Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành chăn nuôi hiện nay, xu hướng phát triển không chỉ dừng lại ở các giống lợn thịt cao sản hay lợn siêu nạc mà còn mở rộng sang hướng bảo tồn và khai thác các nguồn gen đặc sản bản địa và động vật hoang dã thuần hóa. Giống lợn rừng lai (con lai giữa đực lợn rừng và nái Meishan) là đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao, thịt nạc thơm ngon và thích ứng tốt với mô hình bán chăn thả. Tuy nhiên, ở giai đoạn từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ), hệ thống miễn dịch của lợn con chưa hoàn thiện, khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm rất cao. Trong đó, hội chứng bệnh đường hô hấp là một trong những trở ngại lớn nhất, gây suy giảm thể trạng, còi cọc và làm phát sinh tỷ lệ tử vong đáng kể nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể bao gồm:
- Đánh giá tình hình lợn rừng lai giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi) mắc bệnh đường hô hấp tại cơ sở chăn nuôi thực nghiệm.
- Thử nghiệm và xác định biện pháp, phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp đạt hiệu quả lâm sàng cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn rừng lai (♂ Rừng x ♀ Meishan) giai đoạn từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi; đồng thời khảo sát quy trình chăm sóc nuôi dưỡng trên đàn lợn đực giống, đàn nái sinh sản và đàn lợn thịt thương phẩm tại cơ sở.
- Phạm vi nội dung: Tình hình dịch tễ, tỷ lệ mắc, mức độ bệnh đường hô hấp và hiệu lực của hai phác đồ kháng sinh điều trị.
- Phạm vi không gian: Cơ sở chăn nuôi của Công ty Cổ phần Khoa học Sự sống (hợp tác cùng trại chăn nuôi động vật bán hoang dã).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện liên tục từ ngày 18/11/2018 đến ngày 18/5/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng bệnh học thú y truyền nhiễm và sinh lý bộ máy hô hấp của loài lợn. Về mặt sinh lý, bộ máy hô hấp thực hiện chức năng trao đổi khí thông qua hệ thống phế nang với diện tích bề mặt lớn (100 - 200 m² tùy lứa tuổi); tần số hô hấp bình thường của lợn trưởng thành là 20 - 30 lần/phút, lợn con khoảng 50 lần/phút và lợn nái là 13 - 15 lần/phút. Căn nguyên gây bệnh đường hô hấp ở lợn được hệ thống hóa qua các nhóm tác nhân:
- Virus: Virus cúm lợn Influenzavirus type A (phân nhóm H1N1, H1N2, H3N2 thuộc họ Orthomyxoviridae); Coronavirus gây viêm phổi truyền nhiễm; Arterivirus (chủng virus PRRS gây hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản).
- Vi khuẩn: Mycoplasma hyopneumoniae (căn nguyên bệnh suyễn lợn, gây tổn thương nhục hóa ở thùy đỉnh, thùy tim và làm mất chức năng lông nhung biểu mô); Streptococcus suis (đặc biệt là serotype 2 gây viêm phế quản phổi hóa mủ, viêm màng não, viêm đa khớp); Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng và viêm phổi hóa mủ kế phát); Actinobacillus pleuropneumoniae (gây viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm).
- Ký sinh trùng: Ấu trùng giun đũa (Ascaris suum) trong chu kỳ chu du qua phổi và giun phổi (Metastrongylus) ký sinh tại khí quản, phế quản.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học thú y lâm sàng: Theo dõi hàng ngày trên 25 đàn lợn nái sinh sản với tổng số 133 lợn con theo mẹ; ghi chép chỉ tiêu lâm sàng (tần số thở, nhịp thở thể bụng, dáng ngồi kiểu chó ngồi, ho khan, dịch mũi, mức độ sốt).
- Phương pháp phân loại thể bệnh lâm sàng: Phân chia bệnh thành 3 mức độ (thể nhẹ, thể trung bình, thể nặng) để đánh giá tính chất bệnh lý.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng so sánh (khảo nghiệm phác đồ): Bố trí thí nghiệm trên 2 lô lợn con mắc bệnh có sự tương đồng về lứa tuổi, thể trạng và mức độ bệnh:
- Lô thí nghiệm 1 (Lô TN1): Gồm 11 con mắc bệnh (trong 68 con theo dõi), điều trị bằng phác đồ kết hợp: buổi sáng tiêm bắp Pneumotic (liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/lần), buổi chiều tiêm bắp Kanatialin (liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/lần), liệu trình 3 - 5 ngày liên tục, kết hợp vitamin B1.
