Nghiên Cứu Ứng Dụng Vi Phẫu Thuật Điều Trị U Tầng Trước Nền Sọ

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật điều trị một số u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ lỗ khóa, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

198
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử nghiên cứu đường mổ nắp sọ trên cung mày

1.2. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

1.3. Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam

1.4. Giải phẫu tầng trước nền sọ

1.5. Mặt ngoài nền sọ tầng trước

1.6. Mặt trong nền sọ tầng trước

1.7. Mạch máu vùng tầng trước nền sọ

1.8. Giải phẫu dây thần kinh vùng tầng trước nền sọ

1.9. Một số u tầng trước nền sọ

1.10. U màng não tầng trước nền sọ

1.11. Điều trị phẫu thuật u tầng trước nền sọ

1.12. Điều trị u tầng trước nền sọ bằng vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày

1.13. Điều trị u tầng trước nền sọ bằng phẫu thuật khác

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn người bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

2.8. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.9. Xử lý số liệu

2.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xây dựng quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày trong phẫu thuật cắt u tầng trước nền sọ

3.2. Quy trình vi phẫu mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày bao gồm 6 bước sau

3.3. Một số kết quả áp dụng quy trình mổ lỗ khoá trên cung mày để thực hiện cắt khối u tầng trước nền sọ

3.4. Đánh giá kết quả vi phẫu thuật cắt u, nang khi áp dụng quy trình phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

3.5. Đặc điểm lâm sàng nhóm người bệnh nghiên cứu

3.6. Kết quả trong mổ

3.7. Kết quả cắt u tầng trước nền sọ bằng đường mổ vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về Quy trình vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

4.2. Bàn luận về chỉ định phẫu thuật

4.3. Bàn về chuẩn bị thiết bị dùng trong phẫu thuật

4.4. Bàn luận về chuẩn bị phẫu thuật tại phòng mổ, phẫu thuật viên

4.5. Bàn luận về cách thức thực hiện phẫu thuật

4.6. Bàn luận về xử trí tai biến và biến chứng

4.7. Bàn luận về chăm sóc sau mổ

4.8. Bàn luận về kết quả vi phẫu thuật u tầng trước nền sọ bằng phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày

4.9. Bàn luận về đặc điểm chung của nhóm người bệnh nghiên cứu

4.10. Bàn luận về mức độ cắt u

4.11. Bàn luận về biến chứng, tai biến trong và sau mổ

4.12. Bàn luận về mối liên quan giữa tỉ lệ cắt u với một số yếu tố

4.13. Bàn luận về kết quả xa sau phẫu thuật

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vi Phẫu Thuật U Tầng Trước Nền Sọ Là Gì

Phẫu thuật vi phẫu thuật đóng vai trò then chốt trong điều trị các bệnh lý u tầng trước nền sọ. Kỹ thuật này đòi hỏi độ chính xác cao, sử dụng kính hiển vi và dụng cụ chuyên dụng để tiếp cận và loại bỏ khối u nền sọ một cách tối thiểu xâm lấn. Trước đây, phẫu thuật u nền sọ thường đòi hỏi mở sọ rộng, gây nhiều tổn thương cho bệnh nhân. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, vi phẫu thuật nền sọ đã trở thành một lựa chọn ưu việt, mang lại nhiều lợi ích về mặt thẩm mỹ, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian phục hồi cho người bệnh. Tuy nhiên, việc áp dụng vi phẫu thuật đòi hỏi đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại. Nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật điều trị u tầng trước nền sọ không chỉ cải thiện kết quả điều trị mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Lịch sử phát triển của vi phẫu thuật nền sọ

Từ những ca mổ mở sọ rộng của W. Dandy đến phẫu thuật nội soi nền sọ ngày nay, kỹ thuật phẫu thuật thần kinh đã có những bước tiến vượt bậc. Theo tài liệu, Donald Wilson là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ 'phẫu thuật lỗ khóa' vào năm 1971. Sau đó, nhiều nhà phẫu thuật như Brock, Dietz, Perneczky đã đóng góp vào việc hoàn thiện và ứng dụng phẫu thuật vi phẫu thuật trong điều trị các bệnh lý phức tạp của nền sọ. Phẫu thuật u màng não nền sọ cũng hưởng lợi từ những tiến bộ này, cho phép tiếp cận khối u một cách an toàn và hiệu quả hơn.

