Nghiên Cứu Bệnh Lở Mồm Long Móng ở Trâu Bò Tại Quảng Ngãi

Luận văn phân tích mức độ lưu hành virus lở mồm long móng ở trâu bò tại một số huyện tỉnh Quảng Ngãi, cung cấp thông tin quan trọng cho ngành chăn nuôi.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu chung của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4. Điểm mới của đề tài

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái niệm bệnh lở mồm long móng

2.2. Lịch sử bệnh lở mồm long móng

2.2.1. Tình hình bệnh lở mồm long móng trên thế giới

2.2.2. Tình hình bệnh lở mồm long móng ở Việt Nam

3. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Địa điểm nghiên cứu

3.5. Nguyên liệu nghiên cứu

3.6. Dụng cụ lấy mẫu

3.7. Dụng cụ điều tra

3.8. Các thiết bị và dụng cụ cần thiết cho phản ứng

3.9. Phương pháp nghiên cứu

3.10. Thiết kế thí nghiệm

3.11. Số lượng mẫu

3.12. Phương pháp lấy mẫu huyết thanh và mẫu probang

3.13. Phương pháp xét nghiệm

3.14. Quản lý và phân tích số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát tình hình chăn nuôi và tình hình dịch bệnh LMLM tại tỉnh Quảng Ngãi một số năm vừa qua

4.2. Tổng đàn trâu bò tại tỉnh Quảng Ngãi một số năm qua

4.3. Tình hình dịch bệnh LMLM tại Quảng Ngãi các năm qua

4.4. Ảnh hưởng của tiêm vaccine đến phát dịch LMLM tại Quảng Ngãi trong những năm qua

4.5. Tình hình đàn trâu bò, tiêm phòng và dịch bệnh LMLM ở địa bàn các huyện khảo sát

4.5.1. Tình hình chăn nuôi trâu bò tại các huyện khảo sát

4.5.2. Tình hình tiêm phòng bệnh lở mồm long móng ở trâu bò tại các huyện khảo sát trong những năm qua

4.5.3. Tình hình dịch bệnh lở mồm long móng ở trâu bò tại các huyện khảo sát trong những năm qua

4.6. Áp dụng phản ứng 3ABC ELISA đánh giá sự lưu hành virus lở mồm long móng ở các huyện khảo sát

4.6.1. Sự lưu hành kháng thể kháng protein phi cấu trúc virus LMLM theo địa bàn

4.6.2. Sự lưu hành kháng thể kháng protein phi cấu trúc virus LMLM theo loài động vật chủ

4.6.3. Sự lưu hành kháng thể kháng protein phi cấu trúc virus LMLM ở từng loài theo địa bàn

4.6.4. Tác động của tiêm vaccine đến đáp ứng kháng thể chống virus lở mồm long móng ở các huyện khảo sát

4.7. Áp dụng phản ứng phân tích gene đặc hiệu (RT-PCR) đánh giá sự lưu hành virus lở mồm long móng ở các huyện khảo sát

4.7.1. So sánh hai phương pháp 3ABC ELISA và RT-PCR trong đánh giá sự lưu hành virus lở mồm long móng ở trâu bò

4.7.2. Đánh giá sự lưu hành virus LMLM qua phân tích gene từ mẫu probang của trâu bò đã tiêm phòng và chưa tiêm phòng

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP PHÒNG CHỐNG BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Lở Mồm Long Móng ở Trâu Bò

Bệnh lở mồm long móng (LMLM) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây ra bởi virus LMLM (FMDV). Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến các loài động vật móng guốc chẵn như trâu, bò, lợn, dê, và hươu. Đặc điểm của bệnh là sự xuất hiện của các mụn nước trên niêm mạc miệng, kẽ móng, gờ móng, bầu vú và cuống dạ cỏ. Khi mụn nước vỡ, chúng tạo thành các vết loét, gây đau đớn và khó khăn cho vật nuôi trong việc ăn uống và di chuyển. Bệnh có khả năng lây lan rất nhanh và trên diện rộng, gây ra những đợt dịch lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi. Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) xếp bệnh LMLM vào danh sách các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm hàng đầu ở động vật.

