Nghiên cứu và đề xuất biện pháp bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm tại khu bảo tồn thiên nhiên pù huống tỉnh nghệ an

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu và đề xuất biện pháp bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm tại khu bảo tồn thiên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về thành phần loài côn trùng thực phẩm

1.1.2. Nghiên cứu về vai trò và giá trị dinh dưỡng của côn trùng làm thực phẩm

1.1.3. Nghiên cứu về giá trị sử dụng côn trùng làm thực phẩm

1.1.4. Nghiên cứu về biện pháp bảo tồn sự đa dạng sinh học côn trùng làm thực phẩm

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.1. Nghiên cứu về thành phần loài và phân loại côn trùng

1.2.2. Nghiên cứu về giá trị sử dụng côn trùng thực phẩm

1.2.3. Nghiên cứu về vai trò của côn trùng và vận dụng vào cuộc sống

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu

2.1.1. Vị trí đại lý , quy mô, diện tích

2.1.2. Khí hậu và thủy và thủy văn

2.1.3. Tài nguyên rừng và đa dạng sinh học của khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống tỉnh Nghệ An

2.2. Điều kiện dân sinh - kinh tế - xã hội

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Phương pháp điều tra

3.4. Phương pháp xác định thành phần loài côn trùng

3.5. Phương pháp xác định khả năng khai thác, chế biến và tiềm năng dinh dưỡng của các loài côn trùng thực phẩm

3.6. Phương pháp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tài nguyên côn trùng làm thực phẩm tại khu vực nghiên cứu

3.7. Phương pháp đề xuất ra các biện pháp quản lý và bảo tồn một số loài côn trùng làm thực phẩm này

3.8. Một số phương pháp trong điều tra nội nghiệp

3.8.1. Phương pháp xác định mức độ phong phú của các loài côn trùng

3.8.2. Phương pháp xử lý mẫu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài côn trùng làm thực phẩm trong khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm sinh thái của các loài côn trùng có giá trị thực phẩm tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Sự phân bố các loài côn trùng thực phẩm theo độ cao

4.2.2. Phân bố các loài côn trùng thực phẩm theo thời gian

4.3. Một số đặc điểm về các loài côn trùng thực phẩm ở khu vực điều tra

4.3.1. Họ Châu Chấu ( Acrididae)

4.3.2. Họ Dế mèn (Gryllidae)

4.3.3. Trong Bộ Cánh nửa ( Hemiptera)

4.3.4. Họ ong vàng (Vespidae)

4.4. Phương thức chế biến các món ăn từ côn trùng

4.5. Giá trị thị trường về các mặt hàng của các loài thực phẩm như côn trùng làm thực phẩm

4.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến tài nguyên côn trùng thực phẩm tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống

4.6.1. Hoạt động khai thác và buôn bán côn trùng

4.6.2. Các nhân tố ảnh hưởng gián tiếp

4.7. Đề xuất các biện pháp bảo tồn, phát triển tài nguyên côn trùng làm thực phẩm

4.7.1. Các biện pháp khai thác côn trùng thực phẩm bền vững hơn

4.7.2. Biện pháp phát triển kinh tế xã hội

4.7.3. Quản lý bảo vệ và sử dụng bền vững các tài nguyên rừng và các côn trùng thực phẩm

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bảo tồn côn trùng thực phẩm tại Pù Huống Nghệ An