1.2. Ưu điểm vượt trội của vi phẫu thuật so với mổ mở

Vi phẫu thuật mang lại nhiều ưu điểm so với mổ mở truyền thống. Đường mổ nhỏ giúp giảm thiểu tổn thương mô lành, giảm đau sau mổ và cải thiện thẩm mỹ. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn đáng kể. Nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng, tổn thương thần kinh cũng thấp hơn. Tuy nhiên, vi phẫu thuật đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cao từ bác sĩ phẫu thuật thần kinh.

II. Thách Thức Biến Chứng Rủi Ro Khi Phẫu Thuật U Nền Sọ

vi phẫu thuật u nền sọ đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn tồn tại những thách thức và rủi ro nhất định. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm tổn thương thần kinh thị giác, chảy máu, nhiễm trùng, rò dịch não tủy, và các vấn đề nội tiết. Việc tiếp cận và loại bỏ hoàn toàn các khối u màng não nền sọ lớn, phức tạp, hoặc xâm lấn các cấu trúc quan trọng như xoang hang, động mạch cảnh trong, là một thách thức lớn đối với phẫu thuật viên thần kinh. Ngoài ra, việc duy trì chức năng của các dây thần kinh sọ não trong quá trình phẫu thuật cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng cao. Cần có các biện pháp phòng ngừa và xử trí biến chứng kịp thời để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

2.1. Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật u nền sọ

Các biến chứng sau phẫu thuật u nền sọ có thể chia thành biến chứng sớm và biến chứng muộn. Biến chứng sớm bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, rò dịch não tủy, phù não, và tổn thương thần kinh sọ não. Biến chứng muộn có thể bao gồm suy giảm nội tiết, động kinh, và tái phát u nền sọ. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật và điều trị kịp thời các biến chứng là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị. Thống kê từ Bệnh viện Việt Đức cho thấy...

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng phẫu thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật u nền sọ, bao gồm kích thước và vị trí của khối u, loại u, kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật thần kinh, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Những bệnh nhân có tiền sử bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch, hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ biến chứng cao hơn. Ngoài ra, các u sọ hầuu tuyến yên có thể gây ra các biến chứng nội tiết đặc trưng.

III. Phương Pháp Quy Trình Vi Phẫu Thuật Điều Trị U Tầng Trước

Quy trình vi phẫu thuật điều trị u tầng trước nền sọ đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Quá trình này bao gồm chẩn đoán hình ảnh (CT sọ não, MR sọ não), đánh giá chức năng thần kinh, tư vấn phẫu thuật, chuẩn bị bệnh nhân, thực hiện phẫu thuật, và theo dõi sau phẫu thuật. Kỹ thuật vi phẫu thuật sử dụng kính hiển vi phẫu thuật và các dụng cụ chuyên dụng để tiếp cận và loại bỏ khối u một cách chính xác. Trong quá trình phẫu thuật, việc bảo tồn các cấu trúc thần kinh quan trọng như dây thần kinh thị giác, động mạch não trước, và tuyến yên là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Các bước chuẩn bị trước phẫu thuật u nền sọ

Trước khi phẫu thuật u nền sọ, bệnh nhân cần được thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh như MR sọ nãoCT sọ não để xác định kích thước, vị trí, và đặc điểm của khối u. Đánh giá chức năng thần kinh và nội tiết cũng rất quan trọng để xác định mức độ ảnh hưởng của khối u và lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Tư vấn phẫu thuật giúp bệnh nhân hiểu rõ về quy trình phẫu thuật, các rủi ro và lợi ích, cũng như các lựa chọn điều trị khác.

3.2. Kỹ thuật vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày

Kỹ thuật vi phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày là một phương pháp tiếp cận ít xâm lấn để điều trị các u tầng trước nền sọ. Đường rạch da nhỏ trên cung mày cho phép tiếp cận trực tiếp vào nền sọ mà không cần mở rộng sọ. Kính hiển vi phẫu thuật và các dụng cụ vi phẫu giúp phẫu thuật viên quan sát và thao tác chính xác. Theo nghiên cứu của Nguyễn Trọng Diện, quy trình này bao gồm 6 bước...

