Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Nghiên cứu ứng dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Vĩnh Hùng (khóa 35), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Phước Bảo Quân và PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu tại Trường Đại học Y Hà Nội, bảo vệ năm 2023 thuộc chuyên ngành Ung thư (mã số: 9720108).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc mới và tử vong hàng đầu trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 2,206 triệu ca mắc mới và 1,796 triệu ca tử vong do ung thư phổi (chiếm 18% tổng số ca tử vong do ung thư). Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm khoảng 75 - 80% tổng số bệnh nhân ung thư phổi. Phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi kèm nạo vét hạch hệ thống là phương pháp điều trị chuẩn cho giai đoạn sớm. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 15 - 20% bệnh nhân còn khả năng phẫu thuật tại thời điểm chẩn đoán; phần lớn bệnh nhân cao tuổi, có bệnh lý nội khoa kèm theo hoặc toàn trạng kém không thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ.
Đối với nhóm bệnh nhân không mổ được, các phương pháp điều trị toàn thân (hóa trị, điều trị đích, điều trị miễn dịch) và xạ trị đóng vai trò quan trọng nhưng thường đi kèm độc tính đáng kể. Đốt sóng cao tần (Radiofrequency Ablation - RFA) là kỹ thuật phá hủy mô u tại chỗ bằng nhiệt ít xâm lấn, đã được ứng dụng trên thế giới nhằm kiểm soát khối u tại chỗ, giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống thêm. Tại Việt Nam, trước thời điểm nghiên cứu, các công trình về ứng dụng đốt sóng cao tần trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ còn rất hạn chế, quy mô mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, chưa có công trình đánh giá toàn diện về hiệu quả kiểm soát tại chỗ, thời gian sống thêm cũng như các tai biến, biến chứng lâm sàng của kỹ thuật này khi kết hợp điều trị đa mô thức.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 02 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá kết quả điều trị đốt sóng cao tần bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An.
- Nhận xét một số tai biến, biến chứng và cách xử trí của phương pháp đốt sóng cao tần ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư phổi không tế bào nhỏ không có chỉ định phẫu thuật hoặc từ chối phẫu thuật, được can thiệp điều trị bằng phương pháp đốt sóng cao tần (kết hợp hóa trị).
- Không gian nghiên cứu: Khoa Nội 2 và Khoa Ngoại 5, Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An.
- Thời gian nghiên cứu: Hoàn thành và nghiệm thu luận án vào năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước
Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán mô bệnh học, phân loại giai đoạn và các phương pháp điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ:
- Dịch tễ và yếu tố nguy cơ: Dữ liệu GLOBOCAN (2020) và thống kê của Bộ Y tế Việt Nam ghi nhận mỗi năm nước ta có hơn 20.000 ca mắc mới và khoảng 17.000 đến 21.000 ca tử vong do ung thư phổi. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu (tăng nguy cơ gấp 20 lần ở người hút 1 bao/ngày trong 40 năm; khói thuốc thụ động gây ung thư cho 25% người không hút). Các yếu tố khác bao gồm ô nhiễm không khí (benzopyrene, radon 222, polonium), bức xạ ion hóa, di truyền, nhiễm HPV, chế độ ăn thừa beta-caroten ở người hút thuốc, và yếu tố nội tiết.
- Chẩn đoán hình ảnh và can thiệp: Độ nhạy và độ đặc hiệu của chụp cắt lớp vi tính (CLVT) trong đánh giá xâm lấn thành ngực theo Ratto và cộng sự lần lượt là 83% và 80%; xác định hạch trung thất có độ nhạy dao động từ 51 - 95%. Giá trị của PET/CT theo Kumar (2011) đạt độ nhạy 87%, độ đặc hiệu 70% trong phát hiện di căn hạch vùng. Kỹ thuật sinh thiết u phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CLVT đạt độ nhạy 92,5%, độ đặc hiệu 86,5% và độ chính xác 91,1%.