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, tỉnh Nghệ An, là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Nơi đây sở hữu một hệ sinh thái Pù Huống phong phú, là môi trường sống lý tưởng cho hàng ngàn loài động thực vật, trong đó có một nguồn tài nguyên côn trùng rừng dồi dào. Từ lâu, côn trùng đã là một phần không thể thiếu trong chuỗi thức ăn tự nhiên và gần đây, chúng ngày càng được công nhận là nguồn thực phẩm tiềm năng, góp phần đảm bảo an ninh lương thực cho con người. Việc sử dụng côn trùng làm thức ăn, hay còn gọi là entomophagy, không chỉ là một nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực côn trùng của nhiều cộng đồng mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành thực phẩm tương lai. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đang đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của các loài này. Nghiên cứu của Lê Đức Mạnh (2017) tại Pù Huống đã xác định được 18 loài côn trùng có giá trị thực phẩm, thuộc 12 họ của 5 bộ khác nhau, cho thấy tiềm năng to lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm. Việc xây dựng các biện pháp quản lý và khai thác hợp lý là nhiệm vụ sống còn để vừa phát huy giá trị của nguồn tài nguyên này, vừa bảo vệ được sự cân bằng sinh thái mỏng manh của khu bảo tồn.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học côn trùng Pù Huống

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái Pù Huống. Lớp côn trùng, với số lượng loài và cá thể đông đảo, là một mắt xích không thể thiếu. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn cho cây trồng, phân giải chất hữu cơ để cải tạo đất, và là nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật khác như chim, bò sát, lưỡng cư. Sự suy giảm của bất kỳ loài côn trùng nào cũng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái. Do đó, việc bảo vệ đa dạng sinh học côn trùng không chỉ là bảo vệ các loài riêng lẻ mà còn là bảo vệ sức khỏe và sự bền vững của cả khu rừng. Nguồn tài nguyên này chính là nền tảng cho các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu mà con người đang hưởng lợi.

1.2. Côn trùng làm thực phẩm Nguồn an ninh lương thực tiềm năng

Trên toàn cầu, Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) đã công nhận côn trùng là nguồn thực phẩm chính trong tương lai. Tại Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng miền núi như Pù Huống, văn hóa ẩm thực côn trùng đã tồn tại từ lâu đời. Các loài như châu chấu, dế, nhộng ong không chỉ là món ăn đặc sản mà còn là nguồn bổ sung dinh dưỡng quan trọng. Nghiên cứu cho thấy giá trị dinh dưỡng của côn trùng rất cao, giàu protein, chất béo tốt, vitamin và khoáng chất, không thua kém thịt, cá. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và côn trùng đang trở thành vấn đề toàn cầu, việc phát triển côn trùng làm thực phẩm được xem là giải pháp bền vững, giúp đảm bảo an ninh lương thực và giảm áp lực lên các nguồn tài nguyên chăn nuôi truyền thống.

II. Thách thức trong bảo tồn côn trùng làm thực phẩm Pù Huống

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên côn trùng phong phú, công tác bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm tại Pù Huống đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nguyên nhân chính đến từ các hoạt động của con người, bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp. Hoạt động khai thác tự phát, thiếu kiểm soát với các phương pháp tận diệt đang làm suy giảm nhanh chóng số lượng nhiều loài có giá trị. Bên cạnh đó, các tác động môi trường từ việc phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép đã làm thu hẹp và phá vỡ môi trường sống của côn trùng. Áp lực từ nhu cầu cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương cũng là một yếu tố quan trọng. Khi đời sống còn khó khăn, người dân buộc phải dựa vào tài nguyên rừng, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự kết hợp giữa các giải pháp khoa học, chính sách quản lý hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, hướng tới mục tiêu khai thác bền vững côn trùng và bảo vệ hệ sinh thái chung.

2.1. Tác động môi trường từ hoạt động khai thác không bền vững

Nghiên cứu tại Pù Huống chỉ ra rằng các phương thức khai thác côn trùng hiện nay chủ yếu mang tính hủy diệt. Ví dụ, việc dùng lửa đốt cả tổ ong để lấy mật và nhộng không chỉ làm chết toàn bộ đàn ong mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy rừng. Việc đào bới để bắt dế làm xáo trộn cấu trúc đất, ảnh hưởng đến các sinh vật khác. Những hoạt động này gây ra tác động môi trường nghiêm trọng, làm suy giảm quần thể không chỉ của loài mục tiêu mà còn của các loài khác trong hệ sinh thái. Tình trạng này nếu tiếp diễn sẽ dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên côn trùng rừng và phá vỡ cân bằng sinh thái.

