Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ, Triệu Chứng Và Bệnh Tích Của Chó Mắc Bệnh Mò Bao Lông Do Demodex Spp.

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của chó mắc bệnh mò, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

5. DANH MỤC HÌNH

6. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

7. TÍNH CẤP THIẾT VÀ LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

8. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

9. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

10. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

10.1. GIỚI THIỆU BỆNH VIỆN SAMYANG ANIMAL CLINC - CƠ SỞ NGHIÊN CỨU

10.2. TỔNG QUAN VỀ DA CHÓ VÀ BỆNH MÒ BAO LÔNG Ở CHÓ

10.2.1. Tổng quan về da chó

10.2.2. Cấu tạo da chó

10.2.2.1. Biểu bì
10.2.2.2. Hạ bì

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Mò Bao Lông Chó Nguyên Nhân Tác Hại

Bệnh mò bao lông chó (Demodicosis) là một bệnh ký sinh trùng da phổ biến, gây ra bởi loài ve chó Demodex canis. Bệnh xảy ra khi số lượng Demodex canis tăng sinh quá mức trong nang lông và tuyến bã nhờn của chó. Điều này dẫn đến viêm da, ngứa ngáy và rụng lông. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ của thú cưng. Theo nghiên cứu của và Sangvaranond A (2010), có 3 loài Demodex có thể gây bệnh, bao gồm D. canis, D. injaiD. cornei. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho chó.

1.1. Nguyên Nhân Gây Bệnh Mò Bao Lông Ở Chó

Nguyên nhân chính gây bệnh là sự tăng sinh quá mức của Demodex canis. Thông thường, một số lượng nhỏ Demodex tồn tại trên da chó mà không gây hại. Tuy nhiên, khi hệ miễn dịch của chó suy yếu, hoặc do các yếu tố di truyền, Demodex có thể sinh sôi nhanh chóng. Các yếu tố khác như stress, dinh dưỡng kém, hoặc các bệnh lý khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Bệnh thường lây truyền từ chó mẹ sang chó con trong giai đoạn bú sữa.

1.2. Tác Hại Của Bệnh Mò Bao Lông Đến Sức Khỏe Chó

Bệnh mò bao lông gây ra nhiều tác hại cho sức khỏe của chó. Các triệu chứng như viêm da, ngứa ngáy dữ dội khiến chó khó chịu, cào gãi liên tục, dẫn đến tổn thương da và nhiễm trùng thứ phát. Rụng lông làm mất thẩm mỹ, ảnh hưởng đến tâm lý của chủ nuôi. Trong trường hợp nặng, bệnh có thể gây suy giảm hệ miễn dịch, khiến chó dễ mắc các bệnh nhiễm trùng khác. Bệnh nặng có thể gây ảnh hưởng đến thận và làm giảm khả năng sinh sản.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Bệnh Mò Bao Lông Tại Samyang Clinic

Việc chẩn đoán bệnh mò bao lông chó đôi khi gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc phân biệt với các bệnh da liễu khác có triệu chứng tương tự. Tại phòng khám thú y Samyang, các bác sĩ thú y phải đối mặt với nhiều ca bệnh phức tạp, đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng chẩn đoán chính xác. Các yếu tố như giống chó, độ tuổi, tiền sử bệnh và các triệu chứng lâm sàng cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra kết luận chính xác. Việc sử dụng các phương pháp xét nghiệm hiện đại là rất quan trọng để xác định sự hiện diện của Demodex canis và loại trừ các nguyên nhân gây bệnh khác.

2.1. Phân Biệt Bệnh Mò Bao Lông Với Các Bệnh Da Liễu Khác

Các triệu chứng của bệnh mò bao lông như ngứa, rụng lông, viêm da có thể giống với các bệnh da liễu khác như dị ứng, viêm da do vi khuẩn hoặc nấm. Việc phân biệt chính xác đòi hỏi bác sĩ thú y phải có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn sâu rộng. Các xét nghiệm da liễu như cạo da, soi tươi, hoặc nuôi cấy vi khuẩn/nấm có thể giúp xác định nguyên nhân gây bệnh và loại trừ các bệnh lý khác.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Xác Định Loài Demodex Gây Bệnh

