Nghiên Cứu Ứng Dụng Viễn Thám và GIS Trong Quản Lý Tài Nguyên Nước

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự thay đổi diện tích mặt nước ở Quảng Ninh bằng công nghệ địa không gian cho quản lý tài nguyên nước bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm công nghệ địa không gian

1.2. Khái niệm, nguyên lý cơ bản và ứng dụng của viễn thám

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Lịch sử hình thành và xu hướng phát triển

1.2.3. Nguyên lý cơ bản của thuật viễn thám

1.2.4. Ứng dụng viễn thám và GIS trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá hiện trạng diện tích mặt nước tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 1990 – 2015

2.3.2. Dự báo xu thế biến động tài nguyên nước các năm tiếp theo (10 năm tiếp theo)

2.3.3. Đề xuất một số giải pháp quản lý sử dụng hợp lý tài nguyên nước tại khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp ế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý ảnh vệ tinh

2.4.2.1. Tăng cường chất lượng ảnh
2.4.2.2. Tăng cường độ phân giải
2.4.2.3. Tăng cường độ tương phản của ảnh

2.4.3. Phương pháp xây dựng khóa giải đoán

2.4.4. Phương pháp giải đoán

2.4.4.1. Phương pháp giải đoán ảnh bằng mắt
2.4.4.2. Phân loại có kiểm định

2.4.5. Phương pháp thành lập bản đồ hiện trạng mặt nước

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Vị trí địa lý - kinh tế

3.3. Đặc điểm địa hình, địa mạo

3.4. Tài nguyên thiên nhiên

3.4.1. Tài nguyên đất

3.4.2. Tài nguyên nước

3.4.3. Tài nguyên rừng

3.5. Các nguồn lực điều kiện kinh tế-xã hội

3.5.1. Khái quát về tình hình kinh tế của tỉnh

3.5.2. Nguồn nhân lực

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tư liệu ảnh viễn thám phục vụ nghiên cứu

4.2. Tổ hợp màu

4.2.1. Ảnh tổ hợp màu

4.3. Xây dựng khóa giải đoán

4.4. Thực hiện giải đoán ảnh viễn thám theo mẫu khóa giải đoán

4.5. Thành lập bản đồ hiện trạng diện tích mặt nước giai đoạn 1990-2015

4.6. Đánh giá biến động diện tích mặt nước giai đoạn 1990 đến 2015

4.7. Xu hướng biến động diện tích mặt nước giai đoạn 2015 đến năm 2025 và giải pháp

4.8. Xu hướng biến động diện tích mặt nước giai đoạn 2015 đến năm 2025

4.9. Giải pháp quản lý và sử dụng nguồn nước

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ứng Dụng Viễn Thám và GIS 55 ký tự

Viễn thám và GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý) là những công cụ mạnh mẽ trong quản lý tài nguyên nước. Viễn thám cung cấp dữ liệu từ xa về bề mặt Trái Đất, trong khi GIS cho phép phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống toàn diện để giám sát tài nguyên nước, đánh giá chất lượng và số lượng, và dự báo các thay đổi trong tương lai. Ứng dụng của viễn thám và GIS ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực ngày càng tăng lên nguồn nước. Theo Nguyễn Ngọc Thạch (1997), viễn thám và GIS hỗ trợ nghiên cứu tài nguyên môi trường hiệu quả. Các công cụ này giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt hơn về quản lý bền vững tài nguyên nước.

1.1. Khái niệm và nguyên lý cơ bản của Viễn Thám

Viễn thám là khoa học thu thập thông tin về một đối tượng hoặc khu vực từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Nguyên lý cơ bản dựa trên việc phân tích năng lượng điện từ phản xạ hoặc phát xạ từ đối tượng. Các cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay thu thập dữ liệu này, sau đó được xử lý để tạo ra hình ảnh và thông tin hữu ích. Công nghệ viễn thám ngày càng phát triển, cung cấp độ phân giải cao hơn và khả năng thu thập dữ liệu đa dạng hơn. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho việc giám sát tài nguyên nước một cách hiệu quả.

1.2. Tổng quan về Hệ thống Thông tin Địa lý GIS

GIS là một hệ thống máy tính để thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu địa lý. GIS cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm viễn thám, bản đồ, thống kê và các nguồn khác. Phân tích không gian là một trong những chức năng quan trọng nhất của GIS, cho phép xác định các mối quan hệ và mô hình trong dữ liệu địa lý. GIS được sử dụng rộng rãi trong quản lý tài nguyên nước để lập bản đồ, mô hình hóa và dự báo các vấn đề liên quan đến nước.

