Nghiên Cứu Tương Đương Biểu Cảm Giữa 'Cuốn Theo Chiều Gió' và Bản Dịch Tiếng Việt

Nghiên cứu sự tương đương ngữ nghĩa giữa "Cuốn theo chiều gió" và bản dịch tiếng Việt của Đường Tường trong luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2012

77
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tương Đương Biểu Cảm trong Dịch thuật

Nghiên cứu về tương đương biểu cảm trong dịch thuật là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt khi xem xét các tác phẩm văn học kinh điển như 'Cuốn Theo Chiều Gió'. Việc chuyển ngữ một tác phẩm từ ngôn ngữ gốc (tiếng Anh) sang bản dịch tiếng Việt đặt ra nhiều thách thức. Không chỉ cần truyền tải nghĩa đen, dịch giả còn phải tái tạo được sắc thái biểu cảm, giá trị văn hóaphong cách ngôn ngữ của tác phẩm gốc. Nghiên cứu này tập trung phân tích bản dịch của Dương Tường, một dịch giả được đánh giá cao, để tìm hiểu cách ông đã giải quyết những thách thức này. Theo Chesterman (1989), “Equivalence is obviously a central concept in translation theory”.

1.1. Định Nghĩa Tương Đương Biểu Cảm Trong Dịch Văn Học

Tương đương biểu cảm, hay còn gọi là connotative equivalence, vượt xa việc dịch nghĩa đen của từ ngữ. Nó bao gồm việc truyền tải những ý nghĩa hàm ẩn, cảm xúc, và giá trị văn hóa mà ngôn ngữ gốc mang lại. Trong văn học, yếu tố này đặc biệt quan trọng vì nó góp phần tạo nên tính nghệ thuậtkhả năng truyền tải của tác phẩm. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá mức độ hiệu quả biểu cảm mà bản dịch đạt được.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Hiện Tại

Trong bối cảnh giao lưu văn hóa ngày càng mạnh mẽ, dịch thuật đóng vai trò cầu nối quan trọng. Việc nghiên cứu tương đương biểu cảm giúp nâng cao chất lượng dịch văn học, đảm bảo rằng các tác phẩm được tiếp nhận một cách đầy đủ và trọn vẹn. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển lý thuyết dịch thuật và cung cấp phương pháp dịch hiệu quả hơn cho các dịch giả.

II. Thách Thức Dịch Thuật Cuốn Theo Chiều Gió Sang Tiếng Việt

'Cuốn Theo Chiều Gió' của Margaret Mitchell là một tác phẩm kinh điển với bối cảnh miền Nam Hoa Kỳ trong thời kỳ Nội chiến. Phong cách ngôn ngữ đặc trưng, các biện pháp tu từ tinh tế, và những thành ngữ, tục ngữ mang đậm tính địa phương là những thách thức lớn cho dịch giả. Việc truyền tải những yếu tố này một cách chính xác và tính trung thực của bản dịch là vô cùng quan trọng để duy trì giá trị văn học của tác phẩm. Ví dụ, việc dịch các câu thoại của nhân vật Scarlett O'HaraRhett Butler đòi hỏi sự tinh tế để thể hiện được cá tính và tầng lớp xã hội của họ.

2.1. Khó Khăn Trong Dịch Thuật Ngôn Ngữ Vùng Miền Và Xã Hội

Việc chuyển ngữ ngôn ngữ vùng miềnxã hội trong 'Cuốn Theo Chiều Gió' là một thách thức lớn. Dịch giả phải tìm cách tái tạo được sự khác biệt trong giọng văncách diễn đạt của các nhân vật thuộc các tầng lớp khác nhau (ví dụ: ngôn ngữ của tầng lớp thượng lưu so với ngôn ngữ của nô lệ). Điều này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về văn hóalịch sử Hoa Kỳ, cũng như khả năng sử dụng từ vựngcấu trúc câu phù hợp trong tiếng Việt.

2.2. Vấn Đề Về Biện Pháp Tu Từ Và Tính Biểu Cảm Trong Bản Dịch

'Cuốn Theo Chiều Gió' sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, nhân hóa, và so sánh để tăng tính biểu cảm cho tác phẩm. Dịch giả phải tìm cách chuyển ngữ những biện pháp này một cách hiệu quả, đảm bảo rằng chúng vẫn giữ được sắc thái biểu cảmtruyền tải ý nghĩa tương tự trong bản dịch tiếng Việt. Việc sử dụng không khéo léo có thể làm mất đi tính nghệ thuật của tác phẩm.