1.1. Khái niệm cơ bản về bệnh Lở Mồm Long Móng

Bệnh Lở Mồm Long Móng (LMLM), hay còn gọi là Foot-and-Mouth Disease (FMD), là một bệnh truyền nhiễm cấp tính. Bệnh gây ra bởi virus thuộc họ Picornaviridae. Các loài động vật móng guốc chẵn như trâu, bò, lợn, dê, cừu và các loài hoang dã đều có thể mắc bệnh. Bệnh gây ra các tổn thương đặc trưng ở lớp tế bào biểu mô, với các mụn nước xuất hiện ở niêm mạc miệng, kẽ móng, gờ móng, bầu vú và cuống dạ cỏ. Khi các mụn nước này vỡ ra, chúng tạo thành các vết loét, gây đau đớn và ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và di chuyển của vật nuôi.

1.2. Tác nhân gây bệnh và đặc điểm lây lan của LMLM

Tác nhân gây bệnh là virus LMLM (FMDV), thuộc chi Aphthovirus, họ Picornaviridae. Virus này có đặc điểm là đề kháng tốt với các tác nhân môi trường và có cấu trúc kháng nguyên đa dạng, gây khó khăn cho việc kiểm soát dịch bệnh. Bệnh lây lan rất nhanh qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm tiếp xúc trực tiếp giữa động vật, qua đường hô hấp, tiêu hóa và sinh dục. Do đó, bệnh thường phát tán trên diện rộng, gây ra các đợt dịch lớn. Việc kiểm soát dịch LMLM đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát chặt chẽ.

II. Thực Trạng Dịch Bệnh Lở Mồm Long Móng Tại Quảng Ngãi

Tình hình dịch bệnh LMLM tại Quảng Ngãi diễn biến phức tạp qua các năm. Theo số liệu thống kê, dịch LMLM đã xuất hiện và tái xuất hiện nhiều lần, gây ra những thiệt hại không nhỏ cho ngành chăn nuôi địa phương. Các đợt dịch thường tập trung vào một số thời điểm nhất định trong năm, gây khó khăn cho công tác phòng chống. Việc nắm bắt thông tin về tình hình dịch bệnh, các chủng virus lưu hành và hiệu quả của các biện pháp phòng chống là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp, giảm thiểu thiệt hại cho người chăn nuôi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và người dân để kiểm soát dịch bệnh LMLM một cách hiệu quả.

2.1. Diễn biến dịch bệnh LMLM ở Quảng Ngãi giai đoạn 2010 2015

Trong giai đoạn từ 2010 đến 2015, tỉnh Quảng Ngãi đã trải qua nhiều đợt dịch LMLM với mức độ khác nhau. Các đợt dịch này gây ảnh hưởng đến tổng đàn trâu bò của tỉnh, đặc biệt là ở các huyện có mật độ chăn nuôi cao. Số lượng trâu bò mắc bệnh và tiêu hủy do LMLM đã gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Việc phân tích diễn biến dịch bệnh trong giai đoạn này giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ và đưa ra các biện pháp phòng chống phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng của tiêm phòng vaccine đến tình hình dịch bệnh

Việc tiêm phòng vaccine LMLM là một trong những biện pháp quan trọng để phòng chống dịch bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả của việc tiêm phòng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như chủng virus lưu hành, chất lượng vaccine và tỷ lệ tiêm phòng. Đánh giá ảnh hưởng của tiêm phòng vaccine đến tình hình dịch bệnh LMLM tại Quảng Ngãi trong những năm qua giúp điều chỉnh và nâng cao hiệu quả của chương trình tiêm phòng.