- Các liệu pháp toàn thân: Thử nghiệm của Solomon BJ và cộng sự chứng minh hiệu quả của crizotinib trên bệnh nhân có đột biến gen ALK với trung vị sống thêm không tiến triển đạt 10,9 tháng so với 7,0 tháng của hóa chất ($p < 0,001$). Thử nghiệm pha 3 của Reck M và cộng sự trên bệnh nhân có bộc lộ PD-L1 $\ge 50%$ cho thấy pembrolizumab cải thiện sống thêm không tiến triển (10,3 tháng so với 6,0 tháng, $p < 0,001$) và sống thêm toàn bộ 6 tháng (80,2% so với 72,4%, $p = 0,005$).
- Nghiên cứu về đốt sóng cao tần trên thế giới: Dupuy (2015) nghiên cứu trên 51 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn Ia không mổ được tại 16 trung tâm ở Mỹ, ghi nhận tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) 1 năm là 86,3%, 2 năm là 69,8%; tỷ lệ sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ (LPFS) 1 năm là 68,9% và 2 năm là 59,8%. Tổng quan hệ thống của Guiyuan Li và cộng sự trên 20 nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến chứng chính gộp là 6% (95%CI: 3% - 8%) và biến chứng nhỏ là 27% (95%CI: 14% - 41%). Takao Hiraki và cộng sự ghi nhận tỷ lệ tràn khí màng phổi sau RFA lên tới 63%, trong đó dưới 15% cần đặt dẫn lưu.
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Đinh Trọng Toàn và cộng sự (2013) tại Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch thực hiện trên 32 bệnh nhân (27 UTPKTBN và 5 di căn phổi), ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn sau 1 tháng là 25%, đáp ứng một phần 75%; biến chứng tràn khí màng phổi gặp ở 43,75% trường hợp, ho ra máu 6,2%, viêm phổi 3,1%.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả kỹ thuật ban đầu trên cỡ mẫu nhỏ, thiếu dữ liệu theo dõi dọc về thời gian sống thêm toàn bộ (OS), thời gian sống không tiến triển tại chỗ (LPFS), cũng như chưa phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và tỷ lệ tai biến khi áp dụng tại bệnh viện chuyên khoa ung bướu tuyến tỉnh. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc đánh giá toàn diện hiệu quả can thiệp ĐSCT kết hợp phác đồ hóa trị toàn thân, đồng thời phân tích chi tiết các yếu tố liên quan đến biến chứng và cách xử trí thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và nguyên lý kỹ thuật
Phương pháp đốt sóng cao tần (RFA) sử dụng dòng điện xoay chiều có tần số cao từ 200 đến 1200 kHz tạo ra điện trường dao động giữa kim điện cực và các bản điện cực đối tiếp xúc trên cơ thể người bệnh. Dưới tác động của điện trường, các ion trong mô u xung quanh đầu kim dao động và va đập ma sát, chuyển hóa động năng thành nhiệt năng tại chỗ.
| Ngưỡng nhiệt độ (°C) |
Tác động sinh học đối với tế bào và mô u |
| 41°C - 45°C |
Tế bào tăng tính nhạy cảm, dễ bị tổn thương bởi tia xạ và hóa chất |
| 45°C - 50°C |
Tế bào bị phá hủy không hồi phục trong vòng 1 - 2 giờ |
| 50°C - 55°C |
Tế bào bị phá hủy không hồi phục trong vòng 4 - 6 phút |
| 60°C - 100°C |
Protein bị đông vón, ty lạp thể và hệ thống enzym bị phá hủy hoàn toàn |
| 100°C - 110°C |
Mô u bị than hóa (carbon hóa) và bốc hơi |
Để đảm bảo phá hủy hoàn toàn khối u và hạn chế tái phát tại chỗ, nhiệt độ trong toàn bộ thể tích u và diện rìa tổ chức lành xung quanh dày 10 mm (diện đốt phá hủy nhiệt phải có đường kính lớn hơn đường kính u 2 cm) cần được duy trì từ 50°C đến 100°C. Để mở rộng thể tích hoại tử nhiệt và hạn chế hiện tượng than hóa sớm quanh đầu kim, các kỹ thuật bổ trợ được sử dụng gồm: bơm dung dịch NaCl làm tăng tính dẫn điện và làm mát; kim điện cực có đầu tự làm lạnh (cooled tip); kim điện cực chùm hoặc kim đa cực.