- Lô thí nghiệm 2 (Lô TN2): Gồm 10 con mắc bệnh (trong 65 con theo dõi), điều trị bằng phác đồ tiêm Hanflor LA (liều 1 ml/20 kg thể trọng/lần), tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ, kết hợp vitamin B1.
- Công thức tính toán thống kê: Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số lợn mắc bệnh / Số lợn theo dõi) x 100; Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số con khỏi / Số con điều trị) x 100; Tỷ lệ chết (%) = (Số con chết / Số con điều trị) x 100. Số liệu được tổng hợp và xử lý theo các thuật toán thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn rừng lai theo hướng sản xuất hàng hóa gắn với công tác thú y thực địa. Giai đoạn theo mẹ là thời kỳ lợn con mẫn cảm nhất với các mầm bệnh đường hô hấp do biến đổi thời tiết chuyển lạnh và sự suy giảm kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, phạm vi khảo sát và nhấn mạnh ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu lâm sàng về bệnh lý hô hấp trên giống lợn lai bản địa, đồng thời cung cấp phác đồ kháng sinh thực tiễn cho cơ sở chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng kết toàn diện cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý bộ máy hô hấp của lợn, cơ chế trao đổi khí và phản xạ bảo vệ của biểu mô niêm mạc. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích đặc trưng và phương pháp chẩn đoán của từng tác nhân:
- Bệnh PRRS: Thời gian ủ bệnh 4 - 7 ngày, lợn sốt 40 - 41°C, khó thở, tai tím xanh; chẩn đoán huyết thanh học qua ELISA và IFAT độ chính xác 90 - 95%; hai loại vắc-xin lưu hành là BSL-PS100 (nhược độc chủng Bắc Mỹ JKL-100, liều 10⁵ TCID₅₀) và BSK-PS100 (vô hoạt chủng châu Âu, liều 10⁷,⁵ TCID₅₀).
- Bệnh suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae: Bệnh tích nhục hóa đối xứng thùy đỉnh, thùy tim, tiến triển qua các thể cấp tính, mãn tính và thể ghép với tụ cầu khuẩn, liên cầu hoặc Pasteurella multocida.
- Bệnh do Pasteurella multocida: Vi khuẩn thuộc serotype B gây thể cấp tính, sốt 41 - 42°C, tỷ lệ tử vong 5 - 40%, phổi có hiện tượng viêm phế mạc tơ huyết và gan hóa; vi khuẩn mẫn cảm với amoxicillin (100%), ampicillin (66,67%), gentamicin (66,67%).
- Bệnh do vi khuẩn Streptococcus suis và các loài ký sinh trùng (Ascaris suum, Metastrongylus).
Tác giả cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Nguyễn Xuân Bình, Trịnh Quang Hiệp, Đỗ Ngọc Thúy) và các nghiên cứu quốc tế (Carter, Buttenschon, Pattison, Laval) về phân lập vi khuẩn và bệnh lý hô hấp ở lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Phần này mô tả chi tiết địa điểm, thời gian (18/11/2018 - 18/5/2019), quy mô theo dõi đàn vật nuôi và quy trình kỹ thuật:
- Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn nái: Căn chỉnh khẩu phần theo giai đoạn cạn sữa, chửa kỳ I (3 - 4 kg thức ăn tinh + 1 - 1,5 kg thức ăn xanh/con/ngày), chửa kỳ II (4 - 5 kg thức ăn tinh + 1,5 - 2,5 kg thức ăn xanh/con/ngày; tăng 20% lượng thức ăn tinh khi nhiệt độ dưới 15°C hoặc thể trạng gầy).
- Phương pháp theo dõi dịch tễ và phân nhóm lợn con theo mẹ theo 3 giai đoạn tuổi: sơ sinh - 21 ngày tuổi, 22 - 42 ngày tuổi, và 43 - 56 ngày tuổi.
- Bố trí thí nghiệm khảo nghiệm điều trị: Thiết lập sơ đồ bố trí thử nghiệm lâm sàng đối chứng giữa Lô TN1 (phác đồ Pneumotic + Kanatialin) và Lô TN2 (phác đồ Hanflor LA).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được trong 6 tháng thực tập:
- Công tác chăn nuôi: Nuôi dưỡng 3 đực giống đáp ứng tốt nhu cầu phối; chăm sóc 25 nái cạn sữa với tỷ lệ phối giống đạt 100%, tỷ lệ chửa 100%, số con đẻ bình quân đạt 5,32 con/lứa. Đàn lợn thịt 59 con đạt tỷ lệ sống 98,30%, xuất bán 46 con với khối lượng bình quân từ 15 kg tăng lên 64,50 kg/con, tốc độ tăng khối lượng bình quân đạt 275 g/con/ngày.
