắt Để Cải Thiện Hiệu Quả Điều Trị

Các nghiên cứu đang tiếp tục đánh giá liều lượng sắt tối ưu để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất mà không gây ra tác dụng phụ. Một số nghiên cứu cho thấy rằng liều cao hơn của sắt đường tĩnh mạch có thể cải thiện hemoglobin và giảm nhu cầu sử dụng EPO, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Việc xác định liều lượng sắt phù hợp cho từng bệnh nhân là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn.

5.2. Nghiên Cứu Về Các Phương Pháp Điều Trị Nhắm Vào Hepcidin

Hepcidin đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của thiếu máu do thiếu sắt chức năng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm vào hepcidin để cải thiện hấp thu sắt và giải phóng sắt từ các tế bào lưu trữ. Các phương pháp này bao gồm sử dụng các kháng thể kháng hepcidin và các chất ức chế sản xuất hepcidin.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Điều Trị Thiếu Máu Bằng Sắt Ở CKD

Việc điều trị thiếu máu bằng sắt đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm các biến chứng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp đánh giá tình trạng sắt chính xác hơn, tối ưu hóa liều lượng và phương pháp bổ sung sắt, và phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào các cơ chế bệnh sinh của thiếu máu do thiếu sắt chức năng.

6.1. Hướng Dẫn Thực Hành Lâm Sàng Về Bổ Sung Sắt Cho Bệnh Nhân CKD

Các hướng dẫn thực hành lâm sàng nên được cập nhật thường xuyên để phản ánh những tiến bộ mới nhất trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Các hướng dẫn này nên cung cấp các khuyến nghị cụ thể về đánh giá tình trạng sắt, lựa chọn phương pháp bổ sung sắt, theo dõi tác dụng phụ và quản lý các biến chứng.

6.2. Nghiên Cứu Thêm Về Vai Trò Của Sắt Trong Bệnh Thận Mạn Tính

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về vai trò của sắt trong bệnh thận mạn tính và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ gây thiếu máu do thiếu sắt, đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bệnh thận mạn tính.

06/06/2025
Nghiên cứu nồng độ sắt ferritin và khả năng gắn sắt toàn phần trong huyết tương ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính chưa điều trị thay thế thận

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Chẩn đoán và điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn tính 1. Chẩn đoán bệnh thận mạn tính * Bệnh thận mạn tính: Là một khái niệm được dùng trong lâm sàng để chỉ những bệnh nhân có bệnh thận cả nguyên phát và thứ phát tiến triển mạn tính. Theo K/DOQI (Kiney Disease Outcomes Quality Initiative) của hội thận học Hoa Kỳ - 2002, bệnh thận được coi là mạn tính khi có 1 trong 2 tiêu chuẩn sau [15]: - Tổn thương thận kéo dài ≥ 3 tháng dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc và chức năng thận.

Những rối loạn này có thể làm giảm hoặc không làm giảm mức lọc cầu thận (MLCT), được thể hiện ở các tổn thương về mô bệnh học, biến đổi về sinh hóa máu, nước tiểu hoặc hình thái của thận qua chẩn đoán hình ảnh. - Mức lọc cầu thận giảm < 60 ml/phút/1,73 m2 liên tục trên 3 tháng, có thể có tổn thương cấu trúc thận đi kèm hoặc không. * Suy thận mạn tính: là một khái niệm đề cập đến suy giảm chức năng thận, nó là một hội chứng lâm sàng và sinh hóa tiến triển mạn tính qua nhiều năm tháng, hậu quả của xơ hóa các nephron chức năng, gây giảm sút từ từ mức lọc cầu thận, thận không còn đủ khả năng duy trì tốt sự cân bằng của nội môi dẫn đến hàng loạt các biến loạn về lâm sàng và sinh hóa các cơ quan trong cơ thể [1]. Như vậy, khái niệm BTMT đề cập đến cả những bệnh nhân có bệnh thận mạn thứ phát hoặc nguyên phát, có hoặc chưa có suy thận, còn suy thận mạn tính chỉ đánh giá bệnh nhân khi có suy thận.

