Nghiên Cứu Ứng Dụng Phân Loại Mô Bệnh Học Trong Tiên Lượng Ung Thư Biểu Mô Dạ Dày

Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư biểu mô dạ dày giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Giai phần bệnh và Pháp y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2023

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY

1.2. GIAI ĐOẠN BỆNH UNG THƯ DẠ DÀY

1.3. MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ DẠ DÀY

1.4. NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN UNG THƯ DẠ DÀY

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. TIÊU CHUẨN LỰA CHỌN NGƯỜI BỆNH NGHIÊN CỨU

2.3. TIÊU CHUẨN LOẠI TRỪ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Cỡ mẫu và chọn mẫu

2.4.3. Các biến số nghiên cứu

2.4.4. Quy trình nghiên cứu

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.6. Sơ đồ nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY

3.1.1. Đặc điểm chung các trường hợp nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm đại thể của khối u

3.1.3. Đặc điểm vi thể của khối u

3.1.4. Mối liên quan giữa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo TCYTTG 2019 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh

3.2. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ MỘT SỐ DẤU ẤN HMMD CỦA UTBM TUYẾN DẠ DÀY

3.2.1. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày

3.2.2. Mối liên quan giữa khuếch đại HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh

3.2.3. Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với các đặc điểm giải phẫu bệnh

3.2.4. Mối liên quan giữa bộc lộ KÌ67 và P53 với các đặc điểm giải phẫu bệnh

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN DẠ DÀY

4.1.1. Đặc điểm chung các trường hợp nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm đại thể của khối u

4.1.3. Đặc điểm vi thể của khối u

4.1.4. Mối liên quan giữa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo TCYTTG 2019 với một số đặc điểm giải phẫu bệnh

4.2. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ MỘT SỐ DẤU ẤN HMMD CỦA UTBM TUYẾN DẠ DÀY

4.2.1. Tỷ lệ bộc lộ các dấu ấn HMMD của UTBM tuyến dạ dày

4.2.2. Mối liên quan giữa khuếch đại HER2 với các đặc điểm giải phẫu bệnh

4.2.3. Mối liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với các đặc điểm giải phẫu bệnh

4.2.4. Mối liên quan giữa bộc lộ KÌ67 và P53 với các đặc điểm giải phẫu bệnh

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ung Thư Biểu Mô Dạ Dày Mô Bệnh Học

Ung thư dạ dày (UTDD) vẫn là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu, gây ra gánh nặng lớn cho sức khỏe cộng đồng. Đây là loại ung thư phổ biến thứ năm và là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba do ung thư trên toàn thế giới. Theo Globocan năm 2020, có 1.03 triệu ca mắc mới và 768.793 ca tử vong do UTDD, chiếm 5.6% tổng số ca ung thư và 7.7% tổng số ca tử vong do ung thư. Hơn 70% các trường hợp mới mắc và tử vong xảy ra ở các nước đang phát triển. Việc phân loại mô bệnh học UTDD đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh. Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học giúp đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Sự hiểu biết sâu sắc về mô bệnh học kết hợp với các dấu ấn phân tử mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư biểu mô dạ dày.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Dạ Dày Tỷ Lệ Mắc Tử Vong

Các số liệu mới nhất từ Globocan năm 2020 cho thấy UTDD gây ra 768.793 ca tử vong. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở Đông Á và Đông Âu, trong khi tỷ lệ ở Bắc Mỹ và Bắc Âu nói chung là thấp. Sự khác biệt này phản ánh sự khác biệt trong chế độ ăn uống và tình trạng nhiễm Helicobacter pylori (HP). Tại Việt Nam, UTDD đứng thứ 4 về số ca mắc mới, sau ung thư gan, ung thư phổi và ung thư vú. Việc nghiên cứu dịch tễ học giúp xác định các yếu tố nguy cơ và xây dựng các chương trình phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả.

