Tổng quan luận án

Bệnh viêm ruột do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm nhất ở loài chó (Canis lupus familiaris), gây tổn thương nghiêm trọng trên hệ tiêu hóa và hệ tim mạch. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Bệnh lý học và Chữa bệnh vật nuôi (mã số: 62.02) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Yến Mai, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Ngọc Bích tại Trường Đại học Cần Thơ (năm 2020), đã giải quyết các vấn đề dịch tễ học lâm sàng, dịch tễ học phân tử và đánh giá hiệu lực phòng bệnh của vaccine đối với virus CPV-2 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ thực tiễn phát triển nhanh chóng của phong trào nuôi chó cảnh và thú cưng tại các tỉnh phía Nam. CPV-2 là tác nhân có khả năng đề kháng rất cao ngoài môi trường tự nhiên, lây lan nhanh qua đường tiêu hóa và hô hấp, gây tỷ lệ tử vong cao ở chó con từ giai đoạn cai sữa đến 6 tháng tuổi. Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã ghi nhận sự lưu hành của CPV-2 tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng dữ liệu dịch tễ học phân tử, sự phân bố các kiểu gene (genotype) và hiệu quả bảo hộ của các loại vaccine thương mại tại khu vực ĐBSCL vẫn chưa được khảo sát một cách có hệ thống trên quy mô vùng. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một công trình thực nghiệm toàn diện nhằm xác định đặc tính di truyền của các chủng virus thực địa và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác phòng trị bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh viêm ruột do CPV-2 trên chó đến khám và điều trị tại một số phòng mạch thú y thuộc các tỉnh thành khu vực ĐBSCL; khảo sát các yếu tố nguy cơ (lứa tuổi, giới tính, giống, tình trạng tiêm phòng), tần suất xuất hiện triệu chứng lâm sàng và đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị hỗ trợ phục hồi.
  2. Giải trình tự vùng gene VP2 và xác định các genotype của các chủng CPV-2 gây bệnh lưu hành trên đàn chó tại địa bàn nghiên cứu.
  3. Phân tích, so sánh độ tương đồng về đặc điểm di truyền học phân tử (trình tự nucleotide và amino acid) giữa các genotype CPV-2 thực địa ĐBSCL với các chủng chuẩn trên ngân hàng gene quốc tế (GenBank/NCBI) và các chủng virus vaccine; thiết lập cây phát sinh loài.
  4. Đánh giá đáp ứng miễn dịch và khả năng bảo hộ của 3 loại vaccine thương mại phòng bệnh Parvovirus đang lưu hành phổ biến tại khu vực ĐBSCL trên đàn chó thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chó mắc bệnh viêm ruột có triệu chứng tiêu chảy phân lẫn máu đến khám tại các phòng mạch thú y; virus CPV-2 phân lập từ bệnh phẩm phân; chó thí nghiệm kiểm chứng vaccine gồm giống nội và giống ngoại; 3 loại vaccine phòng bệnh CPV-2 lưu hành (mã hóa V1, V2, V3).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu dịch tễ và thu mẫu phân tại 4 tỉnh, thành phố đại diện cho ĐBSCL gồm Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang và Bến Tre. Thử nghiệm đánh giá vaccine thực hiện tại Trại thực nghiệm Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ (thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang).
  • Phạm vi thời gian: Các khảo sát thực địa, thu thập mẫu và phân tích thực nghiệm được tiến hành từ năm 2015 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp hệ thống tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về lịch sử phát hiện, đặc điểm phân loại học, biến đổi kháng nguyên và tình hình dịch tễ của CPV-2:

