Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý nghiên cứu và ứng dụng tự động quy trình bằng giải pháp robotic process automation rpa tại nhà máy sản xuất nhựa bao bì sinh học an phát bioplastics

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng RPA trong tự động hóa quy trình tại nhà máy sản xuất nhựa bao bì sinh học An Phát Bioplastics.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2024

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: LÝ THUYẾT VỀ TỰ ĐỘNG HÓA QUY TRÌNH - RPA TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT

1.1. Khái niệm RPA

1.2. Lợi ích của RPA

1.3. Động lực vận hành và kinh tế

1.4. Hạn chế và nhược điểm RPA

1.5. Quy trình triển khai một robot RPA

1.6. Phương pháp lựa chọn và đánh giá quy trình

1.7. Giới thiệu về công cụ xây dựng RPA

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA AN PHÁT XANH (AN PHÁT BIOPLASTICS) VÀ BÀI TOÁN TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG VIỆC TRONG QUY TRÌNH

2.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh

2.2. Giới thiệu chung

2.3. Mô hình kiến trúc tổng thể

2.4. Thực trạng xử lý công việc tại Nhà máy ở Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh

2.5. Thực trạng về quy trình xác nhận thông tin bán hàng tới bộ phận thống kê nhà máy

2.6. Thực trạng về quy trình lập lệnh sản xuất

2.7. Ứng dụng giải pháp RPA hỗ trợ công việc tại nhà máy sản xuất

2.8. Lý do lựa chọn triển khai RPA

2.9. Các giải pháp công nghệ giải quyết thực trạng tại nhà máy sản xuất và đề xuất giải pháp RPA

2.10. Đánh giá tính khả thi giải pháp UIPath

3. CHƯƠNG III: ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP RPA TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT TẠI AN PHÁT BIOPLASTICS VÀ KẾT LUẬN

3.1. Cách thiết lập hệ thống

3.2. Cài đặt công cụ

3.3. Thiết lập môi trường chạy dự án

3.4. Mô tả vấn đề

3.5. Mô tả bài toán

3.6. Quy trình thực hiện giải pháp và vận hành RPA tại An Phát Bioplastics

3.7. Phân tích hiện trạng

3.8. Thiết kế quy trình sau áp dụng RPA

3.9. Đánh giá hiệu quả

3.9.1. Tối ưu hóa thời gian xử lý đơn hàng và giảm tải công việc thủ công

3.9.2. Giảm thiểu sai sót và nâng cao độ chính xác trong quy trình nhập liệu

3.9.3. Giải phóng nguồn lực và tái phân bổ nhân sự vào các công việc sáng tạo

3.9.4. Tăng cường vai trò của nhà quản lý trong việc sử dụng nguồn lực hiệu quả

3.9.5. Tăng cường tính liên tục và ổn định của quy trình kinh doanh

3.9.6. Tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp

3.9.7. Mở rộng RPA vào quy trình đồng bộ đơn hàng xuất khẩu

3.9.8. Tích hợp RPA vào các quy trình hỗ trợ, đặc biệt là kế toán và tài chính

3.10. Thiết lập cơ chế giám sát và bảo trì hệ thống RPA

3.11. Khuyến khích đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên nhằm hỗ trợ RPA

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Robotic Process Automation RPA và Ứng Dụng

Robotic Process Automation (RPA) là công nghệ cho phép cấu hình phần mềm máy tính để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Theo Viện IRPA AI, RPA giúp robot thu thập và diễn giải dữ liệu, xử lý giao dịch, và giao tiếp với các hệ thống kỹ thuật số khác. RPA mô phỏng hành động của con người trên máy tính, thực hiện các quy trình phức tạp một cách tự động dựa trên kịch bản được thiết lập. Lập trình viên tạo ra robot ảo có khả năng tương tác với các ứng dụng và hệ thống trong quy trình cụ thể. RPA được chia thành nhiều loại dựa trên đặc tính vận hành. RPA đang trở thành công cụ quan trọng trong chuyển đổi sốtối ưu hóa quy trình cho nhiều doanh nghiệp.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Robotic Process Automation RPA

RPA không chỉ đơn thuần là tự động hóa; nó là sự kết hợp của nhiều công nghệ, cho phép một 'robot' phần mềm thực hiện các tác vụ giống như con người. Các tác vụ này bao gồm đọc email, nhập dữ liệu, di chuyển tập tin, và thậm chí là tương tác với các ứng dụng web. RPA hoạt động dựa trên các quy tắc và quy trình đã được xác định trước, giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả. Với RPA, doanh nghiệp có thể giải phóng nhân viên khỏi các công việc lặp đi lặp lại để họ tập trung vào các hoạt động sáng tạo và chiến lược hơn.