2.2. Mất môi trường sống của côn trùng do suy thoái rừng

Hoạt động phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật là những nguyên nhân chính gây mất môi trường sống của côn trùng. Mỗi loài côn trùng đều có những yêu cầu riêng về nơi ở, nguồn thức ăn và điều kiện sinh sản. Khi rừng bị chặt phá, các thảm thực vật đặc trưng biến mất, nhiều loài côn trùng mất đi nơi trú ngụ và nguồn sống, dẫn đến suy giảm số lượng hoặc biến mất hoàn toàn khỏi khu vực. Đây là mối đe dọa lớn nhất đối với việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm, ảnh hưởng lâu dài đến đa dạng sinh học côn trùng của Khu bảo tồn Pù Huống.

2.3. Áp lực từ sinh kế cộng đồng địa phương lên tài nguyên

Đời sống của người dân vùng đệm Pù Huống còn nhiều khó khăn, thu nhập chủ yếu phụ thuộc vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên rừng. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng khai thác côn trùng và các lâm sản khác một cách không bền vững. Đối với nhiều hộ gia đình, việc vào rừng thu hái côn trùng để bán hoặc làm thực phẩm là một phần quan trọng trong sinh kế cộng đồng địa phương. Do đó, mọi chính sách bảo tồn cần phải tính đến yếu tố kinh tế - xã hội, đề xuất các giải pháp sinh kế thay thế hoặc hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình khai thác bền vững côn trùng, có sự chia sẻ lợi ích công bằng.

III. Phương pháp nghiên cứu và phân loại côn trùng thực phẩm

Để đề xuất được các biện pháp bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm một cách khoa học và khả thi, công tác nghiên cứu nền tảng đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu tại Pù Huống đã áp dụng một phương pháp tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa khoa học hiện đại và kiến thức bản địa. Quá trình này bao gồm các đợt khảo sát thực địa chi tiết trên nhiều dạng sinh cảnh và độ cao khác nhau để thu thập mẫu vật. Đồng thời, việc phỏng vấn sâu những người dân địa phương, đặc biệt là các thợ rừng giàu kinh nghiệm, đã giúp khoanh vùng các loài tiềm năng và tìm hiểu về tập tính của chúng. Sự kết hợp này không chỉ giúp xây dựng danh lục các loài côn trùng ăn được một cách chính xác mà còn ghi nhận những tri thức bản địa quý báu về cách khai thác và chế biến. Kết quả của quá trình này là cơ sở vững chắc cho việc phân loại côn trùng và đánh giá hiện trạng, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp với thực tiễn tại Pù Huống.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật côn trùng

Quá trình nghiên cứu đã tiến hành các đợt khảo sát thực địa bài bản tại các khu vực trọng điểm của Pù Huống. Các tuyến điều tra được thiết lập để đi qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng thứ sinh, trảng cỏ đến khu vực canh tác nông nghiệp. Tại mỗi điểm, các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ như vợt, bẫy ánh sáng, và bẫy hố để thu thập mẫu vật. Các mẫu sau đó được xử lý, định hình và bảo quản cẩn thận để phục vụ cho công tác giám định. Phương pháp này đảm bảo thu thập được dữ liệu đa dạng về thành phần loài và sự phân bố của chúng theo không gian và thời gian, là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong nghiên cứu đa dạng sinh học côn trùng.

3.2. Vận dụng tri thức bản địa trong việc nhận dạng và phân loại

Một điểm nhấn quan trọng của nghiên cứu là việc tôn trọng và vận dụng tri thức bản địa. Các buổi phỏng vấn với người dân địa phương đã cung cấp những thông tin vô giá về tên gọi, mùa vụ xuất hiện, môi trường sống của côn trùng và kinh nghiệm khai thác các loài ăn được. Những kiến thức này không chỉ giúp định hướng cho các cuộc khảo sát khoa học mà còn là một nguồn dữ liệu bổ sung quý giá. Việc kết hợp giữa quan sát thực nghiệm và kinh nghiệm dân gian giúp quá trình phân loại côn trùng trở nên toàn diện hơn, đảm bảo không bỏ sót các loài có giá trị và hiểu đúng về vai trò của chúng trong đời sống cộng đồng.

