Tổng quan luận án
Chăn nuôi thỏ tại Việt Nam trong những năm gần đây có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại và gia trại với việc đưa vào sản xuất các giống thỏ ngoại nhập cho năng suất cao như New Zealand, Panon, California. Thỏ là loài động vật mang lại nhiều giá trị kinh tế: thịt thỏ có giá trị dinh dưỡng cao với hàm lượng protein đạt 21,5%, tỷ lệ mỡ thấp dao động từ 6,5% đến 7,7%; lông và da thỏ là nguồn nguyên liệu cho công nghiệp may mặc và thủ công mỹ nghệ; đồng thời thỏ còn là đối tượng động vật thí nghiệm phổ biến. Tuy nhiên, sự phát triển của nghề nuôi thỏ gặp trở ngại lớn do tình hình dịch bệnh, trong đó bệnh cầu trùng đường tiêu hoá do các đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra là một trong những bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại nghiêm trọng nhất.
Bệnh cầu trùng ở thỏ gây suy giảm khả năng hấp thu thức ăn từ 7% đến 8%, làm giảm khối lượng tăng trọng từ 40g đến 350g trong suốt chu kỳ nuôi vỗ béo, và khi phát tán thành dịch có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong từ 70% đến 100%. Tại thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương, phong trào chăn nuôi thỏ phát triển nhanh nhưng chưa có các nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về đặc điểm dịch tễ học, bệnh lý học lâm sàng, cũng như chưa xây dựng được quy trình phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao tại địa phương. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu thực tiễn mà luận án tiến sĩ nông nghiệp của nghiên cứu sinh Vũ Đức Hạnh hướng tới giải quyết.
Luận án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ của bệnh cầu trùng đường tiêu hoá ở thỏ tại một số quận, huyện thuộc thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương, làm rõ thành phần loài, tỷ lệ và cường độ nhiễm, cũng như sự lưu hành của noãn nang (Oocyst) ở môi trường ngoại cảnh.
- Khảo sát đặc điểm bệnh lý, lâm sàng của bệnh cầu trùng thông qua gây nhiễm thực nghiệm và theo dõi trên đàn thỏ thực địa.
- Thử nghiệm hiệu lực của các loại thuốc trị cầu trùng, đánh giá thực trạng phòng bệnh và xây dựng quy trình phòng trị tổng hợp bệnh cầu trùng ở thỏ nhằm ứng dụng vào thực tiễn sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn thỏ nuôi thuộc các lứa tuổi, các giống thỏ địa phương và nhập ngoại; các loài cầu trùng thuộc giống Eimeria ký sinh ở đường tiêu hoá của thỏ; noãn nang cầu trùng tồn tại trong chất thải và môi trường chăn nuôi.
- Phạm vi không gian: Các cơ sở, hộ gia đình và trang trại chăn nuôi thỏ tại địa bàn thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương; các thí nghiệm chuyên sâu được thực hiện tại Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Công trình được hoàn thành và bảo vệ vào năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Về phân loại học, giống Eimeria thuộc họ Eimeridae, bộ Coccidia, phân lớp Coccidiomorpha, lớp Sporozoa, ngành Protozoa (Kolapxki N., 1980). Trên thế giới, các nhà khoa học đã ghi nhận khoảng 25 loài Eimeria ký sinh ở thỏ. Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu bao gồm: Toula và Ramadan (1998) xác định 5 loài cầu trùng gây bệnh cho thỏ nhà với tỷ lệ 90% thỏ nhiễm ghép 2-3 loài; Gré và cộng sự (2003) kiểm tra 254 thỏ hoang tại Pháp phát hiện 10 loài cầu trùng; Kasim và Al-Shawa (1987), Bashtar và cộng sự (2003), Shazly và cộng sự (2005) nghiên cứu thành phần loài và các giai đoạn phát triển nội sinh của Eimeria magna tại Ả-rập Xê-út; Pakandl (2008, 2009) mô tả chi tiết vị trí ký sinh chuyên biệt của các loài Eimeria ở các tầng niêm mạc ruột thỏ.