1.2. Các Loại Robotic Process Automation RPA Phổ Biến

RPA có thể được phân loại dựa trên mức độ tự động hóa và khả năng tương tác. Có RPA có giám sát, trong đó robot hoạt động dưới sự hướng dẫn của con người, và RPA không có giám sát, trong đó robot hoạt động độc lập dựa trên các quy tắc đã được lập trình. Ngoài ra, RPA có thể được phân loại dựa trên ứng dụng, ví dụ: RPA cho tự động hóa back-office và RPA cho tự động hóa front-office. Việc lựa chọn loại RPA phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của quy trình và mục tiêu tự động hóa của doanh nghiệp.

II. Vấn Đề Thách Thức Trước Tự Động Hóa Tại An Phát Bioplastics

Nhà máy An Phát Bioplastics đối mặt với thách thức trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các công đoạn thủ công, lặp đi lặp lại gây tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Việc truyền tải thông tin giữa các bộ phận còn chậm trễ, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Công ty đã thử nghiệm ERPMES, nhưng chi phí cao và vận hành phức tạp khiến dự án không thành công. Điều này khiến lãnh đạo thận trọng hơn trong đầu tư các giải pháp số hóa quy mô lớn. RPA được xem là giải pháp khả thi, linh hoạt, chi phí thấp, phù hợp tự động hóa các quy trình có tính lặp lại, dễ sai sót do nhập liệu thủ công, và là bước đệm cho nhà máy thông minh.

2.1. Thực Trạng Quy Trình Thủ Công tại An Phát Bioplastics

Tại An Phát Bioplastics, nhiều quy trình vẫn dựa vào các thao tác thủ công, đặc biệt là trong việc nhập liệu và xử lý đơn hàng. Ví dụ, việc đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau đòi hỏi nhân viên phải nhập lại thông tin, dẫn đến sai sót và tốn thời gian. Các quy trình này không chỉ làm giảm năng suất mà còn gây áp lực lên nguồn nhân lực, khiến họ không thể tập trung vào các công việc chiến lược hơn.

2.2. Hạn Chế của Hệ Thống ERP và MES Hiện Tại

Mặc dù hệ thống ERP và MES có tiềm năng lớn trong việc tự động hóa, việc triển khai chúng tại An Phát Bioplastics gặp phải nhiều khó khăn. Chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu tùy chỉnh phức tạp và cần đào tạo nhân viên sử dụng là những rào cản lớn. Hơn nữa, việc tích hợp các hệ thống này với các phần mềm hiện có cũng gặp nhiều thách thức, dẫn đến việc các dự án không đạt được kết quả như mong đợi.

2.3. Khó khăn trong việc liên kết dữ liệu giữa các hệ thống

Việc dữ liệu không được liên kết và chia sẻ tự động giữa các hệ thống khác nhau, như hệ thống quản lý kho, hệ thống sản xuất và hệ thống bán hàng, gây ra nhiều vấn đề. Nhân viên phải mất thời gian để tìm kiếm và đối chiếu thông tin, dẫn đến chậm trễ trong việc đưa ra quyết định và thực hiện các hoạt động kinh doanh. Điều này cũng làm giảm khả năng đáp ứng nhanh chóng với các yêu cầu của khách hàng và thị trường.

III. Giải Pháp Triển Khai RPA để Tự Động Hóa Quy Trình Sản Xuất

Ứng dụng RPA tại An Phát Bioplastics là giải pháp tự động hóa khả thi, linh hoạt và tiết kiệm chi phí. RPA có thể thực hiện các nhiệm vụ như nhập dữ liệu, xử lý hóa đơn, kiểm tra tồn kho và quản lý đơn hàng. RPA tích hợp vào phần mềm nghiệp vụ như AnSuiteBravo để tự động hóa các quy trình thủ công, cải thiện năng suất, độ chính xác, giảm áp lực lên nguồn nhân lực. Triển khai RPA đem lại kết quả nhanh chóng, tạo động lực cho lãnh đạo trong quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp và hướng tới công nghiệp 4.0.