IV. Hướng dẫn khai thác bền vững tài nguyên côn trùng rừng

Để đảm bảo việc sử dụng tài nguyên côn trùng rừng không dẫn đến cạn kiệt, việc áp dụng các phương pháp khai thác bền vững côn trùng là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh thái của từng loài tại Pù Huống, các giải pháp khai thác bền vững đã được đề xuất, tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến quần thể và môi trường sống. Thay vì các phương pháp tận diệt, hướng dẫn mới khuyến khích các kỹ thuật khai thác có chọn lọc, bảo vệ các cá thể non và các cá thể đang trong mùa sinh sản. Ví dụ, đối với ong, thay vì đốt cả tổ, người dân được hướng dẫn sử dụng khói để xua đuổi ong trưởng thành và chỉ lấy một phần mật, chừa lại một phần để đàn ong phục hồi. Những biện pháp này không chỉ giúp bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm mà còn đảm bảo nguồn thu nhập lâu dài và ổn định cho người dân, góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm và sự đa dạng sinh học chung của khu bảo tồn.

4.1. Kỹ thuật khai thác có chọn lọc cho từng loài côn trùng cụ thể

Mỗi loài côn trùng có đặc tính sinh học khác nhau, do đó cần áp dụng các kỹ thuật khai thác riêng biệt. Đối với các loài ong (ong vò vẽ, ong mật), khuyến nghị sử dụng khói thay vì lửa, mặc đồ bảo hộ và chỉ thu hoạch một phần tổ, để lại ong non và sáp ong để tái tạo. Đối với dế, thay vì đào phá hang, có thể dùng nước đổ vào để dế tự chui ra. Với châu chấu, nên thu bắt bằng vợt vào ban ngày hoặc bẫy đèn vào ban đêm, tránh các phương pháp có thể gây hại cho môi trường như đốt đồng. Việc áp dụng các kỹ thuật này là cốt lõi của khai thác bền vững côn trùng, giúp duy trì quần thể loài ở mức ổn định.

4.2. Biện pháp bảo tồn nguồn gen quý hiếm và môi trường sống

Bên cạnh việc cải tiến kỹ thuật khai thác, các biện pháp bảo tồn ở quy mô lớn hơn cũng rất cần thiết. Điều này bao gồm việc bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh quan trọng là nơi sinh sản và trú ngụ của côn trùng. Cần quy định rõ ràng về mùa vụ và khu vực được phép khai thác, nghiêm cấm các hoạt động thu bắt trong mùa sinh sản của các loài chủ chốt. Đồng thời, cần hạn chế việc khai thác các cá thể chưa trưởng thành để đảm bảo chúng có cơ hội sinh sản, duy trì nòi giống. Những hành động này là chìa khóa để bảo tồn nguồn gen quý hiếm và đảm bảo sự phát triển bền vững của tài nguyên côn trùng rừng.

V. Phân tích giá trị và tiềm năng từ côn trùng thực phẩm Pù Huống

Nghiên cứu tại Khu bảo tồn Pù Huống không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các loài và đề xuất biện pháp bảo tồn, mà còn đi sâu phân tích giá trị thực tiễn mà chúng mang lại. Kết quả cho thấy, giá trị dinh dưỡng của côn trùng là rất cao, có thể trở thành nguồn thực phẩm bổ sung quan trọng, góp phần cải thiện bữa ăn cho người dân địa phương. Bên cạnh đó, các loài côn trùng ăn được còn mang lại giá trị kinh tế không nhỏ, mở ra cơ hội cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Một số loài như dế cơm, nhộng ong vò vẽ có giá bán khá cao trên thị trường, từ 300.000 - 400.000 VNĐ/kg (theo khảo sát năm 2017). Nếu được quản lý và khai thác một cách bền vững, kết hợp với các mô hình nuôi côn trùng thương phẩm, đây sẽ là một nguồn thu nhập ổn định. Việc công nhận và phát huy giá trị của côn trùng chính là động lực để cộng đồng tham gia tích cực hơn vào công tác bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm.