1.2. Phân Loại Mô Bệnh Học Ung Thư Dạ Dày Tổng Quan

Phân loại mô bệnh học UTDD theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là một trong những hệ thống phân loại được sử dụng rộng rãi nhất. Bản cập nhật mới nhất năm 2019 chia UTDD thành nhiều typ với các đặc điểm hình thái riêng. Typ phổ biến nhất trên lâm sàng là ung thư biểu mô tuyến. Chẩn đoán chính xác các typ mô bệnh học là rất quan trọng để xác định phương pháp điều trị thích hợp, đánh giá giai đoạn lâm sàng và tiên lượng bệnh. Việc kết hợp phân loại mô bệnh học với các dấu ấn phân tử đang mở ra một hướng đi mới trong điều trị UTDD.

II. Thách Thức Trong Tiên Lượng Ung Thư Biểu Mô Dạ Dày Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, tiên lượng ung thư dạ dày vẫn còn nhiều thách thức. Các yếu tố tiên lượng bệnh truyền thống như giai đoạn bệnh, độ biệt hóa tế bào và sự xâm lấn hạch bạch huyết không phải lúc nào cũng đủ để dự đoán chính xác diễn tiến của bệnh. Sự khác biệt về đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân có cùng giai đoạn bệnh cho thấy sự cần thiết phải tìm kiếm các yếu tố tiên lượng mới, đặc biệt là các dấu ấn phân tử. Việc hiểu rõ hơn về microenvironment khối u và tương tác giữa tế bào ung thư và hệ miễn dịch cũng là yếu tố quan trọng để cải thiện tiên lượng ung thư.

2.1. Hạn Chế Của Các Yếu Tố Tiên Lượng Truyền Thống

Các yếu tố tiên lượng ung thư truyền thống như giai đoạn TNM, độ biệt hóa tế bào và di căn hạch bạch huyết có nhiều hạn chế. Giai đoạn TNM có thể không phản ánh chính xác mức độ ác tính của khối u. Độ biệt hóa tế bào có thể thay đổi theo thời gian. Di căn hạch bạch huyết không phải lúc nào cũng dự đoán được sự tái phát bệnh. Do đó, cần có các yếu tố tiên lượng mới để bổ sung cho các yếu tố truyền thống.

2.2. Vai Trò Của Dấu Ấn Phân Tử Trong Tiên Lượng Bệnh

Các dấu ấn phân tử như HER2, PD-L1, P53 và Ki-67 có thể cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm sinh học của khối u và khả năng đáp ứng điều trị. Ví dụ, khuếch đại gen HER2 có thể dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp nhắm trúng đích trastuzumab. Biểu hiện PD-L1 có thể dự đoán khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch. Các dấu ấn phân tử này có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện tiên lượng ung thư. Cần nghiên cứu sâu rộng hơn nữa về vai trò của các dấu ấn phân tử trong đánh giá tiên lượng ung thư dạ dày.

III. Phân Loại Mô Bệnh Học WHO 2019 Cách Tiếp Cận Mới Nhất

Bản cập nhật năm 2019 của phân loại mô bệnh học UTDD theo WHO đã có những thay đổi quan trọng so với các phiên bản trước. Phân loại mới nhấn mạnh hơn vào vai trò của các đặc điểm hình thái và phân tử trong việc xác định các typ mô bệnh học. Phân loại mô bệnh học mới cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để chẩn đoán và phân loại UTDD, giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của chẩn đoán. Việc áp dụng phân loại mô bệnh học mới vào thực hành lâm sàng có thể giúp cải thiện tiên lượng ung thư và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp hơn.

3.1. So Sánh Phân Loại WHO 2019 Với Các Phiên Bản Cũ

Phân loại WHO 2019 có nhiều điểm khác biệt so với các phiên bản cũ. Ví dụ, phân loại mới nhấn mạnh hơn vào vai trò của các đặc điểm hình thái như kiến trúc tuyến, kiểu tế bào và sự xâm lấn mô đệm. Phân loại mới cũng bao gồm các typ mô bệnh học mới như ung thư biểu mô dạng gan và ung thư biểu mô có nguồn gốc từ tuyến đáy vị. Việc hiểu rõ các điểm khác biệt giữa các phiên bản phân loại là rất quan trọng để đảm bảo chẩn đoán chính xác.