Như đã đề cập, có nhiều loài Demodex có thể gây bệnh ở chó. Việc xác định chính xác loài Demodex gây bệnh có thể ảnh hưởng đến phác đồ điều trị. Ví dụ, D. injai thường gây ra tình trạng da nhờn, trong khi D. cornei có thể gây ngứa dữ dội. Các phương pháp xét nghiệm hiện đại như PCR có thể giúp xác định loài Demodex một cách chính xác.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Mò Bao Lông Tại Samyang Clinic

Tại phòng khám thú y Samyang, quy trình chẩn đoán bệnh mò bao lông chó được thực hiện một cách toàn diện và kỹ lưỡng. Các bác sĩ thú y sử dụng kết hợp các phương pháp lâm sàng và xét nghiệm để đưa ra chẩn đoán chính xác. Quá trình này bao gồm việc thu thập thông tin về tiền sử bệnh, khám lâm sàng, đánh giá các triệu chứng da liễu và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Mục tiêu là xác định sự hiện diện của Demodex canis, loại trừ các nguyên nhân gây bệnh khác và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

3.1. Khám Lâm Sàng Và Đánh Giá Triệu Chứng Da Liễu

Khám lâm sàng là bước đầu tiên trong quá trình chẩn đoán. Bác sĩ thú y sẽ kiểm tra kỹ lưỡng da và lông của chó để tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh mò bao lông, chẳng hạn như rụng lông, viêm da, ngứa ngáy, mụn mủ hoặc vảy da. Vị trí và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng sẽ được ghi nhận cẩn thận. Bác sĩ cũng sẽ hỏi chủ nuôi về tiền sử bệnh, chế độ ăn uống và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chó.

3.2. Xét Nghiệm Da Liễu Cạo Da Soi Tươi Tìm Demodex

Xét nghiệm da liễu là phương pháp quan trọng để xác định sự hiện diện của Demodex canis. Phương pháp cạo da được thực hiện bằng cách sử dụng lưỡi dao cạo để lấy mẫu da từ vùng bị tổn thương. Mẫu da sau đó được soi dưới kính hiển vi để tìm kiếm Demodex. Phương pháp soi tươi cũng tương tự, nhưng mẫu da được lấy bằng cách ấn băng dính lên vùng da bị tổn thương. Cả hai phương pháp đều đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả trong việc chẩn đoán bệnh mò bao lông.

IV. Phác Đồ Điều Trị Bệnh Mò Bao Lông Chó Tại Samyang Clinic

Việc điều trị bệnh mò bao lông chó tại phòng khám thú y Samyang được cá nhân hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, giống chó, độ tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của chó. Phác đồ điều trị thường bao gồm việc sử dụng thuốc diệt ve, thuốc kháng viêm, thuốc kháng sinh (nếu có nhiễm trùng thứ phát) và các biện pháp hỗ trợ khác. Mục tiêu là tiêu diệt Demodex canis, giảm viêm, phục hồi da và tăng cường hệ miễn dịch cho chó.

4.1. Sử Dụng Thuốc Diệt Ve Ivermectin Amitraz Moxidectin

Các loại thuốc diệt ve như Ivermectin, AmitrazMoxidectin thường được sử dụng để điều trị bệnh mò bao lông. Ivermectin là một loại thuốc tiêm hoặc uống có hiệu quả cao trong việc tiêu diệt Demodex. Amitraz là một loại thuốc bôi ngoài da, thường được sử dụng để tắm cho chó. Moxidectin là một thành phần trong một số loại thuốc nhỏ gáy trị ve rận. Việc sử dụng thuốc diệt ve cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ thú y để tránh các tác dụng phụ.