Khung phân tích và hệ thống tiêu chuẩn đánh giá
- Chẩn đoán giai đoạn: Phân loại giai đoạn TNM theo Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC phiên bản thứ 7 năm 2010 và cập nhật phiên bản thứ 8 năm 2017).
- Phân loại mô bệnh học: Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2015.
- Đánh giá toàn trạng: Thang điểm toàn trạng ECOG (Eastern Cooperative Oncology Group) / Performance Status (PS 0 - 2).
- Đánh giá mức độ đau: Thang điểm nhìn tương quan VAS (Visual Analogue Scale).
- Đánh giá đáp ứng u: Tiêu chuẩn đáp ứng u đặc RECIST phiên bản 1.1 (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) trên hình ảnh CLVT lồng ngực có cản quang.
- Đánh giá sống thêm: Thời gian sống thêm toàn bộ (OS - Overall Survival) và thời gian sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ (LPFS - Local Progression-Free Survival).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu lâm sàng mô tả, tiến cứu theo dõi dọc.
- Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An.
- Tiêu chuẩn lựa chọn:
- Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng mô bệnh học hoặc tế bào học.
- Khối u không còn chỉ định phẫu thuật (do giai đoạn bệnh, tuổi cao, bệnh lý kèm theo) hoặc bệnh nhân từ chối phẫu thuật.
- Số lượng khối u: u nguyên phát hoặc thứ phát từ 1 đến tối đa 3 khối.
- Kích thước khối u tối ưu $\le 5\text{ cm}$ (hoặc khối u lớn điều trị giảm nhẹ triệu chứng).
- Chỉ số toàn trạng ECOG/PS: $0 - 2$.
- Không có rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được.
- Tiêu chuẩn loại trừ:
- Khối u nằm sát các cơ quan trọng yếu (khoảng cách đến mạch máu lớn, khí quản trung tâm, tim $< 1\text{ cm}$).
- Khối u kèm theo xẹp phổi hoặc viêm phổi tắc nghẽn toàn bộ.
- Chỉ số toàn trạng PS $> 2$.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Quy trình kỹ thuật can thiệp và theo dõi:
- Can thiệp RFA dưới hướng dẫn của hệ thống chụp CLVT nhằm định vị chính xác vị trí kim đốt trong khối u.
- Lựa chọn loại kim (kim đơn cực làm lạnh, kim đa cực) và thời gian phát sóng (trung bình 8 - 30 phút) phù hợp với kích thước khối u.
- Phối hợp phác đồ hóa chất toàn thân dựa trên platin (carboplatin/cisplatin kết hợp paclitaxel, docetaxel, gemcitabine, pemetrexed hoặc vinorelbine).
- Đánh giá hình ảnh sau can thiệp bằng CLVT có tiêm thuốc cản quang 3 pha (30 giây, 70 giây và 3 phút sau tiêm 120 ml thuốc cản quang tĩnh mạch với tốc độ 3 ml/s) tại các thời điểm: ngay sau thủ thuật, sau 1 tháng, và định kỳ mỗi 3 tháng.
- Phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng các thuật toán thống kê y học, phân tích sống thêm theo phương pháp Kaplan-Meier, kiểm định Log-rank và mô hình hồi quy đa biến Cox để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến OS và LPFS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận và y văn toàn diện về bệnh lý ung thư phổi không tế bào nhỏ và phương pháp đốt sóng cao tần:
- Trình bày chi tiết dịch tễ học thế giới và Việt Nam, các yếu tố căn nguyên (thuốc lá, ô nhiễm môi trường, xạ trị, di truyền, nội tiết, HPV).