2.3. Thống kê số lượng trâu bò mắc bệnh LMLM tại Quảng Ngãi

Số lượng trâu bò mắc bệnh LMLM tại Quảng Ngãi biến động theo từng năm và từng địa phương. Thống kê chi tiết số lượng trâu bò mắc bệnh, phân theo địa bàn và thời gian, giúp xác định các vùng có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Thông tin này cũng giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống dịch bệnh đã được triển khai.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Virus Lở Mồm Long Móng Hiện Nay

Nghiên cứu về virus LMLM đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm hiện đại. Các phương pháp này bao gồm chẩn đoán lâm sàng, chẩn đoán virus học, chẩn đoán huyết thanh học và chẩn đoán bằng kỹ thuật PCR. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, và việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra kết quả chẩn đoán chính xác và toàn diện. Các nghiên cứu về virus LMLM cũng tập trung vào việc phân tích gen virus, xác định các chủng virus lưu hành và đánh giá hiệu quả của các loại vaccine khác nhau. Kết quả của các nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống dịch bệnh LMLM.

3.1. Chẩn đoán lâm sàng và các triệu chứng điển hình của bệnh

Chẩn đoán lâm sàng là bước đầu tiên trong việc xác định bệnh LMLM. Các triệu chứng điển hình của bệnh bao gồm sốt, bỏ ăn, chảy nước dãi, xuất hiện các mụn nước ở niêm mạc miệng, kẽ móng và bầu vú. Tuy nhiên, chẩn đoán lâm sàng có thể gặp khó khăn do các triệu chứng của LMLM có thể giống với các bệnh khác. Do đó, cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác để đưa ra kết luận chính xác.

3.2. Các phương pháp chẩn đoán virus học và huyết thanh học

Chẩn đoán virus học bao gồm các kỹ thuật phân lập và xác định virus LMLM từ mẫu bệnh phẩm. Chẩn đoán huyết thanh học sử dụng các xét nghiệm như ELISA để phát hiện kháng thể kháng virus LMLM trong huyết thanh của động vật. Các phương pháp này giúp xác định sự có mặt của virus hoặc kháng thể trong cơ thể động vật, từ đó xác định tình trạng nhiễm bệnh hoặc đã từng tiếp xúc với virus.

3.3. Ứng dụng kỹ thuật PCR trong chẩn đoán bệnh LMLM

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) là một phương pháp chẩn đoán hiện đại, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. PCR được sử dụng để phát hiện gen đặc hiệu của virus LMLM trong mẫu bệnh phẩm. Phương pháp này cho phép phát hiện virus ở giai đoạn sớm của bệnh, ngay cả khi chưa có các triệu chứng lâm sàng rõ ràng. PCR cũng được sử dụng để phân tích gen virus, xác định các chủng virus lưu hành và theo dõi sự biến đổi của virus.

IV. Giải Pháp Phòng Chống Bệnh Lở Mồm Long Móng Hiệu Quả

Phòng chống bệnh LMLM đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bao gồm kiểm soát dịch tễ, tiêm phòng vaccine, kiểm soát vận chuyển động vật và vệ sinh chuồng trại. Kiểm soát dịch tễ bao gồm việc giám sát chặt chẽ tình hình dịch bệnh, phát hiện sớm các ổ dịch và thực hiện các biện pháp dập dịch kịp thời. Tiêm phòng vaccine là biện pháp quan trọng để tạo miễn dịch chủ động cho động vật. Kiểm soát vận chuyển động vật giúp ngăn chặn sự lây lan của virus từ vùng này sang vùng khác. Vệ sinh chuồng trại giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, người chăn nuôi và cộng đồng là yếu tố then chốt để phòng chống bệnh LMLM hiệu quả.

4.1. Các biện pháp kiểm soát dịch tễ và giám sát bệnh LMLM

Kiểm soát dịch tễ bao gồm việc thiết lập hệ thống giám sát bệnh LMLM chặt chẽ, phát hiện sớm các ổ dịch và thực hiện các biện pháp dập dịch kịp thời. Các biện pháp này bao gồm cách ly và tiêu hủy động vật mắc bệnh, khử trùng chuồng trại và các vật dụng liên quan, kiểm soát vận chuyển động vật và tăng cường tuyên truyền về bệnh LMLM cho người dân.

