Nghiên cứu ứng dụng enzyme sản xuất chế phẩm isoflavone dạng aglycone

Nghiên cứu ứng dụng enzyme trong sản xuất chế phẩm isoflavone dạng aglycone, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

Người đăng

Ẩn danh
55
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Isoflavone Aglycone Hé lộ tiềm năng từ tinh chất đậu nành

Isoflavone là hợp chất phenolic tự nhiên có nhiều trong đậu nành, được biết đến với cấu trúc tương tự nội tiết tố nữ estrogen. Hợp chất này tồn tại chủ yếu dưới hai dạng: glycoside (liên kết với phân tử đường) và aglycone (dạng tự do). Trong hạt đậu tương tự nhiên, isoflavone đậu nành chiếm đến hơn 90% ở dạng glycoside, bao gồm các dẫn xuất như daidzin, genistin và glycitin. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng dạng aglycone, mặc dù chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ, lại là dạng có hoạt tính sinh học của isoflavone vượt trội. Dạng aglycone có khả năng được cơ thể hấp thu trực tiếp và nhanh chóng qua đường ruột, trong khi dạng glycoside cần phải trải qua quá trình thủy phân isoflavone glycoside phức tạp bởi hệ vi sinh vật đường ruột trước khi có thể được hấp thu. Quá trình chuyển hóa tự nhiên này thường không hiệu quả và phụ thuộc nhiều vào cơ địa mỗi người. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp công nghệ để chuyển hóa isoflavone từ dạng glycoside sang aglycone ngay trong quá trình sản xuất có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm có khả dụng sinh học cao, tối ưu hóa lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm chức năng isoflavone.

1.1. Phân biệt cấu trúc Isoflavone Glycoside và Aglycone

Về mặt cấu trúc, isoflavone aglycone (ví dụ: genistein và daidzein) có cấu trúc cơ bản gồm hai vòng benzen nối với một dị vòng pyron. Đây là dạng hoạt động, có thể liên kết với các thụ thể estrogen trong cơ thể. Ngược lại, isoflavone glycoside có cấu trúc tương tự nhưng được gắn thêm một hoặc nhiều phân tử đường (glucose) tại các vị trí nhất định. Sự hiện diện của phân tử đường này làm tăng kích thước phân tử, khiến chúng khó được hấp thu qua thành ruột. Chỉ khi liên kết glycoside này bị phá vỡ, phần aglycone mới được giải phóng và phát huy tác dụng.

1.2. Vai trò của hoạt tính sinh học trong các ứng dụng sức khỏe

Chính hoạt tính sinh học của isoflavone dạng aglycone đã mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể, được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu. Các hợp chất này hoạt động như phytoestrogen, giúp cân bằng nội tiết tố, giảm các triệu chứng tiền mãn kinh, ngăn ngừa loãng xương, và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Hơn nữa, chúng còn thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và góp phần ngăn chặn sự phát triển của một số tế bào ung thư. Việc nâng cao hàm lượng aglycone trong sản phẩm cuối cùng đồng nghĩa với việc gia tăng trực tiếp hiệu quả của các sản phẩm từ tinh chất mầm đậu nành.

II. Thách thức trong chuyển hóa Isoflavone Glycoside sang Aglycone

Thách thức lớn nhất trong việc sản xuất chế phẩm isoflavone hiệu quả cao nằm ở việc chuyển hóa isoflavone từ dạng glycoside chiếm đa số sang dạng aglycone có hoạt tính sinh học cao. Trong tự nhiên, hạt đậu tương và các sản phẩm không qua lên men như sữa đậu nành, đậu phụ chứa hàm lượng aglycone rất thấp, thường chỉ từ 1-5% tổng lượng isoflavone. Cơ thể con người có thể thực hiện quá trình chuyển hóa này nhờ enzyme do vi khuẩn đường ruột tiết ra, nhưng hiệu suất rất thấp và không ổn định. Điều này dẫn đến sự lãng phí một nguồn dược liệu quý giá, khi phần lớn isoflavone nạp vào không được hấp thu và phát huy tác dụng. Các phương pháp chế biến truyền thống như ngâm, nấu thông thường cũng không đủ khả năng phá vỡ liên kết glycoside một cách hiệu quả. Do đó, ngành công nghệ thực phẩm và dược phẩm phải đối mặt với bài toán làm thế nào để phá vỡ rào cản về khả dụng sinh học này. Việc tìm ra một giải pháp công nghệ có khả năng chuyển hóa triệt để, ổn định và có thể ứng dụng ở quy mô công nghiệp là một yêu cầu cấp thiết để khai thác tối đa tiềm năng của isoflavone đậu nành.