- Phân tích triệu chứng lâm sàng theo vị trí u (trung tâm, ngoại vi, hội chứng Pancoast, hội chứng Horner, khàn tiếng do liệt thần kinh quặt ngược, hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên, triệu chứng cận ung thư).
- Tổng quan các phương pháp cận lâm sàng: X-quang quy ước, siêu âm, CLVT (đo thể tích, xâm lấn màng phổi, thành ngực, trung thất, hạch bạch huyết), MRI sọ não, xạ hình xương và PET/CT.
- Trình bày hệ thống phân loại TNM (AJCC 7 và AJCC 8) và phân loại mô bệnh học WHO 2015 (ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy, u thần kinh nội tiết, ung thư biểu mô tế bào lớn).
- Tổng quan các phương pháp điều trị đa mô thức: chỉ định phẫu thuật cắt thùy kèm vét hạch N1, N2; các phác đồ hóa trị nhóm platin; kỹ thuật xạ trị (3D-CRT, IMRT, SBRT); các liệu pháp nhắm trúng đích (kháng EGFR TKIs, ức chế ALK crizotinib, ROS1, BRAF, MET) và liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (kháng PD-1/PD-L1 như pembrolizumab, nivolumab, atezolizumab).
- Phân tích so sánh các kỹ thuật phá hủy mô u tại chỗ bằng nhiệt dưới hướng dẫn hình ảnh: Đốt sóng cao tần (RFA), Đốt vi sóng (Microwave Ablation - MWA), và Cắt lạnh (Cryoablation).
- Trình bày nguyên lý sinh nhiệt của RFA, động học nhiệt mô, các yếu tố cản trở nhiệt (hiện tượng carbon hóa, tản nhiệt do dòng máu chảy qua mạch máu lớn lân cận - "heat sink effect"), chỉ định, chống chỉ định, quy trình chụp CLVT theo dõi và các nghiên cứu lâm sàng tiêu biểu trong và ngoài nước.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và các bước triển khai kỹ thuật tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An:
- Xác định rõ tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ của đối tượng nghiên cứu.
- Trình bày bảng hướng dẫn lựa chọn loại kim đốt và thời gian phát sóng cao tần theo kích thước khối u nhằm bảo đảm vùng nhiệt hoại tử bao phủ toàn bộ u và diện rìa an toàn 10 mm.
- Mô tả chi tiết kỹ thuật chọc kim qua da dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính, quy trình kiểm soát hô hấp của bệnh nhân trong lúc định vị kim.
- Thiết lập quy trình phối hợp điều trị hóa chất toàn thân sau can thiệp nhiệt tại chỗ.
- Định nghĩa các biến số nghiên cứu: đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử hút thuốc, chỉ số toàn trạng ECOG/PS, kích thước và vị trí khối u, giai đoạn bệnh T, N, M, thể mô bệnh học, mức độ giảm đau theo thang điểm VAS, tỷ lệ hoại tử khối u, mức độ đáp ứng theo tiêu chuẩn RECIST 1.1 sau 1 tháng.
- Xác định các biến số về tai biến và biến chứng: tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, ho ra máu, đau ngực, nhiễm trùng/sốt, viêm phổi và các tai biến hiếm gặp.
- Trình bày quy trình thu thập số liệu, các biện pháp kiểm soát sai số và phương pháp xử lý số liệu thống kê y học (đơn biến, đa biến).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ nhóm bệnh nhân nghiên cứu:
- Đặc điểm đối tượng nghiên cứu: Thống kê về tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), tiền sử hút thuốc lá, chỉ số toàn trạng ECOG/PS, đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tại thời điểm ban đầu.
- Đặc điểm khối u và giải phẫu bệnh: Phân bố kích thước u, vị trí u, phân loại giai đoạn bệnh TNM và phân bố typ mô bệnh học (ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy...).
