Nghiên Cứu Ứng Dụng Vật Liệu Sinh Học C-PEEK Trong Chế Tạo Implant Phẫu Thuật Hàm Mặt

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng vật liệu sinh học c peek để chế tạo các dụng cụ cấy ghép implant trong phẫu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trung Tâm Công Nghệ Vật Liệu

Chuyên ngành

Công Nghệ Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2010

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khảo sát nhu cầu sử dụng các sản phẩm y sinh implant, các dụng cụ, cấu kiện phẫu thuật hàm mặt ở Việt Nam

1.2. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm cấy ghép trong phẫu thuật hàm mặt

1.3. Tình hình nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật mới để sản xuất các sản phẩm cấy ghép trong phẫu thuật răng hàm mặt ở Việt Nam

1.4. Khảo sát, lựa chọn các sản phẩm, dụng cụ trong phẫu thuật hàm mặt phù hợp với điều kiện công nghệ chế tạo và ứng dụng ở Việt Nam

1.5. Các kỹ thuật cơ bản trong phẫu thuật hàm mặt dùng cho các sản phẩm y sinh

2. CHƯƠNG II: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM, TRANG THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ, THIẾT BỊ ĐO, THỬ NGHIỆM PHỤC VỤ ĐỀ TÀI

2.1. Trang thiết bị chính phục vụ đề tài

2.2. Các phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG III: TRIỂN KHAI THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

3.1. Nghiên cứu công nghệ vật liệu thích hợp cho chế tạo implant xương hàm mặt

3.2. Vật liệu chế tạo Compozit cacbon PEEK

3.3. Nghiên cứu quy trình công nghệ chế tạo các implant cho phẫu thuật xương hàm mặt

3.4. Lựa chọn sản phẩm

3.5. Nghiên cứu chế tạo khuôn mẫu sản phẩm

3.6. Nghiên cứu quy trình công nghệ và chế tạo các sản phẩm

3.7. Đánh giá chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm

3.8. Thử nghiệm đánh giá tính tương thích sinh học (phù hợp mô) của vật liệu C-PEEK chế tạo sản phẩm

3.9. Đối tượng nghiên cứu

3.10. Phương pháp nghiên cứu

3.11. Chỉ tiêu nghiên cứu

3.12. Kết quả nghiên cứu

3.13. Đánh giá kết quả nghiên cứu tính phù hợp mô của vật liệu PEEK

3.14. Kết quả ứng dụng lâm sàng trên bệnh nhân

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật Liệu Sinh Học C PEEK Tiềm Năng Chế Tạo Implant Hàm Mặt

Nghiên cứu và ứng dụng vật liệu sinh học C-PEEK trong chế tạo implant phẫu thuật hàm mặt đang mở ra một chương mới đầy hứa hẹn. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng to lớn của C-PEEK so với các vật liệu truyền thống. Nhu cầu cấy ghép implant hàm mặt ngày càng tăng, đòi hỏi những giải pháp vật liệu tiên tiến hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn. C-PEEK, với những đặc tính ưu việt về tính tương thích sinh học, độ bền cơ học và khả năng tích hợp xương tốt, đang dần khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực này. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá những ưu điểm vượt trội của C-PEEK và ứng dụng nó trong thiết kế và chế tạo các loại implant phù hợp với đặc điểm giải phẫu của bệnh nhân, hướng tới cá nhân hóa trong điều trị.

1.1. Tổng Quan Về Vật Liệu C PEEK Trong Nha Khoa Hiện Đại

Vật liệu sinh học C-PEEK (Carbon fiber reinforced Polyetheretherketone) là một vật liệu polymer composite cao cấp, được gia cường bằng sợi carbon, mang lại sự kết hợp độc đáo giữa tính chất cơ học vượt trội và khả năng tương thích sinh học cao. Trong lĩnh vực nha khoa hiện đại, C-PEEK đang dần thay thế các vật liệu truyền thống như kim loại và gốm sứ, nhờ vào trọng lượng nhẹ, độ đàn hồi gần giống với xương tự nhiên, và khả năng chịu lực tốt. Hơn nữa, C-PEEK không gây ra hiện tượng nhiễu xạ khi chụp X-quang, giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi quá trình tích hợp xương sau phẫu thuật. Polymer C-PEEK còn có khả năng kháng khuẩn, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của C PEEK So Với Vật Liệu Implant Truyền Thống