2.3. Tái Tạo Bối Cảnh Lịch Sử Văn Hóa Trong Bản Dịch Tiếng Việt

Bối cảnh miền Nam Hoa Kỳ trong thời kỳ Nội chiến đóng vai trò quan trọng trong việc định hình câu chuyện và tính cách nhân vật. Dịch giả cần tái tạo được bối cảnh này một cách chính xác trong bản dịch tiếng Việt, giúp người đọc hiểu rõ hơn về giá trị văn hóatính địa phương của tác phẩm. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng từ vựngcách diễn đạt phù hợp, cũng như cung cấp thêm thông tin giải thích về lịch sửvăn hóa nếu cần thiết.

III. Phân Tích So Sánh Bản Gốc Bản Dịch Phương Pháp Tiếp Cận

Việc phân tích dịch thuật cần một phương pháp luận rõ ràng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp so sánh dịch thuật để đánh giá mức độ tương đương biểu cảm giữa 'Cuốn Theo Chiều Gió'bản dịch tiếng Việt của Dương Tường. Phương pháp này tập trung vào việc phân tích các đoạn văn, câu văn, và từ ngữ cụ thể để xác định cách dịch giả đã giải quyết những thách thức nêu trên. Quá trình so sánh bao gồm việc xem xét ngữ cảnh văn hóalịch sử để đảm bảo tính khách quan. Koller (1979) stated that, 'equivalence is defined in terms of the frame and conditions that the target text must fulfill if there exists equivalence between a given source text and a given target text'.

3.1. Tiêu Chí Đánh Giá Tương Đương Biểu Cảm Trong Dịch Thuật

Nghiên cứu sử dụng các tiêu chí cụ thể để đánh giá tương đương biểu cảm. Các tiêu chí này bao gồm: mức độ truyền tải ý nghĩa hàm ẩn, khả năng tái tạo cảm xúc, mức độ duy trì phong cách ngôn ngữ, và sự phù hợp với ngữ cảnh văn hóa của tiếng Việt. Ngoài ra, cũng cần xem xét tính tự nhiêndễ hiểu của bản dịch đối với độc giả Việt Nam.

3.2. Phân Tích Chi Tiết Các Đoạn Văn Và Câu Văn Điển Hình

Việc phân tích chi tiết các đoạn văn và câu văn điển hình trong cả bản gốcbản dịch là bước quan trọng để xác định mức độ tương đương biểu cảm. Nghiên cứu tập trung vào những đoạn văn chứa nhiều biện pháp tu từ, ngôn ngữ vùng miền, hoặc đề cập đến các khía cạnh văn hóalịch sử đặc trưng. Việc so sánh cách dịch giả đã xử lý những đoạn văn này sẽ cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình dịch thuật.

3.3. Xác Định Các Chiến Lược Dịch Thuật Được Sử Dụng

Sau khi phân tíchso sánh, nghiên cứu sẽ xác định các chiến lược dịch thuậtDương Tường đã sử dụng để đạt được tương đương biểu cảm. Các chiến lược này có thể bao gồm: sử dụng từ ngữ tương đương trong tiếng Việt, điều chỉnh cấu trúc câu để phù hợp với ngữ pháp tiếng Việt, hoặc thêm thông tin giải thích để làm rõ ý nghĩa văn hóa. Newmark's theory about translation methods and translation procedures provides valuable insight in categorizing these strategies.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mức Độ Thành Công Của Bản Dịch Dương Tường

Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ thành công của bản dịch 'Cuốn Theo Chiều Gió' của Dương Tường trong việc đạt được tương đương biểu cảm. Kết quả sẽ dựa trên việc phân tíchso sánh chi tiết các đoạn văn và câu văn, cũng như việc xem xét các chiến lược dịch thuật được sử dụng. Nghiên cứu sẽ chỉ ra những điểm mạnh của bản dịch, như khả năng truyền tải cảm xúc, duy trì phong cách ngôn ngữ, và tái tạo bối cảnh văn hóa. Đồng thời, cũng sẽ đề cập đến những hạn chế và đưa ra các gợi ý cải thiện.