II. Thách Thức Quản Lý Tài Nguyên Nước Hiện Nay 58 ký tự

Quản lý tài nguyên nước đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm nguồn nước, và sự gia tăng dân số. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán và lũ lụt, ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước. Ô nhiễm từ nông nghiệp, công nghiệp và đô thị làm giảm chất lượng nước, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Sự gia tăng dân số làm tăng nhu cầu sử dụng nước, gây áp lực lên nguồn tài nguyên hạn chế. Theo tài liệu nghiên cứu, tình trạng suy giảm nguồn nước diễn ra ngày càng thường xuyên hơn, trên phạm vi rộng lớn hơn và ngày càng nghiêm trọng. Các thách thức này đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Tác động của Biến Đổi Khí Hậu đến Tài Nguyên Nước

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi đáng kể trong chu trình nước, dẫn đến hạn hán kéo dài ở một số khu vực và lũ lụt nghiêm trọng ở những khu vực khác. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến nguồn cung cấp nước cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt. Nghiên cứu viễn thám có thể giúp theo dõi và dự báo các tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước, từ đó đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời.

2.2. Ô nhiễm Nguồn Nước và Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt ở các khu vực đô thị và công nghiệp. Các chất ô nhiễm từ nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt có thể gây hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. GIS tài nguyên nước có thể được sử dụng để xác định các nguồn ô nhiễm và đánh giá mức độ ô nhiễm, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát và xử lý hiệu quả.

2.3. Áp Lực Dân Số và Nhu Cầu Sử Dụng Nước Gia Tăng

Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế làm tăng nhu cầu sử dụng nước cho nhiều mục đích khác nhau. Điều này gây áp lực lên nguồn tài nguyên nước hạn chế, đặc biệt ở các khu vực khô hạn. Quy hoạch tài nguyên nước dựa trên GIS có thể giúp phân bổ nguồn nước một cách công bằng và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của các ngành kinh tế và cộng đồng.

III. Ứng Dụng Viễn Thám Giám Sát Tài Nguyên Nước 59 ký tự

Ứng dụng viễn thám trong giám sát tài nguyên nước mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng thu thập dữ liệu trên diện rộng, theo dõi các thay đổi theo thời gian, và cung cấp thông tin chi tiết về các đặc tính của nước. Dữ liệu viễn thám có thể được sử dụng để ước tính lượng mưa, theo dõi mực nước sông và hồ, đánh giá chất lượng nước, và xác định các khu vực bị ô nhiễm. Các phần mềm viễn thám như ENVI và ERDAS Imagine cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xử lý và phân tích dữ liệu viễn thám.

3.1. Giám Sát Mực Nước Sông Hồ và Các Vùng Ngập Lụt

Dữ liệu viễn thám có thể được sử dụng để theo dõi mực nước sông, hồ và các vùng ngập lụt một cách chính xác và hiệu quả. Các ảnh vệ tinh có độ phân giải cao có thể cung cấp thông tin chi tiết về diện tích và độ sâu của các vùng ngập lụt, giúp các nhà quản lý ứng phó kịp thời với các tình huống khẩn cấp.

3.2. Đánh Giá Chất Lượng Nước Bằng Dữ Liệu Viễn Thám

Viễn thám có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng nước bằng cách phân tích các đặc tính quang học của nước. Các chỉ số thực vậtnhiệt độ bề mặt có thể cung cấp thông tin về mức độ ô nhiễm và sự phát triển của tảo. Dữ liệu viễn thám có thể được kết hợp với dữ liệu thực địa để tạo ra các bản đồ chất lượng nước chi tiết.

3.3. Ước Tính Lượng Mưa và Theo Dõi Hạn Hán

Viễn thám có thể được sử dụng để ước tính lượng mưa và theo dõi hạn hán trên diện rộng. Các cảm biến trên vệ tinh có thể đo lượng mưa trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua việc phân tích các đám mây. Dữ liệu này có thể được sử dụng để dự báo hạn hán và đưa ra các biện pháp phòng ngừa.

IV. GIS Hỗ Trợ Quản Lý và Phân Tích Tài Nguyên Nước 57 ký tự

Ứng dụng GIS trong quản lý tài nguyên nước cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, phân tích không gian, và hiển thị thông tin một cách trực quan. GIS có thể được sử dụng để lập bản đồ tài nguyên nước, mô hình hóa dòng chảy, đánh giá rủi ro lũ lụt, và quy hoạch sử dụng đất. Các phần mềm GIS như ArcGIS và QGIS cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện các phân tích này.