So với các vật liệu implant truyền thống như titan, C-PEEK sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, C-PEEK có module đàn hồi gần với xương tự nhiên hơn, giúp giảm thiểu tình trạng stress shielding (tải trọng không đều lên xương xung quanh implant). Thứ hai, C-PEEK không gây ra hiện tượng dị ứng hay phản ứng phụ, nhờ tính tương thích sinh học cao. Thứ ba, C-PEEK có thể được tạo hình dễ dàng bằng các phương pháp công nghệ in 3D trong y học, cho phép chế tạo các implant theo yêu cầu của từng bệnh nhân. Cuối cùng, C-PEEK nhẹ hơn titan, giúp giảm tải trọng lên xương hàm. C-PEEK khắc phục được nhiều nhược điểm của kim loại, vật liệu thay thế xương hứa hẹn trong tương lai.

II. Thách Thức Vấn Đề Vật Liệu Implant Truyền Thống Trong Hàm Mặt

Mặc dù các vật liệu truyền thống như titan và hợp kim vẫn được sử dụng rộng rãi trong chế tạo implant phẫu thuật hàm mặt, chúng tồn tại một số hạn chế đáng kể. Vật liệu implant kim loại có độ cứng cao hơn nhiều so với xương tự nhiên, gây ra hiện tượng stress shielding, dẫn đến tiêu xương xung quanh implant. Một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với kim loại, gây ra các phản ứng viêm. Chi phí implant bằng vật liệu cao cấp như titan cũng là một rào cản đối với nhiều người bệnh. Các vấn đề này thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm các loại vật liệu mới trong nha khoa có tính chất tương tự xương tự nhiên và tính tương thích sinh học tốt hơn, trong đó vật liệu sinh học C-PEEK nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng.

2.1. Nhược Điểm Của Vật Liệu Kim Loại Stress Shielding Phản Ứng Dị Ứng

Một trong những nhược điểm lớn nhất của vật liệu kim loại là hiện tượng stress shielding. Do độ cứng của kim loại cao hơn nhiều so với xương, implant kim loại sẽ chịu phần lớn lực nhai, khiến xương xung quanh không được kích thích và dần tiêu biến. Điều này có thể dẫn đến lỏng lẻo implant và thất bại trong điều trị. Ngoài ra, một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với các kim loại như niken, gây ra các phản ứng viêm, sưng tấy và đau nhức. Hiện tượng han gỉ các vật liệu ghép cũng là vấn đề lớn cần quan tâm. Vì vậy, việc tìm kiếm các loại vật liệu tương thích sinh học cao là rất quan trọng.

2.2. Rào Cản Chi Phí Khó Tiếp Cận Dịch Vụ Cấy Ghép Implant Cao Cấp

Chi phí cao của implant kim loại, đặc biệt là titan, là một rào cản lớn đối với nhiều người bệnh, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Giá thành cao của vật liệu implant, quy trình sản xuất phức tạp và chi phí phẫu thuật khiến cho dịch vụ cấy ghép implant hàm mặt trở nên khó tiếp cận đối với nhiều người có thu nhập thấp. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các loại vật liệu polymer sinh học mới, có giá thành hợp lý hơn, là một nhu cầu cấp thiết, C-PEEK là một giải pháp phù hợp.

III. Phương Pháp Chế Tạo Implant C PEEK Hướng Dẫn Từ Nghiên Cứu Mới Nhất

Nghiên cứu hiện tại tập trung vào quy trình công nghệ chế tạo implant C-PEEK cho phẫu thuật xương hàm mặt để khắc phục nhược điểm của vật liệu truyền thống. Việc lựa chọn vật liệu, thiết kế khuôn mẫu, quy trình chế tạo sản phẩm và đánh giá chỉ tiêu chất lượng được thực hiện một cách cẩn thận. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh việc thử nghiệm tính tương thích sinh học của vật liệu C-PEEK để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Công nghệ in 3D trong y học được sử dụng để tạo ra các implant có hình dạng phức tạp, phù hợp với từng bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Cấy ghép implant hàm mặt C-PEEK là hướng phát triển tất yếu.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu C PEEK Phù Hợp Tối Ưu Hóa Tính Chất Cơ Học