4.1. Điểm Mạnh Của Bản Dịch Khả Năng Truyền Tải Cảm Xúc

Một trong những điểm mạnh của bản dịch Dương Tường là khả năng truyền tải cảm xúc một cách hiệu quả. Dịch giả đã sử dụng từ ngữcách diễn đạt phù hợp để tái tạo những cảm xúc mãnh liệt của các nhân vật, như tình yêu, sự mất mát, và sự kiên cường. Điều này giúp người đọc Việt Nam cảm nhận sâu sắc hơn về câu chuyện và đồng cảm với các nhân vật. Nida and Taber (1982, p.12) claim that “Translation consists in reproducing in the receptor language the closest natural equivalent of the source language message, first in terms of meaning and secondly in terms of style”.

4.2. Hạn Chế Của Bản Dịch Khó Khăn Trong Dịch Thuật Ngôn Ngữ Vùng Miền

Mặc dù bản dịch đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn còn một số hạn chế, đặc biệt là trong việc dịch thuật ngôn ngữ vùng miền. Một số sắc thái và ý nghĩa của ngôn ngữ miền Nam Hoa Kỳ có thể khó chuyển ngữ một cách hoàn toàn sang tiếng Việt. Điều này có thể làm giảm đi tính chân thựctính địa phương của tác phẩm. Catford considers equivalence a central term and says that “the central problem of translation practice is that of find ing target language translation equivalents” while “a central problem of translation theory is that of defining the nature and conditions of translation equivalence” (1965, p.21).

4.3. Gợi Ý Cải Thiện Tăng Cường Chú Thích Văn Hóa

Để nâng cao hơn nữa chất lượng bản dịch, có thể tăng cường sử dụng chú thích văn hóa để giải thích những khía cạnh văn hóalịch sử đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ. Điều này sẽ giúp người đọc Việt Nam hiểu rõ hơn về bối cảnh của câu chuyện và đánh giá cao hơn những nỗ lực của dịch giả trong việc truyền tải tương đương biểu cảm.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nâng Cao Chất Lượng Dịch Văn Học

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc nâng cao chất lượng dịch văn học nói chung. Những bài học rút ra từ việc phân tích bản dịch 'Cuốn Theo Chiều Gió' có thể giúp các dịch giả khác giải quyết những thách thức tương tự khi dịch các tác phẩm văn học khác, đặc biệt là những tác phẩm có bối cảnh văn hóalịch sử phức tạp. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc phát triển lý thuyết dịch thuật và cung cấp phương pháp dịch hiệu quả hơn.

5.1. Đào Tạo Dịch Giả Chú Trọng Đến Tương Đương Biểu Cảm

Các chương trình đào tạo dịch giả nên chú trọng hơn đến việc trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để đạt được tương đương biểu cảm. Điều này bao gồm việc nâng cao hiểu biết về văn hóalịch sử, cũng như rèn luyện khả năng sử dụng từ ngữcách diễn đạt một cách sáng tạo. Roman Jakobson claims “equivalence in difference is the cardinal problem of language and the pivotal concern of linguistics” and introduced the notio n of "equivalence in difference" .

5.2. Tiêu Chuẩn Đánh Giá Bản Dịch Ưu Tiên Tính Biểu Cảm

Các tiêu chuẩn đánh giá bản dịch nên ưu tiên tính biểu cảmtính trung thực trong việc truyền tải ý nghĩa văn hóa. Điều này đòi hỏi các nhà phê bình và biên tập viên phải có kiến thức sâu rộng về văn họcvăn hóa, cũng như khả năng đánh giá khách quan chất lượng dịch thuật.

5.3. Nghiên Cứu Tiếp Theo Khám Phá Các Tác Phẩm Văn Học Khác

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về tương đương biểu cảm trong dịch thuật các tác phẩm văn học khác. Việc khám phá cách các dịch giả đã giải quyết những thách thức khác nhau trong các tác phẩm khác nhau sẽ giúp mở rộng kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Furthermore, based on the translation of Duong Tuong, the researcher also figures out the strategies employed to achieve connotative equivalence.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Tương Đương Biểu Cảm

Nghiên cứu về tương đương biểu cảm trong dịch thuật vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Trong tương lai, có thể tập trung vào việc sử dụng các công cụ hỗ trợ dịch thuật hiện đại để nâng cao hiệu quả truyền tải tương đương biểu cảm. Đồng thời, cần tiếp tục khám phá những khía cạnh mới của lý thuyết dịch thuật và phát triển phương pháp dịch sáng tạo hơn để đáp ứng những thách thức ngày càng phức tạp của giao lưu văn hóa toàn cầu. Nida quotes Belloc (1931) “There are, properly speaking, no such things as identical equivalents”, and affirms that “One must in translati ng seek to find the closest possible equivalent” (Nida, 1964, 159).