2.1. Hạn chế về khả dụng sinh học của isoflavone dạng glycoside

Khái niệm khả dụng sinh học chỉ tỷ lệ và tốc độ một hoạt chất được hấp thu vào hệ tuần hoàn và đến được nơi tác động. Do có kích thước phân tử lớn và tính chất kém thân dầu hơn, isoflavone glycoside không thể đi qua màng tế bào ruột một cách dễ dàng. Chúng cần được thủy phân isoflavone glycoside để loại bỏ phần đường. Quá trình này phụ thuộc hoàn toàn vào hệ vi sinh vật đường ruột, vốn khác biệt rất lớn giữa các cá thể, dẫn đến hiệu quả hấp thu không đồng đều và khó dự đoán. Đây là trở ngại chính khiến các sản phẩm đậu nành truyền thống chưa phát huy hết tiềm năng sức khỏe.

2.2. Hiệu suất thấp của quá trình chuyển hóa isoflavone tự nhiên

Các sản phẩm lên men đậu nành truyền thống như Miso, Natto (Nhật Bản) hay Tempeh (Indonesia) có hàm lượng aglycone cao hơn đáng kể. Điều này là do các vi sinh vật sử dụng trong quá trình lên men đã sản sinh ra các enzyme có khả năng thủy phân glycoside. Tuy nhiên, phương pháp lên men thường kéo dài, khó kiểm soát chất lượng đồng đều và sản phẩm có mùi vị đặc trưng không phải ai cũng chấp nhận. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp chủ động, có kiểm soát như ứng dụng công nghệ sinh học enzyme được xem là hướng đi đột phá và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp ứng dụng enzyme β glucosidase để thủy phân

Giải pháp công nghệ tiên tiến nhất để giải quyết thách thức chuyển hóa isoflavone chính là ứng dụng enzyme trong công nghệ sản xuất. Cụ thể, enzyme β-glucosidase được coi là "chìa khóa vàng" trong quá trình này. Enzyme này hoạt động như một chất xúc tác sinh học, có khả năng nhận biết và cắt đứt một cách đặc hiệu liên kết β-1,4-glucoside giữa phân tử đường và phần aglycone. Phản ứng này diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và trong điều kiện ôn hòa, giúp bảo toàn các hoạt chất quý giá khác. Nghiên cứu của Lê Thị Lý (2015) đã tiến hành so sánh hiệu quả của ba loại enzyme thương mại: Lactozym, Sumizyme FP và Novozyme 188. Kết quả cho thấy chế phẩm Sumizyme FP cho hiệu suất chuyển hóa cao nhất (42,5%), theo sau là Lactozym (38,9%). Mặc dù hiệu suất thấp hơn một chút, chế phẩm Lactozym được lựa chọn cho các nghiên cứu sâu hơn nhờ ưu thế về giá thành, phù hợp cho việc triển khai sản xuất ở quy mô lớn. Việc ứng dụng enzyme β-glucosidase không chỉ nâng cao hàm lượng aglycone mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất các thực phẩm chức năng isoflavone chất lượng cao.

3.1. Cơ chế hoạt động của enzyme β glucosidase trên cơ chất glycoside

Enzyme β-glucosidase thuộc nhóm Glycoside Hydrolase (GH), có vai trò xúc tác cho phản ứng thủy phân, phá vỡ liên kết O-glycosidic. Trong trường hợp của isoflavone, enzyme này sẽ tấn công vào cơ chất glycoside (daidzin, genistin), giải phóng phân tử glucose và aglycone tương ứng (daidzein, genistein). Phản ứng này không làm thay đổi cấu trúc của phần aglycone, do đó bảo toàn nguyên vẹn hoạt tính sinh học của isoflavone. Đây là một ưu điểm vượt trội so với các phương pháp sử dụng hóa chất hoặc nhiệt độ cao có thể làm biến tính hoạt chất.