4.1. Lập Bản Đồ Tài Nguyên Nước và Cơ Sở Hạ Tầng

GIS có thể được sử dụng để lập bản đồ tài nguyên nước, bao gồm sông, hồ, ao, và các công trình thủy lợi. Bản đồ này có thể cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, kích thước, và các đặc tính của các nguồn nước. GIS cũng có thể được sử dụng để lập bản đồ cơ sở hạ tầng liên quan đến nước, bao gồm đường ống, trạm bơm, và nhà máy xử lý nước.

4.2. Mô Hình Hóa Dòng Chảy và Đánh Giá Rủi Ro Lũ Lụt

GIS có thể được sử dụng để mô hình hóa dòng chảy và đánh giá rủi ro lũ lụt. Các mô hình này có thể dự đoán mực nước và diện tích ngập lụt trong các tình huống khác nhau. Thông tin này có thể được sử dụng để lập kế hoạch ứng phó với lũ lụt và giảm thiểu thiệt hại.

4.3. Quy Hoạch Sử Dụng Đất và Quản Lý Tài Nguyên Nước

GIS có thể được sử dụng để quy hoạch sử dụng đất và quản lý tài nguyên nước một cách bền vững. GIS có thể giúp xác định các khu vực phù hợp cho các hoạt động khác nhau, chẳng hạn như nông nghiệp, công nghiệp, và đô thị, đồng thời đảm bảo rằng các hoạt động này không gây ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước.

V. Nghiên Cứu Biến Động Diện Tích Mặt Nước ở Quảng Ninh 60 ký tự

Nghiên cứu sự thay đổi diện tích mặt nước ở Quảng Ninh bằng công nghệ địa không gian nhằm cung cấp cơ sở cho công tác quản lý tài nguyên nước bền vững. Tỉnh Quảng Ninh là một trong những trung tâm sản xuất than quan trọng nhất của Việt Nam, đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống phân phối hàng hóa của khu vực. Đồng thời, tỉnh Quảng Ninh có di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long và hoạt động du lịch là một ngành quan trọng, là nét đặc thù của tỉnh, do vậy các chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội của tỉnh phải hài hoà với chiến lƣợc bảo vệ môi trƣờng.

5.1. Đánh giá biến động diện tích mặt nước giai đoạn 1990 2015

Đánh giá hiện trạng diện tích mặt nƣớc tại khu vực nghiên cứu giai đoạn 1990 – 2015. Sử dụng tư liệu ảnh viễn thám phục vụ nghiên cứu. Tổ hợp màu. Ảnh tổ hợp màu: Xây dựng khóa giải đoán. Thực hiện giải đoán ảnh viễn thám theo mẫu khóa giải đoán. Thành lập bản đồ hiện trạng diện tích mặt nƣớc giai đoạn 1990-2015.

5.2. Xu hướng biến động diện tích mặt nước giai đoạn 2015 2025

Dự báo xu thế biến động tài nguyên nƣớc các năm tiếp theo (10 năm tiếp theo). Xu hƣớng biến động diện tích mặt nƣớc giai đoạn 2015 đến năm 2025. Giải pháp quản lý và sử dụng nguồn nƣớc. Giải pháp quản lý và sử dụng nguồn nƣớc.

VI. Kết Luận và Tương Lai Ứng Dụng Viễn Thám GIS 55 ký tự

Viễn thám và GIS là những công cụ không thể thiếu trong quản lý tài nguyên nước hiện đại. Sự phát triển của công nghệ và sự gia tăng nhu cầu về nước sạch đòi hỏi chúng ta phải tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các công cụ này một cách hiệu quả hơn. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào sự tích hợp sâu rộng hơn giữa viễn thám, GIS, và các công nghệ khác như IoTtrí tuệ nhân tạo để tạo ra các hệ thống quản lý nước thông minh và bền vững.

6.1. Tích hợp IoT và Trí Tuệ Nhân Tạo trong Quản Lý Nước

Việc tích hợp IoTtrí tuệ nhân tạo vào các hệ thống quản lý nước có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng thu thập dữ liệu thời gian thực, dự báo chính xác hơn, và tối ưu hóa việc sử dụng nước. Các cảm biến IoT có thể được sử dụng để theo dõi mực nước, chất lượng nước, và lưu lượng dòng chảy. Dữ liệu này có thể được phân tích bằng các thuật toán trí tuệ nhân tạo để đưa ra các quyết định quản lý thông minh.

