Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ sinh thái vật nuôi, chó (Canis lupus familiaris) là loài động vật gần gũi và được thuần hóa sớm nhất. Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi chó rất đa dạng, từ mục đích giữ nhà, làm cảnh đến cung cấp thực phẩm. Cùng với sự gia tăng về số lượng đàn và sự nhập khẩu nhiều giống chó mới, công tác quản lý dịch bệnh trên đàn chó đối mặt với nhiều khó khăn. Chó rất mẫn cảm với các tác nhân truyền nhiễm và ký sinh trùng đường tiêu hóa; trong số 26 loài giun sán ký sinh ở chó đã được ghi nhận tại Việt Nam, giun đũa là một trong những nhóm ký sinh trùng phổ biến nhất, gây tổn thương hệ thống tiêu hóa, hô hấp và làm suy giảm sức đề kháng của vật nuôi. Đáng chú ý, bệnh giun đũa chó còn là bệnh truyền lây nguy hiểm giữa động vật và người (Zoonosis), khi ấu trùng giun đũa có thể di hành đến các cơ quan nội tạng, não hoặc mắt của người, gây ra các bệnh lý phức tạp.

Huyện Võ Nhai là một huyện miền núi nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Thái Nguyên, có diện tích tự nhiên lớn nhất nhưng mật độ dân số thấp nhất trong tỉnh. Phần lớn đàn chó tại đây được chăn nuôi theo phương thức thả rông truyền thống, điều kiện vệ sinh thú y trong giết mổ và xử lý chất thải chưa được kiểm soát chặt chẽ, tình trạng chó thải phân bừa bãi ra môi trường còn phổ biến. Điều này làm tăng nguy cơ phát tán trứng giun, dẫn đến lây nhiễm chéo trong quần thể vật nuôi và cộng đồng dân cư.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu bệnh giun đũa ở chó nuôi tại huyện Võ Nhai – tỉnh Thái Nguyên và dùng thuốc điều trị" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ và bổ sung những thông tin khoa học về bệnh giun đũa ở chó, tạo cơ sở khoa học để xây dựng biện pháp phòng trị bệnh giun đũa cho chó đạt hiệu quả cao.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được cơ sở thực tiễn để đề xuất biện pháp và quy trình phòng chống bệnh do giun đũa gây ra ở đàn chó nuôi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng chăn nuôi và việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh giun sán cho chó tại địa phương.
    2. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa chó (thành phần loài, tỷ lệ và cường độ nhiễm qua mổ khám và xét nghiệm phân, sự biến động theo lứa tuổi và theo tháng).
    3. Khảo sát đặc điểm bệnh lý, biểu hiện lâm sàng và bệnh tích qua phương pháp gây nhiễm thực nghiệm.
    4. Thử nghiệm hiệu lực, độ an toàn của một số loại thuốc tẩy giun (Mebendazol, Levamisol) và đề xuất quy trình phòng trị thích hợp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Giun đũa ký sinh, trứng giun đũa, các cá thể chó ở các lứa tuổi nuôi tại huyện Võ Nhai, và chó bị bệnh giun đũa tự nhiên cũng như qua gây nhiễm nhân tạo.
  • Phạm vi không gian và thời gian:
    • Không gian: 5 địa bàn thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên (gồm thị trấn Đình Cả và 4 xã: Phú Thượng, Cúc Đường, Lâu Thượng, La Hiên); công tác xét nghiệm mẫu và mổ khám thực nghiệm thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
    • Thời gian: Từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 18 tháng 11 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và hệ thống phân loại học

Hệ thống phân loại giun đũa ký sinh ở chó được đề tài áp dụng theo khóa định loại của Nguyễn Thị Lê và cộng sự (1996):

  • Lớp: Nematoda (Rudolphi, 1808)
  • Bộ: Ascaridida (Skrjabin và Schulz, 1940)
  • Phân bộ: Ascaridina (Skrjabin, 1915)
  • Họ: Anisakidae (Skrjabin et Karokhin, 1945)
  • Giống: Toxocara (Stiles, 1905) và Toxascaris (Linstow, 1902)
  • Loài nghiên cứu: Toxocara canis (Werner, 1782) và Toxascaris leonina (Linstow, 1902). Ký chủ cuối cùng là chó, vị trí ký sinh chính tại dạ dày và ruột non.