3.2. Lựa chọn nguồn enzyme thương mại cho quá trình thủy phân

Việc lựa chọn enzyme thương mại phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí sản xuất. Nghiên cứu đã khảo sát các chế phẩm có hoạt tính β-glucosidase hoặc tương tự như β-galactosidase. Chẳng hạn, Lactozym có hoạt tính chính là β-galactosidase nhưng cũng cho thấy khả năng thủy phân isoflavone glycoside hiệu quả. Sự lựa chọn cuối cùng không chỉ dựa trên hoạt độ enzyme mà còn phải cân nhắc đến các yếu tố kinh tế và tính phù hợp với quy trình sản xuất thực phẩm. Kết quả cho thấy Lactozym là một lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả và chi phí.

IV. Bí quyết tối ưu hóa quá trình thủy phân Isoflavone bằng enzyme

Để đạt được hiệu suất chuyển hóa isoflavone cao nhất, việc tối ưu hóa quá trình thủy phân là bước không thể thiếu. Hiệu quả hoạt động của enzyme phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện môi trường như nồng độ enzyme, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống các yếu tố này để tìm ra bộ thông số tối ưu cho enzyme Lactozym trên cơ chất là sữa đậu nành. Cụ thể, nồng độ enzyme được xác định là 2 ml/l, đây là mức cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Môi trường phản ứng tối ưu có độ pH là 5.0. Nhiệt độ lý tưởng cho hoạt độ enzyme được ghi nhận ở 40°C. Cuối cùng, thời gian thủy phân được lựa chọn là 4 giờ để đảm bảo quá trình chuyển hóa diễn ra gần như hoàn toàn mà không ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan của sản phẩm. Việc thiết lập được quy trình tối ưu này là nền tảng quan trọng để có thể sản xuất hàng loạt chế phẩm isoflavone đậu nành dạng aglycone với chất lượng ổn định và hàm lượng hoạt chất cao, đáp ứng tiêu chuẩn của ngành thực phẩm chức năng isoflavone.

4.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ enzyme pH và nhiệt độ

Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng aglycone tăng tỷ lệ thuận với nồng độ enzyme cho đến một ngưỡng nhất định. Tại nồng độ 2 ml/l, hàm lượng genistein và daidzein đạt mức cao mà không tăng đáng kể khi tiếp tục bổ sung enzyme. Về pH, hoạt độ enzyme đạt đỉnh ở pH 5.0 và giảm dần khi môi trường trở nên quá axit hoặc quá kiềm. Tương tự, nhiệt độ 40°C là điểm hoạt động hiệu quả nhất của enzyme Lactozym, trong khi nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn đều làm giảm hiệu suất thủy phân. Những thông số này là cơ sở khoa học để kiểm soát chất lượng quá trình sản xuất.

4.2. Xác định thời gian tối ưu cho quá trình thủy phân glycoside

Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Kết quả phân tích cho thấy quá trình chuyển hóa isoflavone diễn ra nhanh trong 4 giờ đầu và chậm dần về sau. Mặc dù kéo dài thời gian lên 8-24 giờ có thể tăng thêm một lượng nhỏ aglycone, nhưng điều này không hiệu quả về mặt kinh tế và có thể tạo điều kiện cho vi sinh vật tạp nhiễm phát triển. Do đó, thời gian thủy phân 4 giờ được xem là tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất chuyển hóa và chất lượng sản phẩm.

V. Kết quả thu nhận chế phẩm sữa bột giàu Isoflavone Aglycone

Sau khi hoàn tất quá trình thủy phân isoflavone glycoside bằng enzyme, bước tiếp theo là thu nhận chế phẩm ở dạng bột khô để dễ bảo quản và sử dụng. Phương pháp sấy phun được lựa chọn nhờ khả năng tạo ra sản phẩm dạng bột mịn, đồng nhất và phù hợp với quy mô công nghiệp. Các thông số của quá trình sấy phun cũng được tối ưu hóa quá trình thủy phân và sấy, bao gồm nhiệt độ không khí đầu vào (180°C), lưu lượng dòng nhập liệu (6 lít/giờ) và áp suất khí nén (5 bar). Với điều kiện tối ưu này, hiệu suất thu hồi sản phẩm đạt tới 93,5%. Sản phẩm cuối cùng là bột sữa đậu nành nảy mầm có màu vàng sáng, tơi mịn và mùi thơm đặc trưng. Phân tích thành phần cho thấy kết quả vô cùng ấn tượng: tổng hàm lượng isoflavone đạt 492,5 mg/100g, trong đó hàm lượng isoflavone aglycone (chủ yếu là genistein và daidzein) chiếm tới 191,5 mg/100g. Con số này cao hơn rất nhiều so với các sản phẩm đậu nành không qua xử lý enzyme, khẳng định sự thành công của quy trình nghiên cứu.