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Dịch Thuật Biểu Cảm

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra những cơ hội mới trong việc dịch thuật biểu cảm. Các công cụ AI có thể được sử dụng để phân tích ngữ cảnh văn hóa, xác định biện pháp tu từ, và đề xuất từ ngữ tương đương một cách tự động. Tuy nhiên, việc sử dụng AI trong dịch thuật vẫn cần sự kiểm soát và điều chỉnh của con người để đảm bảo tính nghệ thuậttính trung thực của bản dịch.

6.2. Nghiên Cứu Liên Ngành Kết Hợp Ngôn Ngữ Và Văn Hóa

Nghiên cứu về tương đương biểu cảm cần có sự kết hợp giữa ngôn ngữ họcvăn hóa học. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về cả hai lĩnh vực để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa ngôn ngữvăn hóa, cũng như cách chúng ảnh hưởng đến quá trình dịch thuật. Hatim and Munday (2004) take a different approach with the focus on “the ambit of translation”, which is defined as 1) the process of transferring a written from SL to TL, conducted by a translator, or translators, in a specific socio - cultura l context

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ a study on connotative equivalence between gone with the wind and its translation in vietnamese by duong tuong m a thesis linguistics 60 22 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ DIỆU THÚY A STUDY ON CONNOTATIVE EQUIVALENCE BETWEEN "GONE WITH THE WIND" AND ITS TRANSLATION IN VIETNAMESE BY DUONG TUONG NGHIÊN CỨU TƯƠNG ĐƯƠNG BIỂU CẢM GIỮA TÁC PHẨM "CUỐN THEO CHIỀU GIÓ" VÀ BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT CỦA DƯƠNG TƯỜNG MA Combined Programme Thesis FIELD: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 60.15 HANOI - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ DIỆU THÚY A STUDY ON CONNOTATIVE EQUIVALENCE BETWEEN "GONE WITH THE WIND" AND ITS TRANSLATION IN VIETNAMESE BY DUONG TUONG NGHIÊN CỨU TƯƠNG ĐƯƠNG BIỂU CẢM GIỮA TÁC PHẨM "CUỐN THEO CHIỀU GIÓ" VÀ BẢN DỊCH TIẾNG VIỆT CỦA DƯƠNG TƯỜNG MA Combined Programme Thesis FIELD: English Linguistics CODE: 60. LÊ HÙNG TIẾN HANOI - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION …………………………………………………….ii ABSTRACT……………………………………………………………iii PART A: INTRODUCTION…………………………………………. Statement of the problem and rationale for the study…………………1 II. Research aims and research questions…………………………………2 III.

Scope of the study……………………………………………………. Methods of the study………………………………………………….5 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW………………………………5 1. Definition of translation………………………………………………. Jakobson and the concept of equivalence in difference………6 1.

Nida and Taber's Formal dynamic equivalence………………7 1. Catford and translation shifts………………………………. Kade and quantitative equivalence …………………………. Baker's approach to translation equivalence………………….

Koller's theory of equivalence………………………………. Translation of literature ………………………………………………15 1. The author and the novel …………………………………………….22 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. The author Margaret Mitchell………………………………….

The novel "Gone with the wind"………………………………26 1. The translator and the translation……………………………………. The translator Dương Tường…………………………………. The translation "Cuống theo chiều gió"……………………….

Connotations of socially determined usage……………………………31 2. The language of the upper class ………………………………31 2. The language of the slaves……………………………………. Connotations of speech level………………………………………….

Connotations of geographical origin or relation………………………. Connotations of register………………………………………………. Connotations of evaluation……………………………………………72 2. Ironic……………………………………………………………80 CHAPTER 3: FINDINGS AND RECOMMENDATIONS………………85 3.

Summary of findings…………………………………………………….85 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Types of connotative equivalence achieved…………………………85 3. Strategies adopted to achieve connotative equivalence……………. To achieve connotations of socially determined usage………………89 3.

To achieve connotations of speech level……………………………. To achieve connotations of geographical origin…………………. To achieve connotations of register…………………………………. To achieve connotations of evaluation………………………………91 PART C: CONCLUSION……………………………………………………92 I.