3.1. Tích Hợp RPA vào Phần Mềm Nghiệp Vụ AnSuite và Bravo

Việc tích hợp RPA vào các phần mềm nghiệp vụ hiện có như AnSuite và Bravo giúp An Phát Bioplastics tận dụng tối đa các hệ thống này mà không cần phải thay đổi cấu trúc hoặc quy trình hiện tại. RPA có thể tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong các phần mềm này, như nhập dữ liệu từ email vào hệ thống, tạo báo cáo tự động và chuyển dữ liệu giữa các module khác nhau.

3.2. Lựa Chọn Công Cụ RPA Phù Hợp UiPath Automation Anywhere

Có nhiều công cụ RPA khác nhau trên thị trường, mỗi công cụ có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Các công cụ phổ biến bao gồm UiPath, Automation Anywhere và Blue Prism. Việc lựa chọn công cụ RPA phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp, ngân sách và kỹ năng của nhân viên. UiPath thường được ưa chuộng vì giao diện thân thiện và khả năng tùy chỉnh cao, trong khi Automation Anywhere nổi tiếng với khả năng mở rộng và tích hợp với các hệ thống khác.

3.3. Các bước triển khai RPA trong sản xuất tại An Phát Bioplastics

Để triển khai RPA thành công, An Phát Bioplastics cần tuân thủ một quy trình rõ ràng. Đầu tiên, cần xác định các quy trình phù hợp để tự động hóa. Tiếp theo, cần thiết kế giải pháp RPA chi tiết, bao gồm việc xác định các bước thực hiện, các biến số và các ngoại lệ. Sau đó, cần phát triển và kiểm thử robot RPA. Cuối cùng, cần triển khai robot vào môi trường sản xuất và theo dõi hiệu quả hoạt động.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đồng Bộ Đơn Hàng Với RPA Tại An Phát

Đề án nghiên cứu ứng dụng RPA vào quy trình đồng bộ đơn hàng giữa hệ thống AnSuiteBravo tại An Phát Bioplastics. RPA giúp giảm thời gian xử lý đơn hàng từ 8-15 phút xuống dưới 1 phút, loại bỏ hoàn toàn lỗi nhập liệu thủ công. Quy trình tự động hóa bao gồm đọc dữ liệu từ AnSuite, kiểm tra thông tin và cập nhật lên Bravo. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của RPA trong việc tối ưu hóa quy trìnhtăng năng suất cho nhà máy.

4.1. Quy Trình Đồng Bộ Hóa Đơn Hàng Trước và Sau Khi Ứng Dụng RPA

Trước khi ứng dụng RPA, quy trình đồng bộ hóa đơn hàng đòi hỏi nhân viên phải nhập liệu thủ công từ AnSuite vào Bravo, một công việc tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Sau khi ứng dụng RPA, robot tự động đọc dữ liệu từ AnSuite và nhập vào Bravo, giảm thiểu thời gian và loại bỏ lỗi. Sự khác biệt này cho thấy rõ lợi ích của RPA trong việc cải thiện hiệu quả quy trình.

4.2. Phân Tích Hiệu Quả Giảm Thời Gian và Sai Sót Nhờ RPA

Việc ứng dụng RPA giúp giảm thời gian xử lý đơn hàng từ 8-15 phút xuống dưới 1 phút, một cải thiện đáng kể về hiệu suất. Hơn nữa, RPA loại bỏ hoàn toàn các lỗi nhập liệu thủ công, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

4.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả sau khi ứng dụng RPA

Để đánh giá hiệu quả của việc triển khai RPA, cần theo dõi các chỉ số quan trọng như thời gian xử lý đơn hàng, số lượng lỗi nhập liệu, năng suất của nhân viên và chi phí hoạt động. Việc so sánh các chỉ số này trước và sau khi triển khai RPA sẽ giúp An Phát Bioplastics đánh giá được mức độ thành công của dự án và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

V. Mở Rộng Tiềm Năng Ứng Dụng RPA vào Các Quy Trình Khác

Nghiên cứu đề xuất mở rộng ứng dụng RPA sang các quy trình khác như quản lý tài chính, kế toán và xử lý đơn hàng quốc tế. Việc này giúp tăng cường tính toàn diện của hệ thống tự động hóa và tạo nền tảng cho các bước tiếp theo trong chiến lược chuyển đổi số của công ty. Thiết lập đội ngũ chuyên trách giám sát và bảo trì hệ thống, đào tạo nhân viên để nâng cao khả năng tương tác và sử dụng hiệu quả RPA.