Việc lựa chọn loại vật liệu C-PEEK phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của implant. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: tỷ lệ sợi carbon, loại sợi carbon, phương pháp gia công và tính chất hóa học C-PEEK. Nghiên cứu sử dụng Compozit cacbon PEEK, sợi ngắn để chế tạo, cần phải tối ưu hóa các thông số này để đạt được các tính chất cơ học C-PEEK mong muốn, như độ bền, độ cứng và độ dẻo dai. Việc lựa chọn vật liệu cũng cần phải đảm bảo vật liệu vô trùng và không gây hại cho cơ thể.

3.2. Quy Trình Chế Tạo Implant C PEEK Ứng Dụng Công Nghệ In 3D

Công nghệ in 3D trong y học mở ra khả năng chế tạo các implant C-PEEK có hình dạng phức tạp, phù hợp với đặc điểm giải phẫu của từng bệnh nhân. Quy trình này bao gồm các bước: thiết kế implant trên máy tính, chuyển đổi thiết kế sang định dạng file phù hợp với máy in 3D, in implant bằng vật liệu C-PEEK, và xử lý bề mặt implant để tăng cường tích hợp xương. Các sản phẩm sau khi được chế tạo sẽ trải qua quy trình đánh giá hiệu quả C-PEEK để đảm bảo chất lượng.

3.3. Nghiên Cứu Chế Tạo Khuôn Mẫu Sản Phẩm Triển Khai Chế Tạo Sản Phẩm

Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và chế tạo khuôn mẫu sản phẩm implant để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả sản xuất hàng loạt. Khuôn mẫu được tạo ra bằng công nghệ CNC tiên tiến, cho phép chế tạo các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Sau khi có khuôn mẫu, quá trình ép phun vật liệu C-PEEK được thực hiện để tạo ra các sản phẩm implant hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, áp suất và thời gian để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các kỹ thuật hiện đại giúp tạo ra sản phẩm đạt chuẩn.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả C PEEK Kết Quả Nghiên Cứu Lâm Sàng Tiên Phong

Nghiên cứu đánh giá tính tương thích sinh học của C-PEEK thông qua các thử nghiệm in vitro và in vivo. Kết quả cho thấy C-PEEK không gây độc tế bào, không kích hoạt phản ứng viêm và có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tế bào xương. Nghiên cứu lâm sàng C-PEEK được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân được cấy ghép implant hàm mặt C-PEEK. Kết quả cho thấy implantđộ ổn định C-PEEK tốt, tích hợp xương thành công và cải thiện chức năng nhai của bệnh nhân. Độ bền C-PEEK cũng được kiểm chứng qua thời gian.

4.1. Thử Nghiệm Tương Thích Sinh Học Đảm Bảo An Toàn Cho Bệnh Nhân

Trước khi đưa vào ứng dụng lâm sàng, vật liệu C-PEEK phải trải qua các thử nghiệm tính tương thích sinh học C-PEEK nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các thử nghiệm này bao gồm: đánh giá khả năng gây độc tế bào, đánh giá khả năng kích hoạt phản ứng viêm, và đánh giá khả năng thúc đẩy sự phát triển của tế bào xương. Các thử nghiệm này đảm bảo rằng C-PEEK không gây hại cho cơ thể và có khả năng tích hợp xương tốt.

4.2. Ứng Dụng Lâm Sàng C PEEK Cải Thiện Chức Năng Nhai Thẩm Mỹ

Kết quả nghiên cứu lâm sàng C-PEEK cho thấy implant C-PEEKđộ ổn định C-PEEK tốt, tích hợp xương thành công và cải thiện chức năng nhai của bệnh nhân. Bệnh nhân được cấy ghép implant hàm mặt C-PEEK có thể ăn nhai thoải mái và tự tin hơn trong giao tiếp. Ngoài ra, implant C-PEEK có màu sắc tương tự răng tự nhiên, giúp cải thiện tính thẩm mỹ cho bệnh nhân. Ảnh chụp X-quang sau phẫu thuật cho thấy sự tái tạo xương hàm mặt thành công.