5.1. Quy trình sấy phun để thu nhận chế phẩm isoflavone

Sấy phun là công nghệ biến đổi dung dịch lỏng thành dạng bột khô thông qua việc phun sương dung dịch vào một buồng chứa dòng khí nóng. Quá trình này diễn ra rất nhanh, giúp hạn chế sự phá hủy các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt như isoflavone. Việc kiểm soát nhiệt độ đầu vào, tốc độ nhập liệu và áp suất khí nén là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng bột, độ ẩm và hiệu suất thu hồi. Quy trình này là bước hoàn thiện công nghệ, đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm đến gần hơn với sản xuất thực tế.

5.2. Phân tích thành phần dinh dưỡng và isoflavone trong sản phẩm

Sản phẩm bột thu được không chỉ giàu isoflavone aglycone mà còn có giá trị dinh dưỡng cao với hàm lượng protein lên tới 52,5% và lipid là 23,4%. Đặc biệt, hàm lượng aglycone (191,5 mg/100g) cho thấy hiệu quả vượt trội của phương pháp chiết xuất isoflavone từ đậu nành kết hợp với xử lý enzyme. Đây là một nguyên liệu tiềm năng cho ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe phụ nữ, giúp cân bằng nội tiết tố nữ estrogen một cách tự nhiên và an toàn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIỆN ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC ------ --------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Đề tài: NGHIÊN CỨU ÚNG DỤNG ENZYME TRONG CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT CHÉ PHẨM ISOFLAVONE DẠNG AGLYCONE Ngưòi hướng dẫn : TS. TRUONG HƯƠNG LAN Sinh viên thực hiện : LÊ THỊ LÝ Lớp : TP CNSH 11.03 Khóa luận tất nghiệp Lời cảm on Sau quá trình học tập, nghiên cứu và tiến hành thí nghiệm đế hoàn thành khóa luận này, trước tiên tôi xin cám on sâu sắc tới TS. Trương Hương Lan, chủ nhiệm bộ môn Thực phẩm và dinh dưỡng - Viện Công Nghiệp Thực Phấm đã tận tình hướng dẫn, cung cấp những thông tin quý giá và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Tôi cũng xin câm ơn các cán bộ của Bộ môn Thực phẩm và dinh dường - Viện Công Nghiệp Thực Pham đã giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đe tài.

Qua đây tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo cùng tập the cán bộ, nhân viên khoa Công nghệ sinh học - Viện Đại học Mờ Hà Nội đã dạy dồ, chi bảo tận tình trong quãng thời gian 4 năm học tại trường. Cuối cùng tôi xin cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ, động viên cùa gia đình và bạn bè đã dành cho tôi trong suốt quãng thời gian qua. Thư viẹn Viện Đại học Mở Hà Nội Hà Nội, ngày 21 tháng 5 năm 2015 Sinh Viên Lê Thị Lý Lê Thị Lý Lớp: 1103 Khóa luận tất nghiệp MỤC LỤC Lời cảm on MỤC LỤC KÍ HIỆU VÀ VIẾT TAT DANH MỤC BẢNG BIÊU DANH MỤC HÌNH VẼ MỞDÀU. Giới thiệu về đậu tương.

Các thành phầncó giátrị dinh dưỡng trong đậu tương. 5 ,, „, Tlur viện Viện Đại học Mở Hà Nội 1. Vitamin và khoángchất. Isoflavone trong đậu tương.

Cấu trúc isoflavone. Hàm lượng isoflavone trong thực plĩâm từ đậu tương. Lợi ích cùa isoflavone đoi với sức khỏe. Tính an toàn của isoflavone trong đậu tương.