4.2. Vai trò của vaccine trong phòng chống bệnh LMLM

Tiêm phòng vaccine là một trong những biện pháp quan trọng nhất để phòng chống bệnh LMLM. Vaccine giúp tạo miễn dịch chủ động cho động vật, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và lây lan virus. Tuy nhiên, hiệu quả của vaccine còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như chủng virus lưu hành, chất lượng vaccine và tỷ lệ tiêm phòng. Do đó, cần lựa chọn vaccine phù hợp và đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng cao để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.3. Vệ sinh chuồng trại và kiểm soát vận chuyển động vật

Vệ sinh chuồng trại là một biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh LMLM. Chuồng trại cần được vệ sinh và khử trùng thường xuyên để loại bỏ virus. Kiểm soát vận chuyển động vật giúp ngăn chặn sự lây lan của virus từ vùng này sang vùng khác. Động vật cần được kiểm dịch và xét nghiệm trước khi vận chuyển để đảm bảo không mang virus.

V. Nghiên Cứu Lưu Hành Virus Lở Mồm Long Móng Tại Quảng Ngãi

Nghiên cứu về sự lưu hành của virus LMLM tại Quảng Ngãi là rất quan trọng để đánh giá nguy cơ dịch bệnh và đưa ra các giải pháp phòng chống phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ cảm nhiễm virus LMLM ở trâu bò tại một số huyện của tỉnh, sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như ELISA và PCR. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các vùng có nguy cơ cao, các chủng virus lưu hành và hiệu quả của các biện pháp phòng chống đã được triển khai. Thông tin này là cơ sở để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh LMLM hiệu quả hơn.

5.1. Đánh giá sự lưu hành virus LMLM bằng phương pháp ELISA

Phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng virus LMLM trong huyết thanh của trâu bò. Kết quả ELISA cho phép đánh giá tỷ lệ lưu hành kháng thể trong đàn gia súc, từ đó suy ra tỷ lệ cảm nhiễm virus LMLM. Phương pháp này có ưu điểm là nhanh chóng, dễ thực hiện và có thể xét nghiệm trên số lượng lớn mẫu.

5.2. Xác định sự lưu hành virus LMLM bằng kỹ thuật RT PCR

Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để phát hiện gen đặc hiệu của virus LMLM trong mẫu bệnh phẩm. Kết quả RT-PCR cho phép xác định sự có mặt của virus trong cơ thể động vật, ngay cả khi chưa có các triệu chứng lâm sàng rõ ràng. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phát hiện virus ở giai đoạn sớm của bệnh.

5.3. So sánh kết quả ELISA và RT PCR trong đánh giá lưu hành virus

So sánh kết quả ELISA và RT-PCR giúp đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của từng phương pháp, từ đó đưa ra kết luận chính xác về tình hình lưu hành virus LMLM. Sự khác biệt giữa kết quả của hai phương pháp có thể do nhiều yếu tố, như giai đoạn bệnh, tình trạng miễn dịch của động vật và kỹ thuật xét nghiệm. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp đưa ra đánh giá toàn diện và chính xác hơn.

VI. Kết Luận và Giải Pháp Phòng Bệnh Lở Mồm Long Móng

Phòng chống bệnh LMLM là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, người chăn nuôi và cộng đồng. Các giải pháp phòng chống cần dựa trên cơ sở khoa học, phù hợp với tình hình thực tế của từng địa phương và được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. Việc nâng cao nhận thức của người dân về bệnh LMLM, tăng cường giám sát dịch bệnh và thực hiện các biện pháp phòng chống kịp thời là yếu tố then chốt để bảo vệ ngành chăn nuôi và phát triển kinh tế.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá tình hình dịch bệnh

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu về sự lưu hành virus LMLM tại Quảng Ngãi, đánh giá tình hình dịch bệnh và xác định các yếu tố nguy cơ. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh LMLM hiệu quả hơn.