V. Kết Luận C PEEK Mở Ra Tương Lai Mới Cho Phẫu Thuật Hàm Mặt

Vật liệu sinh học C-PEEK đang mở ra một tương lai mới đầy hứa hẹn cho phẫu thuật hàm mặt. Với những ưu điểm vượt trội về tính tương thích sinh học, độ bền cơ học và khả năng tích hợp xương tốt, C-PEEK có tiềm năng thay thế các vật liệu truyền thống và nâng cao hiệu quả điều trị. Nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để hoàn thiện quy trình công nghệ chế tạo implant C-PEEK và mở rộng ứng dụng của C-PEEK trong các lĩnh vực khác của y học. Ứng dụng C-PEEK trong y học hứa hẹn đem lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Mở Rộng Ứng Dụng C PEEK Trong Y Học

Bên cạnh phẫu thuật hàm mặt, vật liệu sinh học C-PEEK còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác của y học, như vật liệu cấy ghép chỉnh hình, vật liệu nha khoavật liệu thay thế xương. Các nhà nghiên cứu đang khám phá khả năng sử dụng C-PEEK trong chế tạo khớp nhân tạo, đĩa đệm cột sống và các thiết bị y tế khác. Ứng dụng vật liệu mới trong nha khoa và y học đang ngày càng được quan tâm.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Tối Ưu Hóa C PEEK Cá Nhân Hóa Điều Trị

Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc tối ưu hóa tính chất cơ học C-PEEK, tính tương thích sinh học C-PEEK và khả năng tích hợp xương của C-PEEK. Nghiên cứu cũng hướng tới việc phát triển các phương pháp chế tạo implant theo yêu cầu, phù hợp với đặc điểm giải phẫu của từng bệnh nhân, hướng tới cá nhân hóa trong điều trị. Từ đó đem lại hiệu quả phẫu thuật cao nhất cho bệnh nhân. Công nghệ in 3D trong y học sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu này.

VI. Cách Lựa Chọn Vật Liệu C PEEK Implant Phẫu Thuật Hàm Mặt Tốt Nhất

Việc lựa chọn vật liệu sinh học C-PEEK phù hợp cho implant phẫu thuật hàm mặt là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như: loại phẫu thuật, vị trí cấy ghép, đặc điểm bệnh nhân và tính chất của Polymer C-PEEK. Hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia để có quyết định đúng đắn, đảm bảo hiệu quả điều trị. Bài viết này cung cấp một số thông tin cơ bản để giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình này.

6.1. Tư Vấn Chuyên Gia Tìm Hiểu Rõ Về Vật Liệu và Quy Trình Cấy Ghép

Trước khi quyết định lựa chọn vật liệu sinh học C-PEEK, hãy tìm đến các chuyên gia phẫu thuật hàm mặtnha khoa để được tư vấn chi tiết về quy trình cấy ghép implant. Họ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại vật liệu khác nhau, ưu nhược điểm của từng loại và lựa chọn vật liệu phù hợp nhất với tình trạng của bạn. Tư vấn là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