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về cầu trùng thỏ đã được ghi nhận ở nhiều vùng sinh thái: Phạm Hùng (1978) xác định 2 loài cầu trùng ở các tỉnh phía Nam; Nguyễn Quang Sức (1994) định danh 9 loài cầu trùng ở thỏ New Zealand tại Trung tâm Dê và Thỏ Sơn Tây; Lương Văn Huấn và cộng sự (1997) xác định 6 loài tại Nha Trang với E. perforans chiếm 35,4% và E. magna chiếm 10%; Nguyễn Hữu Hưng và cộng sự (2008, 2009) ghi nhận 5 loài ký sinh trên thỏ tại Cần Thơ và Sóc Trăng với tỷ lệ nhiễm 65,16%; Hoàng Văn Dư và cộng sự (2010) phát hiện 8 loài cầu trùng trên đàn thỏ tại Bắc Giang với tỷ lệ nhiễm cao ở thỏ 2-3 tháng tuổi (77,60% - 83,89%).
Về mặt sinh học và cấu trúc, vỏ Oocyst cầu trùng gồm hai lớp: lớp ngoài chiếm 20% chứa protein quinonon và carbonhydrat, lớp trong chiếm 80% là glycoprotein dày 0,9 µm được bao bọc bởi màng phospholipid dày 0,1 µm giúp Oocyst chống lại các tác nhân hoá học (Ryley và cộng sự, 1976; Lawn và Rose, 1986). Vòng đời của Eimeria bao gồm giai đoạn sinh sản vô tính (Schizogony), giai đoạn sinh sản hữu tính (Gametogony) diễn ra bên trong cơ thể vật chủ, và giai đoạn sinh bào tử (Sporogony) diễn ra ở môi trường ngoài (Lê Văn Năm, 2006; Nguyễn Thị Kim Lan và cộng sự, 2012).
Về miễn dịch học, Tyzzer (1929) và Beier (1962) chứng minh tính đặc hiệu nghiêm ngặt của miễn dịch cầu trùng theo từng loài, đáp ứng miễn dịch là sự kết hợp giữa miễn dịch dịch thể (kháng thể IgA từ mảng Peyer, kháng thể Copro, Muco) và miễn dịch qua trung gian tế bào với vai trò của đại thực bào, tế bào lympho T và lympho B (Lillehoj, 1996; Yun và cộng sự, 2000; Dalloul và cộng sự, 2004).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là việc thiếu hụt các dữ liệu thực chứng có tính hệ thống về đặc điểm dịch tễ học, sự phân bố noãn nang ngoài môi trường, cơ chế bệnh học vi thể và phác đồ điều trị kết hợp quy trình vệ sinh phòng dịch tổng hợp cho đàn thỏ nuôi tại vùng duyên hải Bắc Bộ (Hải Phòng và Hải Dương).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên lý thuyết về tính chuyên biệt ký sinh của đơn bào giống Eimeria, chu trình sinh học nội sinh - ngoại sinh, và cơ chế tương tác miễn dịch - bệnh lý giữa ký sinh trùng và tế bào biểu mô đường tiêu hóa thỏ.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và định lượng được triển khai toàn diện:
- Phương pháp định danh loài: Phân loại hình thái Oocyst dựa trên hình dạng, cấu trúc lớp vỏ, màu sắc, sự hiện diện của lỗ noãn (Micropyle), thể cặn Oocyst, thể cặn Sporocyst, thời gian hình thành bào tử và kích thước chiều dài - chiều rộng đo bằng trắc vi thị kính ở độ phóng đại 400 lần.
- Phương pháp lấy mẫu và xét nghiệm phân:
- Phương pháp soi tươi trực tiếp trên kính hiển vi.
- Phương pháp phù nổi Fülleborn: Sử dụng dung dịch muối NaCl bão hoà có tỷ trọng $d = 1,18 - 1,20$ lớn hơn tỷ trọng của Oocyst ($d = 1,01 - 1,02$) để tách nổi Oocyst.