6.2. Phát triển Nguồn Nhân Lực và Chuyển Giao Công Nghệ

Để ứng dụng hiệu quả viễn thám và GIS trong quản lý tài nguyên nước, cần phải phát triển nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Các chương trình đào tạo và hợp tác quốc tế có thể giúp nâng cao năng lực cho các nhà quản lý và kỹ thuật viên trong lĩnh vực này.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự thay đổi diện tích mặt nước ở quảng ninh bằng công nghệ địa không gian nhằm cung cấp cơ sở cho công tác quản lý tài nguyên nước bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc ta có địa hình đồi núi chiếm đến 3/4 diện tích lãnh thổ, tập trung phần lớn ở vùng Đông Bắc, Tây Bắc và miền Trung, phần diện tích còn lại là châu thổ và đồng bằng phù sa, chủ yếu là ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, mặc dù lƣợng mƣa trung bình nhiều năm trên toàn lãnh thổ vào khoảng 1.940 mm/năm nhƣng do ảnh hƣởng của địa hình đồi núi, lƣợng mƣa phân bố không đều trên cả nƣớc và biến đổi mạnh theo thời gian đã và đang tác động lớn đến tr lƣợng và phân bố tài nguyên nƣớc ở Việt Nam. Tài nguyên nƣớc là các nguồn nƣớc mà con ngƣời sử dụng trong sinh hoạt hoặc có thể sử dụng vào các mục đích hác nhau. Nƣớc đƣợc dùng trong các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, dân dụng, giải trí và môi trƣờng.

Hầu hết các hoạt động trên đều cần nƣớc ngọt. Nh ng năm gần đây, do nhiều nguyên nhân, ở hạ lƣu hầu hết các lƣu vực sông, tình trạng suy giảm nguồn nƣớc dẫn tới thiếu nƣớc, khan hiếm nƣớc hông đủ cung cấp cho sinh hoạt, sản xuất đang diễn ra ngày một thƣờng xuyên hơn, trên phạm vi rộng lớn hơn và ngày càng nghiêm trọng, gây tác động lớn đến môi trƣờng sinh thái các dòng sông, gia tăng nguy cơ ém bền v ng của tăng trƣởng kinhtế, xóa đói giảm nghèo và phát triển xã hội. Thêm vào đó, tài nguyên nƣớc trên các lƣu vực sông ở Việt Nam đang bị suy giảm và suy thoái nghiêm trọng do nhu cầu dùng nƣớc tăng cao trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, nuôi trồng thủy sản, thủy điện, làng nghề và do khả năng quản lý yếu kém. Các hệ sinh thái rừng tự nhiên duy trì nguồn sinh thủy từ thƣợng nguồn các lƣu vực cũng bị suy giảm trên diện rộng do nạn phá rừng, do canh tác nông, nông - nghiệp, khai khoáng và xây dựng cơ sở hạ tầng.

c 2 Tỉnh Quảng Ninh là một trong nh ng trung tâm sản xuất than quan trọng nhất của Việt Nam, đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống phân phối hàng hóa của khu vực, nơi có chức năng hoạt động của một khu vực phát triển công nghiệp chủ yếu tại miền Bắc Việt Nam với quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đang diễn ra nhanh chóng. Đồng thời, tỉnh Quảng Ninh có di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long và hoạt động du lịch là một ngành quan trọng, là nét đặc thù của tỉnh, do vậy các chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội của tỉnh phải hài hoà với chiến lƣợc bảo vệ môi trƣờng. Trong nh ng năm gần đây, tỉnh Quảng Ninh đã đạt đƣợc nh ng thành tựu quan trọng và phát triển toàn diện. Tăng trƣởng GDP trung bình đạt khoảng 12% mỗi năm.