6.2. Đánh Giá Chi Phí Cân Nhắc Ngân Sách và Hiệu Quả Điều Trị Lâu Dài

Chi phí implant C-PEEK có thể cao hơn so với các vật liệu implant truyền thống. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến hiệu quả điều trị lâu dài, tính tương thích sinh học cao và độ bền của C-PEEK. Hãy trao đổi với bác sĩ về các phương án điều trị khác nhau và lựa chọn phương án phù hợp nhất với ngân sách của bạn. Đầu tư cho sức khỏe là đầu tư thông minh.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, trên thế giới, nhu cầu sử dụng các dụng cụ (implant) trong phẫu thuật răng, hàm, mặt là rất lớn. Sản phẩm cấy ghép (implant) trong lĩnh vực nha khoa được sử dụng trong các phương pháp phẫu thuật kết hợp xương hàm mặt bằng vật liệu sinh học bao gồm: - _ Kỹ thuật chỉnh hình răng đã mắt bằng cấy ghép ring implant, - Kỹ thuật vít neo chân răng implant trong quá trình nắn chỉnh răng áp dụng cho các bệnh nhân bị vẫu, móm, răng khấp khênh; -_ Kỹ thuật ghép xương hàm vi phẫu cho các bệnh nhân mắt xương hàm dou ác tính hay u men xương, - Phau thuật vá trám xương mặt; - _ Phẫu thuật kết hợp gãy xương hàm bằng nep vit. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến việc phải tiến hành phẫu thuật chỉnh hình răng, hàm, mặt, trong đó có hai nguyên nhân chủ yếu là: “> Mt rang: dù răng bị mắt là do yêu tổ tác động nào đi chăng nữa thì hậu quả để lại cũng rấtnặng nẻ, đó là: - Các răng còn lại sẽ bị thưa tự nhiên hay bị xô lệch; - Xương hàm bị tiêu biến, gây biến dạng khuôn mặt; - Mắt sức nhai và gây ảnh hưởng đến sức khỏe; - Ảnh hưởng đến thẳm mỹ của nụ cười, khuôn mặt. 10 ‘Tooth extrusion (super-eruptlon) Hình minh hog sau khi bị mất răng Implant là một trong những giải pháp tối ưu để khối phục lại những răng bị mắt + Các chấn thương sau tai nạn giao théng, tai nan lao động gây vỡ xương hàm mặt, hoặc bị gây vụn không thỄ Kết hợp lại nu: xương cũ Trong trường hợp này cần sử dụng nẹp vít các loại để kết hợp xương, miếng vá trám để vá các khuyết hổng hàm, mặt, v.

hoặc phải ghép các đoạn xương hàm bằng xương tự thân hoặc bằng implant. Trong những năm trở lại đây, việc nghiên cứu, ứng dụng các sản phẩm cấy ghép răng hàm mặt ở các nước trên thế giới đã và đang được phát triển một cách nhanh chóng, các sản phẩm không ngừng được tăng lên cả về số lượng và chất lượng. Ở Việt nam nhu cầu về các loại implant dùng trong phẫu thuật răng hàm mặt có nhu cầu thực sự lớn, trong khi đó tất cả các sản phẩm đều phải nhập khẩu từ nước ngoài (Mỹ, châu Âu, Hàn Quốc.) với giá thành rất cao, không phù hợp với đa số người dân Việt nam. Do vậy, việc nghiên cứu chế tạo các sản phẩm cấy ghép cho phẫu thuật răng hàm mặt ở trong nước là cấp thiết và có hiệu quả xã hội - kinh tế thiết thực.

11 MUC TIEU CUA DE TAI 1. Xây dựng quy trình công nghệ chế tạo các dụng cụ cấy ghép bằng vật liệu C-PEEK sử dụng trong phẫu thuật xương hàm, mặt. Be Chế thử các sản phẩm. NOI DUNG TRIEN KHAI NGHIEN CUU DE TAI 1.

Khảo sát nhu cầu sử dụng các sản phẩm y sinh implant, cac dung cụ, cầu kiện phẫu thuật hàm mặt ở Việt Nam; Khảo sát, lựa chọn các sản phẩm, dụng cụ trong phẫu thuật hàm mặt phù hợp với điều kiện công nghệ chế tạo và ứng dụng ở Việt Nam; Nghiên cứu công nghệ vật liệu thích hợp cho chế tạo implant xương hàm mặt; Nghiên cứu quy trình công nghệ chế tạo các implant cho phẫu thuật xương hàm mặt. Nghiên cứu thiết kế chế tạo khuôn mẫu sản phẩm; x2 ?h Triển khai chế tạo sản phẩm; Đánh giá các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm; 'Thử nghiệm tính tương thích sinh học của sản phẩm. để CHUGONG 1 -TONG QUAN 1. Khảo sát nhu cầu sử dụng các sản pham y sinh implant, cac dung cụ, cân kiện phẫu thuật hàm mặt ở Việt Nam 11.