- Phương pháp đếm Oocyst định lượng trên buồng đếm McMaster: Cân 4 gam phân hòa tan trong 56 ml dung dịch NaCl bão hòa, lọc qua lưới thép, đưa dịch nổi vào 2 buồng đếm McMaster, để yên 5 phút và đếm toàn bộ số Oocyst dưới kính hiển vi (vật kính $10 \times 10$). Số lượng Oocyst trong 1 gam phân được tính theo công thức:
$$\text{Số Oocyst / 1 gam phân} = \text{Tổng số Oocyst ở 2 buồng đếm} \times 50$$
- Phương pháp kiểm tra Oocyst ở ngoại cảnh: Thu thập mẫu cặn nền chuồng, mẫu đáy lồng, thức ăn, máng ăn, nước uống, mẫu lau núm vú thỏ mẹ và mẫu đất xung quanh chuồng để đánh giá tỷ lệ và mức độ ô nhiễm mầm bệnh; theo dõi thời gian sinh bào tử và thời gian sống của Oocyst trong phân ở các điều kiện nhiệt độ, ẩm độ tự nhiên.
- Phương pháp gây nhiễm thực nghiệm: Gây nhiễm Oocyst cầu trùng cho thỏ thí nghiệm để theo dõi thời gian ủ bệnh, triệu chứng lâm sàng, thời gian bắt đầu bài xuất và động thái thải Oocyst qua phân.
- Phương pháp xét nghiệm huyết học: Xác định số lượng hồng cầu, hàm lượng hemoglobin, số lượng bạch cầu tổng số và công thức bạch cầu (bạch cầu trung tính, ái toan, ái kiềm, lympho, mono) ở thỏ bệnh và thỏ đối chứng.
- Phương pháp mổ khám và giải phẫu bệnh lý: Xác định bệnh tích đại thể tại các đoạn ống tiêu hoá (tá tràng, không tràng, hồi tràng, manh tràng, kết tràng, trực tràng, mấu ruột thừa) và gan mật; cố định mẫu bệnh phẩm làm tiêu bản mô bệnh học nhuộm Hematoxylin - Eosin (H.E) để phân tích các biến đổi vi thể.
- Phương pháp thử nghiệm thuốc và quy trình phòng trừ: Thử nghiệm một số loại hoá dược trị cầu trùng trên thỏ thí nghiệm và thỏ nuôi thực địa; điều tra thực trạng vệ sinh phòng bệnh; xây dựng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trừ tổng hợp trước và sau 1 tháng, 2 tháng can thiệp.
- Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm và phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các cơ sở khoa học về phân loại học giống Eimeria, đặc điểm sinh học và hình thái của các loài cầu trùng phổ biến ở thỏ:
- Eimeria stiedae: Ký sinh trong biểu mô ống dẫn mật, Oocyst hình bầu dục hoặc elip, màu vàng nâu, kích thước $30 - 48 \times 16 - 25\ \mu\text{m}$ (trung bình $37,5 \times 24,5\ \mu\text{m}$), thời gian sinh bào tử 3 - 4 ngày.
- Eimeria perforans: Ký sinh ở ruột non, manh tràng, Oocyst hình elip/tròn, vỏ không màu, kích thước $13,3 - 30,6 \times 10,6 - 17,3\ \mu\text{m}$ (trung bình $20,3 - 24,5 \times 12,4 - 15,3\ \mu\text{m}$), thời gian sinh bào tử 24 - 48 giờ.
- Eimeria media: Ký sinh ở tá tràng và phần trên ruột non, kích thước $18,6 - 33,3 \times 13,3 - 21,3\ \mu\text{m}$, sinh bào tử 2 - 3 ngày.
- Eimeria magna: Ký sinh ở phần giữa và dưới ruột non, kích thước $26,6 - 41,3 \times 17,3 - 29,3\ \mu\text{m}$ (trung bình $32,9 - 37,2 \times 21,5 - 25,5\ \mu\text{m}$), sinh bào tử 3 - 5 ngày.
- Eimeria irresidua: Ký sinh ở ruột non, kích thước $25,3 - 47,8 \times 15,9 - 27,9\ \mu\text{m}$, sinh bào tử 3 - 4 ngày.
- Eimeria piriformis: Ký sinh ở ruột già, Oocyst hình quả lê/trứng, kích thước $26,0 - 32,5 \times 14,6 - 19,5\ \mu\text{m}$, sinh bào tử 2 - 3 ngày.
- Eimeria coecicola: Ký sinh ở phần dưới ruột non và manh tràng, kích thước $25,3 - 39,9 \times 14,6 - 21,3\ \mu\text{m}$.
