Nghiên cứu ứng dụng bèo cái (Pistia Stratiotes) thu hồi đạm trong điều kiện nhiễm mặn

Nghiên cứu ứng dụng bèo cái xử lý nước nhiễm mặn, thu hồi đạm hiệu quả. Giải pháp tiềm năng cho nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hoá Học – Môi Trường, Bộ môn Sinh Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

N/A

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH ẢNH

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về bèo cái [5]

1.2. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về xử lý ammonium và nitrat.6

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu và hoá chất

2.1.1. Dụng cụ và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Bố trí thí nghiệm và thu mẫu

2.2.2. Pha môi trường nuôi bèo

2.2.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phân tích

2.2.4. Phương pháp đo NH4+

2.2.5. Phương pháp đo NO3-

2.2.6. Tính tổng lượng Nitơ bị hấp thụ

2.2.7. Phương pháp xử lý thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Sự thay đổi về mặt hình thái của bèo

3.1.1. Thay đổi về hình thái

3.1.2. Thay đổi về sinh khối

3.2. Sự thay đổi của pH

3.3. Sự thay đổi của độ mặn

3.4. Sự thay đổi của EC

3.5. Sự thay đổi của TDS

3.6. Nồng độ NH4+ sau khi kết thúc thí nghiệm

3.7. Nồng độ NO3- sau khi kết thúc thí nghiệm

3.8. Tổng lượng Nitơ hấp thụ của môi trường

3.9. Sự tương quan giữa các chỉ số

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bèo Cái Thu Hồi Đạm Giải Pháp Xử Lý Nước Nhiễm Mặn

Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng bèo cái (Pistia stratiotes) trong việc thu hồi đạm từ nguồn nước bị nhiễm mặn. Tình trạng ô nhiễm đạm, do sử dụng phân bón không hợp lý, kết hợp với xâm nhập mặn, đang là thách thức lớn. Nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng và xử lý ô nhiễm của bèo cái trong môi trường có độ mặn khác nhau. Bốn công thức thí nghiệm đã được thiết lập, với nồng độ ammonium và nitrate cố định (25 mg/L) và độ mặn biến đổi: (1) Đối chứng (0% NaCl), (2) CT1 (0,1% NaCl), (3) CT2 (0,25% NaCl), và (4) CT3 (0.5% NaCl). Mỗi công thức được lặp lại ba lần. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của độ mặn đến khả năng hấp thụ đạm của bèo cái. Kết quả cho thấy, nồng độ ammonium và nitrate đều giảm theo thời gian. Sinh khối bèo cái giảm khi độ mặn vượt quá 0.25%. Bèo ở thí nghiệm NO3- phát triển kém hơn so với thí nghiệm NH4+. Nghiên cứu kết luận rằng bèo cái có khả năng sinh trưởng và xử lý ô nhiễm tốt ở độ mặn dưới 0.25%.

1.1. Tổng quan về bèo cái Pistia stratiotes

Bèo cái, còn gọi là bèo tai tượng, là loài thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước. Bèo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, có khả năng sinh sản nhanh chóng. Bèo cái có nhiều lợi ích như tạo nơi trú ẩn cho cá, cạnh tranh thức ăn với tảo, và hấp thụ kim loại nặng và chất dinh dưỡng. Bèo cái có khả năng bèo cái hấp thụ đạm.

1.2. Thực trạng ô nhiễm đạm và nhiễm mặn tại Việt Nam

Việt Nam là một nước có hệ thống sông ngòi dày đặc, giáp biển Đông. Quá trình xâm thực mặn, cùng với ô nhiễm do sử dụng phân bón quá mức, đang gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Các đợt nhiễm mặn diễn ra thường xuyên và kéo dài hơn. Nghiên cứu về xử lý nước nhiễm mặnxử lý ô nhiễm đạm đang trở nên cấp thiết.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Độ Mặn Đến Khả Năng Hấp Thụ Đạm

Độ mặn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của thực vật thủy sinh. Nồng độ muối cao có thể gây ra căng thẳng thẩm thấu và ion cho cây. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của độ mặn khác nhau (0%, 0.1%, 0.25%, và 0.5% NaCl) đến khả năng thu hồi đạm từ nước thải bằng bèo cái. Kết quả cho thấy sinh khối của bèo bị giảm khi tăng độ mặn quá 0.25%, bèo ở thí nghiệm NO3- không phát triển tốt như trong thí nghiệm NH4+. Việc trồng bèo cũng có xu hướng giảm đáng kể độ mặn, pH, TDS và EC. Nghiên cứu kết luận rằng bèo cái có khả năng sinh trưởng và xử lý ô nhiễm tốt với độ mặn dưới 0.25%.