Về mặt sinh học và vòng đời:

  • Toxocara canis: Ấu trùng có chu kỳ di hành phức tạp qua thành ruột vào hệ tuần hoàn, tới gan, tim, phổi, khí quản rồi trở lại ruột non để phát triển thành dạng trưởng thành (thời gian hoàn thành vòng đời từ 26–28 ngày). Đặc biệt, ấu trùng có khả năng truyền qua nhau thai sang bào thai ở chó mẹ mang thai, khiến chó con sinh ra đã mang mầm bệnh và phát triển thành giun trưởng thành sau khoảng 30 ngày.
  • Toxascaris leonina: Trứng có ấu trùng gây nhiễm xâm nhập vào ống tiêu hóa, ấu trùng giải phóng tại ruột non, di hành qua niêm mạc ruột, tĩnh mạch cửa, gan, phổi rồi nuốt trở lại ruột non để lột xác phát triển thành giun trưởng thành (vòng đời kéo dài 55–72 ngày).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và xét nghiệm

Tác giả kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả cắt ngang, mổ khám bệnh học và thực nghiệm lâm sàng:

[Mẫu phân / Mẫu giun] 
  1. Phương pháp điều tra thực trạng: Tiếp cận trực tiếp nông hộ, phỏng vấn và phát phiếu điều tra về quy mô đàn và việc áp dụng các biện pháp thú y (tẩy giun, vệ sinh, chăm sóc) tại thị trấn Đình Cả và 4 xã (Phú Thượng, Cúc Đường, Lâu Thượng, La Hiên).
  2. Phương pháp thu thập và bảo quản mẫu: Mẫu phân tươi (20–30g/mẫu) thu thập theo phương pháp lấy mẫu chùm nhiều bậc; mẫu giun thu từ mổ khám đường tiêu hóa tại các điểm giết mổ, bảo quản trong dung dịch Barbagallo (gồm 30ml Formol, 8g NaCl tinh khiết và 1000ml nước cất).
  3. Phương pháp định danh và làm tiêu bản:
    • Làm trong mẫu giun bằng hỗn hợp Glyxerol : Axit lactic : Nước cất (tỷ lệ 1:1:1).
    • Làm tiêu bản cố định qua phương pháp khử nước từng bước của De Grisse sử dụng 3 hệ dung dịch cồn - formalin - glycerin trước khi gắn mẫu bằng bôm Canada hoặc sáp paraffin.
    • Phân tích hình thái môi, gai sinh dục, cánh đầu, kích thước và cấu trúc vỏ trứng theo khóa định loại Nguyễn Thị Lê và cs (1996).
  4. Phương pháp xét nghiệm mẫu phân:
    • Định tính: Phương pháp nổi Fulleborn bằng dung dịch nước muối bão hòa (NaCl).
    • Định lượng cường độ nhiễm: Sử dụng buồng đếm McMaster cải tiến (Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 2008), tính số lượng trứng trên một gam phân (EPG) theo công thức: $$\text{Số trứng/g phân} = \frac{\text{Tổng số trứng đếm được ở 2 buồng đếm} \times 60}{4}$$
    • Phân cấp cường độ nhiễm: Nhẹ ($\le 400$ trứng/g), Trung bình ($> 400 - 700$ trứng/g), Nặng ($> 700 - 1000$ trứng/g), Rất nặng ($> 1000$ trứng/g).
  5. Phương pháp gây nhiễm và theo dõi bệnh tích:
    • Thu gom trứng giun có sức gây bệnh bằng phương pháp tập trung Darling.
    • Bố trí thí nghiệm trên 6 chó con 1 tháng tuổi (chia lô gây nhiễm qua đường tiêu hóa với liều 1.000, 2.000, 3.000 trứng/con và lô đối chứng không gây nhiễm).
    • Theo dõi triệu chứng lâm sàng hằng ngày, thời gian đào thải trứng qua phân, sau đó mổ khám xác định tổn thương đại thể tại ruột non, gan, phổi.
  6. Phương pháp đánh giá hiệu lực và độ an toàn của thuốc:
    • Sử dụng Mebendazol và Levamisol điều trị cho chó nhiễm giun; kiểm tra lại mẫu phân sau 15 ngày bằng phương pháp Fulleborn để tính tỷ lệ sạch trứng.
    • Theo dõi phản ứng thân nhiệt, trạng thái thần kinh, phản xạ ăn uống và vận động trong vòng 1 giờ sau khi dùng thuốc.
  7. Xử lý số liệu: Số liệu dịch tễ và thực nghiệm được thống kê sinh học theo Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Minitab 15.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về vai trò của loài chó trong đời sống và những rủi ro dịch bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là nguy cơ lây truyền ấu trùng giun đũa chó sang người. Trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu tại địa bàn miền núi Võ Nhai (tỉnh Thái Nguyên), nơi tập quán thả rông vật nuôi chiếm ưu thế. Xác định rõ mục đích, mục tiêu, các nội dung nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong công tác thú y dự phòng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các cơ sở khoa học về phân loại học, hình thái, cấu tạo và chu kỳ sinh học của hai loài giun đũa Toxocara canis và Toxascaris leonina. Tổng hợp các tài liệu dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, bệnh lý lâm sàng và tổn thương bệnh tích do giun đũa gây ra trên động vật ăn thịt cũng như các ca bệnh ấu trùng di hành ở người trong và ngoài nước. Đồng thời, chương này tổng thuật các phác đồ và hóa dược điều trị truyền thống lẫn hiện đại (Piperazin, Mebendazol, Levamisol, Ivermectin, Fenbendazol) cùng các bài thuốc dân gian (hạt bí đỏ, hạt cau).

Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại huyện Võ Nhai và phòng thí nghiệm chuyên khoa. Quy định cụ thể các nhóm vật liệu, hóa chất (dung dịch Barbagallo, NaCl bão hòa, thuốc nhuộm HE), dụng cụ quang học và buồng đếm chuyên dụng. Thiết kế chi tiết các bước thực hiện từ điều tra thực địa, thu thập mẫu phân, mổ khám thu nhận mẫu giun, kỹ thuật làm tiêu bản hình thái, quy trình xét nghiệm Fulleborn/McMaster cải tiến, quy trình gây nhiễm thực nghiệm trên 6 chó con đến phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 15.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tập hợp và phân tích toàn diện các kết quả đạt được qua 4 nhóm nội dung chính:

  1. Thực trạng chăn nuôi: Số liệu điều tra 2.216 hộ tại 5 xã/thị trấn cho thấy tỷ lệ nuôi chó bình quân 1,33 con/hộ. Tỷ lệ áp dụng các biện pháp phòng bệnh còn thấp (tẩy giun định kỳ đạt 22,30%, vệ sinh chuồng nuôi 26,01%, chăm sóc tốt 27,54%).
  2. Đặc điểm dịch tễ và loài ký sinh: Định danh 65 mẫu giun mổ khám, xác định sự hiện diện của 2 loài: Toxocara canis (53,85%) và Toxascaris leonina (46,15%).
  3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa: Qua mổ khám 126 chó, tỷ lệ nhiễm là 42,06% (cường độ 1–12 giun/con). Qua xét nghiệm 297 mẫu phân, tỷ lệ nhiễm là 50,84%, trong đó cường độ nhiễm nhẹ chiếm 58,94%, trung bình 32,45%, nặng 8,61%.
  4. Bệnh lý lâm sàng và thử nghiệm điều trị: Mô tả chi tiết triệu chứng cấp tính ở chó non (nôn mửa, ỉa chảy, nôn ra giun, co giật) và mạn tính ở chó lớn (gầy còm, thiếu máu). Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của Mebendazol và Levamisol trong điều trị thực tế.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ số dịch tễ học then chốt về thành phần loài, tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa tại huyện Võ Nhai. Đưa ra khuyến nghị cụ thể về quy trình tẩy giun định kỳ kết hợp vệ sinh thú y chuồng trại nhằm cắt đứt vòng luân chuyển mầm bệnh giữa vật nuôi và người.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