- Eimeria intestinalis: Ký sinh ở nhung mao ruột non và ruột già, kích thước $21,3 - 35,9 \times 14,6 - 21,2\ \mu\text{m}$.
- Eimeria exigua: Ký sinh ở biểu bì ruột non, kích thước trung bình $28,0 \times 18,0\ \mu\text{m}$, thời gian sinh bào tử 70 - 90 giờ.
- Eimeria flavescens: Gây bệnh nặng ở ruột non, manh tràng, kết tràng, kích thước $25 - 37 \times 14 - 24\ \mu\text{m}$, sinh bào tử 38 giờ.
Chương 1 cũng tổng quan về sức đề kháng của Oocyst trước các yếu tố lý hoá (chết ở nhiệt độ 48°C sau 15 phút, chết ngay ở nước nóng 80°C; bị vô hiệu hóa bởi dung dịch amoniac 10% trong 12 giờ hoặc creolin 5%), cơ chế miễn dịch dịch thể và tế bào, các tổn thương giải phẫu bệnh lý do độc tố và sự phá hủy tế bào biểu mô gây ra.
Chương 2: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, đối tượng và các phương pháp kỹ thuật được áp dụng trong toàn bộ đề tài. Nội dung nghiên cứu được chia làm 3 hợp phần chính:
- Đặc điểm dịch tễ học bệnh cầu trùng ở thỏ tại Hải Phòng và Hải Dương: Tỷ lệ và cường độ nhiễm theo địa phương, lứa tuổi, mùa vụ, điều kiện vệ sinh thú y, quy mô chăn nuôi; mức độ ô nhiễm Oocyst trong chuồng trại, thức ăn, nước uống, vú thỏ mẹ, đất; sự phát triển và tồn tại của Oocyst ở ngoại cảnh.
- Đặc điểm bệnh lý và lâm sàng: Động thái bài xuất Oocyst, triệu chứng lâm sàng, biến đổi huyết học (hồng cầu, bạch cầu, hemoglobin, công thức bạch cầu), bệnh tích đại thể và biến đổi vi thể ở các cơ quan tiêu hoá và gan mật trên thỏ gây nhiễm và thỏ mắc bệnh tự nhiên.
- Biện pháp phòng trị: Thử nghiệm hiệu lực, độ an toàn của một số phác đồ thuốc trị cầu trùng; khảo sát thực trạng phòng bệnh và thử nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp trong sản xuất.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và điều tra thực địa qua 30 bảng số liệu, 9 biểu đồ/đồ thị và 34 ảnh chụp tiêu bản, vi thể:
- Về dịch tễ học: Đã định danh được các loài Eimeria lưu hành trên đàn thỏ tại Hải Phòng và Hải Dương bao gồm E. stiedae, E. perforans, E. magna, E. piriformis, E. media, E. intestinalis, E. irresidua, E. exigua. Thỏ ở lứa tuổi 1-3 tháng tuổi có tỷ lệ và cường độ nhiễm cao nhất, sau đó giảm dần theo tuổi; bệnh phát triển mạnh vào mùa xuân và mùa hè (thời tiết nóng ẩm). Tình trạng vệ sinh thú y kém và quy mô chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ làm tăng tỷ lệ nhiễm cầu trùng rõ rệt.
- Về ô nhiễm ngoại cảnh: Oocyst cầu trùng hiện diện với tỷ lệ cao ở cặn nền chuồng, đáy lồng nuôi, máng ăn, nguồn nước uống và đặc biệt là trên da vùng núm vú của thỏ mẹ - đây là con đường truyền lây trực tiếp sang thỏ con theo mẹ.
- Về bệnh lý và lâm sàng: Thỏ nhiễm bệnh biểu hiện triệu chứng xù lông, gầy yếu, tiêu chảy phân lỏng dính hậu môn, chướng bụng. Xét nghiệm máu cho thấy số lượng hồng cầu và hàm lượng hemoglobin giảm rõ rệt (thiếu máu), số lượng bạch cầu tăng với sự gia tăng mạnh của tỷ lệ bạch cầu ái toan và tế bào lympho. Mổ khám đại thể ghi nhận tổn thương dày niêm mạc, xuất huyết ruột, nốt hoại tử trắng bã đậu trên gan và ống mật giãn nở. Tiêu bản vi thể ghi nhận biểu mô manh tràng bị thoái hóa, long tróc, mô đệm sung huyết mạnh, thâm nhiễm nhiều bạch cầu ái toan cùng sự xuất hiện dày đặc của các thể phân lập (Schizonte) và đại phối tử trong tế bào biểu mô và nhu mô gan.