2.1. Ảnh hưởng của độ mặn đến sinh trưởng của bèo cái

Độ mặn cao gây khó khăn cho việc hút nước và trao đổi chất trong tế bào thực vật. Nghiên cứu này xác nhận rằng độ mặn vượt quá 0.25% gây giảm sinh khối đáng kể cho bèo cái. Khả năng chịu mặn của bèo cái là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

2.2. So sánh khả năng hấp thụ NH4 và NO3 trong điều kiện nhiễm mặn

Kết quả cho thấy bèo cái hấp thụ NH4+ tốt hơn NO3- trong điều kiện nhiễm mặn. Điều này có thể do ưu tiên hấp thụ NH4+ của thực vật thủy sinh. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ cơ chế hấp thụ đạm của bèo cái trong môi trường này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm Thu Hồi Đạm Bằng Bèo Cái

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá khả năng xử lý nước thải bằng thực vật thủy sinh. Bèo cái được nuôi trồng trong môi trường NH4+ và NO3- riêng biệt, với độ mặn khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm hình thái, sinh khối, pH, EC, độ mặn, và nồng độ NH4+, NO3-. Mẫu nước được thu định kỳ để phân tích. Kết quả được xử lý thống kê để đưa ra kết luận.

3.1. Thiết kế thí nghiệm với các công thức độ mặn khác nhau

Bốn công thức thí nghiệm được thiết lập với độ mặn biến đổi (0%, 0.1%, 0.25%, và 0.5% NaCl). Mỗi công thức được lặp lại ba lần. Đây là một thiết kế thí nghiệm phổ biến để đánh giá ảnh hưởng của một yếu tố đến đối tượng nghiên cứu.

3.2. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước

Các chỉ tiêu chất lượng nước như pH, EC, độ mặn, và nồng độ NH4+, NO3- được đo bằng các thiết bị chuyên dụng. Các phương pháp phân tích tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Dữ liệu được xử lý thống kê để đảm bảo tính chính xác.

IV. Kết Quả Bèo Cái Giảm Đáng Kể Độ Mặn và Nồng Độ Đạm

Kết quả nghiên cứu cho thấy bèo cái có khả năng giảm đáng kể độ mặn, pH, TDS, và EC trong môi trường thí nghiệm. Nồng độ ammonium và nitrate đều giảm theo thời gian. Sinh khối bèo cái giảm khi độ mặn vượt quá 0.25%. Bèo ở thí nghiệm NO3- phát triển kém hơn so với thí nghiệm NH4+. Nghiên cứu kết luận rằng bèo cái có khả năng sinh trưởng và hiệu quả xử lý nước thải tốt ở độ mặn dưới 0.25%.

4.1. Sự thay đổi về hình thái và sinh khối của bèo cái

Bèo cái có sự thay đổi về hình thái khi độ mặn tăng. Lá bèo trở nên vàng úa và rễ phát triển kém hơn. Sinh khối bèo giảm đáng kể khi độ mặn vượt quá 0.25%. Sinh khối bèo cái là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả xử lý.

4.2. Khả năng hấp thụ NH4 và NO3 của bèo cái trong điều kiện nhiễm mặn

Bèo cái hấp thụ NH4+ và NO3- trong điều kiện nhiễm mặn, nhưng hiệu quả giảm khi độ mặn tăng. Nồng độ NH4+ giảm nhiều hơn so với NO3-. Nghiên cứu cho thấy bèo cái có khả năng bèo cái xử lý nước nhiễm mặn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Xử Lý Nước Thải Nhiễm Mặn

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc phát triển mô hình xử lý nước thải nhiễm mặn bằng bèo cái. Bèo cái có thể được sử dụng để xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải nuôi trồng thủy sản, và nước thải công nghiệp. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình thu hồi đạm bằng bèo cái.

5.1. Ứng dụng bèo cái trong nuôi trồng thủy sản

Bèo cái có thể được sử dụng để xử lý nước thải trong ao nuôi cá, giảm ô nhiễm đạm và tạo môi trường sống tốt hơn cho cá. Nghiên cứu về ứng dụng bèo cái trong nuôi trồng thủy sản đang được quan tâm.