Các giai đoạn bệnh thận mạn tính Hiện nay, có 2 cách phân chia giai đoạn BTMT: cách 1 phân chia chỉ dựa vào MLCT, cách 2 phân chia dựa cả vào MLCT và nồng độ protein niệu (cách này bao gồm cả giá trị tiên lượng). Khuyến cáo năm 2002 phân loại BTMT dựa vào mức lọc cầu thận như sau: Bảng 1. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo K/DOQI Mức lọc cầu thận Giai đoạn Biểu hiện (ml/phút/1,73m2) Tổn thương thận nhưng mức lọc cầu 1 ≥ 90 thận bình thường hoặc tăng Tổn thương thận làm giảm nhẹ mức 2 60 - 90 lọc cầu thận 3 Giảm mức lọc cầu thận mức độ vừa 30 - 59 4 Giảm nghiêm trọng mức lọc cầu thận 15 - 29 5 Suy thận < 15 (Hoặc lọc máu) *Nguồn: theo NKF-K/DOQI (2002) [15] Năm 2012, hiệp hội Thận học quốc tế về đánh giá kết quả kiểm soát bệnh thận mạn trên toàn thế giới đưa ra phân loại bệnh thận mạn dựa vào mức lọc cầu thận (thể hiện chức năng thận) và nồng độ protein niệu (thể hiện mức độ tổn thương cấu trúc nhu mô thận). Phân loại này giúp các nhà thận học chẩn đoán và theo dõi toàn diện hơn, từ đó tiên lượng bệnh thận tốt hơn.

Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo K/DIGO *Nguồn: theo K/DIGO (2012)[16] 1. Thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính 1. Đặc điểm chung về thiếu máu Thiếu máu là hiện tượng giảm hồng cầu (HC), giảm huyết sắc tố (HST) và hematocrit trong một đơn vị thể tích máu dẫn đến thiếu oxy cung cấp cho các mô tế bào trong cơ thể. Trong 3 chỉ số trên thì sự giảm huyết sắc tố là quan trọng nhất.

Khi thiếu máu có kèm giảm khối lượng máu lưu hành (do nôn, ỉa chảy, bỏng…) thì có thể hematocrit và số lượng HC không giảm [11]. Theo tổ chức y tế thế giới (WHO), thiếu máu là tình trạng giảm Hb trung bình lưu hành ở máu ngoại vi dưới mức bình thường so với người cùng giới, cùng lứa tuổi và trong cùng một môi trường sống [17]. Thiếu máu là khi Hb < 130 g/l với nam, Hb < 120 g/l với nữ, Hb < 110 g/l với phụ nữ có thai. * Phân loại thiếu máu Có rất nhiều cách phân loại thiếu máu: 6 - Theo tiến triển: thiếu máu cấp tính và mạn tính - Theo kích thước HC: Thiếu máu HC to, nhỏ, trung bình - Theo tính chất: thiếu máu đẳng sắc, nhược sắc và ưu sắc - Theo nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh chia làm 4 loại + Thiếu máu do chảy máu:  Cấp tính: Sau chấn thương, chảy máu dạ dày tá tràng  Mạn tính: Do giun móc, trĩ chảy máu + Thiếu máu do thiếu yếu tố tạo máu: Các chất cần thiết cho tạo máu hay bị thiếu thường là: Sắt, B12, acid folic, protein + Thiếu máu do rối loạn tạo máu: Suy tuỷ xương, loạn sản tuỷ xương, các bệnh lí ác tính tại tuỷ xương như bạch cầu cấp, kahler + Thiếu máu huyết tán  Nguyên nhân tại HC: như bất thường cấu trúc màng HC, thiếu hụt men G6PD, rối loạn huyết sắc tố  Nguyên nhân ngoài HC: như miễn dịch, nhiễm độc, nhiễm trùng, bỏng * Chẩn đoán mức độ thiếu máu Theo WHO 2011, phân mức độ thiếu máu dựa vào lượng Hb chia thiếu máu thành 3 mức độ [17]: - Thiếu máu mức độ nhẹ: 110 g/l ≤ Hb < mức bình thường - Thiếu máu mức độ vừa: 80 g/l ≤ Hb < 109 g/l - Thiếu máu mức độ nặng: Hb < 80 g/l 1.