- Thông số kỹ thuật can thiệp: Số lần đốt trung bình theo kích thước khối u, thời gian đốt trung bình lần 1, loại kim điện cực sử dụng.
- Đáp ứng điều trị và giảm nhẹ triệu chứng: Mức độ giảm đau trên thang điểm VAS sau điều trị RFA; tỷ lệ và mức độ hoại tử u sau 1 lần can thiệp; tỷ lệ đáp ứng khối u sau 1 tháng theo tiêu chuẩn RECIST 1.1; các phác đồ hóa chất phối hợp.
- Thời gian sống thêm toàn bộ (OS): Thời gian sống thêm toàn bộ trung vị; tỷ lệ sống thêm toàn bộ tích lũy theo từng năm (1 năm, 2 năm, 3 năm...); phân tích so sánh tỷ lệ sống thêm toàn bộ theo giới tính, nhóm tuổi, chỉ số BMI, tiền sử hút thuốc, chỉ số ECOG/PS, kích thước u, giai đoạn bệnh và mức độ đáp ứng điều trị.
- Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ (LPFS): Thời gian sống không tiến triển tại chỗ trung vị; tỷ lệ LPFS theo từng năm; phân tích so sánh LPFS theo các phân nhóm lâm sàng, kích thước khối u, giai đoạn bệnh, mức độ hoại tử u và mục tiêu điều trị.
- Phân tích hồi quy đa biến: Xác định các yếu tố độc lập có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống không tiến triển tại chỗ (LPFS).
- Tai biến và biến chứng: Tỷ lệ xuất hiện các biến chứng sớm và muộn (tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, đau ngực, ho ra máu, sốt, nhiễm trùng...); tỷ lệ các trường hợp cần can thiệp đặt ống dẫn lưu màng phổi hoặc điều trị nội khoa bảo tồn; phân tích các yếu tố liên quan đến biến chứng sau ĐSCT.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 phân tích, lý giải và đối chiếu kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Bàn luận về đặc điểm bệnh nhân và khối u: Phân tích đặc điểm phân bố tuổi, giới, thể trạng ECOG/PS, mối liên quan với thói quen hút thuốc, typ mô bệnh học chiếm ưu thế, sự phân bố giai đoạn bệnh và lý do người bệnh không thể thực hiện phẫu thuật cắt bỏ u phổi.
- Bàn luận về kỹ thuật can thiệp và phối hợp điều trị: Đánh giá tính phù hợp của việc lựa chọn loại kim đốt, thời gian phát sóng cao tần, số lần can thiệp đối với các nhóm kích thước u; vai trò của việc kết hợp đốt sóng cao tần với hóa trị toàn thân nhằm tăng cường kiểm soát vi di căn và cải thiện thời gian sống thêm.
- Bàn luận về hiệu quả kiểm soát tại chỗ và sống thêm: So sánh thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian kiểm soát tại chỗ (LPFS) của nghiên cứu với các công trình quốc tế (như nghiên cứu của Dupuy và các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm); phân tích vai trò của kích thước u $\le 3\text{ cm}$ và mức độ hoại tử hoàn toàn sau can thiệp như các yếu tố tiên lượng thuận lợi.
- Bàn luận về tai biến, biến chứng và giải pháp xử trí: Phân tích cơ chế và tần suất của tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi do phản ứng nhiệt màng phổi, đau sau can thiệp và ho ra máu. Đối chiếu tỷ lệ biến chứng với các báo cáo của Takao Hiraki, Hui Xu, Marcello Carlo Ambrogi, T.de Baere và nghiên cứu trong nước của Đinh Trọng Toàn. Đánh giá tính an toàn của kỹ thuật khi hầu hết các biến chứng được kiểm soát bằng điều trị nội khoa hoặc dẫn lưu khoang màng phổi đơn giản.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn
- Ứng dụng thành công kỹ thuật can thiệp nhiệt tại chỗ: Luận án đã xây dựng và áp dụng quy trình điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính kết hợp hóa trị toàn thân tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An, chứng minh tính khả thi và an toàn của phương pháp tại cơ sở chuyên khoa tuyến tỉnh.