1. Thực trạng chăn nuôi và việc áp dụng phòng bệnh giun sán

Khảo sát trên 2.216 hộ dân tại 5 xã, thị trấn của huyện Võ Nhai ghi nhận 915 hộ có nuôi chó với tổng đàn 1.216 con (bình quân 1,33 con/hộ).

Địa phương (xã, thị trấn) Tổng số hộ điều tra Số hộ nuôi chó Tổng số chó nuôi (con) Bình quân (chó/hộ) Định kỳ tẩy giun sán (%) Thường xuyên vệ sinh chuồng (%) Chăm sóc nuôi dưỡng tốt (%)
TT. Đình Cả 343 152 186 1,22 40,79 48,03 37,50
Xã Phú Thượng 419 215 298 1,39 19,07 25,12 24,65
Xã Cúc Đường 203 95 126 1,33 34,74 44,21 40,00
Xã Lâu Thượng 588 210 286 1,36 17,62 20,95 23,33
Xã La Hiên 750 243 320 1,32 12,76 16,05 16,87
Tính chung 2.216 915 1.216 1,33 22,30 27,54 26,01

2. Thành phần loài giun đũa ký sinh (qua mổ khám)

Từ 65 mẫu giun đũa thu thập và định danh hình thái, đề tài xác định được 2 loài ký sinh:

Tên loài Số mẫu định danh (mẫu) Tỷ lệ (%) Đặc điểm kích thước chính
Toxocara canis 35 53,85 Đực: dài 90–120 mm; Cái: dài 120–180 mm; trứng vỏ dạng tổ ong (0,066–0,082 x 0,064–0,076 mm)
Toxascaris leonina 30 46,15 Đực: dài 37,3–62,1 mm; Cái: dài 55,6–74,5 mm; trứng vỏ dày nhẵn (0,075 x 0,085 mm)
Tổng số 65 100,00 —

3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa qua mổ khám

Khám mổ toàn diện đường tiêu hóa trên 126 cá thể chó tại các lò mổ trên địa bàn:

Địa phương Số con kiểm tra Số con nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhiễm (giun/con)
TT. Đình Cả 38 9 23,68 1 – 7
Xã La Hiên 25 13 52,00 1 – 12
Xã Lâu Thượng 21 12 57,14 1 – 12
Xã Cúc Đường 23 10 43,48 1 – 11
Xã Phú Thượng 19 9 47,37 1 – 11
Tính chung 126 53 42,06 1 – 12

4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm qua xét nghiệm phân (phương pháp Fulleborn và McMaster cải tiến)

Xét nghiệm 297 mẫu phân tươi đại diện cho các đàn chó nuôi tại các nông hộ:

Địa phương Số mẫu kiểm tra Số mẫu nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Nhẹ ($\le 400$ EPG) (%) Trung bình ($>400-700$ EPG) (%) Nặng ($>700-1000$ EPG) (%) Rất nặng ($>1000$ EPG) (%)
TT. Đình Cả 65 21 32,31 57,14 42,86 0,00 0,00
Xã La Hiên 58 33 56,90 57,58 30,30 12,12 0,00
Xã Phú Thượng 57 31 54,39 58,06 32,26 9,68 0,00
Xã Lâu Thượng 59 37 62,71 59,46 24,32 16,22 0,00
Xã Cúc Đường 58 29 50,00 62,07 37,93 0,00 0,00
Tính chung 297 151 50,84 58,94 32,45 8,61 0,00