3.2. Ý Nghĩa Của Phân Loại Lauren Trong Bối Cảnh WHO 2019

Phân loại Lauren là một hệ thống phân loại mô bệnh học kinh điển, chia UTDD thành ba typ chính: typ ruột, typ lan tỏa và typ hỗn hợp. Mặc dù phân loại WHO 2019 đã thay thế phân loại Lauren trong thực hành lâm sàng, nhưng phân loại Lauren vẫn có giá trị trong việc cung cấp thông tin tiên lượng. Ví dụ, typ ruột thường có tiên lượng tốt hơn typ lan tỏa. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa phân loại Lauren và phân loại WHO 2019 có thể cung cấp thông tin tiên lượng chính xác hơn.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Dấu Ấn Phân Tử Tiên Lượng UTBM Dạ Dày

Nghiên cứu ứng dụng tập trung vào việc xác định các dấu ấn phân tử có giá trị trong tiên lượng ung thư biểu mô dạ dày (UTBMDD). Các dấu ấn như HER2, PD-L1, P53 và Ki-67 đã được chứng minh là có liên quan đến diễn tiến bệnh và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu về sự bộc lộ của các dấu ấn này trong mẫu mô bệnh học có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Hơn nữa, các nghiên cứu đang tập trung vào việc tìm kiếm các dấu ấn mới, bao gồm các đột biến gen và các yếu tố trong microenvironment khối u, để nâng cao khả năng đánh giá tiên lượng.

4.1. HER2 Vai Trò Trong Điều Trị Nhắm Trúng Đích UTBM Dạ Dày

Khuếch đại gen HER2 là một yếu tố quan trọng trong một số trường hợp UTBMDD. Xét nghiệm HER2 được thực hiện trên mẫu sinh thiết dạ dày bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC) và lai tại chỗ phát huỳnh quang (FISH). Bệnh nhân có HER2 dương tính có thể được hưởng lợi từ liệu pháp nhắm trúng đích trastuzumab. Nghiên cứu cho thấy rằng trastuzumab có thể cải thiện đáng kể thời gian sống thêm của bệnh nhân UTBMDD giai đoạn tiến xa có HER2 dương tính.

4.2. PD L1 Liệu Pháp Miễn Dịch Tiên Lượng Bệnh

PD-L1 là một protein ức chế miễn dịch được biểu hiện trên tế bào ung thư. Sự biểu hiện PD-L1 có thể giúp tế bào ung thư trốn tránh sự tấn công của hệ miễn dịch. Các liệu pháp ức chế PD-1/PD-L1 đã cho thấy hiệu quả trong điều trị một số loại ung thư, bao gồm cả UTBMDD. Việc xác định bệnh nhân có khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch là rất quan trọng. Các nghiên cứu đang tìm kiếm các dấu ấn khác để dự đoán đáp ứng với liệu pháp miễn dịch, bao gồm tải lượng đột biến, sự xâm nhập của tế bào miễn dịch và các yếu tố trong miễn dịch khối u.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Ung Thư Dạ Dày

Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và các dấu ấn phân tử trong tiên lượng ung thư biểu mô dạ dày là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Việc áp dụng phân loại mô bệnh học WHO 2019 và sử dụng các dấu ấn phân tử như HER2, PD-L1, P53 và Ki-67 có thể giúp cá nhân hóa điều trị và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Các nghiên cứu tương lai cần tập trung vào việc tìm kiếm các dấu ấn mới, hiểu rõ hơn về microenvironment khối u và phát triển các liệu pháp điều trị mới, bao gồm liệu pháp miễn dịch và liệu pháp nhắm trúng đích.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đa Trung Tâm Mẫu Lớn

Để có được kết quả chính xác và đáng tin cậy, các nghiên cứu về tiên lượng ung thư cần được thực hiện trên mẫu lớn và đa trung tâm. Các nghiên cứu đa trung tâm giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính đại diện của kết quả. Mẫu lớn giúp tăng cường sức mạnh thống kê và phát hiện các mối liên quan có ý nghĩa.