  • Bối cảnh nghiên cứu quốc tế: CPV-2 được phát hiện lần đầu vào cuối thập niên 1970 như một tác nhân mới gây viêm ruột xuất huyết và viêm cơ tim ở chó (Kelly, 1978; Appel và ctv., 1979; Thompson và ctv., 1978; McCandlish và ctv., 1979). Virus nguyên thủy (CPV-2 gốc) nhanh chóng biến đổi kháng nguyên để hình thành các biến thể mới: CPV-2a xuất hiện vào khoảng năm 1979–1980 (Carman và ctv., 1984), CPV-2b vào giữa thập niên 1980 (Ybanez và ctv., 1995; Parrish và ctv., 1991). Năm 2000–2001, biến thể CPV-2c mang đột biến thay thế amino acid tại vị trí 426 (Asp thành Glu) trên protein vỏ VP2 được ghi nhận tại Ý (Bounavoglia và ctv., 2001) và nhanh chóng lan rộng sang châu Á, châu Mỹ (Nakamura và ctv., 2004; Decaro và ctv., 2006; Nandi và ctv., 2007; Ruben, 2007). Nghiên cứu của Gurpreet Kaur và ctv. (2015) và Wilkes và ctv. (2015) đã ứng dụng kỹ thuật PCR và iiPCR trong việc phát hiện, phân biệt chính xác các kiểu gene virus.
  • Bối cảnh nghiên cứu trong nước: Tại Việt Nam, Ikeda và ctv. (2000) và Nakamura và ctv. (2004) bước đầu ghi nhận sự lưu hành của CPV-2b và CPV-2c (chiếm 12,5%) tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Đến giai đoạn 2017, nghiên cứu của Dung Nguyen Van và ctv. chỉ ra sự chuyển dịch cấu trúc kiểu gene khi CPV-2c trở thành chủng chiếm ưu thế tuyệt đối và phát hiện thêm biến thể New CPV-2a (6,67%). Tại khu vực ĐBSCL, các nghiên cứu cục bộ của Lê Thị Thu Thủy (2011) tại Đồng Tháp, Thái Thị Liên Thi (2007), Nguyễn Văn Thanh và ctv. (2008), Lê Minh Thành (2009), Trần Ngọc Bích và ctv. (2013), Phạm Thị Minh Thư (2014) tại Cần Thơ đã ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh lâm sàng dao động từ 21,7% đến 55,4%, đồng thời khảo sát bước đầu khả năng đáp ứng kháng thể sau tiêm phòng.

Vị trí của luận án: Luận án là công trình nghiên cứu quy mô vùng đầu tiên tại ĐBSCL tích hợp đồng bộ từ dịch tễ học lâm sàng, giải trình tự phân tử gene VP2, xác định biến chủng thực địa cho đến kiểm chứng thực nghiệm hiệu lực bảo hộ kháng thể của các loại vaccine thương mại trên hai nhóm giống chó nội và ngoại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh bệnh học

CPV-2 thuộc chi Protoparvovirus, họ Parvoviridae, là virus không có vỏ bọc (non-enveloped), đối xứng hình khối 20 mặt đường kính 20–26 nm, hệ gene chứa DNA sợi đơn dạng thẳng (ssDNA) dài khoảng 5,2 kb. Hệ gene gồm 2 khung đọc mở chính: vùng đầu 5' mã hóa cho các protein phi cấu trúc (NS1, NS2) phục vụ sao chép và đóng gói DNA; vùng đầu 3' mã hóa cho các protein cấu trúc capsid (VP1, VP2). Protein VP2 (trọng lượng phân tử 65 kDa) chiếm khoảng 90% thành phần vỏ capsid và chứa các epitop kháng nguyên quyết định tính sinh miễn dịch cũng như phân loại biến thể:

  • CPV-2a: vị trí amino acid 426 là Asn (Asparagine).
  • CPV-2b: vị trí amino acid 426 là Asp (Aspartic acid).
  • CPV-2c: vị trí amino acid 426 là Glu (Glutamic acid).

Về sinh bệnh học, sau khi xâm nhập qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp, CPV-2 nhân lên tại tuyến ức và mô lympho hầu họng, gây nhiễm virus huyết (viremia), sau đó định vị và phá hủy các tế bào phân chia nhanh như biểu mô hốc ruột (crypt epithelial cells) tại tá tràng, hồi tràng và tế bào cơ tim ở chó non. Sự tổn thương tế bào hốc dẫn đến teo lông nhung ruột, suy giảm chức năng hấp thu, gây tiêu chảy xuất huyết ồ ạt, mất nước, rối loạn điện giải và tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột kế phát (như E. coli, Clostridium perfringens) xâm nhập gây nhiễm độc huyết.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Luận án kết hợp giữa phương pháp dịch tễ học quan sát, chẩn đoán hóa sinh miễn dịch, kỹ thuật sinh học phân tử và thử nghiệm động vật:

  1. Thu thập mẫu và chẩn đoán nhanh:

    • Thu thập 380 mẫu phân trực tràng từ chó nghi mắc bệnh (tiêu chảy phân lẫn máu) tại các phòng mạch thú y thuộc Cần Thơ (n=101), Đồng Tháp (n=93), Tiền Giang (n=97) và Bến Tre (n=89).
    • Sử dụng bộ kít xét nghiệm nhanh Antigen Rapid CPV Ag Test (hãng Bionote, Mỹ) dựa trên nguyên lý sắc ký miễn dịch (ELISA sandwich) với kháng thể đơn dòng đặc hiệu để xác định kháng nguyên CPV-2 trong mẫu phân.
  2. Kỹ thuật sinh học phân tử (PCR và giải trình tự DNA):