Summary and conclusion of the study………………………………………. Contributions of the study…………………………………………………. Limitations of the study……………………………………………………. Suggestions for further studies…………………………………………….95 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Statement of the problem and rationale for the study Over the past few decades, international exchange is processing vigorously in various aspects, especially in culture. By using language to bridge the gap between different cultures, inevitably, translation has contributed significantly to this process. Besides, literature has been chosen as a rich source for translation. Literary works are not only written in different languages but they also feature different cultures and civilizations.

Accordingly, the literary translation process is quite complex as it requires the translator to consider every aspect of the material, or even beyond the material in order to produce a good translation. It poses a great challenge for anyone who attempts to assess the quality of translated literary works. According to Chesterman (1989) “Equivalence is obviously a central concept in translation theory”. “The notion of equivalence held sway as a key issue in translation throughout the 1970s and beyond.

Various works on translation theories have been carried out just to show how vital equivalence is in translation. Great importance has been attached to equivalence since this is a controversial issue and it is likely to cause debates in the coming time. However, despite its significance, little investigation has been carried out in the field of translation evaluation, particularly evaluation of equivalence between English and Vietnamese literary works. All the above made the researcher decide to carry out the study on equivalence in literary translation.

Specifically, the study investigates connotation equivalence achieved in the translation of “Gone with the wind” – one of the most famous novels of the 20th century. This novel has been chosen as the source 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 language text due to its distinctive features, aesthetic values and popularity worldwide. The novel was first translated into Vietnamese more than 20 years ago. Among several versions of the translation, the one translated by Duong Tuong is most praised by readers.

With the aim of investigating one of Duong Tuong's best translated works, the researcher chose his translation as the target text. Research aims and research questions The study firstly aims at providing a theoretical background on some issues relevant to the topic of the study, which are translation, literary translation, equivalence in translation and strategies to achieve equivalence. Secondly, the study is to investigate the types of connotative equivalence achieved between the novel and its translated version. Thirdly, the study is also aimed at finding out what strategies adopted by the translator in order to achieve that equivalence.

Addressing the above issues is hoped to help English learners, especially those specialize in translation enhance their awareness of various expressive means employed in a particular literary text and decide the most appropriate strategies to deal with different translation situations. The study is also expected to be a good reference of criteria to any Vietnamese readers who love romantic novel, and are fans “Gone with the wind” for a good translation. These aims can be formulated into the following research questions. What types of connotative equivalence achieved between the novel "Gone with the wind" and its translation by Duong Tuong? 2.

What strategies adopted by the translator to achieve such types of connotative equivalence? III. Scope of the study 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Firstly, the theoretical background of the study only focuses on some fundamental issues in translation theory which are of vital importance to the issue examined, which are translation, equivalence, methods, and procedures. Secondly, the research focuses on one kind of equivalence, which is connotative equivalence. Then only the most outstanding types of connotative equivalence are examined.

Methods of the study 1. Data collection The study is designed in accordance with the theory proposed by Koller (1979), that is characterizes the connotative dimensions of a source language (with the support of stylistic studies) to analyse their features and structural elements, and then relate these to the connotative dimenstions of a given target language. In the first stage, the study explores the source language text to find out the different dimensions of connotations. The features and structural elements of each connotative dimension are defined.

Data are collected in both English and Vietnamese to illustrate these dimensions. Even though the novel is almost six hundred pages long, the researcher tries to collect comprehensive data by investigating almost every chapter. Subsequently, the examples are grouped according to the stated catergory for the sake of comparison and assessment. Data analysis In the second stage of the study, an assessment of the features in the target language text is carried out with the criteria established in the first stage.

The translation and the data are considered from various viewpoints. The study is based on technical data of semantic densities, occurrence probabilities and repetition rates of both the source language and target language text to evaluate the degree of 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 connotative equivalence achieved. As stated by Koller (1979), equivalence is defined in terms of the frame and conditions that the target text must fulfill if there exists equivalence between a given source text and a given target text. The conditions can be content, style, function, etc.

Therefore, the requirement of equivalence has the following form: quality (qualities) X in the source language text must be preserved, meaning the source language content, form, style, function, etc must be preserved or at least the translation must seek to preserve them as far as possible (Koller, 1979). Besides, the connotations are transmitted by means of the word choice. Thus, the word choices that can affect the content, form, style or function of translation are investigated carefully. After that, conclusions on types of connotative equivalence achieved are drawn.