5.2. Bèo cái làm phân bón sau khi thu hồi đạm

Sinh khối bèo cái sau khi thu hồi đạm có thể được sử dụng làm phân bón hữu cơ. Điều này giúp tái sử dụng tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Cần phân tích thành phần dinh dưỡng của bèo cái để xác định hiệu quả làm phân bón.

VI. Kết Luận Bèo Cái Giải Pháp Tiềm Năng Hướng Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của bèo cái trong việc thu hồi đạm từ nước thải nhiễm mặn. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu với quy mô lớn hơn để khẳng định lại kết quả. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quá trình thu hồi đạm bằng bèo cái, đánh giá khả năng chịu mặn của các giống bèo khác nhau, và phát triển hệ thống xử lý nước thải bằng thực vật thủy sinh hiệu quả.

6.1. Tương lai của ứng dụng bèo cái trong xử lý ô nhiễm

Bèo cái có tiềm năng lớn trong việc xử lý ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt là ô nhiễm đạm và nhiễm mặn. Cần có sự đầu tư và hỗ trợ để phát triển các ứng dụng thực tế.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp thụ đạm của bèo cái

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp thụ đạm của bèo cái sẽ giúp tối ưu hóa quá trình xử lý. Cần tìm hiểu về ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khác đến khả năng hấp thụ của bèo cái.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Tổng quan về bèo cái [5]  Phân loại - Giới: Plantae - Nghành: Magnoliophyta - Lớp: Liliopsida - Phân lớp: Alismatales - Họ: Araceae - Chi: Pistia L. 1 Bèo cái (Pistia stratiotes) và phân loại Bèo cái (Pistia stratiotes) là một chi thực vật thủy sinh thuộc họ Ráy (Araceae), chỉ có một loài duy nhất có danh pháp khoa học là Pistia Stratiotes mà tiếng Việt gọi là bèo cái hay còn được gọi là bèo tai tượng. Về nguồn gốc, người ta vẫn chưa chắc chắn về nguồn gốc của bèo cái nhưng có thể là ở vùng nhiệt đới.

Lần đầu bèo cái được miêu tả một cách khoa học là từ bèo cái sông Nin, gần hồ Victoria thuộc châu Phi. Hiện nay, bèo cái có mặt gần như tại mọi vùng nước ngọt của khu vực nhiệt đới thông qua phổ biến tự nhiên hay nhờ con người. Bèo cái, còn được gọi là Jal kumbhi, là một loài thực vật sống dưới nước, stoloniferous, nổi trên hồ, suối và nước tù đọng ao và trong nước giàu vôi, khắp Ấn Độ. Nó được phân phối trong khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới của Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ.

Bốn giống được phân biệt. Giống Ấn Độ được gọi cuneta. Nó được nhân giống bằng hạt hoặc nhanh hơn bằng stolon. Nó tạo thành một lớp nền dày đặc trên bề mặt nước và gây ra tắc nghẽn đường nước.

Nó cũng có trách nhiệm chứa chấp ấu trùng muỗi mang ký sinh trùng giun chỉ. Nó nở hoa trong mùa nóng và quả xuất hiện sau cơn mưa SVTH: NGUYỄN THỊ THUỲ LƯƠNG GVHD: TS. NGUYỄN SỸ TOÀN 4 Nghiên cứu ứng dụng bèo cái để thu hồi đạm trong điều kiện nhiễm mặn  Đặc điểm: - Bèo cái là một loài cây lâu năm một lá mầm với các lá dày, mềm tạo ra hình dáng giống một cái nơ. - Lá mọc từ rễ, mọc hoa thị ở gốc.

- Các lá có thể dài đến 14cm và không có cuống, có màu xanh lục nhạt, với các gân lá song song, các mép lá gợn sóng và được che phủ bởi một lớp lông tơ nhỏ và ngắn. - Bèo cái là thực vật đơn tính, có các hoa nhỏ ẩn ở đoạn giữa của cây trong các đám lá, có màu trắng nhạt, các quả mọng màu lục có kích thước nhỏ được tạo ra sau khi hoa được thụ phấn. - Bèo cái sống nổi trên mặt nước trong khi rễ của bèo cái chìm dưới nước gần các đám lá trôi nổi. - Rễ của bèo cái thuộc loại rễ chùm.