    • Tách chiết DNA tổng số từ các mẫu phân dương tính.
    • Khuếch đại đoạn gene VP2 bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) với cặp mồi chuyên biệt GMCOM (theo Gurpreet Kaur và ctv., 2015) trên máy luân nhiệt T100 (Bio-Rad, Mỹ).
    • Điện di sản phẩm PCR trên gel agarose để kiểm tra kích thước đoạn khuếch đại.
    • Giải trình tự nucleotide bằng phương pháp Sanger trên hệ thống máy phân tích gene tự động ABI 3130 (Applied Biosystems, Mỹ).
    • Xử lý, hiệu chỉnh và căn gióng trình tự bằng phần mềm BioEdit; xác định kiểu gene dựa trên các amino acid đặc trưng; xây dựng cây phát sinh loài (Phylogenetic tree) để đánh giá mối quan hệ di truyền giữa các chủng thực địa ĐBSCL với các chủng chuẩn thế giới và các chủng vaccine trên GenBank.
  3. Phương pháp đánh giá đáp ứng miễn dịch của vaccine:

    • Thử nghiệm trên 30 cá thể chó khỏe mạnh (15 chó giống nội, 15 chó giống ngoại) nuôi tại Trại thực nghiệm Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ.
    • Chó được tiêm phòng 3 loại vaccine thương mại phổ biến (mã hóa V1, V2, V3) theo phác đồ: mũi 1 lúc 6 tuần tuổi, mũi 2 nhắc lại sau 3 tuần (lúc 9 tuần tuổi).
    • Lấy máu tĩnh mạch chân trước ở các mốc thời gian (trước tiêm, sau tiêm mũi 1, sau tiêm mũi 2 và định kỳ đến 12 tháng) để tách huyết thanh.
    • Định lượng hiệu giá kháng thể bằng bộ kít Asan Easy Test CPV Ab (Hàn Quốc) kết hợp máy đọc kết quả tự động ASAN EASY CHECK G-100, có đối chiếu và quy đổi chuẩn hóa theo phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI test).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn của đề tài. Tác giả chỉ rõ mức độ nguy hiểm của bệnh viêm ruột do Parvovirus trên đàn chó, đặc biệt là tính chất cấp tính và tỷ lệ tử vong cao. Nêu bật sự cần thiết phải giám sát dịch tễ học phân tử tại khu vực ĐBSCL trong bối cảnh các biến thể mới liên tục xuất hiện trên thế giới. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu cơ bản cho ngành thú y và các điểm mới mang tính hệ thống của luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 trình bày chi tiết về:

  • Lịch sử nghiên cứu bệnh do CPV-2 trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam.
  • Đặc tính sinh học, cấu trúc phân tử capsid, các biến thể kháng nguyên (CPV-2, CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c, New CPV-2a, New CPV-2b).
  • Cơ chế sinh bệnh học thể tiêu hóa và thể tim; tổn thương đại thể và vi thể trên niêm mạc ruột non, hạch màng treo và mô cơ tim.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và chẩn đoán phân biệt với các bệnh gây tiêu chảy khác trên chó (bệnh Carré do Canine Distemper Virus, bệnh do Leptospira, bệnh viêm gan truyền nhiễm, nhiễm giun móc, viêm ruột do vi khuẩn).
  • Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (ELISA, HA/HI, PCR, iiPCR, kit sắc ký nhanh).
  • Tổng quan thị trường vaccine thú y tại Việt Nam với các chế phẩm đơn giá và đa giá (phòng 2, 5, 6, 7 bệnh từ các nhà sản xuất như Biovecta/Greenvet, Hipra, Boehringer Ingelheim/Merial, MSD Animal Health, Zoetis).
  • Miễn dịch học ở chó: cơ chế truyền kháng thể thụ động từ mẹ qua sữa đầu và động học kháng thể chủ động sau tiêm chủng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu, cỡ mẫu, thiết kế nghiên cứu và quy trình thực nghiệm:

  • Tiêu chuẩn chọn mẫu chó bệnh tại 4 tỉnh thành ĐBSCL.
  • Quy trình lấy mẫu phân trực tràng và kỹ thuật thao tác với kit Antigen Rapid CPV Ag.
  • Hóa chất, sinh phẩm, cặp mồi PCR, chu kỳ nhiệt khuếch đại vùng gene VP2 và điều kiện giải trình tự Sanger ABI 3130.
  • Quy trình thiết kế thí nghiệm đánh giá 3 loại vaccine (V1, V2, V3) trên 30 chó thí nghiệm (phân bổ đều theo nhóm giống nội và giống ngoại), phương pháp lấy máu, tách huyết thanh và quy trình đo hiệu giá kháng thể trên hệ thống ASAN EASY CHECK G-100.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu thống kê sinh học.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần trọng tâm của luận án, công bố toàn bộ các số liệu thực nghiệm thu được:

1. Dịch tễ học lâm sàng và các yếu tố liên quan

Khảo sát trên 380 chó bệnh có triệu chứng tiêu chảy phân lẫn máu cho kết quả 123 mẫu dương tính với CPV-2 qua kit thử nhanh, đạt tỷ lệ nhiễm trung bình là 32,37%. Tỷ lệ nhiễm phân bố tương đối đồng đều giữa các tỉnh thành: Cần Thơ (32,67%), Đồng Tháp (33,33%), Tiền Giang (31,96%) và Bến Tre (31,52%).

Địa bàn nghiên cứu Số mẫu khảo sát (con) Số mẫu dương tính (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
Thành phố Cần Thơ 101 33 32,67
Tỉnh Đồng Tháp 93 31 33,33
Tỉnh Tiền Giang 97 31 31,96
Tỉnh Bến Tre 89 28 31,52
Tổng cộng 380 123 32,37

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh:

  • Theo lứa tuổi: Tỷ lệ nhiễm cao nhất ở nhóm chó từ 1 đến 3 tháng tuổi (49,65%), giảm dần ở nhóm 3–6 tháng tuổi và đạt mức thấp nhất ở nhóm >6 tháng tuổi (10,42%). Sự khác biệt giữa các nhóm tuổi có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
  • Theo giới tính và giống: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm bệnh giữa chó đực và chó cái, cũng như giữa nhóm chó giống nội và chó giống ngoại.
  • Theo tình trạng tiêm phòng: Chó chưa được tiêm phòng vaccine có tỷ lệ nhiễm bệnh (38,79%) cao hơn rõ rệt so với chó đã được tiêm phòng (14,14%).
  • Triệu chứng lâm sàng và điều trị: Triệu chứng phổ biến nhất ở chó mắc bệnh là nôn mửa dịch nhầy/dịch vàng, ủ rũ, sốt nhẹ, tiêu chảy phân lẫn máu tươi có mùi tanh đặc trưng. Khi phát hiện sớm và can thiệp kịp thời bằng phác đồ điều trị hỗ trợ (bù dịch Ringer's Lactate/Glucose truyền tĩnh mạch 50 ml/kg/24h, thuốc chống nôn Primperan, giảm co thắt Atropine sulfate 0,1 mg/kg, vitamin K cầm máu và kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm), tỷ lệ hồi phục đạt 85,37%.

2. Kết quả định kiểu gene (Genotyping) và phân tích di truyền phân tử

Giải trình tự 32 mẫu đại diện phân lập tại 4 tỉnh thành cho thấy:

  • Kiểu gene CPV-2c chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ 98,75% (phát hiện tại cả 4 tỉnh thành).
  • Kiểu gene CPV-2a chỉ chiếm 1,25% (phân lập tại Tiền Giang, mẫu ký hiệu TG40).
  • Không phát hiện sự hiện diện của các kiểu gene CPV-2b, New CPV-2a và New CPV-2b trong tập mẫu nghiên cứu.
Kiểu gene (Genotype) Số mẫu xác định Tỷ lệ (%) Đặc điểm amino acid tại vị trí 426 trên protein VP2
CPV-2c 31/32 đại diện 98,75 Glutamic acid (Glu-426)
CPV-2a 1/32 (chủng TG40) 1,25 Asparagine (Asn-426)
CPV-2b 0 0,00 Aspartic acid (Asp-426)
New CPV-2a / New CPV-2b 0 0,00 Mang đột biến bổ sung khác

Phân tích cây phát sinh loài chỉ ra rằng:

  • Các chủng CPV-2c thực địa tại ĐBSCL có độ tương đồng di truyền rất cao với nhau (99,1%–100%) và có mối quan hệ tiến hóa gần gũi với các chủng CPV-2c phân lập tại Trung Quốc (mã số truy cập GenBank: SD-14-12 / KR611522.1) và Hàn Quốc (YANJI-1 / KP749854.1).
  • Chủng CPV-2a (TG40) tại Tiền Giang nằm cùng phân nhóm phát sinh loài với các chủng New CPV-2a từ Uruguay (UY306 / KM457135.1) và Trung Quốc (CPV/CN/SD9/2014 / KR002802.1; CPV/CN/SD18/2014 / KR002804.1).
  • Các chủng thực địa ĐBSCL có độ tương đồng nucleotide và amino acid cao với các chủng virus vaccine tham chiếu trên ngân hàng gene NCBI.