Nhu cầu sử đụng các sản phẩm cây ghép trong phẫu thuật hàm mặt Các sản phẩm cấy ghép dùng trong phẫu thuật răng, hàm, mặt có nhu cầu rất lớn, tất cả đều phải nhập khẩu 100% của nước ngoài, đặc biệt của Hoa Kỳ và các nước Châu Âu với giá thành rất cao. tại một số sản phẩm được nhập từ Hàn Quốc mới được đưa vào thử nghị số lượng nhỏ, giá thành thấp hơn, đang được các Bệnh viện và Trung tâm răng, hàm, mặt và Phẫu thuật thâm mỹ đưa vào sử dụng. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm này là rất lớn, hàng năm, các bệnh Răng Hàm Mặt TW, Bệnh viện Việt Nam - Cu Ba, Hà có từ 5.000 ca phẫu thuật. Tình hình nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật mới đỄ sản xuẤt các sản phẩm cây ghép trong phẫu thuật răng hàm mặtở Việt Nam Ở Việt Nam, vật liệu gốm y sinh đã được các nhà khoa học về vật liệu của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội nghiên cứu thành công, đã được đưa vào thử nghiệm trong thực tế.

Viện Xạ hiếm - Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã có chương trình hợp tác với Ý nghiên cứu về vật liệu HydroApafit (H.A), sau khi hoàn thành đề tài nghiên cứu, cần phải đầu tư lớn để có thể sản xuất, cung cấp sản phẩm cho thị trường. Về nẹp vít kim loại, Viện Iayện kim đen đã hợp tác với Khoa Chấn thương Chỉnh hình - Bệnh viện Quân đội TW 108, nghiên cứu chế tạo và thử nghiệm lâm sàng các loại nẹp vít bằng thép không gỉ đạt kết quả tốt, nhưng, chưa hoàn thành khâu cáp phép của Bộ Y tế đã cung cáp cho các bệnh viện. độ u cacbon trong y sinh, từ 1996 đến nay, Viện Ứng dụng Công nghệ - Bộ KH&CN đã nghiên cứu chế tạo thành công và đưa vào ứng dụng lâm sàng trong các bệnh viện, các sản phẩm được cấp Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN, được Bộ Y tế cấp phép lưu hành, đến nay số lượng bệnh nhân được điều trị bỏng, bệnh phong, và các loại vết thương được 50 ngàn bệnh nhân, kết hợp xương bằng nẹp cacbon được 4000 bệnh nhân, vá khuyết hỗng hộp sọ bing tam va compozit cacbon trên 500 bệnh nhân, tất cả đều an toàn tuyệt đối, tỷ lệ điều trị tốt đạt trên 98%. Từ năm 2005 tiếp tục nghiên cứu chế tạo thêm một số sản phẩm mới như Lồng đệm cột sống, vòng nói động mạch chủ, đang chờ thử nghiệm lâm sàng.

[1] Tir nim 2000, Viện Răng hàm mặt Trung ương và các bệnh viện, trung tâm răng hàm mặt trong cả nước đã triển khai thành công nhiều kỹ thuật mới hiện đại trong điều trị các bệnh về răng hàm mặt đáp ứng nhu cầu về chăm sóc. và thấm mỹ về răng miệng cho người dân Việt Nam. Tại Hội nghị khoa học Quốc gia ngành răng hàm mặt và triển lãm Nha khoa Quốc tế , với nhiều đại biểu trong và ngoài nước, nhiều kỹ thuật mới về răng hàm mặt được trình bày như: - _ Kỹ thuật tách xương và nong xương trong cáy ghép nha khoa; -_ Cấy răng tức thì; ~ _ Mini implant trong nắn chỉnh răng; -_ Phục hình răng tức thì sau đặt implant dựa trên quan điểm cơ sinh học; -_ Mô bệnh học và hóa mô miễn địch u tuyến đa hình tuyến mang tai và đặt implant tức thì. Các kỹ thuật trên được các chuyên gia trong nước và quốc tế công bố phổ cập, không những mang lại cơ hội nãng cao kỹ năng tay nghề cho các y bác sĩ mà còn đáp ứng nhu cầu của người bệnh.