Đặc điểm thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính Thiếu máu là biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân BTMT, có và chưa có suy thận. Tỷ lệ thiếu máu thường tăng theo mức độ bệnh BTMT. Chức năng thận giảm nặng thì tỷ lệ thiếu máu càng cao, mức độ thiếu máu càng nặng. Tỷ lệ thiếu máu theo các giai đoạn bệnh thận mạn tính tại Trung Quốc Nguồn: theo Li Y.

và cộng sự (2016) [18] Li Y. và cộng sự (2016) nghiên cứu tỷ lệ và mức độ thiếu máu ở 2420 bệnh nhân BTMT ở Thượng Hải, Trung Quốc tại 25 bệnh viện, tuổi bệnh nhân từ 18 – 75 tuổi. Tỷ lệ thiếu máu trong nghiên cứu là 51,5%, trong đó tỷ lệ nam chiếm 51,3% và nữ chiếm 48,7% (chẩn đoán thiếu máu theo WHO 2011 và KDIGO 2012: Hb nam < 130 g/l và nữ < 120 g/l). Tỷ lệ thiếu máu tăng dần theo bệnh thận mạn tính: BTMT giai đoạn 1 là 22,4%, giai đoạn 2 là 30,0%, giai đoạn 3 là 51,1%, giai đoạn 4 là 79,2% và giai đoạn 5 là 90,2% (Hình 1.

Nghiên cứu này cho thấy, thiếu máu xuất hiện ngay từ khi bệnh nhân chưa có suy thận [18]. Cũng sử dụng tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu của WHO, tác giả Salman M. và cộng sự năm 2016 của Malaysia, nghiên cứu trên 615 bệnh nhân BTMT, có tuổi trung bình là 64,1 tuổi, nam chiếm 64,1% và nữ chiếm 35,9%, mức lọc cầu thận trung bình là 27,8 ml/phút. Tỷ lệ thiếu máu trong nghiên cứu là 75,8%, BTMT giai đoạn 3a là 41,9%, giai đoạn 3b là 63,4%, giai đoạn 4 là 85,4% và giai đoạn 5 là 97,4%.

Đặc điểm thiếu máu thiếu sắt chiếm chủ yếu [19]. 8 Một nghiên cứu mới đây nhất của Ryu S. và cộng sự tại Hàn Quốc năm 2017 trên 2198 bệnh nhân BTMT chưa lọc máu có tỷ lệ nữ chiếm 51,8% nam chiếm 40,5%. Tỷ lệ thiếu máu trong nghiên cứu là 44,9% (chuẩn đoán theo WHO 2011), trong đó BTMT giai đoạn 1 là 10,0%, giai đoạn 2 là 15,9%, giai đoạn 3a là 32,8%, giai đoạn 3b là 46,6%, giai đoạn 4 là 78,9% và giai đoạn 5 là 96,8% (Hình 1.

Tỷ lệ thiếu máu theo các giai đoạn bệnh thận mạn tính tại Hàn Quốc Nguồn: theo Ryu S. và cộng sự (2017) [20] Như vậy, các tác giả đều thống nhất: chẩn đoán thiếu máu ở bệnh nhân BTMT cũng dựa vào các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm trong đó chủ yếu dựa vào chỉ số hemoglobin. Theo Hội thận học quốc tế (Kidney Disease: Improving Global Outcomes - KDIGO), tiêu chuẩn chẩn đoán thiếu máu ở người lớn BTMT chưa lọc máu là: hemoglobin < 130 g/lít với nam và hemoglobin < 120 g/lít với nữ [16], [21]. Các cơ chế gây thiếu máu ở bệnh nhân BTMT được nhiều nghiên cứu đề cập như sau [22], [23], [24]: 9 * Giảm sản xuất HC ở tủy xương - Các chất ức chế sản xuất HC ở tủy xương Hiểu biết về vai trò của “các chất ức chế tủy xương ở bệnh nhân BTMT còn chưa sáng tỏ.