- Về biện pháp phòng trị: Xác định được các loại thuốc điều trị có hiệu lực tẩy trừ Oocyst cao và an toàn cho thỏ. Thử nghiệm quy trình phòng trừ tổng hợp (kết hợp dùng thuốc phòng ngừa định kỳ với cải tiến đáy lồng, vệ sinh khử trùng chuồng nuôi, máng ăn, xử lý phân) giúp làm giảm mạnh tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng trên đàn thỏ sau 1 tháng và 2 tháng theo dõi tại các cơ sở chăn nuôi ở Hải Phòng và Hải Dương.
Bảng tổng hợp cấu trúc các nội dung nghiên cứu thực nghiệm trong Chương 3:
| Nhóm nội dung nghiên cứu |
Các bảng số liệu trong luận án |
Nội dung theo dõi và đánh giá chính |
| Đặc điểm dịch tễ học và ô nhiễm ngoại cảnh |
Bảng 3.1 đến Bảng 3.15 |
- Thành phần loài Eimeria tại Hải Phòng và Hải Dương. - Tỷ lệ và cường độ nhiễm theo địa phương, lứa tuổi, mùa vụ, vệ sinh thú y, quy mô. - Tỷ lệ ô nhiễm Oocyst ở nền chuồng, đáy lồng, thức ăn, máng ăn, nước uống, núm vú thỏ mẹ, đất. - Thời gian sinh bào tử và sức sống của Oocyst trong phân ngoài tự nhiên. |
| Đặc điểm bệnh lý, lâm sàng và huyết học |
Bảng 3.16 đến Bảng 3.25 |
- Thời gian ủ bệnh, động thái thải Oocyst, triệu chứng lâm sàng ở thỏ gây nhiễm. - Biến đổi số lượng hồng cầu, hemoglobin, bạch cầu và công thức bạch cầu. - Bệnh tích đại thể và biến đổi vi thể ở hệ tiêu hóa và gan. - Tỷ lệ nhiễm và triệu chứng lâm sàng ở thỏ tiêu chảy trên thực địa. |
| Hiệu lực thuốc và quy trình phòng trừ |
Bảng 3.26 đến Bảng 3.30 |
- Hiệu lực và độ an toàn của thuốc điều trị trên thỏ thí nghiệm và thực địa. - Thực trạng phòng bệnh cầu trùng tại Hải Phòng và Hải Dương. - Tỷ lệ và cường độ nhiễm trước, sau 1 tháng và sau 2 tháng can thiệp quy trình phòng trừ tổng hợp. |
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới của luận án bao gồm:
- Về mặt khoa học: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống, toàn diện về thành phần loài, đặc điểm dịch tễ học, sự lưu hành của noãn nang cầu trùng ở môi trường ngoại cảnh, cùng các biến đổi bệnh lý đại thể, vi thể và chỉ số huyết học của bệnh cầu trùng ở thỏ tại thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương.
- Về mặt thực tiễn: Luận án đã đánh giá chính xác hiệu lực của các loại thuốc trị cầu trùng trên thực địa, khảo sát thực trạng chăn nuôi và xây dựng thành công quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh cầu trùng ở thỏ, đem lại hiệu quả kiểm soát mầm bệnh rõ rệt khi ứng dụng vào sản xuất tại các gia trại, trang trại.
Kiến nghị đề xuất từ kết quả nghiên cứu:
- Áp dụng rộng rãi quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh cầu trùng ở thỏ tại các cơ sở chăn nuôi, chú trọng khâu vệ sinh đáy lồng, vệ sinh núm vú thỏ mẹ và máng ăn uống.