Tuy nhiên, do yêu cầu phát triển kinh tế, trong nh ng năm gần đây, các tác động môi trƣờng đã trở nên rõ nét, ví dụ nhƣ suy giảm chất lƣợng nƣớc do nƣớc thải sinh hoạt, nƣớc thải công nghiệp và nƣớc thải từ hoạt động khai thác than, tác động do chất thải rắn đô thị và chất thải rắn công nghiệp, ô nhiễm không khí do các nhà máy nhiệt điện, xi măng, nh ng tác động tới môi trƣờng tự nhiên và đa dạng sinh học. Xuất phát từ cơ sở thực tiễn trên, tôi tiến hành chọn đề tài “Nghiên cứu sự thay đổi diện tích mặt nước ở Quảng Ninh bằng công nghệ địa không gian nhằm cung cấp cơ sở cho công tác quản lý tài nguyên nước bền vững”. Việc tiến hành nghiên cứu đề tài này là hết sức cần thiết và cấp bách góp phần khắc phục tình trạng chuyển đổi các diện tích chứa nƣớc sang mục đích sử dụng khác và giảm tính ổn định về môi trƣờng sinh thái ở tỉnh Quảng Ninh… c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm công nghệ địa không gian: GIS đƣợc hình thành vào nh ng năm 1960 và phát triển rất rộng rãi trong nh ng năm lại đây.GIS ngày nay là công cụ trợ giúp quyết định trong nhiều hoạt động kinh tế - xã hội, quốc phòng của nhiều quốc gia trên thế giới.Hệ thống thông tin địa lý có khả năng trợ giúp các cơ quan chính phủ, các nhà quản lý, các doanh nghiệp, các cá nhân. đánh giá đƣợc hiện trạng của các quá trình, các thực thể tự nhiên, kinh tế - xã hội thông qua các chức năng thu thập, quản lý, truy vấn, phân tích và tích hợp các thông tin đƣợc gắn với một nền hình học (bản đồ) nhất quán trên cơ sở toạ độ của các d liệu đầu vào.

Có nhiều cách tiếp cận hác nhau hi định nghĩa GIS. Nếu xét dƣới góc độ hệ thống, thì GIS có thể đƣợc hiểu nhƣ một hệ thống gồm các thành phần: con ngƣời, phần cứng, phần mềm, cơ sở d liệu và quy trình-kiến thức chuyên gia nơi tập hợp các quy định, quy phạm, tiêu chuẩn, định hƣớng, chủ trƣơng ứng dụng của nhà quản lý, các kiến thức chuyên ngành và các kiến thức về công nghệ thông tin. Khi xây dựng một hệ thống thông tin địa lý ta phải quyết định xem GIS sẽ đƣợc xây dựng theo mô hình ứng dụng nào, lộ trình và phƣơng thức tổ chức thực hiện nào. Chỉ trên cơ sở đó ngƣời ta mới quyết định xem GIS định xây dựng sẽ phải đảm đƣơng các chức năng trợ giúp quyết định gì và cũng mới có thể có các quyết định về nội dung, cấu trúc các hợp phần còn lại của hệ thống cũng nhƣ cơ cấu tài chính cần đầu tƣ cho việc hình thành và phát triển hệ thống.

Với một xã hội có sự tham gia của ngƣời dân và quá trình quản lý thì sự đóng góp tri thức từ phía cộng đồng đang ngày càng trở nên quan trọng và càng ngày càng có vai trò không thể thiếu. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý Trong nh ng năm gần đây, hệ thống thông tin địa lý đã phát triển rất mạnh mẽ về lý thuyết, nghệ cũng nh- tổ chức. Đồng thời hệ thống thông tin địa lý đƣợc ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hác nhau nh- nghiên cứu địa chất, địa lý, nông nghiệp, đô thị, giao thông, thực vật, địa chính, inh tế. Có nhiều hái niệm hác nhau về hệ thống thông tin địa lý của nhiều tác giả hác nhau nhƣng về bản chất thì hệ thống thông tin địa lý bao gồm các thành phần cấu thành cơ bản sau: - Phần cứng máy tính bao gồm các thành phần vật lý của máy tính và các thiết bị ngoại vi hác (máy in, scanner, máy vẽ.) - Phần mềm GIS là các chƣơng trình máy tính thực hiện các công viêc chuyên môn của GIS, thực hiên các chức năng thu nhận và lƣu tr các d liệu hông gian cũng nhƣ thuộc tính, các thao tác xử lý số liệu, mô hình số độ cao.

Có thể ể ra một số phần mềm chuyên dụng GIS nh- Arc/Info, Map/Info, Arcview. - Dữ liệu GIS bao gồm các d liệu hông gian (ảnh, bản đồ.) và d liệu thuộc tính (các đặc điểm, tính chất của các đối tƣợng hông gian, các quá trình, hiện tƣợng xảy ra ở các đối tƣợng hông gian đó) của các đối tƣợng đƣợc nghiên cứu. - Người sử dụng: Đây là yếu tố mang tính chất quyết định, là ngƣời thiết ế và thực hiện các thao tác thuật để có đƣợc ết quả theo các yêu cầu hác nhau. Các hợp phần trên nằm trong mối quan hệ tƣơng tác chặt chẽ với nhau tạo thành Hệ thống thông tin địa lý.Nếu thiếu một trong hợp phần trên thì GIS sẽ ngừng hoạt động hoặc chỉ là một hệ thống chết.