6.2. Đề xuất các giải pháp phòng chống bệnh LMLM phù hợp

Đề xuất các giải pháp phòng chống bệnh LMLM phù hợp với tình hình thực tế của Quảng Ngãi, bao gồm tăng cường giám sát dịch bệnh, nâng cao hiệu quả tiêm phòng vaccine, kiểm soát vận chuyển động vật và vệ sinh chuồng trại. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả để đạt được kết quả tốt nhất.

6.3. Kiến nghị và khuyến cáo cho người chăn nuôi và cơ quan chức năng

Đưa ra các kiến nghị và khuyến cáo cho người chăn nuôi và cơ quan chức năng về các biện pháp phòng chống bệnh LMLM. Người chăn nuôi cần nâng cao nhận thức về bệnh LMLM, thực hiện các biện pháp phòng chống theo hướng dẫn của cơ quan thú y và báo cáo kịp thời khi phát hiện các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh. Cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát dịch bệnh, cung cấp thông tin và hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi.

05/06/2025
Luận văn xác định mức độ lưu hành virus lở mồm lóng móng ở trâu bò tại một số huyện của tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm bệnh lở mồm long móng Bệnh lở mồm long móng (LMLM), tên tiếng Anh gọi là Foot-and-Mouth Disease (FMD), là bệnh truyền nhiễm cấp tính của các loài động vật có móng guốc chẵn bao gồm cả trâu bò và động vật hoang dã như trâu, bò, lợn, dê, cừu, loài linh dương, hươu, nai. do một loài virus thuộc họ Picornaviridae gây ra với các tổn thương đặc trưng ở lớp tế bào biểu mô.

Đặc trưng của bệnh là làm xuất hiện những mụn nước với các kích cỡ không đồng đều ở niêm mạc miệng, kẽ móng, gờ móng, trên bầu vú, đầu vú con cái và cuống của dạ cỏ, khi mụn nước vỡ sẽ tạo ra các vết loét. Bệnh LMLM khi xuất hiện thường lây lan rất nhanh, rất mạnh và thường trên phạm vi rộng, có thể lây lan trong phạm vi một hoặc nhiều nước, gây ra các ổ dịch lớn trong thời gian ngắn, tỷ lệ mắc bệnh cao, có thể tới 100% [39]. Để kiểm soát dịch bệnh, vaccine được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp. Các vaccine bao gồm những protein cấu trúc của virus FMD và do đó sau khi tiêm vaccine động vật chỉ sản xuất ra kháng thể kháng protein cấu trúc của virus.

Tuy nhiên, sau khi nhiễm virus LMLM, kháng thể kháng protein không cấu trúc và cấu trúc sẽ được tạo ra [53]. Lịch sử bệnh lở mồm long móng 1. Tình hình bệnh lở mồm long móng trên thế giới Lần đầu tiên, bệnh LMLM được Frascastorius phát hiện và mô tả vào năm 1514 ở Ý, sau đó bệnh được phát hiện ở Bắc Ý, Pháp, Anh và nhiều nước châu Âu khác [63]. Đến năm 1897, tác nhân gây bệnh được hai nhà khoa học người Đức có tên là Loeffler và Frosch tìm ra, tác nhân này được chứng minh là có thể qua được màng lọc [19].

Đến những năm đầu thế kỷ 20 (1920), nhiều công trình nghiên cứu chi tiết về bệnh này mới được thực hiện [43]. Năm 1922, Valée và Carré phát hiện ra tính đa dạng của huyết thanh miễn dịch chống virus (type O và A). Ở châu Âu: Cuối thế kỷ 19, bệnh xuất hiện ở Nga, sau đó lây lan nhanh sang nhiều nước châu Âu khác như Đức, Hà Lan, Thụy Sĩ, Bỉ, Hung-ga-ri, Áo, Đan Mạch, Pháp, Ý làm cho hàng chục triệu trâu bò mắc bệnh [30]. Từ 1951 đến 1954, dịch LMLM phát sinh ở Tây Đức, sau đó lây sang nhiều nước như Hà Lan, Bỉ, Luých-xăm-bua, Pháp, Anh, Ý, Áo, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Ba Lan.