Người ta thấy rằng: Có một số bệnh nhân BTMT với nồng độ Erythropoietin (EPO) huyết thanh cao nhưng vẫn bị thiếu máu nên đã cho rằng tủy xương ở bệnh nhân đã giảm đáp ứng với EPO lưu hành trong máu. Có hiện tượng ức chế phát triển tế bào tủy xương trong môi trường nuôi cấy có huyết tương của bệnh nhân urê máu cao ngay cả khi bổ sung EPO. Điều này hoàn toàn không phải do nồng độ urê và creatinin cao trong huyết tương vì cả hai chất này đều không ức chế sự phát triển tế bào tủy xương trong thực nghiệm. Cho tới nay, một số chất như polyamine, hormone cận giáp, các cytokine đã được nghiên cứu và cho thấy có liên quan đến sự ức chế sự phát triển của tế bào tủy xương [25], [26].

- Vai trò của EPO EPO được tổng hợp tại thận và bài xuất vào vòng tuần hoàn máu rồi đi đến tủy xương. Tại đây, các tế bào nguồn dòng HC trong tủy xương là những mục tiêu chính của EPO. Với nồng độ EPO bình thường ở mức thấp, chỉ một phần nhỏ của các tế bào này tồn tại và sản sinh trong khi các tế bào còn lại trải qua quá trình chết theo chương trình. Khi nồng độ của EPO tăng lên trong máu, hoặc do nội sinh hoặc do tiêm rHu-EPO, nhiều BFU-Es và CFU-Es tránh được quá trình chết tế bào và chúng sẽ sản sinh, phát triển hình thái cấu trúc để trở thành tiền nguyên HC, nguyên HC rồi HC lưới [27], [28].

Thời gian từ khi CFU-Es trở thành HC lưới là khoảng 7 ngày và phải trải qua 4-6 lần phân chia tế bào. Sau 3-4 ngày nồng độ EPO huyết thanh tăng lên thì tỷ lệ phần trăm HC lưới máu ngoại vi sẽ tăng lên [29], [30]. Ở người trưởng thành, 90% EPO được sản xuất tại tế bào cạnh cầu thận, chỉ có một lượng nhỏ (10%) được sản xuất tại gan. Với người có chức năng 10 thận còn nguyên vẹn, EPO huyết thanh tăng theo cấp số nhân khi nồng độ Hb máu giảm.

Nồng độ EPO có thể tăng lên đến 10.000 mU / ml so với giá trị bình thường khoảng 15 mU/ml. Việc trình diện gen EPO không chỉ được kích thích khi lượng oxy (nồng độ hemoglobin) của máu giảm mà còn được kích thích khi áp lực oxy động mạch giảm [31], [32]. - Bài tiết EPO ở bệnh nhân BTMT EPO là một hormon có vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất HC ở tủy xương. EPO giúp cho quá trình phát triển từ HC non thành HC trưởng thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vai trò của sắt trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của sắt trong việc điều trị tình trạng thiếu máu, một vấn đề phổ biến ở những bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế tác động của sắt mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc bổ sung sắt trong quá trình điều trị, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa thiếu máu và bệnh thận, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào thực tiễn điều trị.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, hãy tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm điểm thiếu máu và nồng độ erythropoietin huyết tương ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh thận mạn. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về mối liên hệ giữa thiếu máu và nồng độ erythropoietin, mở ra những góc nhìn mới trong việc điều trị bệnh nhân có bệnh thận mạn.