4.2. Điều Trị Hỗ Trợ Kháng Viêm Kháng Sinh Chăm Sóc Da

Ngoài thuốc diệt ve, các biện pháp điều trị hỗ trợ cũng rất quan trọng. Thuốc kháng viêm như Oclacitinib (Apoquel) hoặc Cytopoint có thể giúp giảm ngứa và viêm da. Thuốc kháng sinh được sử dụng nếu có nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn. Chăm sóc da bằng cách tắm rửa thường xuyên với dầu gội chuyên dụng và sử dụng các sản phẩm dưỡng ẩm có thể giúp phục hồi da và giảm kích ứng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Mò Bao Lông Tại Samyang

Nghiên cứu tại phòng khám Samyang Animal Clinic cho thấy tỷ lệ mắc bệnh mò bao lông ở chó là 15,05%. Chó từ 1-3 tuổi thường bị nhiễm bệnh hơn các nhóm tuổi khác. Tỷ lệ chó mắc bệnh ở giống cái cao hơn giống đực, dòng chó lông dài cao hơn dòng chó lông ngắn và bệnh tập trung chủ yếu vào mùa thu. Bệnh lý: chó bị bệnh biểu hiện sốt, mệt mỏi, bỏ ăn, rụng lông, sần sùi trên mặt, khuỷu tay trước, cổ, quanh bụng, phù chân, bong vảy và tăng sắc tố da.

5.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Theo Lứa Tuổi Giới Tính Kiểu Lông

Nghiên cứu chỉ ra rằng chó trẻ (1-3 tuổi) dễ mắc bệnh hơn do hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện. Chó cái có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn có thể liên quan đến các thay đổi гормон trong chu kỳ sinh sản. Chó lông dài có nguy cơ cao hơn do lông dày tạo điều kiện cho Demodex sinh sôi.

5.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Và Bệnh Tích Thường Gặp

Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm rụng lông, viêm da, ngứa ngáy, và các tổn thương da khác. Bệnh tích có thể bao gồm sần sùi, phù chân, bong vảy và tăng sắc tố da. Các triệu chứng này có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và giống chó.

VI. Phòng Ngừa Bệnh Mò Bao Lông Chó Lời Khuyên Từ Samyang Clinic

Phòng ngừa bệnh mò bao lông chó là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của thú cưng. Tại phòng khám thú y Samyang, các bác sĩ thú y khuyến cáo chủ nuôi nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động, bao gồm việc duy trì vệ sinh sạch sẽ, cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, tăng cường hệ miễn dịch và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng và giảm thiểu các biến chứng.

6.1. Duy Trì Vệ Sinh Sạch Sẽ Cho Chó

Tắm rửa thường xuyên cho chó với dầu gội chuyên dụng có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và Demodex trên da. Vệ sinh chuồng trại và đồ dùng của chó cũng rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của Demodex.

6.2. Tăng Cường Hệ Miễn Dịch Cho Chó

Cung cấp chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu vitamin và khoáng chất có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch cho chó. Sử dụng các sản phẩm bổ sung tăng cường miễn dịch theo chỉ định của bác sĩ thú y cũng có thể hữu ích. Tránh stress cho chó bằng cách tạo môi trường sống thoải mái và cung cấp đủ vận động.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của chó mắc bệnh mò bao lông do demodex spp tại phòng khám samyang animal clinic và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG VÀ BỆNH TÍCH CỦA CHÓ MẮC BỆNH MÒ BAO LÔNG DO DEMODEX SPP. TẠI PHÒNG KHÁM SAMYANG ANIMAL CLINIC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thọ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày…. tháng… năm… Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hà i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Văn Thọ đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ký sinh trùng, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Bệnh viện thú cảnh Samyang animal clinic đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày….

tháng… năm… Tác giả luận văn Nguyễn Thị Hà ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng.

vi Danh mục biểu đồ. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Giới thiệu bệnh viện samyang animal clinc - cơ sở nghiên cứu. Tổng quan về da chó và bệnh mò bao lông ở chó. Tổng quan về da chó. Bệnh mò bao lông trên chó.

Tình hình nghiên cứu bệnh ghẻ mò bao lông. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Hóa chất và dụng cụ.

Nội dung nghiên cứu. Khảo sát tình hình dịch tễ bệnh Mò bao lông ở chó tại phòng khám thú y Samyang animal clinic trong bốn năm 2016, 2017, 2018 và 2019. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý bệnh Mò bao lông ở chó. Biện pháp phòng và điều trị bệnh ghẻ Mò bao lông ở chó.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin. Phương pháp hồi cứu. Phương pháp quan sát và đánh giá vùng da tổn thương.