5.2. Hướng Đến Cá Nhân Hóa Điều Trị Ung Thư Dạ Dày

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu tiên lượng ung thư là cá nhân hóa điều trị. Bằng cách xác định các dấu ấn có giá trị tiên lượng, các bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Cá nhân hóa điều trị có thể giúp cải thiện kết quả, giảm tác dụng phụ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư dạ dày.

23/05/2025
Nghiên cứu ứng dụng phân loại mô bệnh học và sự bộc lộ của một số dấu ấn phân tử tiên lượng trong ung thư biểu mô dạ dày

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỎNG QUAN TÀI LIỆU. sơ LƯỢC DỊCH TÊ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY. GIAI PIỈÃƯ BỆNH UNG THƯ DẠ DÀY. Vi the ung thư biếu mỏ dạ dày.

DẬC DIẺM SINH HỌC PHẢN TỬ CUA UTDD. MỘT SO DẢƯ ÁN SINH HỌC CÓ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TRONG UNG THƯ DẠ DÀY. GIAI ĐOẠN BỆNH. MỘT SỚ NGHIÊN cửu LIÊN QUAN DÉN DÈ TÃ1.

Nghiên cứu về phân loại mỏ bênh học UTDD. Nghiên cứu về hoá mỏ mien dịch. 34 Chương 2: DÕI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỪU. DÓI TƯỢNG NGHIÊN cứu.

Tiêu chuán lựa chọn người bệnh nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đói tượng nghiên cửu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cửu. Thiết kế nghiên cửu.

Cờ mẫu vã chọn mẫu. Các biển sổ nghiên cứu. Quy trinh nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

Sơ dồ nghiên cứu. 50 w ',í» CC <c ■■ 41 Híĩ Chương 3: KẾT QUÀ NGHIÊN cứu. ĐẬC ĐIỂM GIAI PHẢƯ BỆNH UNG THƯ BỂƯ MÒ TUYỂN DẠ DÁY. Đặc diêm chung các trường hợp nghiên cứu.

Đặc diem dại the cua khoi u. Đặc diêm vi the cua khối u. Mối liên quan giữa các typ mò bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo TCYTTG 2019 với một sổ đậc diem giai phẫu bẹnh. DẶC DIÊM BỘC LỘ MỘT SỎ DẢƯ ẢN HMMD CỬA ƯTBM TUYÊN DẠ DÀY.

Tỳ lộ bộc lộ các dấu ẩn HMMD cua UTBM tuyên dạ dãy. Mối hun quan giùa khuếch dại IIER2 vỏi các đặc diêm giãi phần bệnh. Mỗi hèn quan giừa bộc lộ PD-L1 với cảc đậc diem giai phẫu bệnh. Mỗi liên quan giũa bộc lộ KÍ67 và P53 với các elk diem giãi phần bợih.

69 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶCĐIÉMGIÁI PHÀUBỆNHUNGTHƯBIÉUMÔTUYỂNDẠDÀY. Đặc diêm chung các trưởng họp ngỉũẻn cửu. Đặc diêm đại the cùa khói u.

Đặc diêm vi thê cua khổi u. Mỗi liên quan giùa các typ mô bệnh học UTBM tuyến dạ dày theo TCYTTG 2019 với một số dặc diêm giai phản bệnh. ĐẶC ĐIÉM BỘC LỘ MỘT SÒ ĐÂU ÁN HMMD CÙA UTBM TUYÉNDẠ DÃY. Tý lộ bộc lộ các dấu ấn HMMD cua UTBM tuyến dụ dãy.