Năm 2000, Hy Lạp xẩy ra 14 ổ dịch LMLM type Asia1, theo kết quả điều tra của Hy PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Lạp, nguyên nhân gây ra đợt bùng phát dịch này là do nhập lậu trâu bò từ Thổ Nhĩ Kỳ [41]. Năm 2001 dịch nổ ra ở vùng Đông Nam nước Anh, sau đó dịch lây lan ra khắp nước Anh, Scốt-len, xứ Uên, Bắc Ai-len, Cộng hoà Ai-len, Hà Lan và Pháp [66]. Ở châu Mỹ: Từ 1870 đến 1929, xuất hiện 9 ổ dịch tại các bang của Mỹ như New England, Porland, Maine (1880), Boston, New England (1884), chủ yếu là do nhập khẩu trâu bò mang trùng từ nước khác. Năm 1870, bệnh cũng phát ra ở Canada.

Tại Mexico, dịch phát ra trong các năm 1946-1954, tại Canada năm 1951- 1952 và Argentina năm 1953 [31]. Năm 2000, dịch LMLM xảy ra ở Nam Brasil (type O), Arhentina (type A), Uruguay (type O), Bolivia (type O và A), Columbia (type O và A), Peru (type A), Ecuado (type O) [66]. Ở châu Phi: Dịch LMLM xảy ra tại nhiều nước, cả ở Bắc Phi và Nam Phi [29]. Ở châu Á: Dịch LMLM xảy ra khá trầm trọng.

Bệnh phát sinh ở Ấn Độ (1929, 1952. Nhìn chung có 3 type thường xuyên gây bệnh LMLM ở khu vực các nước Đông Nam Á đó là type O, A và Asia1 [40]. Năm 2000, tại châu Á có trên 30 quốc gia có bệnh LMLM. Các type huyết thanh học lưu hành chủ yếu là type O (24 quốc gia, trong đó có Việt Nam), type A (6 quốc gia), Asia1 (Thái Lan, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, Gruzia), SAT2 (ở Arab Saudi, Kuwait), một số quốc gia khác (Armenia, Azerbaijan, Tiểu vương quốc Ả-rập thống nhất, Ấn độ) chưa xác định được type virus [75].

Bệnh LMLM đã xuất hiện ở nhiều nước thuộc châu Á, châu Phi, châu Mỹ La tinh và châu Âu. Điển hình là trong những năm 1981-1985, dịch xuất hiện ở 80 nước, gây nên tổn thất lớn cho nền kinh tế của những nước này. Năm 1997, dịch xảy ra ở lợn trên toàn lãnh thổ Đài Loan, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và để lại hậu quả xấu cho ngành chăn nuôi lợn trong nhiều năm. Các nước Nhật Bản và Hàn Quốc là những nước từ lâu không có bệnh LMLM nhưng đến năm 2000 đã xuất hiện bệnh này.

Tại châu Âu năm 2001 dịch đầu tiên xảy ra ở Anh, sau đó lan ra Pháp, Hà Lan, Ireland qua con đường vận chuyển trâu bò [65].Tính đến cuối tháng 4 năm 2001, chính phủ Anh đã phải chi phí cho việc tiêu hủy trâu bò bệnh, dập dịch, cộng với những thiệt hại do dịch gây ra lên đến trên 14 tỷ đô la Mỹ. Sau đó, dịch xảy ra ở một loạt các nước châu Âu, châu Mỹ, châu Phi và châu Á. Tính đến tháng 7/2001, có trên 20 nước xảy ra dịch LMLM [40]. Năm 2010, theo số liệu của Tổ chức Thú y thế giới OIE, có tổng cộng 716 ổ dịch LMLM xảy ra trên 21 quốc gia thuộc châu Phi và châu Á.