5.1. Quản Lý Tài Chính và Kế Toán Tiềm Năng Tự Động Hóa Với RPA

Các quy trình tài chính và kế toán thường bao gồm nhiều tác vụ lặp đi lặp lại, như xử lý hóa đơn, đối chiếu số liệu và tạo báo cáo. RPA có thể tự động hóa các tác vụ này, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Ví dụ, RPA có thể tự động nhập liệu từ hóa đơn vào hệ thống kế toán, đối chiếu số liệu giữa các tài khoản và tạo báo cáo tài chính tự động.

5.2. Xử Lý Đơn Hàng Quốc Tế Tối Ưu Hóa Quy Trình Với RPA

Xử lý đơn hàng quốc tế phức tạp hơn so với đơn hàng nội địa do liên quan đến nhiều yếu tố như thủ tục hải quan, vận chuyển và thanh toán quốc tế. RPA có thể tự động hóa các tác vụ như tạo hóa đơn thương mại, theo dõi lô hàng và xử lý thanh toán, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro.

5.3. Đào tạo và phát triển kỹ năng nhân viên để hỗ trợ RPA

Để đảm bảo RPA hoạt động hiệu quả và bền vững, việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên là rất quan trọng. Nhân viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng về RPA để có thể giám sát, bảo trì và cải tiến các robot RPA. Điều này cũng giúp tạo ra một văn hóa đổi mới và sẵn sàng chấp nhận công nghệ mới trong tổ chức.

VI. Kết Luận RPA Bước Đi Quan Trọng Cho Tương Lai An Phát

Nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp RPA trong tự động hóa quy trình sản xuất tại An Phát Bioplastics. RPA không chỉ giúp tăng năng suất, giảm chi phí mà còn tạo động lực cho quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp. Việc mở rộng ứng dụng RPA sang các quy trình khác và thiết lập đội ngũ chuyên trách sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, giúp công ty phát triển bền vững trong chiến lược chuyển đổi số, vươn tầm nhà máy thông minh và thúc đẩy công nghiệp 4.0.

6.1. Tổng Kết Lợi Ích của RPA Đối Với An Phát Bioplastics

Việc triển khai RPA mang lại nhiều lợi ích cho An Phát Bioplastics, bao gồm tăng năng suất, giảm chi phí, cải thiện độ chính xác, giải phóng nhân viên khỏi các công việc lặp đi lặp lại và tạo động lực cho quá trình chuyển đổi số. RPA không chỉ là một giải pháp công nghệ mà còn là một công cụ chiến lược giúp An Phát Bioplastics nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

6.2. Khuyến Nghị Cho Việc Triển Khai RPA Trong Dài Hạn

Để đảm bảo RPA hoạt động hiệu quả trong dài hạn, An Phát Bioplastics cần xây dựng một lộ trình triển khai rõ ràng, bao gồm việc xác định các quy trình phù hợp để tự động hóa, lựa chọn công cụ RPA phù hợp, đào tạo nhân viên và thiết lập hệ thống giám sát và bảo trì. Ngoài ra, cần tạo ra một văn hóa đổi mới và sẵn sàng chấp nhận công nghệ mới trong tổ chức để RPA có thể phát huy tối đa tiềm năng.