Mối liên quan giũa khucch đại HER2 với các đục diêm giai phản bệnh. Mối liên quan giũa bộc lộ PD-L1 với các dặc diem giai phẫu bệnli. Mỗi liên quan giừa bộc lộ KĨ67 vã P53 với các dặc diem giai phẫu bệnh. 108 DANH MỤC CÁC CÓNG TRÌNH NGHIÊN cứu LIÊN QUAN ĐẼN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHAO PHỤ LỤC TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># DANH MỤC BÁNG Bang 1.

So sánh phàn loại vi the ung thư biêu mỏ tuyến dạ dày cùa TCYTTG 2010 vã TCYTTG 2019. Đổi clùếu pliãn loại Laurén (1965) và phân loại cua TCYTTG 2019. Đặc diêm bổn dưới tip phân tư cùa ƯTDD. Các dòng kháng the PD-L1 hiện nay.

Phân loại giai đoạn TNM. Tiêu chuấn đánh giã kct qua HER2 theo Bang YJ. Tiêu chuẩn đánh giã tề bão có bộc lộ PD-L1. Hoã chất sứ dụng trong xét nghiệm.

Phân bố người bệnh theo tuổi vã gun. I linh thái dại thê khói u. Phân bố theo typ mô bệnh học. Đặc điểm xâm lấn và di cán hạch.

Mối hên quan giữa typ mò bệnh học với mức độ xâm lấn và di cản hạch. Mối liên quan giữa typ mò bệnh học với xâm nhập mạch máu và thần kinh. Tý lộ bộc lộ các dấu ấn HMMD cùa ƯTBM tuyên dạ dày. Đỗi chiếu HER2 bộc lộ quá mức trêu HMMD vã khuếch dại trẽn Dual-ISH.

Liên quan giữa khuếch đại HER2 với vị tri và kích thước khối u 59 Bang 3. Liên quan giữa khuếch đại HER2 với hình thái dại thê. Liên quan giũa khuếch dụi HER2 với typ mô bệnh học ƯTBM luyến dạ dãy theo TCYTTG 2019 và độ biệt hoá. Liên quan giũa khuếch đụi HER2 với mửc độ xâm lẩn thành dạ dày và di cản hạch.

Liên quan giữa khuếch đại HER2 với đặc diem xâm nhập mạch mâu và xâm nhập thằn kinh. Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với vị tri và kích thước khôi u. Liên quan giữa bộc lộ PD-L1 với hình thái đại thê. Liên quan giừa bộc lộ PD-L1 với typ mỏ bệnh học UTBM tuyên dụ dây theo TCYTTG 2019 vả độ biệt hoá.

Liên quan giừa bộc lộ PD-L1 với mức độ xâm lần thành dạ dày và di càn hạch. Liên quan giũa bộc lộ PD-L1 với đặc điểm xâm nhập mạch mâu và xâm nhập thần kinh. Liên quan giũa bộc lộ KÌ67 vã P53 vói vị tri và kích thước khối u. Liên quan giữa bộc lộ KĨ67 và P53 với hình thái đại thê.

Liên quan giũa bộc lộ KĨ67 và P53 vòi typ mò bệnh học ƯTBM tuyền dạ dày theo TCYTTG 2019 và độ biệt hoá. Liên quan giữa bộc lộ KÌ67 vã P53 với múc độ xâm lấn thành dạ dãy và di cân hạch. Liên quan giữa bộc lộ KĨ67 vã P53 với đặc diêm xâm nhập mạch máu và xâm nhập thần kinh. Ti lệ bộc lộ PD-L1 ờ các nghiên cứu trẽn thế giới.

Ty lệ bộc lộ Ki - 67 theo các tác gia. Tỳ lệ dương tinh P53 trong UTBM dạ dày. 93 TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># DANH MỤC BIÉU DÒ Biêu đổ 1. Tỷ lệ mắc ƯTDD theo giới và khu vực (2020).