- Công tác thú y dự phòng: Thực hiện vệ sinh sát trùng bằng VT.Iodin 10% (10 ml/4 lít nước/4 m²) được 122 lần; quét vôi khử trùng 28 ô chuồng (2 lần/ô); rắc vôi bột tại 2 bãi thả (12 lần/bãi). Tiêm phòng vắc-xin Colapest phòng dịch tả cho 258 lượt con, vắc-xin Donoban phòng viêm phổi cho 71 con, và vắc-xin phòng xoắn khuẩn Lepto cho 230 con.
- Kết quả điều trị các bệnh thông thường: Hội chứng tiêu chảy điều trị 113 con, khỏi 75 con (tỷ lệ khỏi 67,25%); bệnh ký sinh trùng điều trị 5 con bằng Hanmectin, khỏi 5 con (tỷ lệ 100%); bệnh đường hô hấp chung toàn trại điều trị 21 con, khỏi 17 con (tỷ lệ 80,95%).
- Tình hình mắc bệnh đường hô hấp ở lợn rừng lai theo mẹ:
- Tỷ lệ mắc chung: Trong 25 ổ nái gồm 133 lợn con theo dõi, có 21 con mắc bệnh đường hô hấp, chiếm tỷ lệ 15,78%.
- Tỷ lệ mắc theo tuổi: Giai đoạn sơ sinh - 21 ngày tuổi không có con nào mắc bệnh (0%); giai đoạn 22 - 42 ngày tuổi có 10 con mắc (chiếm 7,51%); giai đoạn 43 - 56 ngày tuổi có 11 con mắc (chiếm 8,27%).
- Mức độ mắc bệnh: Thể trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất với 12/21 con (57,14%); thể nặng chiếm 5/21 con (23,80%); thể nhẹ chiếm 4/21 con (19,04%).
- Hiệu quả khảo nghiệm phác đồ điều trị:
- Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ khỏi bệnh sau đợt điều trị lần 1 đạt 100% (Lô TN1 khỏi 11/11 con; Lô TN2 khỏi 10/10 con).
- Tuy nhiên, hiện tượng tái nhiễm cần điều trị lần 2 xuất hiện ở cả hai lô: Lô TN1 có 6 con điều trị lần 2 (tỷ lệ 54,54%), chữa khỏi 4 con (66,66%) và 2 con chết (tỷ lệ chết 18,18% tính trên tổng số lợn mắc của lô); Lô TN2 có 4 con điều trị lần 2 (tỷ lệ 40,00%), chữa khỏi 2 con (50,00%) và 2 con chết (tỷ lệ chết 20,00% tính trên tổng số lợn mắc của lô).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tổng kết các chỉ số sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh hô hấp (15,78%) và khẳng định tính tương đương về hiệu lực lâm sàng của hai phác đồ kháng sinh. Đề nghị cơ sở chăn nuôi tiếp tục duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học, áp dụng tiêm phòng vắc-xin định kỳ và ưu tiên lựa chọn phác đồ tiêm cách nhật nhằm giảm áp lực thao tác và giảm stress cho vật nuôi.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Khóa luận đã đưa ra các kết quả cụ thể, minh chứng bằng số liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại trại chăn nuôi:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lô thí nghiệm 1 (Pneumotic + Kanatialin) |
Lô thí nghiệm 2 (Hanflor LA) |
Tính chung / Tổng số |
| Số ổ theo dõi |
12 ổ |
13 ổ |
25 ổ |
| Tổng số lợn con theo dõi |
68 con |
65 con |
133 con |
| Số lợn con mắc bệnh |
11 con |
10 con |
21 con |
| Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
16,17% |
15,38% |
15,78% |
| Tỷ lệ mắc thể nhẹ |
18,18% (2 con) |
20,00% (2 con) |
19,04% (4 con) |
| Tỷ lệ mắc thể trung bình |
54,54% (6 con) |
60,00% (6 con) |
57,14% (12 con) |
| Tỷ lệ mắc thể nặng |
27,27% (3 con) |
20,00% (2 con) |
23,80% (5 con) |
| Tỷ lệ khỏi sau điều trị lần 1 |
100% (11 con) |
100% (10 con) |
100% (21 con) |
| Số con phải điều trị lần 2 |
6 con (54,54%) |
4 con (40,00%) |
10 con (47,62%) |
| Tỷ lệ khỏi sau điều trị lần 2 |
66,66% (4 con) |
50,00% (2 con) |
60,00% (6 con) |
| Tổng số con chết sau điều trị |
2 con |
2 con |