6.3. Đánh giá các rủi ro tiềm ẩn khi triển khai RPA và giải pháp

Trong quá trình triển khai RPA, An Phát Bioplastics cần lưu ý đến các rủi ro tiềm ẩn như lỗi phần mềm, sự cố hệ thống, vi phạm bảo mật và sự phản kháng của nhân viên. Để giảm thiểu các rủi ro này, cần thực hiện kiểm thử kỹ lưỡng, đảm bảo an ninh hệ thống, cung cấp đào tạo đầy đủ cho nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hợp tác.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý nghiên cứu và ứng dụng tự động quy trình bằng giải pháp robotic process automation rpa tại nhà máy sản xuất nhựa bao bì sinh học an phát bioplastics

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: LÝ THUYẾT VỀ TỰ ĐỘNG HÓA QUY TRÌNH - RPA TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT 1. Khái niệm RPA Trên thế giới có rất nhiều cách giải nghĩa khác nhau cho RPA. Theo Viện Tự động hóa Quy trình bằng Robot & Trí tuệ Nhân tạo (Institute for Robotic Process Automation & Artificial Intelligence - IRPA AI), RPA là việc áp dụng công nghệ cho phép nhân viên trong một công ty cấu hình phần mềm máy tính hoặc một “robot” để thu thập và diễn giải các ứng dụng hiện có để xử lý giao dịch, thao tác dữ liệu, kích hoạt phản hồi và giao tiếp với các hệ thống kỹ thuật số khác. Nói cách khác, RPA cho phép người dùng tạo ra một phần mềm bắt chước các hành động của con người trên môi trường máy tính, các hành động này có tính lặp lại được người dùng thiết lập kịch bản dựa trên các nguyên tắc được xác định.

Các lập trình viên sẽ tạo ra một robot có khả năng tái hiện lại các quy trình phức tạp cũng như các hoạt động độc lập một cách tự động bằng cách để robot tương tác với hệ thống hoặc các ứng dụng nằm trong một quy trình cụ thể. Dựa trên các đặc tính khi vận hành, RPA được chia thành 2 loại RPA có giám sát và RPA không giám sát RPA có giám sát là hình thức triển khai robot chạy trực tiếp trên máy tính của người dùng. Người dùng khởi động robot, giám sát và tương tác với robot trên màn hình thông qua một ứng dụng đã được tích hợp với các phần mềm khác. Để thiết lập RPA không giám sát cần ít kiến thức về lập trình vì các công cụ hiện đại có những chức năng giúp người dùng dễ dàng khởi tạo quy trình và thiết lập mối quan hệ if-else trên thiết bị.

Trong thực tế, RPA có giám sát có thể được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, ví dụ như để lập báo cáo hàng tháng, người dùng kích hoạt robot để trích xuất các số liệu hàng tháng hiện tại từ hệ thống phần mềm và tổng hợp các số liệu trên vào một bản báo cáo tại một thời điểm được xác định. Ngược lại, RPA không giám sát mô tả các robot được triển khai và chạy trên ngầm trong máy chủ, tự khởi động và thực thi các quy trình liên quan mà không cần sự tương tác của người dùng. Các robot trong RPA không giám sát được giám sát và kiểm soát tập trung trên một. Chúng thường được kích hoạt bởi các tác nhân cụ thể (ví dụ: nhận email, sự hiện diện của tệp trong thư mục) hoặc được điều khiển theo lịch trình định sẵn.

Trong trường hợp này, các robot thường xử lý nhiều hệ thống khác nhau và có 4 thể phân chia các nhiệm vụ giữa chúng. Một ví dụ về việc sử dụng RPA không người giám sát trong kế toán là việc sử dụng robot trong nghiệp vụ xử lý khoản phải trả, nơi các hóa đơn đến được gửi qua email sẽ được robot điều hướng tới quy trình tự động đọc bằng Nhận dạng ký tự quang học (OCR). Cuối cùng, dữ liệu đọc được từ hoá đơn được ghi vào hệ thống ERP như SAP và hoàn tất quy trình xử lý các hoá đơn phải trả. Thực tế có nhiều mô hình kết hợp kết hợp cả hai loại RPA.

Ví dụ, các robot được kích hoạt bởi người dùng trong RPA có giám sát có thể kích hoạt một robot đang chạy ngầm dưới dạng RPA không giám sát. Một ví dụ cho sự kết hợp này là yêu cầu xóa dữ liệu khách hàng khỏi tất cả các hệ thống trong công ty theo GDPR. Trong trường hợp này, người dùng kích hoạt robot (có giám sát) trên máy tính để bàn của mình, robot này lại kích hoạt các robot khác (không giám sát) chạy ngầm để xóa dữ liệu khỏi các hệ thống khác nhau. Robot có thể được sử dụng cho các quy trình có tính chất lặp đi lặp lại, dựa trên quy tắc và có dữ liệu có cấu trúc (ví dụ: bảng, cơ sở dữ liệu) làm đầu vào.