3.3. Các phương pháp hỗ trợ trong phẫu thuật u nền sọ

Trong quá trình phẫu thuật u nền sọ, nhiều phương pháp hỗ trợ có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và an toàn của phẫu thuật. Hệ thống định vị thần kinh (navigation) giúp phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí của khối u và các cấu trúc xung quanh. Siêu âm trong mổ và phẫu thuật nội soi nền sọ cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ việc loại bỏ khối u một cách triệt để.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vi Phẫu Thuật Điều Trị U Nền Sọ Tại VN

Tại Việt Nam, kỹ thuật vi phẫu thuật u nền sọ đã được áp dụng tại một số bệnh viện lớn, mang lại nhiều kết quả khả quan. Các nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này trong điều trị các loại u khác nhau như u màng não, u tuyến yên, và u sọ hầu. Bệnh viện Việt Đức là một trong những đơn vị tiên phong trong việc áp dụng kỹ thuật vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày để điều trị u nền sọ. Tuy nhiên, việc triển khai rộng rãi kỹ thuật này vẫn còn gặp nhiều khó khăn do thiếu trang thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ được đào tạo chuyên sâu.

4.1. Kinh nghiệm thực tế áp dụng vi phẫu thuật tại Bệnh viện Việt Đức

Bệnh viện Việt Đức đã có nhiều kinh nghiệm trong việc áp dụng vi phẫu thuật để điều trị các u tầng trước nền sọ. Các bác sĩ phẫu thuật thần kinh tại đây đã thực hiện thành công nhiều ca phẫu thuật u màng não, u tuyến yên, và u sọ hầu bằng kỹ thuật vi phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày. Kết quả cho thấy tỉ lệ cắt bỏ hoàn toàn u cao, biến chứng thấp, và thời gian phục hồi nhanh chóng.

4.2. Đánh giá hiệu quả và tính khả thi của phương pháp

Các nghiên cứu tại Việt Nam đã đánh giá cao hiệu quả và tính khả thi của vi phẫu thuật trong điều trị u nền sọ. Phương pháp này giúp giảm thiểu xâm lấn, giảm đau sau mổ, và rút ngắn thời gian nằm viện. Tuy nhiên, cần có sự đầu tư về trang thiết bị và đào tạo đội ngũ bác sĩ để triển khai rộng rãi kỹ thuật này trên cả nước. So sánh hiệu quả vi phẫu thuậtphẫu thuật nội soi nền sọ cần được tiếp tục nghiên cứu.

V. Kết Luận Tương Lai Của Vi Phẫu Thuật U Tầng Trước Nền Sọ

Vi phẫu thuật u tầng trước nền sọ đang ngày càng phát triển và trở thành một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn. Với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, các kỹ thuật vi phẫu thuật sẽ tiếp tục được cải tiến, giúp giảm thiểu xâm lấn, tăng độ chính xác, và cải thiện kết quả điều trị. Việc ứng dụng các công nghệ mới như robot phẫu thuật, thực tế ảo, và trí tuệ nhân tạo hứa hẹn sẽ mang lại những bước đột phá trong điều trị u nền sọ. Bên cạnh đó, tầm soát u não nên được chú trọng hơn để phát hiện sớm bệnh, giúp quá trình điều trị đạt hiệu quả cao hơn.

5.1. Các xu hướng phát triển của vi phẫu thuật u nền sọ

Các xu hướng phát triển của vi phẫu thuật u nền sọ bao gồm việc ứng dụng các công nghệ mới như robot phẫu thuật, thực tế ảo, và trí tuệ nhân tạo. Robot phẫu thuật giúp tăng độ chính xác và ổn định của phẫu thuật viên. Thực tế ảo giúp phẫu thuật viên luyện tập và lập kế hoạch phẫu thuật một cách trực quan. Trí tuệ nhân tạo giúp phân tích dữ liệu hình ảnh và đưa ra các quyết định hỗ trợ trong quá trình phẫu thuật.

5.2. Nâng cao hiệu quả và an toàn phẫu thuật trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả và an toàn của phẫu thuật u nền sọ trong tương lai, cần có sự đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, đào tạo đội ngũ bác sĩ chuyên sâu, và nghiên cứu phát triển các kỹ thuật mới. Việc hợp tác giữa các chuyên khoa như phẫu thuật thần kinh, nội tiết, và xạ trị cũng rất quan trọng để đưa ra các quyết định điều trị toàn diện và tối ưu cho bệnh nhân.

23/05/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng vi phẫu thuật điều trị một số u tầng trước nền sọ bằng đường mở nắp sọ lỗ khóa trên cung mày

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu đường mổ nắp sọ trên cung mày 1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới Hơn 100 năm trước, khi phẫu thuật khối u tuyến yên, W Dandy đã phải mở nắp sọ rất rộng bán cầu não trái để tiếp cận khối u (Hình 1. Nắp sọ cần mở rộng trong thời kỳ này vì trước mổ không chẩn đoán chính xác kích thước khối u, chưa có kính vi phẫu (sử dụng ánh sáng đèn đầu), chưa có dụng cụ vi phẫu.