4 con |
| Tỷ lệ chết trên tổng số mắc (%) |
18,18% |
20,00% |
19,05% |
Các giải pháp và kiến nghị thực tiễn được tác giả rút ra bao gồm:
- Đánh giá chuyên môn về phác đồ: Cả hai phác đồ điều trị đều có hiệu lực cao ở giai đoạn đầu (100% lợn thuyên giảm triệu chứng sau đợt 1). Tuy nhiên, đối với lợn mắc bệnh thể nặng, cơ thể suy nhược và kém hấp thu chất dinh dưỡng, nguy cơ tái phát dẫn đến tử vong vẫn ở mức 18,18% - 20,00%. Phác đồ 2 (sử dụng Hanflor LA liều 1 ml/20 kg thể trọng tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ) được đánh giá là giải pháp tối ưu hơn về mặt thao tác kỹ thuật, giảm tần suất tiêm (2 mũi thay vì 2 mũi/ngày kéo dài 3 - 5 ngày như phác đồ 1), giúp hạn chế phản ứng stress và giảm tổn thương cơ bắp cho lợn con.
- Biện pháp quản lý dịch tễ theo tuổi: Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi (từ 0% ở giai đoạn bú mẹ hoàn toàn 0 - 21 ngày tuổi lên 7,51% ở giai đoạn 22 - 42 ngày tuổi và đạt đỉnh 8,27% ở giai đoạn tập ăn 43 - 56 ngày tuổi). Do đó, người chăn nuôi cần kiểm soát chặt chẽ vệ sinh máng ăn, chất lượng thức ăn tập ăn và hạn chế tập tính ủi đất, nghịch nước bẩn của lợn con trước khi cai sữa.
- Về đóng góp so sánh: Nghiên cứu khẳng định tỷ lệ mắc bệnh hô hấp ở lợn rừng lai giai đoạn theo mẹ (15,78%) thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ mắc bệnh hô hấp trên các giống lợn ngoại/lợn nhà nuôi công nghiệp đã được công bố trước đó (như nghiên cứu của Đặng Xuân Bình và cộng sự năm 2007 ghi nhận tỷ lệ mắc viêm phổi - màng phổi ở lợn thịt là 36,53% theo cá thể và 100% theo đàn). Điều này phản ánh ưu thế về sức đề kháng ngoại cảnh tự nhiên của con lai lợn rừng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự nêu rõ những hạn chế do điều kiện nghiên cứu tại cơ sở sản xuất:
- Thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), quy mô mẫu khảo nghiệm phác đồ điều trị còn ở mức hẹp (chỉ thực hiện trên 21 lợn con mắc bệnh phân bổ vào 2 lô), chưa khảo sát được đầy đủ biến động dịch tễ qua tất cả các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn nắng nóng mùa hè.
- Nghiên cứu dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng và theo dõi đáp ứng điều trị thực địa; chưa thực hiện mổ khám bệnh tích vi thể, nuôi cấy phân lập xác định chính xác danh tính vi khuẩn gây bệnh hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực tế tại trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng thời gian theo dõi dịch tễ học bệnh đường hô hấp trên đàn lợn rừng lai qua nhiều chu kỳ sản xuất; kết hợp kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học (phân lập vi khuẩn, thử kháng sinh đồ, xét nghiệm ELISA) để xây dựng quy trình phòng trị chuyên sâu bằng vắc-xin phối hợp và kháng sinh định hướng.
Giá trị tham khảo của khóa luận
Tài liệu khóa luận cung cấp các giá trị thực tiễn và học thuật cụ thể:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp; kỹ thuật viên phụ trách dịch tễ và điều trị tại các trang trại nuôi động vật hoang dã, bán hoang dã và các cơ sở chăn nuôi lợn đặc sản.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình quản lý dinh dưỡng và định mức thức ăn chi tiết cho lợn đực giống, lợn nái chửa theo từng kỳ (kỳ I, kỳ II) và lợn thịt thương phẩm nuôi theo phương thức bán chăn thả.