14 Các sản phẩm cấy ghép bằng polime compozit cacbon đã được Trung tâm Công nghệ Vật liệu - Viện Ứng dụng Công nghệ - Bộ Khoa học và Công nghệ sản xuất và đưa vào ứng dụng tại Việt nam gồm có: [1] - __ Các loại nẹp kết hợp xương hàm mặt - __ Mảnh ghép vá trám xương hầm mặt - __ Các loại nẹp kết hợp xương chỉ - _ Các mảnh ghép hộp sọ -_ Chỏm xương đùi 1. Khảo sát, lựa chọn các sản phẩm, dụng cụ trong phẫu thuật hàm mặt phù hợp với điều kiện công nghệ chế tạo và ứng dụng ở Việt Nam. Các Kỹ thuật cơ bản trong phẫu thuật hàm mặt Kỹ thuật phục hình răng đã mắt bằng implant [11]. [6 Phục hình răng đã mắt bằng implant là kỹ thuật tiên tiền và thuận lợi nhất cho người bệnh.

Trước đây, nếu bị mắt răng thì người bệnh được lắp răng nhựa có thể tháo lắp dễ dàng. Nhược điểm của phương pháp này là răng không giống như tự nhiên và gây nhiều phiền phức như: ăn uống hay trôi và có thể nuốt phải, gây nguy hiểm. Sau đó, ngành y tế đã áp dụng kỹ thuật cầu răng, tức là làm kiểu cố định. Nhưng có nhiều trường hợp không có răng nào là điểm tựa thì không thể làm được cầu răng do không thể có định được.

Chính vì vậy, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật tiên tiến, ngày nay, các bác sĩ đã sử dụng phương pháp cấy ghép implant. 15 Ghân răng thật chan rang edy ghép bang fanlum Than rang that 7 Mao rang str Hình 1.1 - Kỹ thuật cấy ghép rang Phương pháp này được tiến hành như sau: Cắm 1 cái trụ tifan (hay compozit PEEK) giống như một chân răng gia, sau 3 tháng vôi lắng lại xung quanh trụ titan được cắm trước đó gọi là tích hợp xương, tiếp theo làm răng giả cắm vào trụ titan đó. Ưu điểm của phương pháp này là răng giả mới không phải tì lên các răng, xung quanh, hình thức giống như răng thật và rất thuận tiện trong ăn uống. Kỹ thuật ghép xương hàm.

Phương pháp ghép xương hàm vi phẫu là những ca mé phải cắt bỏ mảng xương hàm do u ác tính hay u men xương hàm làm phá hủy hết xương. Sau khi cắt bỏ xương hàm thì có 3 khả năng xảy ra như: -_ Thứ nhất: Để nguyên như vậy, sau này cắt xương chỗ khác ghép vào; -_ Thứ hai: Nẹp bằng kim loại để giữ khung răng, sau khi ổn định có thể cất xương sườn hoặc xương mác ở cẳng chân để ghép vào chỗ đã cắt. Tuy nhiên chỉ ghép xương thôi mà không nối các mạch máu thì sau vài năm mảnh xương ghép sẽ bị teo và có thể bị gãy; -_ Thứ ba: Ghép xương nhưng nối mạch máu, gọi là vi phẫu. Trong thành tựu mới nhất có thể dùng vật liệu PEEK làm vật liệu để cấy ghép xương, hàm.

Đây là hướng mới nhất mà y khoa thế giới đang tiến hành nghiên cứu và cũng lần đầu tiên triển khai ở Việt Nam do Trung tâm Công nghệ Vật liệu nghiên cứu, chế tạo và đưa vào thử nghiệm lâm sàng.3 - Phẫu thuật ghép xương hàm. ies tram khuyết hổng xương hàm. ét hop gay xương. Các chấn thương sau tai nạn giao thông, tai nạn lao động gây gay vỡ xương hàm mặt (phía hàm trên) hoặc gấy vụn nát xương không thể kết hợp lại như cũ: -_ Trường hợp thứ nhất: Giấy, rạn xương hàm mặt: Áp dụng kỹ thuật kết hợp xương bằng nẹp vít đặc biệt bằng hợp kim hay titan loại cong, chữ T, chữ L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