Tổng cộng có PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 211.218 trâu bò nhai lại nhỏ (dê, cừu…) và 315.460 con heo bị phơi nhiễm trước virus LMLM. Trong số đó, số trâu bò thực sự nhiễm LMLM là 11.091 trâu bò nhai lại nhỏ (dê, cừu…) và 13. Số trâu bò bị chết và tiêu hủy do LMLM là 53.513 trâu bò nhai lại nhỏ (dê, cừu…) và 304. Trong số 716 ổ dịch này, chủ yếu là nhiễm virus LMLM serotype O (93%), mỗi loại serotype A, Asia1 và SAT2 chỉ chiếm 2% và thấp nhất là serotype SAT1 với 1%.

Trong tháng 4 năm 2012, đã có một số nước thông báo có dịch LMLM trên trâu bò, bao gồm: Nga, Nam Phi, Libya, Botswana, Palestine, Đài Loan (Đài Bắc, 11/04/2012, trong đó có 4 ca bệnh trên 3.055 heo bị mẫn cảm LMLM) (nguồn: http://iasvn.org/tin-tuc/Benh-lo-mom-long-mong- (LMLM)-tren-gia-suc-1234. Tình hình bệnh lở mồm long móng ở Việt Nam Bệnh LMLM được phát hiện lần đầu tiên ở Việt Nam vào năm 1898 tại Nam Trung Bộ (Nha Trang) và sau đó là ở Nam Bộ (năm 1920), năm 1937-1940 có dịch ở Quảng Ngãi. Đến năm 1952, bệnh lại phát ra tại Thừa Thiên, đến 1953-1954 lan tràn vào vùng Nam Bộ, ra miền Bắc và Tây Bắc (Điện Biên). Tháng 4-1955, bệnh lại tái phát ở Khu 3 và lan sang Khu Tả ngạn Việt Bắc vào Khu 4.

Có 3512 bò và trâu mắc bệnh trong 11 tỉnh, 3 thành phố (Hà Nội, Nam Định, Hải Phòng), mãi đến cuối năm 1965 mới dập tắt được. Từ năm 1954-1975, bệnh vẫn xảy ra tại các tỉnh thành phía Nam nhưng lại không thấy xuất hiện ở các tỉnh miền Trung. Bệnh phát ra nhiều tại các tỉnh giáp ranh Campuchia mà nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng buôn bán trâu bò, sản phẩm trâu bò qua lại biên giới làm lây lan dịch sâu vào nội địa.Trong 2 năm 1975-1976, bệnh LMLM xuất hiện trên trâu bò của 14 tỉnh thành, gồm 6 tỉnh miền Trung, 4 tỉnh Đông Nam Bộ, 2 tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, 2 tỉnh Tây Nguyên.Từ năm 1980-1988, dịch phát ra chủ yếu ở vùng Đông Nam Bộ và hai tỉnh miền Trung, dịch phát ra trên trâu bò và lợn.Năm 1989 dịch phát ra mạnh ở Đồng Nai và Bình Thuận, sau đó yếu dần trong những năm 1990, 1991 [30]. Chỉ tính riêng năm 1993, dịch LMLM xảy ra ở 122 xã của 18 huyện thuộc các tỉnh gồm Quảng Ninh, Hải Phòng, Hà Tĩnh, Quảng Bình và Thừa Thiên Huế làm 32.260 trâu, bò và 1612 lợn bị bệnh [35].

Năm 1995 dịch LMLM xảy ra ở 107 huyện của 26 tỉnh làm 236.000 lợn mắc bệnh. Nguồn bệnh, có thể là do sự mua bán và vận chuyển trâu bò bệnh từ Campuchia vào các tỉnh Kiên Giang, Đồng Tháp và lan rộng bệnh ra khắp các tỉnh thành phía Nam [20]. Năm 1996, 1997 dịch xảy ra nặng một số tỉnh Duyên hải miền Trung và Tây Nguyên. Năm 1998 và đầu năm 1999 tại Bình Thuận dịch LMLM làm 2.449 bò PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 mắc bệnh ở 20 xã của 3 huyện thị.