5.1. Phân tích giá trị dinh dưỡng của côn trùng so với thực phẩm khác

Phân tích cho thấy hàm lượng protein trong 100g châu chấu (20,6g) hay cà cuống (19,8g) là tương đương, thậm chí cao hơn thịt heo (14,2g) và trứng gà (12g). Chúng cũng chứa nhiều khoáng chất quan trọng như canxi, sắt và các loại vitamin. Điều này khẳng định giá trị dinh dưỡng của côn trùng là một sự thật khoa học. Việc đưa côn trùng vào bữa ăn thường xuyên không chỉ làm phong phú thêm thực đơn mà còn cung cấp một nguồn đạm chất lượng cao, ít chất béo bão hòa, có lợi cho sức khỏe, góp phần giải quyết bài toán dinh dưỡng tại các vùng khó khăn.

5.2. Tiềm năng kinh tế và vai trò trong sinh kế cộng đồng

Tại các huyện Quỳ Hợp, Quỳ Châu, các sản phẩm từ côn trùng đã có giá trị thương mại nhất định. Nhộng ong vò vẽ, dế cơm, mật ong rừng là những mặt hàng được ưa chuộng. Việc phát triển hoạt động này một cách có tổ chức có thể tạo ra nguồn thu nhập đáng kể, cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Hướng đi tiềm năng trong tương lai là phát triển mô hình nuôi côn trùng thương phẩm như dế, bọ cạp. Điều này không chỉ cung cấp nguồn hàng ổn định, đảm bảo chất lượng mà còn giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn.

VI. Giải pháp tương lai bảo tồn và phát triển côn trùng bền vững

Để công tác bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm tại Pù Huống đạt hiệu quả lâu dài, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Tương lai của nguồn tài nguyên này phụ thuộc vào việc xây dựng được các chính sách bảo tồn rõ ràng, có sự tham gia của các bên liên quan từ cơ quan quản lý, nhà khoa học đến cộng đồng địa phương. Chính sách cần tích hợp giữa bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển kinh tế, tạo ra cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học côn trùng và các phương pháp khai thác bền vững là yếu tố then chốt. Về lâu dài, việc nghiên cứu và phát triển các mô hình nuôi côn trùng thương phẩm cần được khuyến khích như một giải pháp thay thế bền vững, vừa đảm bảo nguồn cung cho thị trường, vừa giảm áp lực lên các quần thể hoang dã, hướng tới một tương lai nơi con người và thiên nhiên cùng tồn tại và phát triển hài hòa.

6.1. Xây dựng chính sách bảo tồn tích hợp phát triển kinh tế

Cần có một khung chính sách bảo tồn cụ thể cho tài nguyên côn trùng, trong đó quy định rõ về khu vực, mùa vụ, và sản lượng khai thác cho phép. Chính sách này cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và có sự tham vấn của cộng đồng. Quan trọng hơn, chính sách phải đi kèm với các chương trình hỗ trợ phát triển kinh tế, như tập huấn kỹ thuật khai thác bền vững côn trùng, hỗ trợ vốn để xây dựng các mô hình nuôi côn trùng thương phẩm, và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng bảo tồn không tách rời khỏi cuộc sống của người dân.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học