Hình vẽ mô tả nắp sọ rộng bán cầu não trái khi W Dandy thực hiện để cắt bỏ khối u tuyến yên 1. Cùng với sự phát minh các phương pháp chẩn đoán mới chính xác hơn, dụng cụ chuyên dụng cho phẫu thuật thần kinh, dụng cụ vi phẫu, kính hiển vi, dụng cụ chuyên dụng cho phẫu thuật ít xâm lấn, các bác sĩ đã giảm kích thước của đường mổ cũng như nắp sọ khi phẫu thuật cắt khối u nền sọ (Hình 1. Phẫu thuật mở nắp sọ nửa bán cầu khi tiếp cận xử lý tổn thương nền sọ (A), phẫu mở nắp sọ nhỏ hơn (B) và mở nắp sọ lỗ khoá (C)5. - 1971, Donald Wilson là người đầu tiên sử dụng danh từ phẫu thuật lỗ khóa (keyhole surgery) để mô tả kỹ thuật mở nắp sọ nhỏ trong phẫu thuật sọ não.

Ông mô tả kết quả thực hiện phẫu thuật lỗ khóa trong kẹp 140 túi phình động mạch não5. - 1978, Brock và Dietz thực hiện phẫu thuật kẹp túi phình động mạch cảnh trong bằng đường mổ mở nắp sọ lỗ khoá trán nền5. - 1981, Perneczky thông báo phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày thành công tại Hội nghị Phẫu thuật Thần kinh thế giới tại Munich, Đức5. - 1982, John A Jane đề xuất đường mổ lỗ khóa trên cung mày trong phẫu thuật cắt u hậu nhãn cầu và u nền sọ tầng trước5.

- 1990, Shilliato, Maira và Anile sử dụng phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày cắt u tuyến yên ở trẻ em1. - 1996, Pospiech và cộng sự thực hiện phẫu thuật mở nắp sọ nhỏ cắt u não ở người già nhằm giảm tỉ lệ biến chứng và giảm lượng máu mất. Ông khuyến cáo nên sử dụng phẫu thuật ít xâm lấn đối với người già1. - 1998, Lindert và Perneczky thông báo 139 trường hợp phình động mạch não được phẫu thuật bằng đường mổ lỗ khóa trên cung mày (supraorbital keyhole surgery) 5–7.

5 - Sanchez-Vazquez M A thông báo phẫu thuật tổn thương nền sọ với đường mổ lỗ khóa trên cung mày1. - 2003, Reisch và Perneczky báo cáo kinh nghiệm 10 năm thực hiện phẫu thuật lỗ khóa xử lý các thương tổn như phình động mạch, u nền sọ bằng phẫu thuật lỗ khóa 6. - 2008, Perneczky và Reisch sử dụng nội soi hỗ trợ trong phẫu thuật lỗ khóa cắt các tổn thương nền sọ và kẹp túi phình động mạch não 1,5,7. - 2012, Yeremeyeva và cộng sự nghiên cứu giải phẫu thực dụng trong phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày.

Tác giả sử dụng nội soi và kính vi phẫu trong mô tả các liên quan giải phẫu và đưa ra khuyến cáo: nội soi hỗ trợ giúp ích trong thăm dò và phẫu tích các thương tổn nền sọ trong phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày8,18. - 2021, Robinow Z M và cộng sự phân tích 2629 bài báo trên thế giới về phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày (8241 người bệnh) ghi nhận: tỉ lệ biến chứng 26,725,7% và tỉ lệ tử vong liên quan tới đường mổ 1,32,8%9. Những nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra một số cách thực hiện vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày cắt u nền sọ, hoặc xử lý một số tổn thương như dị dạng mạch não, bệnh lý vùng nền sọ hay u não. Những phẫu thuật này được thực hiện trong điều kiện tại các nước phát triển, trang thiết bị đầy đủ, đồng bộ và chúng ta không có đủ điều kiện để áp dụng như vậy tại Việt Nam.