Đề xuất biện pháp phòng trị của tác giả

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật bao gồm:

  1. Chế độ tẩy trừ định kỳ: Áp dụng tẩy giun bằng hóa dược chuyên dụng (Mebendazol, Levamisol) định kỳ 3–6 tháng một lần đối với chó trưởng thành; đối với chó con cần tẩy lần đầu lúc 15–21 ngày tuổi (để triệt tiêu ấu trùng nhiễm qua bào thai) và lặp lại trước khi xuất chuồng hoặc nuôi cách ly.
  2. Vệ sinh thú y và xử lý môi trường: Định kỳ vệ sinh, tẩy uế chuồng trại 1 lần/tháng bằng dung dịch Crezin 1% hoặc dội nước sôi sân chơi; thu gom phân ủ bằng vôi bột sinh nhiệt để tiêu diệt mầm mống trứng giun và ấu trùng.
  3. Quản lý đàn: Hạn chế tối đa phương thức nuôi thả rông, ngăn chặn sự tiếp xúc của chó nhà với nguồn chất thải bừa bãi và kiểm soát vệ sinh tại các cơ sở giết mổ gia súc trên địa bàn.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh đầu tiên về dịch tễ bệnh giun đũa chó tại địa bàn miền núi Võ Nhai (Thái Nguyên). Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm qua mổ khám (42,06%) và qua xét nghiệm phân (50,84%) tại Võ Nhai cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu ở khu vực đô thị như Hà Nội (Hoàng Minh Đức ghi nhận 20%) hay khu vực đồng bằng Bắc Trung Bộ (Võ Thị Hải Lê ghi nhận 26,3% đối với T. canis), phản ánh rõ tác động của tập quán thả rông và điều kiện vệ sinh kém ở vùng cao tới mức độ lưu hành của mầm bệnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát dịch tễ mới thực hiện tại 5 xã/thị trấn đại diện trong tổng số các đơn vị hành chính của huyện Võ Nhai.
    • Thời gian theo dõi dịch tễ kéo dài trong khoảng 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến động thời tiết 4 mùa trong năm.
    • Mô hình gây nhiễm thực nghiệm được thiết kế trên cỡ mẫu tương đối hẹp (6 cá thể chó con).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học trên toàn bộ các xã vùng sâu, vùng xa của huyện Võ Nhai và các huyện miền núi lân cận.
    • Nghiên cứu sâu hơn về mức độ kháng thuốc của các chủng ký sinh trùng đối với các hóa dược tẩy giun thông dụng.
    • Khảo sát tỷ lệ huyết thanh dương tính với ấu trùng giun đũa chó trên quần thể người có nguy cơ cao tại địa phương nhằm đánh giá toàn diện tác động y tế công cộng.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y và Bác sĩ thú y cơ sở: Cung cấp quy trình chuẩn về phương pháp mổ khám toàn diện đường tiêu hóa Skrjabin, kỹ thuật xét nghiệm phù nổi Fulleborn, kỹ thuật đếm trứng giun bằng buồng đếm McMaster cải tiến, và quy trình làm tiêu bản cố định De Grisse để định danh hình thái giun tròn.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về ký sinh trùng học thú y: Tham khảo cơ sở dữ liệu dịch tễ học so sánh giữa các vùng sinh thái (đô thị, đồng bằng, miền núi) và cách xây dựng mô hình thực nghiệm gây nhiễm trên động vật thí nghiệm.
  • Cán bộ thú y và người chăn nuôi tại các địa phương miền núi: Tham khảo các số liệu thực tế về mức độ rủi ro lây nhiễm và quy trình dùng thuốc phòng trị định kỳ nhằm bảo vệ đàn vật nuôi và phòng tránh lây nhiễm cho người.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã xác định được những loài giun đũa nào ký sinh trên đàn chó tại huyện Võ Nhai?