Sự chuyển hóa isoflavone từ glycoside sang aglycone trong đậu tương bằng enzyme. Một số thực phẩm giàu isoflavone trên thị trường Việt Nam và Thế Giới. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP. Nguyên vật liệu.

20 Lê Thị Lý Lớp: lltrì Khóa luận tất nghiệp 2. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp công nghệ. Phương pháp phân tích lý hỏa.

KÉT QUẢ VÃ THẢO LUẬN. Lựa chọn nguyên liệu đậu tương có hàm lượng isollavone cao. Nghiên cứu chuyến hóa isoflavone từ dạng glycoside sang dạng aglycone trong sữa đậu nành bằng enzyme. Nghiên cứu lựa chọn enzyme thích hợp đế nâng cao hiệu suất chuyên hóa32 3.

Nghiên cứu nồng độ enzyme tối ưu đế nâng cao hiệu suất chuyến hóa. Nghiên cứu pH tối ưu đê nâng cao hiệu suất chuyên hóa. Nghiên cứu nhiệt độ toi ưu đe năng cao hiệu suất chuyến hóa. Nghiên cứu thời gian tối ưu cho quá trình thúy phân sữa đậu tương bang chê phẩm enzyme Lactozym.

Nghiên cứu thu nhận che phâm sữa bột đậu tương nảy mầm. Nghiên nhiẹt độẽỉầu btòt. Nghiên cứu xác định lưu lượng dòng nhập liệu. Nghiên cứu xác định ảnh hưởng của áp suất khí nén.

45 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 46 Lê Thị Lý Lớp: lioẳ Khóa luận tất nghiệp DANH MỤC CÁC KÝ KIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đií DAD Diode Array Detection ER Estrogen receptor - Thụ thê estrogen FDA Food and Frug Administratio - Cục Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ GH Glycoside hydrolase HPLC High Performance Liquid Chromatography - Sac ký lóng hiệu năng cao LDL-cholesterol Low density lipoprotein cholesterol - Cholestero Hiên ket Lipoprotein .CÓ tv trọng thấp Thư viện Viện Đại nọc Mở Hà Nội O-DMA 0 - desmethylangolensin PSA Prostate - Specific Antigen SP1 Soybean protein isolate P-NPG P-nitrophenyl - p - D - glucopyranoside óOAccGlc 6” - 0 - acetyl glycoside óOmaGlc 6” - 0 - malonyl glycoside SEMs Selective estrogen receptor - chat điều bien đặc hiệu thụ the estrogen Lê Thị Lý Lớp: 1105 Khóa luận tất nghiệp DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng trung bình cùa các chất có trong hạt đậu tương [3]. Thành phẩn và hàm lượng các axit amin trong hạt đậu tương.

Hàm lượng axit béo không no trong hạt đậu tương 13]. Thành phần các loại vitamin trong hạt đậu tương [3]. Thành phần các chất khoáng trong hạt đậu tương [3]. Hàm lượng sử dụng đậu tương trung bình ờ một số nước.

Một số thực phẩm giàu isotlavone. Điều kiện thủy phân sữa đậu tương của các. Hàm lượng isoflavone ờ 9 giống đậu tương khác nhau. Ảnh hưởng của nồng độ enzyme Lactozym đến sự chuyến hóa isotlavone từ dạng glycoside sang dạng aglycone.

34 Th II■ vỉẹ n yìẹn Đại li ọc Mở Ft à Nội Bàng 3. Ảnh hường của pH đến sự chuyến hổa isoflavone. Ánh hưởng của nhiệt độ đến sự chuyển hóa isoflavone-từ dạng glycoside sang dạng aglycone nhờ enzyme Lactozym. Ảnh hường cùa thời gian đến sự chuyển hóa isoflavone từ dạng glycoside sang dạng aglycone nhờ enzyme Latozym.

Ánh hường cùa nhiệt độ không khí đầu vào đến hiệu suất thu hồi và giá trị cám quan của sản phẩm. Anh hường của lưu lượng dòng nhập liệu đến. Ảnh hưởng của áp suất khí nén đến. 41 hiệu suất thu hồi và giá trị cảm quan của sản phẩm.