3. Đánh giá đáp ứng miễn dịch và hiệu lực bảo hộ của vaccine

Thực nghiệm tiêm phòng 3 loại vaccine thương mại (V1, V2, V3) trên 30 chó thí nghiệm cho kết quả:

  • Cả 3 loại vaccine đều kích thích sinh kháng thể đặc hiệu cao sau 2 mũi tiêm.
  • Hiệu giá kháng thể trung bình sau tiêm đạt mức bảo hộ rất cao: vaccine V1 đạt hiệu giá 224 HI titer, vaccine V2 đạt 225 HI titer, và vaccine V3 đạt 227,5 HI titer.
  • Khả năng bảo hộ kháng thể kéo dài ổn định suốt 12 tháng theo dõi với tỷ lệ bảo hộ đạt 100%.
  • Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về khả năng đáp ứng miễn dịch sinh kháng thể giữa nhóm chó giống nội và nhóm chó giống ngoại khi sử dụng cùng một loại vaccine.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về dịch tễ học, phân bố kiểu gene và hiệu lực vaccine tại ĐBSCL; đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể đối với các cơ sở thú y và người nuôi chó trong việc áp dụng quy trình tiêm phòng định kỳ và giám sát dịch tễ thường xuyên.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện và có hệ thống đầu tiên về đặc tính dịch tễ học phân tử của virus CPV-2 gây bệnh viêm ruột trên chó tại 4 tỉnh, thành phố trọng điểm của ĐBSCL.
  2. Xác định rõ cấu trúc kiểu gene của CPV-2 thực địa tại ĐBSCL: kiểu gene CPV-2c đã trở thành biến thể lưu hành chủ yếu (chiếm 98,75%), thay thế cho kiểu gene CPV-2b từng chiếm ưu thế trong các giai đoạn trước đây tại Việt Nam.
  3. Thiết lập bản đồ cây phát sinh loài của các chủng CPV-2 ĐBSCL, xác định quan hệ phả hệ di truyền chặt chẽ giữa các chủng virus miền Nam Việt Nam với các chủng lưu hành tại các quốc gia trong khu vực Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc) và Nam Mỹ (Uruguay).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp dữ liệu lâm sàng xác thực về hiệu quả điều trị phục hồi triệu chứng bệnh (đạt 85,37%) khi phát hiện sớm bằng kit chẩn đoán nhanh và can thiệp hỗ trợ tích cực.
  2. Chứng minh thực nghiệm rằng 3 loại vaccine thương mại đa giá đang lưu hành tại ĐBSCL (dù được sản xuất từ chủng virus gốc CPV-2) vẫn tạo được hàm lượng kháng thể bảo hộ chéo hoàn toàn (100%) chống lại các biến thể thực địa (chủ yếu là CPV-2c) trong thời gian 12 tháng trên cả chó giống nội và chó giống ngoại.
  3. Đưa ra khuyến cáo khoa học cho người chăn nuôi và bác sĩ thú y thực hiện tiêm phòng vaccine cho chó con từ 6–8 tuần tuổi, tiêm nhắc lại mũi 2 sau 3–4 tuần và tái chủng hàng năm để đảm bảo miễn dịch bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát dịch tễ học lâm sàng và phân tử được giới hạn tại 4 tỉnh thành đại diện (Cần Thơ, Đồng Tháp, Tiền Giang, Bến Tre), chưa bao phủ toàn bộ 13 tỉnh thành vùng ĐBSCL.
    • Số lượng chó đưa vào thử nghiệm đánh giá động học kháng thể của vaccine là 30 con (chia cho 3 loại vaccine), được thực hiện trong điều kiện kiểm soát tại trại thực nghiệm, chưa khảo sát trên diện rộng ngoài cộng đồng với các điều kiện nuôi dưỡng đa dạng.
    • Tên thương mại của 3 loại vaccine thử nghiệm phải mã hóa thành V1, V2, V3 theo nguyên tắc bảo mật thông tin thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi giám sát dịch tễ học phân tử sang các tỉnh thành còn lại của ĐBSCL và các tỉnh biên giới Tây Nam.
    • Tiếp tục theo dõi các đột biến mới trên toàn bộ hệ gene của CPV-2 (bao gồm cả các protein phi cấu trúc NS1, NS2).
    • Nghiên cứu sâu hơn về đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào và đánh giá miễn dịch bảo hộ trên chó con có kháng thể mẹ truyền ở các mức hiệu giá khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng trong ngành thú y và chăn nuôi:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Thú y, Bệnh lý học động vật: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp dịch tễ học lâm sàng với sinh học phân tử (tách chiết, PCR mồi GMCOM, giải trình tự Sanger, phân tích BioEdit và xây dựng cây phát sinh loài).
  • Bác sĩ thú y lâm sàng tại các trạm, phòng khám thú y: Ứng dụng quy trình chẩn đoán nhanh bằng kit thử kháng nguyên, nhận biết các yếu tố nguy cơ theo lứa tuổi, áp dụng phác đồ điều trị hỗ trợ triệu chứng và tư vấn lịch tiêm phòng vaccine hiệu quả cho chủ nuôi.
  • Các nhà sản xuất, nhập khẩu và quản lý dược phẩm thú y: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm về hiệu lực bảo hộ của các dòng vaccine lưu hành đối với biến thể thực địa CPV-2c để xây dựng chiến lược phát triển và đăng ký lưu hành vaccine phù hợp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm virus CPV-2 trên chó bị viêm ruột tại khu vực ĐBSCL là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 380 chó bị tiêu chảy phân có lẫn máu tại 4 tỉnh thành ĐBSCL, tỷ lệ nhiễm CPV-2 trung bình là 32,37% (123/380 con). Tỷ lệ nhiễm tại từng địa phương lần lượt là: Đồng Tháp 33,33%, Cần Thơ 32,67%, Tiền Giang 31,96% và Bến Tre 31,52%.