Tý lệ mắc mới ung thu tại Việt Nam năm 2020. Phân bổ người bệnh theo vị trí khối u. Phân bố người bệnh theo kích thước khối u. Phân bỗ người bệnh theo độ biệt hóa.

Tinh trạng xâm nhập mạch máu. Tinh trạng xâm nhập thần kinh. 55 TI*/ ,ựi(w <c •■ 41 Híĩ DANH MỤC HÌNH Hĩnh 1. Hộ thống phân loại đại thê ung thư dạ dày cùa Borrmann đối chiếu vói phân loại dại thê ung thư dạ dày cua Nhật Ban năm 2011.

Sơ dỗ minh họa hình thãi dại the UTDD giai đoạn Sinn. Sơ dồ minh họa hình thãi đại the UTDD giai đoạn muộn. Ung thư biêu mó tuyến nhú dạ dày. Ung thư biêu mô tuyến ống dạ dày.

Cảc dám te bào không có cấu trúc tuyến nam trong lớp mô đệm xơ (mùi tên). Ung thư biêu mò tuyển nhày dụ dày. Ung thư biếu mò kém két dinh. Ung thư biêu mõ tuyển hỏn họp.

Ung thư biếu mỏ thê tủy vời mó đệm giàu lympho bào. Ung thư biểu mỏ dạng gan. Gia đình HER. Bất cặp dồng loại và dị loại cũa HER.

Các thuốc ức chc điềm kiêm soát mien dịch tác động trên te bào T và tế bão u. Hình minh họa phẫu tích bệnh phẩm ung thư dạ dày. Biểu hiện HER2 trên HMMD.ựll w <c •■ 41 Híĩ 1 ĐẠT VÁN ĐÈ Ung thư dạ dày den nay vẫn lã một trong nhùng ung thư phô biến nhất, là một vấn dề lớn cho sữc khoe cộng dồng. Đây là loại ung thư phó biến thứ nám và lã nguyên nhãn gày tử vong dứng thử ba do ung thư trên toàn the giói.

Dựa trên sự ước tinh cùa Globocan năm 2020.103 trường họp mới mắc ung thư dạ dày và 768.793 trường hợp tứ vong do ung thư dạ dãy.6% tông sổ ung thư và 7,7% sổ người tư vong do ung thư *. Trẽn 70% các trường hợp mới mắc vá tư vong xay ra ờ các nước dang phát triẽn. sỗ trường họp mới mác bệnh năm 2020 ờ nam giới có 719.580 trưởng hợp ờ nữ giới, số tư vong do ung thư dạ dãy 0 nam giới là 502.788 trường họp vã ư nừ giới là 266.005 trường họp \ Phân loại mô bệnh học ung thư dụ dãy cua TCYTTG lã một trong cãc bán phân loại dược sư dụng rộng rồi nhất, trong bản mới nhất được cập nhật nảm 2019. UTDD dược chia thảnh nhiêu typ với các dậc điềm hĩnh thãi riêng do sự da dạng cua các ton thương ung thư, trong dó typ gặp phô biến trên lãm sàng lã ung thư biêu mò tuyển.

Việc chân đoán chinh xác các typ mô bệnh học cỏ ý nghĩa vỏ cùng quan trọng trong việc xác định phương pháp diều trị thích hợp. cùng như đánh giá chinh xác giai đoạn lâm sàng cùng như tiên lượng bệnh. cũng với diều trị tníng đích phân tư đang mờ ra một hường di mõi trong diều trị ung thư. Khuếch dại gen HER2.

một gen tiền sinh ung thư gây ra một sổ dạng ung thư phố biến như ung thư vú. ung thư dạ dày. trớ thành gen sinh ung thư làm tăng quá trinh sán xuất protein HER2. So lượng HER2 quá nhiêu sè phảt dộng dõng thác tin hiệu lãm tề bào u tàng sinh, mắt biệt hóa, lãng kha nàng di căn.