- Sinh sản vô tính, các cây mẹ và cây con liên kết nhau bằng một thân bò ngắn, tạo ra các cụm bèo dày đặc.  Lợi ích: - Thường được sử dụng trong các ao nuôi cá ở các vùng nhiệt đới để tạo nơi trú ẩn cho cá bột và cá nhỏ. - Cạnh tranh thức ăn với tảo trong nước, vì thế bèo cái có ích trong việc ngăn ngừa sự bùng nổ của tảo. - Một số tác giả cho rằng cây bèo cái có tác dụng hấp thụ kim loại nặng và một số chất dinh dưỡng trong môi trường nước, đặc biệt quan trọng cho các vùng đô thị của một số quốc gia đang phát triển, do hệ thống dẫn và xử lý nước thải còn chưa hoàn chỉnh nên đã gây tình trạng ô nhiễm cho nước bề mặt.

 Tác hại: - Vì sự phát triển quá nhanh của bèo cái mà chúng trở thành một loại cỏ dại gây cản trở giao thông đường thủy. - Làm giảm tính đa dạng sinh học của các vùng nước ngọt. - Các cụm bèo cái cản trở sự trao đổi không khí trong mặt phân giới nước – không khí, điều này làm giảm lượng oxy trong nước mà gây chết nhiều loại cá và các loài thực vật sống ngầm dưới nước, chúng cũng ngăn cản sự chiếu sáng, cũng như thay đổi cộng đồng thực vật sống nổi trên mặt nước bằng cách chèn ép chúng. SVTH: NGUYỄN THỊ THUỲ LƯƠNG GVHD: TS.

NGUYỄN SỸ TOÀN 5 Nghiên cứu ứng dụng bèo cái để thu hồi đạm trong điều kiện nhiễm mặn 1. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về xử lý ammonium và nitrat Hiện nay, phần lớn nước thải sinh hoạt ở các khu đô thị đều chưa được xử lý đúng mức, đây có thể là nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường, lan truyền dịch bệnh và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Đã có nhiều nghiên cứu về giải pháp giảm thiểu mức độ ô nhiễm của nước thải sinh hoạt, trong đó xử lý nước thải tại các hộ gia đình hay khu dân cư bằng thực vật được đánh giá là một trong những công nghệ phù hợp, đơn giản, chi phí xây dựng và vận hành thấp; đảm bảo vệ sinh môi trường, vừa tạo cảnh quan [7]. Tuy nhiên trong một hệ thống cây trồng ngoài trời, có nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý của hệ thống.

Các giá trị về hiệu quả xử lý được ghi nhận chỉ là đánh giá cho cả hệ thống chứ không đánh giá được cho từng loại cây riêng biệt. Thực vật thủy sinh đã được sử dụng từ lâu để loại bỏ amoni do khả năng xử lý nước thải của chúng. Các đại thực bào thủy sinh đã được chứng minh là có màu xanh để giải quyết vấn đề này. Rau diếp nước (Pistia Stratiotes) đã được áp dụng như một loài thực vật thủy sinh xử lý thực vật điển hình, nó có tiềm năng tuyệt vời để loại bỏ nitơ và phốt pho và cải thiện chất lượng nước khác.

Rau diếp nước và cỏ vetiver được coi là hai nhà máy xử lý nước thải hiệu quả nhất. Nghiên cứu ứng dụng cây bèo tây vào xử lí ô nhiễm nguồn nước ao, hồ ở địa phương. Hầu hết nước thải sinh hoạt cũng như nước thải công nghiệp không được xử lý mà được thải trực tiếp vào môi trường, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng nguồn nước mặt, nước ngầm, tác động xấu đến điều kiện vệ sinh và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng [8]. Xử lý nước thải bằng các loại thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước đã và đang được áp dụng tại nhiều nơi trên thế giới với ưu điểm là rẻ tiền, dễ vận hành đồng thời mức độ xử lý ô nhiễm cao.

Đây là công nghệ xử lý nước thải trong điều kiện tự nhiên, thân thiện với môi trường, cho phép đạt hiệu suất cao, chi phí thấp và ổn định, đồng thời làm tăng giá trị đa dạng sinh học, cải tạo cảnh quan môi trường, hệ sinh thái của địa phương. Sinh khối thực vật, bùn phân hủy, nước thải sau xử lý còn có giá trị kinh tế. Đây chính là nội dung nghiên cứu của trường Đại học Hải Phòng đưa ra nhằm mục đích giảm thiểu sự ô nhiễm môi trường nhờ các thực vật thủy sinh, trong đó có bèo tây. Đánh giá khả năng sinh tồn và xử lý nước thải vô cơ của phòng thí nghiệm khoa Hóa học ứng dụng tại trường Đại học Trà Vinh của một số loài thực vật thủy sinh.