Phương pháp quy định lứa tuổi. Phương pháp xác định kiểu lông. Phương pháp lấy mẫu và xét nghiệm Demodex. Phương pháp phân loại Demodex spp.

Phương pháp xác định bệnh tích và triệu chứng lâm sàng. Phương pháp phòng, trị bệnh Mò bao lông. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu (SAS 9. Kết quả và thảo luận.

Kết quả khảo sát bệnh ngoài da trên chó tại phòng khám thú y samyang animal clinic. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo lứa tuổi. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo tính biệt. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo kiểu lông.

Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo các mùa trong năm. Thành phần loài Demodex gây bệnh trên chó xác định tại phòng khám Samyang animal clicnic. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý của chó mắc bệnh mò bao lông. Triệu chứng lâm sàng chó mắc bệnh Mò bao lông.

Đặc điểm bệnh tích chó mắc bệnh Mò bao lông. Biện pháp phòng và điều trị bệnh mò bao lông trên chó. Biện pháp phòng bệnh Mò bao lông. Biện pháp điều trị bệnh Mò bao lông.

Kết luận và kiến nghị. 48 Tài liệu tham khảo. 50 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt µm Micromet CAPC Companion Animal Parasite Council cs Cộng sự D. Demodex DNA Deoxyribonucleic acid FeLV Feline leukemia virus GABA Gamma - Aminobutyric Acid Hb Hemoglobin - Huyết sắc tố KgTT Kilogam thể trọng Pound - Đơn vị cân Lbs 1pound = 0,45359237 kg.

Non - steroidal anti-inflammatory drug - NSAID Thuốc chống viêm không steroid Power of hydrogen - Chỉ số đo hoạt động của pH các ion H+ trong dung dịch. ppm Parts per million - một phần triều rDNA Deoxyribonucleic acid Ribosome SAS Statistical Analysis System SID Once a day - Ngày một lần v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Một số sản phẩm điều trị bệnh Mò bao lông chó. Tỷ lệ chó mắc bệnh ngoài da tại phòng khám Samyang animal clinic.

Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo lứa tuổi. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo tính biệt. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ mò bao lông theo kiểu lông. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo mùa.

Một số triệu chứng lâm sàng chó mắc bệnh Mò bao lông. Kết quả xét nghiệm một số chỉ tiêu sinh hóa máu chó mắc bệnh Mò bao lông. Kết quả theo dõi phòng bệnh Mò bao lông trên chó bằng biện pháp khám tổng quát định kỳ hàng tháng. Kết quả theo dõi phòng bệnh Mò bao lông trên chó bằng biện pháp.

Kết quả điều trị bệnh Mò bao lông trên chó. 46 vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. Tỷ lệ chó mắc các bệnh ngoài da tại phòng khám Samyang animal clinic. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo lứa tuổi.

Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo tính biệt. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo kiểu lông. Tỷ lệ chó mắc bệnh ghẻ Mò bao lông theo các mùa trong năm. 39 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Cấu trúc của da. Hình thái và các giai đoạn phát triển của Demodex canis. Vòng đời, vị trí kí sinh và sự truyền lây của Demodex canis. Hình thái ba loài Demodex (D.

Dung dịch nhuộm Diff - Quick. Hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa máu và bộ kit xét nghiệm. canis quan sát trên kính hiển vi. Chó nhiễm Demodex gây sưng phù, rụng lông vùng mặt, chân và sưng khớp.

Chó nhiễm Demodex, toàn thân đóng vảy, có dịch mủ. Chó nhiễm Demodex gây tăng sắc tố da, da chuyển màu tím than. Chó nhiễm Demodex gây rụng lông, da nhăn nheo, đóng vảy. Ghẻ Demodex canis được quan sát qua kính hiển vi.