Thành công của mọi nỗ lực bảo tồn đều phụ thuộc vào sự tham gia của cộng đồng. Do đó, cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông, giáo dục để nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học côn trùng và những nguy cơ từ việc khai thác hủy diệt. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, gắn liền với lợi ích thiết thực của người dân. Khi cộng đồng hiểu rằng việc bảo vệ côn trùng hôm nay chính là bảo vệ nguồn sống và thu nhập của họ trong tương lai, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên tích cực và hiệu quả nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Côn trùng là một nhóm đa dạng, với hơn 1 triệu loài đã được mô tả chiếm hơn một nửa tổng số các loài sinh vật sống mà con người biết đến với ước lượng về số loài chưa được mô tả lên tới 30 triệu và do đó có thể đại diện cho hơn 90% các dạng sống khác nhau trên hành tinh. Côn trùng có vai trò to lớn trong hệ sinh thái. Chúng là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, tham gia vảo quá trình phân giải các chất hữu cơ, trả lại môi trường nguồn dinh dưỡng cho các sinh vật khác sử dụng, cải tạo đất đai,… ngoài ra côn trùng còn mang lại nguồn kinh tế cho con người qua sự cung cấp nguồn thực phẩm, mặt hàng buôn bán trên thị trường, dược liệu, sản xuất chế phẩm sinh học,… Vì thế tình trạng thu bắt các loài côn trùng làm thực phẩm để đáp ứng nhu cầu thực phẩm và buôn bán ngày càng gia tăng, đã đe dọa đến số lượng thành phần loài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn gen quý trong hệ sinh thái rừng ở Việt Nam. Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống, tỉnh Nghệ An là khu vực nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nên hệ động thực vật ở đây rất đa dạng và phong phú.

Tại khu bảo tồn đã có nhiều nghiên cứu về hệ động thực vật, nghiên cứu sự đa dạng côn trùng thì mới chỉ có báo cáo kết quả năm 2007, đã xác định được danh lục các loài côn trùng tại khu vực và đưa ra một số loài côn trùng có thể làm thực phẩm. Nhưng kết quả đó mới chỉ dừng lại ở việc xác định thành phần loài còn nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học và các biện pháp quản lý côn trùng một các bền vững thì chưa có. Vì vậy việc đánh giá khả năng khai thác và việc quản lý tài nguyên côn trùng thực phẩm tại khu vực là rất cần thiết. Xuất phát từ lý do đó, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu và đề xuất các biện pháp bảo tồn các loài côn trùng làm thực phẩm tại khu bảo tồn tiên nhiên Pù Huống, tỉnh Nghệ An”.

1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 1. Nghiên cứu về thành phần loài côn trùng thực phẩm Côn trùng là một nhóm loài phong phú và đa dạng nhất trong thế giới động vật. Ước tính số lượng loài côn trùng đã được mô tả trên thế giới khác nhau từ khoảng 720.

Groombridge và Jenkins (2002) đã thống kê được 963.000 loài gồm côn trùng và các động vật nhiều chân khác. Ước tính tổng số lượng côn trùng rất khác nhau ở trên khắp thế giới từ 2.000 (Raven và Yeates 2007) lên đến khoảng 8. Các tính toán dựa trên ngoại suy từ loài Lepidoptera tại New Guinea bởi Novotnu et al, (2002) có thể đạt tới con số từ 3,7 triệu và 5.000 cho tổng số động vật chân đốt trên thế giới. Tổ chức nông lương thế giới còn lên một danh sách thống kê hiện nay có tới hơn 1900 loài côn trùng có thể ăn được trên hành tinh và hơn 1700 loài đã được sử dụng phổ biến.

Kiến, sâu, nhộng tằm, dế, cào cào, châu chấu và cả bò cạp đó là những loài côn trùng phổ biến đang được 2,5 tỷ người ở Châu Á, Châu Phi, Châu Mỹ Latinh tiêu thụ thường xuyên. Ở nhiều nơi người ta nhấm nháp các loài côn trùng rang nướng như một món ăn cho vui miệng nhưng cũng có nơi côn trùng là món ăn chính trong bữa ăn hàng ngày có giá trị dinh dưỡng cao. Theo You, có hơn 600 loài côn trùng có thể sử dụng làm thực phẩm tại Trung Quốc. Nghiên cứu về vai trò và giá trị dinh dưỡng của côn trùng làm thực phẩm Côn trùng đóng một vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhân loài.