Đầu năm 1999, nguồn bệnh từ Trung Quốc theo con đường trao đổi, buôn bán trâu bò xâm nhập vào Việt Nam và làm dịch phát ra ở huyện Trà Lĩnh tỉnh Cao Bằng, sau đó nhanh chóng lây lan sang các địa phương khác như Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nội, Vĩnh Phúc, Hà Tây, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam,… Tính đến cuối năm 1999, có 55 tỉnh thành phố có trâu bò bệnh, số trâu bò mắc bệnh lên đến 120.989 con, số lợn mắc bệnh là 31. Đầu năm 2000 dịch lây lan mạnh, 5 tỉnh phát bệnh thêm là Yên Bái, Bắc Cạn, Lai Châu, Tây Ninh và Trà Vinh. Những tỉnh có dịch từ trước, số xã, huyện có dịch và tổng số trâu bò mắc bệnh tăng lên nhiều. Như vậy tính đến 31/12/2000, trong đợt dịch này cả nước có 60 tỉnh thành đã có trâu bò mắc bệnh, trừ tỉnh An Giang chưa bị dịch [6].

Năm 2001, bệnh LMLM trên trâu bò còn xảy ra và tái phát ở 11 tỉnh, 23 huyện, 35 xã làm 2.072 trâu bò mắc bệnh (trong đó 7 tỉnh miền núi phía Bắc). Bệnh LMLM ở lợn xảy ra 11 tỉnh, 31 huyện, 52 xã chủ yếu các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long làm 3.311 lợn mắc bệnh [6]; [37]. Năm 2002 bệnh LMLM xảy ra ở 26 tỉnh, thành với 10.287 trâu bò mắc bệnh. Năm 2003 bệnh LMLM xảy ra ở 38 tỉnh, thành phố, trong đó 28 tỉnh có dịch LMLM trâu bò, 28 tỉnh có dịch ở lợn (có 18 tỉnh dịch xảy ra ở cả trâu bò và lợn), với tổng số 20.533 lợn mắc bệnh.

Các tỉnh có số trâu bò mắc bệnh nhiều như Hà Giang, Quảng Trị, Phú Yên, Khánh Hoà, Đắk Lắk, Gia Lai [6]. Năm 2004, dịch LMLM đã xuất hiện ở 932 xã, phường thuộc 232 quận, huyện ở 48 tỉnh, thành phố làm 71.736 trâu bò, 125 dê và 1.858 lợn mắc bệnh. Trước thời điểm 2001, các kết quả xét nghiệm đối với các mẫu bệnh phẩm tại Việt Nam chỉ phát hiện thấy có virus LMLM type O. Sau đó, đã phát hiện virus LMLM type A trên các mẫu bệnh phẩm được lấy từ các tỉnh: Quảng Ngãi, Bình Định, Bình Thuận, Ninh Thuận, Khánh Hoà, Long An, Đồng Nai, Lâm Đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bệnh Lở Mồm Long Móng ở Trâu Bò Tại Quảng Ngãi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh lở mồm long móng, một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe của trâu bò tại khu vực Quảng Ngãi. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các triệu chứng, phương pháp chẩn đoán mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp người chăn nuôi bảo vệ đàn gia súc của mình.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh liên quan đến gia súc và gia cầm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khảo sát tình hình bệnh suy giảm hô hấp do vi khuẩn ornithobacterium rhinotracheale ort trên đàn gà thịt thương phẩm, nơi cung cấp thông tin về bệnh hô hấp ở gà. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm của bệnh do ấu trùng cysticercus tennuicollis gây ra ở dê nuôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh ký sinh trùng ở gia súc. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu bệnh thối xám botrytis cinerea gây hại trên cây trồng cũng là một nguồn tài liệu quý giá về bệnh hại cây trồng, mở rộng thêm kiến thức cho những ai quan tâm đến nông nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề sức khỏe động vật và nông nghiệp.