- Sử dụng thuốc điều trị định kỳ đúng phác đồ vào các giai đoạn thỏ có nguy cơ mẫn cảm cao (giai đoạn trước và sau cai sữa, thời điểm giao mùa xuân - hè).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Nghiên cứu tập trung vào các giống thỏ nuôi và các loài cầu trùng đường tiêu hóa tại địa bàn hai tỉnh/thành phố là Hải Phòng và Hải Dương; chưa tiến hành phân tích sâu ở cấp độ sinh học phân tử để giải trình tự gen các chủng Eimeria phân lập được.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng theo dõi sự biến động dịch tễ học của các loài cầu trùng trên các giống thỏ mới nhập nội; nghiên cứu tính kháng thuốc của các chủng Eimeria tại thực địa và thử nghiệm phát triển các chế phẩm sinh học, vắc xin phòng bệnh cầu trùng chuyên biệt cho thỏ nuôi tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị đối với:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Ký sinh trùng học động vật tại các trường đại học và viện nghiên cứu nông lâm nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật tại các Trung tâm Khuyến nông, Chi cục Thú y các địa phương trong công tác chẩn đoán, giám sát dịch tễ và hướng dẫn kỹ thuật điều trị bệnh ký sinh trùng đường ruột trên thỏ.
- Người chăn nuôi và chủ trang trại nuôi thỏ trong việc áp dụng quy trình vệ sinh chuồng trại, thiết kế đáy lồng thoát phân và sử dụng hoá dược an toàn, hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã định danh được những loài cầu trùng nào ký sinh ở thỏ tại Hải Phòng và Hải Dương?
Nghiên cứu đã định danh được các loài cầu trùng thuộc giống Eimeria bao gồm: Eimeria stiedae, Eimeria perforans, Eimeria magna, Eimeria piriformis, Eimeria media, Eimeria intestinalis, Eimeria irresidua, Eimeria exigua.
2. Công thức và phương pháp đếm số lượng Oocyst trong phân thỏ được thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp buồng đếm McMaster: hòa 4 gam phân trong 56 ml dung dịch NaCl bão hòa ($d = 1,18 - 1,20$), lọc qua lưới thép và đưa vào buồng đếm. Số lượng Oocyst trong 1 gam phân được tính bằng tổng số Oocyst đếm được ở 2 buồng đếm nhân với hệ số 50.
3. Lứa tuổi và mùa vụ nào thỏ có tỷ lệ và cường độ nhiễm cầu trùng cao nhất?
Thỏ ở giai đoạn từ 1 đến 3 tháng tuổi (đặc biệt là giai đoạn trước và sau cai sữa) có tỷ lệ và cường độ nhiễm cao nhất, sau đó giảm dần theo độ tuổi. Mùa vụ có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là mùa xuân và mùa hè do điều kiện nhiệt độ, độ ẩm nóng ẩm thuận lợi cho Oocyst sinh bào tử.
4. Những biến đổi vi thể đặc trưng ở thỏ mắc bệnh cầu trùng là gì?
Tiêu bản mô bệnh học ghi nhận lớp biểu mô phủ của manh tràng bị thoái hóa, long tróc; mô đệm manh tràng sung huyết mạnh và thâm nhiễm nhiều tế bào viêm (chủ yếu là bạch cầu ái toan); tế bào gan bị hoại tử; các thể phân lập (Schizonte) và đại phối tử xâm nhập phá vỡ tế bào biểu mô manh tràng và tập trung thành ổ trong nhu mô gan.
5. Noãn nang cầu trùng ở ngoại cảnh bị ô nhiễm nhiều nhất ở những vị trí nào?
Kết quả khảo sát ghi nhận Oocyst ô nhiễm với tỷ lệ cao ở cặn nền chuồng, đáy lồng chuồng, máng ăn, nước uống, mẫu đất quanh chuồng và đặc biệt là trên vùng da núm vú của thỏ mẹ, tạo nguồn lây truyền trực tiếp cho thỏ sơ sinh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ nông nghiệp của tác giả Vũ Đức Hạnh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về bệnh cầu trùng đường tiêu hoá ở thỏ tại thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương. Tác giả đã xác định thành phần loài Eimeria, làm rõ đặc điểm dịch tễ học, động thái ô nhiễm noãn nang ở môi trường chăn nuôi, cùng các biến đổi bệnh lý lâm sàng và mô bệnh học vi thể. Kết quả thử nghiệm hiệu lực thuốc và xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp đã cung cấp cơ sở khoa học thực chứng quan trọng, góp phần kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nghề chăn nuôi thỏ.