Thành phần dinh dưỡng và tính chất cảm quan cúa. 43 Lê Thị Lý Lớp: 110§ Khóa luận tốt nghiệp DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cây và hạt đậu tương. Cấu trúc hóa học của các aglycone.

Cấu trúc hóa học của các glycoside. Cẩu trúc hóa học của genistein. Cấu trúc hóa học cũa daidzein. Cấu trúc hóa học cùa glycitein.

Một số thực phẩm chế biến từ đậu tương. Sự thủy phân các isoflavone bằng enzyme p-glucosidase. Quy trình chuẩn bị sừa đậu tương. Hiệu suất chuyển hóa isoflavone từ dạng glycoside sang dạng aglycone 33 Hình 3.

Ảnh hướhg;qia nhiệt độ kpộrịg khí. 39 hàm lượng isoflavone trong sàn phẩm. Ánh hưởng cùa lưu lượng dòng nhập liệu đến. Ánh hưởng của áp suất khí nén đến.

42 hàm lượng isoflavone trong sàn phẩm. Sơ đồ quy trình sàn xuất bột đậu tương náy mầm.44 Lê Thị Lý Lớp: 1103 Khóa luận tất nghiệp MỎ ĐÀU Hiện nay, đậu tương đã trờ thành nguồn thực phấm không thể thiếu cùa con người. Ớ nhiều nước trên thế giới, việc sử dụng các thực phấm chế biến từ đậu tương hàng ngày đang được khuyển khích vì những lợi ích sức khỏe của nó đối với con người. Theo nhiều nghiên cứu cho thấy một số tác dụng cùa đậu tương trong việc giảm cholesterol trong máu, tức giảm thiếu nguy cơ mac các bệnh liên quan đến tim mạch [11], chúng cũng ngăn càn sự phát triến các mầm ung thư [4], ngăn ngừa bệnh thận, bệnh tiểu đường, bệnh xốp xương [5] và các triệu chứng rối loạn tiền mãn kinh [ 11.

Những tác dụng này của đậu tương có được là nhờ thành phần isoflavone có hoạt tính tương tự nội tiet to estrogen. Isoflavone trong đậu lương tồn tại ờ hai dạng chính là glycoside và aglycone. Theo các nghiên cứu đã được thực hiện, các nhà khoa học khăng định trong hạt đậu tương các aglycone chỉ chiếm một lượng nhó, hợp chất chính là các dẫn xuất của glycoside [131 (chiếm trên 90%). Nhưng aglycone lại là những phytroestrogen ,vieiiy lên MteMơHà< có hoạt tính sinh học cao, được cớ thê hâp thu nhanh hơn.

với lượng lớn hơn rât nhiều so với dạng glycoside. các isoflavone dạng glycoside cũng được thúy phân một phần thành aglycone bời nước bọt và sau đó là vi sinh vật đường ruột nhưng hiệu suất chuyến hóa thấp. Các săn phấm đậu tương truyền thống như miso, natto (Nhật Bán), Thuanao (Thái Lan), Chungnkookjang (Hàn Quốc), tempeh (Indonesia). có hàm lượng aglycone cao hơn đáng kể so với các sản phầm đậu tương không lên men.

Nhiều nghiên cứu cũng đã chi ra rằng sự chuyền hóa isoflavone dạng glycoside sang dạng aglycone nhờ quá trình náy mầm đậu tương [22], thủy phân đậu tương bằng enzyme thương mại [15, 23] và quá trình lên men với vi sinh vật [7, 16, 26]. Trong những nghiên cứu này, enzyme P-glucosidase được coi là enzyme chìa khóa, chịu trách nhiệm cho quá trình chuyền hóa isoflavone từ dạng glycoside sang dạng aglycone. Xuất phát từ mục đích xây dựng được quy trình công nghệ ứng dụng enyme đế nâng cao hiệu suất chuyến hóa từ isoflavone dạng glycoside sang isoflavone dạng aglycone giúp cơ the con người hấp thu một cách tốt hơn và đạt được hiệu quả Lê Thị Lý 1 Lớp: ỉ 103 Khóa luận tất nghiệp cao hơn trong việc ngăn ngừa một số bệnh, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng enzyme trong công nghệ sản xuất chế phấm isoílavone dạng aglycone”. Nội dung nghiên cứu gồm: - Nghiên cứu nâng cao hiệu suất chuyến hóa isotlavone đậu tương từ dạng glycoside sang dạng aglycone bang chế phẩm enzyme p-glucosidasc thương mại.