làm te bão không chết theo chương trinh vã tự sinh mạch dần tói sự hình thành mô ung thư. Phát hiện sự bộc lộ quá mire HER2 trong ƯTBMT dạ dãy có ý nghĩa quyết định rẩt quan trọng trong việc cỏ hay không sư dụng liệu pháp nhắm trúng đích với những người bệnh ờ giai đoạn muộn. nghiên cứu vc PDL1 và cơ che các te bão u sứ dụng đề chống lại hệ miền dịch cùa cơ thê TI*/ '.<x Si*: <c V H1 Hỉỉ đã và đang được nghiên cứu sâu rộng, làm tiền đề cho sự phát triển cua các liệu pháp điều trị miền dịch, hứa hẹn mơ ra cơ hội mới cho cãc trường họp LTDD? Tinh trạng bộc lộ P53 thưởng gặp trong một số bệnh ung thư và được nghiên cứu tại nhiều nước trên thế giới. KÌ67 là một protein không histon chu yếu can thiệp vào sự phát triừL kiêm soát chu kỳ te bào và được cho lã có liên quan mật thiết với hình thái tảng sinh tể bão.

Tý lệ bộc lộ KĨỐ7 cao liên quan đến chi số phân bão và độ mò học cao cua u. Sự bộc lộ cùa P53 và KĨ67 trong ung thư phản ánh tinh chất ãc tinh cua bệnh, không những liên quan đến sinh bệnh học má côn liên quan tới liên lượng bệnh. Tại Việt Nam. hiện nay chưa cỏ các nghiên cứu náo về ung thư biểu mỏ tuyến dạ dày theo phân loại cua TCYTTG năm 2019 và mối liên quan với tinh trạng bộc lộ cua cãc dấu ấn HER2.

chúng tỏi tiền hãnh nghiên cứu dề tãi “Nghiên l int ừng dụng phân loại mô bệnh học và sự bộc tụ cũa một sổ dẩn íỉn phân tữ tiên lượng trong ung thư biển mó dọ dày" với hai mục tiêu: 1. Mô tã dặc diểm giãi phẫu bệnh của ung thir biêu mỏ tuyển dọ dày theo phân loại cúa Tổ chứcy tể thế giới 2019. Xác dịnh tý lị bộc lộ dầu ẩn HER2, PD-L1, P53 và KÌ67 trong ung thư biếu mò tuyển dạ dày và dổi chiểu vói một sổ dặc diếm giãi phẫu bệnh. Tc 'ZiH CC <c ■> 41 ># 3 Chưong 1 TONG QUAN TÀI LIỆU 1.

SO LƯỢC DỊCH TÊ HỌC UNG THƯ DẠ DÀY Các sỗ liệu mới nhất Cua Globocan nãm 2020.103 trưởng hợp mói mẳc ung thư dạ dày vã 768.793 trường họp tư vong do ung thư dạ dãy.6% tống sổ ung thư và 7.7% sổ người tư vong do ung thư1. Tý lệ mắc bệnh cao nhắt ớ Dỏng Á (Nhật Bân vã Móng cỏ. các nước có tý lộ mắc bệnh cao nhất ờ nam và nữ) vã Dỏng Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Ứng Dụng Phân Loại Mô Bệnh Học Trong Tiên Lượng Ung Thư Biểu Mô Dạ Dày cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng phân loại mô bệnh học trong việc dự đoán tiên lượng cho bệnh nhân ung thư dạ dày. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các yếu tố mô bệnh học ảnh hưởng đến kết quả điều trị mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại chính xác trong việc đưa ra các quyết định lâm sàng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà phân loại mô bệnh học có thể cải thiện khả năng tiên lượng và từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ kết quả phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ dạ dày điều trị ung thư dạ dày, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phẫu thuật và kết quả điều trị liên quan đến ung thư dạ dày. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và tiên lượng trong ung thư dạ dày.