Lịch sử nghiên cứu tại Việt Nam Phẫu thuật lỗ khóa phải có sự ứng dụng kính vi phẫu và dụng cụ vi phẫu trong phẫu thuật. Kính vi phẫu lần đầu tiên được sử dụng trong phẫu thuật thần kinh tại Việt Nam vào đầu những năm 1980 với kính vi phẫu thế hệ cũ có nhiều hạn chế. Đầu thế kỷ 21, kính vi phẫu được sử dụng thường quy trong phẫu thuật thần kinh. 6 - 2005, C Teo (phẫu thuật viên người Úc) và Đồng Văn Hệ thực hiện phẫu thuật lỗ khóa trên cung mày cắt khối u sọ hầu ở người bệnh nam 18 tuổi tại Bệnh viện Việt Đức10.

- 2006, Đồng Văn Hệ thông báo 8 trường hợp phẫu thuật với đường mổ lỗ khóa trên cung mày để cắt u não và kẹp túi phình động mạch thông trước10. - 2008, Đồng Văn Hệ và cộng sự công bố phẫu thuật cắt u màng não vùng hố yên bằng phẫu thuật lỗ khóa tại Hội nghị Phẫu thuật Thần kinh toàn quốc10. - 2010, Đồng Văn Hệ và cộng sự thông báo 17 người bệnh u tầng trước nền sọ được phẫu thuật bằng đường mổ lỗ khóa trên cung mày10. - 2010, Nguyễn Hữu Minh công bố phẫu thuật lỗ khóa thành công ở 1 trường hợp u nền sọ tại Bệnh viện 115.

- 2012, A Hunt (phẫu thuật viên người Úc) và cộng sự phẫu thuật kẹp túi phình11 động mạch não giữa bằng phẫu thuật lỗ khóa tại Bệnh viện Việt Đức. - 2012, Trần Đức Thái và cộng sự thông báo phẫu thuật lỗ khóa cắt u tầng trước nền sọ tại Bệnh viện Trung ương Huế. - 2013, Nguyễn Thế Hào thông báo phẫu thuật thành công phình động mạch não bằng phẫu thuật lỗ khóa tại Bệnh viện Việt Đức. - 2022, Trần Trung Kiên thông báo phẫu thuật kẹp phình động mạch não bằng đường mổ mở nắp sọ lỗ khoá 4.

Một số nghiên cứu tại Việt Nam cho rằng: phẫu thuật bằng đường mổ mở nắp sọ lỗ khoá trên cung mày có thể xử lý một số tổn thương khối u, dị dạng mạch não với kết quả khả quan. Hầu hết các nghiên cứu nêu trên đánh giá kết quả thực hiện vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày ở nhóm nhỏ người bệnh. Những nghiên cứu đã công bố tại Việt Nam chỉ mô tả kết quả điều trị vi phẫu thuật lỗ khoá trên cung mày đối với một số loại u. Các tác giả chưa quan tâm tới quy trình phẫu thuật, chưa đề cập nhiều tới quy trình thực hiện phẫu thuật 7 này, chưa xây dựng quy trình, không đề cập tới khả năng áp dụng, khó khăn, thuật lợi, thiết bị và dụng cụ, điều kiện áp dụng, và chưa thấy công bố về quy trình phẫu thuật mở nắp sọ lỗ khoá để cắt khối u nền sọ.

Giải phẫu tầng trước nền sọ Cả mặt trong và mặt ngoài xương nền sọ được chia thành 3 tầng riêng biệt: tầng trước, tầng giữa và tầng sau nền sọ. Mỗi tầng sọ đều có vùng trung tâm ở giữa và hai vùng ngoại vi ở hai bên. Mặt trong xương nền sọ: Bờ trên xương bướm và bờ sau hố yên là ranh giới giữa tầng trước và tầng giữa nền sọ. Bờ trên xương đá và mỏm yên sau là ranh giới giữa tầng sau và tầng giữa nền sọ.

Mặt ngoài nền sọ tầng trước Mặt ngoài nền sọ tầng trước cũng được chia thành phần trung tâm ở giữa và phần ngoại vi ở hai bên. Mặt trước xương sọ Lỗ thoát của dây thần kinh trên ổ mắt (Supraorb Notch), rãnh trên ổ mắt (Sup Orb Fiss), xương mũi (Nasal Bone), rãnh dưới ổ mắt (Inf Orb Fiss), xương chính mũi (Vomer), xương cánh bướm nhỏ (Less Wing), xương cánh bướm lớn (Gr Wing), mảnh thẳng xương sàng (Eth Perp Plate), cuốn mũi dưới (Inf Concha) 12. Xương sọ mặt bên cho thấy cấu trúc xương như xương trán (Frontal), xương sàng (Ethmoid), xương thái dương (Temporal), xương bướm (Sphenoid), cung gò má (Zygomatic), xương hàm (Maxilla), vùng ranh giới giữa xương trán, thái dương và đỉnh (Pterion), vùng lỗ khoá (Keyhole) 12. Mặt trong nền sọ tầng trước Tầng trước nền sọ được hình thành bởi xương sàng, xương bướm và xương trán.