Furthermore, based on the translation of Duong Tuong, the researcher also figures out the strategies employed to achieve connotative equivalence. The strategies are categorized according to Newmark's theory about translation methods and translation procedures. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 PART B - DEVELOPMENT CHAPTER 1 – LITERATURE REVIEW 1. Definition of translation Translation, as one of the most ancient activity of human beings, has intrigued numerous researchers all over the world.

They all attempt to define translation for the sake of research, and their definitions share one common thing: the relationship between the source text and the target text. In the “Dictionary of Translation Studies”, Shuttleworth and Cowie acknowledge that translation is an “incredibly broad notion which can be understood in many different ways”. And this idea is proved by numerous definitions proposed by different researchers around the world. As early as 1959, the structural linguist Roman Jakobson proposes a tripartite definition of translation.

The first type is intralingual translation or rewording, which is an interpretation of verbal signs by means of other signs of the same language. The second type is interlingual, or another name is translation proper. It is an interpretation of verbal signs by means of some other language. The third type is intersemiotic translation or transmutation, which is an interpretation of verbal signs by means of signs of nonverbal sign systems.

Hatim and Munday (2004) take a different approach with the focus on “the ambit of translation”, which is defined as 1) the process of transferring a written from SL to TL, conducted by a translator, or translators, in a specific socio-cultural context; 2) the written product, or TT, which results from that process and which functions in the socio-cultural context of the TL; and 3) the cognitive, linguistic, visual, cultural and ideological phenomena which are an integral part of 1) and 2). However, in Munday‟s viewpoint, such definitions like those of Roman Jakobson 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 or by he and Hatim do not address the limits on translation and other outstanding issues in this field. Nida and Taber (1982, p.12) claim that “Translation consists in reproducing in the receptor language the closest natural equivalent of the source language message, first in terms of meaning and secondly in terms of style”.20) defines translation as “the replacement of textual material in one language (Source language) by equivalent textual material in another language (target language)." This idea is shared by Hartmann and Stock (1972, p713) with their definition “Translation is the replacement of a representation of a text in one language by a representation of another equivalent text in a second language.” Interestingly, Dubois (as cited in Bell, 1991, p.5) expresses the same notion “Translation is the expression in another language (or target language) of what has been expressed in another (source language), preserving semantic and stylistic in equivalences”. Translation equivalence As stated in the introduction, the concept of equivalence in translation is highly controversial.

Numerous theories have been devoted to the study of equivalence. The thesis introduces the most distinguished theories and its influence. Roman Jakobson and the concept of equivalence in difference. Roman Jakobson claims “equivalence in difference is the cardinal problem of language and the pivotal concern of linguistics” and introduced the notion of "equivalence in difference".

On the basis of his semiotic approach to language, he suggests three kinds of translation (1959, 232) 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 - Intralingual (within one language, i. rewording or paraphrase) - Interlingual (between two languages) - Intersemiotic (between sign systems) In his point of view, “there is ordinarily no full equivalence between code- units” because “the translator recodes and transmits the message from another source. Thus translation involves two equivalent messages in two different codes” (p. The problem of meaning and equivalence lies in the structure and terminology of languages rather than the inability of one language to render a message into another language.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tương Đương Biểu Cảm Giữa 'Cuốn Theo Chiều Gió' và Bản Dịch Tiếng Việt" mang đến cái nhìn sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt trong cách biểu cảm giữa tác phẩm gốc và bản dịch tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích ngôn ngữ và phong cách của hai phiên bản mà còn khám phá cách mà văn hóa và bối cảnh xã hội ảnh hưởng đến việc tiếp nhận tác phẩm. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ những yếu tố này không chỉ giúp nâng cao khả năng thưởng thức văn học mà còn mở rộng kiến thức về dịch thuật và văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các khía cạnh văn học và triết lý, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nhân sinh quan phật giáo trong truyện kiều của nguyễn du giá trị và hạn chế, nơi khám phá sâu sắc về triết lý nhân sinh trong văn học Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan niệm của lép tônxtôi về đạo đức trong tác phẩm đường sống sẽ giúp bạn hiểu thêm về quan điểm đạo đức trong văn học, từ đó làm phong phú thêm trải nghiệm đọc của bạn. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những góc nhìn mới mẻ về văn học và dịch thuật.