- Số liệu thực tế về quy trình tiêm phòng vắc-xin (Colapest, Donoban, Lepto) và định mức sát trùng bằng VT.Iodin 10%, vôi bột trong điều kiện thực địa.
- Phác đồ điều trị thử nghiệm lâm sàng bằng Hanflor LA và cặp phối hợp Pneumotic - Kanatialin kèm theo liều lượng, liệu trình và tỷ lệ đáp ứng thực tế trên lợn con giai đoạn theo mẹ.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận theo dõi bệnh đường hô hấp trên bao nhiêu lợn rừng lai và ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh là bao nhiêu?
Nghiên cứu theo dõi trực tiếp trên 25 ổ lợn nái sinh sản với tổng số 133 lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi). Tổng số lợn mắc bệnh đường hô hấp là 21 con, tương ứng với tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 15,78%.
Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp biến động như thế nào qua các giai đoạn tuổi của lợn con?
Số liệu thực nghiệm cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo lứa tuổi: Giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc là 0% (không có con nào mắc bệnh); giai đoạn từ 22 đến 42 ngày tuổi có 10 con mắc (tỷ lệ 7,51%); giai đoạn từ 43 đến 56 ngày tuổi ghi nhận số lợn mắc cao nhất với 11 con (tỷ lệ 8,27%).
Hai phác đồ kháng sinh được tác giả thử nghiệm gồm những loại thuốc nào và liều dùng ra sao?
- Phác đồ 1 (Lô TN1): Tiêm bắp Pneumotic vào buổi sáng (liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/lần) kết hợp tiêm bắp Kanatialin vào buổi chiều (liều 1 ml/5 - 7 kg thể trọng/lần), điều trị liên tục 3 - 5 ngày kết hợp tiêm bổ trợ vitamin B1.
- Phác đồ 2 (Lô TN2): Tiêm bắp Hanflor LA với liều 1 ml/20 kg thể trọng/lần, tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ kết hợp tiêm bổ trợ vitamin B1.
Hiệu quả điều trị thực tế giữa hai phác đồ có sự khác biệt như thế nào?
Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ chữa khỏi ở đợt điều trị lần 1 đạt 100%. Tuy nhiên, sau đó có sự tái nhiễm: Phác đồ 1 có 6/11 con phải điều trị lần 2 (tỷ lệ tái nhiễm 54,54%), cứu sống được 4 con và chết 2 con (tỷ lệ chết 18,18%); Phác đồ 2 có 4/10 con phải điều trị lần 2 (tỷ lệ tái nhiễm 40,00%), cứu sống được 2 con và chết 2 con (tỷ lệ chết 20,00%). Hiệu lực điều trị chung là tương đương, nhưng phác đồ 2 thuận tiện hơn trong thực hành do giảm tần suất tiêm.
Ngoài bệnh đường hô hấp, tác giả đã tham gia điều trị những bệnh nào khác tại cơ sở và kết quả ra sao?
Trong thời gian thực tập, tác giả tham gia điều trị hội chứng tiêu chảy trên 113 con lợn (sử dụng dịch chiết cây khổ sâm Croton tonkinensis Gagnep phối hợp với Cloramphenicol hoặc Trimoxazol, Nor.Ecoli, Hanceft), chữa khỏi 75 con (tỷ lệ 67,25%); đồng thời điều trị bệnh ký sinh trùng trên 5 con bằng Hanmectin (liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm 2 lần cách nhau 1 tuần), chữa khỏi cả 5 con (tỷ lệ 100%).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Sùng A Bình đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về hội chứng hô hấp ở lợn và đánh giá chính xác thực trạng bệnh lý trên đàn lợn rừng lai giai đoạn theo mẹ (tỷ lệ mắc 15,78%, tập trung cao nhất ở giai đoạn 43 - 56 ngày tuổi). Kết quả khảo nghiệm thực địa chứng minh hai phác đồ kháng sinh thử nghiệm đều đạt tỷ lệ khỏi lâm sàng 100% ở lượt điều trị đầu tiên, trong đó phác đồ sử dụng Hanflor LA liều 1 ml/20 kg thể trọng tiêm 2 mũi cách nhau 48 giờ mang lại ưu thế vượt trội về tính tiện dụng và giảm căng thẳng cho đàn lợn con. Công trình cung cấp các dẫn liệu dịch tễ và lâm sàng có giá trị thực tiễn cao cho việc hoàn thiện quy trình chăm sóc, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh hô hấp trong mô hình nuôi lợn rừng lai bán chăn thả.