Theo đà phát triển của hoa học thuật bốn hợp phần trên cũng đƣợc đƣợc phát triển mạnh mẽ, tạo lên một GIS cũng đƣợc phát triển hơn, thực hiện đƣợc các chức năng ƣu c 5 việt hơn, nhanh hơn, mạnh hơn, tiện lợi và dễ dàng hơn trong vận hành và sử dụng. Nhƣ vậy ta có thể hiểu một cách hái quát về GIS nhƣ sau: GIS là tập hợp có tổ chức của phần cứng, phần mềm máy tính, dữ liệu địa lý và các thủ tục của người sử dụng nhằm trợ giúp việc thu nhận, lưu trữ, quản lý, xử lý, phân tích, hiện thị các thông tin không gian từ thế giới thực để giải quyết các vấn đề tổng hợp thông tin cho các mục đích của con người đặt ra. Ngoài ra còn một số định nghĩa về GIS của một số tác giả nh- sau: - Theo Burrough (1986) thì GIS là “Tập hợp các công cụ để thu nhập, lƣu tr , tra cứu, chuyển đổi và biểu thị các d liệu hông gian từ thế giới thực”. - Par er (1988) định nghĩa GIS nh- một “ ĩ nghệ thông tin nhằm lƣu tr , phân tích và biểu thị d liệu hông gian và phi hông gian”.

- Aronoff (1989) quan niệm GIS là “bất ỳ một phƣơng thức trên sách tra hảo hoặc máy tính dùng để lƣu tr , thao tác các d liệu tham chiếu địa lý” 1. Khái niệm, nguyên lý cơ bản và ứng dụng của viễn thám 1. Khái niệm Viễn thám là một ngành hoa học có lịch sử phát triển lâu đời. Sự phát triển của hoa học viễn thám bắt đầu từ mục đích quân sự hi nghiên cứu các ảnh chụp sử dụng phim và giấy ảnh từ hinh hí cầu, máy bay.

Ngày nay, cùng sự phát triển của hoa học thuật, viễn thám đƣợc ứng dụng trong nhiều ngành hoa học hác nhau nhƣ quân sự, địa chất, địa lý, môi trƣờng, hí tƣợng, thủy văn, nông nghiệp, lâm nghiệp,. Nguồn tài nguyên chủ yếu sử dụng trong viễn thám là sóng điện từ hoặc đƣợc phản xạ, hoặc bức xạ từ vật thể. Thiết bị dùng để cảm nhận sóng điện từ phản xạ hoặc bức xạ từ vật thể đƣợc gọi là bộ cảm biến (sensor). Bộ cảm biến có nhiệm vụ chuyển đổi giá trị điện từ sang giá trị số để thu đƣợc ảnh số (digital number).

Phƣơng tiện dùng để mang các bộ cảm. Lịch sử hình thành và xu hướng phát triển Một số tài liệu nghiên cứu cho rằng, lịch sử phát triển của viễn thám có thể tính từ thế ỷ thứ 4 trƣớc công nguyên hi Aristote sáng tạo ra camera – obscura (obscura - dar ). Mặc dù nh ng thành tựu đáng ể trong lý thuyết quang học đã đạt đƣợc từ thế ỷ 17 cũng nhƣ thấu ính quang học đã xuất hiện sớm hơn, bƣớc phát triển thực sự đầu tiên của hoa học viễn thám là vào gi a thế ỷ 19. Vào năm 1839, Louis Daguerre đã đƣa ra báo cáo công trình nghiên cứu về hóa ảnh photo, hởi đầu cho ngành chụp ảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Viễn Thám và GIS Trong Quản Lý Tài Nguyên Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể được áp dụng để quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng dữ liệu không gian để theo dõi và phân tích các nguồn nước, từ đó đưa ra các giải pháp bền vững cho việc bảo vệ và phát triển tài nguyên nước. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý tài nguyên, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước, nơi đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên nhu cầu nước cho cây trồng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá và dự báo tác động do thiên tai đến trồng trọt cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ du lịch, nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với phát triển du lịch biển, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến quản lý tài nguyên nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường và tài nguyên nước hiện nay.