Mặt trong nền sọ tầng trước được chia thành phần trung tâm và phần ngoại vi. Phần trung tâm nằm ở giữa, che phủ phía trên của khoang mũi trên và xoang bướm. Phần trung tâm bao gồm mào gà, mảnh sàng (ở phía trước) và phần phẳng xương bướm (ở phía sau). Phần bên bao gồm phần bên trái và phần bên phải.

Hai phần bên tương tự nhau. Phần bên phủ trên hố mắt, ống thị giác. Phần bên được tạo nên bởi xương trán và cánh nhỏ xương bướm. Hai phần bên nghiêng vào trong về phía phần trung tâm.

Nhiều lỗ nhỏ ở phần trung tâm là nơi đi qua của tĩnh mạch liên lạc và dây thần kinh khứu giác. Lỗ thị giác và ống thị giác ở phần bên là nơi đi ra của dây thần kinh thị giác và động mạch mắt. Phủ lên trên tầng trước nền sọ là cấu trúc não của thùy trán, dây thần kinh số I (dây khứu giác), dây thần kinh số II (dây thị giác) động mạch não trước (ở giữa) và động mạch não giữa (ở hai bên). Hình ảnh mặt trong tầng trước nền sọ với các cấu trúc xoang hơi trán (Front.

Sinus), xương trán (Front. Bone), mảnh sàng (Crib. Plate), dây thần kinh khứu giác (Olf.Bulb và Olf.Tr), xương sàng (Eth.Bone), xương bướm (Sphen.Bone), cánh nhỏ xương bướm (Less.Wing), động mạch não trước (A.A) và động mạch não giữa (M. Hình ảnh mặt trong tầng trước nền sọ sau khi lấy bỏ trần hố mắt.

Đỉnh hố mắt (Orb.Apex), mảnh ngang xương sàng (Planum), dây thần kinh thị giác (Optic Sheath và Optic Strut), động mạch cảnh trong đoạn yên (Clin.Seg), cuống tuyến yên (Pit.Stalk), mảnh tận cùng (Lam. Hình ảnh vi giải phẫu vùng hố yên: Khi vén dây thần kinh thị giác lên, chúng ta thấy rõ tuyến yên, cuống tuyến yên, động mạch cảnh trong và xoang tĩnh mạch hang hai bên, động mạch tuyến yên và động mạch cấp máu cho dây thần kinh thị giác xuất phát từ động mạch cảnh trong. Cuống tuyến yên (Pit Stalk). Dây thần kinh số III (CN III), Động mạch trên yên (Sup.A), Xoang tĩnh mạch hang (Cav.Sinus), Động mạch mắt (Ophth.

Giải phẫu vùng phía sau tầng trước nền sọ và tầng giữa: vùng xoang tĩnh mạch trước liên xoang hang (Ant.Sinus), mỏm yên sau (Post.Clin), dây thần kinh III (CN III), dây thần kinh V1, V2, V3, dây thần kinh IV (CN IV), dây thần kinh VI (CN VI) 12, 11 Hình 1. Hình giải phẫu cắt đứng dọc qua hố yên cho thấy tầng trước nền sọ với các cấu trúc từ trước ra sau: xoang hơi trán (Front.Sinus), mảnh thủng xương sàng (Crib.Plate), động mạch sàng trước và động mạch sàng sau (Ant. Ra sau hơn chúng ta thấy rõ dây thần kinh thị giác, hố yên, cuống tuyến yên, não thất III, giao thoa thị giác. Phía trên nền sọ là thuỳ trán, nhánh của động mạch não trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Ứng Dụng Vi Phẫu Thuật Điều Trị U Tầng Trước Nền Sọ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp vi phẫu thuật trong điều trị u tầng trước nền sọ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà chúng mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu biến chứng và thời gian hồi phục nhanh chóng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách tiếp cận điều trị tiên tiến, giúp nâng cao hiểu biết về lĩnh vực này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hay đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật u sọ hầu tại bệnh viện việt đức, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả phẫu thuật u sọ hầu, từ đó giúp bạn có thêm thông tin về các phương pháp điều trị liên quan. Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức chuyên môn của mình.