- Nghiên cứu các điều kiện tối ưu để thu nhận chế phấm sữa bột giàu isoflavone dạng aglycone. Thư viện Viện Đại học Mở Hà Nội Lê Thị Lý 2 Lớp: ỉ 103 Khóa luận tất nghiệp PHẦN I. Giới thiệu về đậu tưứng Đậu tương hay đồ tương hay đậu nành có tên khoa học là Glycine max (L) Merrill, thuộc bộ Dậu (Fabalcs). phân họ cánh bướm Fabaccac (Papilionaccac).

Đậu tương là cây thân thảo, thân cây mảnh, có lông, cao từ 0,8 - 0,9 m, cành hướng lên trên. Lá mọc cách lá có ba lá chét hình trái xoan, đầu gần nhọn, có lông, hơi không đều ở gốc. Hoa có hai loại là màu trang và màu tím, xếp thành chùm ờ nách. Quả thõng, hình lười liềm, gân bị ép, trên quả có nhiều lông mềm, tập trung ờ giữa các hạt.

Hạt đậu tương màu vàng là tôt nhất nên được trông và sử dụng nhiêu nhất 111. Cây và hạt đậu tưoug Đậu tương có nguồn gốc từ Trung Quốc cách đây khoáng 4.000 năm rồi được du nhập sang Nhật Bân vào thế ki thứ 8 và dần có mặt ớ các nước Châu Á khác. Đầu thế ký 18, đậu tương được đưa sang Châu Âu. rồi du nhập vào Châu Mỹ.

Ngày nay, đậu tương trờ lên phố biến trên toàn thế giới và thu hút sự quan tâm đặc biệt cùa nhiều nhà nghiên cứu nhờ vào giá trị dinh dưỡng cũng như hoạt tính sinh học của chúng đối với sức khỏe con người. Hoa Kỳ đang đứng đầu thế giới về sản lượng đậu tương, sau đó đến Trung Quốc và Ấn Độ. Tại Việt Nam, đậu tương đang dược trồng tại 25 trong so 63 tinh thành cà nước, với khoáng 65% diện tích tại các khu vực phía Bắc và 35% tại các khu vực phía Nam 111 Lê Thị Lý 3 Lớp: ỉ 103 Khóa luận tất nghiệp 1. Các thành phần có giá trị dinh dưững trong dậu tương Đậu tương là một loại hạt giàu protein, gluxit, lipid, muối khoáng và vitamin.

Đậu tương cũng là loại hạt duy nhất mà giá trị của nó được đánh giá đồng thời ớ cả protit và lipid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Sản xuất isoflavone aglycone bằng enzyme từ đậu tương mang đến một cái nhìn chuyên sâu về phương pháp sản xuất isoflavone aglycone – dạng hoạt chất có giá trị sinh học cao hơn từ đậu tương – thông qua việc ứng dụng công nghệ enzyme. Nội dung này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để tăng cường hiệu quả hấp thụ và các lợi ích sức khỏe tiềm năng của isoflavone aglycone, như khả năng chống oxy hóa hay hỗ trợ sức khỏe nội tiết. Đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho các nhà khoa học, chuyên gia dinh dưỡng và những ai quan tâm đến công nghệ sinh học thực phẩm cũng như việc phát triển các sản phẩm bổ sung sức khỏe.

Để có được cái nhìn toàn diện hơn về những nguyên lý hóa sinh cơ bản chi phối các quá trình biến đổi trong thực phẩm, bao gồm cả vai trò của enzyme, bạn có thể tìm hiểu thêm Giáo trình hóa sinh học thực phẩm nghề chế biến thuỷ sản trung cấp. Tài liệu này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc, giúp bạn dễ dàng liên hệ và đào sâu hơn vào các chủ đề chuyên biệt như sản xuất isoflavone bằng enzyme. Mỗi đường dẫn là một cơ hội để bạn mở rộng kiến thức, khám phá những khía cạnh sâu sắc hơn của ngành hóa sinh thực phẩm và ứng dụng của nó trong cuộc sống.