Vi khuẩn staphylococcus, bạch cầu trung tính, lympho và đại thực bào. Kết quả điều trị sau 10 tuần ở chó Golden. Kết quả điều trị sau 11 tuần ở chó becgie Đức. 47 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Hà Tên luận văn: “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của chó mắc bệnh mò bao lông do Demodex spp.

tại phòng khám Samyang animal clinic và biện pháp phòng trị” Chuyên ngành: Thú y Mã số: 8640101 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: - Xác định yếu tố lứa tuổi, tính biệt, mùa vụ, cấu trúc lông ảnh hưởng đến bệnh Mò bao lông ở chó. - Nghiên cứu đặc điểm bệnh tích, triệu chứng lâm sàng của chó bị bệnh Mò bao lông. - Đề xuất biện pháp phòng trị bệnh. Nguyên liệu: chó có biểu hiện bệnh ngoài da, các mẫu Demodex spp., dung dịch nhuộm Diff - Quick và các dụng cụ cần thiết cho xét nghiệm sinh hóa máu.

Phương pháp nghiên cứu: phương pháp theo dõi, thu thập và hồi cứu, phương pháp quan sát, đánh giá vùng da tổn thương, phương pháp quy định lứa tuổi, kiểu lông và phân loại Demodex spp., phương pháp xác định bệnh lý, phương pháp phòng trị bệnh. Kết quả chính và kết luận Thành phần ghẻ gây bệnh là loài D. canis, tỷ lệ nhiễm chiếm 15,05%. Chó từ 1-3 tuổi thường bị nhiễm bệnh hơn các nhóm tuổi khác.

Tỷ lệ chó mắc bệnh ở giống cái cao hơn giống đực, dòng chó lông dài cao hơn dòng chó lông ngắn và bệnh tập trung chủ yếu vào mùa thu. Bệnh lý: chó bị bệnh biểu hiện sốt, mệt mỏi, bỏ ăn, rụng lông, sần sùi trên mặt, khuỷu tay trước, cổ, quanh bụng, phù chân, bong vảy và tăng sắc tố da. Sinh hóa cho thấy thiếu máu, tăng bạch cầu trung tính và bạch cầu ái toan, giảm albumin và tăng nồng độ globulin. Các tổn thương dịch rỉ cho thấy bạch cầu trung tính, hồng cầu, tế bào lympho, staphylococcus và đại thực bào.

Phòng trị bệnh: cắt lông, vệ sinh vùng da bị ghẻ, tắm với Greentix, uống thuốc (Cephalexin, Prednisolone, Silymazin), nhỏ Advocate 2 tuần/ lần, trong 1 tháng. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Thi Ha Thesis title: “Research on some epidemiological characteristics, clinical symptoms and lesions of dogs infected with Demodicosis disease caused by Demodex spp. at the Samyang animal clinic and prevention measures” Major: Veterinary Medicine Code: 8640101 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture Research Objectives - To determinine factors of age, sex, seasons, fur structure affecting Demodicosis disease in dogs. To study the characteristics of lesions and clinical symptoms of dogs suffering from Demodicosis disease.

To propose prevention measures. Materials and Methods Materials: dogs showing skin disease, Demodex spp. samples, Diff - Quick dye solution and other equipment required for haematobiochemistry. Method: Method of expectant, data collection and retrospective, method of observe and assessment of damaged skin areas, methods of age determination, hair type and Demodex spp.

classification, pathological identification methods, pervention measures methods. Main findings and conclusions The component of pathogenic mites is D. canis, the infection rate accounts for 15. Dogs of 1 to 3 years old were more commonly infected than other age groups.

The prevalence in female dogs is higher than that in male dogs, the prevalence in long-haired dog is higher than the short-haired breed and the disease is concentrated mainly in the fall.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Mò Bao Lông Ở Chó Tại Phòng Khám Samyang Animal Clinic" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh mò bao lông ở chó, một vấn đề sức khỏe thú y quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ mô tả các triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh mà còn đề xuất các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp các bác sĩ thú y và chủ nuôi chó có thêm kiến thức để chăm sóc và điều trị cho thú cưng của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các bệnh lý khác ở chó, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp tình hình nhiễm bệnh viêm ruột do parvovirus ở chó, nơi cung cấp thông tin về một bệnh lý phổ biến khác và phác đồ điều trị tại phòng khám thú y. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh do virus ca rê gây ra ở chó sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh virus ca rê, một trong những bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến chó. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bệnh do demodex canis gây ra trên chó, cung cấp thông tin về một loại ký sinh trùng gây hại cho sức khỏe của chó. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh lý thú y và cách phòng trị hiệu quả.