Chúng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như: sinh thái, nông nghiệp, ẩm thực, văn hóa nhân văn và cả kinh tế. 2 Côn trùng giúp thụ phấn cho thực vật, trong việc cải thiện độ phì của đất thông qua bioconversion chất thải, trong việc kiểm soát sinh học tự nhiên của các loại sâu bệnh hại, ngoài ra côn trùng còn cung cấp một loạt các giá trị sản phẩm cho con người như mật ong, lụa và các ứng dụng y tế. Đối với hệ sinh thái: côn trùng tạo ra các chu trình tuần hoàn vật chất năng lượng, ảnh hưởng lớn đến điều kiện tiểu khí hậu và chế độ thủy văn của địa phương. Bên cạnh đó còn đóng góp vai trò quan trọng trong việc khống chế các loài sinh vật gây hại, tham gia vào quá trình làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường.

Trong tổng số các loài côn trùng được mô tả trên thế giới, thì có hơn một nửa số loài sử dụng nguồn thức ăn từ thực vật, chủ yếu là mật hoa và phấn hoa. Hiện nay có hơn 300 loài thụ phấn cho hoa được ghi nhận ở Trung Quốc. Các loài côn trùng ăn phấn hoa hoặc hút mật như: Ong, Ong bắp cày, Ruồi, Bướm thường tập trung ở các khu vực có hoa và thụ phấn hầu hết ở trong đó. Nhân tố trung gian này đã giúp làm tăng thêm sản lượng của nhiều loài cây trồng, rau, hoa quả và thậm chí cả cỏ Các loài côn trùng là nguồn thức ăn của rất nhiều nhóm loài động vật khác: động vật có vú, chim, các loài nước ngọt, là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn tự nhiên.

Một số loài là ký chủ quan trọng của nhiều loài thiên địch. You (1987) đã phát hiện ra loài Notiphila dorsopunctata, một loài cư trú trên sinh thái đồng ruộng (không gây thiệt hại cho lúa), là ký chủ quan trọng của loài Trachogramma japonicus, một ký sinh quan trọng tiêu diệt loài sâu hại lúa như: Tryporyxa incertulas, Chilo infuscateelus và Sogatella furcifera ở giai đoạn trứng Nghiên cứu các lợi ích kinh tế khác của côn trùng: Fenemore trong tác phẩm “Plant Pests and Their Control” cho rằng, loài người đã biết quản lý sử dụng các loài côn trùng đặc biệt như mật ong cách đây hàng trăm năm. Trong lịch sử, sự quan tâm chính trong quản lý sử dụng mật ong là sản xuất mật ong (được sử dụng như một chất làm ngọt trước khi có đường), và ở một mức độ thấp hơn là việc sử dụng sáp ong và các sản phẩm nhỏ khác. 3 Ngoài ra mật ong kết hợp với sáp ong được sử dụng trong y học dân gian truyền thống.

Lụa tơ tằm tự nhiên từ kén của bướm tằm là mặt hàng ưa chuộng cho nhiều lúa tuổi khác nhau, biểu tượng của sự giàu có. Việc xuất khẩu tơ lụa hàng năm ở Trung Quốc là 50.000 tấn tạo ra 3 tỷ USD thu nhập. Trong quá khứ, nhiều sản phẩm khác có nguồn gốc từ côn trùng là mặt hàng quan trọng trong nền kinh tế nội địa và thương mại quốc tế như: Sen lắc, sáp trắng, phẩm son. Ngoài ra, nhiều loài côn trùng hoặc sản phẩm của chúng đã được sử dụng trong ngành y học cổ truyền của Trung Quốc như: Gián, dế cơm, bọ hung… một giá trị khác dễ bị bỏ qua, đó là sử dụng côn trùng làm thực phẩm như một món ăn ngon và bổ dưỡng ở nhiều nước trên thế giới: Mexico, Trung Quốc.