Đối với các quy trình không có cấu trúc và/hoặc có dữ liệu không có cấu trúc (ví dụ: văn bản, video, hình ảnh) làm đầu vào, không chạy theo các bước tuần tự thì RPA không phải là giải pháp hữu ích. Nói cách khác, việc ứng dụng RPA phù hợp với các công việc thường xuyên, có tính hệ thống và tần suất thao tác cao. Lợi ích của RPA 1. Động lực công nghệ Ngoài việc tự động hóa quy trình, các CEO đã thấy sự cần thiết trong việc tích hợp hệ thống.

Thường các hoạt động tài chính, kế toán quản trị có hệ thống phân mảnh buộc các chuyên viên phải tổng hợp số liệu từ nhiều hệ thống khác nhau. RPA có thể được sử dụng như một công nghệ cầu nối để giải quyết vấn đề này mà không cần thay đổi hạ tầng CNTT hiện có. Theo Tröndle (2020), tự động hóa quy trình qua RPA giúp hệ thống ổn định và hoạt động tốt hơn, đặc biệt khi việc tích hợp hệ thống phức tạp hoặc tốn kém. RPA dễ sử dụng, chi phí thấp, và mang lại lợi tức đầu tư (ROI) cao.

Một ví dụ là triển khai RPA tại Telefónica UK có thời gian hoàn vốn chỉ 10 tháng, với ROI đạt từ 30-200% trong năm đầu tiên. RPA còn cho phép mở rộng dễ dàng nhờ khả năng hoạt động liên tục 24/7 và tái sử dụng các module đã phát triển, giảm chi phí và thời gian triển khai. Động lực vận hành và kinh tế RPA giúp tăng hiệu quả vận hành, giảm sai sót trong xử lý, đồng thời tăng tốc độ và chất lượng công việc. Theo thống kê của Gartner (2018) tại một công ty dịch vụ tài 5 chính, việc tự động hóa báo cáo P&L hàng ngày giúp giảm thời gian xử lý 67% và giảm tỷ lệ lỗi về 0%.

Ngoài ra, chi phí triển khai RPA chỉ bằng 1/3 - 1/5 so với chi phí nhân viên, tiết kiệm đến 66-80% chi phí. Các công ty cũng có thể đưa các quy trình tài chính trở lại nội địa nhờ vào RPA, thay vì phải gia công ở nước ngoài. Thời gian triển khai RPA tương đối ngắn, chỉ vài tuần cho việc phát triển lập trình và 3-6 tháng để tích hợp hoàn chỉnh cho các khối công việc tổng thể. Điều này giúp các lãnh đạo doanh nghiệp nhanh chóng nhận thấy hiệu quả từ RPA, thay vì chờ đợi triển khai một hệ thống hoặc sửa một nhóm chức năng trên hệ thống phần mềm, họ có thể đầu tư vào phát triển robot để xử lý một số tác vụ nhất định.

Việc tự động hóa cũng giúp tăng sự hài lòng của nhân viên, khi họ có thể tập trung vào các công việc mang lại giá trị cao hơn thay vì dành thời gian cho các công việc thiếu sáng tạo. Trường hợp công ty lựa chọn triển khai công cụ RPA low-code của các đối tác như UIPath, Automation Anywhere,… giúp công ty giảm chi phí nhân sự cho các lập trình viên trình độ cao, vì các công cụ trên được tối ưu về thao tác xử lý, không yêu cầu kỹ năng lập trình cao vẫn có thể xây dựng và triển khai robot lên hạ tầng phù hợp. Cuối cùng, việc triển khai RPA là cơ hội để các doanh nghiệp xác định và tài liệu hóa các quy trình phù hợp, đảm bảo các hoạt động không được tự động hóa quá phức tạp và quy trình tài liệu hóa phải được tối ưu trước khi áp dụng RPA. Đây là thành quả của quá trình khảo sát kỹ càng các bước trong từng hoạt động của doanh nghiệp, thông qua hành động này có thể giúp các nhà quản lý phát hiện những điểm chạm gây lãng phí tài nguyên của tổ chức.