2. Kiểu gene (genotype) nào của virus CPV-2 chiếm ưu thế tại ĐBSCL?

Kiểu gene chiếm ưu thế tuyệt đối tại ĐBSCL là CPV-2c, chiếm tỷ lệ 98,75% trong tổng số mẫu được giải trình tự gene VP2. Kiểu gene CPV-2a chỉ chiếm 1,25% (phân lập tại Tiền Giang). Các kiểu gene CPV-2b, New CPV-2a và New CPV-2b không được tìm thấy trong nghiên cứu này.

3. Những yếu tố nào ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nhiễm CPV-2 trên chó?

Nghiên cứu chỉ ra rằng lứa tuổi và tình trạng tiêm phòng là hai yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$):

  • Chó từ 1 đến 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (49,65%), sau đó giảm dần theo tuổi và thấp nhất ở lứa tuổi >6 tháng (10,42%).
  • Chó chưa tiêm phòng vaccine có tỷ lệ nhiễm (38,79%) cao hơn nhiều so với chó đã tiêm phòng (14,14%).
  • Giới tính (đực/cái) và giống chó (nội/ngoại) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nhiễm bệnh.

4. Các loại vaccine CPV-2 hiện nay có khả năng bảo hộ chống lại các chủng virus thực địa tại ĐBSCL không?

Có. Cả 3 loại vaccine thương mại khảo sát (V1, V2, V3) đều cho khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch cao với thời gian bảo hộ kéo dài 12 tháng sau khi tiêm đủ 2 mũi, tỷ lệ bảo hộ đạt 100% với hiệu giá kháng thể trung bình đạt từ 224 đến 227,5 HI titer trên cả chó giống nội và giống ngoại.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Yến Mai đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu, khẳng định CPV-2 là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm trên đàn chó tại ĐBSCL với tỷ lệ nhiễm trung bình 32,37%, tập trung chủ yếu ở chó con từ 1 đến 3 tháng tuổi. Công trình đã xác định kiểu gene CPV-2c (98,75%) là biến thể lưu hành áp đảo tại khu vực nghiên cứu, có mối quan hệ di truyền gần gũi với các chủng Đông Á. Đồng thời, luận án đã chứng minh bằng thực nghiệm hiệu lực bảo hộ 100% kéo dài 12 tháng của các loại vaccine thương mại hiện hành, cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình phòng bệnh và kiểm soát dịch tễ Parvovirus trên động vật cảnh tại Việt Nam.