Côn trùng làm thực phẩm giàu protein và tốt cho người ăn kiêng. Ở nhiều nước, đặc biệt là Châu Á và Châu Phi, ăn côn trùng là một thói quen từ lâu nay. Thế nhưng ít ai ngờ được rằng món ăn từ côn trùng lại có giá trị dinh dưỡng cao và góp phần đẩy lùi nạn đói ở không ít nước. Thậm chí mới đây Liên Hiệp Quốc còn cho nghiên cứu hướng chăn nuôi đại trà côn trùng để làm nguồn thực phẩm nuôi sống dân cư thế giới.

Các chuyên gia về dinh dưỡng của tổ chức Nông lương thế giới (FAO) đến giờ đã nhận thấy việc nuôi và tiêu thụ các loại côn trùng ăn được mang lại nguồn lợi không nhỏ. Trước hết là về nguồn lợi dinh dưỡng, cùng một trọng lượng tương đương thì côn trùng có thể có giá trị dinh dưỡng ngang với nhiều loại thực phẩm như thịt, trứng. Nghiên cứu về giá trị dinh dƣỡng của côn trùng: côn trùng là một nguồn thực phẩm rất bổ dưỡng và khỏe mạnh với chất béo cao, protein, vitamin, chất xơ và hàm lượng khoáng chất. Giá trị dinh dưỡng của các loài côn trùng thực phẩm rất là khác nhau vì các loài này có đặc điểm cấu tạo, tập tính và thức ăn đều không giống nhau.

Thậm chí trong cùng một nhóm loài, giá trị dinh dưỡng có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của côn trùng, môi trường sống và chế độ ăn uống của mỗi loài. 4 Các côn trùng giàu chất đạm, chất béo và vi chất, không thua kém trứng, thịt và cá: + Châu chấu có chứa 20,6g protein (P), 6,1g chất béo (B) mỗi 100g,và nhiều calcium và niacin (vitamin PP). + Nhộng tằm : 9,6g P, 5,6g B, nhiều calcium, sắt và riboflavin (B2). + Dế (mèn, mọi, cơm): 12,9g P, 5,5g B, nhiều calcium, sắt, riboflavin và niaci.

+ Cà cuống: 19,8g P, 8,3g B, nhiều calcium và sắt. + Bọ hung cánh cứng : 13,4g P, 3,5g B, nhiều riboflavin và niacin. So sánh với: + Trứng gà chứa 12g protein, 10 g chất béo và nhiều calcium. + Thịt gà nướng : 31,1g P, 3,5g B, nhiều niacin và phosphor.

+ Thịt heo: 14,2g P, 3,5g B, nhiều thiamin (B1) và niacin. + Cá hồi nướng lò : 24,7g P, 5,9g B, nhiều axid béo omega-3 (theo J.Ramos-Elorduy) Theo phân tích 100g ve sầu chứa 4g nước, 71,9g protein, 10,9g carbohydrate, nguyên tố vi lượng kali 30mg, 17mg kẽm, canxi. Nếu so sánh hàm lượng protein của ve sầu với các loài động vật khác thì lượng protein trong ve sầu gấp 3,5 lần thịt bò nạc (có chứa 20,2 % protein), gấp 4,3 lần thịt heo nạc (16,7%), gấp 3,8 lần thịt cừu, gấp 3 lần thịt gà (23,3%), gấp 6 lần cá chép thường (17,3%) và trứng (11,8%). Nhộng ve có chứa protein cao hơn nhiều so với bất kỳ loại thịt động vật khác và trứng.

Hàm lượng protein trong côn trùng cao hơn so với các thực phẩm chăn nuôi, nhưng lượng chất béo lại thấp hơn nhiều so với thức ăn chăn nuôi. Nếu sử dụng côn trùng làm thức ăn thường xuyên sẽ làm giảm các nguy cơ béo phì, cao huyết áp, nhồi máu cơ tim, máu nhiễm mỡ… Chẳng hạn như châu chấu có thể trị liệt dương, giúp tiêu hóa tốt, ve sầu chứa một số lượng lớn chitin. Trong những năm gần đây, chitin được dùng như là loại thuốc chống lão hóa, chống ung thư và làm thực phẩm tăng lực có giá tị kinh tế rất cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