Qua mổ khám và định danh hình thái 65 mẫu giun thu thập tại các cơ sở giết mổ, tác giả xác định được 2 loài: Toxocara canis (chiếm 53,85% với 35 mẫu) và Toxascaris leonina (chiếm 46,15% với 30 mẫu).

2. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa ở chó tại Võ Nhai qua mổ khám và xét nghiệm phân là bao nhiêu?

  • Qua mổ khám (126 con): Tỷ lệ nhiễm chung là 42,06% (53 con nhiễm), cường độ nhiễm biến động từ 1 đến 12 giun/con.
  • Qua xét nghiệm phân (297 mẫu): Tỷ lệ nhiễm chung là 50,84% (151 mẫu nhiễm). Về cường độ nhiễm, tỷ lệ nhiễm nhẹ ($\le 400$ trứng/g) chiếm 58,94%, nhiễm trung bình ($> 400 - 700$ trứng/g) chiếm 32,45%, và nhiễm nặng ($> 700 - 1000$ trứng/g) chiếm 8,61%.

3. Địa phương nào tại huyện Võ Nhai có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất và thấp nhất?

Xã Lâu Thượng có tỷ lệ nhiễm cao nhất ở cả hai phương pháp (57,14% qua mổ khám và 62,71% qua xét nghiệm phân). Ngược lại, thị trấn Đình Cả có tỷ lệ nhiễm thấp nhất (23,68% qua mổ khám và 32,31% qua xét nghiệm phân) do người dân tại thị trấn có ý thức chăm sóc, vệ sinh và định kỳ tẩy giun cao hơn (40,79% số hộ tẩy giun định kỳ).

4. Các biểu hiện lâm sàng điển hình ở chó bị bệnh giun đũa được tác giả ghi nhận là gì?

Ở thể cấp tính (thường gặp ở chó non), con vật có biểu hiện nôn mửa liên tục, nôn ra giun hoặc búi giun, ỉa chảy phân tanh khắm, đau bụng rên rỉ, co giật, suy nhược cơ thể. Ở thể mạn tính (chó lớn), biểu hiện thường âm thầm hơn gồm gầy còm, thiếu máu, niêm mạc nhợt nhạt, lông xù không bóng và thỉnh thoảng nôn khan.

5. Những loại thuốc nào được tác giả nghiên cứu và đánh giá trong điều trị bệnh giun đũa chó?

Tác giả đã tổng thuật và đánh giá các nhóm thuốc hóa dược bao gồm Piperazin, Mebendazol, Levamisol, Ivermectin, Fenbendazol cùng các phương dược dân gian như hạt bí đỏ (Cucurbita pepo) và hạt cau (Arecaceae), trong đó tập trung thử nghiệm hiệu lực và độ an toàn của Mebendazol và Levamisol trên đàn chó thực nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mạnh Tuấn đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu về dịch tễ học và biện pháp điều trị bệnh giun đũa trên đàn chó nuôi tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu khẳng định sự lưu hành của hai loài giun đũa Toxocara canis và Toxascaris leonina với tỷ lệ nhiễm cao trong quần thể (50,84% qua xét nghiệm phân và 42,06% qua mổ khám), phản ánh mối liên hệ trực tiếp giữa tập quán chăn nuôi thả rông với mức độ phân tán mầm bệnh. Các quy trình xét nghiệm, chẩn đoán và phác đồ sử dụng thuốc thú y được xây dựng dựa trên thực nghiệm là cơ sở khoa học đáng tin cậy phục vụ công tác thú y dự phòng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.