“Đánh giá khả năng sinh tồn và xử lý nước thải vô cơ của phòng thí nghiệm Khoa Hóa học Ứng dụng tại trường Đại học Trà Vinh của một số loài thực vật thủy sinh” là một trong những nghiên cứu hướng đến sự phát triển bền vững của SVTH: NGUYỄN THỊ THUỲ LƯƠNG GVHD: TS. NGUYỄN SỸ TOÀN 6 Nghiên cứu ứng dụng bèo cái để thu hồi đạm trong điều kiện nhiễm mặn Trường Đại học Trà Vinh. Nghiên cứu có nhiệm vụ tìm kiếm những khả năng vốn chưa được khai thác toàn diện trên một số loài thực vật thủy sinh bình dị, nhưng lại đóng một vai trò to lớn trong việc xử lý nước thải. Đây cũng là một trong những bước tiến trong công cuộc tìm kiếm và làm chủ sức mạnh của thiên nhiên nhằm phục vụ cho nhu cầu phát triển không giới hạn của con người.

Nồng độ amoni và nitrate trong các đường nước thường thấp [10]; tuy nhiên, ngày nay, nông nghiệp, nước thải sinh hoạt và công nghiệp và dòng chảy tràn đóng góp đáng kể vào ô nhiễm amoni của nước mặt và nước ngầm, tài nguyên. Sự ô nhiễm này xâm nhập vào các nguồn tài nguyên quan trọng này thông qua các nguồn điểm khác nhau như: thành phố và khu công nghiệp nước thải, nước rỉ rác và dòng chảy từ các bãi xử lý chất thải, công trường xây dựng, lô thức ăn chăn nuôi, v. Lượng chất dinh dưỡng cao có thể kích thích sự phát triển của tảo gây phiền toái trong các vùng nước ô nhiễm, có thể góp phần gây ra tình trạng thiếu oxy hoặc các vùng thiếu oxy và những thay đổi không mong muốn trong hệ sinh thái cấu trúc và chức năng [11]. Ngoài ra, amoni cần phải được loại bỏ khỏi nước xám cho các mục đích tái sử dụng do nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe con người.

Amoni (NH4+) và amoniac ion hóa (NH3) dễ dàng có thể hoán đổi cho nhau tùy thuộc vào độ pH và nhiệt độ của nước tự nhiên và đô thị. Amoniac được ion hóa là độc hơn nhiều so với amoni bởi vì nó là một phân tử trung tính tự do khuếch tán qua các màng biểu mô của thủy sinh sinh vật. Nó có thể làm hỏng biểu mô mang gây ngạt thở, kích thích quá trình đường phân và ngăn chặn chu trình Krebs dẫn đến nhiễm toan tiến triển làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu, làm rối loạn mạch máu và ảnh hưởng đến chức năng gan và thận. Tuy nhiên, ở vùng nước tự nhiên, amoni có ở nồng độ lớn hơn nhiều so với amoniac do pH trung tính chiếm ưu thế.

Một số hướng dẫn để bảo vệ khỏi tác động của eutrophication đã được phát triển để đối phó với tội phạm toàn cầu. Động học của sự hấp thụ nitơ đã được kiểm tra đối với một loài P. stratiotes macrophyte nước ngọt phổ biến. Nitrat-nitơ và Sự hấp thụ amoni-nitơ được theo dõi để đáp ứng với nhiều loại nồng độ cơ chất.

Tỷ lệ hấp thụ nitrat sau 24 giờ tiếp xúc với nguồn nitrat cao hơn ngay sau khi tiếp xúc. Tốc độ hấp thụ nitrat-nitơ trong ánh sáng lớn hơn trong bóng tối. Hấp thụ nitrat theo một mô hình có thể được mô tả đầy đủ bởi Biểu thức Michaelis – Menten. Phản ứng hấp thụ amoni-nitơ đối với nồng độ cơ chất dường như là tuyến tính.

Tỷ lệ hấp thụ amoni-nitơ tương tự nhau trong bóng tối và SVTH: NGUYỄN THỊ THUỲ LƯƠNG GVHD: TS. NGUYỄN SỸ TOÀN 7 Nghiên cứu ứng dụng bèo cái để thu hồi đạm trong điều kiện nhiễm mặn trong ánh sáng. Đối với bất kỳ nồng độ nitơ hòa tan nhất định nào, tỷ lệ hấp thụ amoni- nitơ lớn hơn tốc độ hấp thụ nitrat-nitơ. SVTH: NGUYỄN THỊ THUỲ LƯƠNG GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