- Cung cấp dữ liệu lâm sàng và sống thêm toàn diện: Luận án cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về tỷ lệ đáp ứng khối u theo RECIST 1.1, tỷ lệ hoại tử mô u, mức độ cải thiện triệu chứng đau theo thang điểm VAS, thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ (LPFS) theo từng năm trên bệnh nhân Việt Nam.
- Xác định các yếu tố tiên lượng: Luận án chỉ ra mối liên quan giữa kích thước khối u, giai đoạn bệnh, chỉ số toàn trạng ECOG và mức độ đáp ứng/hoại tử khối u với thời gian sống thêm của người bệnh qua phân tích đơn biến và đa biến.
- Hệ thống hóa biến chứng và phác đồ xử trí: Luận án thống kê chi tiết phổ tai biến, biến chứng sau can thiệp RFA (tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, ho ra máu, sốt, đau ngực), phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan và đề xuất quy trình theo dõi bằng CLVT 3 pha cũng như các biện pháp xử trí bảo tồn và can thiệp kịp thời.
Kiến nghị và đề xuất
- Đốt sóng cao tần dưới hướng dẫn CLVT nên được chỉ định như một lựa chọn can thiệp tại chỗ hiệu quả cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm không thể phẫu thuật hoặc bệnh nhân giai đoạn tiến triển cần kiểm soát khối u và giảm nhẹ triệu chứng đau.
- Cần thực hiện quy trình chụp CLVT theo dõi định kỳ (ngay sau thủ thuật, sau 1 tháng và mỗi 3 tháng) để đánh giá mức độ hoại tử u và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng màng phổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm (Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An), chưa mở rộng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng đa trung tâm.
- Chống chỉ định kỹ thuật đối với các khối u nằm sát các mạch máu lớn, tim hoặc đường dẫn khí trung tâm ($< 1\text{ cm}$) do nguy cơ biến chứng và hiện tượng tản nhiệt dòng máu làm giảm hiệu quả phá hủy mô u.
- Khả năng tiếp cận các thuốc điều trị đích thế hệ mới và thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch tại thời điểm nghiên cứu còn hạn chế do chi phí kinh tế cao.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hạn để đánh giá sâu hơn tỷ lệ sống thêm 5 năm.
- Nghiên cứu kết hợp đốt sóng cao tần với các liệu pháp toàn thân tiên tiến như thuốc kháng PD-1/PD-L1 hoặc thuốc nhắm trúng đích phân tử.
- Tiến hành các nghiên cứu so sánh đối đầu giữa phương pháp đốt sóng cao tần (RFA) với các công nghệ can thiệp nhiệt khác như đốt vi sóng (MWA) hoặc cắt lạnh (Cryoablation) trong điều trị u phổi.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo khoa học và thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và Phẫu thuật lồng ngực: Tham khảo chỉ định, phác đồ phối hợp đa mô thức giữa can thiệp tại chỗ bằng nhiệt và hóa trị toàn thân cho bệnh nhân không còn khả năng phẫu thuật.
- Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh can thiệp: Tham khảo chi tiết quy trình kỹ thuật chọc kim dưới hướng dẫn CLVT, nguyên tắc lựa chọn kim đốt, thời gian phát nhiệt, kiểm soát vùng rìa an toàn 2 cm và quy trình chụp CLVT 3 pha theo dõi sau can thiệp.
- Học viên sau đại học (Nghiên cứu sinh, Bác sĩ Nội trú, Bác sĩ Chuyên khoa II): Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng trong ung bướu học, cách thức thu thập biến số, đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST 1.1, phân loại TNM 7/8 và phân tích sống thêm Kaplan-Meier/Cox.