Ở Đức, Deutsche Post DHL đã áp dụng RPA bằng cách chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình, giúp đơn giản hóa các triển khai RPA sau này và tạo điều kiện cho hợp nhất và tối ưu hóa hệ thống trong tương lai. Đây chính là tiền đề để công ty giảm chi phí giao dịch thông qua các quy trình toàn cầu được tiêu chuẩn hóa và tăng hiệu quả hoạt động lên 70% 1. Hạn chế và nhược điểm RPA Mặc dù có nhiều ưu điểm, RPA cũng tồn tại một số hạn chế và nhược điểm. Một trong những điểm chính là việc bảo trì robot.

Ngay cả những thay đổi nhỏ trong quy trình cơ bản (ví dụ: thay đổi giao diện người dùng của các ứng dụng liên quan) có thể gây ra lỗi cho robot và đòi hỏi điều chỉnh. Đặc biệt, trong các quy trình phức tạp với nhiều quyết định hoặc thay đổi thường xuyên, robot dễ gặp lỗi, khiến việc bảo trì cần thời gian xử lý. Hiệu quả của RPA thường tăng lên khi số lượng robot được triển khai tăng. Tuy nhiên, việc tăng số lượng robot cũng đòi hỏi một tổ chức mạnh mẽ như có đủ nguồn lực 6 công nghệ thông tin, xây dựng quy trình chuẩn mực và có đội ngũ kinh nghiệm về RPA.

Các nghiên cứu cho thấy nhiều công ty gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô RPA do các công ty trên chưa đầu tư đủ nguồn lực để vận hành hệ thống của mình Như đã đề cập ở trên, việc triển khai RPA đòi hỏi phải có tài liệu chi tiết quy trình cần tự động hóa, thậm chí đến từng thao tác chuột trên phần mềm. Mặc dù loại tài liệu này có thể giúp phát hiện và tối ưu hóa các điểm yếu của quy trình, nhưng ở thời điểm ban đầu, đây là công việc đòi hỏi khối lượng đáng kể, và thường bị đánh giá không đầy đủ trong quá trình triển khai RPA vì nhiều nguyên nhân. Về mặt công nghệ triển khai, RPA là giải pháp tương đối mới trên thị trường. Nếu như trong quá khứ để triển khai một robot tương tự thì chúng ta cần các lập trình viên thông thạo để viết các ứng dụng đặc thù.

Tuy nhiên, với sự phát triển công nghệ, các giải pháp low-code xuất hiện đã giúp việc phát triển robot trở nên dễ dàng hơn và tiêu tốn ít thời gian. Nhưng điều này đồng nghĩa chi phí bản quyền cho các đơn vị cung cấp giải pháp đang tương đối cao vì thị trường ít nhà cung cấp trong khi nhu cầu ngày càng tăng, chưa tính tới trường hợp các lập trình viên cần thời gian để thực sự nắm vững công nghệ của từng bên. Về mặt triển khai, RPA sử dụng cơ chế hoạt động theo nguyên tắc và sử dụng giao diện người dùng (UI Intergration), do đó nếu có sự thay đổi giao diện trên các nền tảng phần mềm mà RPA tương tác cùng khiến các lập trình viên phải cập nhật để không ảnh hưởng tới công việc của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Robotic Process Automation (RPA) Tại Nhà Máy An Phát Bioplastics" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng công nghệ tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) trong ngành sản xuất nhựa sinh học. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật những lợi ích của RPA trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian, mà còn chỉ ra cách mà công nghệ này có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà máy. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách RPA có thể được triển khai để cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý quy trình và ứng dụng công nghệ trong doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Ứng dụng giải pháp quản lý quy trình nghiệp vụ bpm business process management trong việc đánh giá và nâng cao hiệu quả quản lý quy trình kiểm thử phần mềm tại fpt software. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách quản lý quy trình nghiệp vụ có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa quy trình kiểm thử phần mềm, từ đó mở rộng thêm góc nhìn về ứng dụng công nghệ trong quản lý quy trình.