- Các bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh: Minh chứng cho khả năng triển khai an toàn và hiệu quả các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn kỹ thuật cao tại tuyến cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên lý sinh nhiệt và yêu cầu diện đốt an toàn của phương pháp RFA trong u phổi là gì?
Phương pháp RFA sử dụng dòng điện xoay chiều tần số cao (200 - 1200 kHz) truyền qua kim điện cực đặt trong khối u, làm các ion mô dao động ma sát sinh nhiệt tại chỗ. Khi nhiệt độ mô đạt 60°C - 100°C, protein bị đông vón và tế bào hoại tử hoàn toàn. Để đảm bảo phá hủy triệt để khối u và tránh tái phát, diện đốt nhiệt phải bao phủ toàn bộ thể tích khối u và thêm diện rìa mô lành xung quanh 10 mm (đường kính vùng phá hủy nhiệt lớn hơn đường kính khối u 2 cm).
2. Các chỉ định và chống chỉ định chính của phương pháp đốt sóng cao tần trong điều trị ung thư phổi là gì?
- Chỉ định: Ung thư phổi nguyên phát hoặc thứ phát (1 đến tối đa 3 khối) không còn chỉ định mổ hoặc bệnh nhân từ chối mổ; kích thước u tối ưu $\le 5\text{ cm}$; điều trị giảm đau khi khối u xâm lấn thành ngực.
- Chống chỉ định: Khối u cách mạch máu lớn, tim, đường dẫn khí trung tâm $< 1\text{ cm}$; u kèm xẹp phổi hoặc viêm phổi tắc nghẽn; rối loạn đông máu không kiểm soát; chỉ số toàn trạng ECOG/PS $> 2$; phụ nữ có thai.
3. Những tai biến, biến chứng nào thường gặp nhất sau can thiệp đốt sóng cao tần u phổi?
Các biến chứng thường gặp nhất bao gồm: tràn khí màng phổi (tỷ lệ trong y văn có thể lên tới 42,3% - 63%), tràn dịch màng phổi (do phản ứng nhiệt màng phổi, dao động 1% - 60%), đau tức ngực sau thủ thuật (khoảng 20% cần giảm đau mức độ sâu), ho ra máu và sốt/nhiễm trùng nhẹ. Phần lớn các trường hợp tràn khí và tràn dịch màng phổi mức độ nhẹ được điều trị bảo tồn, chỉ khoảng 10% - 15% cần đặt ống dẫn lưu khoang màng phổi.
4. Quy trình chụp cắt lớp vi tính theo dõi bệnh nhân sau can thiệp RFA được khuyến cáo như thế nào?
Bệnh nhân được chụp CLVT lồng ngực có tiêm thuốc cản quang 3 pha (ở các thời điểm 30 giây, 70 giây và 3 phút sau khi tiêm 120 ml thuốc cản quang tĩnh mạch tốc độ 3 ml/s):
- Chụp ngay sau thủ thuật: Đánh giá khối u đã được bao phủ hoàn toàn chưa và phát hiện sớm các tai biến (tràn khí, tràn máu màng phổi).
- Chụp sau can thiệp 1 tháng: Đánh giá diện tích hoại tử nhiệt và đáp ứng u theo tiêu chuẩn RECIST 1.1.
- Chụp định kỳ 3 tháng một lần: Theo dõi nguy cơ tái phát tại rìa khối u hoặc xuất hiện tổn thương di căn mới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Vĩnh Hùng là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu về ứng dụng phương pháp đốt sóng cao tần (RFA) dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính kết hợp hóa trị cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được tại Bệnh viện Ung Bướu Nghệ An. Công trình đã chứng minh kỹ thuật RFA là giải pháp điều trị can thiệp tại chỗ ít xâm lấn, an toàn và có hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát khối u, giảm đau và kéo dài thời gian sống thêm cho nhóm bệnh nhân không còn chỉ định phẫu thuật. Các phát hiện và số liệu của luận án cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, chỉ định lâm sàng và quản lý biến chứng RFA trong chuyên ngành ung bướu tại Việt Nam.